Luận án: Vai trò vốn xã hội, thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng

Luận án: Luanan ncs ngovanhong dhln. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

265

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vốn xã hội, thể chế: Nền tảng quản lý rừng cộng đồng
Số trang:
265 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Quản lý tài nguyên rừng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vốn xã hội thể chế Nền tảng quản lý rừng cộng đồng

Tài liệu này khám phá vai trò then chốt của vốn xã hội và thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng. Nghiên cứu tập trung vào khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Quản trị tài nguyên rừng bền vững đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng. Vốn xã hội và thể chế địa phương là hai trụ cột quan trọng. Chúng thúc đẩy hành động tập thể và lòng tin cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý. Tài liệu làm rõ cách các yếu tố này tương tác. Chúng tạo ra khung quản lý rừng hiệu quả. Phân quyền quản lý rừng được nhấn mạnh. Quyền sử dụng đất rừng của cộng đồng được xem xét. Đây là cơ sở cho sinh kế bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Khái niệm vốn xã hội trong quản lý rừng

Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới và lòng tin cộng đồng. Nó là tài sản vô hình của một nhóm người. Trong quản lý rừng, vốn xã hội thúc đẩy sự hợp tác. Các thành viên cộng đồng tin tưởng nhau. Họ sẵn sàng chia sẻ thông tin và tài nguyên. Mạng lưới xã hội mạnh mẽ tạo điều kiện cho hành động tập thể. Khi vốn xã hội cao, việc thực hiện các quy tắc quản lý rừng trở nên dễ dàng hơn. Quyết định chung được đưa ra nhanh chóng. Khả năng giải quyết xung đột nội bộ cũng tăng cường. Điều này góp phần vào hiệu quả quản lý rừng bền vững. Vốn xã hội là động lực chính để cộng đồng cùng nhau bảo vệ và phát triển rừng.

1.2. Thể chế địa phương và quy tắc quản lý

Thể chế địa phương bao gồm các quy tắc và luật tục địa phương. Đó là các quy định chính thức và không chính thức. Các quy tắc này định hình hành vi của cộng đồng. Chúng liên quan đến việc sử dụng, bảo vệ và quản lý tài nguyên rừng. Một thể chế địa phương mạnh mẽ đảm bảo sự công bằng. Nó cũng đảm bảo sự minh bạch trong quản trị tài nguyên rừng. Phân quyền quản lý rừng cho phép cộng đồng tự quyết định. Quyền sử dụng đất rừng được cụ thể hóa. Điều này tạo động lực cho việc tuân thủ quy định. Cộng đồng có thể xây dựng các quy định phù hợp với bối cảnh địa phương. Cơ chế giám sát và thực thi cũng được thiết lập. Thể chế địa phương vững chắc là nền tảng cho quản lý rừng cộng đồng hiệu quả.

1.3. Vai trò cộng đồng trong quản trị tài nguyên rừng

Cộng đồng đóng vai trò trung tâm trong quản trị tài nguyên rừng. Sự tham gia của họ là không thể thiếu. Quyền sử dụng đất rừng được trao cho cộng đồng. Điều này khuyến khích họ bảo vệ rừng. Cộng đồng hiểu rõ nhất về tài nguyên địa phương. Họ có kiến thức truyền thống phong phú. Việc phân quyền quản lý rừng giúp tăng cường trách nhiệm. Lòng tin cộng đồng được xây dựng thông qua quá trình này. Hành động tập thể được thúc đẩy. Cộng đồng cùng nhau đưa ra các quyết định quan trọng. Họ cùng nhau thực hiện các hoạt động bảo vệ rừng. Điều này góp phần vào sinh kế bền vững. Nó cũng bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả.

II.Đặc điểm vốn xã hội Tin cậy tương hỗ mạng lưới

Vốn xã hội có nhiều khía cạnh cấu thành. Ba yếu tố chính là lòng tin, sự tương hỗ và mạng lưới xã hội. Chúng tương tác để tạo nên một cộng đồng vững mạnh. Một cộng đồng có vốn xã hội cao thường quản lý tài nguyên tốt hơn. Các yếu tố này thúc đẩy hành động tập thể hiệu quả. Lòng tin cộng đồng giúp giảm chi phí giao dịch. Sự tương hỗ tạo động lực hợp tác. Mạng lưới xã hội lan tỏa thông tin nhanh chóng. Sự hiểu biết về các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quản trị tài nguyên rừng. Phân tích sâu sắc các đặc điểm này là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rừng.

2.1. Lòng tin cộng đồng Yếu tố then chốt thành công

Lòng tin cộng đồng là nền tảng của mọi mối quan hệ xã hội. Nó là sự kỳ vọng tích cực vào hành vi của người khác. Trong quản lý rừng cộng đồng, lòng tin rất quan trọng. Nó thúc đẩy các thành viên tham gia vào hành động tập thể. Khi có lòng tin, mọi người sẵn sàng hợp tác. Họ chia sẻ trách nhiệm và nguồn lực. Lòng tin giảm thiểu rủi ro hành vi cơ hội. Nó giúp các quy tắc và luật tục địa phương được tuân thủ tốt hơn. Một cộng đồng với lòng tin cao thường có hiệu quả quản lý rừng tốt hơn. Các quyết định được chấp nhận rộng rãi. Sự đồng thuận dễ đạt được. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Mạng lưới xã hội Kết nối chia sẻ thông tin

Mạng lưới xã hội là cấu trúc của các mối quan hệ giữa các cá nhân. Chúng có thể là mối quan hệ chính thức hoặc không chính thức. Mạng lưới này tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin và tài nguyên. Trong quản lý rừng, mạng lưới xã hội giúp lan tỏa kiến thức. Các kỹ thuật quản lý mới được chia sẻ nhanh chóng. Mạng lưới cũng giúp điều phối hành động tập thể. Cộng đồng dễ dàng tổ chức các buổi tuần tra rừng. Họ cùng nhau thực hiện các dự án sinh kế bền vững. Mạng lưới mạnh mẽ cũng là kênh giải quyết xung đột hiệu quả. Nó củng cố lòng tin cộng đồng. Điều này tăng cường khả năng của cộng đồng. Họ có thể phản ứng linh hoạt với các thách thức trong quản trị tài nguyên rừng.

2.3. Sự tương hỗ Tăng cường hợp tác bền vững

Sự tương hỗ là hành vi cho đi và nhận lại sự giúp đỡ. Đó là một hình thức hợp tác có đi có lại. Trong cộng đồng, sự tương hỗ rất phổ biến. Nó củng cố các mối quan hệ và tạo ra lòng tin. Khi quản lý rừng, sự tương hỗ thể hiện qua nhiều hoạt động. Ví dụ, hỗ trợ nhau trong việc trồng rừng. Chia sẻ kinh nghiệm bảo vệ rừng. Sự tương hỗ thúc đẩy hành động tập thể một cách tự nguyện. Nó giúp cộng đồng vượt qua khó khăn. Các thành viên cảm thấy có trách nhiệm với nhau. Điều này góp phần vào việc thực thi các quy tắc và luật tục địa phương. Nó cũng hỗ trợ việc duy trì sinh kế bền vững từ rừng. Sự hợp tác này là yếu tố quan trọng cho hiệu quả quản lý rừng.

III.Thể chế địa phương Quy tắc luật tục hành động tập thể

Thể chế địa phương đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình quản lý rừng. Chúng bao gồm các quy tắc chính thức và không chính thức. Các quy định này phản ánh giá trị và nhu cầu của cộng đồng. Thể chế địa phương mạnh mẽ thúc đẩy hành động tập thể. Nó đảm bảo các hoạt động quản trị tài nguyên rừng được thực hiện hiệu quả. Sự minh bạch và công bằng là ưu tiên hàng đầu. Việc hiểu rõ thể chế giúp tối ưu hóa việc phân quyền quản lý rừng. Nó cũng hỗ trợ việc thực thi quyền sử dụng đất rừng. Điều này tạo điều kiện cho một sinh kế bền vững. Thể chế địa phương là khung pháp lý và xã hội cho cộng đồng.

3.1. Quy tắc và luật tục Định hình hành vi sử dụng rừng

Quy tắc và luật tục địa phương là những tập hợp các quy định. Chúng có thể là văn bản chính thức hoặc truyền miệng. Chúng định hướng cách cộng đồng tương tác với tài nguyên rừng. Các quy tắc này bao gồm việc cấp phép khai thác. Chúng cũng quy định các hình thức xử phạt vi phạm. Luật tục thường dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Chúng được cộng đồng chấp nhận rộng rãi. Các quy tắc rõ ràng giúp giảm xung đột. Chúng tạo ra một môi trường ổn định cho quản lý rừng. Việc tuân thủ quy tắc là chìa khóa. Nó giúp bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì hiệu quả quản lý rừng. Cộng đồng có thể tự xây dựng và điều chỉnh các quy định này. Điều này phản ánh sự phân quyền quản lý rừng.

3.2. Hành động tập thể Chìa khóa quản trị tài nguyên

Hành động tập thể là sự phối hợp của các thành viên cộng đồng. Họ cùng nhau thực hiện một mục tiêu chung. Trong quản lý rừng, hành động tập thể rất quan trọng. Nó thể hiện qua các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng. Cộng đồng cùng nhau trồng cây, phòng chống cháy rừng. Sự tham gia tích cực này được thúc đẩy bởi lòng tin cộng đồng. Các quy tắc và luật tục địa phương cung cấp khuôn khổ. Chúng hướng dẫn các hoạt động tập thể. Khi hành động tập thể hiệu quả, quản trị tài nguyên rừng được nâng cao. Cộng đồng có thể giải quyết các thách thức lớn hơn. Điều này dẫn đến hiệu quả quản lý rừng tốt hơn. Nó cũng góp phần vào việc duy trì sinh kế bền vững.

3.3. Phân quyền quản lý Tăng cường tự chủ cộng đồng

Phân quyền quản lý rừng là quá trình chuyển giao quyền hạn. Quyền quản lý rừng được chuyển từ nhà nước sang cộng đồng. Điều này giúp tăng cường quyền tự chủ của người dân địa phương. Cộng đồng có quyền sử dụng đất rừng và tài nguyên. Họ được phép đưa ra các quyết định quan trọng. Phân quyền tạo động lực cho cộng đồng bảo vệ tài nguyên của mình. Nó cũng thúc đẩy việc xây dựng các quy tắc và luật tục địa phương phù hợp. Cộng đồng có thể phát triển các mô hình sinh kế bền vững. Điều này phù hợp với điều kiện địa phương. Sự tham gia của cộng đồng tăng cường. Điều này nâng cao lòng tin cộng đồng. Phân quyền là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả quản lý rừng bền vững.

IV.Đánh giá hiệu quả quản lý Rừng sinh kế bền vững

Đánh giá hiệu quả quản lý rừng cộng đồng là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi xem xét nhiều khía cạnh khác nhau. Hiệu quả không chỉ đo lường bằng tình trạng rừng. Nó còn bao gồm tác động đến sinh kế của cộng đồng. Tính bền vững của cả tài nguyên và xã hội cũng được xem xét. Tài liệu này phân tích các chỉ số quan trọng. Chúng giúp đánh giá toàn diện. Mục tiêu là xác định mức độ thành công của các mô hình quản lý. Đồng thời, đánh giá khả năng duy trì lợi ích lâu dài. Quản trị tài nguyên rừng cần đảm bảo công bằng và hiệu quả. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về vai trò của vốn xã hội và thể chế địa phương.

4.1. Hiệu quả quản lý rừng Bảo tồn và phát triển tài nguyên

Hiệu quả quản lý rừng được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Đó là sự toàn vẹn của tài nguyên rừng cộng đồng. Tình trạng đa dạng sinh học được giám sát. Mật độ che phủ rừng và chất lượng gỗ được theo dõi. Các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học được thực hiện. Cộng đồng áp dụng các quy tắc và luật tục địa phương. Họ ngăn chặn nạn khai thác trái phép. Hành động tập thể giúp bảo vệ rừng khỏi xâm hại. Một cộng đồng quản lý hiệu quả sẽ có rừng khỏe mạnh. Tài nguyên rừng được tái tạo. Điều này đảm bảo nguồn cung cho sinh kế bền vững. Hiệu quả này phản ánh năng lực quản trị tài nguyên rừng của cộng đồng.

4.2. Sinh kế bền vững Lợi ích từ rừng cộng đồng

Sinh kế bền vững là một mục tiêu quan trọng của quản lý rừng cộng đồng. Nó đề cập đến việc cải thiện thu nhập và điều kiện sống của người dân. Cộng đồng nhận được lợi ích trực tiếp từ rừng. Đó là lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái. Quyền sử dụng đất rừng rõ ràng giúp cộng đồng khai thác có trách nhiệm. Các hoạt động kinh tế được tổ chức theo quy tắc. Điều này đảm bảo cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Lòng tin cộng đồng và mạng lưới xã hội hỗ trợ các mô hình kinh doanh. Chúng giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Sinh kế bền vững giảm áp lực lên rừng. Nó tạo động lực cho cộng đồng bảo vệ tài nguyên lâu dài.

4.3. Tính bền vững Duy trì lợi ích lâu dài cho thế hệ tương lai

Tính bền vững trong quản lý rừng cộng đồng mang ý nghĩa dài hạn. Nó đảm bảo tài nguyên rừng không bị suy thoái. Lợi ích từ rừng được duy trì cho các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác và tái tạo. Các quy tắc và luật tục địa phương đóng vai trò kiểm soát. Chúng ngăn chặn việc sử dụng quá mức. Cộng đồng thực hiện các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học. Hành động tập thể được duy trì thường xuyên. Phân quyền quản lý rừng giúp cộng đồng đưa ra các quyết định có tầm nhìn xa. Sự bền vững này là thước đo cuối cùng cho hiệu quả quản lý rừng. Nó thể hiện cam kết của cộng đồng với tài nguyên thiên nhiên.

V.Tác động tổng hợp Vốn xã hội thể chế QLRCĐ

Vốn xã hội và thể chế địa phương không hoạt động độc lập. Chúng có mối quan hệ tương hỗ sâu sắc. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này quyết định hiệu quả quản lý rừng cộng đồng. Một cộng đồng có lòng tin cao. Họ có mạng lưới xã hội mạnh mẽ. Họ sẽ xây dựng và thực thi các quy tắc hiệu quả hơn. Ngược lại, thể chế vững chắc củng cố vốn xã hội. Nó tạo môi trường cho lòng tin và sự hợp tác phát triển. Việc hiểu rõ sự tương tác này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các chính sách can thiệp phù hợp. Mục tiêu là nâng cao khả năng quản trị tài nguyên rừng của cộng đồng.

5.1. Vốn xã hội Nâng cao năng lực quản lý hiệu quả

Vốn xã hội trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực quản lý của cộng đồng. Lòng tin cộng đồng giúp giảm mâu thuẫn. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định. Mạng lưới xã hội cung cấp thông tin. Nó kết nối các thành viên để hành động tập thể. Sự tương hỗ tăng cường tinh thần đoàn kết. Điều này dẫn đến sự tuân thủ cao hơn các quy tắc và luật tục địa phương. Khi vốn xã hội mạnh, cộng đồng có khả năng tự tổ chức tốt hơn. Họ thích ứng nhanh hơn với các thay đổi. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả quản lý rừng. Nó góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế bền vững.

5.2. Thể chế địa phương Củng cố quản trị giảm xung đột

Thể chế địa phương cung cấp khuôn khổ pháp lý và xã hội. Nó quy định các hoạt động quản trị tài nguyên rừng. Các quy tắc và luật tục rõ ràng giúp xác định quyền và nghĩa vụ. Chúng giảm thiểu xung đột trong việc sử dụng tài nguyên. Thể chế hiệu quả đảm bảo công bằng. Nó thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp. Phân quyền quản lý rừng cho phép cộng đồng tạo ra các quy định phù hợp. Điều này tăng cường sự chấp nhận và tuân thủ. Một thể chế mạnh mẽ củng cố lòng tin cộng đồng. Nó tạo điều kiện cho hành động tập thể hiệu quả. Nó là yếu tố không thể thiếu để đạt được hiệu quả quản lý rừng.

5.3. Tối ưu hóa quản lý Kết hợp hài hòa vốn xã hội thể chế

Để đạt được hiệu quả quản lý rừng tối ưu, cần có sự kết hợp hài hòa. Đó là sự kết hợp giữa vốn xã hội và thể chế địa phương. Vốn xã hội tạo ra ý chí hợp tác. Thể chế cung cấp cấu trúc và quy trình. Các chính sách phân quyền quản lý rừng cần xem xét cả hai yếu tố này. Việc xây dựng và củng cố lòng tin cộng đồng là quan trọng. Đồng thời, cần hỗ trợ cộng đồng xây dựng các quy tắc và luật tục địa phương. Sự kết hợp này thúc đẩy hành động tập thể. Nó đảm bảo quyền sử dụng đất rừng được thực thi công bằng. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tài nguyên chung/cộng đồng, chế độ quyền sở hữu và hành động tập thể
1.1.1. Tài nguyên chung (Common-pool resources)
1.1.2. Chế độ quyền sở hữu tài nguyên cộng đồng
1.1.3. Hành động tập thể và quản lý tài nguyên chung
1.2. Quản lý rừng cộng đồng
1.2.1. Quản lý RCĐ trên thế giới và ở Việt Nam
1.2.2. Đánh giá hiệu quả quản lý rừng cộng đồng
1.3. Vai trò của vốn xã hội và thể chế địa phương trong QLRCĐ
1.3.1. Các khái niệm về vốn xã hội và thể chế địa phương
1.3.2. Sắp xếp thể chế (institutional arrangements)
1.3.3. Đo lường vốn xã hội
1.3.4. Vai trò của vốn xã hội và thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng
1.4. Khoảng trống lý luận và định hướng nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu
2.2.2. Tiến trình nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu
2.2.2.1. Lựa chọn các điểm nghiên cứu
2.2.2.2. Xác định dung lượng mẫu và đối tượng phỏng vấn
2.2.3. Phương pháp phân tích số liệu
2.3. Sơ lược về đặc điểm khu vực nghiên cứu
2.3.1. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội và khu vực nghiên cứu
2.3.2. Tình hình giao đất và giao rừng cho cộng đồng quản lý
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm kinh tế, xã hội và mô hình tổ chức QLRCĐ
3.1.1. Đặc điểm kinh tế xã hội và tài nguyên rừng cộng đồng
3.1.2. Lịch sử hình thành rừng cộng đồng tại các điểm nghiên cứu
3.1.3. Cấu trúc tổ chức quản lý rừng cộng đồng ở các điểm nghiên cứu
3.2. Đặc điểm vốn xã hội trong quản lý rừng cộng đồng
3.2.1. Sự tin tưởng (trust)
3.2.2. Sự tương hỗ trong cộng đồng (Reciprocity)
3.2.3. Sự chia sẻ nhận thức về giá trị rừng cộng đồng và mục tiêu QL RCĐ
3.2.4. Chỉ số vốn xã hội (social capital index) ở các điểm nghiên cứu
3.3. Đặc điểm thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng
3.3.1. Các quy định hoạt động quản lý rừng cộng đồng
3.3.2. Các quy định tập thể
3.3.3. Thực hiện các hoạt động tập thể quản lý rừng cộng đồng
3.3.3.1. Tổ chức thực hiện các hành động tập thể trong QLRCĐ
3.3.3.2. Sự tham gia trong quản lý rừng cộng đồng
3.3.3.3. Thực thi quy định QLRCĐ
3.4. Đánh giá hiệu quả quản lý rừng cộng đồng
3.4.1. Sự toàn vẹn của tài nguyên rừng cộng đồng
3.4.2. Thu nhập của hộ gia đình từ RCĐ
3.4.3. Sự công bằng trong quản lý sử dụng rừng cộng đồng
3.4.4. Tính bền vững
3.4.5. Đánh giá chung về hiệu quả QLRCĐ
3.5. Ảnh hưởng của vốn xã hội và thể chế đến hiệu quả quản lý RCĐ
3.5.1. Ảnh hưởng vốn xã hội đến hiệu quả quản lý RCĐ
3.5.2. Mối quan hệ giữa thể chế và hiệu quả quản lý RCĐ
3.6. Một số đề xuất chính sách
KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luanan ncs ngovanhong dhln

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (265 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP -------------------------- NGÔ VĂN HỒNG VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI VÀ THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG TRONG QUẢN LÝ RỪNG CỘNG ĐỒNG KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ SỐ: 9620211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN NGỌC HẢI Hà Nội, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Vai trò của vốn xã hội và thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng khu vực Bắc Trung Bộ”, chuyên ngành: Quản lý tài nguyên rừng, mã ngành: 9620211 là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các tài liệu, số liệu mà luận án tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Hà Nội, ngày 18 tháng 6 năm 2022 Tác giả NCS. Ngô Văn Hồng ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành theo Chương trình đào tạo Tiến sĩ của Trường Đại học Lâm nghiệp, Xuân Mai, Hà Nội. Nhân dịp hoàn thành Luận án, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đỗ Anh Tuân, PGS.

Trần Ngọc Hải là những người thầy hướng dẫn khoa học đã nhiệt tình chỉ dẫn, giúp đỡ tác giả trong quá trình tổ chức thực hiện và hoàn thành luận án. Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, tác giả đã được Ban Giám hiệu, Khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường, Phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Lâm nghiệp, Trung tâm Nghiên cứu Kiến thức Bản địa và Phát triển (CIRD) và Trung tâm Nghiên cứu Quản trị Tài nguyên Vùng cao (CEGORN) quan tâm giúp đỡ, chỉ đạo và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án. Nhân dịp này tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu đó. Cũng nhân dịp này, xin được cảm ơn các lãnh đạo, cán bộ thuộc Hạt Kiểm lâm, các cán bộ và người dân ở các cộng đồng nghiên cứu tại các huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An, Tuyên Hoá - tỉnh Quảng Bình và Nam Đông - tỉnh Thừa Thiên Huế đã giúp đỡ, tạo điều kiện hỗ trợ trong quá trình thu thập dữ liệu.

Cuối cùng và rất quan trọng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất cả những người thân trong gia đình và các bạn hữu gần xa đã tận tình giúp đỡ cả tinh thần và vật chất để vượt qua những khó khăn trong cuộc sống và công việc trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng do điều kiện và năng lực nghiên cứu có hạn, nên luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết nhất định, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các nhà khoa học để hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 18 tháng 6 năm 2022 Tác giả NCS. Ngô Văn Hồng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH.ix MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tài nguyên chung/cộng đồng, chế độ quyền sở hữu và hành động tập thể. Tài nguyên chung (Common-pool resources).

Chế độ quyền sở hữu tài nguyên cộng đồng. Hành động tập thể và quản lý tài nguyên chung. Quản lý rừng cộng đồng. Quản lý RCĐ trên thế giới và ở Việt Nam.

Đánh giá hiệu quả quản lý rừng cộng đồng. Vai trò của vốn xã hội và thể chế địa phương và trong QLRCĐ. Các khái niệm về vốn xã hội và thể chế địa phương. Sắp xếp thể chế (institutional arrangements) …………………………….

Đo lường vốn xã hội………………………………………………………… 32 1. Vai trò của vốn xã hội và thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng. Khoảng trống lý luận và định hướng nghiên cứu……………………………39 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu. Tiến trình nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu. Lựa chọn các điểm nghiên cứu.

Xác định dung lượng mẫu và đối tượng phỏng vấn. Phương pháp phân tích số liệu. Sơ lược về đặc điểm khu vực nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội và khu vực nghiên cứu.

Tình hình giao đất và giao rừng cho cộng đồng quản lý. 59 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .Đặc điểm kinh tế, xã hội và mô hình tổ chức QLRCĐ. Đặc điểm kinh tế xã hội và tài nguyên rừng cộng đồng. Lịch sử hình thành rừng cộng đồng tại các điểm nghiên cứu.

Cấu trúc tổ chức quản lý rừng cộng đồng ở các điểm nghiên cứu 70 3.Đặc điểm vốn xã hội trong quản lý rừng cộng đồng. Sự tin tưởng (trust). Sự tương hỗ trong cộng đồng (Reciprocity). Sự chia sẻ nhận thức về giá trị rừng cộng đồng và mục tiêu QL RCĐ.

Chỉ số vốn xã hội (social capital index) ở các điểm nghiên cứu 100 3.Đặc điểm thể chế địa phương trong quản lý rừng cộng đồng. Các quy định hoạt động quản lý rừng cộng đồng. Các quy định tập thể. Thực hiện các hoạt động tập thể quản lý rừng cộng đồng.

Tổ chức thực hiện các hành động tập thể trong QLRCĐ. Sự tham gia trong quản lý rừng cộng đồng. Thực thi quy định QLRCĐ. Đánh giá hiệu quả quản lý rừng cộng đồng.

Sự toàn vẹn của tài nguyên rừng cộng đồng. Thu nhập của hộ gia đình từ RCĐ. Sự công bằng trong quản lý sử dụng rừng cộng đồng. Tính bền vững.

Đánh giá chung về hiệu quả QLRCĐ. Ảnh hưởng của vốn xã hội và thể chế đến hiệu quả quản lý RCĐ. Ảnh hưởng vốn xã hội đến hiệu quả quản lý RCĐ. Mối quan hệ giữa thể chế và hiệu quả quản lý RCĐ.

Một số đề xuất chính sách. 139 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa BNN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc RCĐ Rừng cộng đồng QLRCĐ Quản lý Rừng cộng đồng DVMTR Dịch vụ môi trường rừng LSNG Lâm sản ngoài gỗ PRA Đánh giá nông thôn có sự tham gia CFM Mô hình quản lý rừng cộng đồng QLRBV Quản lý rừng bền vững GCN QSDĐ Giấy chứng nhận Quyền sử dụng đất HGĐ Hộ gia đình RTN Rừng tự nhiên RT Rừng trồng PTR Phát triển rừng BV&PTR Bảo vệ và Phát triển rừng vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Đặc điểm các loại hàng hóa, dịch vụ. Đặc điểm của chế độ quyền sở hữu tài nguyên. Đặc điểm về quản lý rừng cộng đồng ở một số quốc gia thuộc khu vực châu Á. Một số định nghĩa về vốn xã hội.

Nguyên tắc quản lý bền vững tài nguyên chung. Các phương pháp thu thập số liệu cho các nội dung nghiên cứu………. Các công cụ PRA được thực hiện nghiên cứu trong Luận án. Danh sách các cộng đồng được lựa chọn nghiên cứu.

Thông tin cơ bản về các mô hình rừng cộng đồng và số hộ phỏng vấn. Phương pháp định lượng dữ liệu. Một số tiêu chí để đánh giá hiệu quả QLRCĐ ở cấp độ cá nhân. Đặc điểm và ứng dụng của một số phân tích thống kê được lựa chọn.

Tình hình dân cư khu vực Bắc Trung Bộ. Diện tích rừng do các cộng đồng quản lý khu vực Bắc Trung Bộ. Đặc điểm kinh tế, xã hội và tài nguyên rừng cộng đồng. Sự tham gia vào nhóm QLRCD vào các nhóm/hộ của các thành viên cộng đồng tại các điểm nghiên cứu.

Số mạng lưới tham gia trung bình của mỗi thành viên cộng đồng. Sự tin tưởng của các thành viên cộng đồng trong quản lý rừng cộng đồng…. Giá trị sự tin tưởng (trust index) tại các điểm nghiên cứu. Phân tích thống kê về sự tin tưởng giữa các điểm điểm nghiên cứu.

Thay đổi sự tin tưởng lẫn nhau trong nhóm cộng động trong những năm gần đây ở các điểm nghiên cứu. Sự giúp đỡ lẫn nhau (mutual helps) giữa các thành viên cộng đồng. Mức độ sự hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng ở các điểm nghiên cứu. Chỉ số sự tương hỗ (Reciprocity indexes) ở các thôn/bản.

Nhân tố hỗ chính ở các cộng đồng nghiên cứu. Nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn kết trong cộng đồng. Đánh giá về vai trò của RCĐ và mục tiêu quản lý RCĐ ở các điểm nghiên cứu. Tổng hợp các chỉ số đồng nhất về vai trò của RCĐ tại các điểm nghiên cứu.

Chỉ số đánh giá sự đồng nhất nhận thức về giá trị và mục tiêu quản lý RCĐ (shared value indexes). Các chỉ số vốn xã hội thành phần của các điểm nghiên cứu. Phân cấp các chỉ số vốn xã hội tại các điểm nghiên cứu. Xếp hạng các chỉ số vốn xã hội tại các điểm nghiên cứu.

Hệ thống quy định địa phương quản lý RCĐ các điểm nghiên cứu. Tổ chức thực hiện BV & PTR của cộng đồng. Mức độ tham gia vào nhóm quản lý rừng cộng đồng ở các điểm nghiên cứu. Mức độ thực thi các quy định về bảo vệ tài nguyên rừng RCĐ.

Đánh giá mức độ thay đổi diện tích và chất lượng tài nguyên rừng cộng đồng của các mô hình QLRCĐ. Tỷ lệ thu nhập từ rừng cộng đồng ở các thôn nghiên cứu. Tỷ lệ thu nhập từ rừng cộng đồng theo loại kinh tế hộ. Thay đổi thu nhập từ rừng cộng đồng.

Đánh giá mức độ công bằng về quyền lợi trong QLRCĐ của các thành viên cộng đồng.28: Mức độ xung đột trong quản lý RCĐ ở các điểm nghiên cứu. Bảng đánh giá về hoạt động của BQL RCĐ ở các điểm nghiên cứu. Đánh giá chung về hiệu quả quản lý RCĐ ở các điểm nghiên cứu. Phân tích thống kê về sự khác biệt số trung bình về mức độ hiệu quả của các mô hình nghiên cứu.

Mối quan hệ giữa số mạng lưới tham gia và hiệu quả quản lý RCĐ. Mối quan hệ giữa số sự tin tưởng và hiệu quả quản lý RCĐ ở các điểm nghiên cứu. Mối quan hệ giữa sự tương hỗ và hiệu quả quản lý ở các điểm nghiên cứu. Mối quan hệ giữa Sự chia sẻ nhận thức và hiệu quả quản lý RCĐ ở các điểm nghiên cứu.

Tổng hợp các chỉ số vốn xã hội và kết quả QLRCĐ. Tương quan giữa các chỉ số vốn xã hội và hiệu quả QLRCD. Mối quan hệ giữa tổ chức quản lý, thể chế địa phương và hiệu quả quản lý rừng cộng đồng. 137 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Tiêu chí và chỉ số đánh giá hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Văn Hồng (2022). Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng [Luận án tiến sĩ, trường đại học lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vai-tro-von-xa-hoi-the-che-dia-phuong-trong-quan-ly-rung-cong-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luanan ncs ngovanhong dhln. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" thuộc chuyên ngành QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn xã hội, thể chế địa phương và quản lý rừng cộng đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter