Luận án tiến sĩ: Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam

"Phân tích vai trò của nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam. Đề xuất chính sách và chiến lược thúc đẩy quá trình này."

Trường ĐH

Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò nhà nước: Đẩy mạnh phát triển công nghệ cao
Số trang:
241 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò nhà nước Đẩy mạnh phát triển công nghệ cao

Phát triển công nghệ cao là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Công nghệ cao mang lại giá trị gia tăng vượt trội, tạo động lực cho các ngành công nghiệp mới. Tuy nhiên, lĩnh vực này đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) rất lớn. Rủi ro thị trường cao. Do đó, vai trò nhà nước là không thể thiếu. Nhà nước cần tạo ra một môi trường thuận lợi. Nhà nước thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo. Nhà nước định hướng phát triển cho toàn ngành. Vai trò nhà nước bao gồm việc thiết lập khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nhà nước ban hành các chính sách công nghệ hỗ trợ. Nhà nước trực tiếp đầu tư công nghệ vào các lĩnh vực ưu tiên. Nhà nước thành lập các quỹ phát triển khoa học. Nhà nước giám sát hiệu quả các chương trình.

1.1. Khái niệm và đặc điểm công nghệ cao.

Công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng tri thức, giá trị gia tăng lớn. Công nghệ cao có tiềm năng tạo ra các ngành công nghiệp mới. Công nghệ cao tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế. Đặc điểm nổi bật là chu kỳ sống ngắn, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) cao. Thị trường công nghệ cao thường có tính độc quyền. Việc phát triển công nghệ cao đòi hỏi đầu tư lớn và rủi ro cao.

1.2. Tính tất yếu vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ.

Phát triển công nghệ cao cần sự dẫn dắt. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều phối. Thị trường tự do có thể thất bại trong lĩnh vực này. Việc điều chỉnh chính sách công nghệ là cần thiết. Nhà nước cung cấp các nguồn lực ban đầu. Nhà nước giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư.

1.3. Nội dung cơ bản của vai trò nhà nước.

Vai trò nhà nước bao gồm việc xây dựng luật pháp và cơ chế. Nhà nước ban hành các chính sách công nghệ hỗ trợ. Nhà nước trực tiếp đầu tư công nghệ chiến lược. Nhà nước thiết lập các quỹ phát triển khoa học. Nhà nước kiểm tra và giám sát việc thực hiện.

II.Cơ sở lý luận thực tiễn vai trò nhà nước công nghệ

Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao được định hình bởi nhiều yếu tố. Trình độ kinh tế xã hội là nền tảng. Năng lực quản lý nhà nước quyết định hiệu quả. Xu thế toàn cầu hóa khoa học công nghệ đòi hỏi thích ứng. Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cơ hội và thách thức mới. Nguồn lực tài chính và nhân lực công nghệ cao cũng là yếu tố hạn chế. Việc đánh giá vai trò nhà nước cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Tiêu chí bao gồm tính hiệu quả của các chính sách công nghệ. Tiêu chí cũng đánh giá sự phù hợp của các quy định. Mức độ đầu tư công nghệ vào R&D là một chỉ số quan trọng. Hiệu quả sử dụng quỹ phát triển khoa học cũng cần xem xét. Số lượng các khu công nghệ cao thành công. Chất lượng đào tạo nhân lực công nghệ là yếu tố then chốt. Các chính sách công nghệ phải linh hoạt. Chính sách cần thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến vai trò nhà nước phát triển công nghệ.

Các yếu tố này bao gồm trình độ phát triển kinh tế-xã hội. Năng lực thể chế quản lý nhà nước cũng quan trọng. Xu thế toàn cầu hóa khoa học công nghệ tạo áp lực. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư thay đổi cách tiếp cận. Nguồn lực tài chính và nhân lực công nghệ cao có hạn. Các chính sách công nghệ cần phù hợp với bối cảnh cụ thể.

2.2. Tiêu chí đánh giá vai trò nhà nước.

Đánh giá dựa trên tính hiệu quả của các chính sách. Đánh giá dựa trên sự phù hợp của các chương trình. Các tiêu chí bao gồm mức độ đầu tư công nghệ vào R&D. Hiệu quả của việc sử dụng quỹ phát triển khoa học cũng được xem xét. Số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ thành công. Tốc độ tăng trưởng của các khu công nghệ cao. Chất lượng của đào tạo nhân lực công nghệ.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng chính sách công nghệ.

Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp ảnh hưởng. Mức độ tham gia của khu vực tư nhân vào đổi mới sáng tạo. Mức độ sẵn có của cơ sở hạ tầng công nghệ. Trình độ khoa học công nghệ quốc gia là nhân tố then chốt. Cơ chế phân bổ nguồn lực ảnh hưởng đến đầu tư công nghệ.

III.Thực trạng vai trò nhà nước Phát triển công nghệ cao VN

Việt Nam đã nỗ lực phát triển công nghệ cao trong giai đoạn 2009-2017. Công nghệ thông tin, sinh học, vật liệu mới và tự động hóa là các lĩnh vực trọng điểm. Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Các chính sách công nghệ hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) được triển khai. Nhiều khu công nghệ cao được quy hoạch và đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy vẫn còn nhiều thách thức. Việc thực thi chính sách đôi khi thiếu đồng bộ. Nguồn vốn đầu tư công nghệ còn hạn chế. Năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp chưa cao. Việc đánh giá hiệu quả cho thấy sự phù hợp của chính sách. Nhưng tính hiệu quả của các giải pháp chưa thực sự tối ưu. Các vấn đề đặt ra bao gồm sự thiếu hụt nhân lực công nghệ cao. Cơ chế quản lý quỹ phát triển khoa học cần minh bạch hơn. Chính sách ưu đãi thuế chưa đủ hấp dẫn.

3.1. Khái quát phát triển công nghệ cao tại Việt Nam.

Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định. Các lĩnh vực công nghệ thông tin, sinh học có sự tăng trưởng. Công nghệ vật liệu mới và tự động hóa cũng được chú trọng. Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng đều. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế.

3.2. Thực thi chính sách công nghệ của nhà nước.

Nhà nước đã ban hành nhiều luật và nghị định. Các chương trình quốc gia về công nghệ cao được triển khai. Đầu tư công nghệ từ ngân sách nhà nước tăng dần. Các khu công nghệ cao được thành lập. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp đôi khi còn chồng chéo. Hiệu quả thực thi chính sách công nghệ cần được cải thiện.

3.3. Đánh giá hiệu quả vai trò nhà nước giai đoạn 2009 2017.

Giai đoạn này chứng kiến nhiều nỗ lực từ nhà nước. Một số kết quả tích cực được ghi nhận. Các chính sách ưu đãi thuế được áp dụng. Quỹ phát triển khoa học đã hỗ trợ một số dự án. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Khả năng thu hút đầu tư công nghệ nước ngoài chưa cao. Chất lượng đào tạo nhân lực công nghệ chưa đáp ứng đủ.

IV.Chính sách công nghệ cao Kinh nghiệm quốc tế bài học

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về phát triển công nghệ cao mang lại nhiều bài học giá trị. Trung Quốc tập trung vào đầu tư công nghệ quy mô lớn. Trung Quốc xây dựng các khu công nghệ cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Singapore chú trọng phát triển hệ sinh thái đổi mới. Singapore đặc biệt quan tâm đến đào tạo nhân lực công nghệ. Hoa Kỳ là hình mẫu về hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D). Hoa Kỳ tạo điều kiện cho khởi nghiệp công nghệ. Các quốc gia này đều có chung đặc điểm. Chính sách công nghệ của họ rất rõ ràng. Chính sách được thực thi nhất quán. Họ sử dụng quỹ phát triển khoa học hiệu quả. Ưu đãi thuế là công cụ mạnh mẽ để thu hút đầu tư. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần có chiến lược dài hạn. Cần xây dựng một hệ sinh thái đổi mới toàn diện. Việc nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực công nghệ là ưu tiên. Tăng cường đầu tư công nghệ vào R&D.

4.1. Bài học từ Trung Quốc Singapore Hoa Kỳ.

Trung Quốc tập trung đầu tư công nghệ lớn vào R&D. Singapore phát triển hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ. Hoa Kỳ thúc đẩy khởi nghiệp công nghệ và thu hút nhân tài. Các quốc gia này đều có chính sách công nghệ rõ ràng. Chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho các khu công nghệ cao.

4.2. Mô hình đầu tư công nghệ hiệu quả.

Các quốc gia này thường có sự kết hợp giữa đầu tư công và tư. Quỹ phát triển khoa học được sử dụng linh hoạt. Ưu đãi thuế là công cụ quan trọng để thu hút. Chính sách công nghệ tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Việc khuyến khích đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt.

4.3. Quan điểm nâng cao vai trò nhà nước.

Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt. Nhà nước tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nhà nước thúc đẩy hợp tác quốc tế trong công nghệ. Nhà nước cần liên tục cải cách chính sách công nghệ.

V.Giải pháp chiến lược Nâng cao vai trò nhà nước công nghệ

Để nâng cao vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao, cần thực hiện nhiều giải pháp chiến lược. Một là hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật. Chính sách công nghệ cần minh bạch và nhất quán. Cần rà soát các quy định về đầu tư công nghệ. Chính sách ưu đãi thuế phải đủ sức cạnh tranh. Hai là tăng cường hỗ trợ cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Nhà nước cần tăng nguồn quỹ phát triển khoa học. Khuyến khích các hoạt động đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Ba là đẩy mạnh phát triển các khu công nghệ cao. Cần có cơ chế đặc thù cho các khu này. Bốn là nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực công nghệ. Các trường đại học cần hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp. Năm là tận dụng cơ hội từ hội nhập quốc tế. Thu hút các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài công nghệ cao. Hoàn thiện vai trò kiểm tra, giám sát.

5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật công nghệ cao.

Cần rà soát và sửa đổi các văn bản hiện hành. Chính sách công nghệ phải đồng bộ, minh bạch. Cần có cơ chế khuyến khích đầu tư công nghệ tư nhân. Chính sách ưu đãi thuế cần hấp dẫn hơn.

5.2. Tăng cường hỗ trợ R D và đổi mới sáng tạo.

Nhà nước cần tăng ngân sách cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Cần thành lập thêm các quỹ phát triển khoa học. Khuyến khích hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Thúc đẩy các dự án đổi mới sáng tạo.

5.3. Phát triển khu công nghệ cao đào tạo nhân lực.

Mở rộng và nâng cao chất lượng các khu công nghệ cao. Cần có chính sách thu hút doanh nghiệp vào các khu này. Tập trung đào tạo nhân lực công nghệ cao chất lượng. Phối hợp với doanh nghiệp trong việc đào tạo.

VI.Hệ sinh thái đổi mới Nhà nước thúc đẩy R D khởi nghiệp

Việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ là trọng tâm. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ. Đầu tư công nghệ cần được tăng cường. Cần có chính sách thu hút đầu tư nước ngoài vào công nghệ cao. Các quỹ phát triển khoa học cần hoạt động hiệu quả hơn. Quỹ này cung cấp tài chính cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Đồng thời, hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ. Nhà nước cần tập trung vào đào tạo nhân lực công nghệ cao. Chất lượng giáo dục cần được cải thiện. Cần có các chương trình liên kết với ngành công nghiệp. Các khu công nghệ cao đóng vai trò hạt nhân. Nhà nước cần cung cấp các ưu đãi thuế. Ưu đãi thuế đặc biệt cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghiệp công nghệ. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ sinh thái đổi mới.

6.1. Thu hút đầu tư công nghệ và quỹ phát triển khoa học.

Nhà nước cần có chính sách hấp dẫn đầu tư công nghệ nước ngoài. Cần đa dạng hóa các hình thức quỹ phát triển khoa học. Nguồn vốn này sẽ tài trợ cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Quỹ cũng hỗ trợ các dự án khởi nghiệp công nghệ.

6.2. Nâng cao chất lượng nhân lực công nghệ cao.

Đào tạo nhân lực công nghệ là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo cần cập nhật công nghệ mới nhất. Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ. Hợp tác quốc tế trong đào tạo cũng quan trọng.

6.3. Khai thác khu công nghệ cao ưu đãi thuế.

Các khu công nghệ cao cần được phát triển thành trung tâm đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần cung cấp ưu đãi thuế đặc biệt cho doanh nghiệp tại đây. Ưu đãi thuế giúp giảm gánh nặng tài chính. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Tạo điều kiện cho khởi nghiệp công nghệ phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ VAI TRÒ NHÀ NƯỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO
1.1. Nghiên cứu về công nghệ cao
1.2. Nghiên cứu về vai trò nhà nước trong phát triển KHCN và công nghệ cao
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ NHÀ NƯỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO
2.1. Những vấn đề lý luận chung về công nghệ cao
2.1.1. Công nghệ cao và phát triển công nghệ cao
2.1.2. Đặc điểm công nghệ cao và thị trường công nghệ cao
2.2. Vai trò của nhà nước trong phát triển công nghệ cao
2.2.1. Tính tất yếu của vai trò nhà nước trong phát triển CNC
2.2.2. Nội dung thực hiện vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao
2.2.3. Những nhân tố ảnh hưởng đến vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao
2.2.4. Một số tiêu chí đánh giá vai trò nhà nước trong phát triển CNC
2.3. Kinh nghiệm của một số quốc gia về vai trò nhà nước trong phát triển CNC
2.3.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc
2.3.2. Kinh nghiệm của Xing-ga-po
2.3.3. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ
2.3.4. Bài học về vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ NHÀ NƯỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM
3.1. Khái quát sự phát triển công nghệ cao ở Việt Nam giai đoạn 2009-2017
3.1.1. Công nghệ thông tin
3.1.2. Công nghệ sinh học
3.1.3. Công nghệ vật liệu mới
3.1.4. Công nghệ tự động hóa
3.2. Thực trạng vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam
3.2.1. Xây dựng luật pháp và cơ chế, chính sách phát triển công nghệ cao
3.2.2. Điều hành, triển khai các chương trình, chính sách phát triển công nghệ cao
3.2.3. Kiểm tra, giám sát việc ban hành, thực hiện chiến lược, chính sách phát triển công nghệ cao
3.3. Đánh giá vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam giai đoạn 2009 - 2017
3.3.1. Đánh giá về tính hiệu quả
3.3.2. Đánh giá về sự phù hợp
3.3.3. Những vấn đề đặt ra đối với nhà nước trong phát triển công nghệ cao
3.3.4. Những nguyên nhân chủ yếu
4. CHƯƠNG 4: CÁC QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO VAI TRÒ NHÀ NƯỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM
4.1. Bối cảnh mới tác động đến vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở VN
4.1.1. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư
4.1.2. Xu thế toàn cầu hóa khoa học công nghệ
4.2. Quan điểm về vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao
4.3. Các mục tiêu phát triển công nghệ cao
4.3.1. Công nghệ thông tin
4.3.2. Công nghệ sinh học
4.3.3. Công nghệ vật liệu mới
4.3.4. Công nghệ chế tạo máy - tự động hóa
4.3.5. Các khu công nghệ cao
4.4. Một số giải pháp chủ yếu nâng cao vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở VN đến năm 2030
4.4.1. Hoàn thiện các chính sách liên quan đến phát triển công nghệ cao
4.4.2. Tăng cường sự hỗ trợ của Nhà nước cho hoạt động R&D của doanh nghiệp công nghệ cao
4.4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghệ cao
4.4.4. Tận dụng cơ hội do hội nhập mang lại, tăng cường thu hút các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài công nghệ cao
4.4.5. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý công nghệ cao
4.4.6. Hoàn thiện vai trò kiểm tra, giám sát hoạt động công nghệ cao
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------------------------------------------ ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Hà Nội - Năm 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------------------------------------------ ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9 31 01 02.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHÍ MẠNH HỒNG Hà Nội - Năm 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc sử dụng để bảo vệ ở một học vị nào. Tác giả luận án Đỗ Thị Ngọc Ánh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TS Phí Mạnh Hồng đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, góp ý cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo, Khoa Kinh tế chính trị, các phòng ban, các nhà khoa học, các Thầy Cô của Trƣờng ĐH Kinh tế, ĐHQGHN đã tạo điều kiện giúp đỡ và tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Lý luận chính trị, các phòng ban Trƣờng Đại học Lao động –Xã hội đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án.

Tôi vô cùng cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong quá trình tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 9 năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Thị Ngọc Ánh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT………………………………………. i DANH MỤC BẢNG……………………………………………………………. ii DANH MỤC HÌNH VẼ………………………………………………………… iii MỞ ĐẦU………………………………………………………………………… 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO.

Nghiên cứu về công nghệ cao. Nghiên cứu về vai trò nhà nƣớc trong phát triển KHCN và công nghệ cao. Khoảng trống nghiên cứu. 2121 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO .1 Những vấn đề lý luận chung về công nghệ cao .1 Công nghệ cao và phát triển công nghệ cao .2 Đặc điểm công nghệ cao và thị trƣờng công nghệ cao .2 Vai trò của nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao.

Tính tất yếu của vai trò nhà nƣớc trong phát triển CNC.3 Nội dung thực hiện vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao .4 Những nhân tố ảnh hƣởng đến vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao……………………………………………………………………………… 37 2.5 Một số tiêu chí đánh giá vai trò nhà nƣớc trong phát triển CNC………………. 3 Kinh nghiệm của một số quốc gia về vai trò nhà nƣớc trong phát triển CNC .1 Kinh nghiệm của Trung Quốc .2 Kinh nghiệm của Xing-ga-po .3 Kinh nghiệm của Hoa Kỳ .50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Bài học về vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao .54 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM .1 Khái quát sự phát triển công nghệ cao ở Việt Nam giai đoạn 2009-2017. Công nghệ thông tin.2 Công nghệ sinh học .3 Công nghệ vật liệu mới .4 Công nghệ tự động hóa .2 Thực trạng vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam .1 Xây dựng luật pháp và cơ chế, chính sách phát triển công nghệ cao. Điều hành, triển khai các chƣơng trình, chính sách phát triển công nghệ cao.

Kiểm tra, giám sát việc ban hành, thực hiện chiến lƣợc, chính sách phát triển công nghệ cao. Đánh giá vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam giai đoạn 2009 - 2017 .1 Đánh giá về tính hiệu quả.2 Đánh giá về sự phù hợp .3 Những vấn đề đặt ra đối với nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao .4 Những nguyên nhân chủ yếu. 127 CHƢƠNG 4: CÁC QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO VAI TRÒ NHÀ NƢỚC TRONG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO Ở VIỆT NAM.1 Bối cảnh mới tác động đến vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao ở VN ………………………………………………………………………………….1 Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ .2 Xu thế toàn cầu hóa khoa học công nghệ .2 Quan điểm về vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao .3 Các mục tiêu phát triển công nghệ cao .1 Công nghệ thông tin.2 Công nghệ sinh học .3 Công nghệ vật liệu mới .142 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Công nghệ chế tạo máy - tự động hóa .5 Các khu công nghệ cao.4 Một số giải pháp chủ yếu nâng cao vai trò nhà nƣớc trong phát triển công nghệ cao ở VN đến năm 2030 .1 Hoàn thiện các chính sách liên quan đến phát triển công nghệ cao .2 Tăng cƣờng sự hỗ trợ của Nhà nƣớc cho hoạt động R&D của doanh nghiệp công nghệ cao .3 Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực công nghệ cao.4 Tận dụng cơ hội do hội nhập mang lại, tăng cƣờng thu hút các dự án đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài công nghệ cao.5 Nâng cao chất lƣợng đội ngũ cán bộ quản lý công nghệ cao .6 Hoàn thiện vai trò kiểm tra, giám sát hoạt động công nghệ cao .157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .160 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 CNC Công nghệ cao 2 CMCN Cách mạng công nghiệp 3 R & D (NC&PT) Nghiên cứu và Phát triển 4 KHCN Khoa học và Công nghệ 5 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 6 ĐH Đại học 7 ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội 8 CNSH Công nghệ sinh học 9 DN Doanh nghiệp 10 ĐHQG TPHCM Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 11 VN Việt Nam 12 TĐH Tự động hóa 13 ĐPT Đang phát triển 14 GERD Tổng chi tiêu quốc gia cho R&D 15 GII ( ĐMSTTC) Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu 16 CSHT Cơ sở hạ tầng 17 FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 18 CNTT - TT Công nghệ thông tin và truyền thông 19 ĐMST Đổi mới sáng tạo i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG STT Bảng Nội dung Trang Bình quân chi quốc gia cho NC & PT theo cán bộ 1 Bảng 2.1 42 nghiên cứu (FTE) tại một số quốc gia Nguồn quỹ R & D cho khu vực tƣ nhân ở Xing-ga- 2 Bảng 2.3 Mô hình Phát triển Công nghệ Điện tử ở Xing-ga-po 49 Số lƣợng công bố KHCN quốc tế của các chuyên 4 Bảng 3.1 68 ngành nghiên cứu cao nhất Việt Nam năm 2017 Tổng chi cho khoa học và công nghệ từ ngân sách nhà 5 Bảng 3.3 So sánh thứ hạng các tiểu chỉ số ĐMST của Việt Nam 122 7 Bảng 3.4 Xếp hạng GII 2017 của các nƣớc ASEAN đƣợc xếp 122 hạng ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ STT Hình Nội dung Trang 1 Hình 3.1 Kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao 56 2 Hình 3.2 Kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao 57 Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng CNC đạt 57 3 Hình 3.3 10 tỷ USD từ 2016 – 2017 Kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng CNC đạt 59 4 Hình 3.4 10 tỷ USD từ 2016 - 2017 5 Hình 3.5 Xuất nhập khẩu CNTT 61 Tổng số doanh nghiệp đăng ký hoạt động 61 6 Hình 3.6 lĩnh vực CNTT 7 Hình 3.7 Doanh thu công nghiệp CNTT 63 8 Hình 3.8 Số lƣợng khu CNTT tập trung 65 9 Hình 3.9 Tổng quỹ đất và tổng diện tích văn phòng 65 Tổng số doanh nghiệp hoạt động trong các 66 10 Hình 3.10 khu CNTT tập trung Tổng số nhân lực CNTT đang làm việc 66 11 Hình 3.11 trong các khu CNTT tập trung 12 Hình 3.12 Tổng chi quốc gia cho R & D năm 2013 101 13 Hình 3.13 Tổng chi quốc gia cho R & D /GDP 101 Kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao Việt 120 14 Hình 3.14 Nam, Trung Quốc, Xing-ga-po 15 Hình 3.15 Tăng trƣởng GDP 120 16 Hình 3.16 Tăng trƣởng GDP/ngƣời 120 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong thời đại ngày nay, khoa học và công nghệ đã và đang nổi lên nhƣ một lực lƣợng sản xuất trực tiếp, dẫn dắt sự tăng trƣởng và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.

Tiến bộ công nghệ, đƣợc dẫn dắt bởi các công nghệ cao, diễn ra không ngừng với tốc độ ngày càng nhanh đang làm thay đổi toàn bộ diện mạo của đời sống kinh tế - xã hội thế giới. Năng lực cạnh tranh của mỗi nền kinh tế ngày càng phụ thuộc sâu sắc vào sự phát triển của KHCN, đặc biệt là các công nghệ cao cốt lõi. Với các nƣớc đang phát triển, cuộc cách mạng khoa học công nghệ đang diễn ra vừa tạo ra những thách thức không dễ vƣợt qua, vừa mở ra các cơ hội mới, chƣa từng có cho các nƣớc này. Các thách thức nằm ở chỗ: do xuất phát điểm phát triển thấp, những nƣớc này không có các điều kiện tƣơng thích về cơ sở hạ tầng, về nhân lực, về thể chế, về vốn đầu tƣ cho việc phát triển và triển khai các lĩnh vực công nghệ cao.

Trong bối cảnh tốc độ tiến bộ công nghệ ngày càng gia tăng, khoảng cách công nghệ và kinh tế giữa những nƣớc này với các nƣớc phát triển có thể bị nới rộng hơn. Các cơ hội nằm ở chỗ: với công nghệ thông tin hay kỹ thuật số hiện nay, các nền kinh tế, các doanh nghiệp, các cá nhân dễ dàng kết nối với nhau, các nguồn lực dễ dàng di chuyển trên toàn thế giới. Trong điều kiện đó, các nƣớc đang phát triển có thể tiếp cận dễ dàng hơn với kho tàng tri thức chung để nâng cao trình độ nhân lực và năng lực công nghệ. Nếu có chính sách tốt, các nƣớc này có nhiều cơ hội hơn trong việc thu hút vốn và công nghệ tiên tiến từ bên ngoài.

Nếu biết tận dụng lợi thế của ngƣời đi sau, các nƣớc này cũng có thể đi nhanh hơn trong việc du nhập công nghệ cao, tiên tiến để phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, viễn thông, tạo điều kiện cho việc tiếp cận các lĩnh vực công nghệ cao khác ở trong nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Ngọc Ánh (2019). Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vai-tro-nha-nuoc-trong-phat-trien-cong-nghe-cao-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích vai trò của nhà nước trong phát triển công nghệ cao ở Việt Nam. Đề xuất chính sách và chiến lược thúc đẩy quá trình này."

Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter