Luận án: Vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công ở Việt Nam - Nguyễn Đăng Hưng
Luận án TS: Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát.
Luan An
luận án
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Kiểm toán Nhà nước: Giám sát nợ công Việt Nam
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Nguyễn Đăng Hưng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Kiểm toán Nhà nước Giám sát nợ công Việt Nam
Kiểm toán Nhà nước (KTNN) đóng vai trò trung tâm trong công tác quản lý nợ công Việt Nam. Hoạt động của KTNN nhằm mục tiêu giám sát nợ công Việt Nam một cách chặt chẽ. Cơ quan này đảm bảo sự minh bạch hóa nợ công. KTNN góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình nợ công của các cơ quan nhà nước. Nhiệm vụ bao gồm kiểm tra tính hợp pháp, tính đúng đắn và hiệu quả trong sử dụng vốn vay. KTNN đánh giá rủi ro nợ công, đưa ra cảnh báo kịp thời. Việc này giúp Chính phủ và Quốc hội có cái nhìn toàn diện về tình hình nợ. Từ đó, đưa ra các quyết sách phù hợp, hướng tới an toàn nợ công quốc gia. KTNN hoạt động độc lập, tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Vai trò này cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định tài chính vĩ mô.
1.1. Khái niệm và mục tiêu kiểm toán nợ công
Kiểm toán nợ công là quá trình đánh giá, xác minh toàn bộ hoạt động liên quan đến hình thành, quản lý và sử dụng nợ công. Hoạt động này được thực hiện bởi Kiểm toán Nhà nước. Mục tiêu chính là đảm bảo tính hợp pháp, chính xác của các số liệu nợ. Kiểm toán viên cũng tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn vay, tránh lãng phí. Giám sát nợ công Việt Nam bao gồm kiểm tra các khoản vay trong nước, nước ngoài, và nghĩa vụ nợ do Chính phủ bảo lãnh. Đánh giá hiệu quả nợ công là trọng tâm. KTNN xác định các sai sót, yếu kém trong quản lý. Cơ quan này đề xuất giải pháp nhằm cải thiện quản trị nợ. Mục đích cuối cùng là củng cố niềm tin công chúng vào khả năng quản lý tài chính quốc gia, hướng tới an toàn nợ công.
1.2. Vị trí pháp lý của Kiểm toán Nhà nước
Kiểm toán Nhà nước có vị trí pháp lý độc lập, chỉ tuân thủ pháp luật. Cơ quan này được thành lập theo Hiến pháp và Luật Kiểm toán Nhà nước. KTNN thực hiện quyền kiểm toán đối với toàn bộ hoạt động tài chính công. Vị trí độc lập này đảm bảo tính khách quan của các kết quả kiểm toán. Không một cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào có thể can thiệp vào hoạt động kiểm toán. Điều này giúp KTNN thực hiện chức năng giám sát nợ công Việt Nam hiệu quả. Cơ quan kiểm toán tối cao này báo cáo trực tiếp Quốc hội. Việc này tăng cường trách nhiệm giải trình nợ công. KTNN là công cụ thiết yếu để minh bạch hóa nợ công, củng cố quản trị nhà nước.
1.3. Chức năng giám sát nợ công chủ yếu
Chức năng giám sát nợ công của Kiểm toán Nhà nước rất đa dạng. Cơ quan này thực hiện kiểm toán việc phát hành, quản lý, sử dụng và trả nợ công. Các hoạt động bao gồm đánh giá việc tuân thủ quy định pháp luật. KTNN phân tích cơ cấu nợ, khả năng trả nợ. Cơ quan này cũng đánh giá rủi ro nợ công tiềm ẩn. Phát hiện kiểm toán về nợ công thường chỉ ra những bất cập trong quản lý, sử dụng vốn. Giám sát bao gồm cả các khoản vay ODA, trái phiếu Chính phủ, nợ chính quyền địa phương. KTNN đề xuất biện pháp nhằm tối ưu hóa chiến lược quản lý nợ công. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững và an toàn nợ công trong dài hạn.
II. Thực trạng nợ công Việt Nam và Rủi ro tài chính
Tình hình nợ công Việt Nam trải qua nhiều biến động trong các giai đoạn. Giai đoạn 2006-2013, nợ công có xu hướng tăng nhanh. Tỷ lệ nợ công trên GDP dần tiệm cận ngưỡng cho phép. Đây là một vấn đề đáng quan tâm. Cơ cấu nợ công cũng thay đổi đáng kể. Nợ nước ngoài chiếm tỷ trọng lớn, với các khoản vay ODA và vay thương mại. Nợ trong nước chủ yếu thông qua phát hành trái phiếu Chính phủ. Rủi ro nợ công tiềm ẩn từ nhiều yếu tố. Tăng trưởng kinh tế chậm lại, biến động tỷ giá hối đoái, và khả năng hấp thụ vốn kém hiệu quả là những thách thức lớn. Kiểm toán Nhà nước và nợ công là cặp đôi không thể tách rời để đánh giá bức tranh toàn cảnh. Đánh giá hiệu quả nợ công đòi hỏi phân tích sâu sắc các yếu tố này.
2.1. Tình hình nợ công giai đoạn 2006 2013
Giai đoạn 2006-2013 chứng kiến sự gia tăng đáng kể của nợ công Việt Nam. Nguyên nhân chính do nhu cầu đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng lớn. Thâm hụt ngân sách nhà nước cũng là một yếu tố. Biểu đồ nợ công trên GDP cho thấy xu hướng tăng liên tục. Tỷ lệ này đã đạt mức cảnh báo theo tiêu chuẩn quốc tế. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội tăng nhưng hiệu quả sử dụng vốn chưa cao. Kiểm toán Nhà nước đã có nhiều phát hiện kiểm toán về nợ công trong giai đoạn này. Các phát hiện chỉ rõ những hạn chế trong quản lý, giải ngân, và quyết toán các dự án sử dụng vốn vay. Điều này đặt ra thách thức lớn cho chiến lược quản lý nợ công.
2.2. Cơ cấu và các chỉ số nợ công
Cơ cấu nợ công Việt Nam khá phức tạp. Nợ Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh, và nợ chính quyền địa phương cấu thành nợ công. Nợ nước ngoài chiếm tỷ trọng lớn, chủ yếu là các khoản vay ODA với lãi suất ưu đãi. Tuy nhiên, các khoản vay thương mại cũng tăng nhanh, mang theo rủi ro tỷ giá. Các chỉ số nợ công như tỷ lệ nợ trên GDP, nghĩa vụ trả nợ trên tổng thu ngân sách, và dư nợ nước ngoài đều được giám sát chặt chẽ. Kiểm toán Nhà nước phân tích sâu các chỉ số này. Việc đánh giá hiệu quả nợ công dựa trên các chỉ số giúp xác định mức độ an toàn nợ công. Phân tích này cũng giúp nhận diện rủi ro nợ công tiềm ẩn.
2.3. Nhận diện rủi ro nợ công tiềm ẩn
Rủi ro nợ công ở Việt Nam bao gồm nhiều khía cạnh. Rủi ro thị trường từ biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái. Rủi ro tái cấp vốn khi các khoản nợ đáo hạn. Rủi ro tín dụng của các dự án sử dụng vốn vay, khả năng sinh lời thấp. Khả năng hấp thụ và sử dụng vốn vay chưa hiệu quả làm tăng rủi ro. Tình hình tài chính của các doanh nghiệp nhà nước được Chính phủ bảo lãnh cũng là mối lo ngại. Kiểm toán Nhà nước đã chỉ ra các điểm yếu này thông qua phát hiện kiểm toán về nợ công. Việc nhận diện sớm rủi ro giúp xây dựng chiến lược quản lý nợ công chủ động. Điều này cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn nợ công.
III. Quy trình và Phát hiện kiểm toán về nợ công
Kiểm toán Nhà nước áp dụng quy trình kiểm toán chặt chẽ đối với nợ công. Quy trình này tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế và Việt Nam. Các bước bao gồm lập kế hoạch, thực hiện, tổng hợp kết quả và báo cáo. Phát hiện kiểm toán về nợ công là cơ sở quan trọng để đánh giá thực trạng. Các phát hiện thường chỉ ra những sai sót, lãng phí, hoặc vi phạm quy định. Chúng cung cấp thông tin hữu ích cho Quốc hội và Chính phủ. Kiểm toán Nhà nước và nợ công là một mối liên hệ mật thiết. Hoạt động kiểm toán giúp nâng cao trách nhiệm giải trình nợ công. Đây là bước đi quan trọng trong việc minh bạch hóa nợ công và cải thiện quản trị.
3.1. Phương pháp và quy trình kiểm toán
Quy trình kiểm toán nợ công của Kiểm toán Nhà nước được thực hiện theo từng bước cụ thể. Bước đầu là lập kế hoạch kiểm toán, xác định mục tiêu và phạm vi. Sau đó, tiến hành thu thập bằng chứng kiểm toán từ các tài liệu, hồ sơ liên quan. Phương pháp kiểm toán bao gồm kiểm tra tài liệu, phỏng vấn, phân tích dữ liệu. KTNN đánh giá tính hợp lệ của các khoản vay, tính hiệu quả của việc sử dụng vốn. Công tác kiểm toán được thực hiện tại các cơ quan quản lý nợ như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước. Kiểm toán cũng tiến hành tại các đơn vị sử dụng vốn vay. Điều này đảm bảo đánh giá toàn diện, phát hiện kiểm toán về nợ công có cơ sở vững chắc.
3.2. Các phát hiện kiểm toán nổi bật về nợ công
Các phát hiện kiểm toán về nợ công của Kiểm toán Nhà nước thường rất chi tiết. Các báo cáo kiểm toán đã chỉ ra nhiều vấn đề. Điển hình là việc sử dụng vốn vay chưa hiệu quả, lãng phí trong đầu tư công. Một số dự án có thời gian thực hiện kéo dài, gây đội vốn. Cơ chế phân bổ và giải ngân vốn còn nhiều bất cập. Phát hiện cũng liên quan đến việc ghi nhận, hạch toán nợ chưa đầy đủ. Rủi ro nợ công được nhận diện sớm hơn. Các kết luận kiểm toán đã yêu cầu xử lý trách nhiệm cá nhân, tập thể. Những phát hiện này đóng góp quan trọng vào việc minh bạch hóa nợ công và cải thiện quản lý.
3.3. Đề xuất cải thiện quản lý thông tin
Kiểm toán Nhà nước thường xuyên đưa ra đề xuất cải thiện quản lý thông tin về nợ công. Yêu cầu xây dựng hệ thống dữ liệu nợ công đồng bộ và đầy đủ. Thông tin cần được cập nhật liên tục, chính xác. Đề xuất cũng nhấn mạnh việc công khai thông tin nợ công một cách rộng rãi hơn. Việc này giúp tăng cường minh bạch hóa nợ công. Cải thiện công tác dự báo và phân tích rủi ro nợ công. Các cơ quan quản lý nợ cần phối hợp chặt chẽ hơn trong việc chia sẻ dữ liệu. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định hiệu quả, đảm bảo an toàn nợ công.
IV. Đánh giá Hiệu quả hoạt động Kiểm toán nợ công
Đánh giá hiệu quả nợ công thông qua hoạt động của Kiểm toán Nhà nước là rất quan trọng. KTNN đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong giám sát nợ công Việt Nam. Các báo cáo kiểm toán đã góp phần nâng cao ý thức về trách nhiệm giải trình nợ công. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá hiệu quả không chỉ dừng lại ở số lượng phát hiện. Nó còn xem xét mức độ tác động của các khuyến nghị kiểm toán đến chính sách. Nỗ lực minh bạch hóa nợ công của KTNN là đáng ghi nhận. Công tác này cần được tiếp tục hoàn thiện để nâng cao năng lực quản lý rủi ro nợ công.
4.1. Kết quả đạt được của Kiểm toán Nhà nước
Kiểm toán Nhà nước đã đạt được nhiều kết quả đáng kể. Cơ quan này đã công khai nhiều phát hiện kiểm toán về nợ công. Các phát hiện đã giúp Chính phủ và Quốc hội có cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình nợ. KTNN đóng góp vào việc thu hồi các khoản nợ, giảm lãng phí ngân sách. Nhiều khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước đã được Chính phủ tiếp thu, triển khai. Điều này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý nợ công. Hoạt động kiểm toán giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là những yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn nợ công.
4.2. Hạn chế trong công tác kiểm toán nợ công
Bên cạnh những thành tựu, công tác kiểm toán nợ công vẫn còn một số hạn chế. Phạm vi kiểm toán đôi khi chưa bao quát hết các khoản nợ tiềm ẩn. Năng lực chuyên môn của một số kiểm toán viên cần được nâng cao hơn nữa. Việc theo dõi, đánh giá hiệu quả thực hiện khuyến nghị còn chưa chặt chẽ. Một số phát hiện kiểm toán về nợ công chưa được xử lý triệt để. Hệ thống thông tin dữ liệu về nợ công chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá tổng thể rủi ro nợ công. Những hạn chế này cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả giám sát.
4.3. Tác động đến minh bạch hóa nợ công
Hoạt động của Kiểm toán Nhà nước có tác động lớn đến minh bạch hóa nợ công. Báo cáo kiểm toán được công bố rộng rãi. Điều này giúp công chúng nắm bắt thông tin về tình hình nợ. Việc minh bạch thông tin nợ công giúp tăng cường giám sát từ xã hội. Nó thúc đẩy các cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm giải trình nợ công. Minh bạch cũng giúp nhà đầu tư có niềm tin hơn vào khả năng tài chính của quốc gia. KTNN là kênh thông tin độc lập, đáng tin cậy. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro nợ công và tăng cường an toàn nợ công.
V. Giải pháp Nâng cao trách nhiệm giải trình nợ công
Nâng cao trách nhiệm giải trình nợ công là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực. Kiểm toán Nhà nước đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Việc thực thi nghiêm túc các khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực. Cần xây dựng một chiến lược quản lý nợ công rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn vay. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn nợ công, duy trì sự ổn định tài chính. Các cơ quan liên quan cần phối hợp chặt chẽ hơn.
5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về nợ công
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là giải pháp nền tảng. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến nợ công. Việc này đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả. Luật Quản lý nợ công cần được cập nhật để phù hợp với thực tiễn. Quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền, trách nhiệm của từng cơ quan. Giám sát nợ công Việt Nam cần có hành lang pháp lý vững chắc. Các quy định về công khai thông tin nợ công cần chi tiết hơn. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình nợ công. Nó cũng tạo cơ sở cho Kiểm toán Nhà nước thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn.
5.2. Tăng cường năng lực Kiểm toán Nhà nước
Năng lực của Kiểm toán Nhà nước cần được tăng cường toàn diện. Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho kiểm toán viên. Nâng cao kỹ năng phân tích rủi ro nợ công và đánh giá hiệu quả nợ công. Trang bị công cụ, phần mềm hiện đại hỗ trợ kiểm toán. Tăng cường quyền hạn và sự độc lập của KTNN trong hoạt động. Điều này giúp KTNN thực hiện tốt hơn chức năng giám sát nợ công Việt Nam. Nâng cao năng lực là yếu tố then chốt để các phát hiện kiểm toán về nợ công có sức nặng. Nó góp phần nâng cao hiệu quả toàn diện của công tác kiểm toán.
5.3. Phát triển chiến lược quản lý nợ công
Phát triển chiến lược quản lý nợ công hiệu quả là cần thiết. Chiến lược này phải xác định rõ mục tiêu, nguyên tắc, và định hướng dài hạn. Cần đa dạng hóa các nguồn vay, quản lý chặt chẽ rủi ro tỷ giá và lãi suất. Ưu tiên sử dụng vốn vay cho các dự án trọng điểm, có khả năng sinh lời cao. Chiến lược cần bao gồm kế hoạch trả nợ rõ ràng. Giám sát nợ công Việt Nam cần được tích hợp vào chiến lược. Các khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước cần được xem xét nghiêm túc khi xây dựng chiến lược. Điều này đảm bảo an toàn nợ công và sự phát triển bền vững.
VI. Khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước An toàn nợ công
Kiểm toán Nhà nước (KTNN) thường xuyên đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Mục tiêu là đảm bảo an toàn nợ công quốc gia. Các khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước được xây dựng dựa trên kết quả kiểm toán thực tế. Chúng nhằm giải quyết các rủi ro nợ công đã được phát hiện. Việc thực hiện các khuyến nghị này giúp cải thiện quản lý nợ. Nó cũng tăng cường tính minh bạch hóa nợ công và trách nhiệm giải trình nợ công. KTNN đóng vai trò tư vấn quan trọng cho Quốc hội và Chính phủ. Các khuyến nghị góp phần định hình chiến lược quản lý nợ công bền vững.
6.1. Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ
Khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước cho Chính phủ bao gồm nhiều mặt. Một là siết chặt kỷ luật tài khóa, giảm thâm hụt ngân sách. Hai là kiểm soát chặt chẽ các khoản bảo lãnh của Chính phủ. Ba là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay, tránh lãng phí. Bốn là tăng cường năng lực đàm phán các khoản vay mới. Chính phủ cần sớm hoàn thiện hệ thống thông tin về nợ công. Các khuyến nghị cũng tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào một số đối tác. Việc này giúp giảm rủi ro nợ công và tăng cường an toàn nợ công cho quốc gia.
6.2. Giải pháp đảm bảo an toàn nợ công bền vững
Giải pháp đảm bảo an toàn nợ công bền vững đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Cần xây dựng kịch bản quản lý rủi ro nợ công linh hoạt. Duy trì các chỉ số nợ công trong giới hạn an toàn. Đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, giảm gánh nặng nợ. Nâng cao hiệu quả đầu tư công. Tăng cường giám sát nợ công Việt Nam từ các cơ quan chức năng. Phát triển thị trường vốn trong nước để huy động nguồn lực dài hạn. Các khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước là cơ sở để triển khai các giải pháp này. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững mà không bị áp lực nợ công đe dọa.
6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý nợ
Tăng cường hợp tác quốc tế là một giải pháp quan trọng. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quản lý nợ từ các nước phát triển. Trao đổi thông tin và kinh nghiệm với các tổ chức quốc tế như IMF, WB, ASOSAI, INTOSAI. Hợp tác trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về quản lý nợ. Điều này giúp nâng cao năng lực phân tích và dự báo rủi ro nợ công. Việc tham gia các diễn đàn quốc tế cũng giúp Việt Nam tiếp cận các công cụ quản lý nợ hiện đại. Các khuyến nghị của Kiểm toán Nhà nước thường bao gồm cả khía cạnh hợp tác quốc tế. Mục tiêu là đảm bảo an toàn nợ công trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đăng Hưng 2 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Mai Văn Bưu về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trong khoa Khoa học quản lý, Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ Viện Đào tạo sau đại học, Trường Đại học kinh tế quốc dân đã tạo thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn quy trình thực hiện trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.
Xin cảm ơn các cán bộ, các chuyên gia và những nhà khoa học đã giúp đỡ tôi có những thông tin cần thiết cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đăng Hưng 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TT CỤM TỪ ĐẦY ĐỦ TẮT 1 Asian Development Bank - Ngân hàng Phát triển châu Á ADB 2 Asian Organization of Supreme Audit Institutions ASOSAI - Hiệp hội các Cơ quan kiểm toán tối cao châu Á 3 Bảo hiểm xã hội BHXH 4 Chính phủ bảo lãnh CPBL 5 Chính quyền địa phương CQĐP 6 Hội đồng nhân dân HĐND 7 International Monetary Fund - Quỹ tiền tệ quốc tế IMF 8 International Organization of Supreme Audit Institutions INTOSAI - Hiệp hội các Cơ quan kiểm toán tối cao trên Thế giới 9 Kho bạc Nhà nước KBNN 10 Kiểm toán Nhà nước KTNN 11 Ngân hàng Nhà nước NHNN 12 Ngân sách nhà nước NSNN 13 Official Development Assistance - Vay theo điều kiện hỗ ODA trợ phát triển chính thức 14 Trái phiếu Chính phủ TPCP 15 United Nations Conference on Trade and Development - UNCTAD Diễn đàn của Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển 16 Ủy ban nhân dân UBND 17 World Bank - Ngân hàng thế giới WB 18 World Trade Organization - Tổ chức Thương mại Thế giới WTO 19 Xây dựng cơ bản XDCB 4 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ BẢNG NỘI DUNG NGUỒN TRANG BIỂU Bảng 2.1 Phân biệt phạm vi nợ NCS tự tổng hợp công theo cách tính của 32 WB, UNCTAD, INTOSAI và Việt Nam Bảng 2.2 Nội dung quản lý nợ ASOSAI (2009) Hội thảo Kiểm công phân theo vai trò toán về nợ công 42 của các cơ quan tham gia Bảng 2.3 Nội dung kiểm toán nợ ASOSAI (2009) Hội thảo Kiểm công 50 toán về nợ công Bảng 3.1 GDP và GDP bình World Bank quân giai đoạn 2006- 72 2013 Bảng 3.2 Thống kê nợ công Việt NCS tự tổng hợp từ - Bản tin nợ Nam những năm qua công các số;Báo cáo của Bộ Tài 73 chính trình Quốc hội; Thống kê dư nợ nước ngoài tại NHNN Bảng 3.3 Cơ cấu nợ nước ngoài NCS tổng hợp từ: - Cục quản lý nợ theo kỳ hạn nợ công; Bộ Tài chính; 75 WorldBank;Tổng cục Thống kê Bảng 3.4 Đánh giá cơ cấu nợ NCS tổng hợp từ: - Cục quản lý nợ nước ngoài của Việt công; Bộ Tài chính; 85 WorldBank;Tổng cục Thống kê Nam Bảng 3.5 Thâm hụt NSNN qua Niên giám thống kê 2006-2013- 77 các năm Tổng Cục Thống kê Bảng 3.6 Tổng vốn đầu tư toàn Tổng cục Thống kê 78 xã hội qua các năm Bảng 3.7 Vốn đầu tư thực hiện Tổng cục Thống kê của khu vực kinh tế 79 Nhà nước phân theo nguồn vốn 5 Biểu 3.1 Thống kê nợ công Việt Bộ Tài chính Nam giai đoạn 2006- 74 2013 Biểu 3.2 Số liệu nợ công Việt Bộ Tài chính Nam giai đoạn 2006- 74 2013 theo GDP Biểu 3.3 Chỉ số ICOR của Việt Báo cáo Cạnh tranh Việt Nam của 80 Nam năm 2001-2013 Viện Cạnh tranh Châu Á Khung lý thuyết về vai Sơ đồ 1.1 trò của KTNN trong NCS tự tổng hợp 15 quản lý nợ công Sơ đồ 2.1 Mô hình vị trí bên INTOSAI (2009) Hướng dẫn kiểm ngoài hệ thống Quản lý toán nợ công 46 nợ công của KTNN 6 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ.
4 Số liệu nợ công Việt Nam giai đoạn 2006-2013 theo GDP. 5 Cơ cấu nợ nước ngoài theo kỳ hạn nợ. 4 Đánh giá cơ cấu nợ nước ngoài của Việt Nam. 4 Thâm hụt NSNN qua các năm.
4 Niên giám thống kê 2006-2013-Tổng Cục Thống kê. 4 Tổng vốn đầu tư toàn xã hội qua các năm. 4 Tổng cục Thống kê. 4 Vốn đầu tư thực hiện của khu vực kinh tế Nhà nước phân theo nguồn vốn.
4 Tổng cục Thống kê. 4 PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của luận án. Mục đích nghiên cứu của luận án.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Các phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Kết cấu của luận án. 20 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án. Tổng quan các công trình nghiên cứu trên Thế giới liên quan đến đề tài luận án. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu. 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA.
30 KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC TRONG QUẢN LÝ NỢ CÔNG. Nợ công và quản lý nợ công. Quản lý nợ công. KTNN trong quản lý nợ công.
Tổng quan về KTNN. Mục tiêu của KTNN trong quản lý nợ công. Vị trí pháp lý của KTNN trong quản lý nợ công. Chức năng của KTNN trong kiểm toán nợ công.
Vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Tổ chức kiểm toán quản lý nợ công. Đánh giá, kiến nghị quản lý nợ công. Công khai kết quả kiểm toán về quản lý và sử dụng nợ công.
Các tiêu chí đánh giá vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Các yếu tố nội tại của KTNN. Các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài.
Kinh nghiệm nước ngoài về vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Kinh nghiệm của Hy Lạp. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Mỹ.
Bài học kinh nghiệm rút ra. 72 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC TRONG QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM. Quản lý nợ công ở Việt Nam. Nợ công tại Việt Nam những năm qua.
Quản lý nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2009 đến nay. Vị trí pháp lý của KTNN trong quản lý nợ công. Chức năng của KTNN trong quản lý nợ công thời gian qua. Kết quả thực hiện vai trò của KTNN trong quản lý nợ công thời gian qua88 3.
Kết quả xử lý sai phạm trong lĩnh vực quản lý nợ công. Sai phạm phát hiện trong quản lý nợ công. Kiến nghị chấn chỉnh quản lý nợ công. Đánh giá thực trạng vai trò của KTNN trong quản lý nợ công từ 2006 đến nay.
Những thành tựu đạt được. Những hạn chế, yếu kém. Nguyên nhân của những hạn chế. 111 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC TRONG.
114 QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM. Quan điểm và định hướng nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công là nhằm nâng cao vai trò giám sát hoạt động quản lý nợ công. Nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công là phù hợp với đường lối, chủ trương của Đảng và phù hợp với các quy định của Luật KTNN và các bộ luật khác về vai trò, vị trí của KTNN trong hoạt động quản lý nợ công116 9 4.
Nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công trong quá trình hội nhập hiện nay phù hợp với các thực tiễn tốt của quốc tế và xu thế chung về xác lập vị trí pháp lý và bảo đảm nguyên tắc hoạt động độc lập của KTNN tại các nước có nền kinh tế thị trường trên thế giới. Nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công trên cơ sở nâng cao nhận thức về mối quan hệ giữa đối tượng và khách thể kiểm toán trong hoạt động kiểm toán của KTNN. Định hướng phát triển KTNN. Định hướng nâng cao vị trí, vai trò của KTNN trong quản lý nợ công.
Các giải pháp nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Nhóm các giải pháp nâng cao vị trí pháp lý của KTNN trong quản lý nợ công. Nâng cao nhận thức của xã hội về vị trí và vai trò của KTNN trong quản lý nợ công. Nâng cao vị trí pháp lý, chức năng và vai trò của KTNN trong quản lý nợ công.
Nhóm các giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu lực của KTNN. Nâng cao năng lực kiểm toán. Nâng cao hiệu lực kiểm toán. Nâng cao hiệu quả kiểm toán.
Nhóm các giải pháp nhằm hoàn thiện bộ máy, tuyển dụng và đào tạo nhân lực. Nhóm các giải pháp hoàn thiện bộ máy. Nhóm các giải pháp nâng cao chất lượng tuyển dụng và đào tạo nhân lực. Nhóm các giải pháp phát triển cơ sở vật chất, thông tin tuyên truyền và phát triển khoa học-công nghệ thông tin.
Giải pháp phát triển cơ sở vật chất và chế độ đãi ngộ đối với cán bộ, công chức, kiểm toán viên của KTNN. Giải pháp về thông tin tuyên truyền. Giải pháp phát triển khoa học-công nghệ thông tin. Giải pháp hội nhập và hợp tác quốc tế về nợ công .Các kiến nghị nhằm nâng cao vai trò của KTNN trong quản lý nợ công.
Những kiến nghị đối với Nhà nước. Những kiến nghị đối với KTNN. Những kiến nghị đối với đối với các cơ quan quản lý nợ công. Những kiến nghị đối với đơn vị sử dụng các khoản nợ công.
141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 Tài liệu tham khảo trong nước. 143 Tài liệu tham khảo nước ngoài. 145 11 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đăng Hưng (n.d.). Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vai-tro-kiem-toan-nha-nuoc-quan-ly-no-cong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát.
Luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân.
Luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò Kiểm toán Nhà nước trong quản lý nợ công Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.