Luận án Tiến sĩ: Vai trò của đạo đức đối với hình thành nhân cách con người Việt Nam trong đổi mới

Luận án: Luận án tiến sỹ vai trò của đạo đức đối với việc hình thành nhân cách con người việt nam trong điều kiện đổi mới hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại Lu

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đạo đức & Hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới
Số trang:
273 trang
Chuyên ngành:
Triết học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đạo đức Hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới

Con người giữ vai trò kép: vừa là mục tiêu, vừa là động lực cho phát triển kinh tế - xã hội. Sự phát triển con người, đặc biệt là sự phát triển nhân cách, được Đảng xác định là nền tảng cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển nhân cách Việt Nam hiện nay là vấn đề cấp thiết. Nó thu hút sự quan tâm từ giới nghiên cứu, lãnh đạo, quản lý và các cơ quan giáo dục. Đạo đức là một trong những giá trị tinh thần phổ quát của nhân loại, bao gồm Chân-Thiện-Mỹ. Đạo đức là bộ phận trọng yếu trong đời sống tinh thần xã hội. Những phẩm chất đạo đức cá nhân tạo nên nền tảng nhân cách con người. Sự trưởng thành về đạo đức biểu hiện trình độ phát triển nhân cách. Đây là sự tiến bộ nhân văn trong đời sống văn hóa tinh thần cộng đồng. Trong xu thế nhân văn hóa của xã hội hiện đại, đạo đức được khẳng định là nhân tố nội sinh quan trọng. Đạo đức là phương diện không thể thiếu để hình thành nhân cách phát triển hài hòa, toàn diện cho mỗi cá nhân. Việc khai thác và nâng cao vai trò của đạo đức là đòi hỏi nhân văn của thời đại. Nó cần thiết cho phát triển con người và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong hội nhập.

1.1. Con người Mục tiêu động lực phát triển.

Con người là trung tâm của mọi sự phát triển. Con người vừa là mục tiêu cuối cùng, vừa là động lực chính thúc đẩy tiến bộ kinh tế - xã hội. Sự phát triển nhân cách cá nhân là cơ sở cho sự phát triển nhanh và bền vững của quốc gia. Nhận thức này là trọng tâm trong các chiến lược phát triển. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách Việt Nam hiện nay trở nên cực kỳ cấp thiết. Vấn đề này thu hút sự chú ý lớn từ các nhà khoa học, các nhà lãnh đạo và các tổ chức giáo dục. Việc đầu tư vào con người, cụ thể là vào việc xây dựng nhân cách, là chìa khóa cho tương lai thịnh vượng.

1.2. Đạo đức Nền tảng phẩm chất cá nhân.

Đạo đức được xem là một trong những giá trị tinh thần phổ quát nhất của nhân loại. Nó bao gồm những yếu tố cốt lõi như Chân (chân lý), Thiện (lòng tốt) và Mỹ (vẻ đẹp). Đạo đức là thành tố không thể thiếu trong đời sống tinh thần của xã hội. Các phẩm chất đạo đức cá nhân là nền tảng vững chắc cho sự hình thành và phát triển nhân cách. Một con người trưởng thành về đạo đức cho thấy sự tiến bộ trong phát triển nhân cách. Đây cũng là biểu hiện của sự văn minh, nhân văn trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng. Đạo đức là yếu tố nội sinh quan trọng, góp phần xây dựng một nhân cách toàn diện và hài hòa.

II. Giá trị đạo đức truyền thống Bản sắc con người Việt

Trong các giá trị tinh thần truyền thống của Việt Nam, giá trị đạo đức giữ vai trò cốt lõi. Những giá trị này đã tạo nên bản sắc độc đáo trong đời sống văn hóa tinh thần của dân tộc. Các giá trị đạo đức truyền thống bao gồm lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, tình nghĩa, yêu lao động, và khát vọng tự do, độc lập. Đặc biệt, người Việt luôn coi trọng các giá trị văn hóa tinh thần. Chính những điều này đã hình thành cốt cách và những phẩm chất cao quý trong nhân cách của con người Việt Nam. Những giá trị đạo đức ấy đã là nguồn sức mạnh to lớn cho người Việt và dân tộc trong suốt chiều dài lịch sử. Chúng cần được tiếp tục phát huy mạnh mẽ trong công cuộc đổi mới hiện nay. Giữ gìn và phát huy những giá trị này là cách để bảo tồn bản sắc văn hóa Việt. Đồng thời, nó giúp xây dựng nhân cách vững mạnh cho con người Việt Nam hiện đại, đáp ứng yêu cầu của xã hội đổi mới.

2.1. Đạo đức Cốt lõi văn hóa dân tộc.

Giá trị đạo đức là trung tâm của các giá trị tinh thần truyền thống Việt Nam. Đây là yếu tố định hình bản sắc văn hóa Việt. Từ hàng ngàn năm, những chuẩn mực đạo đức đã được hình thành. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều này tạo nên một hệ thống giá trị độc đáo. Hệ thống này phân biệt con người Việt Nam với các nền văn hóa khác. Các giá trị này không chỉ là lời nói. Chúng được thể hiện qua lối sống, cách ứng xử và tư duy của người Việt. Việc nhận diện và giữ gìn cốt lõi đạo đức này là cần thiết. Nó giúp bảo vệ bản sắc trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

2.2. Phẩm chất truyền thống Sức mạnh Việt Nam.

Lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, tình nghĩa, sự chăm chỉ, và khao khát độc lập là những phẩm chất đạo đức truyền thống nổi bật. Những phẩm chất này đã hun đúc nên cốt cách và nhân cách cao quý của con người Việt Nam. Chúng không chỉ là những giá trị riêng lẻ. Chúng hòa quyện vào nhau, tạo thành sức mạnh tổng hợp. Sức mạnh này giúp dân tộc Việt Nam vượt qua bao thử thách lịch sử. Trong thời kỳ đổi mới, việc phát huy những phẩm chất này càng trở nên quan trọng. Chúng là nền tảng để xây dựng nhân cách Việt Nam hiện đại, vững vàng trước những thay đổi.

III. Thách thức xây dựng nhân cách trong xã hội đổi mới

Khi đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xã hội trải qua nhiều chuyển biến. Những điều kiện kinh tế - xã hội thay đổi mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự chuyển đổi thang giá trị và các chuẩn mực đạo đức. Sự hình thành nhân cách của người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, chịu ảnh hưởng từ nhiều phía. Nền kinh tế thị trường, dân chủ hóa đời sống xã hội, tiến bộ khoa học công nghệ, và mở rộng giao lưu quốc tế tạo điều kiện tích cực. Con người trở nên năng động, linh hoạt và duy lý hơn. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển cũng nảy sinh. Nó gây ra những hiện tượng xói mòn đạo đức, kích thích lối sống thực dụng và đề cao chủ nghĩa cá nhân. Đây vừa là nguyên nhân, vừa là biểu hiện của sự lệch lạc, biến dạng trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách. Thực trạng này cần được nhận thức khách quan, khoa học. Mục tiêu là phát huy tích cực và hạn chế tiêu cực từ góc độ đạo đức trong xã hội đổi mới.

3.1. Chuyển đổi kinh tế Tác động đến chuẩn mực.

Thời kỳ công nghiệp hóa và hiện đại hóa mang lại sự chuyển biến sâu rộng. Kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Con người Việt Nam có điều kiện để phát triển năng động, tư duy linh hoạt hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng này cũng làm lung lay các thang giá trị truyền thống. Các chuẩn mực đạo đức có thể bị xem xét lại. Điều này tạo ra một môi trường phức tạp cho việc xây dựng nhân cách. Việc thích nghi với những chuẩn mực mới mà vẫn giữ được gốc rễ đạo đức là thách thức lớn.

3.2. Nguy cơ xói mòn đạo đức thực dụng.

Mặt trái của cơ chế thị trường và hội nhập là sự xuất hiện của các hiện tượng tiêu cực. Xói mòn đạo đức trở thành mối lo ngại. Lối sống thực dụng, chạy theo vật chất và đề cao chủ nghĩa cá nhân có xu hướng gia tăng. Những hiện tượng này gây ra sự lệch lạc, thậm chí biến dạng trong quá trình phát triển nhân cách. Đặc biệt, thế hệ trẻ dễ bị ảnh hưởng. Việc nhận diện và đối phó với những nguy cơ này là rất cần thiết. Nó giúp bảo vệ và phát triển các giá trị đạo đức trong xã hội đổi mới.

IV. Định hướng giáo dục đạo đức phát triển nhân cách Việt

Diễn biến phức tạp trong đời sống đạo đức xã hội hiện nay dẫn đến nhiều quan niệm khác nhau. Có quan điểm chỉ nhìn thấy tiêu cực từ mặt trái kinh tế thị trường. Họ định kiến, thậm chí đối lập đạo đức với kinh tế thị trường một cách máy móc. Một quan niệm khác lại đề cao đạo đức thái quá. Họ đồng nhất đạo đức với nhân cách, tuyệt đối hóa vai trò đạo đức. Họ coi đạo đức là nhân tố duy nhất để đánh giá con người. Trên thực tế, từng tồn tại kiểu nhân cách "thụ động," chỉ biết chấp nhận và thừa hành. Con người như vậy hoạt động không phải với tư cách một cá nhân tự do, có cá tính và sáng tạo. Mô hình nhân cách đó không còn phù hợp với yêu cầu của sự nghiệp đổi mới đất nước. Nó thậm chí trở thành lực cản. Ngược lại, có quan điểm chỉ coi trọng giá trị vật chất, kỹ thuật. Họ xem nhẹ các giá trị văn hóa tinh thần, bao gồm giá trị đạo đức. Trong giáo dục, đào tạo, và sử dụng con người, họ chỉ chú trọng học vấn, năng lực chuyên môn, quản lý, kinh doanh. Việc giáo dục, rèn luyện phẩm chất đạo đức bị bỏ qua. Điều này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy thoái đạo đức. Nhiều cán bộ, đảng viên thoái hóa, quan liêu, tham nhũng. Họ xa hoa, lãng phí, xa rời bản chất giai cấp công nhân. Họ bất chấp đạo lý vì tiền bạc, địa vị, quyền lực.

4.1. Quan niệm sai lệch về vai trò đạo đức.

Xã hội đổi mới chứng kiến nhiều quan điểm đối lập về đạo đức. Một số người chỉ trích mặt trái kinh tế thị trường. Họ coi kinh tế thị trường là nguyên nhân duy nhất làm suy thoái đạo đức. Họ thậm chí đối lập đạo đức với kinh tế thị trường. Quan niệm khác lại đề cao đạo đức một cách quá mức. Họ đồng nhất đạo đức với toàn bộ nhân cách. Điều này làm tuyệt đối hóa vai trò của đạo đức. Cả hai cách nhìn đều không toàn diện. Chúng cản trở việc hiểu đúng và phát huy vai trò của đạo đức. Việc có một cái nhìn khách quan về đạo đức là cần thiết. Điều này giúp định hướng đúng đắn cho giáo dục và xây dựng nhân cách.

4.2. Hậu quả bỏ qua giáo dục phẩm chất.

Việc xem nhẹ các giá trị văn hóa tinh thần, đặc biệt là giá trị đạo đức, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trong giáo dục và đào tạo, chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý. Việc rèn luyện phẩm chất đạo đức bị bỏ qua. Điều này dẫn đến sự suy thoái đạo đức trong xã hội. Không ít cán bộ, đảng viên bị thoái hóa, tham nhũng, quan liêu. Họ xa rời bản chất tốt đẹp vì mục đích cá nhân. Những hiện tượng này làm biến dạng nhân cách, nảy sinh tệ nạn xã hội. Đây là một nguy cơ lớn đối với chiến lược phát triển con người của đất nước. Vì vậy, giáo dục đạo đức là yếu tố không thể thiếu để xây dựng nhân cách Việt Nam hiện đại.

V. Nâng cao phẩm chất đạo đức xây dựng con người hiện đại

Những hiện tượng suy thoái đạo đức và biến dạng nhân cách cùng với các tệ nạn xã hội đang là nỗi nhức nhối lớn. Đây là một trong những nguy cơ nghiêm trọng đối với chiến lược phát triển con người của Đảng. Vì lẽ đó, vấn đề đạo đức và vai trò của đạo đức đối với sự hình thành nhân cách con người Việt Nam là một vấn đề triết học cấp bách. Nó nảy sinh trực tiếp từ thực tiễn đất nước hiện nay. Vấn đề này đòi hỏi sự nghiên cứu và khái quát hóa khoa học một cách nghiêm túc. Chỉ khi nhận diện đúng và có giải pháp toàn diện, Việt Nam mới có thể xây dựng một xã hội phát triển bền vững. Mục tiêu là tạo ra những con người Việt Nam hiện đại, có phẩm chất đạo đức, vững vàng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc đầu tư vào giáo dục đạo đức là đầu tư vào tương lai của quốc gia.

5.1. Suy thoái đạo đức Nguy cơ phát triển.

Tình trạng suy thoái đạo đức và các tệ nạn xã hội đang diễn ra phức tạp. Điều này tạo ra mối đe dọa trực tiếp đến sự phát triển bền vững của đất nước. Những biến dạng trong nhân cách con người, đặc biệt là trong đội ngũ cán bộ, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nó làm xói mòn niềm tin xã hội và cản trở sự tiến bộ. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận diện đây là một trong những nguy cơ chính. Để bảo vệ thành quả đổi mới, cần có các biện pháp quyết liệt. Các biện pháp này nhằm ngăn chặn suy thoái và xây dựng lại nền tảng đạo đức vững chắc.

5.2. Đạo đức Vấn đề triết học cấp bách.

Vai trò của đạo đức trong việc hình thành nhân cách Việt Nam là một vấn đề triết học. Đây là một vấn đề cấp bách phát sinh từ thực tiễn. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu chuyên sâu và khái quát khoa học. Không chỉ dừng lại ở nhận định hiện trạng, cần tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ. Cần đưa ra các giải pháp toàn diện. Việc này bao gồm cả lý luận và thực tiễn. Đánh giá đúng bản chất của đạo đức trong bối cảnh đổi mới là chìa khóa. Điều này giúp định hình con người Việt Nam hiện đại, đáp ứng yêu cầu của thời đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ vai trò của đạo đức đối với việc hình thành nhân cách con người việt nam trong điều kiện đổi mới hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Con người không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực phát triển kinh tế - xã hội. Sự phát triển con người thực chất là phát triển nhân cách được Đảng ta khẳng định là cơ sở của phát triển nhanh và bền vững. Vì vậy, việc nghiên cứu, khai thác các yếu tố tác động tới sự hình thành và phát triển nhân cách của con người Việt Nam hiện nay đang là vấn đề thu hút sự quan tâm, chú ý về cả phương diện lý luận cũng như thực tiễn, không những đối với các nhà nghiên cứu mà còn đối với các nhà lãnh đạo, quản lý, các tổ chức và cơ quan giáo dục - đào tạo.

Đạo đức là một trong những giá trị tinh thần phổ quát (Chân-Thiện-Mỹ) của nhân loại và là bộ phận trọng yếu trong đời sống tinh thần xã hội. Những phẩm chất đạo đức cá nhân là nền tảng nhân cách của con người. Sự trưởng thành về đạo đức biểu hiện trình độ phát triển nhân cách và là sự tiến bộ mang tính nhân văn trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng. Trong xu thế nhân văn hoá sự phát triển của xã hội hiện đại, đạo đức được khẳng định là một nhân tố nội sinh quan trọng và là một phương diện không thể thiếu cho việc hình thành nhân cách phát triển hài hoà, toàn diện của mỗi cá nhân.

Trong các giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam, giá trị đạo đức là cốt lõi. Những giá trị đạo đức truyền thống như yêu nước, nhân ái, tình nghĩa, yêu lao động, yêu tự do, độc lập và đặc biệt coi trọng các giá trị văn hoá tinh thần. đã tạo nên nét bản sắc trong đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân ta. Nó cũng tạo nên cốt cách riêng và những phẩm chất cao quý trong nhân cách của con người Việt Nam.

Chính những giá trị đạo đức ấy đã tạo nên sức mạnh cho con người và dân tộc Việt Nam trong lịch sử, cần được phát huy trong sự nghiệp đổi mới hiện nay: Khai thác và nâng cao vai trò của đạo đức là đòi hỏi mang tính nhân văn của thời đại đối với sự phát triển con người và là một yếu tố cơ bản để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong tiến trình hội nhập và phát triển. Khi đất nước bước vào thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá (CNH), hiện đại hoá (HĐH), sự chuyển biến mạnh mẽ những điều kiện kinh tế xã hội dẫn đến sự chuyển đổi thang giá trị, chuẩn mực và quan niệm đạo đức. Theo đó, sự hình thành nhân cách của con người Việt Nam, đặc biệt là lớp người trẻ tuổi đang chịu những ảnh hưởng từ nhiều phía: Một mặt, nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường, dân chủ hoá đời sống xã hội, những tiến bộ khoa học công nghệ và mở rộng giao lưu, hội nhập với thế giới đã tạo điều kiện cho con người trở nên năng động, linh hoạt và duy lý hơn; Mặt khác, nó đang làm nảy sinh những hiện tượng xói mòn đạo đức, kích thích lối sống thực dụng, đề cao chủ nghĩa cá nhân. Đó vừa là nguyên nhân vừa là biểu hiện sự lệch lạc, biến dạng trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách.

Thực trạng này cần được nhận thức, đánh giá một cách khách quan, khoa học để phát huy những mặt tích cực và hạn chế những tiêu cực từ góc độ đạo đức. Diễn biến phức tạp trong đời sống đạo đức của xã hội ta hiện nay đang làm hình thành những quan niệm, thái độ khác nhau về vai trò của đạo đức và giáo dục đạo đức đối với sự đào luyện và phát triển nhân cách của con người Việt Nam trong xã hội hiện đại: hoặc, chỉ nhìn thấy những tác động tiêu cực từ mặt trái của nền kinh tế thị trường, định kiến với nó, thậm chí đem đối lập một cách máy móc đạo đức với kinh tế thị trường. Quan niệm đề cao đạo đức một cách thái quá thường đồng nhất đạo đức với nhân cách, tuyệt đối hoá vai trò của đạo đức, xem nó là nhân tố duy nhất xem xét và đánh giá con người. Trên thực tế.

đã từng tồn tại kiểu nhân cách "thụ động", chỉ biết "chấp nhận" và "thừa hành". Con người như vậy đã hoạt động không phải với tư cách một cá nhân tự do có cá tính và sáng tạo. Trước yêu cầu của cuộc sống và những đòi hỏi phát triển của sự nghiệp đổi mới đất nước, mô hình nhân cách đó không những không còn phù hợp mà còn trở thành lực cản đối với tiến bộ xã hội; Hoặc, chỉ coi trọng các giá trị vật chất, kỹ thuật và xem nhẹ các giá trị văn hóa tinh thần trong đó có giá trị đạo đức. Vì thế, trong giáo dục, đào tạo và sử dụng con người, chỉ coi trọng học vấn, năng lực chuyên môn, năng lực quản lý, kinh doanh mà bỏ qua việc giáo dục, rèn luyện các phẩm chất đạo đức.

Chính đó là nguyên nhân trực tiếp làm cho "không ít cán bộ, đảng viên thoái hóa, quan liêu, tham nhũng, xa hoa, lãng phí, xa rời bản chất của giai cấp công nhân", bất chấp đạo lý vì mục đích kiếm tiền, địa vị và quyền lực, chỉ sau một thời gian nền kinh tế nước ta chuyển sang cơ chế thị trường. Những hiện tượng suy thoái đạo đức, biến dạng nhân cách cùng với nó là các tệ nạn xã hội đang là nỗi nhức nhối trong đời sống xã hội và là một trong những nguy cơ đối với chiến lược phát triển con người của Đảng. Vì vậy, vấn đề đạo đức và vai trò của đạo đức đối với sự hình thành nhân cách con người Việt Nam là một vấn đề triết học bức xúc nảy sinh từ thực tiễn đất nước ta hiện nay, đòi hỏi sự nghiên cứu, khái quát khoa học. Tất cả những điều trình bày trên đây là những lý do chúng tôi chọn đề tài: "Vai trò của đạo đức đối với sự hình thành nhân cách con người Việt Nam trong điều kiện đổi mới hiện nay" để nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu đề tài Từ góc độ đạo đức học và tâm lý học, các vấn đề đạo đức, nhân cách đã được nhiều tác giả trong nước cũng như nước ngoài bàn đến. Những công trình chuyên bàn về đạo đức được dịch sang tiếng Việt chủ yếu là của các tác giả ở Liên Xô và một số nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) trước đây. Các nhà đạo đức học mác xít đã nghiên cứu các hiện tượng đạo đức và vai trò của đạo đức đối với đời sống xã hội của con người trên cơ sở thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin. Đặc biệt trong cuốn "Đạo đức học - Thử trình bày một hệ thống đạo đức mácxít của Brandzeladzet”, nhiều hiện tượng đạo đức và vai trò của đạo đức đã được làm sáng rõ.

Tác giả đã luận giải một cách sâu sắc mối quan hệ giữa đạo đức với tính cách của con người. Khi nghiên cứu về con người, các nhà triết học, tâm lý học Xô Viết thường đề cao vai trò của các yếu tố xã hội, của môi trường giáo dục, nhất là giáo dục đạo đức, giáo dục cộng sản chủ nghĩa (CSCN) đối với sự hình thành và phát triển nhân cách. Trong công trình nghiên cứu tập thể "Chủ nghĩa xã hội và nhân cách", các tác giả đã nghiên cứu và trình bày nhiều vấn đề liên quan tới sự hình thành và phát triển nhân cách trong điều kiện xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) và chủ nghĩa cộng sản (CNCS). Đạo đức cá nhân được xem là một trong những chuẩn mực của sự phát triển nhân cách, biểu hiện mối quan hệ bên trong của con người đối với các giá trị xã hội.

Ở nước ta, đạo đức là vấn đề thường xuyên được quan tâm trong cả nghiên cứu lý luận và đời sống xã hội. Trong di sản tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục và đào tạo con người, Người đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đạo đức, coi "đạo đức là cái gốc của người cán bộ", là sức mạnh của một con người mà nhờ có sức mạnh ấy người cán bộ cách mạng mới vượt qua mọi khó khăn thách thức để rèn luyện và trưởng thành. Trong nước, có một số cuốn sách bàn về đạo đức như "C. Lênin, bàn về đạo đức (Viện Triết học 1972), "Đảng ta bàn về đạo đức (Viện triết học 1973).

"Đạo đức mới" của Vũ Khiêu (Nxb Khoa học xã hội 1974), (chủ động và tích cực xây dựng đạo đức mới" của Tương Lai (Nxb Sự thật 1983), "Mấy vấn đề đạo đức và thẩm mĩ trong thời kỳ quá độ" (Viện triết học 1983). Trong những năm trước đây, dưới góc độ nghiên cứu vấn đề xây dựng con người mới, "Tinh thần làm chủ tập thể" được xem là phẩm chất đạo đức hàng đầu, là đặc trưng cơ bản của con người mới XHCN. Sự phát triển con người tuy có được đề cập nhưng mới dừng ở những khái niệm chung, trừu tượng, mang tính tư biện, chưa hướng vào sự phát triển đích thực của mỗi cá nhân. Từ Đại hội toàn quốc lần thứ VI của Đảng (12/1986), cùng với đổi mới toàn diện đời sống xã hội là sự đổi mới nhận thức về vai trò và vị trí của con người trong phát triển kinh tế, xã hội.

Con người được đặt vào vị trí trung tâm của mọi chính sách kinh tế, xã hội đòi hỏi sự quan tâm, nghiên cứu cả cấp độ lý luận và thực tiễn. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về con người của các nhà khoa học Việt Nam đề cập đến nhiều khía cạnh, nhiều vấn để khác nhau như: "Nguồn lực con người": "Nhân tố con người"; "Nhân cách"; "Lối sống"; "Văn hóa"; "Đạo đức" và các mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên, xã hội. Trong chương trình Khoa học Công nghệ cấp Nhà nước KX-07. "Con người Việt Nam - mục tiêu và động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội" (1991- l995), có một số đề tài nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển nhân cách của con người Việt nam như: "Tìm hiểu định hướng giá trị của thanh niên Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường", (Thái Duy Tuyên),"Vai trò của nhà trường." (Hoàng Đức Nhuận), "Vai trò của gia đình.

Lê Thi), "Những đặc trưng và xu thế phát triển nhân cách con người Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vai-tro-dao-duc-hinh-thanh-nhan-cach-con-nguoi-viet-nam-doi-moi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sỹ vai trò của đạo đức đối với việc hình thành nhân cách con người việt nam trong điều kiện đổi mới hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại Lu

Luận án "Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò đạo đức hình thành nhân cách Việt Nam đổi mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter