Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên đị

Luận án: Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố hồ chí minh la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò nhà nước với đầu tư hạ tầng: Tổng quan
Số trang:
218 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò nhà nước với đầu tư hạ tầng Tổng quan

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Đây là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Các dự án hạ tầng thường đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian thực hiện dài. Chúng cũng mang lại lợi ích công cộng rộng rãi. Tuy nhiên, thị trường thường không thể cung cấp đầy đủ. Vai trò của nhà nước bao gồm thiết lập khung pháp lý, huy động vốn, trực tiếp đầu tư và giám sát. Việc nghiên cứu vai trò này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo hạ tầng đáp ứng nhu cầu phát triển. Đặc biệt, tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu về cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng càng cấp thiết. Một chiến lược rõ ràng từ nhà nước là cần thiết để điều phối các bên liên quan. Điều này hướng đến một hệ thống hạ tầng đồng bộ và hiện đại.

1.1. Cơ sở lý luận về phát triển đầu tư hạ tầng kỹ thuật

Cơ sở lý luận khẳng định hạ tầng kỹ thuật là tài sản công. Nó phục vụ toàn bộ xã hội. Các lý thuyết kinh tế thị trường chỉ ra thất bại của thị trường trong cung cấp hàng hóa công. Hạ tầng kỹ thuật mang đặc tính không thể loại trừ và không cạnh tranh. Điều này đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước. Vai trò nhà nước bao gồm thiết lập môi trường đầu tư thuận lợi. Nó cũng định hướng chính sách phát triển hạ tầng. Phát triển đầu tư hạ tầng kỹ thuật không chỉ đơn thuần là xây dựng. Nó còn bao gồm quá trình lập kế hoạch, huy động vốn đầu tư hạ tầng, triển khai và quản lý dự án. Sự phát triển này phải đi đôi với các mục tiêu kinh tế - xã hội tổng thể. Các nhà kinh tế nhấn mạnh hiệu quả đầu tư công. Hiệu quả này đóng góp trực tiếp vào năng suất và cạnh tranh của nền kinh tế.

1.2. Phân biệt vai trò nhà nước trung ương địa phương

Vai trò của nhà nước được phân định rõ ràng ở cấp trung ương và địa phương. Chính quyền trung ương chịu trách nhiệm xây dựng chính sách vĩ mô. Nó ban hành khung pháp lý đầu tư chung. Các quy định này định hướng cho toàn bộ hệ thống. Chính quyền trung ương cũng phê duyệt các dự án đầu tư công trọng điểm quốc gia. Đối với chính quyền địa phương, vai trò tập trung vào triển khai. Nó quản lý các dự án trên địa bàn. Địa phương cụ thể hóa chính sách trung ương. Nó phù hợp với đặc thù riêng. Việc phân định này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho sự phối hợp hiệu quả. Các chính sách phát triển hạ tầng địa phương cần đồng bộ với quy hoạch tổng thể. Sự phối hợp tốt giữa các cấp giúp nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển hạ tầng. Singapore nổi bật với quy hoạch chiến lược. Hàn Quốc mạnh về huy động vốn đầu tư hạ tầng đa dạng. Trung Quốc có khả năng triển khai dự án quy mô lớn. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của khung pháp lý đầu tư minh bạch. Nó cần có cơ chế quản lý dự án hạ tầng hiệu quả. Việc khuyến khích Đối tác công tư (PPP) cũng là yếu tố then chốt. Việt Nam có thể học hỏi cách xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt. Cần ưu tiên các dự án mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cao. Các bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút vốn tư nhân. Đồng thời, cần cải thiện năng lực quản lý nhà nước. Thành phố Hồ Chí Minh có thể áp dụng các mô hình này. Điều đó giúp giải quyết vấn đề hạ tầng cấp bách. Nó cũng hướng tới phát triển bền vững hạ tầng.

II. Thực trạng đầu tư phát triển hạ tầng tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế phía Nam. Nhu cầu đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật rất lớn. Giai đoạn 2001-2015, thành phố đã đạt nhiều thành tựu. Nguồn vốn đầu tư đã tăng đáng kể. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh tạo áp lực lớn. Các dự án cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng vẫn chưa đáp ứng đủ. Tình trạng kẹt xe, ngập úng còn diễn biến phức tạp. Việc huy động và sử dụng các nguồn vốn đầu tư hạ tầng vẫn còn nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Cần đánh giá đúng vai trò của nhà nước. Từ đó, tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư. Mục tiêu là xây dựng hạ tầng đồng bộ, hiện đại.

2.1. Huy động và sử dụng vốn đầu tư công TP.HCM

Thực trạng huy động vốn cho đầu tư hạ tầng tại TP.HCM đối mặt nhiều khó khăn. Vốn đầu tư công từ ngân sách nhà nước còn hạn chế. Nguồn vốn ODA cũng có xu hướng giảm. Thành phố đã nỗ lực thu hút vốn tư nhân. Tuy nhiên, kết quả chưa đạt kỳ vọng. Việc sử dụng vốn đầu tư công còn một số bất cập. Các dự án đôi khi kéo dài tiến độ. Vượt chi phí dự toán cũng là vấn đề. Cơ chế phân bổ vốn cần minh bạch hơn. Nó cần ưu tiên các dự án trọng điểm. Việc giám sát chất lượng và tiến độ cần được tăng cường. Để giải quyết, cần đa dạng hóa nguồn vốn. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý dự án hạ tầng. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

2.2. Đánh giá vai trò nhà nước quản lý đầu tư cung ứng

Nhà nước tại TP.HCM thể hiện vai trò đa dạng. Với vai trò quản lý, nhà nước đã ban hành nhiều quy hoạch, chính sách phát triển hạ tầng. Nó cũng cố gắng điều tiết thị trường. Tuy nhiên, việc thực thi và phối hợp giữa các sở, ban, ngành đôi khi chưa đồng bộ. Trong vai trò nhà đầu tư, nhà nước đã chi hàng nghìn tỷ đồng. Các dự án quan trọng về cơ sở hạ tầng giao thông, cấp thoát nước đã được triển khai. Vai trò nhà cung ứng dịch vụ công cũng được thực hiện thông qua các đơn vị sự nghiệp công. Mặc dù có nhiều nỗ lực, vẫn còn tồn tại hạn chế. Cơ chế quản lý dự án hạ tầng cần cải thiện. Công tác kiểm soát, giám sát hiệu quả đầu tư chưa thực sự chặt chẽ.

2.3. Hạn chế thách thức trong đầu tư hạ tầng

Thực trạng đầu tư hạ tầng tại TP.HCM còn đối mặt nhiều hạn chế. Nguồn lực tài chính eo hẹp là thách thức lớn. Quỹ đất sạch để triển khai dự án ngày càng khan hiếm. Công tác giải phóng mặt bằng gặp nhiều khó khăn. Khung pháp lý đầu tư cho các hình thức mới như PPP chưa hoàn thiện. Điều này gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư tư nhân. Năng lực quản lý nhà nước về đầu tư xây dựng còn hạn chế ở một số khía cạnh. Chất lượng công tác lập, thẩm định dự án chưa cao. Các rủi ro trong quản lý dự án hạ tầng cần được nhận diện rõ. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Nó giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và phát triển bền vững hạ tầng.

III. Nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng Giải pháp tổng thể

Để TP.HCM phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật là cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính chiến lược, đồng bộ. Nó bao gồm từ định hướng quy hoạch đến cơ chế tài chính. Cần tăng cường vai trò quản lý của nhà nước. Đồng thời, khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của khu vực tư nhân. Chính sách phát triển hạ tầng cần linh hoạt. Nó phải thích ứng với sự thay đổi. Các dự án cần được ưu tiên dựa trên hiệu quả kinh tế - xã hội. Việc áp dụng công nghệ mới cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao hiệu quả đầu tư là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các nút thắt về hạ tầng. Từ đó, tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế thành phố.

3.1. Định hướng chiến lược phát triển hạ tầng đến 2030

Định hướng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật của TP.HCM đến năm 2030 rất rõ ràng. Nó tập trung vào phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông. Mục tiêu là xây dựng thành phố thông minh. Nó cũng hướng đến đô thị xanh, bền vững. Các dự án trọng điểm sẽ được ưu tiên. Điều này bao gồm vành đai, đường sắt đô thị, cảng biển. Định hướng huy động các nguồn vốn đầu tư hạ tầng cũng đa dạng. Nó không chỉ dựa vào đầu tư công. Thành phố sẽ tăng cường thu hút nguồn lực xã hội. Cần có lộ trình cụ thể. Các chỉ tiêu về phát triển bền vững hạ tầng cần được lồng ghép. Điều này đảm bảo hiệu quả dài hạn.

3.2. Giải pháp nâng cao vai trò quản lý của nhà nước

Nhà nước cần nâng cao năng lực quản lý trong đầu tư hạ tầng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách phát triển hạ tầng. Nó cần minh bạch hóa quy trình phê duyệt dự án. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Đánh giá tác động môi trường và xã hội là bắt buộc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dự án hạ tầng cũng cần được đẩy mạnh. Đào tạo, nâng cao trình độ cán bộ quản lý là thiết yếu. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Điều này giúp tránh chồng chéo, lãng phí. Các quy định về khung pháp lý đầu tư cần được cập nhật. Nó đảm bảo phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đầu tư và sử dụng nguồn lực.

3.3. Tăng cường hợp tác công tư PPP trong hạ tầng

Hợp tác công tư (PPP) là giải pháp quan trọng. Nó giúp huy động vốn đầu tư hạ tầng từ khu vực tư nhân. Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý đầu tư đủ hấp dẫn. Các chính sách ưu đãi cho nhà đầu tư PPP cần cụ thể, minh bạch. Cần chia sẻ rủi ro hợp lý giữa nhà nước và tư nhân. Các dự án Đối tác công tư (PPP) cần được lựa chọn cẩn trọng. Nó phải có tính khả thi cao. Năng lực quản lý dự án hạ tầng của cả hai bên cần được nâng cao. Việc triển khai PPP giúp giảm gánh nặng cho ngân sách. Nó cũng mang lại hiệu quả, chuyên nghiệp từ khu vực tư nhân. Mô hình này đóng góp vào phát triển bền vững hạ tầng. Đặc biệt là trong cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng.

IV. Huy động vốn phát triển bền vững hạ tầng

Huy động vốn đa dạng là yếu tố sống còn cho đầu tư hạ tầng. Thành phố cần giảm sự phụ thuộc vào ngân sách. Việc tìm kiếm các kênh tài chính mới là ưu tiên. Đồng thời, phát triển bền vững hạ tầng phải là kim chỉ nam. Các dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại. Chúng còn phải tính đến thế hệ tương lai. Điều này bao gồm yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế. Một khung pháp lý đầu tư vững chắc là điều kiện tiên quyết. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Quản lý dự án hạ tầng cần chuyên nghiệp. Nó đảm bảo hiệu quả và đúng tiến độ. Việc kết hợp chặt chẽ giữa huy động vốn và phát triển bền vững sẽ tạo ra một hệ thống hạ tầng resilient.

4.1. Chính sách thu hút vốn đầu tư hạ tầng đa dạng

Chính sách thu hút vốn đầu tư hạ tầng cần đổi mới. Nó bao gồm việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương. Cần thí điểm các quỹ đầu tư hạ tầng. Khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực này. Cơ chế thu hồi vốn từ khai thác quỹ đất (BOT, BT) cần được hoàn thiện. Việc ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý tài chính dự án có thể tăng minh bạch. Các chính sách ưu đãi thuế, đất đai cần rõ ràng hơn. Điều này thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân. Giảm gánh nặng cho đầu tư công. Việc đa dạng hóa kênh huy động vốn là chiến lược dài hạn. Nó đảm bảo nguồn lực cho phát triển hạ tầng quy mô lớn.

4.2. Khung pháp lý quản lý dự án hiệu quả

Khung pháp lý đầu tư phải được hoàn thiện. Nó cần thống nhất, minh bạch. Các quy định về quy hoạch, đất đai, xây dựng cần rõ ràng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư. Nâng cao năng lực quản lý dự án hạ tầng là cực kỳ quan trọng. Từ giai đoạn lập dự án, thẩm định đến triển khai và vận hành. Cần áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường giám sát độc lập. Sử dụng công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này giúp kiểm soát chất lượng, tiến độ và chi phí. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đầu tư tổng thể. Đảm bảo các dự án được thực hiện đúng mục tiêu.

4.3. Phát triển bền vững cơ sở hạ tầng giao thông năng lượng

Phát triển bền vững hạ tầng là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt trong các lĩnh vực cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng. Các dự án cần tích hợp yếu tố môi trường. Nó bao gồm sử dụng vật liệu thân thiện, giảm phát thải carbon. Ưu tiên các giải pháp năng lượng tái tạo. Phát triển giao thông công cộng, xanh. Khả năng chống chịu của hạ tầng trước biến đổi khí hậu cũng cần được nâng cao. Điều này đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng từ khâu thiết kế. Đảm bảo không gian xanh, mặt nước. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng. Việc lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững giúp nâng cao giá trị lâu dài của hạ tầng. Nó cũng góp phần vào chất lượng sống của người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố hồ chí minh la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC .i DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ. vii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của nghiên cứu đề tài luận án. Mục đích, ý nghĩa của việc nghiên cứu đề tài luận án.

Kết cấu của Luận án .6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG KỸ THUẬT .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật .1 Tổng quan các nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài liên quan đến vấn đề vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật .2 Tổng quan các nghiên cứu đã công bố trong nước liên quan đến vấn đề vai trò của Nhà nước đối với phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật .3 Những vấn đề thuộc đề tài Luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu giải quyết (khoảng trống tri thức) .2 Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của đề tài luận án .1 Mục tiêu nghiên cứu đề tài luận án .2 Đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu đề tài luận án .3 Cách tiếp cận đối tượng nghiên cứu và các phương pháp nghiên cứu đề tài luận án .20 ii CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG KỸ THUẬT TRÊN ĐỊA BÀN MỘT THÀNH PHỐ CẤP TỈNH .1 Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn một thành phố cấp tỉnh .1 Cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn một thành phố cấp tỉnh .2 Đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật và sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn một thành phố cấp tỉnh .3 Vai trò của phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố cấp tỉnh .4 Những lý thuyết có liên quan đến sự phát triển đầu tư CSHTKT .2 Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố cấp tỉnh .1 Cơ sở lý luận chung về vai trò của Nhà nước đối với hoạt động phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật của nền kinh tế quốc dân .2 Phân định vai trò của nhà nước ở trung ương và vai trò của chính quyền địa phương đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố cấp tỉnh .3 Kinh nghiệm của một số nước về vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật và bài học cho Thành phố Hồ Chí Minh .1 Kinh nghiệm ở một số nước về vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật .2 Những bài học cho Việt Nam, cho Thành phố Hồ Chí Minh từ kinh nghiệm nước ngoài .73 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG KỸ THUẬT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH .1 Thực trạng đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh .1 Khái quát thực trạng đầu tư phát triển Thành phố Hồ Chí Minh thời kỳ 2001-2015.2 Thực trạng huy động và sử dụng các nguồn vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2006-2015 .3 Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh .2 Phân tích, đánh giá thực trạng vai trò của Nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh .1 Thực trạng vai trò là Nhà quản lý đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh của Nhà nước .2 Thực trạng vai trò là Nhà đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh của Nhà nước .3 Thực trạng vai trò là Nhà cung ứng dịch vụ công trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh của nhà nước .4 Thực trạng vai trò là Người kiểm soát đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh của Nhà nước .3 Đánh giá tồn tại và những vấn đề đặt ra về vai trò của Nhà nước đối với sự phát triển về đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh .1 Những tồn tại chủ yếu về vai trò của Nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP.

Hồ Chí Minh và nguyên nhân .2 Một số vấn đề đặt ra cần tiếp tục giải quyết trong thời gian tới để nâng cao vai trò của Nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh .107 iv CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG KỸ THUẬT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH .1 Định hướng phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh thời kỳ tới 2020, tầm nhìn 2030 .1 Mục tiêu phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phát triển kinh tế - xã hội của Thành phố Hồ Chí Minh .2 Định hướng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020, tầm nhìn 2030 .3 Định hướng huy động các nguồn vốn cho đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016-2020 .2 Những giải pháp chủ yếu nâng cao vai trò của Nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh giai đoạn tới .1 Nhóm giải pháp nâng cao Vai trò là Nhà quản lý đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh của Nhà nước.2 Nhóm giải pháp nâng cao Vai trò là Nhà đầu tư phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP.

Hồ Chí Minh của Nhà nước .3 Nhóm giải pháp nâng cao Vai trò là Nhà cung ứng dịch vụ công trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh của Nhà nước .4 Nhóm giải pháp nâng cao Vai trò là Người kiểm soát sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh của Nhà nước .142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt BCHTW Ban Chấp hành Trung ương CHLB Cộng hòa liên bang CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CSHT Cơ sở hạ tầng CSHTKT Cơ sở hạ tầng kỹ thuật CQHC Cơ quan hành chính CNTT Công nghệ thông tin DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân KTQD Kinh tế quốc dân KT-XH Kinh tế - xã hội KTTT Kinh tế thị trường NSNN Ngân sách Nhà nước QLDA Quản lý dự án QLNN Quản lý nhà nước TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân dân Tiếng Anh Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ Quốc tế BLT Build - Lease - Transfer Hợp đồng Xây dựng – thuê dịch vụ – chuyển giao vi BO Build – Operate Hợp đồng Xây dựng – Kinh doanh BOT Build-Operate-Transfer Hợp đồng Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao BT Build – Transfer Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao BTO Build – Transfer – Operate Hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức PPP Public - Private Partnership Hợp tác công – tư vii DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

1: Tỉ lệ đầu tư trên GDP và hệ số ICOR của kinh tế TP.HCM qua các giai đoạn 2001-2005, 2006-2010 và 2011-2015. 2: Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư phát triển trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh thời kỳ 2001-2015. 3: So sánh tổng thu, chi ngân sách địa phương và khoản chi đầu tư phát triển của TP Hồ Chí Minh giai đoạn 2011-2015.

4: Kết quả huy động các nguồn vốn vay trong và ngoài nước cho đầu tư phát triển trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011-2015. 5: Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư vào các lĩnh vực cơ sở hạ tầng cơ bản trên địa bàn TP.Hồ Chí Minh giai đoạn 2011-2015. 1: Dự kiến phân bổ vốn đầu tư và phân bổ vốn đầu tư từ ngân sách Thành phố cho thực hiện các chương trình đột phá phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016-2020:.122 DANH MỤC HÌNH Hình 3. 1: Kết quả phát hành trái phiếu chính quyền địa phương của TP.HCM giai đoạn 2011-2015.

82 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu đề tài luận án Cơ sở hạ tầng (CSHT) hay còn gọi là kết cấu hạ tầng, là nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội, đời sống dân sinh của mỗi quốc gia, mỗi địa phương. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật (CSHTKT) là bộ phận quan trọng nhất, là “phần cứng” của hệ thống CSHT. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật là các công trình kỹ thuật phục vụ cho hoạt động kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng, bao gồm hệ thống công trình giao thông - vận tải, bưu chính - viễn thông, sản xuất và cung cấp điện, nước, hệ thống thoát nước và vệ sinh đô thị, kho tàng, bến cảng, sân bay, các cơ sở hạ tầng kỹ thuật khác… Vì thế, phát triển đầu tư CSHTKT có tác động rất lớn đến sự phát triển đồng bộ hệ thống CSHT nói riêng, phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) nói chung.[45] Tại nhiều quốc gia trên thế giới, ở những nước đang phát triển cũng như những nước phát triển, đều xác định Nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật là đầu tư công, là đầu tư tất yếu nếu muốn phát triển nền kinh tế đất nước.

Với các nước phát triển, từ những năm 50, 60 của thế kỷ XX, đầu tư cho CSHTKT đã rất được chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ t (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/vai-tro-cua-nha-nuoc-doi-voi-su-phat-trien-dau-tu-co-so-ha-tang-ky-thuat-tren

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn thành phố hồ chí minh la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ t" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển đầu tư cơ sở hạ t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter