Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính kích kháng đối với b
Luận án: Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính kích kháng đối với bệnh khô cành ngọn keo tai tượng tại một số vùng sinh thái chính ở miền
Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng vi sinh vật nội sinh cho keo tai tượng
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Vũ Văn Định
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng vi sinh vật nội sinh cho keo tai tượng
Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường khả năng chống chịu bệnh cho cây keo tai tượng. Đây là giải pháp sinh học tiên tiến, hướng tới lâm nghiệp bền vững. Vi sinh vật nội sinh sống bên trong mô thực vật mà không gây hại, tạo ra mối quan hệ cộng sinh thực vật-vi sinh vật có lợi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng khỏi các tác nhân gây bệnh, đặc biệt là bệnh khô cành ngọn trên keo tai tượng. Mục tiêu là phát triển các phương pháp phòng trừ bệnh hiệu quả, giảm phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng to lớn của vi sinh vật nội sinh trong việc cải thiện sức khỏe cây trồng và năng suất. Việc tìm kiếm và khai thác các chủng vi sinh vật nội sinh bản địa mang lại giá trị cao, phù hợp với điều kiện sinh thái của Việt Nam. Đây là nền tảng cho việc tạo ra các sản phẩm phân bón sinh học mới, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp xanh.
1.1. Khái niệm vi sinh vật nội sinh
Vi sinh vật nội sinh là nhóm vi sinh vật cư trú bên trong mô thực vật, bao gồm vi khuẩn nội sinh và nấm nội sinh. Chúng hình thành mối quan hệ cộng sinh thực vật-vi sinh vật, mang lại nhiều lợi ích cho cây chủ. Các vi sinh vật này không gây hại cho cây mà còn hỗ trợ cây phát triển. Chúng có mặt ở hầu hết các bộ phận của cây, từ rễ, thân đến lá. Sự hiện diện của chúng giúp cây tăng cường khả năng chống chịu stress thực vật và kháng bệnh thực vật. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng trong sinh học cây trồng.
1.2. Keo tai tượng và bệnh khô cành ngọn
Keo tai tượng là loài cây lâm nghiệp quan trọng tại Việt Nam. Loài cây này cung cấp gỗ và cải tạo đất, mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, keo tai tượng thường xuyên đối mặt với nhiều dịch bệnh, trong đó có bệnh khô cành ngọn. Bệnh này gây thiệt hại lớn đến năng suất và chất lượng gỗ. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do nấm bệnh. Việc tìm kiếm các biện pháp phòng trừ hiệu quả, thân thiện môi trường là cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường sử dụng hóa chất, gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và sức khỏe con người.
II. Tăng cường tính kích kháng bệnh khô cành ngọn keo
Nghiên cứu này tập trung vào khả năng kích kháng bệnh của cây keo tai tượng thông qua việc sử dụng vi sinh vật nội sinh. Tính kích kháng là khả năng phòng vệ của cây trồng được cải thiện sau khi tiếp xúc với tác nhân không gây bệnh. Vi sinh vật nội sinh có vai trò quan trọng trong việc kích hoạt hệ thống miễn dịch của cây. Chúng giúp cây nhận diện và phản ứng nhanh hơn với các mầm bệnh. Đặc biệt, đối với bệnh khô cành ngọn keo tai tượng, việc kích kháng hứa hẹn mang lại hiệu quả bền vững. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần xây dựng quy trình canh tác keo tai tượng an toàn hơn, bền vững hơn. Điều này hỗ trợ tăng trưởng cây trồng và cải thiện sức khỏe cây trồng toàn diện. Khả năng chống chịu stress thực vật của cây cũng được nâng cao rõ rệt.
2.1. Cơ chế kích kháng của vi sinh vật nội sinh
Vi sinh vật nội sinh có thể kích hoạt cơ chế phòng vệ của cây thông qua nhiều con đường. Chúng sản xuất các hợp chất sinh học có khả năng báo hiệu cho cây. Điều này khiến cây tạo ra các chất kháng bệnh hoặc tăng cường cấu trúc bảo vệ. Vi khuẩn nội sinh và nấm nội sinh có thể cạnh tranh không gian và dinh dưỡng với các mầm bệnh. Chúng cũng có thể tiết ra các enzyme phân giải vách tế bào nấm gây bệnh. Cơ chế này giúp cây kháng bệnh thực vật hiệu quả hơn. Đây là một hình thức bảo vệ tự nhiên, bền vững cho cây trồng.
2.2. Hiệu quả chống bệnh khô cành ngọn thực tế
Ứng dụng vi sinh vật nội sinh đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc kiểm soát bệnh khô cành ngọn keo tai tượng. Các cây được xử lý có tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn. Cường độ bệnh cũng giảm đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này minh chứng cho khả năng kích kháng vượt trội của cây trồng khi có sự hỗ trợ của vi sinh vật nội sinh. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học từ vi sinh vật nội sinh còn giúp cây hấp thụ dinh dưỡng cây trồng tốt hơn. Cây khỏe mạnh hơn, ít bị ảnh hưởng bởi stress môi trường. Điều này góp phần vào tăng trưởng cây trồng bền vững.
III. Vi sinh vật nội sinh Giải pháp cho sức khỏe cây trồng
Vi sinh vật nội sinh không chỉ giúp cây chống chịu bệnh tật mà còn đóng góp vào sức khỏe cây trồng nói chung. Chúng tạo ra một môi trường thuận lợi bên trong cây, tối ưu hóa các quá trình sinh học. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng cây trồng vượt trội. Các vi sinh vật này tham gia vào chu trình dinh dưỡng, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng cây trồng hiệu quả hơn. Khả năng chống chịu stress thực vật của cây cũng được nâng cao đáng kể, giúp cây vượt qua các điều kiện bất lợi như hạn hán, mặn, hay nhiệt độ khắc nghiệt. Việc sử dụng vi sinh vật nội sinh là bước tiến quan trọng trong việc phát triển phân bón sinh học và các giải pháp nông nghiệp bền vững. Chúng là những tác nhân sinh học đa năng, mang lại lợi ích toàn diện cho hệ sinh thái nông nghiệp và lâm nghiệp. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ mở rộng ứng dụng của chúng cho nhiều loại cây trồng khác.
3.1. Thúc đẩy tăng trưởng và hấp thụ dinh dưỡng cây trồng
Nhiều chủng vi sinh vật nội sinh có khả năng cố định nitơ khí quyển, cung cấp nitơ trực tiếp cho cây. Chúng cũng có thể hòa tan photphat và các khoáng chất khác, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng cây trồng dễ dàng hơn. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng cây trồng mạnh mẽ, bộ rễ phát triển tốt hơn. Nhờ đó, cây có khả năng lấy nước và chất dinh dưỡng từ đất hiệu quả hơn. Sự hỗ trợ dinh dưỡng này làm tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Việc giảm thiểu sử dụng phân bón hóa học cũng là một lợi ích kinh tế và môi trường.
3.2. Cải thiện khả năng chống chịu stress thực vật
Vi sinh vật nội sinh giúp cây trồng tăng cường khả năng chống chịu stress thực vật. Chúng có thể tạo ra các hormone thực vật, điều hòa sự sinh trưởng và phát triển của cây trong điều kiện bất lợi. Một số chủng vi khuẩn nội sinh và nấm nội sinh còn sản xuất các chất chống oxy hóa. Những chất này bảo vệ tế bào cây khỏi tổn thương do stress môi trường gây ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khi cây trồng phải đối mặt với nhiều thách thức hơn. Khả năng kháng bệnh thực vật cũng là một phần của khả năng chống chịu tổng thể.
IV. Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật nội sinh hiệu quả
Việc nghiên cứu và phát triển chế phẩm vi sinh vật nội sinh là một bước quan trọng để đưa kết quả khoa học vào thực tiễn. Quy trình này bao gồm phân lập, tuyển chọn và nhân nuôi các chủng vi sinh vật có tiềm năng cao. Các chế phẩm sinh học được tạo ra từ vi khuẩn nội sinh hoặc nấm nội sinh đã chứng minh khả năng tăng cường sức khỏe cây trồng. Chúng giúp cây tăng cường khả năng kháng bệnh thực vật, đặc biệt là bệnh khô cành ngọn keo tai tượng. Việc ứng dụng các chế phẩm này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các vùng sinh thái chính ở miền Bắc Việt Nam có thể hưởng lợi từ các giải pháp này. Việc tạo ra phân bón sinh học từ vi sinh vật nội sinh là hướng đi bền vững, thay thế dần các hóa chất độc hại trong nông lâm nghiệp. Điều này đảm bảo an toàn cho người sản xuất và người tiêu dùng.
4.1. Quy trình phát triển chế phẩm sinh học
Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu cây keo tai tượng từ các vùng sinh thái khác nhau. Sau đó, tiến hành phân lập vi sinh vật nội sinh từ rễ, thân, lá. Các chủng vi sinh vật được tuyển chọn dựa trên khả năng đối kháng với nấm gây bệnh khô cành ngọn và khả năng thúc đẩy tăng trưởng cây trồng. Sau khi xác định được các chủng tiềm năng, chúng được nhân nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm. Cuối cùng, các chủng này được pha chế thành dạng chế phẩm sinh học dễ sử dụng. Việc kiểm tra chất lượng và hiệu quả của chế phẩm là bước không thể thiếu.
4.2. Khả năng ứng dụng rộng rãi trong lâm nghiệp
Các chế phẩm từ vi sinh vật nội sinh có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lâm nghiệp. Chúng có thể được sử dụng để xử lý hạt giống, nhúng rễ cây con trước khi trồng hoặc phun lên cây trưởng thành. Điều này giúp cây con khỏe mạnh ngay từ đầu, tăng tỷ lệ sống và giảm bệnh hại. Đối với rừng keo tai tượng, việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp kiểm soát dịch bệnh trên diện rộng. Phương pháp này phù hợp với các mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một giải pháp thiết thực cho sức khỏe cây trồng và năng suất rừng.
V. Vai trò của vi khuẩn nội sinh với keo tai tượng
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến vai trò của vi khuẩn nội sinh trong việc bảo vệ keo tai tượng khỏi bệnh khô cành ngọn. Các chủng vi khuẩn nội sinh được phân lập từ chính cây keo khỏe mạnh cho thấy tiềm năng to lớn. Chúng có khả năng tạo ra các hợp chất kháng sinh tự nhiên hoặc kích hoạt hệ thống miễn dịch của cây. Đây là một dạng cộng sinh thực vật-vi sinh vật mang lại lợi ích rõ rệt. Việc xác định các chủng vi khuẩn nội sinh hiệu quả là chìa khóa để phát triển các giải pháp sinh học. Các thử nghiệm đã chứng minh khả năng đối kháng mạnh mẽ của chúng với nấm gây bệnh. Sự hiện diện của vi khuẩn nội sinh giúp cây keo tai tượng tăng cường sức khỏe cây trồng và chống chịu stress thực vật. Đây là một hướng đi mới đầy hứa hẹn để quản lý bệnh hại trong lâm nghiệp.
5.1. Phân lập vi khuẩn nội sinh từ keo tai tượng
Quá trình phân lập vi khuẩn nội sinh từ keo tai tượng được thực hiện kỹ lưỡng. Các mẫu mô thực vật từ rễ, thân, lá của cây keo khỏe mạnh được thu thập. Sau đó, chúng được xử lý bề mặt để loại bỏ vi sinh vật ngoại sinh. Tiếp theo, mô được nghiền và cấy lên môi trường chọn lọc. Các khuẩn lạc vi khuẩn nội sinh được nuôi cấy và tinh sạch. Mỗi chủng vi khuẩn sau đó được định danh và kiểm tra khả năng đối kháng với nấm gây bệnh khô cành ngọn. Đây là bước cơ bản để xác định các ứng viên tiềm năng cho chế phẩm sinh học.
5.2. Khả năng đối kháng nấm gây bệnh và kích kháng
Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng cho thấy nhiều chủng vi khuẩn nội sinh có khả năng đối kháng trực tiếp với nấm gây bệnh khô cành ngọn. Chúng ức chế sự phát triển của nấm thông qua cạnh tranh dinh dưỡng hoặc sản xuất các chất kháng sinh. Bên cạnh đó, vi khuẩn nội sinh còn kích thích cây keo tai tượng sản xuất các hợp chất phòng vệ. Điều này giúp tăng cường tính kích kháng bệnh tổng thể của cây. Kết quả này mở ra triển vọng lớn cho việc sử dụng vi khuẩn nội sinh làm tác nhân kiểm soát sinh học, nâng cao kháng bệnh thực vật cho cây keo.
VI. Phát triển lâm nghiệp bền vững với vi sinh vật nội sinh
Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam. Bằng cách tận dụng mối quan hệ cộng sinh thực vật-vi sinh vật, chúng ta có thể giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Điều này bảo vệ môi trường và hệ sinh thái rừng. Các giải pháp dựa trên vi sinh vật nội sinh không chỉ giúp tăng cường sức khỏe cây trồng mà còn cải thiện năng suất rừng. Chúng là một phần không thể thiếu của chiến lược phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp hữu cơ, thân thiện với môi trường. Việc nhân rộng các mô hình ứng dụng chế phẩm phân bón sinh học sẽ mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài. Đây là hướng đi đúng đắn để xây dựng một nền lâm nghiệp xanh, bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu stress thực vật của rừng trồng.
6.1. Hướng tới sản xuất keo tai tượng bền vững
Việc tích hợp vi sinh vật nội sinh vào quy trình sản xuất keo tai tượng giúp giảm đáng kể chi phí phòng trừ bệnh hại. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng gỗ và tăng năng suất rừng. Đây là một mô hình sản xuất bền vững, ít tác động tiêu cực đến môi trường. Cây keo tai tượng khỏe mạnh hơn, có khả năng chống chịu bệnh khô cành ngọn tốt hơn. Điều này đảm bảo nguồn cung gỗ ổn định và chất lượng cao. Các biện pháp này góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương.
6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai
Tiềm năng của vi sinh vật nội sinh trong nông nghiệp và lâm nghiệp vẫn còn rất lớn. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc định danh sâu hơn các chủng vi sinh vật bản địa. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất phân bón sinh học và thử nghiệm trên diện rộng là cần thiết. Khám phá các cơ chế tương tác phức tạp giữa cây trồng, vi sinh vật nội sinh và mầm bệnh cũng rất quan trọng. Mở rộng ứng dụng sang các loài cây lâm nghiệp và nông nghiệp khác sẽ tạo ra một cuộc cách mạng xanh. Đây là tiền đề cho một nền nông nghiệp và lâm nghiệp hiệu quả, bền vững và an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ---------- ---------- VŨ VĂN ĐỊNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT NỘI SINH ĐỂ TĂNG CƢỜNG TÍNH KÍCH KHÁNG ĐỐI VỚI BỆNH KHÔ CÀNH NGỌN KEO TAI TƢỢNG TẠI MỘT SỐ VÙNG SINH THÁI CHÍNH Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI - NĂM 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ---------- ---------- VŨ VĂN ĐỊNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT NỘI SINH ĐỂ TĂNG CƢỜNG TÍNH KÍCH KHÁNG ĐỐI VỚI BỆNH KHÔ CÀNH NGỌN KEO TAI TƢỢNG TẠI MỘT SỐ VÙNG SINH THÁI CHÍNH Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành đào tạo : Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng Mã số : 62 62 02 11 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. PHẠM QUANG THU HÀ NỘI - NĂM 2014 i LỜI CAM ĐOAN Luận án được hoàn thành trong Chương trình đào tạo tiến sĩ khóa 21 (2009- 2014) tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân tôi. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực.
Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội ngày 2 tháng 07 năm 2014 Tác giả Vũ Văn Định ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành trong Chương trình đào tạo nghiên cứu sinh khóa 21 giai đoạn 2009 - 2014 tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tác giả nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo sau Đại học, Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng và thầy giáo hướng dẫn. Trước hết, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Phạm Quang Thu với tư cách là người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng, Ban Đào tạo và hợp tác quốc tế, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Trân trọng cảm ơn GS. Trần Văn Mão Trưởng khoa Công nghệ Nông lâm thực phẩm trường Đại học Thành Tây, GS.
Phạm Văn Lầm, PGS. Lê Văn Trịnh, TS. Hà Minh Thanh Viện Bảo vệ thực vật, GS. Nguyễn Thế Nhã nguyên Trưởng khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, TS.
Phạm Văn Mạch nguyên Phó vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, PGS. Lê Lương Tề giảng viên trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội, TS. Nguyễn Như Kiểu phó viện trưởng viện Nông hóa Thổ nhưỡng đã đóng góp những ý kiến quý báu cho việc hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Tuyên Quang, Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Lào Cai, Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Phú Thọ, các Hạt Kiểm lâm, các Công ty Lâm nghiệp, UBND các xã của các huyện thuộc vùng nghiên cứu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tác giả trong việc thu thập mẫu, thu thập số liệu tại hiện trường.
Xin cảm ơn sự giúp đỡ của các đồng nghiệp thuộc Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng đã tham gia, hỗ trợ trong việc thực hiện một số thí nghiệm và đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành tốt luận án tiến sĩ. Tác giả xin chân trọng cảm ơn tất cả những người thân bên nội, bên ngoại, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, kinh phí giúp tác giả hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .x PHẦN MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu về Keo tai tượng. Nghiên cứu về bệnh hại keo.
Nghiên cứu biện pháp phòng trừ bệnh hại keo. Nghiên cứu tính kích kháng bệnh của cây trồng. Nghiên cứu về vi sinh vật nội sinh. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.
Nghiên cứu về Keo tai tượng. Nghiên cứu về bệnh hại keo. Nghiên cứu biện pháp phòng trừ bệnh hại keo. Nghiên cứu tính kích kháng bệnh của cây trồng.
Nghiên cứu về vi sinh vật nội sinh. Đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên của huyện Thanh Sơn, Phú Thọ. Đặc điểm tự nhiên của huyện Hàm Yên, Tuyên Quang.
Đặc điểm tự nhiên huyện Văn Bàn, Lào Cai. Đặc điểm tự nhiên huyện Bảo Thắng, Lào Cai .31 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG - ĐỊA ĐIỂM - NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng. Nghiên cứu vi khuẩn nội sinh và khả năng kích kháng nấm gây bệnh.
Nghiên cứu tạo chế phẩm vi khuẩn nội sinh. Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi khuẩn nội sinh để kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng.
Phương pháp nghiên cứu vi khuẩn nội sinh và khả năng đối kháng với nấm gây bệnh. Phương pháp nghiên cứu sản xuất chế phẩm vi khuẩn nội sinh. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi khuẩn nội sinh để kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng .51 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng.
Xác định nguyên nhân gây bệnh. Đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh. Điều tra bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng. Vi khuẩn nội sinh và khả năng đối kháng nấm gây bệnh.
Phân lập vi khuẩn nội sinh và đánh giá khả năng đối kháng nấm gây bệnh. Đặc điểm, hình thái và định danh vi khuẩn nội sinh có hoạt tính đối kháng cao. Vi khuẩn nội sinh kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng. Một số đặc điểm sinh học khác của vi khuẩn nội sinh có hoạt tính kháng bệnh cao.
Tạo chế phẩm vi khuẩn nội sinh. Điều kiện nhân sinh khối. Tạo chế phẩm và đánh giá chất lượng chế phẩm theo thời gian bảo quản. Ứng dụng chế phẩm vi khuẩn nội sinh để kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng.
Ảnh hưởng của chế phẩm vi khuẩn nội sinh đến sự nảy mầm của hạt. Ảnh hưởng của chế phẩm vi khuẩn nội sinh đến kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng trong giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của chế phẩm vi khuẩn nội sinh đến kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng ở giai đoạn cây 1 năm tuổi.92 KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ .96 TÀI LIỆU THAM KHẢO .98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .110 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU Chữ viết tắt/ký hiệu Giải nghĩa đầy đủ ADN Acid Deoxyribo Nucleic BNN Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn CFU Đơn vị khuẩn lạc trong 1 ml mẫu CHLB Cộng hòa liên bang CSIRO Tổ chức nghiên cứu khoa học và công nghiệp CT Công thức D1.3 Đường kính ngang ngực ĐC Đối chứng Do Đường kính gốc DTB Đường kính trung bình DNA Deoxyribonucleic acid Fpr Xác xuất kiểm tra của F Hdc Chiều cao dưới cành Hvn Chiều cao vút ngọn HXVK Héo xanh vi khuẩn IAA Indole-3-acetic acid KV Khu vực LC Lào Cai LSD Khoảng sai dị M Trọng lượng MĐ Mật độ NIAST Viện Khoa học công nghệ nông nghiệp Hàn quốc NIRA Viện nghiên cứu Nông nghiệp Pháp P% Tỷ lệ bị bệnh PCR Polymerase Chain Reaction PDA Potato Dextrose Agar vii PNG Papua New Guinea PT Phú Thọ RAPD Ramdom Amplified Polymorphism DNA R Cấp bị bệnh R% Mức độ bị bệnh RNA Ribonucleic acid Sd Sai tiêu chuẩn TCLN Tổng cục Lâm nghiệp TB Trung bình TQ Tuyên Quang V% Hệ số biến động % VK Vi khuẩn VKNS Vi khuẩn nội sinh VSV Vi sinh vật VSVNS Vi sinh vật nội sinh - Không có hiệu lực + Hiệu lực kháng yếu ++ Hiệu lực kháng trung bình +++ Hiệu lực kháng mạnh ++++ Hiệu lực kháng rất mạnh viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1: Tài liệu khí tượng thuỷ văn của huyện Thanh Sơn, Phú Thọ .1: Khả năng gây bệnh của các chủng nấm C. gloeosporioides trong phòng thí nghiệm.2: Khả năng gây bệnh của các chủng nấm C.
gloeosporioides đối với Keo tai tượng trong giai đoạn vườn ươm .3: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh trưởng của hệ sợi nấm .4: Ảnh hưởng của ẩm độ đến sinh trưởng của hệ sợi nấm.5: Ảnh hưởng pH môi trường đến sinh trưởng của nấm bệnh .6: Tỷ lệ bị bệnh và cấp bị bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng tại một số khu vực ở miền Bắc Việt Nam .7: Số lượng các chủng VK nội sinh trong cây Keo tai tượng ở các khu vực nghiên cứu theo cấp bệnh .8: Hiệu lực đối kháng với nấm gây bệnh và mật độ của VK nội sinh .9: Số lượng các chủng VK nội sinh có hiệu lực kháng nấm gây bệnh từ mức trung bình đến rất mạnh theo cấp bệnh. Kết quả định danh VK nội sinh có hoạt tính đối kháng nấm gây bệnh cao .11: Khả năng kích kháng của vi khuẩn nội sinh với nấm C.12: Thí nghiệm kích kháng với cành, lá non Keo tai tượng .13: Khả năng phân giải lân của 5 chủng VK nội sinh có hoạt tính cao .14: Ảnh hưởng của môi trường nhân sinh khối đến mật độ tế bào VK nội sinh .15: Ảnh hưởng của tốc độ lắc đến mật độ tế bào của VK nội sinh .16: Thời gian nhân sinh khối ảnh hưởng đến mật độ tế bào của vi khuẩn nội sinh .17: Nhiệt độ nhân sinh khối ảnh hưởng đến mật độ tế bào của vi khuẩn nội sinh .18: Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đến mật độ vi khuẩn nội sinh .19: Ảnh hưởng của VK nội sinh đến nảy mầm của hạt Keo tai tượng .20: Ảnh hưởng của vi khuẩn nội sinh đến khả năng kích kháng bệnh khô cành ngọn Keo tai tượng trong giai đoạn vườn ươm .21: Hiệu quả nhiễm vi khuẩn nội sinh cho Keo tai tượng trong giai đoạn vườn ươm bằng phương pháp tiêm .22: Hiệu quả nhiễm vi khuẩn nội sinh cho Keo tai tượng trong giai đoạn vườn ươm bằng phương pháp phun .23: Hiệu quả nhiễm vi khuẩn nội sinh bằng phương pháp tưới cho Keo tai tượng trong giai đoạn vườn ươm .24: Ảnh hưởng của vi khuẩn nội sinh đến Keo tai tượng 1 năm tuổi .93 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình Tên hình Trang Hình 3.1: Lá Keo tai tượng bị bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Định (2014). Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-vi-sinh-vat-noi-sinh-de-tang-cuong-tinh-kich-khang-doi-voi-benh-kho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính kích kháng đối với bệnh khô cành ngọn keo tai tượng tại một số vùng sinh thái chính ở miền
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" thuộc chuyên ngành Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật nội sinh để tăng cường tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.