Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải trong giết mổ gia súc

Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa trong xử lý nước thải hiệu quả, bền vững. Giải pháp sinh học thân thiện môi trường, tối ưu chi phí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về xử lý nước thải giết mổ gia súc
Số trang:
143 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về xử lý nước thải giết mổ gia súc

Ngành giết mổ gia súc tập trung phát sinh lượng lớn nước thải ô nhiễm. Nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, nitơ, phốt pho, cùng nhiều mầm bệnh. Việc xử lý hiệu quả là cần thiết để bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém, kém bền vững. Nhu cầu về các giải pháp xử lý nước thải sinh học hiệu quả, thân thiện môi trường đang gia tăng mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào vi sinh vật bản địa. Chúng cung cấp tiềm năng lớn cho công nghệ sinh học môi trường. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp xử lý bền vững, tối ưu chi phí vận hành, phù hợp với điều kiện Việt Nam.

1.1. Hiện trạng và đặc tính nước thải ngành giết mổ

Nước thải từ các cơ sở giết mổ gia súc tập trung mang theo lượng lớn chất ô nhiễm. Đặc điểm chính bao gồm nồng độ BOD, COD rất cao, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, protein và máu. Hàm lượng nitơ, phốt pho cũng đáng kể. Những yếu tố này tạo nên tải lượng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nguồn phát thải đa dạng, từ khâu làm sạch chuồng trại đến quá trình giết mổ và chế biến. Việc xả thải trực tiếp gây tác động tiêu cực đến nguồn nước mặt, nước ngầm. Nó cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Cần có giải pháp xử lý nước thải toàn diện, hiệu quả.

1.2. Các công nghệ xử lý nước thải giết mổ phổ biến

Hiện nay, nhiều công nghệ xử lý nước thải đã được áp dụng. Chúng bao gồm phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học. Phương pháp cơ học thường là bước tiền xử lý, loại bỏ chất rắn thô. Phương pháp hóa lý sử dụng các hóa chất để keo tụ, lắng các chất ô nhiễm. Tuy nhiên, chúng có thể phát sinh bùn thải hóa học, tăng chi phí vận hành. Phương pháp sinh học được xem là bền vững hơn. Xử lý hiếu khí và kỵ khí là hai hướng chính. Các hệ thống bùn hoạt tính, biofilter được dùng rộng rãi. Tuy nhiên, hiệu suất và chi phí vẫn là thách thức. Việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu cho công nghệ sinh học môi trường luôn được ưu tiên.

1.3. Nhu cầu giải pháp công nghệ sinh học môi trường

Nhu cầu phát triển công nghệ sinh học môi trường ngày càng cấp thiết. Các giải pháp phải đáp ứng yêu cầu về hiệu quả cao, chi phí vận hành thấp, và thân thiện với môi trường. Việc ứng dụng vi sinh vật bản địa đang trở thành hướng đi hứa hẹn. Chúng có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Điều này giúp nâng cao hiệu quả xử lý các chất ô nhiễm. Mục tiêu là xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh học bền vững. Hệ thống này giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động giết mổ. Đồng thời tạo ra giá trị kinh tế cho các cơ sở sản xuất.

II.Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa xử lý nước thải

Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tiềm năng của vi sinh vật bản địa. Mục tiêu là phát triển các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả, thân thiện môi trường. Vi sinh vật bản địa có khả năng thích nghi cao với điều kiện địa phương. Chúng có thể phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp trong nước thải giết mổ. Công nghệ sinh học môi trường dựa trên hệ vi sinh vật địa phương mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm chi phí vận hành thấp, hiệu suất ổn định. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc tạo ra chế phẩm vi sinh vật đặc hiệu. Chế phẩm này ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải sinh học.

2.1. Cơ sở khoa học của phương pháp xử lý sinh học

Xử lý nước thải sinh học dựa trên khả năng chuyển hóa chất ô nhiễm của vi sinh vật. Các vi khuẩn bản địa, nấm bản địa phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản hơn. Quá trình này giúp loại bỏ BOD, COD, nitơ và phốt pho hiệu quả. Hệ vi sinh vật địa phương đóng vai trò trung tâm. Chúng thực hiện các phản ứng sinh hóa như nitrat hóa, denitrat hóa, loại bỏ phốt pho. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại vi sinh vật. Điều kiện môi trường cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sâu về các cơ chế này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu vi sinh vật bản địa

Mục tiêu chính là phân lập vi sinh vật bản địa từ các nguồn nước thải hoặc môi trường liên quan. Sau đó, chúng được đặc tính hóa khả năng phân hủy chất hữu cơ. Nghiên cứu nhằm xác định các chủng vi khuẩn bản địa, nấm bản địa có hoạt tính cao. Chúng phải có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt của nước thải giết mổ. Xây dựng chế phẩm vi sinh vật hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Chế phẩm này ứng dụng trong xử lý nước thải sinh học. Việc này giúp cải thiện chất lượng nước thải sau xử lý, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.

2.3. Định hướng phát triển giải pháp công nghệ

Nghiên cứu định hướng phát triển giải pháp công nghệ xử lý nước thải mới. Giải pháp này dựa trên việc sử dụng hiệu quả hệ vi sinh vật địa phương. Tập trung vào việc tạo ra các chế phẩm vi sinh vật đặc hiệu. Chế phẩm này phải phù hợp với đặc thù nước thải ngành giết mổ. Mục tiêu là tích hợp chúng vào các hệ thống xử lý hiện có. Hoặc phát triển các mô hình bể xử lý sinh học tích hợp đa chức năng. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả xử lý. Đồng thời, giảm chi phí vận hành, nâng cao tính bền vững của công nghệ sinh học môi trường. Khai thác tài nguyên sinh học sẵn có.

III.Phân lập và đặc tính vi sinh vật bản địa xử lý nước thải

Quá trình phân lập vi sinh vật bản địa là bước đầu tiên và quan trọng. Các chủng vi khuẩn bản địa, nấm bản địa tiềm năng được thu thập từ môi trường tự nhiên. Sau đó, chúng trải qua các thử nghiệm đặc tính sinh hóa và sinh học phân tử. Điều này giúp xác định khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Việc định danh chính xác các loài vi sinh vật là cơ sở để phát triển chế phẩm. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ vi sinh vật địa phương trong xử lý nước thải sinh học. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đa dạng sinh học vi khuẩn tại các khu vực ô nhiễm.

3.1. Phương pháp tuyển chọn và phân lập vi sinh vật

Quá trình tuyển chọn và phân lập vi sinh vật bắt đầu từ việc lấy mẫu. Mẫu được thu thập từ nước thải, bùn thải, hoặc đất xung quanh khu vực giết mổ. Sau đó, các mẫu được pha loãng và cấy trên môi trường chọn lọc. Kỹ thuật nuôi cấy phân lập vi sinh vật được áp dụng để thu các khuẩn lạc riêng lẻ. Các chủng vi khuẩn bản địa và nấm bản địa tiềm năng được chọn lọc dựa trên khả năng phát triển. Chúng phải thể hiện khả năng phân giải các chất hữu cơ. Tiếp theo là các bước sàng lọc để chọn ra những chủng có hoạt tính cao nhất, phù hợp cho xử lý nước thải.

3.2. Đặc tính sinh hóa của các chủng vi khuẩn bản địa

Các chủng vi sinh vật được phân lập sẽ trải qua quá trình đặc tính hóa. Chúng được thử nghiệm về hoạt tính enzyme như protease, lipase, amylase. Điều này đánh giá khả năng phân hủy protein, chất béo, carbohydrate. Khả năng sử dụng các nguồn carbon khác nhau cũng được khảo sát. Các thử nghiệm sinh hóa truyền thống giúp xác định đặc điểm. Thử hoạt tính catalase, khả năng lên men đường là ví dụ. Thông tin này cung cấp cái nhìn ban đầu về tiềm năng của vi khuẩn bản địa trong xử lý nước thải sinh học. Nó cũng giúp chọn lựa chủng phù hợp cho mục đích cụ thể.

3.3. Định danh vi khuẩn bằng phương pháp sinh học phân tử

Để xác định chính xác các chủng vi sinh vật, phương pháp sinh học phân tử được sử dụng. Tách chiết DNA tổng số từ vi khuẩn là bước đầu tiên. Sau đó, gen 16S rRNA được nhân bản bằng phản ứng PCR. Sản phẩm PCR được tinh sạch và giải trình tự nucleotid. Trình tự gen này sau đó được so sánh với các cơ sở dữ liệu quốc tế. Điều này giúp định danh loài và chi của vi khuẩn bản địa. Việc định danh chính xác hỗ trợ trong việc phát triển chế phẩm vi sinh vật hiệu quả. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về hệ vi sinh vật địa phương, tối ưu hóa ứng dụng.

IV.Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học

Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sinh học sử dụng vi sinh vật bản địa. Các thử nghiệm trên quy mô phòng thí nghiệm cho thấy kết quả khả quan. Chất lượng nước thải đầu ra được cải thiện đáng kể. Các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ và nitơ giảm sâu. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng của hệ vi sinh vật địa phương. Công nghệ sinh học môi trường này hứa hẹn một giải pháp bền vững. Nó giúp các cơ sở giết mổ đạt các tiêu chuẩn xả thải. Đồng thời, tối ưu hóa chi phí vận hành. Các ưu điểm của việc sử dụng vi khuẩn bản địa được làm rõ thông qua nghiên cứu này.

4.1. Hiệu quả xử lý chất hữu cơ và nitơ

Hiệu quả xử lý nước thải là yếu tố then chốt. Thử nghiệm được thực hiện trên quy mô phòng thí nghiệm và bán liên tục. Các chỉ số BOD, COD được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy khả năng giảm đáng kể tải lượng chất hữu cơ. Hàm lượng nitơ tổng số cũng được loại bỏ hiệu quả thông qua quá trình nitrat hóa và denitrat hóa. Điều này chứng minh tiềm năng của vi sinh vật bản địa. Chúng đóng góp vào việc cải thiện chất lượng nước thải. Khả năng xử lý của các chế phẩm vi sinh vật được đánh giá cao, đặc biệt với nước thải có tải lượng cao.

4.2. Chất lượng nước thải sau xử lý

Sau quá trình xử lý, chất lượng nước thải đạt các tiêu chuẩn xả thải theo quy định. Các chỉ tiêu ô nhiễm giảm đến mức an toàn. Hàm lượng TSS, dầu mỡ cũng được loại bỏ. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nước thải đầu ra có thể tái sử dụng cho một số mục đích như tưới cây. Hoặc chúng được xả ra môi trường mà không gây hại. Kết quả này khẳng định giá trị của công nghệ sinh học môi trường. Đặc biệt là việc sử dụng hệ vi sinh vật địa phương. Nó là giải pháp bền vững cho vấn đề xử lý nước thải ngành giết mổ.

4.3. Ưu điểm của hệ vi sinh vật địa phương

Hệ vi sinh vật địa phương mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng đã thích nghi tự nhiên với điều kiện môi trường cụ thể của nước thải. Điều này giúp chúng hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Khả năng chịu đựng sự biến động của nước thải cũng tốt hơn. Chi phí nuôi cấy và duy trì thấp hơn so với vi sinh vật ngoại lai. Việc ứng dụng vi khuẩn bản địa giúp giảm thiểu rủi ro sinh học. Đồng thời, chúng tăng cường tính bền vững của quy trình xử lý nước thải sinh học. Đây là một lợi thế cạnh tranh của giải pháp công nghệ sinh học môi trường này.

V.Công nghệ sinh học môi trường Hướng phát triển ứng dụng

Công nghệ sinh học môi trường đang mở ra nhiều hướng phát triển mới. Đặc biệt là việc ứng dụng vi sinh vật bản địa vào xử lý nước thải. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc này. Tiềm năng của hệ vi sinh vật địa phương rất lớn. Chúng không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm. Chúng còn hướng tới các giải pháp bền vững, chi phí thấp. Việc phát triển chế phẩm vi sinh vật thương mại hóa là bước tiếp theo. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ này sẽ góp phần bảo vệ môi trường. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển xanh cho các ngành công nghiệp. Đây là một đóng góp quan trọng cho công nghệ sinh học môi trường.

5.1. Tiềm năng của vi sinh vật bản địa trong xử lý

Vi sinh vật bản địa có tiềm năng lớn trong công nghệ sinh học môi trường. Chúng không chỉ phân hủy chất hữu cơ một cách hiệu quả. Chúng còn có thể loại bỏ kim loại nặng, thuốc trừ sâu và các chất độc hại khác. Việc khai thác hệ vi sinh vật địa phương mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó bao gồm việc cải thiện các quy trình xử lý hiện có. Hoặc phát triển các công nghệ mới hoàn toàn. Khả năng thích nghi và tính đa dạng của chúng là nguồn tài nguyên quý giá. Nghiên cứu sâu hơn sẽ tối ưu hóa ứng dụng. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường.

5.2. Hướng phát triển chế phẩm vi sinh vật

Việc phát triển chế phẩm vi sinh vật là một hướng đi quan trọng. Chế phẩm này chứa các chủng vi khuẩn bản địa, nấm bản địa đã được tuyển chọn. Chúng có hoạt tính xử lý cao và ổn định. Quy trình sản xuất chế phẩm cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và khả năng bảo quản. Chế phẩm có thể dạng lỏng hoặc rắn. Chúng dễ dàng đưa vào các hệ thống xử lý. Hướng phát triển này giúp thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Nó cũng mở rộng ứng dụng thực tiễn của công nghệ sinh học môi trường. Giúp giải quyết các vấn đề môi trường một cách bền vững.

5.3. Ứng dụng thực tiễn công nghệ sinh học môi trường

Công nghệ sinh học môi trường mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt trong xử lý nước thải giết mổ. Việc triển khai các hệ thống xử lý nước thải sinh học sử dụng vi sinh vật bản địa. Chúng giúp các cơ sở giết mổ đạt chuẩn môi trường. Giảm thiểu chi phí vận hành so với các phương pháp truyền thống. Công nghệ này cũng có thể mở rộng ứng dụng sang các loại nước thải công nghiệp khác. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp. Đồng thời, bảo vệ tài nguyên nước quốc gia. Xây dựng một tương lai xanh hơn, sạch hơn cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải trong giết mổ gia súc tập trung la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ THU LAN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT BẢN ĐỊA ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI TRONG GIẾT MỔ GIA SÚC TẬP TRUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC HÀ NỘI – 2017 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ THU LAN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT BẢN ĐỊA ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI TRONG GIẾT MỔ GIA SÚC TẬP TRUNG Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Cách HÀ NỘI – 2017 ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Cách người Thầy đã hướng dẫn và giúp tôi định hướng trong nghiên cứu khoa học, trợ giúp tài chính phục vụ nghiên cứu trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể cán bộ phòng Công nghệ xử lý nước, Viện Công nghệ môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Đây không chỉ là nơi đào tạo giúp tôi trưởng thành hơn trong hoạt động nghiên cứu khoa học mà còn là nơi để tôi chia sẻ những khúc mắc gặp phải trong quá trình thực hiện luận án. Lãnh đạo phòng đã tạo điều kiện về mặt thời gian và trang thiết bị để tôi thực hiện trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến chủ nhiệm đề tài KC 08. Đỗ Tiến Anh, Viện Khoa học khí tượng thủy văn đã hỗ trợ kinh phí và thiết bị thí nghiệm cho các nội dung nghiên cứu thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thầy cô của bộ môn vi sinh- hóa sinh- sinh học phân tử, Viện Công nghệ sinh học và Thực phẩm, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, những kiến thức mà tôi được tiếp thu, tích lũy trong suốt thời gian học tập tại đây từ khi là một sinh viên đại học là nền tảng không thể thiếu để tôi có đủ khả năng tiếp thu, trau dồi kiến thức mới phục vụ cho các nghiên cứu trong luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô của Viện đào tạo sau đại học đã giúp đỡ và hướng dẫn tận tình cho tôi các mẫu giấy tờ văn bản trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Để hoàn thành luận án này không thể không nhắc tới sự hỗ trợ và khuyến khích về tinh thân của những người thân trong gia đình và bạn bè. Hà Nội, ngày.tháng/ năm 2017 Tác giả luận án i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa được ai công bố trong bất kì một công trình nghiên cứu nào. Hà nội, ngày .năm 2017 Tác giả luận án ii MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Hiện trạng giết mổ gia súc. Hiện trạng quy trình giết mổ và nguồn phát thải chất thải trong quá trình giết mổ gia súc.

Đặc tính nước thải và nguồn thải ngành giết mổ gia súc. Các công nghệ xử lý nước thải giết mổ. Phương pháp cơ học và hóa lý. Phương pháp cơ học.

Phương pháp hóa lý. Phương pháp sinh học. Phương pháp sinh học kị khí. Phương pháp hiếu khí.

Các nghiên cứu công nghệ xử lý nước thải giết mổ gia súc. Các công nghệ nghiên cứu và áp dụng tại các cơ sở giết mổ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu công nghệ xử lý nước thải giết mổ gia súc của Việt Nam16 1. Giải pháp công nghệ xử lý có khai thác chất ô nhiễm trong bể xử lý sinh học tích hợp đa chức năng.

Nguyên lý hoạt động bể tích hợp năm chức năng. Giải pháp công nghệ này đã được kiểm nghiệm công nghệ thành công tại các nguồn nước thải khác nhau:. Giải pháp công nghệ xử lý nước thải ngành giết mổ gia súc bằng phương pháp sinh học. Cơ sở khoa học của phương pháp xử lý sinh học.

Cơ sở lý thuyết loại bỏ hợp chất hữu cơ, nitơ trong nước. Giải pháp công nghệ xử lý bằng bùn hoạt tính. Chế phẩm vi sinh vật trong xử lý nước thải. Vi sinh vật trong nước thải.

Vi khuẩn thuộc chi Bacillus. Mục tiêu phân lập chọn chủng vi sinh vật. Tổng quan về chế phẩm vi sinh. Các nghiên cứu ứng dụng chế phẩm VSV.

Định hướng nghiên cứu và phát triển giải pháp công nghệ của Luận án. Cơ sở khoa học trong xây dựng hướng nghiên cứu của Luận án. Hướng phân giải protein. Tổng hợp các hướng phát triển công nghệ trong luận án.

38 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Hoá chất thí nghiệm. Thiết bị phân tích.

Môi trường. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu. Phương pháp xác định các chỉ tiêu trong nước.

Phương pháp vi sinh vật. Phương pháp tuyển chọn. Phương pháp định danh bằng phương pháp truyền thống. Thử hoạt tính catalase.

Khả năng sử dụng một số loại đường. Phương pháp định danh bằng phương pháp sinh học phân tử. Tách DNA tổng số từ vi khuẩn. Nhân khuyếch đại gen bằng phản ứng PCR.

Tinh sạch sản phẩm PCR. Xác định trình tự chuỗi nucleotid và so sánh tương quan trình tự gen. Tạo chế phẩm. Khảo sát các điều kiện lên men thu sinh khối của chủng.

Lên mem thu sinh khối của các chủng VSV tuyển chọn để tạo chế phẩm. Phương pháp tạo chế phẩm. Phương pháp xử lý nước thải giết mổ gia súc quy mô phòng thí nghiệm. Phương pháp hiếu khí theo mẻ quy mô bình 5L.

Phương pháp xử lý hiếu khí bán liên tục quy mô 35L. Phương pháp xử lý nước thải giết mổ gia súc quy mô pilot hiện trường 20 m3/ngày 57 2. Xác định thời gian khởi động của bể tích hợp năm chức năng. Xác định hiệu suất xử lý COD trong các chế độ.

Xác định hiệu suất xử lý TN trong các chế độ. Đánh giá tính ổn định của chế phẩm. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát đặc trưng nước thải giết mổ gia súc của một số cơ sở khu vực Hà Nội.

Cơ sở giết mổ Thịnh An. Cơ sở giết mổ trâu bò Khắc Ngoan. Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn thích ứng để xử lý nước thải giết mổ gia súc. Phân lập vi khuẩn.

Tuyển chọn các chủng vi khuẩn phân lập. Kiểm tra năng lực phân giải cơ chất của các chủng phân lập. Khả năng sinh trưởng, phát triển của các chủng tuyển chọn. Năng lực loại bỏ COD trong nước thải giết mổ gia súc của các chủng tuyển chọn67 3.

Định tên các chủng vi sinh vật tuyển chọn. Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa của các chủng. Định tên chủng bằng phương pháp sinh học phân tử. Thử nghiệm tạo chế phẩm vi sinh vật.

Thử nghiệm xác định các điều kiện lên men thu sinh khối vi khuẩn. Lựa chọn môi trường thích hợp. Ảnh hưởng của pH đến môi trường. Nhu cầu oxy hòa tan đến năng lực phát triển sinh khối vi sinh vật.

Ảnh hưởng của tỷ lệ cấp giống đến năng lực phát triển sinh khối VSV. Trạng thái sinh trưởng và phát triển của các chủng đã tuyển chọn. Tạo chế phẩm. Khả năng xử lý nước thải giết mổ gia súc của các chủng tuyển chọn.

Kiểm định đặc tính chủng trong môi trường thực. Tạo chế phẩm vi sinh vật xử lý nước thải giết mổ gia súc. Kiểm tra sự tương hỗ của các chủng vi khuẩn thí nghiệm. Quy trình công nghệ tạo chế phẩm vi sinh vật.

Sơ đồ quy trình công nghệ tạo chế phẩm vi sinh vật. Thử nghiệm ứng dụng chế phẩm trong xử lý nước thải giết mổ gia súc quy mô phòng thí nghiệm. Thử nghiệm ứng dụng chế phẩm trong xử lý nước thải giết mổ gia súc bằng phương pháp hiếu khí theo mẻ trên quy mô bình 5L. Năng lực xử lý COD.

Năng lực xử lý nitơ tổng. Xác định MLSS qua các mẻ xử lý. Diến biến chất ô nhiễm theo thời gian xử lý của chế phẩm. Xử lý nước thải giết mổ bằng phương pháp hiếu khí bán liên tục quy mô 35 L.

Chỉ số thể tích bùn lắng (SVI). Ảnh hưởng của tải lượng đến hiệu suất xử lý. Ảnh hưởng của MLSS đến hiệu suất xử lý. Đánh giá chất lượng bùn thải.

Thử nghiệm năng lực xử lý của chế phẩm ngoài hiện trường trên mô hình xử lý quy mô pilot 20 m3/ngày. Theo dõi giai đoạn khởi động của hệ thống. Theo dõi vận hành của hệ thống khi ổn định. Biến thiên pH và DO trong bể tích hợp chức năng.

Biến thiên của COD trong hệ thống pilot. Hiệu quả xử lý T-N. 108 KẾT LUẬN…………………………………………………………………………………111 KIẾN NGHỊ. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh ATTP An toàn thực phẩm Food safety BOD5 Nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày Biochemical oxygen Demand COD Nhu cầu oxy hóa học Chemical Oxygen Demand CSGM Cơ sở giết mổ Cattle slaughterhouse DO Oxy hòa tan Dissolved Oxygen F/M Thức ăn/mật độ vi sinh Food/Microorganism MBR Bể phản ứng kiểu màng sinh học Membrane bioreactor MLSS Chất rắn lơ lửng trong bể phản ứng Mixed Liquor Suspended Solid MLVSS Tổng chất lơ lửng bay hơi trong bể Mixed Liquor Volatile Suspended phản ứng Solid OLR Tải trọng hữu cơ Organic Loading Rate SBAR Thiết bị khí nâng hoạt động theo mẻ Sequencing Batch Airlift Reactor SBR Bể phản ứng hoạt động theo mẻ Sequencing Batch Reactor SS Cặn lơ lửng Suspended Solid SV30 Thể tích bùn lắng sau 30 phút SVI Chỉ số thể tích bùn Sludge Volume Iudex TN Tổng nitơ Total nitrogen TP Tổng phốt pho Total phosphorus TSS Tổng cặn lơ lửng Total Suspendid Solid KBSCP Không bổ sung chế phẩm Unbioaugmentation BSCP Bổ sung chế phẩm Bioaugmentation LWK Tổng khối lượng thịt trên tổng số Live Weight Kilogram động vật giết mổ SWW Nước thải lò mổ Slaughterhouse wastewater VSV Vi Sinh Vật Microorganism vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ minh họa quy trình giết mổ trâu, bò thủ công. Sơ đồ quy trình giết mổ trâu, bò, lợn theo phương pháp bán thủ công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Lan (2017). Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-vi-sinh-vat-ban-dia-de-xu-ly-nuoc-thai-trong-giet-mo-gia-suc-tap-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa trong xử lý nước thải hiệu quả, bền vững. Giải pháp sinh học thân thiện môi trường, tối ưu chi phí.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật bản địa để xử lý nước thải t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter