Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí
Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí. Đề xuất mô hình dự báo chất lượng không khí hiệu quả bằng machine learning.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng AI dự báo chất lượng không khí: Tổng quan
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Mạc Duy Hưng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng AI dự báo chất lượng không khí Tổng quan
Dự báo chất lượng không khí là một thách thức lớn trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các phương pháp dự báo truyền thống thường không thể nắm bắt hết sự phức tạp và động lực học của các hiện tượng khí quyển. Trí tuệ nhân tạo (AI) đã mở ra một hướng tiếp cận mới đầy hứa hẹn. AI, đặc biệt là học máy dự báo chất lượng không khí và học sâu dự đoán ô nhiễm, cung cấp khả năng phân tích lượng lớn dữ liệu lớn chất lượng không khí từ nhiều nguồn khác nhau. Các mô hình dự báo ô nhiễm không khí tiên tiến giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và kịp thời của các cảnh báo. Công nghệ AI có thể nhận diện các mẫu ẩn, mối quan hệ phi tuyến tính trong dữ liệu môi trường, từ đó đưa ra các dự báo đáng tin cậy hơn về nồng độ các chất ô nhiễm. Việc dự báo chính xác hỗ trợ các nhà quản lý môi trường đưa ra quyết định nhanh chóng, xây dựng kế hoạch ứng phó hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Sự phát triển của cảm biến IoT chất lượng không khí cung cấp nguồn dữ liệu dồi dào, làm nền tảng vững chắc cho các hệ thống AI này.
1.1. Tầm quan trọng của dự báo ô nhiễm không khí
Dự báo ô nhiễm không khí đóng vai trò thiết yếu trong quản lý môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ô nhiễm không khí gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, từ hô hấp đến tim mạch, thậm chí tử vong sớm. Việc có thông tin dự báo sớm cho phép người dân chủ động bảo vệ sức khỏe của mình. Họ có thể hạn chế hoạt động ngoài trời vào những ngày ô nhiễm cao. Chính quyền có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp khi cần thiết. Các biện pháp này bao gồm hạn chế giao thông hoặc tạm dừng hoạt động công nghiệp. Chỉ số chất lượng không khí AQI là một công cụ quan trọng. Nó giúp truyền tải thông tin về mức độ ô nhiễm một cách dễ hiểu đến công chúng. Dự báo AQI chính xác giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và hỗ trợ xây dựng chính sách môi trường hiệu quả. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro sức khỏe cộng đồng, hướng tới một môi trường sống bền vững. Các thông tin dự báo này còn hỗ trợ các ngành kinh tế có kế hoạch sản xuất phù hợp, giảm thiểu lượng khí thải.
1.2. AI đột phá giám sát và dự đoán chất lượng không khí
Trí tuệ nhân tạo mang đến những đột phá đáng kể trong lĩnh vực giám sát ô nhiễm không khí và dự đoán. Các thuật toán AI môi trường có khả năng xử lý dữ liệu lớn chất lượng không khí từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm trạm quan trắc mặt đất, vệ tinh và cảm biến IoT chất lượng không khí. Khả năng này vượt trội so với các phương pháp thống kê truyền thống. AI có thể phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khí tượng và nồng độ chất ô nhiễm. Chẳng hạn, PM2.5 dự báo bằng AI ngày càng đạt độ chính xác cao. Các mô hình AI có thể dự đoán sự thay đổi nồng độ chất ô nhiễm theo thời gian và không gian. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quá trình lan truyền ô nhiễm. Các hệ thống AI liên tục học hỏi và cải thiện hiệu suất, thích nghi với các điều kiện môi trường thay đổi. Điều này mang lại triển vọng lớn cho việc quản lý chất lượng không khí một cách chủ động và thông minh, hỗ trợ đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu.
II.Xử lý dữ liệu chất lượng không khí Bước tiên quyết AI
Dữ liệu là nền tảng cho mọi mô hình dự báo ô nhiễm không khí sử dụng AI. Tuy nhiên, dữ liệu thu thập từ các trạm quan trắc thường không hoàn hảo. Chúng chứa nhiều thiếu sót như giá trị ngoại lai, dữ liệu bị thiếu hoặc không nhất quán. Để đảm bảo độ tin cậy của các mô hình AI, quá trình tiền xử lý dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Bước này bao gồm làm sạch, bổ khuyết và chuẩn hóa dữ liệu. Một bộ dữ liệu chất lượng cao sẽ nâng cao đáng kể hiệu suất của học máy dự báo chất lượng không khí và học sâu dự đoán ô nhiễm. Việc xử lý dữ liệu đúng cách giúp loại bỏ nhiễu và làm nổi bật các mẫu quan trọng, vốn khó phát hiện bằng mắt thường. Các thuật toán AI môi trường chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi được cung cấp dữ liệu sạch và có cấu trúc. Quá trình này không chỉ chuẩn bị dữ liệu cho AI mà còn giúp khám phá sâu hơn về đặc điểm của dữ liệu lớn chất lượng không khí, từ đó nâng cao chất lượng phân tích tổng thể.
2.1. Làm sạch và bổ khuyết dữ liệu quan trắc môi trường
Dữ liệu chất lượng không khí thường xuyên gặp phải tình trạng thiếu hụt. Các cảm biến có thể bị lỗi, mất kết nối hoặc hoạt động không liên tục, dẫn đến các khoảng trống trong tập dữ liệu. Việc bổ khuyết dữ liệu bị thiếu là một bước quan trọng. Các phương pháp bổ khuyết bao gồm nội suy tuyến tính, nội suy spline, hoặc sử dụng các thuật toán AI môi trường như mạng nơ-ron để dự đoán giá trị thiếu. Bên cạnh đó, dữ liệu có thể chứa các giá trị ngoại lai, xuất hiện do lỗi cảm biến hoặc nhiễu. Việc xác định và xử lý các giá trị ngoại lai giúp cải thiện độ chính xác của mô hình. Các phương pháp thống kê như IQR (Interquartile Range) thường được sử dụng. Một quá trình làm sạch và bổ khuyết dữ liệu cẩn thận đảm bảo rằng các mô hình dự báo ô nhiễm không khí không bị sai lệch bởi thông tin không chính xác. Điều này giữ cho tính toàn vẹn của dữ liệu được duy trì.
2.2. Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho mô hình AI
Sau khi làm sạch và bổ khuyết, dữ liệu cần được chuẩn hóa. Các thông số chất lượng không khí có các thang đo và đơn vị khác nhau. Ví dụ, nồng độ PM2.5 có thể từ 0 đến vài trăm, trong khi nhiệt độ dao động trong khoảng hẹp hơn. Nếu không chuẩn hóa, các thông số có giá trị lớn hơn có thể chi phối quá trình học của mô hình, làm giảm hiệu quả của học máy dự báo chất lượng không khí. Chuẩn hóa dữ liệu đưa tất cả các giá trị về một phạm vi nhất định, thường là [0, 1] hoặc có giá trị trung bình 0 và độ lệch chuẩn 1. Các phương pháp chuẩn hóa phổ biến bao gồm Min-Max scaling hoặc Z-score normalization. Quá trình này đảm bảo rằng tất cả các đặc trưng đầu vào có đóng góp tương đương vào quá trình huấn luyện. Nó giúp các mạng nơ-ron dự báo không khí hội tụ nhanh hơn và đạt được hiệu suất tốt hơn, tránh tình trạng một biến áp đảo các biến khác.
III.Mô hình AI tiên tiến dự báo chất lượng không khí
Lĩnh vực học máy dự báo chất lượng không khí đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của nhiều mô hình AI. Các mô hình này được thiết kế để xử lý tính phi tuyến và phức tạp của dữ liệu ô nhiễm không khí. Từ các phương pháp thống kê truyền thống đến các kiến trúc học sâu dự đoán ô nhiễm tiên tiến. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại dữ liệu và mục tiêu dự báo cụ thể. Các thuật toán AI môi trường như Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), Máy véc tơ hỗ trợ (SVM), Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và Khối bộ nhớ dài – ngắn (LSTM) đã được áp dụng rộng rãi. Các mô hình này không chỉ cải thiện độ chính xác dự báo mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số chất lượng không khí AQI. Việc lựa chọn và tinh chỉnh mô hình phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả dự báo tối ưu. Nhu cầu PM2.5 dự báo bằng AI ngày càng cao thúc đẩy sự phát triển liên tục của các phương pháp mới và cải tiến các thuật toán hiện có.
3.1. Các mô hình học máy truyền thống trong dự báo
Ngoài các mô hình học sâu, các mô hình học máy truyền thống cũng đóng vai trò quan trọng trong mô hình dự báo ô nhiễm không khí. Mô hình ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average) là một ví dụ điển hình. Đây là một mô hình thống kê mạnh mẽ, thường được sử dụng cho chuỗi thời gian, có khả năng dự báo dựa trên các giá trị trước đó của chính chuỗi thời gian đó. Máy véc tơ hỗ trợ (SVM) cũng là một thuật toán AI môi trường hiệu quả. SVM tìm cách tạo ra một siêu phẳng tối ưu để phân tách dữ liệu, được biết đến với khả năng xử lý tốt các tập dữ liệu nhỏ và vừa. SVM có thể được sử dụng cho cả bài toán hồi quy (SVR) để dự đoán nồng độ chất ô nhiễm. Các mô hình này tuy đơn giản hơn học sâu nhưng vẫn cung cấp các kết quả dự báo đáng tin cậy, đặc biệt khi lượng dữ liệu không quá lớn hoặc tài nguyên tính toán hạn chế, mang lại hiệu quả thực tiễn nhất định.
3.2. Học sâu Mạng nơ ron và khả năng dự báo PM2.5
Học sâu dự đoán ô nhiễm đã cách mạng hóa khả năng dự báo chất lượng không khí. Các kiến trúc mạng nơ-ron dự báo không khí tiên tiến như Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và Khối bộ nhớ dài – ngắn (LSTM) đang thể hiện hiệu suất vượt trội. CNN hiệu quả trong việc trích xuất các đặc trưng không gian từ dữ liệu, hữu ích khi tích hợp thông tin từ nhiều trạm quan trắc hoặc hình ảnh vệ tinh. LSTM, với kiến trúc bộ nhớ đặc biệt, rất phù hợp cho dữ liệu chuỗi thời gian vì khả năng ghi nhớ các phụ thuộc dài hạn. Điều này là cực kỳ quan trọng đối với các dữ liệu khí tượng và ô nhiễm không khí biến động. PM2.5 dự báo bằng AI sử dụng LSTM đã cho thấy độ chính xác cao, vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong việc nắm bắt xu hướng và đỉnh ô nhiễm. Sự kết hợp của các kiến trúc này, đôi khi trong mô hình lai, hứa hẹn nâng cao hơn nữa khả năng dự báo và cung cấp thông tin chi tiết hơn.
IV.Quy trình nghiên cứu AI cho dự báo chất lượng không khí
Việc triển khai một dự án học máy dự báo chất lượng không khí đòi hỏi một quy trình nghiên cứu có hệ thống và chặt chẽ. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ thu thập và tiền xử lý dữ liệu đến xây dựng, huấn luyện và đánh giá hiệu suất mô hình. Mỗi bước đều quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả dự báo. Việc hiểu rõ quy trình giúp các nhà nghiên cứu xây dựng mô hình dự báo ô nhiễm không khí hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng các thuật toán AI môi trường. Một quy trình rõ ràng đảm bảo rằng tất cả các yếu tố được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm lựa chọn địa điểm nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và kỹ thuật tiền xử lý. Nền tảng và thông số kỹ thuật máy tính cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng huấn luyện và vận hành các mạng nơ-ron dự báo không khí phức tạp. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của toàn bộ dự án nghiên cứu.
4.1. Thu thập dữ liệu và thông số kỹ thuật quan trắc
Giai đoạn đầu tiên của mọi nghiên cứu dự báo chất lượng không khí AI là thu thập dữ liệu. Dữ liệu này bao gồm các thông số ô nhiễm chính như PM2.5, PM10, SO2, NO2, O3, CO, cùng với các yếu tố khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ và hướng gió. Dữ liệu được thu thập từ các trạm quan trắc môi trường. Các trạm này sử dụng các cảm biến và thiết bị đo đạc với thông số kỹ thuật cụ thể. Việc lựa chọn địa điểm và thời gian thu thập dữ liệu là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính đại diện và chất lượng của tập dữ liệu. Dữ liệu thô từ các cảm biến IoT chất lượng không khí cần được ghi lại một cách có hệ thống để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy. Một tập dữ liệu lớn chất lượng không khí đầy đủ và chính xác là tiền đề cho bất kỳ học máy dự báo chất lượng không khí nào thành công, giúp xây dựng mô hình mạnh mẽ và chính xác.
4.2. Xây dựng và đánh giá mô hình dự báo thống kê AI
Sau khi dữ liệu được chuẩn bị, bước tiếp theo là xây dựng và huấn luyện mô hình dự báo ô nhiễm không khí. Giai đoạn này bao gồm việc lựa chọn các thuật toán AI môi trường phù hợp, có thể là mạng nơ-ron dự báo không khí, SVM, hoặc các mô hình lai. Tiến trình thực thi mô hình bao gồm việc chia dữ liệu thành tập huấn luyện, kiểm định và thử nghiệm. Sau đó, mô hình được huấn luyện bằng tập huấn luyện và điều chỉnh các siêu tham số để đạt hiệu suất tối ưu. Cuối cùng, hiệu suất của mô hình được đánh giá. Các chỉ số đánh giá phổ biến bao gồm MAE (Mean Absolute Error), RMSE (Root Mean Square Error), và R2 (hệ số xác định). Đánh giá hiệu suất giúp xác định độ chính xác và độ tin cậy của mô hình, đảm bảo khả năng dự đoán chỉ số chất lượng không khí AQI một cách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc PM2.5 dự báo bằng AI để có kết quả chính xác.
V.Phân tích kết quả AI dự báo chất lượng không khí
Kết quả từ các mô hình dự báo ô nhiễm không khí bằng AI cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng không khí và hiệu quả của các thuật toán AI môi trường. Sau khi các mô hình được huấn luyện và kiểm định, việc phân tích kết quả là cần thiết để hiểu rõ hơn về hoạt động của chúng. Điều này bao gồm việc so sánh hiệu suất giữa các mô hình khác nhau, cũng như đánh giá khả năng dự đoán các thông số ô nhiễm cụ thể. Các kết quả thường được trình bày dưới dạng đồ thị, thể hiện sự phù hợp giữa giá trị dự báo và giá trị thực tế. Việc phân tích này giúp xác định những ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp, đồng thời cung cấp cơ sở để đưa ra các kiến nghị cải tiến. Kết quả cụ thể về PM2.5 dự báo bằng AI hoặc các chất ô nhiễm khác rất quan trọng. Chúng giúp xác nhận tính khả thi của việc ứng dụng AI trong môi trường thực tế và đưa ra các dự báo tin cậy. Phân tích cũng giúp khám phá các yếu tố ảnh hưởng chính đến chất lượng không khí.
5.1. Tình trạng dữ liệu và kết quả tiền xử lý
Phân tích dữ liệu đầu vào là bước quan trọng trước khi đi sâu vào kết quả dự báo. Việc này bao gồm đánh giá tình trạng ban đầu của dữ liệu lớn chất lượng không khí thu thập, xem xét tỷ lệ dữ liệu bị thiếu và sự xuất hiện của các giá trị ngoại lai. Kết quả của quá trình bổ khuyết dữ liệu cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo rằng các giá trị được bổ sung là hợp lý và không làm sai lệch bộ dữ liệu. Các biểu đồ phân bố xác suất của dữ liệu cũng được xem xét, giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm thống kê của các thông số ô nhiễm. Phân tích diễn biến theo thời gian và tương quan giữa các thông số cũng rất quan trọng, giúp nhận diện các mối quan hệ phức tạp. Ví dụ, mối liên hệ giữa nhiệt độ và nồng độ ozone. Một quá trình tiền xử lý dữ liệu tốt là nền tảng vững chắc, đảm bảo các mô hình dự báo ô nhiễm không khí hoạt động hiệu quả và đưa ra kết quả chính xác. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra của các thuật toán AI.
5.2. Đánh giá hiệu suất dự báo nồng độ ô nhiễm
Đánh giá hiệu suất dự báo là một phần không thể thiếu. Nó xác định mức độ chính xác của các học máy dự báo chất lượng không khí. Các chỉ số như MAE, RMSE, R2 được sử dụng để định lượng sai số và độ tương quan. Việc này được thực hiện cho cả dự báo nồng độ trung bình giờ và trung bình ngày. Các thông số chất lượng không khí dạng bụi như PM2.5 và PM10 được đánh giá riêng. Tương tự, các thông số dạng khí như SO2, NO2, O3, CO cũng được phân tích chi tiết. So sánh hiệu suất giữa các mạng nơ-ron dự báo không khí khác nhau (ví dụ: ANN, LSTM, CNN) là cần thiết. Điều này giúp xác định mô hình tối ưu cho từng loại chất ô nhiễm và mục tiêu dự báo. Kết quả thường cho thấy học sâu dự đoán ô nhiễm thường vượt trội, đặc biệt hiệu quả trong việc nắm bắt các xu hướng phức tạp của ô nhiễm. Khả năng PM2.5 dự báo bằng AI đạt độ chính xác cao là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các phương pháp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nghiêm Trung Dũng và GS.TS Hoàng Xuân Cơ. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, tháng năm 2020 TẬP THỂ HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH PGS.TS Nghiêm Trung Dũng Mạc Duy Hưng GS. TS Hoàng Xuân Cơ i LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả xin chân thành cảm ơn đến PGS.TS Nghiêm Trung Dũng và GS.TS Hoàng Xuân Cơ đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này.
Tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với Trung tâm Quan trắc Môi trường Miền Bắc, Tổng cục Môi trường đã tạo điều kiện để tác giả được tiếp cận các hệ thống quan trắc và được cung cấp dữ liệu quan trắc chất lượng không khí cho luận án này. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy, cô Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường; Phòng Đào tạo, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng chân thành cảm ơn đến Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên, Bộ môn Kỹ thuật Môi trường, Khoa Xây dựng và Môi trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn tới sự giúp đỡ, động viên và chia sẻ kinh nghiệm cũng như những lời khuyên quý giá của thầy cô, các bạn đồng nghiệp trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới sự giúp đỡ, động viên và sự chia sẻ kinh nghiệm của TS Nguyễn Thị Yến Liên và TS Nguyễn Thị Thu Thủy trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn về sự động viên, chia sẻ và tạo điều kiện của gia đình và bè bạn trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh Mạc Duy Hưng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………………………i LỜI CẢM ƠN………………………………………………………………………….ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG .viii DANH MỤC HÌNH.
ix MỞ ĐẦU. Chất lượng không khí và vấn đề dự báo. Chất lượng không khí và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe. Dự báo chất lượng không khí.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí. Trên thế giới. Phương pháp tiền xử lý dữ liệu cho các mô hình dự báo thống kê. Các phương pháp xử lý dữ liệu ngoại vi.
Phương pháp bổ khuyết dữ liệu. Mô hình trí tuệ nhân tạo. Mô hình ARIMA. Mạng nơron nhân tạo (ANN).
Máy véc tơ hỗ trợ (SVM). Mạng nơron tích chập (CNN). Khối bộ nhớ dài – ngắn (LSTM). 30 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Địa điểm và thời gian thu thập dữ liệu. Thông số kỹ thuật và phương pháp đo đạc tại trạm quan trắc.
Làm sạch và chuẩn bị dữ liệu. Xử lý dữ liệu ngoại vi. Bổ khuyết dữ liệu. Kiểm tra độ tin cậy của bộ dữ liệu sau khi đã bổ khuyết.
Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho mô hình dự báo. Xây dựng mô hình dự báo thống kê chất lượng không khí. Tiến trình thực thi mô hình. Đánh giá hiệu suất của mô hình nghiên cứu.
Nền tảng và thông số kỹ thuật máy tính. 51 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả phân tích và xử lý dữ liệu đầu vào. Tình trạng dữ liệu và xử lý sơ bộ.
Kết quả bổ khuyết dữ liệu. Luật phân bố xác suất của dữ liệu. Diễn biến theo thời gian và tương quan giữa các thông số. Lựa chọn mô hình dự báo.
Dự báo nồng độ trung bình giờ. Thông số chất lượng không khí dạng bụi. Nhóm thông số ô nhiễm dạng khí. Dự báo nồng độ trung bình ngày.
Nhóm thông số chất lượng không khí dạng bụi. Nhóm thông số chất lượng không khí dạng khí. 94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .117 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt AI Artificial Intelligent Trí tuệ nhân tạo ANN Artificial neural netwwork Mạng nơron nhân tạo AQI Air quality index Chỉ số chất lượng không khí AR Autoregressive Mô hình tự hồi quy ARIMA Autoregressive integrated Mô hình tự hồi quy tích hợp moving average trung bình trượt asmt Ánh sáng mặt trời BN Batch normalization Chuẩn hóa hàng loạt CEM Nothern Centre for Trung tâm quan trắc môi trường Environmental Monitoring miền Bắc CLKK Chất lượng không khí CNN Convolution neural network Mạng nơron tích chập CTM Chemical transport model Mô hình lan truyền hóa học US.EPA Environmental Protection Cục bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ Agency ESN Echo state network Mạng trạng thái phản hồi FFNN Feed-forward neural network Mạng nơron truyền thuận FL Fuzzy – logic Logic mờ FN Fully connected network Mạng nơron kết nối đầy đủ GA Genetic algorithm Thuật giải di truyền v GPU Graphic Process Unit Bộ xử lý hình ảnh (card màn hình) GRU Gated recurrent unit Đơn vị cổng hồi quy IDE Integrated development Môi trường phát triển tích hợp environment IQR Inter quartile range Khoảng phân vị KF Kalman filter Bộ lọc Kalman LR Linear regression Hồi quy tuyến tính LSSVM Least squares support vector Mô hình máy véc tơ hỗ trợ bình machine phương tối thiểu LSTM Long – short term memory Khối bộ nhớ dài – ngắn MA Moving average Mô hình trung bình trượt MAD Mean absolute deviation Trung bình của các độ lệch tuyệt đối (Trị trung bình của các độ lệch tuyệt đối) MAE Mean absolute error Trị trung bình của các sai tuyệt đối MLP Multi-layer perceptron Mạng nơron đa lớp NARX Nonlinear autoregressive with Mạng nơron tự động hồi quy phi exogenous input neural network tuyến với biến ngoại sinh NMHC Nonmethane hydrocacbon Hydrocacbon không phải mêtan NOAA National Oceanic and Cơ quan quốc gia về Đại dương Atmospheric Administration và Khí quyển Hoa Kỳ NWP Numerical weather prediction Dự báo thời tiết bằng phương pháp số trị vi Q1 Quartile 25th Phân vị 25% Q3 Quartile 75th Phân vị 75% QCVN Quy chuẩn Việt Nam Rad Radiation Bức xạ mặt trời RBF Radial basis function Hàm cơ sở xuyên tâm RH Relative hummity Độ ẩm tương đối RM Regression model Mô hình hồi quy RMSE Root mean square error Sai số quân phương RNN Recurrent neural network Mạng nơron hồi quy RT-AQF Real-time Air quality forecast Dự báo chất lượng không khí theo thời gian thực SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SVM Support vector machine Máy véc tơ hỗ trợ Temp Temperature Nhiệt độ USWB U.S Weather Bureau Cục thời tiết Hoa Kỳ UV Ultraviolet Tia cực tím VOC Volatile organic compounds Các hợp chất hữu cơ bay hơi WD Wind direction Hướng gió WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới WS Wind speed Tốc độ gió vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
So sánh ưu nhược điểm của một số mô hình dự báo cơ bản. Phương pháp đo đạc của các thông số CLKK chính được quan trắc tại trạm Nguyễn Văn Cừ. Thống kê bộ dữ liệu thô thu thập được tại trạm quan trắc Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội từ 2010 đến 2018. Thống kê tỷ lệ dữ liệu trống trước và sau khi xử lý dữ liệu ngoại vi.
Kết quả bù dữ liệu với các tỷ lệ mất dữ liệu giả định từ 5% đến 80%. Phân bố xác suất của các thông số CLKK điển hình từ 2010 đến 2018. Hệ số tương quan (r) giữa các thông số. So sánh hiệu suất của các mô hình thử nghiệm ứng dụng các công cụ học máy để dự báo nồng độ trung bình giờ của bụi PM10.
Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình giờ cho các chất ô nhiễm dạng bụi trên bộ dữ liệu huấn luyện. Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình giờ cho các chất ô nhiễm dạng bụi trên bộ dữ liệu kiểm tra. Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình giờ cho các chất ô nhiễm dạng khí trên bộ dữ liệu huấn luyện. Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình giờ cho các chất ô nhiễm dạng khí trên bộ dữ liệu kiểm tra độc lập.
Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình ngày cho các chất ô nhiễm dạng bụi trên bộ dữ liệu huấn luyện. Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình ngày cho các chất ô nhiễm dạng bụi trên bộ dữ liệu kiểm tra độc lập. Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình ngày cho các chất ô nhiễm dạng khí trên bộ dữ liệu huấn luyện. Hiệu suất của các mô hình dự báo nồng độ trung bình ngày cho các chất ô nhiễm dạng khí trên bộ dữ liệu kiểm tra độc lập.
98 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải thích biểu đồ hộp. Mô hình toán của một tế bào nơron. Mô tả cách mạng tích chập nhận dạng hình ảnh.
Cấu trúc của một khối bộ nhớ dài – ngắn. Vị trí của trạm quan trắc tự động CLKK Nguyễn Văn Cừ. Sơ đồ các bước thực hiện quá trình xử lý dữ liệu ngoại vi. Kiến trúc của mô hình dự báo CLKK được đề xuất.
Hoạt động của các bộ lọc trong lớp tích chập. Ví dụ về hoạt động của một bộ lọc kích thước 3x3 trên ma trận đầu vào có kích thước 5x5. Ví dụ về hoạt động của lớp gộp (pool layer). Sơ đồ các bước làm việc của mô hình đề xuất.
Sơ đồ thuật toán tối ưu Adam. Giao diện môi trường làm việc của Colaboratory trên trình duyệt Google Chrome. Tỷ lệ dữ liệu trống của các thông số quan trắc của bộ dữ liệu thu thập được tại trạm quan trắc Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội từ 2010 đến 2018. Biểu đồ hộp xác định các dữ liệu ngoại vi.
Biểu đồ hộp các thông số sau khi đã xử lý dữ liệu ngoại vi. So sánh diễn biến nồng độ NO tính toán từ các mô hình bù dữ liệu với dữ liệu thực trên tỷ lệ dữ liệu trống giả định là 50% (100 điểm dữ liệu từ bộ dữ liệu). Phân bố xác suất của 06 thông số CLKK điển hình của năm 2012. Xu hướng diễn biến chất lượng không khí tại trạm quan trắc Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội từ 2010 đến 2018.
Biến trình nồng độ trong ngày của các thông số CLKK tại trạm Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội. Biến trình nồng độ trung bình tháng của các thông số CLKK tại trạm Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội từ 2010 đến 2018. Biểu đồ sự thay đổi của sai số qua các Epochs huấn luyện (100 epochs đầu) 75 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mạc Duy Hưng (2020). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-du-bao-chat-luong-khong-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí. Đề xuất mô hình dự báo chất lượng không khí hiệu quả bằng machine learning.
Luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo chất lượng không khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.