Ứng dụng Lọc Bayes và Mô hình Markov Ẩn trong bài toán Quan sát Quỹ đạo Đa Mục Tiêu

Luận án: Ứng dụng phương pháp lọc bayes và mô hình markov ẩn trong bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lọc Bayes: Nền tảng ước lượng trạng thái động
Số trang:
106 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Lý thuyết Xác suất và Thống kê Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lọc Bayes Nền tảng ước lượng trạng thái động

Phương pháp lọc Bayes là một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó được sử dụng để ước lượng trạng thái của các hệ thống động. Phương pháp này dựa trên lý thuyết xác suấtthống kê toán học. Nó cung cấp một cách có hệ thống để cập nhật niềm tin về trạng thái. Cập nhật được thực hiện khi có dữ liệu quan sát mới. Lọc Bayes xử lý hiệu quả sự không chắc chắn. Đặc biệt là trong môi trường tín hiệu nhiễu. Nó tạo nền tảng cho nhiều bộ lọc tiên tiến. Bao gồm cả bộ lọc Kalman. Hiểu rõ lọc Bayes là chìa khóa. Nó giúp phát triển các giải pháp theo dõi đối tượngước lượng trạng thái chính xác.

1.1. Khái niệm và suy luận Bayes

Nền tảng của phương pháp lọc Bayes là định lý Bayes. Định lý này cung cấp cơ chế cập nhật niềm tin về một sự kiện khi có dữ liệu mới. Suy luận Bayes bắt đầu với một phân phối xác suất tiên nghiệm. Dữ liệu quan sát được sử dụng để điều chỉnh phân phối này. Kết quả là phân phối xác suất hậu nghiệm. Phân phối hậu nghiệm phản ánh thông tin kết hợp từ tiên nghiệm và dữ liệu. Phương pháp này rất hữu ích cho ước lượng trạng thái. Nó cho phép hệ thống học hỏi và thích nghi theo thời gian. Lý thuyết xác suất là cốt lõi của quá trình này.

1.2. Vấn đề lọc ngẫu nhiên và làm mịn

Lọc ngẫu nhiên giải quyết bài toán ước lượng trạng thái hiện tại của một hệ thống. Trạng thái không thể quan sát trực tiếp. Chỉ có thể quan sát thông qua các phép đo bị nhiễu. Mục tiêu là tìm ra phân phối xác suất hậu nghiệm của trạng thái. Phân phối này dựa trên tất cả các quan sát đến thời điểm hiện tại. Làm mịn mở rộng khái niệm này. Nó sử dụng tất cả các quan sát, bao gồm cả những quan sát trong tương lai, để ước lượng trạng thái. Cả hai đều quan trọng trong phân tích chuỗi thời gianhệ thống động. Chúng giúp giảm thiểu tín hiệu nhiễu.

1.3. Mô hình không gian trạng thái tổng quát

Một hệ thống động thường được mô tả bằng mô hình không gian trạng thái. Mô hình này bao gồm hai phần chính: phương trình trạng thái và phương trình quan sát. Phương trình trạng thái mô tả sự tiến hóa của trạng thái theo thời gian. Phương trình quan sát liên hệ trạng thái với các phép đo. Cả hai phương trình đều chứa nhiễu hệ thốngnhiễu quan sát. Mô hình này là nền tảng cho lọc Bayes nói chung. Nó cho phép áp dụng các phương pháp thống kê để ước lượng trạng thái của hệ thống. Hiểu rõ mô hình không gian trạng thái là chìa khóa để triển khai các bộ lọc hiệu quả.

II.Bộ lọc Kalman Giải pháp ước lượng tuyến tính

Các bộ lọc Kalman là những ứng dụng cụ thể và hiệu quả của lọc Bayes. Chúng được thiết kế cho các hệ thống tuyến tính với nhiễu Gaussian. Bộ lọc Kalman cung cấp ước lượng trạng thái tối ưu. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) mở rộng khả năng này. EKF giải quyết các hệ thống phi tuyến bằng cách xấp xỉ tuyến tính hóa chúng. Sự hiểu biết về quá trình ngẫu nhiên là cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình chính xác cho bộ lọc Kalman và EKF. Các công cụ này đóng vai trò quan trọng trong theo dõi đối tượngước lượng trạng thái trong nhiều ứng dụng thực tiễn.

2.1. Lọc Kalman tiêu chuẩn

Bộ lọc Kalman là một thuật toán đệ quy hiệu quả. Nó ước lượng trạng thái của một hệ thống tuyến tính động. Các phép đo có thể bị nhiễu. Nó sử dụng mô hình không gian trạng thái để dự đoán trạng thái tiếp theo. Sau đó, nó cập nhật dự đoán bằng cách kết hợp dữ liệu quan sát mới. Các nhiễu hệ thốngnhiễu quan sát được giả định là nhiễu trắng Gaussian. Kết quả là ước lượng tối ưu theo nghĩa bình phương tối thiểu. Lọc Kalman được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm điều khiển, dẫn đường và theo dõi đối tượng.

2.2. Lọc Kalman mở rộng cho phi tuyến

Thực tế, nhiều hệ thống không phải là tuyến tính. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) giải quyết vấn đề này. EKF xấp xỉ hệ thống phi tuyến bằng cách tuyến tính hóa nó. Tuyến tính hóa được thực hiện tại điểm ước lượng trạng thái hiện tại. Nó sử dụng đạo hàm riêng (Jacobian) của các hàm trạng thái và quan sát. Mặc dù là một xấp xỉ, EKF vẫn cung cấp ước lượng trạng thái khá tốt. Nó được ứng dụng khi bộ lọc Kalman tiêu chuẩn không thể áp dụng trực tiếp. Hệ thống phi tuyến thường xuất hiện trong các bài toán theo dõi đối tượng phức tạp.

2.3. Quá trình ngẫu nhiên và ứng dụng

Các khái niệm về quá trình ngẫu nhiên là nền tảng cho bộ lọc Kalman và EKF. Các quá trình như quá trình Poisson và quá trình Markov thường được sử dụng. Chúng mô hình hóa sự tiến hóa của trạng thái và các sự kiện. Quá trình Markov đặc biệt quan trọng. Nó giả định rằng trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại. Không phụ thuộc vào các trạng thái quá khứ. Điều này đơn giản hóa đáng kể các phép tính. Sự hiểu biết về quá trình ngẫu nhiên giúp xây dựng mô hình hệ thống chính xác. Từ đó, cải thiện hiệu quả của ước lượng trạng thái.

III.Bài toán MTT Thách thức theo dõi nhiều mục tiêu

Bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu (MTT) đặt ra nhiều thách thức phức tạp. Nó yêu cầu theo dõi đối tượng nhiều mục tiêu cùng lúc. Các mục tiêu có thể xuất hiện, biến mất hoặc bị che khuất. Mô hình toán học của MTT phải đủ mạnh. Nó để xử lý các quan sát nhiễu và mục tiêu giả. Liên kết dữ liệu là một khía cạnh quan trọng. Nó gán các quan sát cho các mục tiêu đúng. Việc phát triển chiến lược tối ưu là cần thiết. Điều này giúp cải thiện hiệu suất quan sát tổng thể. MTT là một lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi. Nó có nhiều ứng dụng quân sự và dân sự.

3.1. Mô hình toán học đa mục tiêu

Bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu (MTT) là một thách thức lớn. Hệ thống phải theo dõi đối tượng nhiều mục tiêu đồng thời. Các mục tiêu có thể xuất hiện, biến mất, hoặc bị che khuất. Mô hình toán học của MTT phức tạp. Nó phải tính đến ước lượng trạng thái của từng mục tiêu. Đồng thời, nó cũng phải xử lý các quan sát nhiễu. Các quan sát có thể đến từ các mục tiêu thật. Hoặc chúng có thể là mục tiêu giả (clutter). Việc xây dựng một mô hình toán học chính xác là bước đầu tiên quan trọng.

3.2. Phương pháp liên kết dữ liệu hiệu quả

Một trong những khó khăn chính của MTT là liên kết dữ liệu. Phương pháp này gán các quan sát nhận được cho các quỹ đạo mục tiêu hiện có. Hoặc nó xác định các mục tiêu mới. Khi có nhiều mục tiêu và tín hiệu nhiễu (false alarms), việc liên kết trở nên không rõ ràng. Các thuật toán liên kết dữ liệu đệ quy được phát triển. Chúng giúp đưa ra quyết định tối ưu về việc gán quan sát. Mục tiêu là giảm thiểu sai sót. Đồng thời, duy trì khả năng theo dõi đối tượng chính xác. Hiệu quả liên kết dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ước lượng trạng thái.

3.3. Chiến lược tối ưu trong quan sát

Để giải quyết bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu, cần có chiến lược tối ưu. Chiến lược tối ưu định nghĩa cách các quyết định được đưa ra theo thời gian. Mục đích là tối đa hóa hiệu suất theo dõi đối tượng. Các chiến lược này bao gồm việc xác định khi nào và làm thế nào để liên kết dữ liệu. Chúng cũng tính đến khả năng có mục tiêu bị che khuất. Khái niệm chiến lược tối ưu từng bước được nghiên cứu. Việc chứng minh sự tồn tại của chúng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng có thể tìm thấy một giải pháp tốt nhất.

IV.HMM Mô hình Markov ẩn cho theo dõi quỹ đạo

Mô hình Markov ẩn (HMM) là một phương pháp mạnh mẽ. Nó được ứng dụng HMM để giải quyết các khía cạnh phức tạp của bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. HMM mô hình hóa các trạng thái ẩn không thể quan sát trực tiếp. Nó dựa trên chuỗi các quan sát. Điều này rất hữu ích khi các mục tiêu bị che khuất hoặc xuất hiện không liên tục. Các thuật toán HMM cốt lõi như thuật toán Tiếnthuật toán Viterbi được cải tiến. Chúng giúp xử lý các đặc thù của theo dõi đối tượng. Áp dụng HMM cải thiện đáng kể ước lượng trạng tháihiệu suất quan sát.

4.1. Giới thiệu mô hình HMM và bài toán MTT

Mô hình Markov ẩn (HMM) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để mô hình hóa các chuỗi thời gian. Trong HMM, trạng thái của hệ thống không thể quan sát trực tiếp. Chỉ có thể quan sát thông qua một chuỗi các tín hiệu. Các tín hiệu này phụ thuộc vào trạng thái ẩn. HMM rất phù hợp để giải quyết bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Đặc biệt khi có mục tiêu bị che khuất. Nó có thể biểu diễn các động thái phức tạp. Bao gồm sự xuất hiện, biến mất và chuyển động của mục tiêu. Từ đó, hỗ trợ ước lượng trạng thái chính xác.

4.2. Thuật toán Tiến và Viterbi cải tiến

Hai bài toán cơ bản trong HMMước lượng xác suất và tìm chuỗi trạng thái ẩn có khả năng nhất. Thuật toán Tiến (Forward algorithm) giải quyết bài toán ước lượng xác suất. Nó tính toán xác suất của một chuỗi quan sát cho một mô hình HMM cụ thể. Thuật toán Viterbi giải quyết bài toán thứ hai. Nó tìm ra chuỗi trạng thái ẩn có khả năng nhất. Chuỗi này tạo ra một chuỗi quan sát cho trước. Trong ngữ cảnh quan sát quỹ đạo đa mục tiêu, các thuật toán này được cải tiến. Chúng xử lý các tình huống đặc biệt của bài toán. Như sự xuất hiện và biến mất của mục tiêu.

4.3. Ứng dụng HMM trong giải quyết MTT

Mô hình Markov ẩn được ứng dụng HMM một cách sáng tạo. Nó giải quyết các khía cạnh phức tạp của bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Để áp dụng, các xác suất cơ bản cần được tính toán chính xác. Các xác suất này bao gồm xác suất chuyển trạng thái và xác suất phát xạ. Mô hình xấp xỉ được xây dựng để đơn giản hóa bài toán. Nó cho phép áp dụng HMM một cách hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này giúp cải thiện đáng kể khả năng theo dõi đối tượng. Đặc biệt trong môi trường tín hiệu nhiễu cao và mục tiêu bị che khuất.

V.Chiến lược tối ưu Cải thiện hiệu suất quan sát

Việc phát triển chiến lược tối ưu là cốt lõi. Nó để nâng cao hiệu suất quan sát trong bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. T-chiến lượcK(ε)-tối ưu là hai phương pháp chính. Chúng giúp đưa ra quyết định liên kết dữ liệu tốt nhất. Các thuật toán này hướng đến tối ưu hóa khả năng giám sát. Chúng cân bằng giữa độ chính xác và khả năng tính toán. Những chiến lược tối ưu này rất quan trọng. Nó giúp hệ thống theo dõi đối tượng hoạt động hiệu quả trong các môi trường phức tạp.

5.1. Xây dựng T chiến lược tối ưu

T-chiến lược là một phương pháp tối ưu hóa trong bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Nó tập trung vào việc đưa ra quyết định liên kết dữ liệu tốt nhất. Quyết định này dựa trên một khoảng thời gian T nhất định. Thuật toán xây dựng T-chiến lược liên quan đến việc tối đa hóa một hàm mục tiêu. Hàm mục tiêu thường là xác suất theo dõi đối tượng thành công. Hoặc nó là một độ đo hiệu suất tương tự. T-chiến lược cung cấp một khuôn khổ. Nó giúp đưa ra các quyết định chiến thuật giám sát một cách thông minh. Đặc biệt trong môi trường động.

5.2. Khái niệm chiến lược K ε tối ưu

Chiến lược K(ε)-tối ưu là một khái niệm nâng cao hơn. Nó giải quyết vấn đề khi việc tìm kiếm giải pháp tối ưu tuyệt đối quá phức tạp. K(ε)-tối ưu cho phép một sai số nhỏ (ε). Điều này làm cho việc tìm kiếm chiến lược tối ưu trở nên khả thi hơn. Thuật toán tìm kiếm chiến lược này được phát triển. Nó cân bằng giữa hiệu suất và khả năng tính toán. Khái niệm này hữu ích. Đặc biệt trong các hệ thống quan sát quỹ đạo đa mục tiêu lớn. Nó mang lại hiệu quả thực tế cao.

5.3. Tối ưu hóa hiệu quả giám sát

Mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược tối ưutối ưu hóa hiệu quả giám sát. Điều này bao gồm nhiều khía cạnh. Chẳng hạn như độ chính xác ước lượng trạng thái. Cũng như khả năng phát hiện mục tiêu bị che khuất. Và giảm thiểu tín hiệu nhiễu. Việc áp dụng các chiến lược tối ưu như T-chiến lượcK(ε)-tối ưu rất quan trọng. Chúng cải thiện khả năng ra quyết định. Từ đó, nâng cao hiệu suất quan sát tổng thể của hệ thống. Đặc biệt trong các ứng dụng quân sự và an ninh.

VI.Phân tích ứng dụng Lọc Bayes HMM trong thực tiễn

Nghiên cứu này tổng quan và phân tích ứng dụng thực tiễn của lọc Bayesmô hình Markov ẩn. Các phương pháp này được tích hợp để giải quyết bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao. Đặc biệt là trong môi trường phức tạp và đầy tín hiệu nhiễu. Tiềm năng phát triểnnghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này là rất lớn. Nó mở ra nhiều hướng để cải tiến thuật toáncông nghệ quân sự. Việc này giúp nâng cao hiệu suất quan sáttheo dõi đối tượng trong tương lai.

6.1. Tổng quan phương pháp kết hợp

Luận án này trình bày tổng quan về phương pháp kết hợp. Nó bao gồm lọc Bayesmô hình Markov ẩn. Các phương pháp này được áp dụng để giải quyết bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Việc kết hợp các nguyên lý từ lý thuyết xác suấtthống kê toán học tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó cải thiện đáng kể khả năng theo dõi đối tượng. Đặc biệt trong các tình huống có mục tiêu bị che khuất. Điều này mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng.

6.2. Hiệu quả trong môi trường phức tạp

Các phương pháp được đề xuất chứng minh hiệu quả vượt trội. Đặc biệt khi hệ thống hoạt động trong môi trường phức tạp. Môi trường phức tạp có nhiều tín hiệu nhiễu. Nó có các mục tiêu xuất hiện và biến mất không dự đoán được. Khả năng ước lượng trạng thái chính xác được duy trì. Ngay cả khi dữ liệu quan sát không đầy đủ hoặc bị gián đoạn. Điều này làm cho các phương pháp này trở nên vô giá. Đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ quân sự và an ninh.

6.3. Tiềm năng phát triển và nghiên cứu

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng phát triển lớn. Có thể tiếp tục nghiên cứu khoa học để cải tiến các thuật toán. Đặc biệt trong việc xử lý các hệ thống phi tuyến cao. Hoặc khi số lượng mục tiêu rất lớn. Việc tích hợp thêm các công nghệ trí tuệ nhân tạohọc máy cũng hứa hẹn. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu suất quan sát. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực theo dõi đối tượngước lượng trạng thái.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng phương pháp lọc bayes và mô hình markov ẩn trong bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN THỊ HẰNG ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP LỌC BAYES VÀ MÔ HÌNH MARKOV ẨN TRONG BÀI TOÁN QUAN SÁT QUỸ ĐẠO ĐA MỤC TIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN THỊ HẰNG ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP LỌC BAYES VÀ MÔ HÌNH MARKOV ẨN TRONG BÀI TOÁN QUAN SÁT QUỸ ĐẠO ĐA MỤC TIÊU Chuyên ngành: Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Mã số: 9 46 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trịnh Quốc Anh 2. TS Nguyễn Văn Hùng Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ các công trình nào khác trước đây.

Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 12 tháng 07 năm 2021 NCS. Nguyễn Thị Hằng ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành tại Viện Công nghệ thông tin - Viện Khoa học và Công nghệ quân sự - Bộ Quốc phòng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.Trịnh Quốc Anh - Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc Gia Hà Nội và TS. Nguyễn Văn Hùng, Viện CNTT, Viện KH-CN quân sự.

Trước hết, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn, các thầy đã luôn đồng hành và ủng hộ em trong suốt quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới NCVCC. Nguyễn Hồng Hải người thầy luôn động viên, khuyến khích và chỉ bảo tận tình cho NCS, chính sự nhiệt tình, quan tâm của thầy là nguồn động lực rất lớn cho NCS vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Viện Công nghệ thông tin - Viện KH-CN quân sự, Viện Toán học - Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN, Trường Đại học Mỏ - Địa chất,.

đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Viện KH-CN quân sự, thủ trưởng và các cán bộ Phòng Đào tạo, Viện KHCN Quân sự đã tạo điều kiện thuận lợi để NCS hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Cuối cùng xin được gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ và ủng hộ NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! NCS Nguyễn Thị Hằng iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 7 1.1 Thống kê Bayes .1 Công thức xác suất đầy đủ - Bayes .2 Suy luận Bayes .2 Một số vấn đề về lọc Bayes .3 Tiếp cận Bayes với bài toán lọc ngẫu nhiên và làm mịn 13 1.4 Mô hình không gian trạng thái xác suất tổng quát .5 Các phương trình lọc Bayes .3 Lọc Kalman và lọc Kalman mở rộng .2 Lọc Kalman mở rộng .4 Một số vấn đề về quá trình ngẫu nhiên .1 Quá trình Poisson .2 Quá trình Markov .5 Kết luận Chương 1. BÀI TOÁN QUAN SÁT QUỸ ĐẠO ĐA MỤC TIÊU TỔNG QUÁT CÓ THỂ CÓ MỤC TIÊU BỊ CHE KHUẤT 34 2.1 Giới thiệu mở đầu .2 Bài toán quan sát đa mục tiêu: Mô hình toán học .3 Phương pháp liên kết dữ liệu, chiến lược tối ưu và sự tồn tại của chiến lược tối ưu .1 Phương pháp liên kết dữ liệu đệ quy .2 Khái niệm chiến lược tối ưu từng bước và sự tồn tại chiến lược tối ưu từng bước .4 T -chiến lược và thuật toán xây dựng T -chiến lược .5 Chiến lược "K(ε) -tối ưu" và thuật toán tìm chiến lược "K(ε) -tối ưu" .6 Kết luận Chương 2.

MÔ HÌNH MARKOV ẨN TRONG BÀI TOÁN QUAN SÁT QUỸ ĐẠO ĐA MỤC TIÊU 63 3.1 Giới thiệu mở đầu .2 Mô hình toán học bài toán MTT .1 Mô hình toán học bài toán MTT .2 Mô hình xấp xỉ .3 Mô hình Markov ẩn (HMM-Hidden Markov Model) .4 Thuật toán tiến và thuật toán Viterbi cải tiến .1 Bài toán cơ bản thứ nhất và thuật toán tiến .2 Bài toán cơ bản thứ hai và thuật toán Viterbi cải tiến 79 3.5 Áp dụng HMM giải bài toán MTT .1 Bổ trợ phương pháp tính các xác suất cơ bản trong xây dựng HMM tương ứng với mô hình MTT .2 Ứng dụng HMM giải bài toán MTT .6 Kết luận Chương 3. 86 KẾT LUẬN 87 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 89 TÀI LIỆU THAM KHẢO 90 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT := Toán tử gán hay định nghĩa bởi. ≡ Đồng nhất bằng. ≈ Xấp xỉ bằng.

' Cùng phân phối. P (λ) Phân phối Poission với cường độ λ. Rn Không gian véc tơ n−chiều. d(· , ·) Khoảng cách Euclid trong không gian véc tơ n−chiều.

Rnx Không gian trạng thái (nx là số chiều của véc tơ trạng thái). [0, T ], T ∈ R+ Khoảng thời gian của quá trình quan sát. ti , ti ∈ [0, T ] Thời điểm quan sát thứ i. tki Thời điểm xuất hiện của mục tiêu thứ k.

tkf Thời điểm biến mất của mục tiêu thứ k. pk Xác suất xuất hiện của mục tiêu thứ k. q Xác suất xuất hiện của mục tiêu giả FA. Mt = Mt (ω) Số mục tiêu có trong miền R tại thời điểm t.

Gt = Gt (ω) Số mục tiêu giả có trong miền R tại thời điểm t. Xtk Trạng thái của mục tiêu thứ k tại thời điểm t. Vtk Nhiễu hệ thống, là nhiễu trắng với ma trận hiệp phương sai là Qk. Wt Nhiễu quan sát, là nhiễu trắng với ma trận hiệp phương sai là R.

M Là lớp mục tiêu mà mô hình MTT quan tâm. pm Xác suất xuất hiện Xtk , k ∈ M. pm Xác suất xuất hiện Xts , s ∈ / M với pg 6= pm. vi V (A), A ⊂ Rnx Số đo “thể tích” của A trong Rnx.

O(O;r) Là hình cầu mở tâm O bán kính r trong không gian véc tơ n−chiều tương ứng. O(O,r) Là hình cầu đóng tâm O bán kính r trong không gian véc tơ n−chiều tương ứng. A⊗B Tích của tập A và B. {a}⊗k Tập hợp gồm k + 1 phần tử a.

Card(A) Lực lượng của tập A. X ktk ,tk Quỹ đạo của mục tiêu thứ k xuất hiện tại thời điểm tki [ i f] và biến mất tại thời điểm tkf. L[ti ,tf ] Dây chuyền liên kết dữ liệu với thời điểm bắt đầu ti và thời điểm cuối tf. Ll [t− , Yti ] Dây chuyền thứ l có đỉnh cuối tại thời điểm t là Yti.

DLl [t− , Yti ] Tập đỉnh của dây chuyền thứ l có đỉnh cuối tại thời điểm t là Yti. M [Y (t)] Tập nguồn của ánh xạ ft+1. Y (t + 1) Tập đích của ánh xạ ft+1. (ft )−1 (B) Nghịch ảnh của tập B qua ánh xạ ft.

S Không gian trạng thái của HMM. V Không gian các giá trị quan sát của HMM. A = [aij ]1≤i,j≤M Ma trận chuyển trạng thái đối với HMM thuần nhất. A(k) = [aij (k)] Ma trận chuyển trạng thái tại bước k với 1 ≤ i, j ≤ M.

Ot Giá trị quan sát của HMM tại thời điểm t. qt Trạng thái của HMM tại thời điểm t. vii ASDE-X Hệ thống giám sát điều khiển không lưu thế hệ X (Airport Surface Detection Equipment - Model X). BSE Ước lượng tuần tự Bayes (Bayesian Sequential Estima- tion).

DA Liên kết dữ liệu (Data Association). EKF Lọc Kalman mở rộng (Extended Kalman filter). FA Báo động giả (False Alarm). GNN Liên kết dữ liệu lân cận gần nhất toàn cục (Global Near- est Neighbor).

HMM Mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model). JPDA Liên kết dữ liệu xác suất đồng thời (Joint Probabilistic Data Association). KF Lọc Kalman (Kalman Filter). MHT Liên kết dữ liệu đa giả thuyết (Multiple Hypothesis Tracking).

MTT Quan sát vết đa mục tiêu hay còn gọi là quan sát quỹ đạo đa mục tiêu (Multiple Target Tracking). NASA Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (National Aero- nautics and Space Administration). NNJPDA Liên kết dữ liệu xác suất đồng thời lân cận gần nhất (Nearest Neighbor Joint Probabilistic Data Association). SBX Sea Based X-band Radar (Hệ thống radar biển).

THAAD Hệ thống phòng thủ tầm cao giai đoạn cuối (Terminal High Altitude Area Defense). UEWR Hệ thống radar mảng pha cảnh báo sớm (Upgraded Early Warning Radars). viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1 Hiện tượng mục tiêu thứ k và mục tiêu thứ l che khuất lẫn nhau tại thời điểm t. Ytk ≡ Ytl ≡ YtX .2 Dây chuyền dữ liệu ảnh.3 Sơ đồ logic cài đặt thuật toán tìm T -chiến lược.4 Sơ đồ logic cài đặt thuật toán tìm "K() - tối ưu" .1 Lưới tính biến tiến.

Tính cấp thiết của đề tài luận án Các mô hình quan sát vết đa mục tiêu MTT (Multiple Target Tracking), đôi khi còn gọi là quan sát quỹ đạo đa mục tiêu, là một trong những thành phần đóng vai trò quan trọng nhất trong nhiều hệ thống chức năng trong thực tiễn xã hội và đặc biệt là trong an ninh quốc phòng. Trong thực tiễn, chúng ta thường gặp những hệ thống chức năng như: Hệ thống giám sát không lưu (trong hàng không); Hệ thống camera bảo vệ một khu vực; Hệ thống điều khiển tự động robot đổ bộ nghiên cứu các hành tinh (của NASA, Mỹ);. Trong an ninh quốc phòng, chúng ta thấy các hệ thống chức năng như: Hệ thống radar giám sát không phận; Hệ thống radar phòng thủ bờ biển; Hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo; Hệ thống điều khiển tên lửa tự hành; Hệ thống điều khiển máy bay không người lái; Hệ thống phòng không S-400 (của Nga); Hệ thống radar THAAD (của Mỹ); Hệ thống điều khiển tàu ngầm;. Tùy đặc thù của từng hệ thống chức năng mà yêu cầu mô hình MTT nhúng trong hệ thống đó được xây dựng với các điều kiện phù hợp tương ứng.

Cho đến thời điểm hiện tại, lớp các mô hình MTT được nghiên cứu khá phong phú và có rất nhiều kết quả nghiên cứu đã được công bố. Ở một phương diện khác, chúng ta cũng thấy rằng tuy được công bố công khai ở một cấp độ nhất định trong một số lĩnh vực, song trong một số lĩnh vực khác, mà đặc biệt là trong an ninh quốc phòng, mang tính bảo mật quốc gia, các kết quả nghiên cứu, các thuật toán then chốt đều được giữ bí mật bản quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hằng (2021). Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-phuong-phap-loc-bayes-va-mo-hinh-markov-an-trong-bai-toan-quan-sat-quy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ứng dụng phương pháp lọc bayes và mô hình markov ẩn trong bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" thuộc chuyên ngành Lý thuyết xác suất và thống kê toán học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lọc Bayes & HMM: Quan sát quỹ đạo đa mục tiêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter