Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman trong tạo hình tổ ch
Khám phá nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân theo kỹ thuật Coleman. Đánh giá tính an toàn, hiệu quả tối ưu trong thẩm mỹ và tái tạo.
Luan An
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ghép mỡ tự thân Coleman và tạo hình hốc mắt
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ghép mỡ tự thân Coleman và tạo hình hốc mắt
Teo lõm tổ chức hốc mắt là di chứng thường gặp sau múc nội nhãn hoặc cắt bỏ nhãn cầu. Tổn thương này gây biến dạng nghiêm trọng về hình thể. Các chức năng giải phẫu và sinh lý hốc mắt cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Bệnh nhân phải đối mặt với tổn hại lớn về hình thức và tâm lý. Do đó, tạo hình tổ chức hốc mắt là yêu cầu điều trị cấp thiết. Đây cũng là thách thức lớn đối với phẫu thuật viên. Trong lịch sử, nhiều chất liệu cấy ghép đã được sử dụng. Chúng bao gồm da, niêm mạc miệng, vạt có cuống mạch nuôi, vạt tự do. Chất liệu phục hình như silicon, hydroxyapatit cũng được áp dụng. Tuy nhiên, các phương pháp này còn một số hạn chế. Chúng bao gồm kỹ thuật phức tạp, để lại tổn thương nơi cho mảnh ghép, chi phí điều trị cao. Nguy cơ thải loại mô độn cũng là rào cản. Việc tìm kiếm những phương pháp ưu việt hơn là không ngừng. Ghép mỡ tự thân nổi lên như một giải pháp hứa hẹn.
1.1. Thách thức tạo hình hốc mắt sau di chứng teo lõm
Di chứng teo lõm hốc mắt gây ra các biến dạng về hình thể. Nó ảnh hưởng tới giải phẫu, sinh lý và chức năng hốc mắt. Tình trạng này tổn hại nặng nề đến hình thức và tâm lý bệnh nhân. Vì vậy, phẫu thuật tạo hình tổ chức hốc mắt là yêu cầu cấp thiết. Đây là một thách thức lớn đối với phẫu thuật viên. Các phương pháp tạo hình truyền thống có nhiều hạn chế. Chúng bao gồm kỹ thuật phức tạp, tổn thương nơi cho mảnh ghép. Chi phí điều trị cao, nguy cơ thải loại mô độn cũng là vấn đề. Nhu cầu tìm ra phương pháp ưu việt hơn là liên tục. Phẫu thuật tạo hình hốc mắt đòi hỏi sự chính xác cao.
1.2. Mỡ tự thân Vật liệu vàng trong phẫu thuật tạo hình
Ghép mỡ tự thân đã được áp dụng rộng rãi trong tạo hình vùng mặt từ cuối thế kỷ 19. Ca đầu tiên do Neurer mô tả năm 1893. Trong nhãn khoa, ứng dụng cấy mỡ tự thân để làm đầy tổ chức hốc mắt xuất hiện từ năm 1910. Mỡ tự thân là vật liệu lý tưởng cho phẫu thuật tạo hình. Nó có đặc tính tương thích sinh học cao. Nguồn vật liệu sẵn có trong cơ thể bệnh nhân. Quy trình lấy mỡ đảm bảo vô trùng. Những đặc tính này giúp chuyển mỡ tự thân trở thành lựa chọn hàng đầu. Nó dùng để bù đắp thể tích thiếu hụt trong nhiều ca phẫu thuật thẩm mỹ, đặc biệt ở vùng hốc mắt. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ thải loại.
II.Kỹ thuật Coleman Chuyển mỡ tự thân hiệu quả an toàn
Phẫu thuật viên người Mỹ Sydney R. Coleman đã phát triển một kỹ thuật đột phá vào năm 1988. Kỹ thuật này được gọi là ghép cấu trúc mỡ. Đây là một phương pháp ghép mỡ tự thân tiên tiến, có tính khoa học cao. Nguyên lý cốt lõi của kỹ thuật Coleman là lấy những khối mô mỡ nhỏ. Các khối mỡ này được thu thập một cách nguyên vẹn bằng ống hút chuyên dụng. Sau đó, mỡ được tinh lọc thông qua quá trình ly tâm mỡ nhẹ nhàng. Quá trình chiết tách mỡ này giúp loại bỏ các chất lỏng không mong muốn. Nó giữ lại các tế bào mỡ khỏe mạnh và có khả năng sống cao. Việc này tối ưu hóa chất lượng mỡ được tiêm mỡ tự thân. Kỹ thuật này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong nhiều quy trình phẫu thuật tạo hình hiện đại, đặc biệt là trong các ứng dụng phẫu thuật thẩm mỹ phức tạp.
2.1. Phát triển và nguyên lý của kỹ thuật Coleman
Kỹ thuật Coleman được phát triển bởi Sydney R. Coleman vào năm 1988. Nguyên lý chính là thu thập các khối mô mỡ nhỏ, nguyên vẹn. Ống hút đặc biệt được sử dụng để giảm thiểu tổn thương. Mỡ sau đó được ly tâm mỡ để tách các thành phần. Mục đích là loại bỏ tạp chất và dịch thừa. Chỉ phần mỡ tinh khiết, giàu tế bào gốc mỡ được giữ lại. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng sống của mô ghép. Quá trình chiết tách mỡ này đảm bảo chất lượng cao nhất cho vật liệu cấy mỡ tự thân. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Đây là nền tảng cho sự thành công của chuyển mỡ tự thân kiểu Coleman.
2.2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp tiêm mỡ tự thân Coleman
Kỹ thuật Coleman mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nguy cơ hoại tử và tiêu mô mỡ sau tiêm mỡ tự thân rất thấp. Thể tích khối ghép được kiểm soát dễ dàng. Phương pháp này sử dụng đường rạch nhỏ, chỉ 2-3 mm. Nó hạn chế tối đa tổn thương vùng cho và vùng nhận mỡ. Chăm sóc hậu phẫu đơn giản và ít biến chứng. Điều này làm cho tiêm mỡ tự thân kiểu Coleman trở nên phổ biến. Nó được ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật tạo hình và phẫu thuật thẩm mỹ. Đặc biệt, trong tạo hình tổ chức hốc mắt, kỹ thuật này đạt được kết quả khả quan. Nhiều tác giả quốc tế đã nghiên cứu và áp dụng thành công. Khả năng tích hợp lâu dài của mỡ giúp duy trì kết quả thẩm mỹ bền vững.
III.Đặc điểm giải phẫu hốc mắt và vai trò phẫu thuật thẩm mỹ
Hốc mắt là một hốc xương hình tháp. Nó có một đỉnh, bốn bờ, bốn thành và bốn cạnh đáy quay ra trước. Bảy xương tham gia cấu thành hốc mắt: xương trán, xương gò má, xương hàm trên, xương bướm, xương sàng, xương lệ và xương mũi. Hốc mắt người trưởng thành có thể tích khoảng 29 ml. Thể tích này gấp 4,5 lần thể tích nhãn cầu. Mi mắt có cấu trúc phức tạp với bảy lớp khác nhau. Chúng bao gồm da, mô dưới da, các cơ nhắm mắt, cân vách hốc mắt, mỡ hốc mắt, các cơ nâng mi, sụn mi và kết mạc. Kết mạc là lớp biểu mô gai không sừng hóa. Nó chứa các tế bào hình đài tiết nhày và tuyến lệ phụ. Các thành phần bên trong hốc mắt bao gồm nhãn cầu. Nhãn cầu được bao bọc bởi khối mỡ hốc mắt và được ngăn cách bởi bao Tenon. Việc hiểu rõ giải phẫu hốc mắt là yếu tố then chốt cho mọi phẫu thuật tạo hình trong vùng này.
3.1. Cấu trúc xương và các thành phần chính của hốc mắt
Hốc mắt là một cấu trúc xương phức tạp. Nó có hình dạng kim tự tháp với một đỉnh và bốn thành. Chiều cao trung bình là 33.78 mm (nam) và 33.5 mm (nữ). Chiều rộng trung bình là 41.89 mm (nam) và 40.5 mm (nữ). Các thành phần bên trong hốc mắt rất đa dạng. Nhãn cầu có đường kính đứng trung bình 23.5mm. Nó được bao bọc bởi khối mỡ hốc mắt. Bảy cơ vận nhãn chịu trách nhiệm cho các chuyển động của mắt. Chúng bao gồm sáu cơ bám vào nhãn cầu và một cơ nâng mi trên. Hệ thống mạch máu và thần kinh cũng rất phong phú. Động mạch mắt là nhánh của động mạch cảnh trong. Tĩnh mạch mắt dẫn máu về xoang tĩnh mạch hang. Thị thần kinh dài khoảng 30 mm, chui qua lỗ thị giác. Hiểu rõ các lớp giải phẫu hốc mắt là cần thiết cho mọi can thiệp phẫu thuật tạo hình.
3.2. Chức năng quan trọng của tổ chức mỡ hốc mắt
Tổ chức mỡ trong hốc mắt có màu vàng nhạt. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho nhãn cầu ổn định. Mỡ giúp bảo vệ nhãn cầu khỏi chấn động do chấn thương. Màng liên cơ và chóp cơ phân chia mỡ hốc mắt thành hai khoang riêng biệt. Đó là khoang mỡ trong chóp cơ và khoang mỡ ngoài chóp cơ. Ở gần đỉnh hốc mắt, hai khoang mỡ này liên kết với nhau. Các mô xơ trong mỡ dính với các cơ vận nhãn. Chúng có tác dụng làm ổn định hoạt động của cơ. Hiểu rõ giải phẫu hốc mắt là nền tảng cốt yếu. Nó giúp thực hiện phẫu thuật tạo hình hốc mắt hiệu quả. Kiến thức này đặc biệt quan trọng trong các thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ liên quan đến mắt. Nó đảm bảo kết quả tối ưu và an toàn cho bệnh nhân.
IV.Lợi ích ứng dụng cấy mỡ tự thân Coleman trong nhãn khoa
Kỹ thuật ghép mỡ tự thân Coleman đã trở nên vô cùng phổ biến trên toàn cầu. Nó được ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật tạo hình tổ chức hốc mắt. Nhiều tác giả hàng đầu thế giới đã nghiên cứu và áp dụng thành công. Các nghiên cứu này liên tục ghi nhận kết quả khả quan và bền vững. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị teo lõm hốc mắt. Nó giúp cải thiện đáng kể hình thức và chức năng của vùng mắt. Sự thành công của chuyển mỡ tự thân kiểu Coleman đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ. Đây là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật thẩm mỹ và nhãn khoa, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân. Kỹ thuật này tối ưu hóa khả năng sống của tế bào mỡ. Việc này dẫn đến kết quả thẩm mỹ tự nhiên và lâu dài.
4.1. Kết quả khả quan và sự phổ biến của kỹ thuật Coleman
Kỹ thuật ghép mỡ tự thân Coleman đã được công nhận rộng rãi. Nó trở thành một giải pháp hàng đầu trong phẫu thuật tạo hình hốc mắt. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả cao của phương pháp này. Kết quả thẩm mỹ và chức năng đều được cải thiện rõ rệt. Chuyển mỡ tự thân kiểu Coleman giúp khắc phục tình trạng teo lõm hốc mắt một cách tự nhiên. Tỷ lệ biến chứng thấp và khả năng duy trì thể tích tốt. Điều này làm cho kỹ thuật này ngày càng phổ biến trong giới phẫu thuật thẩm mỹ nhãn khoa. Các báo cáo quốc tế thường xuyên ghi nhận thành công từ việc áp dụng Coleman. Nó mang lại một giải pháp an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.
4.2. Mục tiêu nghiên cứu và tiềm năng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, phẫu thuật cấy mỡ tự thân Coleman chưa được áp dụng phổ biến trong chuyên ngành nhãn khoa. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào mục tiêu kép. Đầu tiên, đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình tổ chức hốc mắt. Thứ hai, phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả sau khi áp dụng kỹ thuật Coleman. Mục tiêu cuối cùng là đưa phương pháp tiêm mỡ tự thân hiệu quả này vào ứng dụng rộng rãi hơn. Nó sẽ mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân Việt Nam. Đặc biệt là những người mắc di chứng teo lõm hốc mắt, cải thiện chất lượng cuộc sống cho họ. Tiềm năng phát triển của kỹ thuật này tại Việt Nam là rất lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Teo lõm tổ chức hốc mắt là một di chứng thường gặp sau múc nội nhãn, cắt bỏ nhãn cầu [1]. Tổn thương này gây nên những biến dạng về hình thể, ảnh hưởng tới giải phẫu, sinh lý và chức năng hốc mắt, tổn hại nặng nề đến hình thức và tâm lý bệnh nhân. Vì vậy tạo hình tổ chức hốc mắt là một yêu cầu điều trị cấp thiết và là thách thức lớn đối với phẫu thuật viên. Năm 1897, lần đầu tiên Trink đã tạo hình tổ chức hốc mắt bằng vạt da thái dương có cuống nuôi luồn vào ổ mắt.
Từ đó đến nay các tác giả trên thế giới và Việt Nam đã nghiên cứu nhiều phương pháp khác nhau để tạo hình tổ chức hốc mắt. Các chất liệu cấy ghép đã được sử dụng như da, niêm mạc miệng, vạt có cuống mạch nuôi, vạt tự do,… Nhiều chất liệu phục hình khác cũng đã được áp dụng: silicon, hydroxyapatit,. Tuy nhiên các phương pháp này còn một số hạn chế như kỹ thuật phức tạp, để lại tổn thuơng nơi cho mảnh ghép, chi phí cao, thải loại mô độn,…Vì thế việc tìm ra những phương pháp ưu việt hơn là điều mà các nhà tạo hình không ngừng nghiên cứu. Từ cuối thế kỷ 19, ghép mỡ tự thân đã được áp dụng trong tạo hình vùng mặt với ca đầu tiên do Neurer mô tả năm 1893.
Trong nhãn khoa, năm 1910 Laubier đã ghép mỡ làm đầy tổ chức hốc mắt sau cắt bỏ nhãn cầu, teo lép mi [2]. Với các đặc tính: tương thích sinh học cao, sẵn có và vô trùng, mỡ tự thân là chất liệu thay thế được lựa chọn hàng đầu trong phẫu thuật bù đắp thể tích hốc mắt bị thiếu hụt. Năm 1988, phẫu thuật viên tạo hình người Mỹ Sydney R. Coleman đã phát triển một kỹ thuật được gọi là ghép cấu trúc mỡ (kỹ thuật ghép mỡ tự thân Coleman) [3], [4].
Kỹ thuật này cho phép lấy những khối mô mỡ nhỏ nguyên vẹn bằng ống hút đặc biệt, tinh lọc bằng ly tâm, bơm vào nơi ghép với nguy cơ hoại tử, tiêu mô mỡ là thấp nhất, dễ dàng 2 kiểm soát thể tích khối ghép, sử dụng đường rạch nhỏ (2-3 mm), hạn chế tổn thương vùng cho và vùng nhận mỡ, chăm sóc hậu phẫu đơn giản, ít biến chứng. Cho đến nay, kỹ thuật ghép mỡ tự thân (Coleman) đã trở nên phổ biến trong tạo hình tổ chức hốc mắt và được các tác giả trên thế giới Braccini F, Ciuci PM, Coleman SR, Guijarro MR, Kim SS, Park S,… nghiên cứu áp dụng, đạt được kết quả khả quan [3], [4], [5], [6], [7], [8], [9]. Tuy nhiên tại Việt Nam phẫu thuật này chưa được áp dụng trong chuyên ngành nhãn khoa, vì vậy chúng tôi nghiên cứu đề tài này với mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình tổ chức hốc mắt bằng phương pháp ghép mỡ tự thân kiểu Coleman.
Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU HỐC MẮT 1. Giải phẫu sinh lý hốc mắt 1.
Hốc mắt xương Hốc mắt là một hốc xương hình tháp có 1 đỉnh, 4 bờ, 4 thành, 4 cạnh đáy quay ra trước do bảy xương tạo thành: xương trán, xương gò má, xương hàm trên, xương bướm, xương sàng, xương lệ và xương mũi. Hốc mắt có chiều cao trung bình 33,78 mm ± 1,58 (nam) và 33,5 mm ± 1,95 (nữ), chiều rộng 41,89 mm ± 2,11 (nam) và 40,5 mm ± 1,96 (nữ) [9], [10], [11]. Người trưởng thành có thể tích hốc mắt khoảng 29 ml, gấp 4,5 lần thể tích nhãn cầu. Mi mắt Có thể chia mi mắt thành 7 lớp cấu trúc khác nhau: da và mô dưới da, các cơ nhắm mắt, cân vách hốc mắt, mỡ hốc mắt, các cơ nâng mi, sụn mi, kết mạc.
Kết mạc là lớp biểu mô gai không sừng hóa, chứa những tế bào hình đài tiết nhày và các tuyến lệ phụ Krause và Wolfring. Kết mạc che phủ sau sụn mi, phần trước nhãn cầu trừ giác mạc và được chia thành bốn phần: kết mạc mi, kết mạc nhãn cầu, kết mạc cùng đồ, nếp bán nguyệt và cục lệ. Kết mạc cùng đồ gồm bốn phần: trên, dưới, trong, ngoài. Các cùng đồ có độ sâu lần lượt là 8 - 10 mm, 8mm, 7 mm và 14 mm tính từ rìa giác mạc [11], [12].
Các thành phần bên trong hốc mắt Nhãn cầu Nhãn cầu được bao bọc bởi khối mỡ hốc mắt và được ngăn cách với khối mỡ này bởi một bao mạc mỏng (bao Tenon). Đường kính đứng của nhãn cầu trung bình là 23,5mm trong khi đường kính trước sau và đường kính ngang trung bình là 24mm [13], [14]. 4 Các cơ vận nhãn Bao gồm 7 cơ vân: 6 cơ bám trực tiếp vào nhãn cầu: 4 cơ trực và 2 cơ chéo, 1 cơ bám tận vào mi trên là cơ nâng mi trên [15], [16]. Các động mạch, tĩnh mạch, thần kinh Thị thần kinh: là phần đi ra phía sau của đĩa thị dài khoảng 30 mm, chui qua lỗ thị giác, vào ống của thị thần kinh.
- Động mạch: là động mạch mắt, nhánh bên của động mạch cảnh trong. Khi ra phần nông của mi và hốc mắt có các vòng nối với nhánh của động mạch cảnh ngoài. - Tĩnh mạch: tĩnh mạch mắt trên và mắt dưới dẫn máu từ nhãn cầu và ổ mắt tạo thân tĩnh mạch mắt rồi đổ vào xoang tĩnh mạch hang. - Các dây thần kinh và hạch mi - Trong hốc mắt không có hệ thống bạch mạch [17], [18], [19].
Tổ chức mỡ Tổ chức mỡ là yếu tố quan trọng giữ cho nhãn cầu ổn định, không bị chấn động do chấn thương. Mỡ trong hốc mắt có màu vàng, màng liên cơ và chóp cơ chia mỡ hốc mắt thành hai khoang riêng biệt là khoang mỡ trong chóp cơ và khoang mỡ ngoài chóp cơ. Ở gần đỉnh hốc mắt, nơi không có màng liên cơ, hai khoang mỡ này liên kết với nhau. Các mô xơ trong mỡ kết dính với các cơ vận nhãn có tác dụng làm ổn định hoạt động cơ.
Khoang trong chóp cơ: được giới hạn bởi 4 cơ trực và cân của chúng. Cân cơ của các cơ này liên tiếp với mạc bọc quanh nhãn cầu. Khoang mỡ trong chóp cơ: bao quanh thị thần kinh và nằm gần các tĩnh mạch và thần kinh mi, được chia thành các thùy ngăn cách nhau bởi các vách xơ (Hình 1. Mỡ trong chóp cơ 2.Thị thần kinh 3.
Màng giới hạn mỡ trong chóp cơ Hình 1. Khoang mỡ trong chóp cơ Nguồn: Fawzi G. (2010)[20] Khoang ngoài chóp cơ: có 4 khoang tương ứng với 4 thành của hốc mắt, nằm giữa chóp cơ và ngoại cốt mạc hốc mắt, chứa các mạch máu và thần kinh không đi qua vòng gân chung, ống thị giác. Khoang mỡ ngoài chóp cơ được giới hạn phía ngoài bởi màng xương hốc mắt, phía trước bởi cân vách hốc mắt và liên tiếp với tổ chức mỡ trong chóp cơ ở gần đỉnh hốc mắt.
Mỡ ngoài chóp cơ xếp thành bốn thùy (túi) mỡ, mỗi thùy lại gồm nhiều tiểu thùy có vỏ bọc cấu tạo bởi mô liên kết ở bên ngoài. Các thùy mỡ nằm giữa chỗ bám của các cơ trực, liên tiếp với bao cơ tương tự như với cân vách hốc mắt và hình thành bốn túi mỡ (Hình 1. Túi mỡ trên ngoài. Thần kinh trán 7.Cơ nâng mi trên.
Túi mỡ trên trong. Túi mỡ dưới trong 11.Thần kinh cơ chéo dưới 13.Túi mỡ dưới ngoài Hình 1. Khoang mỡ ngoài chóp cơ Nguồn: Fawzi G. (2010)[20] 6 Mỡ trước cân cơ: Ở mi trên, tổ chức mỡ nằm trước cân cơ nâng mi, ngay sau cân vách hốc mắt, liên quan phía ngoài với tuyến lệ, gồm có túi mỡ lớn ở giữa và túi mỡ nhỏ ở trong.
Ở mi dưới, tổ chức mỡ nằm trước cơ rút mi, sau cân vách hốc mắt, tạo thành túi mỡ lớn ở giữa và túi mỡ nhỏ ở ngoài (Hình 1. Sụn mi trên. Sụn mi dưới. Túi mỡ lớn trước cân cơ nâng mi.Túi mỡ nhỏ bên trong 5.
Dây chằng mi trong. Túi mỡ lớn trước cơ rút mi dưới.Túi mỡ nhỏ bên ngoài. Dây chằng mi ngoài. Cân cơ nâng mi trên Hình 1.
Mỡ trước cân cơ Nguồn: Fawzi G. Đặc điểm giải phẫu hốc mắt không nhãn cầu 1. Tiêu chuẩn hốc mắt sau bỏ nhãn cầu Theo Druyanova một hốc mắt lý tưởng sau cắt bỏ nhãn cầu là hốc mắt có hoạt động mi bình thường, cùng đồ đủ độ sâu, kết mạc hốc mắt láng bóng, không có sẹo co kéo. Mỏm cụt đáy hốc mắt phải được tạo ngay khi làm thủ thuật múc nội nhãn hay cắt bỏ nhãn cầu, mỏm có hình hơi cong, đáy rộng, ở vị trí trung tâm, có diện tỳ áp đều vào mặt sau mắt giả.
Mắt giả phải được làm bằng thủy tinh hai lớp, nhẹ, có hình dáng phù hợp với hốc mắt. Khe mi nên hẹp hơn so với bên mắt lành. Hốc mắt không nhãn cầu Nguồn Hughes MO (2004) [15], Hughes MO (2005) [16] 1. Một số đặc điểm giải phẫu hốc mắt không nhãn cầu Sau múc nội nhãn hoặc cắt bỏ nhãn cầu là quá trình diễn biến sinh học phức tạp của tổ chức hốc mắt: mi co rút lỏng lẻo, mất tổ chức, xơ hóa kết mạc, co rút biến dạng cùng đồ, teo lõm tổ chức hốc mắt, … làm cho hốc mắt không nhãn cầu rất khác biệt so với hốc mắt bình thường [1], [21], [22], [23].
Năm 1976 Vitnes đã đưa ra khái niệm: Hội chứng hốc mắt không có nhãn cầu (syndrome de l’orbite anophthalme), năm 1982 Tyers và Collin nhắc lại với tiêu đề “Postenucleation socket syndrome” [21], [24]. Cho đến nay khái niệm này vẫn được các nhà tạo hình hốc mắt sử dụng. Trên mắt sau cắt bỏ nhãn cầu hội chứng này thường rõ rệt hơn trên mắt múc nội nhãn và được xác định bởi các dấu hiệu: không nhãn cầu, lùi mắt giả ra sau, rãnh mi trên thụt sâu hơn, sụp mi và co rút mi trên, lỏng lẻo mi dưới, trễ mi, cuộn mi vào. Cơ chế xuất hiện hội chứng này là do tổ chức hốc mắt di chuyển ra sau, xuống dưới và ra trước.
Thực tế lâm sàng cho thấy khi ấn lên phần mỡ thoát vị ở mi dưới sẽ làm mất rãnh lõm mi trên. Có nhiều cơ chế cùng tham gia làm xuất hiện hội chứng này: 8 - Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu luôn dẫn đến co rút bao Tenon và các cơ vận nhãn. Bao Tenon co rút làm cho cơ trực trên và trực dưới di chuyển. Cơ vận nhãn co rút làm cho toàn bộ chóp cơ bị kéo ra sau.
- Cơ nâng mi, có liên hệ chặt chẽ với cơ trực trên, bị co rút và kéo xuống dưới. Ngược lại, cơ bám mi dưới, do có liên hệ chặt chẽ với cơ trực dưới, bị co rút và kéo lên trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-phau-thuat-ghep-mo-tu-than-kieu-coleman-trong-tao-hinh-to-chuc-hoc-mat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân theo kỹ thuật Coleman. Đánh giá tính an toàn, hiệu quả tối ưu trong thẩm mỹ và tái tạo.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật ghép mỡ tự thân kiểu coleman" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.