Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ - Đào Xuân Kỳ
Khám phá ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở để dự báo tiến độ luận án tiến sĩ. Cải thiện quản lý, tối ưu hóa quy trình nghiên cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dự báo luận án tiến sĩ: Thách thức và giải pháp hiệu quả
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Đào Xuân Kỳ
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dự báo luận án tiến sĩ Thách thức và giải pháp hiệu quả
Việc dự báo tiến độ và kết quả luận án tiến sĩ đối mặt nhiều thách thức. Quá trình nghiên cứu dài, phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực. Sự biến động trong tiến độ học tập của nghiên cứu sinh gây khó khăn cho việc quản lý đào tạo tiến sĩ. Các phương pháp truyền thống thường thiếu tính linh hoạt, không thể nắm bắt đầy đủ sự phức tạp của dữ liệu theo thời gian. Nhu cầu về một mô hình dự báo học thuật chính xác, đáng tin cậy trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp sử dụng mô hình toán học để giải quyết vấn đề này, cung cấp công cụ hỗ trợ cho việc đánh giá hiệu suất luận án và lập kế hoạch học tập.
1.1. Tầm quan trọng của dự đoán tiến độ học tập
Dự đoán tiến độ học tập mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu sinh có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch, giảm thiểu rủi ro chậm trễ. Các cơ sở đào tạo nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo tiến sĩ, phân bổ nguồn lực hợp lý. Giảng viên hướng dẫn đưa ra hỗ trợ kịp thời, định hướng nghiên cứu phù hợp. Thống kê giáo dục được cải thiện, cung cấp bức tranh rõ ràng hơn về chất lượng đào tạo sau đại học. Một hệ thống dự báo tốt giúp tối ưu hóa quá trình hoàn thành luận án, đảm bảo chất lượng khoa học.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về dự báo luận án tiến sĩ
Mục tiêu chính là xây dựng các mô hình dự báo mạnh mẽ cho luận án tiến sĩ. Các mô hình này sử dụng dữ liệu theo thời gian, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ. Nghiên cứu hướng tới việc cải thiện độ chính xác, đưa ra dự đoán đáng tin cậy về các giai đoạn hoàn thành luận án. Kết quả góp phần vào việc đánh giá hiệu suất luận án, hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đào tạo. Sự kết hợp các phương pháp tiên tiến giúp tạo ra công cụ dự báo hiệu quả cho môi trường học thuật.
II.Nền tảng Mô hình xích Markov và Phân tích chuỗi thời gian
Mô hình xích Markov và phân tích chuỗi thời gian là hai nền tảng cơ bản của nghiên cứu này. Chúng cung cấp khung lý thuyết để mô tả các quá trình tuần tự, nơi trạng thái hiện tại phụ thuộc vào trạng thái trước đó. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là cần thiết để xây dựng mô hình dự báo học thuật phức tạp. Tài liệu tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý này vào ngữ cảnh dự báo luận án tiến sĩ, chuyển đổi dữ liệu học tập thành chuỗi các sự kiện có thể phân tích được. Các yếu tố như ước lượng ma trận chuyển trạng thái và phân phối dừng của xích Markov được làm rõ, đặt nền móng cho việc phát triển các mô hình nâng cao hơn.
2.1. Giới thiệu về Mô hình xích Markov và trạng thái
Mô hình xích Markov mô tả một chuỗi các sự kiện, nơi xác suất của trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại. Nó không bị ảnh hưởng bởi các trạng thái trước đó. Các trạng thái trong luận án có thể là các giai đoạn nghiên cứu: bắt đầu, hoàn thành đề cương, thu thập dữ liệu, viết bản thảo, bảo vệ. Mỗi trạng thái đại diện cho một mốc quan trọng trong quá trình hoàn thành luận án tiến sĩ. Dữ liệu theo thời gian được ánh xạ vào chuỗi các trạng thái này để phân tích.
2.2. Khái niệm Phân tích chuỗi thời gian và ứng dụng
Phân tích chuỗi thời gian nghiên cứu các dữ liệu được thu thập theo các khoảng thời gian đều đặn. Kỹ thuật này giúp xác định các xu hướng, chu kỳ và các yếu tố ngẫu nhiên. Trong dự báo luận án tiến sĩ, chuỗi thời gian có thể là các mốc nộp báo cáo, tiến độ hoàn thành chương, thời gian dành cho từng giai đoạn. Ứng dụng phân tích chuỗi thời gian giúp hiểu rõ hơn về động thái của quá trình học tập, cung cấp cơ sở cho các mô hình dự đoán chính xác hơn.
2.3. Ước lượng ma trận Markov và phân phối dừng
Ước lượng ma trận Markov liên quan đến việc tính toán xác suất chuyển từ một trạng thái sang trạng thái khác. Dữ liệu lịch sử về tiến độ luận án được sử dụng để xác định các xác suất này. Phân phối dừng của xích Markov cho biết xác suất mà hệ thống sẽ ở trong mỗi trạng thái sau một thời gian dài. Điều này hữu ích cho dự báo dài hạn về các giai đoạn hoàn thành luận án, cung cấp thông tin quý giá cho quản lý đào tạo tiến sĩ.
III.Mô hình Markov ẩn HMM trong dự đoán tiến độ học tập
Mô hình Markov ẩn (HMM) là công cụ mạnh mẽ trong dự đoán tiến độ học tập, đặc biệt khi các trạng thái thực tế của quá trình nghiên cứu không thể quan sát trực tiếp. HMM cho phép suy luận về các trạng thái ẩn (ví dụ: mức độ sẵn sàng của luận án, mức độ hoàn thành nội dung) dựa trên các quan sát có thể đo lường được (ví dụ: số lần nộp bản thảo, số buổi họp hướng dẫn). Nghiên cứu này khám phá cách áp dụng HMM để xây dựng một mô hình dự báo học thuật linh hoạt, có khả năng xử lý sự không chắc chắn. Kết quả thực nghiệm với các phân phối khác nhau chứng minh tính hiệu quả của HMM trong việc phân tích dữ liệu theo thời gian và đưa ra dự đoán chính xác cho dự báo luận án tiến sĩ.
3.1. Định nghĩa Mô hình Markov ẩn và các tham số
Mô hình Markov ẩn là một mở rộng của xích Markov. Các trạng thái của hệ thống không thể quan sát trực tiếp, nhưng các quan sát phát ra từ mỗi trạng thái có thể được nhìn thấy. HMM có ba tập hợp tham số chính: xác suất trạng thái ban đầu, ma trận xác suất chuyển trạng thái ẩn, và ma trận xác suất phát xạ (xác suất quan sát một sự kiện nhất định khi ở trong một trạng thái ẩn). Các tham số này được ước lượng từ dữ liệu để xây dựng mô hình dự đoán tiến độ học tập.
3.2. Dự báo trạng thái và phân phối dự báo
HMM cho phép dự báo trạng thái ẩn dựa trên chuỗi quan sát. Thuật toán Viterbi được sử dụng để tìm chuỗi trạng thái ẩn có khả năng nhất. Phân phối dự báo cung cấp xác suất cho các quan sát tương lai. Điều này giúp dự đoán luận án tiến sĩ về các mốc quan trọng, đánh giá hiệu suất luận án một cách định lượng. Khả năng dự báo này hữu ích trong việc can thiệp kịp thời cho nghiên cứu sinh.
3.3. Kết quả thực nghiệm với phân phối Poisson và chuẩn
Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm với HMM sử dụng các phân phối khác nhau cho xác suất phát xạ: phân phối Poisson và phân phối chuẩn. Phân phối Poisson phù hợp với dữ liệu đếm (ví dụ: số lần chỉnh sửa), trong khi phân phối chuẩn phù hợp với dữ liệu liên tục (ví dụ: điểm đánh giá tiến độ). Ước lượng tham số và lựa chọn mô hình được thực hiện để tối ưu hóa hiệu suất. Kết quả so sánh cho thấy ưu điểm của từng phân phối trong các tình huống cụ thể của dự đoán tiến độ học tập.
IV.Mở rộng Xích Markov bậc cao và Chuỗi thời gian mờ
Để tăng cường độ chính xác và khả năng thích ứng của mô hình dự báo học thuật, nghiên cứu tiến hành mở rộng các phương pháp cơ bản. Sự kết hợp giữa xích Markov bậc cao và chuỗi thời gian mờ mang lại lợi thế đáng kể. Xích Markov bậc cao nắm bắt sự phụ thuộc phức tạp hơn trong dữ liệu theo thời gian, vượt qua giới hạn của xích Markov bậc nhất. Chuỗi thời gian mờ xử lý các dữ liệu không rõ ràng, ngôn ngữ tự nhiên, tăng tính linh hoạt cho mô hình. Sự tích hợp này tạo ra một mô hình dự báo luận án tiến sĩ toàn diện, có khả năng phân tích đa chiều các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ nghiên cứu, từ đó cải thiện đáng kể việc đánh giá hiệu suất luận án.
4.1. Khai thác Xích Markov bậc cao trong dự báo học thuật
Xích Markov bậc cao xem xét nhiều trạng thái trước đó để dự đoán trạng thái hiện tại. Điều này phù hợp khi sự phụ thuộc giữa các giai đoạn luận án phức tạp hơn mô hình bậc nhất. Ví dụ, việc hoàn thành một chương không chỉ phụ thuộc vào chương trước, mà còn vào các chương trước đó. Việc khai thác xích Markov bậc cao cung cấp một mô hình dự báo học thuật tinh vi hơn, giúp nắm bắt động lực thực tế của quá trình học tập, đặc biệt hữu ích trong dự đoán luận án tiến sĩ.
4.2. Kết hợp Chuỗi thời gian mờ và quy luật mờ
Chuỗi thời gian mờ (Fuzzy Time Series - FTS) là kỹ thuật mạnh mẽ để xử lý dữ liệu không chắc chắn, không rõ ràng. FTS định nghĩa các giá trị quan sát thành các tập mờ và sử dụng quy luật mờ để dự báo. Ví dụ, tiến độ 'chậm', 'trung bình', 'nhanh' có thể được định nghĩa bằng các tập mờ. Việc tích hợp FTS giúp mô hình dự báo luận án tiến sĩ xử lý thông tin định tính, tăng cường khả năng thích ứng với các dữ liệu thực tế ít rõ ràng.
4.3. Mô hình kết hợp Tiềm năng tăng cường độ chính xác
Mô hình kết hợp giữa xích Markov bậc cao và chuỗi thời gian mờ được phát triển. Mô hình này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. Xích Markov bậc cao cung cấp cấu trúc tuần tự và phụ thuộc trạng thái, trong khi chuỗi thời gian mờ xử lý sự không chắc chắn và tính linh hoạt của dữ liệu. Sự kết hợp này mang lại tiềm năng đáng kể để tăng cường độ chính xác của dự báo luận án tiến sĩ, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn cho việc quản lý đào tạo tiến sĩ và đánh giá hiệu suất luận án.
V.Ứng dụng thực tiễn Đánh giá hiệu suất luận án tiến sĩ
Ứng dụng thực tiễn của các mô hình dự báo là trọng tâm của nghiên cứu. Việc đánh giá hiệu suất luận án tiến sĩ đòi hỏi các công cụ phân tích dữ liệu theo thời gian chính xác. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế từ các chương trình tiến sĩ để kiểm định và so sánh các mô hình đề xuất. Kết quả thực nghiệm không chỉ chứng minh tính khả thi của mô hình xích Markov, HMM và mô hình kết hợp mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ nghiên cứu. Hạn chế của các mô hình hiện tại được thảo luận, cùng với các hướng phát triển tiềm năng để nâng cao hơn nữa khả năng dự báo học thuật, góp phần vào quản lý đào tạo tiến sĩ hiệu quả hơn.
5.1. Dữ liệu thực tế và phân tích kết quả dự đoán
Các mô hình được áp dụng trên dữ liệu thực tế từ các chương trình đào tạo tiến sĩ. Dữ liệu này bao gồm các mốc thời gian, trạng thái tiến độ, và các chỉ số học tập của nghiên cứu sinh. Phân tích kết quả dự đoán tập trung vào việc so sánh độ chính xác của các mô hình khác nhau (HMM với phân phối Poisson/chuẩn, xích Markov bậc cao, mô hình kết hợp). Các chỉ số lỗi như MAE, RMSE được sử dụng để đánh giá hiệu suất luận án của từng mô hình, xác định phương pháp tối ưu cho dự báo luận án tiến sĩ.
5.2. Hạn chế và tiềm năng phát triển mô hình dự báo học thuật
Nghiên cứu nhận diện các hạn chế của các mô hình dự báo với phân phối tất định, gợi ý về sự cần thiết của các phương pháp linh hoạt hơn. Tiềm năng phát triển bao gồm việc tích hợp thêm các yếu tố bên ngoài (ví dụ: sự thay đổi chính sách, điều kiện cá nhân của nghiên cứu sinh), sử dụng các kỹ thuật học sâu. Việc liên tục cải tiến mô hình dự báo học thuật sẽ nâng cao khả năng quản lý đào tạo tiến sĩ, cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn để đánh giá hiệu suất luận án và hỗ trợ nghiên cứu sinh kịp thời.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------- ĐÀO XUÂN KỲ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH XÍCH MARKOV VÀ CHUỖI THỜI GIAN MỜ TRONG DỰ BÁO LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------- ĐÀO XUÂN KỲ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH XÍCH MARKOV VÀ CHUỖI THỜI GIAN MỜ TRONG DỰ BÁO LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Cơ sở Toán học cho Tin học Mã số: 62.10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Hùng Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được công bố với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà nội, ngày 01 tháng 12 năm 2017 NGHIÊN CỨU SINH Đào Xuân Kỳ LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Văn Ban và TS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai Thầy về định hướng khoa học, người đã động viên, trao đổi nhiều kiến thức và chỉ bảo tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các nhà khoa học, tác giả của các công trình công bố đã được trích dẫn trong luận án, đây là những tư liệu quý, kiến thức liên quan quan trọng giúp Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án; Xin cảm ơn đến các nhà khoa học đã phản biện các công trình nghiên cứu của Nghiên cứu sinh.
Tôi trân trọng cảm ơn Phòng Thống kê -tính toán và Ứng dụng, Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và hỗ trợ tôi về mọi mặt để tôi yên tâm học tập đạt kết quả tốt. Hà nội, ngày 01 tháng 12 năm 2017 NGHIÊN CỨU SINH Đào Xuân Kỳ i MỤC LỤC MỤC LỤC.i Danh mục từ viết tắt. iv Các ký hiệu toán học.
vi Danh sách bảng .vii Danh sách hình vẽ.viii MỞ ĐẦU. BÀI TOÁN ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN THỨC TỔNG QUAN. Các nghiên cứu liên quan và hướng phát triển của luận án. Phân loại trạng thái xích Markov.
Ước lượng ma trận Markov. Phân phối dừng của xích Markov. Mô hình Markov ẩn. Định nghĩa và ký hiệu.
Likelihood và ước lượng cực đại likelihood. Phân phối dự báo. Thuật toán Viterbi. Dự báo trạng thái.
Chuỗi thời gian mờ. Một số khái niệm. Mô hình một số thuật toán dự báo trong chuỗi thời gian mờ. MÔ HÌNH MARKOV ẨN TRONG DỰ BÁO CHUỖI THỜI GIAN.
Mô hình Markov ẩn trong dự báo chuỗi thời gian. Mô hình HMM với phân phối Poisson. Mô hình HMM với phân phối chuẫn. Kết quả thực nghiệm cho HMM với phân phối Poisson.
Ước lượng tham số. Lựa chọn mô hình. Phân phối dự báo. Trạng thái dự báo.
Kết quả thực nghiệm mô hình HMM với phân phối chuẩn. Ước lượng tham số. Lựa chọn mô hình. Phân phối dự báo.
Trạng thái dự báo. Một số kết quả so sánh. Hạn chế của mô hình dự báo với phân phối tất định. Phân phối chuẩn.
Các tham số tương ứng từ dữ liệu thực. MỞ RỘNG MÔ HÌNH XÍCH MARKOV BẬC CAO VÀ CHUỖI THỜI GIAN MỜ TRONG DỰ BÁO. Xích Markov bậc cao. Mô hình Markov bậc cao mới (IMC).
Ước lượng tham số. Lựa chọn chuỗi thời gian mờ trong mô hình kết hợp. Định nghĩa và phân vùng tập nền. Quy luật mờ của chuỗi thời gian.
Mô hình kết hợp xích Markov và chuỗi thời gian mờ. Mô hình kết hợp với xích Markov bậc nhất. Mở rộng với xích Markov bậc cao. Kết quả thực nghiệm .91 iii Các công trình khoa học của nghiên cứu sinh.93 Tài liệu tiếng việt .94 Tài liệu tiếng anh .95 iv Danh mục từ viết tắt ACF Autocorrelation Function ANN Artificial Neural Network AIC Akaike Information Criterion ARIMA Autoregressive Integrated Moving Average BIC Bayessian Information Criterion BPNN Back Propagation Neural Network BWP Backward Probabilities CMC Comerical Higher Order Markov Chain DJIA Dow Jones Industrial Average Index EM Expectation-Maximization FTS Fuzzy Time Series FWP Forward Probabilities GA Genetic Algorithm GARCH Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity GDP Gross Domestic Product GPS Global Positioning System HMM Hidden Markov Model HMMs Hidden Markov Models IMC Improved Higher Order Markov Chain MAE Mean Absolute Error MAPE Mean Absolute Percentage Error MC Markov Chain MLE Maximum Likelihood Estimation PCA Principle Component Analysis RMSE Root Mean Square Error SSE Shanghai Stock Exchange STNN Stochastic Time Neural Network v SVM Support Vector Machine TAIEX Taiwan Exchange Index VN-Index Chỉ số chứng khoán Việt Nam vi Các ký hiệu toán học Ký hiệu, từ viết tắt Diễn giải Ma trận xác suất chuyển xích Markov (Ct ) Xích Markov ij Xác suất chuyển Markov Vector phân phối dừng của xích Markov pi ( x) Phân phối trạng thái i trong HMM Tham số của phân phối Poisson i Trung bình của các phân phối chuẩn i2 Phương sai của các phân phối chuẩn A Được gọi là hàm thuộc U Không gian nền Y(t ) Là chuỗi thời gian " o" Là toán tử thành phần Max–Min (Xt ) Chuỗi dữ liệu quan sát ( xt ) Chuỗi dữ liệu quan sát vii Danh sách bảng Bảng 2.
Ước lượng tham số của các mô hình trộn độc lập cho time. Ước lượng tham số của mô hình Poisson-HMM cho time.t với các trạng thái m=2,3,4,5. Trung bình và phương sai mô hình so với mẫu. Tiêu chuẩn AIC và BIC.
Thông tin phân phối dự báo và khoảng dự báo. Dự báo trạng thái 6 lần tiếp theo cho time. Dữ liệu VN-Index: chọn số trạng thái. Dự báo khả năng (xác suất) cao nhất đối với mỗi trạng thái cho 30 ngày tiếp theo kể từ ngày cuối cùng là 13/05/2011.
MAPE nhiều lần chạy HMM cho dữ liệu Apple. So sánh độ chính xác của mô hình HMM với một số mô hình khác. Trung bình, độ lệch chuẩn, độ lệch đối xứng, độ nhọn của một số chỉ số có VN-index. Mờ hóa chuỗi tăng trưởng.
Các tập dữ liệu so sánh. So sánh MAPEs cho các mô hình khác nhau. So sánh các mô hình khác nhau cho dữ liệu SSE, DJIA và S\&P500. So sánh RMSEs của TAIEX cho các năm từ 2001 đến 2009 nStates = 6.
88 viii Danh sách hình vẽ Hình 1. Ví dụ ma trận Markov chính quy. Ví dụ ma trận Markov không chính quy. Chỉ số đóng cửa của VN-Index từ 03/01/2006 đến 19/06/2013.
Số phiên giao dịch mỗi lần chứng khoán từ đáy lên đỉnh. Phân phối mẫu (histogram) của time.t được ướm bởi phân phối Poisson 38 Hình 2. Histogram được ướm với 4 mô hình trộn các phân phối Poisson độc lập với m=2,3,4,5. Hệ số tự tương quan của mẫu dữ liệu với 15 Lag.
Định nghĩa chuỗi thời gian cần dự báo. Quá trình ước lượng tham số của mô hình HMM sử dụng MLE. Quá trình ước lượng tham số của mô hình HMM sử dụng EM. Minh họa AIC và BIC.
Mô hình Poisson-HMM với 4 trạng thái. Diễn biến chỉ số Vn-Index từ 14/06/2013 đến 22/08/2013 và thời gian chờ từ đáy lên đỉnh. Phân phối dự báo time.t cho 6 lần cổ phiếu từ đáy lên đỉnh tiếp theo. Hình ảnh của VN-Index với 376 giá đóng cửa từ 11/4/2009 đến 13/5/2011.
Dữ liệu VN-Index: dãy trạng thái tốt nhất. Dữ liệu VN-Index data: phân phối dự báo của 10 ngày tiếp theo. Dữ liệu VNIndex: So sánh trạng thái dự báo với trạng thái thực tế. Dự báo HMM cho giá cổ phiếu apple:actual-giá thật; predict-giá dự báo.
(a) Hạt nhân ước lượng mật độ Gauss và phân phối chuẩn và (b) loga các mật độ của loga lợi suất hàng ngày của VN-Index. Cấu trúc của mô hình Markov- chuỗi thời gian mờ. Chuỗi tăng trưởng của Ryanair Airlines data. Chuỗi giá cổ phiếu lịch sử của Apple và chỉ số thiêu thụ điện của Ba Lan.
MAPEs của dữ liệu tiêu thụ điện của Australia với các bậc khác nhau của mô hình đề xuất. So sánh mô hình CMC-Fuz (7states, 4 bậc) và một số mô hình gần đây. RMSEs dự báo tỷ lệ thất nghiệp với các nStates khác nhau, nOrder = 2. Tính cấp thiết của luận án Bài toán dự báo chuỗi thời gian với đối tượng dự báo là biến ngẫu nhiên X thay đổi theo thời gian nhằm đạt được độ chính xác dự báo cao luôn là thách thức đối với các nhà khoa học không chỉ trong nước mà còn đối với các nhà khoa học trên thế giới.
Bởi lẽ, giá trị của biến ngẫu nhiên này tại thời điểm t sinh ra một cách ngẫu nhiên và việc tìm một phân phối xác suất phù hợp cho nó không phải lúc nào cũng dễ dàng. Muốn làm được điều này dữ liệu lịch sử cần được thu thập và phân tích, từ đó tìm ra phân phối ướm khít với nó. Tuy nhiên, một phân phối tìm được có thể phù hợp với dữ liệu ở một giai đoạn này, nhưng có thể sai lệch lớn so với giai đoạn khác. Do đó, việc sử dụng một phân phối ổn định cho đối tượng dự đoán là không phù hợp với bài toán dự báo chuỗi thời gian.
Chính vì lý do trên, để xây dựng mô hình dự báo chuỗi thời gian cần thiết phải có sự liên hệ, cập nhật dữ liệu tương lai với dữ liệu lịch sử, xây dựng mô hình phụ thuộc giữa giá trị dữ liệu có được tại thời điểm t với giá trị tại các thời điểm trước đó t 1, t 2. Nếu xây dựng quan hệ X t 1 X t 1 2 X t 2 p X t p t 1 t 1 q t q cho ta mô hình hồi quy tuyến tính ARIMA[11]. Trong đó i ,i là các hệ số hồi quy, t i là các biến ngẫu nhiên độc lập cùng phân phối chuẩn có kỳ vọng bằng 0. Mô hình này đã được áp dụng rộng rãi bởi cơ sở lý thuyết dễ hiểu và dễ thực hành, hơn nữa mô hình này đã được tích hợp vào hầu hết các phần mềm thống kê hiện nay như Eviews, SPSS, Matlab, R,….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Xuân Kỳ (2017). Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-mo-hinh-xich-markov-va-chuoi-thoi-gian-mo-trong-du-bao-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở để dự báo tiến độ luận án tiến sĩ. Cải thiện quản lý, tối ưu hóa quy trình nghiên cứu.
Luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán học cho Tin học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng mô hình xích Markov và chuỗi thời gian mở trong dự báo luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.