Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân tích cơ chế truyền dẫ

Luận án: Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích Cơ chế Truyền dẫn CSTT với Mô hình SVAR
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích Cơ chế Truyền dẫn CSTT với Mô hình SVAR

Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc (SVAR) để phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ (CSTT) tại Việt Nam. Phương pháp này giúp nhận diện các cú sốc cấu trúc và đánh giá tác động của chúng lên nền kinh tế. SVAR là công cụ kinh tế lượng mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho phân tích chuỗi thời gian các biến kinh tế vĩ mô. Việc triển khai mô hình SVAR đòi hỏi nhận dạng cấu trúc chính xác các mối quan hệ đồng thời giữa các biến. Mục tiêu là làm rõ cách thức CSTT ảnh hưởng đến tăng trưởng, lạm phát và các chỉ số kinh tế khác. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của CSTT trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, đồng thời chỉ ra các kênh truyền dẫn chính. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được thu thập và xử lý cẩn thận, đảm bảo độ tin cậy cho quá trình phân tích.

1.1. Giới thiệu Mô hình SVAR trong Kinh tế lượng

Mô hình SVAR là một phần mở rộng của mô hình VAR truyền thống. SVAR cho phép nhận dạng cú sốc cấu trúc, tách biệt ảnh hưởng của chúng. Đây là bước tiến quan trọng trong phân tích chuỗi thời gian. Mô hình này giúp loại bỏ vấn đề đồng thời, mang lại kết quả ước lượng đáng tin cậy hơn. Các nhà kinh tế lượng thường sử dụng SVAR để phân tích tác động của các cú sốc chính sách. SVAR cung cấp cái nhìn sâu hơn về động thái các biến kinh tế. Nó đặc biệt hữu ích khi phân tích các chính sách như chính sách tiền tệ.

1.2. Ứng dụng SVAR cho Chính sách Tiền tệ Việt Nam

Nghiên cứu áp dụng mô hình SVAR để khảo sát CSTT tại Việt Nam. Mô hình này giúp đo lường mức độ phản ứng của các biến kinh tế trước cú sốc tiền tệ. Các biến chính bao gồm lãi suất, cung tiền, lạm phát, và tăng trưởng kinh tế. Ứng dụng SVAR giúp xác định các kênh truyền dẫn CSTT chủ yếu. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các công cụ CSTT đã được sử dụng. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về cơ chế hoạt động của CSTT trong nền kinh tế chuyển đổi.

1.3. Quy trình Nghiên cứu và Nhận dạng Cấu trúc

Quy trình nghiên cứu bắt đầu với việc kiểm định tính dừng của các chuỗi thời gian. Sau đó, xác định độ trễ tối ưu cho mô hình. Bước tiếp theo là nhận dạng cấu trúc ma trận đồng thời (ma trận A và B) của mô hình SVAR. Quá trình này rất quan trọng để tách biệt các cú sốc cấu trúc. Kết quả nhận dạng cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của phân tích. Quy trình được thực hiện theo các bước chuẩn mực của kinh tế lượng. Điều này đảm bảo tính khoa học và minh bạch cho nghiên cứu.

II. Đánh giá Tác động Chính sách Tiền tệ tại Việt Nam

Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ là trọng tâm của nghiên cứu. Bài viết xem xét thực trạng điều hành CSTT giai đoạn 1995-2015 tại Việt Nam. Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ, như kênh tín dụng và kênh tỷ giá, được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của các cú sốc ngoại sinh như giá dầu thế giới và lãi suất của FED. Các yếu tố này có thể tác động mạnh mẽ đến hiệu quả CSTT trong nước. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế truyền dẫn và các thách thức. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về cách CSTT tác động đến mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách.

2.1. Bối cảnh Thực trạng Điều hành Chính sách Tiền tệ

Giai đoạn 1995-2015 chứng kiến nhiều thay đổi trong điều hành CSTT tại Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước đã sử dụng các công cụ khác nhau để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế phức tạp đã ảnh hưởng đến quyết định chính sách. Nghiên cứu mô tả các giai đoạn chính sách quan trọng. Các thách thức và thành tựu trong điều hành cũng được ghi nhận. Thực trạng này là nền tảng để đánh giá hiệu quả của các kênh truyền dẫn.

2.2. Các Kênh Truyền dẫn Chính sách Tiền tệ Chính

Chính sách tiền tệ tác động đến nền kinh tế qua nhiều kênh khác nhau. Các kênh truyền dẫn quan trọng bao gồm kênh lãi suất, kênh tín dụng, kênh tỷ giá hối đoái và kênh giá tài sản. Mỗi kênh có cơ chế hoạt động riêng biệt. Nghiên cứu phân tích vai trò và hiệu quả của từng kênh tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các kênh này là cần thiết để tối ưu hóa việc điều hành CSTT. Mô hình SVAR giúp định lượng tác động của mỗi kênh.

2.3. Ảnh hưởng của Cú sốc Ngoại sinh đến Mục tiêu

Cú sốc ngoại sinh có vai trò đáng kể trong việc định hình kết quả CSTT. Giá dầu thế giới và lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là ví dụ điển hình. Các cú sốc này có thể gây áp lực lên lạm phát hoặc tỷ giá hối đoái. Nghiên cứu xem xét cách các cú sốc này ảnh hưởng đến các mục tiêu CSTT. Phân tích giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị tốt hơn. Nhận diện và dự báo cú sốc ngoại sinh là yếu tố then chốt cho sự ổn định vĩ mô.

III. Nhận dạng Cấu trúc Cú sốc và Ứng dụng Kinh tế lượng

Việc nhận dạng cấu trúc các cú sốc là yếu tố cốt lõi của mô hình VAR cấu trúc (SVAR). Quá trình này cho phép tách biệt các cú sốc cấu trúc khác nhau, ví dụ như cú sốc tiền tệ hay cú sốc tổng cung. Ứng dụng kinh tế lượng thông qua SVAR mang lại khả năng phân tích sâu sắc hơn so với mô hình VAR thông thường. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ nhân quả giữa các biến kinh tế vĩ mô. Phân tích chuỗi thời gian là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu này. Từ đó, hàm phản ứng xung và phân rã phương sai dự báo được tính toán. Kết quả này là cơ sở để đánh giá tác động của các chính sách và các cú sốc cấu trúc đối với nền kinh tế Việt Nam. Mô hình cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách.

3.1. Phương pháp Nhận dạng Cấu trúc Cú sốc

Phương pháp nhận dạng cấu trúc trong SVAR giải quyết vấn đề đồng thời. Nghiên cứu sử dụng phương pháp Cholesky decomposition hoặc các ràng buộc nhận dạng khác. Mục tiêu là xác định ma trận tác động tức thời giữa các biến. Các ràng buộc này dựa trên cơ sở lý thuyết kinh tế hoặc giả định thực nghiệm. Việc nhận dạng chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các cú sốc được tách biệt rõ ràng và có ý nghĩa kinh tế. Đây là bước thiết yếu để tính toán hàm phản ứng xung đáng tin cậy.

3.2. Xây dựng Mô hình VAR cấu trúc

Quá trình xây dựng mô hình VAR cấu trúc bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là lựa chọn các biến kinh tế vĩ mô phù hợp. Sau đó, tiến hành kiểm định tính dừng và xác định số lượng độ trễ tối ưu. Cuối cùng, áp dụng các ràng buộc để nhận dạng cấu trúc. Mô hình được xây dựng trên cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian. Tính ổn định của mô hình SVAR cũng được kiểm định. Một mô hình SVAR vững chắc là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo.

3.3. Vai trò của Phân tích Chuỗi Thời gian

Phân tích chuỗi thời gian đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này. Nó xử lý các biến kinh tế theo thời gian, xem xét các mối quan hệ động. Các kiểm định như Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) được sử dụng. Chúng kiểm tra tính dừng của dữ liệu. Phân tích chuỗi thời gian giúp phát hiện các xu hướng, tính mùa vụ và các mối tương quan. Việc này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình SVAR. Hiểu rõ đặc tính chuỗi thời gian là chìa khóa để tránh các kết quả hồi quy giả.

IV. Phân tích Hàm Phản ứng Xung và Phân rã Phương sai

Nghiên cứu sử dụng hàm phản ứng xung để mô tả phản ứng của các biến kinh tế trước cú sốc cấu trúc. Kết quả này minh họa động thái của nền kinh tế theo thời gian sau một cú sốc chính sách tiền tệ. Đồng thời, phân rã phương sai dự báo được tính toán để đánh giá mức độ đóng góp của từng cú sốc vào biến động của các biến kinh tế khác. Phân tích này cho thấy tầm quan trọng tương đối của các cú sốc khác nhau. Nó giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến nền kinh tế. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với phân tích chính sách. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn CSTT tại Việt Nam. Các kết quả đều được kiểm định thống kê để đảm bảo độ tin cậy.

4.1. Diễn giải Hàm Phản ứng Xung

Hàm phản ứng xung mô tả phản ứng của một biến khi một cú sốc cấu trúc tác động lên hệ thống. Đồ thị hàm phản ứng xung cho thấy mức độ và thời gian phản ứng. Ví dụ, một cú sốc tiền tệ có thể làm giảm lãi suất, sau đó ảnh hưởng đến lạm phát và tăng trưởng. Các phản ứng này được phân tích chi tiết. Chúng giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ động giữa các biến. Diễn giải chính xác hàm phản ứng xung là cốt lõi để đánh giá hiệu quả chính sách.

4.2. Kết quả Phân rã Phương sai Dự báo

Phân rã phương sai dự báo cung cấp thông tin về đóng góp của từng cú sốc. Nó cho biết phần trăm biến động của một biến được giải thích bởi các cú sốc khác. Ví dụ, nó có thể chỉ ra bao nhiêu phần trăm biến động của lạm phát đến từ cú sốc cung tiền. Kết quả này giúp xác định cú sốc cấu trúc nào có ảnh hưởng lớn nhất. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tập trung vào các yếu tố then chốt. Phân rã phương sai dự báo là công cụ hữu ích trong phân tích chính sách.

4.3. Ý nghĩa Thống kê và Kinh tế

Các kết quả từ hàm phản ứng xung và phân rã phương sai đều có ý nghĩa thống kê và kinh tế. Ý nghĩa thống kê được xác nhận qua các khoảng tin cậy. Ý nghĩa kinh tế liên quan đến sự phù hợp với lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu xem xét liệu các phản ứng có nhất quán với các lý thuyết về CSTT không. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp củng cố hoặc thách thức các quan điểm hiện có về cơ chế truyền dẫn. Các phân tích này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.

V. Cơ sở Lý thuyết và Kênh Truyền dẫn Chính sách Tiền tệ

Chương đầu tiên của tài liệu đi sâu vào cơ sở lý thuyết về chính sách tiền tệ (CSTT). Nó khám phá các mục tiêu, công cụ và các trường phái lý thuyết chính. Các lý thuyết từ cổ điển, Keynes đến quan điểm của Friedman đều được đề cập. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào cơ chế và các kênh truyền dẫn CSTT. Các kênh này bao gồm kênh tỷ giá, kênh tín dụng và kênh giá tài sản. Hiểu rõ các kênh này là nền tảng để đánh giá hiệu quả của CSTT. Nghiên cứu thực nghiệm về các kênh truyền dẫn và ứng dụng mô hình VAR/SVAR trong cơ chế truyền dẫn cũng được tổng quan. Phần này thiết lập khung lý thuyết vững chắc cho toàn bộ nghiên cứu về CSTT tại Việt Nam.

5.1. Các Kênh Truyền dẫn Chính sách Tiền tệ Cốt lõi

Nghiên cứu tổng hợp các kênh truyền dẫn CSTT được chấp nhận rộng rãi. Kênh lãi suất tác động đến chi phí vốn và đầu tư. Kênh tín dụng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình. Kênh tỷ giá hối đoái tác động đến xuất nhập khẩu và cạnh tranh. Kênh giá tài sản ảnh hưởng đến tài sản ròng và chi tiêu. Mỗi kênh có vai trò riêng biệt trong việc dịch chuyển cú sốc tiền tệ sang nền kinh tế thực. Việc phân tích các kênh này là rất quan trọng.

5.2. Mục tiêu và Công cụ của Chính sách Tiền tệ

Chính sách tiền tệ thường theo đuổi các mục tiêu như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế, toàn dụng lao động và ổn định tài chính. Để đạt được các mục tiêu này, Ngân hàng Trung ương sử dụng nhiều công cụ. Các công cụ chính bao gồm lãi suất chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Nghiên cứu mô tả cách các công cụ này được sử dụng. Đồng thời, nó phân tích sự tương tác giữa mục tiêu và công cụ trong bối cảnh Việt Nam.

5.3. Lý thuyết về Truyền dẫn Chính sách Tiền tệ

Các trường phái lý thuyết khác nhau đưa ra quan điểm đa dạng về truyền dẫn CSTT. Lý thuyết cổ điển nhấn mạnh vai trò của cung tiền lên giá cả. Lý thuyết Keynesian tập trung vào lãi suất và tổng cầu. Quan điểm của Friedman đề cao vai trò của cung tiền trong dài hạn. Kinh tế học hiện đại kết hợp nhiều yếu tố. Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm này để xây dựng khung lý thuyết. Khung này giúp giải thích các kết quả thực nghiệm. Đồng thời, nó đặt nghiên cứu vào bối cảnh học thuật rộng lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG DAI HOC KINH TE QUOC DAN — 10 5 @ CRCR— LE THU GIANG UNG DUNG MO HINH TU HOI QUY VECTO DANG CAU TRUC TRONG PHAN TiCH CO CHE TRUYEN DAN CHINH SACH TIEN TE TAI VIET NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62340201 LUẬN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Phi Lân 2. Lê Quang Cảnh HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM KÉT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội ngày tháng 3 năm 2017 Người hướng dẫn khoa học Người cam kết TS. Nguyễn Phi Lân NCS. Lé Thu Giang MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM KÉT MỤC LỤC DANH MUC TU VIET TAT DANH MUC CAC BANG VA PHU LUC DANH MUC HINH CHUONG 1. CO SO LY THUYET VE CHINH SACH TIEN TE VA KENH TRUYEN DAN CHINH SACH TIEN TE.

Chính sách tiền tệ 1. Mục tiêu của chính sách tiền tệ.---2¿ 22 + St +EES2E22E22EE2152 132 EEErEerrerrerrx 7 1. Công cụ của chính sách tiền tệ 1. Các trường phái lý thuyết về chính sách tiền tệ.

Lý thuyết cô điển về chính sách tiền tệ. Lý thuyết của Keynes về chính sách tiền tệ. Quan điểm của Friedman về chính sách tiền 1. Lý thuyết của kinh tế học hiện đại về chính sách tiền tệ.

Cơ chế truyền dẫn và kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Kénh ty gid h6i GOMb cece cecceesssesssseessneessvesssseesssesveessnsesveessseeeseeeesvees 24 1. Kénh tin (ung oo. Kénh gia tai san 1.

Nghiên cứu thực nghiệm về kênh truyền dẫn chính sách tiền t 1. Nghiên cứu thực nghiệm về các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ 1. Nghiên cứu thực nghiệm về mô hình VAR và SVAR trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiển (Ệ. Nghiên cứu kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam.

Khoảng trống của nghiên cứu.--- << ©ss+cxsezse+xsezxserxserserrerre 48 Kết Hiện Chư HN snsnengnngin gang G3 Hgà80G01180148130104348068118308418Q34140038848L134000100888830 50 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG KENH TRUYEN DAN CHÍNH SACH TIEN TE VÀ TAC DONG CUA CAC CU SÓC BÊN NGOÀI TỚI MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TIỀN 'TE Ó VIỆT NẤNM án on ngã 1106 gã hd khhgpgấg004418046811340664468160430 52 2. Thực trạng công tác điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam giai đoạn 1995:2015. Kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ tại Việt Nam 2.

Các ánh hưởng nhân tổ bên ngoài 2. Giá dầu thế giới 9⁄5:. Dấï:suật:cống bồ của EED tsusstiaistrdugttttisgittiöSirgitttttasyweneatostasagai 75 Két In Chung NN"“.ÒỎ 78 CHƯƠNG 3: ĐO LƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIEN TE THONG QUA CÁC KÊNH TRUYÈN DẪN ĐÉN NỀN KINH TẾ VIỆT NAM. Khung lý thuyết C0 SỞ.

se s-ess<vs% set SvSExsersetEsertseEkserssrresesssersssrse 79 3. Số liệu và biến phân tích .- «-- se sse©+set+vteerxeeerkserseeesraetrrsei 81 3. Mô hình SVAR trong phân tích cơ chế truyền dẫn CSTT cúa Việt Nam. Quy trình nghiên CỨU.

Kết quả phan tich thurc nghi@m. Kiểm định tính dừng của các biến và độ trễ trong mô hình. Kết quả phân tích phản ứng xung.------2- 22 2¿22++2E+2EEE+EE+22xzEzeczrrrei 91 3. Kết qua phân tích phân rã phương sai .cseessessscsssessessesesesseessessseessesseeraes 96 Kết luận chương 3 CHƯƠNG 4.

KÉT LUẬN VÀ ĐÈ XUẤT CHÍNH SÁCH. Các kết quá nghiên cứu chính. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác điều hành CSTT. Các cơ sở đề xuất giải pháp.-cc:ccccc s2 tt trtrittrrrrrrrirrrrrrrire 102 4.

Các giải pháp tăng cường hiệu lực của CSTT KET LUAN CHUONG 4.,ÔỎ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. CSTT CSTK CSTC DTBB FED GDP IES-IME IME NHNN NHTW NHTM NSNN TCTD SVAR SVARMA VAR VARMA VND DANH MUC TU VIET TAT Chính sách tiền tệ Chính sách tài khóa Chính sách tài chính Dự trữ bắt buộc Cục dự trữ liên bang Mỹ Tổng sản phẩm quốc nội Hệ thống cơ sở dữ liệu các chỉ tiêu tài chính của Quỹ Tiên tệ Quôc tê Quỹ Tiền tệ Quốc tế Ngân hàng Nhà nước Ngân hàng Trung ương Ngân hàng thương mại Ngân sách Nhà nước Tổ chức tín dụng Mô hình tự hồi quy véc tơ dạng cấu trúc Mô hình tự hồi quy véc tơ dạng cấu trúc trung bình trượt Mô hình tự hồi quy véc tơ Mô hình tự hồi quy véc tơ trung bình trượt Việt Nam đồng Bảng: Bang 2. Phu luc: Phu luc 1. DANH MUC CAC BANG VA PHU LUC Cung tiền, Tín dụng, Tăng trưởng và Lạm phát.-----:--:-:©c++c:+5+ 72 Các biến trong mô hình tự hồi quy véctơ dang cầu trác SVAR.

82 Mỗi quan hệ đồng thời giữa các biến trøng:mồ HÌnH ,.seeeese 84 Cấu trúc hệ phương trình SVAR dạng ma trận. «<< se 85 Kiểm định tính dừng Augmented Dickey-Fuller (ADF). 87 Kiểm định tính dừng Phillips-Perron (PP).--cc¿:52:s+2cxscvsesrere 87 Kiểm định độ trễ tối wu ctia m6 hinh SVAR uu. cecsesseseeseeseeseesesveseeseeeeees 88 Kiểm định Portmanteau.80 Kiểm định tự tương quan.(LÀM TTe8Ì8)6:ccssceseecrenesieaebiissaigeiiE600460406000655 90 Phân tích phân rã phương sai của các nhân tỐ.----::-5=5: 97 Kiểm định tính ồn định của mô hình SVAR Kết quá ước lưng ma trẬn Ao.-- 2-2: ©2+222+22S£2E22xe2vxvxxcrrrerrerrx Kiém dinh Granger Causality Kiểm định Đồng tich hop.

DANH MUC HINH Cac céng cu va muc tiéu cha chinh sdch tién t@ .cceccccseessesescesseessessseesseeses 8 li oan. 17 Kênh tác động tới mục tiêu của chính sách tiền LỄ tin 11 E201100461014458618.6x8ã% 20 Kênh truyền dẫn CSTT qua lãi suất.-- 2 22222 22z+222222£2zzz+zxze2 21 Kênh truyền dẫn CSTT qua tỷ giá hối đoái trong chế độ tỷ giá hối đoái thả HỖIxáose s08 hanh 210 thgng Dg3633086003014803EĐH0113801618g0841038085:0000006812.038 25 Kênh truyền dẫn CSTT qua tý giá hồi đoái trong chế độ tỷ giá có định .25 Kênh truyền dẫn tín dụng.-------2-©22©222 2£ £Et2ExeEEEerrkrrrrerteee Kênh truyền dẫn giá tài sản.¿-52¿22 22222 xtErrrrrrrrerreesrrree Tỷ giá thực và tỷ giá VND/USD chính thức, 2000-2009 (2000 =100). Lãi suất cho vay và Chỉ số giá tiêu đùng.-----c-xccc+ecsee2 Lãi suất huy động và Chỉ số giá tiêu dùng.-----2¿2c2z2cx+zxce2 62 Diễn biến củalãi suất cho vay và Chỉ số CPI.---- 2-5525: 63 Diễn biến của lãi suất huy động và Chỉ số CPI. Lãi suất cho vay và sản lượng công nghiệp.

Lãi suất huy động và sản lượng công nghiệp. Diễn biến của Lãi suất cho vay và sản lượng công nghiệp. 64 Diễn biến của Lãi suất huy động và sản lượng công nghiệp. 64 Kênh Tỷ giá và Chỉ số giá tiêu dùng Kênh Tỷ giá và sản lượng công nghiệp Diễn biến của tỷ giá và Chỉ số CPI.

Diễn biến của tỷ giá và sản lượng công nghiệp.-------:c5s+: 66 Kênh Tín dụng và Chỉ số Giá tiêu đùng.--- ¿2552 zsvercerxeei 68 Kênh Tín dụng và sản lượng công nghiệp Tăng trưởng Tín dụng và Lạm phát Tăng trưởng tín dụng và sản lượng công nghiệp. Mối quan hệ giữa M2, tín dụng và GDP.---2¿©2¿52scsxccxverxeee 70 Cung tiền, tín dụng, tăng trưởng và lạm phát.------22 25522: 72 Mối quan hệ của giá dầu thế giới với sản lượng công nghiệp Việt Nam Mối quan hệ của giá dầu thế giới với chỉ số giá tiêu dùng Việt Nam. Lãi suất FED và sản lượng công nghiệp Việt Nam.---‹--: Lãi suất FED và chỉ số giá tiêu dùng Việt Nam.------¿+c5c+: 75 Kiểm định tính ôn định của mô hình SVAR.-- 5c ¿server crec 90 Phản ứng của thị trường tiền tệ trước sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của NHNN ørseorttnttbsitttttGBSitGNBASIGEIGEHGRENEISSHIDIBEIGDSOASuat 91 Hình 3. Phản ứng của các biến sản lượng công nghiệp, CPI trước sự thay đổi chính sách tiền tệ của NHNN thông qua sự thay đổi lãi suất, cung tiền M2 CUA CPI trong nƯỚC.

-- «cv KH KH HH tr 94 Phản ứng xung của lãi suất VND đối với các cú sóc từ bên HgOÌI se, 95 Phản ứng xung của chỉ số CPI và sản lượng trước các cú sốc bên ngoài. Lý do lựa chọn đề tài Chính sách tiền tệ đã trở thành một công cụ mạnh mẽ của chính phủ can thiệp vào nền kinh tế để đạt được các mục tiêu như ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát giá cả. Trong quá trình điều hành nền kinh tế, chính sách tiền tệ có những tác động riêng biệt đến tất cả các lĩnh vực nền kinh tế nói chung và thị trường tài chính nói riêng. Mục tiêu cuối cùng của chính sách tiền tệ đó là hướng tới mục tiêu sản lượng.

giá cả và thất nghiệp (Miller và Vanhoose, 2004). Trong n gắn hạn, thông qua các chỉ tiêu tiền tệ như cung tiền M2, tín dụng, lãi suất và tỷ giá hói đoái,. mà mục tiêu cuối cùng của chính sách tiền tệ là tác động đến hoạt động kinh tế, mức giá cả và việc làm trong nền kinh tế được thực thi. Kuttner và Mosser (2002) và Clinton và Engert (2000) đã chỉ ra rằng, hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc rất nhiều vào khả năng của các nhà hoạch định chính sách có thé đánh giá chính xác về thời điểm và hiệu quả của việc điều hành chính sách tiền tệ thông qua các kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ tác động như thế nào tới hoạt động kinh tế và kiểm soát giá cả.

Để đảm bảo đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô đề ra, các nhà hoạch định chính sách kinh tế nói chung và chính sách tiền tệ nói riêng cần có những đánh giá về tính kịp thời và ảnh hưởng của các chính sách kinh tế tới nền kinh tế. Do đó, tìm hiểu về cơ chế truyền dẫn thông qua các kênh của chính sách tiền tệ cũng như tầm quan trọng của các kênh truyền dẫn này như: tín dụng, lãi suất và tỷ giá hối đoái. và ảnh hưởng của các kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ đến các khu vực của nền kinh tế, đặc biệt là khu vực sản xuất,. là đòi hỏi tat yếu của các nhà nghiên cứu và thực tế quản lý và điều hành chính sách kinh tế nói chung và tiền tệ nói riêng ở Việt Nam.

Do vậy, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài nghiên cứu “Ủng dựng mô hình tự hồi quy véc tơ dạng cấu trúc trong phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam”. Nghiên cứu này ứng dụng phương pháp tự hồi quy véc tơ dạng cấu trúc dé tiến hành phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và ảnh hưởng của việc điều chỉnh chính sách thông qua các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Việt Nam. Kết quả phân tích thực nghiệm cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ là cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp cho công tác điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) ở Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu Luận án này tập trung phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ dưới góc độ phân tích định lượng để đánh giá tác động của việc điều chỉnh chính sách hay cú sốc chính sách tiền tệ trong nước thông qua các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ và tác động của các cú sốc từ môi trường bên ngoài đến các biến mục tiêu sau cùng của chính sách tiền tệ đó là sản lượng (GDP), lạm phát và việc làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thu Giang (2017). Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-mo-hinh-tu-hoi-quy-vecto-dang-cau-truc-trong-phan-tich-co-che-truyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tại việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng mô hình tự hồi quy véctơ dạng cấu trúc trong phân t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter