Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi cho hệ lái tự động tàu nổi

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi để nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao chất lượng hệ thống lái tàu tự động hiệu quả.
Số trang:
119 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Hệ thống lái tàu tự động hiện đại đối mặt với nhiều thách thức. Điều khiển thích nghi nổi lên như giải pháp then chốt. Giải pháp này giúp nâng cao hiệu suất và tính bền vững.

1.1. Giới thiệu lý thuyết điều khiển thích nghi cho tàu.

Lý thuyết điều khiển thích nghi là một trụ cột quan trọng trong lĩnh vực tự động hóa hàng hải. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống phức tạp như hệ lái tàu tự động, vốn thường xuyên phải đối mặt với sự thay đổi của mô hình động lực học tàu và nhiễu loạn môi trường biển. Điều khiển thích nghi không yêu cầu kiến thức chính xác về tất cả các tham số của hệ thống. Thay vào đó, nó tự động điều chỉnh các trọng số hoặc tham số của bộ điều khiển dựa trên dữ liệu thu thập được trong quá trình vận hành trực tuyến. Điều này cho phép hệ thống duy trì hiệu suất tối ưu, bám quỹ đạo chính xác và ổn định. Nó ứng phó hiệu quả với các điều kiện biển động, bao gồm sóng, gió, và dòng chảy. Việc áp dụng điều khiển thích nghi tham chiếu mô hình (MRAC) hoặc điều khiển tự chỉnh (Self-tuning control) là những hướng tiếp cận phổ biến. Chúng giúp nâng cao khả năng điều động và an toàn cho tàu.

1.2. Mục tiêu cải thiện hệ thống lái tự động tàu nổi.

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu suất của hệ thống lái tàu tự động. Cụ thể, hệ thống cần đạt được độ chính xác cao trong việc duy trì hướng đi và bám theo các quỹ đạo đã định. Điều này bao gồm giảm thiểu sai số lái, tăng cường khả năng ổn định động lực học và đảm bảo tính bền vững hệ thống điều khiển dưới mọi tác động bên ngoài. Tàu nổi có choán nước đặt ra yêu cầu đặc biệt cao do khối lượng lớn và quán tính lớn, cùng với sự tác động mạnh mẽ của nhiễu loạn môi trường biển. Việc tối ưu hóa hệ thống không chỉ dừng lại ở hiệu suất điều khiển mà còn mở rộng đến khả năng phản ứng linh hoạt trước các tình huống bất ngờ. Nó đảm bảo an toàn hàng hải và hiệu quả khai thác. Nghiên cứu cũng hướng tới việc giảm gánh nặng cho người điều khiển, cho phép tàu hoạt động gần như hoàn toàn tự động trong điều kiện phức tạp.

1.3. Tổng quan phương pháp điều khiển điều động tàu.

Trong lĩnh vực điều khiển điều động tàu, nhiều phương pháp đã được phát triển để giải quyết các thách thức khác nhau. Các phương pháp truyền thống như PID thường được sử dụng. Tuy nhiên, chúng có hạn chế khi đối phó với tính phi tuyến và sự bất định của mô hình động lực học tàu. Các phương pháp điều khiển phi tuyến tiên tiến hơn như Backstepping, điều khiển trượt (Sliding Mode Control), và điều khiển mặt động (Dynamic Surface Control - DSC) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Những kỹ thuật này có khả năng xử lý tốt các đặc tính động lực học phức tạp của tàu, bao gồm các hàm phi tuyến từ lực cản thủy động lực học. Việc kết hợp các phương pháp này với lý thuyết điều khiển thích nghi, đặc biệt là sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để ước lượng các hàm không xác định, mở ra khả năng thiết kế bộ điều khiển mạnh mẽ. Bộ điều khiển có khả năng tự chỉnh và thích ứng linh hoạt với các điều kiện vận hành luôn thay đổi.

II.

Hệ thống lái tàu đối mặt với tính phi tuyến và sự phức tạp của mô hình động lực học. Nhiễu loạn môi trường biển tạo thêm các thách thức lớn.

2.1. Phân tích mô hình động lực học tàu ba bậc tự do.

Việc xây dựng một mô hình động lực học tàu chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống lái tàu tự động. Mô hình ba bậc tự do thường được sử dụng để mô tả chuyển động của tàu trên mặt phẳng ngang. Nó bao gồm các chuyển động tịnh tiến theo trục X (vận tốc tiến), tịnh tiến theo trục Y (vận tốc ngang), và quay quanh trục Z (vận tốc góc quay). Các phương trình mô tả các chuyển động này rất phức tạp và mang tính phi tuyến cao. Chúng liên quan đến khối lượng, quán tính của tàu, cũng như các lực và mômen thủy động lực học. Các tham số của mô hình có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào trạng thái tải trọng, tốc độ và điều kiện biển. Việc hiểu rõ các thành phần này, từ ma trận khối lượng đến ma trận Coriolis và các lực suy giảm, là cốt lõi để phát triển các bộ điều khiển mạnh mẽ. Nó đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng như điều khiển thích nghi tham chiếu mô hình (MRAC) hoặc điều khiển tự chỉnh.

2.2. Vấn đề điều khiển phi tuyến trong hệ thống lái.

Tính phi tuyến là một đặc điểm vốn có của hầu hết các mô hình động lực học tàu, gây ra những thách thức đáng kể cho hệ thống điều khiển. Các lực cản thủy động lực học, mômen từ chân vịt và bánh lái thường không có quan hệ tuyến tính với các biến trạng thái của tàu. Điều này làm cho việc áp dụng các phương pháp điều khiển tuyến tính truyền thống trở nên kém hiệu quả, hoặc chỉ hiệu quả trong một dải hoạt động hẹp. Điều khiển phi tuyến đòi hỏi các thuật toán tiên tiến hơn, có khả năng xử lý trực tiếp các hàm phi tuyến này để đảm bảo hiệu suất ổn định và chính xác trên toàn bộ phạm vi hoạt động của tàu. Sự bất định trong các tham số phi tuyến cũng là một yếu tố cần được tính đến, đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng tham số trực tuyến và các phương pháp điều khiển thích nghi để duy trì tính bền vững hệ thống điều khiển. Mục tiêu là để tàu có thể điều động mượt mà và an toàn.

2.3. Ảnh hưởng của nhiễu loạn môi trường biển.

Môi trường biển là một nguồn nhiễu loạn liên tục và không thể đoán trước, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của hệ thống lái tàu tự động. Sóng, gió và dòng chảy tạo ra các lực và mômen ngoại sinh, đẩy tàu lệch khỏi quỹ đạo mong muốn. Các tác động này không chỉ gây ra sai số vị trí và hướng lái mà còn có thể làm thay đổi đáng kể các tham số của mô hình động lực học tàu. Ví dụ, sóng lớn có thể làm tăng đáng kể lực cản và giảm hiệu quả của bánh lái. Do đó, một hệ thống điều khiển hiệu quả cần phải có khả năng chống nhiễu loạn mạnh mẽ. Điều khiển thích nghi cung cấp cơ chế để bù trừ các tác động này một cách chủ động. Nó giúp hệ thống liên tục điều chỉnh để duy trì tính bền vững hệ thống điều khiển và độ chính xác bám quỹ đạo, bất kể điều kiện môi trường thay đổi như thế nào. Việc sử dụng các cảm biến như Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và con quay hồi chuyển cung cấp dữ liệu quan trọng để nhận diện và phản ứng với nhiễu loạn.

III.

Điều khiển Backstepping thích nghi cung cấp giải pháp mạnh mẽ cho hệ thống phi tuyến. Nó ứng dụng mạng nơ-ron để xử lý sự bất định.

3.1. Cơ sở lý thuyết điều khiển Backstepping thích nghi.

Điều khiển Backstepping là một kỹ thuật tổng hợp bộ điều khiển phi tuyến nổi bật, đặc biệt hiệu quả cho các hệ thống có cấu trúc cascade. Phương pháp này tiếp cận bài toán điều khiển bằng cách chia nhỏ hệ thống thành các phụ hệ đơn giản hơn. Sau đó, nó thiết kế bộ điều khiển cho từng phụ hệ theo một quy trình ngược. Điều khiển Backstepping thích nghi mở rộng khả năng này. Nó cho phép hệ thống xử lý các tham số không xác định hoặc thay đổi theo thời gian. Các thuật toán ước lượng tham số trực tuyến được tích hợp, giúp bộ điều khiển liên tục cập nhật thông tin về mô hình động lực học tàu. Điều này đảm bảo rằng hệ thống duy trì hiệu suất tối ưu ngay cả khi có sự biến động lớn trong các đặc tính của tàu hoặc khi đối mặt với nhiễu loạn môi trường biển. Lý thuyết Lyapunov thường được sử dụng để chứng minh tính ổn định của hệ thống kín. Điều này đảm bảo an toàn và tin cậy trong quá trình vận hành.

3.2. Ứng dụng mạng nơ ron xấp xỉ hàm bất định.

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều khiển các hệ thống phi tuyến như hệ lái tàu tự động là sự hiện diện của các hàm phi tuyến phức tạp và bất định. Mạng nơ-ron nhân tạo, đặc biệt là mạng nơ-ron RBF (Radial Basis Function), đã chứng tỏ khả năng vượt trội trong việc xấp xỉ bất kỳ hàm phi tuyến liên tục nào. Trong điều khiển Backstepping thích nghi, mạng nơ-ron được sử dụng để ước lượng các thành phần phi tuyến không rõ ràng của mô hình động lực học tàu. Điều này loại bỏ nhu cầu về một mô hình toán học chính xác hoàn toàn. Các trọng số của mạng nơ-ron được điều chỉnh trực tuyến thông qua các luật thích nghi, cho phép hệ thống tự học và thích ứng với các thay đổi. Khả năng này làm cho bộ điều khiển trở nên mạnh mẽ hơn, giảm thiểu tác động của sự không chắc chắn và nhiễu loạn môi trường biển. Nó đồng thời cải thiện độ chính xác bám quỹ đạo và tính bền vững hệ thống điều khiển.

3.3. Đánh giá tính ổn định và kết quả mô phỏng số.

Việc đánh giá tính ổn định là một bước không thể thiếu trong quá trình thiết kế bất kỳ hệ thống điều khiển nào. Đối với điều khiển Backstepping thích nghi, lý thuyết ổn định Lyapunov được áp dụng rộng rãi. Mục đích là để chứng minh rằng tất cả các biến trạng thái của hệ thống vẫn bị chặn và các sai số bám quỹ đạo sẽ hội tụ về một giá trị nhỏ. Sau khi thiết kế và chứng minh lý thuyết, các kết quả mô phỏng số được thực hiện. Chúng dựa trên mô hình động lực học tàu xác định để kiểm tra hiệu quả thực tế của bộ điều khiển. Các thử nghiệm mô phỏng cho thấy khả năng vượt trội của phương pháp trong việc bám quỹ đạo chính xác, ổn định hệ thống và chống chịu tốt các nhiễu loạn từ sóng, gió, dòng chảy. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng cao của điều khiển Backstepping thích nghi trong các hệ thống lái tàu tự động phức tạp, góp phần nâng cao tính bền vững hệ thống điều khiển.

IV.

Điều khiển mặt động (DSC) kết hợp mạng nơ-ron mang lại hiệu suất vượt trội. Nó khắc phục nhược điểm của Backstepping truyền thống.

4.1. Kỹ thuật điều khiển mặt động DSC thích nghi hiệu quả.

Điều khiển mặt động (Dynamic Surface Control - DSC) là một biến thể tiên tiến của phương pháp Backstepping. Nó được phát triển để giải quyết vấn đề "phát sinh đạo hàm" (explosion of complexity) thường gặp trong Backstepping truyền thống, nơi cần phải tính đạo hàm của các hàm phức tạp lặp đi lặp lại. DSC đạt được điều này bằng cách sử dụng các bộ lọc thông thấp bậc một để xấp xỉ đạo hàm của các biến trạng thái ảo. Điều này giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình thiết kế bộ điều khiển. Nó cũng giảm tải tính toán, làm cho thuật toán trở nên thực tế hơn cho việc triển khai trong thời gian thực. Kỹ thuật DSC thích nghi tích hợp khả năng học hỏi và tự điều chỉnh, giúp hệ thống thích ứng linh hoạt với các thay đổi của mô hình động lực học tàu và các tác động từ nhiễu loạn môi trường biển. Điều này đảm bảo tính bền vững hệ thống điều khiển và hiệu suất bám quỹ đạo tối ưu.

4.2. Xấp xỉ hàm bất định bằng mạng nơ ron RBF.

Trong khuôn khổ điều khiển mặt động DSC thích nghi, mạng nơ-ron nhân tạo tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc xử lý sự bất định của hệ thống. Đặc biệt, mạng nơ-ron RBF (Radial Basis Function) được sử dụng để xấp xỉ các hàm phi tuyến không xác định có trong mô hình động lực học tàu. Khả năng xấp xỉ phổ quát của mạng RBF cho phép bộ điều khiển hoạt động hiệu quả mà không cần có kiến thức chính xác về các tham số phức tạp của tàu. Các luật thích nghi được thiết kế để điều chỉnh trực tuyến các trọng số của mạng nơ-ron. Điều này giúp hệ thống liên tục học hỏi và cải thiện hiệu suất. Việc này đặc biệt có lợi khi đối mặt với các điều kiện vận hành thay đổi hoặc khi các nhiễu loạn môi trường biển (như sóng, gió, dòng chảy) tác động lên tàu. Ứng dụng này tăng cường khả năng chống nhiễu và độ tin cậy của hệ thống lái tàu tự động.

4.3. Chứng minh tính ổn định của hệ thống kín.

Để đảm bảo rằng hệ thống điều khiển mặt động DSC thích nghi hoạt động an toàn và tin cậy, việc chứng minh tính ổn định của hệ thống kín là tối quan trọng. Giống như Backstepping, lý thuyết Lyapunov được sử dụng để phân tích và đảm bảo rằng tất cả các tín hiệu trong hệ thống bị chặn và sai số bám quỹ đạo hội tụ về một lân cận nhỏ của không. Các định lý về tính ổn định được phát biểu và chứng minh một cách chặt chẽ. Điều này cung cấp cơ sở toán học vững chắc cho thiết kế bộ điều khiển. Kết quả mô phỏng trên nền kỹ thuật số, sử dụng mô hình động lực học tàu thực tế, đã khẳng định tính hiệu quả và mạnh mẽ của DSC thích nghi. Hệ thống cho thấy khả năng bám quỹ đạo chính xác, khả năng chống nhiễu loạn môi trường biển vượt trội và tính bền vững hệ thống điều khiển trong các điều kiện vận hành khác nhau.

V.

Mạng nơ-ron và ước lượng tham số trực tuyến là nền tảng. Chúng giúp hệ thống điều khiển thích nghi và tự chỉnh hoạt động hiệu quả.

5.1. Vai trò mạng nơ ron trong điều khiển hệ phức tạp.

Mạng nơ-ron nhân tạo đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận điều khiển các hệ thống phức tạp, đặc biệt là những hệ thống có tính phi tuyến cao và nhiều bất định như hệ lái tàu tự động. Vai trò chính của mạng nơ-ron là khả năng học hỏi và thích ứng. Chúng có thể ước lượng các hàm phi tuyến không xác định, giúp bộ điều khiển hoạt động mà không cần một mô hình toán học hoàn hảo. Điều này đặc biệt hữu ích khi mô hình động lực học tàu thay đổi do tải trọng, tốc độ hoặc điều kiện môi trường. Mạng nơ-ron cung cấp một cơ chế linh hoạt để bù trừ các nhiễu loạn môi trường biển, từ sóng đến gió và dòng chảy, qua đó nâng cao tính bền vững hệ thống điều khiển. Sự tích hợp của mạng nơ-ron vào các cấu trúc điều khiển thích nghi như MRAC hoặc điều khiển tự chỉnh đã mở ra nhiều khả năng mới cho việc thiết kế các hệ thống tự động thông minh và hiệu quả hơn.

5.2. Kỹ thuật ước lượng tham số trực tuyến linh hoạt.

Ước lượng tham số trực tuyến là một thành phần cốt lõi của bất kỳ hệ thống điều khiển thích nghi nào. Kỹ thuật này cho phép bộ điều khiển liên tục cập nhật các tham số của mô hình hoặc của chính bộ điều khiển dựa trên dữ liệu đầu vào và đầu ra của hệ thống trong thời gian thực. Đối với hệ lái tàu tự động, các tham số mô hình động lực học tàu có thể thay đổi do nhiều yếu tố, bao gồm tuổi thọ của tàu, sự ăn mòn của thân tàu hoặc sự thay đổi của tải trọng. Ước lượng tham số trực tuyến sử dụng các thuật toán như luật thích nghi gradient hoặc phương pháp bình phương nhỏ nhất đệ quy để tinh chỉnh các ước lượng. Khả năng linh hoạt này giúp hệ thống điều khiển tự chỉnh và thích ứng một cách chủ động. Nó đảm bảo rằng hiệu suất điều khiển luôn được duy trì ở mức cao nhất, bất chấp sự biến đổi của hệ thống hoặc tác động từ nhiễu loạn.

5.3. Điều khiển tự chỉnh thích nghi với môi trường.

Điều khiển tự chỉnh (Self-tuning control) là một dạng tiên tiến của điều khiển thích nghi. Nó kết hợp một thuật toán ước lượng tham số trực tuyến với một bộ điều khiển được thiết kế dựa trên các tham số đã ước lượng. Về cơ bản, hệ thống liên tục "học" về động lực học của chính nó và "điều chỉnh" bộ điều khiển để duy trì hiệu suất mong muốn. Đối với hệ thống lái tàu tự động, điều khiển tự chỉnh là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tàu thích nghi với sự thay đổi của môi trường biển, từ sóng và gió bất chợt đến các dòng chảy không đều. Khả năng tự động điều chỉnh này giúp tăng cường tính bền vững hệ thống điều khiển. Nó cũng cải thiện độ chính xác bám quỹ đạo và khả năng điều động của tàu. Nó làm cho hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn trước các điều kiện hoạt động không lường trước.

VI.

Hệ thống lái tàu cần bền vững và chống nhiễu loạn mạnh mẽ. Sự kết hợp cảm biến hiện đại nâng cao hiệu quả hoạt động.

6.1. Đảm bảo tính bền vững cho hệ thống điều khiển tàu.

Tính bền vững hệ thống điều khiển là một tiêu chí hàng đầu trong thiết kế hệ thống lái tàu tự động. Nó đề cập đến khả năng của hệ thống duy trì hiệu suất mong muốn và hoạt động ổn định ngay cả khi có sự không chắc chắn về mô hình hoặc sự hiện diện của nhiễu loạn. Các phương pháp điều khiển thích nghi, đặc biệt là những phương pháp có tích hợp mạng nơ-ron và ước lượng tham số trực tuyến, được thiết kế để tăng cường tính bền vững này. Chúng đảm bảo rằng tàu có thể duy trì hướng đi và quỹ đạo đã định một cách an toàn và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro sự cố. Việc liên tục theo dõi và điều chỉnh các tham số giúp hệ thống ứng phó linh hoạt với các thay đổi động lực học tàu, từ đó kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống lái.

6.2. Đối phó với nhiễu loạn từ sóng gió dòng chảy.

Môi trường biển đầy biến động là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống lái tàu tự động. Nhiễu loạn môi trường biển, bao gồm sóng, gió mạnh và dòng chảy phức tạp, liên tục tác động lên thân tàu, gây ra các lực và mômen không mong muốn. Điều khiển thích nghi được thiết kế đặc biệt để đối phó với những nhiễu loạn này. Các bộ điều khiển sử dụng thông tin từ các cảm biến và ước lượng tham số để bù trừ tác động của nhiễu loạn một cách chủ động. Điều này giúp hệ thống duy trì độ chính xác bám quỹ đạo cao và ổn định hướng lái, ngay cả trong điều kiện biển động. Khả năng chống nhiễu loạn hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn hàng hải và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của tàu.

6.3. Triển vọng ứng dụng GPS và con quay hồi chuyển.

Để hệ thống lái tàu tự động hoạt động hiệu quả, việc thu thập dữ liệu chính xác về trạng thái của tàu là không thể thiếu. Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) cung cấp thông tin vị trí và vận tốc với độ chính xác cao. Con quay hồi chuyển (gyroscope) đo lường tốc độ góc quay của tàu, một thông số quan trọng để điều khiển hướng lái. Sự kết hợp giữa các công nghệ cảm biến tiên tiến này với các thuật toán điều khiển thích nghi tạo ra một hệ thống mạnh mẽ. Dữ liệu từ GPS và con quay hồi chuyển được sử dụng làm thông tin phản hồi cho bộ điều khiển. Chúng giúp điều khiển thích nghi tham chiếu mô hình (MRAC) hoặc điều khiển tự chỉnh tinh chỉnh các hành động điều khiển. Điều này mở ra triển vọng to lớn cho việc phát triển các hệ thống lái tàu tự động thế hệ mới, có khả năng vận hành hoàn toàn tự chủ và an toàn trong mọi điều kiện biển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi để nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Hoàng Thị Tú Uyên NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG LÁI TỰ ĐỘNG TÀU NỔI CÓ CHOÁN NƯỚC Ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phan Xuân Minh 2.TS Lê Quang Hà Nội – 2018 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn và các nhà khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ. Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày ….

Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS.TS Phan Xuân Minh PGS.TS Lê Quang Hoàng Thị Tú Uyên ii Lời cảm ơn Trong quá trình làm luận án, tôi đã nhận được nhiều góp ý về chuyên môn cũng như sự ủng hộ giúp đỡ của tập thể cán bộ hướng dẫn, của các nhà khoa học, của các đồng nghiệp. Tôi xin được gửi tới họ lời cảm ơn sâu sắc. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến tập thể hướng dẫn đã trực tiếp hướng dẫn tôi bằng cả tâm huyết trong suốt thời gian qua. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, tập thể Bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, Viện đào tạo sau đại học, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các đồng nghiệp tại khoa Điện – Cơ, đặc biệt là ban chủ nhiệm khoa, ban giám hiệu trường Đại học Hải Phòng nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi được yên tâm học tập nghiên cứu. Cuối cùng là lời cảm ơn sự ủng hộ, động viên khích lệ của gia đình thân yêu để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập. Hà Nội, ngày …. Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Tú Uyên iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ LÁI TÀU THỦY.

Mô hình động lực học của phương tiện hàng hải. Phân tích về vị trí và hướng chuyển động của tàu. Phương trình chuyển động của phương tiện hàng hải (Dynamics). Phương trình chuyển động của vật rắn.

Lực và momen thủy động lực học. Hệ phương trình chuyển động 6 bậc tự do của phương tiện hàng hải ………………………………………………………………………………………………. Mô hình động lực học của tàu thủy ba bậc tự do trên mặt phẳng nằm ngang. Các mô hình được đơn giản hóa từ mô hình ba bậc tự do của tàu thủy.

Mô hình tàu tốc độ thấp trong bài toán ổn định vị trí động. Mô hình động lực học tàu ba bậc tự do thiếu cơ cấu chấp hành. Mô hình riêng cho vận tốc tiến và tính điều động (maneuvering) 16 1. Những phương trình lái tàu tuyến tính.

Những phương trình lái tàu phi tuyến. Đánh giá tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.

Tổng quan về các phương pháp điều khiển điều độngvà bám quỹ đạo cho tàu ba bậc tự do đủ cơ cấu chấp hành. Phương pháp điều khiển backstepping. Phương pháp điều khiển backstepping thích nghi. Phương pháp xấp xỉ bằng mạng nơ-ron.

Cơ sở phương pháp luận. Kỹ thuật backstepping. Điều khiển trượt. Điều khiển mặt động.

Mạng nơ-ron nhân tạo RBF. Kết luận của chương 1. 38 CHƯƠNG 2 ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI TRƯỢT BACKSTEPPING CHO MÔ HÌNH LÁI TÀU 3D BẰNG MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO. Tổng hợp bộ điều khiển trượt backstepping.

Tổng hợp bộ điều khiển. Khảo sát tính ổn định của hệ. Kết quả mô phỏng số với mô hình tàu xác định. Tổng hợp bộ điều khiển trượt backstepping trên cơ sở mạng nơ-ron nhân tạo.

Xấp xỉ véc-tơ hàm bất định bằng mạng nơ-ron nhân tạo. Phát biểu định lý và chứng minh về tính ổn định của hệ kín. Mô phỏng trên nền kỹ thuật số. Kết luận chương 2.

73 CHƯƠNG 3 ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI MẶT ĐỘNG TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO. Tổng hợp bộ điều khiển bằng kỹ thuật DSC. Tổng hợp bộ điều khiển. Khảo sát tính ổn định của hệ thống.

Kết quả mô phỏng số với mô hình tàu xác định. DSC thích nghi cho mô hình tàu bất định bằng mạng nơ ron nhân tạo. Xấp xỉ véc-tơ hàm bất định bằng mạng nơ-ron nhân tạo. Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ.

Mô phỏng trên nền kỹ thuật số. Kết luận chương 3. 94 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. 95 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ.

97 Các công trình liên quan trực tiếp đến luận án. 97 Các công trình không liên quan trực tiếp đến luận án. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 103 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Danh Mục Các Ký Hiệu 𝑪() Ma trận Coriolis và lực hướng tâm của phương tiện hàng hải 𝑪𝐴 () Ma trận Coriolis và lực hướng tâm thủy động lực học khối lượng nước kèm 𝑪𝑅𝐵 Ma trận Coriolis và lực hướng tâm của vật rắn 𝑫 Ma trận suy giảm thủy động lực học tuyến tính 𝑫𝑛 () Ma trận suy giảm thủy động lực học phi tuyến 𝑫() Ma trận suy giảm thủy động lực học 𝒈(𝜼) Véc-tơ lực đẩy và lực trọng trường 𝑰0 Ma trận quán tính hệ thống xung quanh điểm O 𝑱1 (𝜼2 ) Ma trận quay chuyển đổi vận tốc dài 𝑱2 (𝜼2 ) Ma trận quay chuyển đổi vận tốc góc 𝑱(𝜼) Ma trận quay chuyển đổi vận tốc dài và vận tốc góc 𝑚 Khối lượng của vật rắn 𝑴𝐴 Ma trận quán tính hệ thống của khối lượng nước kèm 𝑴𝑅𝐵 Ma trận quán tính hệ thống vật rắn 𝑸 Véc-tơ hồi quy của mạng nơ-ron RBF 𝑾 Véc-tơ trọng số mạng nơ-ron 𝑢 Vận tốc dài theo phương 𝑥 hệ tọa độ gắn thân 𝑣 Vận tốc dài theo phương 𝑦 hệ tọa độ gắn thân  Vận tốc dài theo phương 𝑧 hệ tọa độ gắn thân 𝑝 Vận tốc góc quay lắc quanh trục 𝑥 hệ tọa độ gắn thân 𝑞 Vận tốc góc quay lật quanh trục y hệ tọa độ gắn thân vi 𝑟 Vận tốc góc quay hướng quanh trục 𝑧 hệ tọa độ gắn thân 𝒔 Véc-tơ mặt trượt 𝒛𝑖 Véc-tơ sai lệch 𝑖 = 1, 2 … 𝑛 𝑥 Tọa độ của tàu theo phương 𝑥 hệ tọa độ NED 𝑦 Tọa độ của tàu theo phương 𝑦 hệ tọa độ NED 𝑧 Tọa độ của tàu theo phương 𝑧 hệ tọa độ NED  Góc lắc, xung quanh trục 𝑥 hệ tọa độ NED  Góc lật, xung quanh trục 𝑦 hệ tọa độ NED 𝜓 Góc hướng, xung quanh trục 𝑧 hệ tọa độ NED 𝒓𝑔 Véc-tơ tọa độ của trọng tâm của vật rắn 𝜼1 Véc-tơ biểu diễn vị trí của tàu trong hệ tọa độ gắn trái đất 𝜼2 Véc-tơ biểu diễn góc hướng của tàu trong hệ tọa độ gắn trái đất 𝜼 Véc-tơ biểu diễn vị trí và góc hướng của tàu trong hệ tọa độ gắn trái đất 1 Véc-tơ vận tốc dài trong hệ tọa độ gắn thân 2 Véc-tơ vận tốc góc trong hệ tọa độ gắn thân  Véc-tơ vận tốc dài và vận tốc góc trong hệ tọa độ gắn thân 𝜖 Sai số xấp xỉ của mạng nơ-ron 𝜇𝑖 Trọng tâm trường tiếp nhận của hàm Gauss ϛ𝑖 Độ tản 𝒍 Véc-tơ đầu vào mạng nơ-ron 𝑸 Véc-tơ hồi quy của mạng nơ-ron RBF 𝑾 Ma trận trọng số mạng nơ-ron 𝝉1 Véc-tơ lực tác động trong hệ tọa độ gắn thân vii 𝝉2 Véc-tơ momen tác động trong hệ tọa độ gắn thân 𝝉 Véc-tơ lực và momen đẩy tác động lên tàu trong khung tọa độ gắn thân 𝝉𝐷 Véc-tơ lực và momem suy giảm 𝝉𝐻 Véc-tơ lực và momen thủy động lực 𝝉𝑅𝐵 Véc-tơ lực và momen tổng quát tác động lên tàu trong khung tọa độ gắn thân 𝝉𝑅 Véc-tơ lực và momen cảm ứng bức xạ tác động lên tàu 𝒘 Véc-tơ lực và momen nhiễu loạn từ môi trường Danh Mục Các Chữ Viết Tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ANB Adaptive neural network backstepping Thích nghi nơ-ron backstepping ANSB Adaptive neural network sliding mode Thích nghi nơ-ron trượt backstepping backstepping ANSBC Adaptive neural network sliding mode Điều khiển thích nghi nơ-ron backstepping control trượt backstepping ANDSC Adaptive neural network dynamic Điều khiển thích nghi nơ-ron surface control mặt động BODY Body-fixed reference frame Khung tọa độ quy chiếu gắn thân CG Center of gravity Trọng tâm CB Center of buoyancy Tâm nổi DSC Dynamic surface control Điều khiển mặt động ECI The Earth-centered inertial frame Khung tọa độ quán tính gốc trùng tâm trái đất.

ECEF Earth-centered Earth-fixed reference Khung tọa độ tham chiếu có gốc frame trùng tâm trái đất. GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu INS Inertial Navigation System Hệ thống dẫn đường quán tính IFAC International Federation of Automatic Hiệp hội quốc tế về tự động hóa Control viii ISS Input-to-state stable Ổn định trạng thái đầu vào LTĐTT Autopilot of ship Lái tự động tàu thủy LQR Linear quadratic regulator Bộ điều khiển tối ưu toàn phương LQG Linear quadratic Gaussian Bộ điều khiển tối ưu toàn phương kháng nhiễu MIMO Multiple Inputs, Multiple Outputs Nhiều đầu vào, nhiều đầu ra MSS Multiple sliding surface Đa mặt trượt MNN Multiple layer neural networks Mạng nơ-ron nhiều lớp Hệ tọa độ có các trục hướng bắc NED North-East-Down – hướng đông – hướng tâm trái đất PE Persistent excitation Kích thích bền (liên tục) RBF Radial basis function Hàm hướng tâm RIF Radiation-Induced Forces Lực cảm biến bức xạ SISO Single Input and Single Output Một đầu vào, một đầu ra SMC Sliding mode control Điều khiển trượt SMB Sliding mode backstepping Trượt backstepping SNAME Society of Naval Architects and Marine Hiệp hội kiến trúc hải quân và Engineers hàng hải ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1. Các ký hiệu của SNAME. 6 Bảng 1-2 Những thông số đã được xác định của tàu CyberShip II.

23 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1-1. Các biến chuyển động của phương tiện hàng hải ( nguồn [19] ). Các khung tọa độ quy chiếu ( nguồn [19]). Khung tọa độ quy chiếu quán tính gắn trái đất và khung tọa độ gắn thân.

Ổn định khuynh tâm theo chiều ngang tàu ( nguồn [19]). Các bộ đẩy của tàu đủ cơ cấu chấp hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Tú Uyên (2018). Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-ly-thuyet-dieu-khien-thich-nghi-de-nang-cao-chat-luong-he-thong-lai-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi để nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước.

Luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển thích nghi cho hệ lái tàu tự động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter