Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có điện dẫn khác nhau

Nghiên cứu sâu rộng ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp lên các phần tử. Phân tích hiệu quả, tiềm năng cải tiến trong các lĩnh vực công nghiệp.

Chuyên ngành
Kỹ thuật điện
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

112

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan công nghệ tách tĩnh điện cao áp
Số trang:
112 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan công nghệ tách tĩnh điện cao áp

Phần này giới thiệu tổng quan về công nghệ tách tĩnh điện cao áp, một lĩnh vực then chốt trong xử lý vật liệu hiện đại. Ứng dụng này rất đa dạng, từ khai khoáng, tái chế vật liệu cho đến xử lý chất thải công nghiệp. Mục tiêu trọng tâm là phân loại các vật liệu dựa trên sự khác biệt về điện dẫn khác nhau của chúng. Nghiên cứu sâu sắc này tập trung vào việc khai thác kỹ thuật tĩnh điện cao áp để tối ưu hóa hiệu suất tách. Nó sử dụng hiệu quả lực tĩnh điệnđiện trường mạnh để điều khiển chính xác chuyển động của các phần tử tĩnh điện, qua đó tách chúng một cách hiệu quả. Tài liệu này đi sâu vào các thách thức hiện tại và tiềm năng to lớn của công nghệ tĩnh điện này. Việc liên tục cải tiến quy trình và tối ưu hóa thiết bị tĩnh điện là cần thiết. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về khả năng phân loại vật liệu chính xác và hiệu quả, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.

1.1. Tình hình nghiên cứu kỹ thuật tĩnh điện trong nước

Tại Việt Nam, nghiên cứu về ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện đang nhận được sự quan tâm và phát triển đáng kể. Các công trình khoa học hiện tập trung vào việc cải tiến hiệu suất và độ tin cậy của các thiết bị tĩnh điện hiện có. Mục tiêu chính là phát triển các giải pháp tách vật liệu vừa hiệu quả, vừa phù hợp với điều kiện sản xuất và đặc thù vật liệu trong nước. Việc nắm bắt và làm chủ các công nghệ tiên tiến từ quốc tế là một định hướng quan trọng. Các nhà khoa học và kỹ sư đang nỗ lực tối ưu hóa các thông số vận hành của hệ thống. Nhiều dự án ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong các ngành công nghiệp đã và đang được triển khai, cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này trong việc nâng cao giá trị sản xuất và bảo vệ môi trường.

1.2. Nguyên lý và ứng dụng phân tách tĩnh điện

Nguyên lý cơ bản của phân tách tĩnh điện dựa trên sự khác biệt rõ rệt về tính chất điện của các loại vật liệu. Các phần tử tĩnh điện sẽ được tích điện thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Sau đó, chúng sẽ di chuyển trong điện trường mạnh được tạo ra bởi thiết bị tĩnh điện cao áp. Các vật liệu có điện dẫn khác nhau sẽ phản ứng khác nhau với lực tĩnh điện, dẫn đến quỹ đạo rơi và vị trí thu gom khác nhau. Công nghệ tĩnh điện này được ứng dụng rộng rãi. Ví dụ điển hình là trong ngành khai thác khoáng sản để làm giàu quặng, trong tái chế chất thải điện tử để thu hồi kim loại quý, và trong xử lý chất thải rắn để phân loại vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1.3. Các thiết bị tĩnh điện hiện có trên thị trường

Thị trường hiện nay cung cấp đa dạng các loại thiết bị tĩnh điện phục vụ mục đích phân tách vật liệu. Các loại phổ biến bao gồm máy tách trục quay, máy tách tấm phẳng, và các hệ thống kết hợp. Mỗi loại thiết bị đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu công suất. Chúng khác nhau về cấu trúc điện cực, phương pháp cấp liệu, và cơ chế tích điện cho phần tử tĩnh điện. Tất cả các thiết bị tĩnh điện cao áp này đều sử dụng nguồn điện cao áp để tạo ra điện trường mạnh cần thiết cho quá trình phân tách. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp phụ thuộc vào đặc tính cụ thể của vật liệu cần xử lý và yêu cầu về hiệu suất tách. Công nghệ liên tục được cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả, độ bền và khả năng ứng dụng rộng rãi.

II. Phát triển mô hình thiết bị tĩnh điện và mẫu

Phần này tập trung vào quá trình chi tiết của việc xây dựng và thử nghiệm mô hình thiết bị tĩnh điện hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một hệ thống có khả năng phân tách chính xác các phần tử có điện dẫn khác nhau. Quy trình phát triển bao gồm việc lựa chọn cẩn thận vật liệu, thiết kế hình dạng và kích thước tối ưu cho điện cực. Sau đó là các thử nghiệm thực tế và mô phỏng để xác định các đặc tính quan trọng của mẫu vật liệu. Công tác này đảm bảo mô hình hoạt động hiệu quả, ổn định và là nền tảng vững chắc cho các bước tối ưu hóa và ứng dụng thực tế sau này. Việc hiểu rõ các thông số thiết kế và đặc tính mẫu là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện.

2.1. Lựa chọn thiết kế và vật liệu điện cực

Việc thiết kế điện cực đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ tĩnh điện cao áp. Hình dạng, kích thước và khoảng cách giữa các điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của điện trường mạnh trong không gian làm việc. Vật liệu được sử dụng để chế tạo điện cực cần đảm bảo độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện ổn định và chịu được điện áp cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc tính toán và lựa chọn các thông số này một cách khoa học. Mục tiêu là tối ưu hóa cường độ và sự đồng đều của lực tĩnh điện tác động lên các phần tử tĩnh điện, nhằm đạt được hiệu suất tách cao nhất cho toàn bộ thiết bị tĩnh điện. Thiết kế điện cực tối ưu cũng góp phần giảm thiểu hiện tượng phóng điện corona không mong muốn.

2.2. Quy trình thu thập và xử lý mẫu tách

Các mẫu vật liệu cần được tách phải được thu thập và xử lý theo một quy trình nghiêm ngặt. Quy trình này bao gồm các bước như làm sạch để loại bỏ tạp chất, sấy khô để loại bỏ độ ẩm dư thừa, và phân loại kích thước để đảm bảo tính đồng nhất của các phần tử tĩnh điện. Việc chuẩn bị mẫu đúng cách là yếu tố tiên quyết, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và hiệu quả của quá trình phân tách tĩnh điện. Mẫu sau khi được xử lý sẽ trải qua kiểm tra để xác định các đặc tính cơ bản, bao gồm kích thước trung bình, phân bố kích thước và hàm lượng ẩm. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để thiết lập các thông số thử nghiệm phù hợp và đánh giá kết quả một cách khách quan.

2.3. Đo lường khả năng tích điện phần tử

Khả năng tích điện của mỗi phần tử tĩnh điện là một yếu tố then chốt, quyết định cách chúng phản ứng với điện trường mạnh. Nghiên cứu này tiến hành đo lường và mô phỏng chi tiết khả năng tích điện của các hạt. Quá trình tích điện có thể xảy ra thông qua nhiều cơ chế, phổ biến nhất là tích điện do cảm ứng khi hạt đi qua điện trường mạnh hoặc tích điện do ma sát khi các hạt va chạm với nhau hoặc với bề mặt. Thông tin về điện tích của hạt giúp hiểu rõ hơn về cường độ và hướng của lực tĩnh điện tác động. Kết quả đo đạc cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng. Nó hỗ trợ việc điều chỉnh các thông số vận hành của thiết bị tĩnh điện để đạt được sự phân tách vật liệu hiệu quả và chính xác nhất.

III. Phân tích quỹ đạo lực tác động phần tử tĩnh điện

Phần này tập trung phân tích sâu vào động lực học phức tạp của các phần tử tĩnh điện khi chúng di chuyển trong môi trường điện trường mạnh. Nghiên cứu chi tiết các loại lực tĩnh điện và các lực vật lý khác tác động lên chúng. Điều này bao gồm lực điện do điện trường mạnh, lực hấp dẫn, lực cản của không khí, và các tương tác khác. Sự hiểu biết toàn diện về các lực này là cực kỳ cần thiết. Nó cho phép dự đoán chính xác quỹ đạo bay của các phần tử và là cốt lõi để thiết kế, tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị tĩnh điện cao áp. Việc nắm bắt hành vi của hạt giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của toàn bộ ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện.

3.1. Các lực tác động lên phần tử trong điện trường

Trong điện trường mạnh được tạo ra bởi thiết bị tĩnh điện, các phần tử tĩnh điện chịu tác động của nhiều loại lực khác nhau. Lực điện là thành phần chủ đạo, có vai trò đẩy hoặc hút các hạt tùy thuộc vào dấu và cường độ điện tích của chúng. Lực hấp dẫn kéo hạt xuống dưới. Lực cản của không khí tác động ngược chiều chuyển động, ảnh hưởng đến tốc độ rơi và quỹ đạo. Ngoài ra, hiện tượng phóng điện corona cũng có thể tạo ra các ion, ảnh hưởng đến quá trình tích điện của hạt và gây ra lực ion hóa. Việc phân tích tổng hợp và định lượng chính xác từng loại lực này là rất quan trọng. Nó giúp mô tả và dự đoán một cách chính xác hành vi phức tạp của hạt trong quá trình phân tách tĩnh điện.

3.2. Xác định quỹ đạo bay của phần tử cần tách

Việc xác định quỹ đạo bay của các phần tử tĩnh điện là một khía cạnh trọng tâm của nghiên cứu. Các mô hình toán học tiên tiến và phần mềm mô phỏng chuyên dụng được sử dụng để hình dung đường đi của từng hạt trong thiết bị tĩnh điện. Quỹ đạo bay của mỗi hạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điện tích, khối lượng, kích thước hạt, và đặc biệt là cường độ và hình dạng của điện trường mạnh. Hiểu rõ quỹ đạo này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa vị trí đặt các bộ phận thu gom sản phẩm. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tách tối đa, giảm thiểu lẫn lộn giữa các vật liệu. Việc mô phỏng chính xác giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế trong ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện.

3.3. Quá trình tích điện của các phần tử

Quá trình tích điện là bước khởi đầu và có tầm quan trọng đặc biệt trong công nghệ tĩnh điện cao áp. Các phần tử có thể tích điện thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Tích điện do cảm ứng xảy ra khi hạt đi qua điện trường mạnh mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Tích điện do ma sát (triboelectric charging) xảy ra khi các hạt va chạm với nhau hoặc với bề mặt của thiết bị tĩnh điện. Mức độ và dấu của điện tích tích lũy trên mỗi hạt quyết định cường độ và hướng của lực tĩnh điện tác động lên chúng. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tích điện, bao gồm vật liệu, độ ẩm, và cường độ điện trường. Mục đích là để kiểm soát và tối ưu hóa quá trình này, nhằm nâng cao hiệu suất của phân tách tĩnh điện.

IV. Tối ưu hiệu suất thiết bị tách tĩnh điện cao áp

Phần này tập trung vào việc cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động của thiết bị tách tĩnh điện cao áp. Các phương pháp mô phỏng tiên tiến kết hợp với thực nghiệm thực tế được áp dụng. Mục tiêu là đánh giá và điều chỉnh các thông số vận hành nhằm đạt được hiệu suất tách tối ưu. Các yếu tố quan trọng như điện áp cấp, nhiệt độ môi trường, và hình dạng điện cực được xem xét một cách kỹ lưỡng. Công tác tối ưu hóa này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc liên tục hoàn thiện công nghệ tĩnh điện đảm bảo khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Mô phỏng phân bố điện trường mạnh trong thiết bị

Việc mô phỏng phân bố điện trường mạnh trong thiết bị tĩnh điện là một bước không thể thiếu để tối ưu hóa thiết kế. Các phần mềm chuyên dụng như COMSOL được sử dụng để tạo ra các mô hình ảo chính xác. Chúng giúp hình dung cường độ, hướng và sự đồng đều của điện trường trong không gian làm việc. Kết quả mô phỏng cung cấp những thông tin giá trị về ảnh hưởng của hình dạng và vị trí điện cực đến điện trường. Điều này cho phép các kỹ sư điều chỉnh cấu trúc thiết bị nhằm tạo ra điện trường mạnh tối ưu. Một điện trường được phân bố tốt sẽ đảm bảo lực tĩnh điện tác động hiệu quả lên tất cả các phần tử tĩnh điện, cải thiện đáng kể hiệu suất của ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện.

4.2. Thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng thông số kỹ thuật

Các thử nghiệm thực tế được tiến hành một cách bài bản để đánh giá định lượng. Chúng xem xét ảnh hưởng của các thông số vận hành then chốt lên hiệu suất của quá trình tách. Các thông số này bao gồm điện áp tĩnh điện cao áp áp dụng, nhiệt độ sấy mẫu trước khi tách, tốc độ cấp liệu và tần số rung. Mỗi yếu tố được thay đổi có hệ thống để xác định mối quan hệ của chúng với hiệu quả phân tách tĩnh điện. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và có giá trị. Nó làm cơ sở khoa học vững chắc để hiệu chỉnh và tinh chỉnh các thông số của thiết bị tĩnh điện, đảm bảo hoạt động ổn định và đạt được hiệu suất tối ưu trong các điều kiện thực tế.

4.3. Hiệu suất tách các phần tử có điện dẫn khác nhau

Hiệu suất tách là thước đo quan trọng nhất để đánh giá thành công của công nghệ tĩnh điện. Hiệu suất này được đánh giá dựa trên khả năng phân loại các phần tử có điện dẫn khác nhau một cách chính xác. Nghiên cứu này sử dụng các mẫu vật liệu cụ thể như Zircon và Ilmenite để minh họa. Các thử nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất khi áp dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp với các thông số tối ưu. Việc điều chỉnh điện áp, nhiệt độ và các yếu tố khác đã cải thiện đáng kể tỷ lệ tách và độ tinh khiết của sản phẩm. Điều này một lần nữa khẳng định tiềm năng và tính hiệu quả của ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện này. Nó có thể áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, mang lại giá trị gia tăng cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có điện dẫn khác nhau la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (112 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐINH QUỐC TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUÂT TĨNH ĐIỆN CAO ÁP TRONG CÔNG NGHỆ TÁCH CÁC PHẦN TỬ CÓ ĐIỆN DẪN KHÁC NHAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐINH QUỐC TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUÂT TĨNH ĐIỆN CAO ÁP TRONG CÔNG NGHỆ TÁCH CÁC PHẦN TỬ CÓ ĐIỆN DẪN KHÁC NHAU Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐÌNH THẮNG Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày 21 tháng 8 năm 2018 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH PGS.

Nguyễn Đình Thắng Đinh Quốc Trí LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy hướng dẫn khoa học trực tiếp, PGS. Nguyễn Đình Thắng đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng khoa học trong quá trình nghiên cứu và đã giành thời gian và tâm huyết cũng như tạo điều kiện mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Điện và Bộ môn Hệ thống Điện tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn các Giảng viên và cán bộ Bộ môn Hệ thống điện, đã hỗ trợ tận tình giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, tác giả thực sự cảm động và từ đáy lòng mình xin bày tỏ lòng biết ơn đến người mẹ, người vợ yêu quý cùng các con thân yêu cùng nội ngoại hai bên của tôi đã luôn ở bên tác giả những lúc khó khăn nhất, những lúc mệt mỏi nhất, để động viên, để hỗ trợ về tài chính và tinh thần, giúp tác giả có thể đứng vững trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này. Tác giả luận án Đinh Quốc Trí MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC HÌNH .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục đích nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu .5 Cấu trúc của luận án.

CÔNG NGHỆ PHÂN TÁCH TĨNH ĐIỆN .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .Tình hình nghiên cứu ngoài nước .1 Nguyên lý phân tách các phần tử và các công nghệ ứng dụng. Các mô hình thiết bị hiện có trong và ngoài nước .3 Kết luận chương 1. 24 CHƯƠNG II. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ ĐẶC TÍNH CÁC MẪU PHÂN TÁCH .Phát triển mô hình thử nghiệm của thiết bị phân tách tĩnh điện .1 Tính toán lựa chọn hình dạng kích thước điện cực .1 Lựa chọn vật liệu chế tạo điện cực .2 Lựa chọn hình dạng điện cực .3 Quy trình thực nghiệm đo kích thước và khả năng tích điện.

Thu thập và xử lý mẫu. Đo và mô phỏng kích thước tương đương của phần tử. Đo khả năng tích điện tích: .4 Kết luận chương 2. 42 1 CHƯƠNG III.

QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA CÁC PHẦN TỬ TRONG MÔI TRƯỜNG PHÂN TÁCH .1 Phân tích các lực tác động lên các phần tử trong điện trường .1 Các lực tác động lên phần tử mô phỏng .2 Phân tích sự tác dụng của các lực lên phần tử .3 Một số nhận xét và đánh giá .2 Xác định quỹ đạo bay của các phần tử trong môi trường thiết bị .1 Ý nghĩa của việc xác định quỹ đạo bay của các phần tử .2 Hình ảnh quỹ đạo bay của các phần tử cần phân tách .3 Vai trò chuyển động của các phần tử trong nguyên lý phân tách tĩnh điện. Quá trình tích điện của các phần tử cần phân tách .2 Tích điện do cảm ứng. Tích điện do ma sát .4 Kết quả mô phỏng quỹ đạo bay .Kết luận chương 3. 60 CHƯƠNG IV.

TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT CỦA THIẾT BỊ PHÂN TÁCH TĨNH ĐIỆN .1 Mô phỏng phân bố điện trường trong thiết bị phân tách .1 Các phương pháp tính toán điện trường .2 Phần mềm mô phỏng COMSOL .3 Kết quả mô phỏng điện trường trong thiết bị trên phần mềm Comsol .4 Nhận xét kết quả mô phỏng .2 Quy trình thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các thông số đến hiệu suất phân tách của thiết bị .1 Thực nghiệm phân tách khi chưa có điện trường:. Thực nghiệm phân tách khi có ảnh hưởng của điện áp. Thực nghiệm phân tách khi có ảnh hưởng của nhiệt độ sấy. Hiệu suất tách với Zircon:.

Hiệu suất tách với Ilmenite: .6 Nhận xét kết quả thực nghiệm .3 Kết luận chương 4. 91 KẾT LUẬN CHUNG. Các kết quả đã đạt được. Một số kết luận mới liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

93 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 95 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AC Điện xoay chiều ADC Dòng điện một chiều hạ áp AND Điều chỉnh dòng điện AVR Tự động điều chỉnh điện áp BEM Phương pháp phần tử biên COMSOL Phần mềm mô phỏng phân bố điện trường DC Điện một chiều FDM Phương pháp sai phân hữu hạn FEM Phương pháp phần tử hữu hạn HVI Dòng điện phía cao áp HVU Điện cao áp IC Vi mạch ICL Mạch hiển thị LED Đèn tín hiệu LM Vi mạch khuếch đại thuật toán MA Máy biến áp RC Mạch điện trở điện dung TI Máy biến dòng đo lường TU Máy biến áp đo lường Uđk Điện áp điều khiển Iđk Dòng điện điều khiển 4 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểu trục quay.

Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểu dùng hai điện cực phẳng. Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểu máng nghiêng .1 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, đường kính dây dẫn 0,5mm .2 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, đường kính dây dẫn 1,0mm .3 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, đường kính dây dẫn 1,5mm .4 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, dây dẫn hình trụ đường kính 5mm .5 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, sử dụng điện cực hình rẻ quạt .6 Hình dạng điện cực trên trong mô hình vật lý của thiết bị.7 Hình dạng điện cực dưới trong mô hình vật lý của thiết bị.8 Mô hình vật lý của thiết bị thử nghiệm .9 Thiết kế của tủ đo lường, điều khiển và bảo vệ.10 Phân bố kích thước trung bình của hạt sa khoáng. Sơ đồ đo điện tích hạt khi biết trị số điện trở R. Mô hình nguyên lý đo điện tích.

Kết quả đo điện tích của hạt sa khoáng. Khả năng nhiễm điện trái dấu của các thành phần Ilmenite và Zircon. Lực tác dụng lên các phần tử trong thiết bị tách sử dụng máng nghiêng .2 Thiết bị phân tách để chụp quỹ đạo bay. Khi chưa có điện áp đặt lên điện cực.

Khi có điện áp đặt lên điện cực. Mô hình nguyên lý thiết bị phân tách tĩnh điện sử dụng máng nghiêng.6 Khi chưa có điện áp .7 Điện áp đặt lên điện cực 10 kV .8 Điện áp đặt lên điện cực 20 kV .9 Điện áp đặt lên điện cực 30 kV .Chia miền mô hình theo phương pháp sai phân hữu hạn. Giới hạn trường của miền A trong mặt phẳng 2 chiều. Mô hình phần tử hữu hạn hình tam giác.

Giao diện của mô-dun AC/DC trong COMSOL. Giao diện phần phân tích tĩnh điện. Mô hình hình học của thiết bị tuyển tĩnh điện sử dụng trong mô phỏng. Phân bố và hướng của điện trường giữa các bản cực (hình trái), trị số điện trường lấy theo đường thẳng nối từ điện cực trụ đến cực bản, bắt đầu từ điện cực trụ (hình phải).

Trường hợp a=4cm, b=15cm và U=20kV. Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi a. Từ trên xuống dưới a=3cm, a=2cm và a=1cm. Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi b.

Từ trên xuống dưới b=14cm, b=13cm và b=12cm. Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi điện áp U. Từ trên xuống dưới U=15kV và U=25kV. Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi hình dạng điện cực âm phía trên.

Từ trên xuống dưới: kết quả mô phỏng khi thay bằng các hình trụ đường kính 5cm và đường kính 1cm .12 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay khi thay đổi góc nghiêng .13 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay khi điện áp thay đổi (Zircon) .14 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay khi điện áp thay đổi (Ilmenite).15 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay phụ thuộc nhiệt độ sấy (Zircon) .16 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khayphụ thuộc nhiệt độ sấy(Ilmenite) .1 Lý do chọn đề tài Công nghệ phân tách các hạt sa khoáng ứng dụng kỹ thuật cao áp tĩnh điện là một trong những khâu công nghệ quan trọng đối với ngành khai thác khoáng sản, đặc biệt là khai thác các thành phần Imenite và Zircon có trong sa khoáng titan tại Việt Nam. Trên cơ sở đánh giá chung hiện nay [3,6], Việt Nam có nguồn tài nguyên sa khoáng titan đáng kể, với trữ lượng lớn và chất lượng tốt. Trong đó trữ lượng đã được thăm dò và đánh giá là khoảng hàng chục triệu tấn ilmenit, nằm dọc ven biển các tỉnh Quảng Ninh, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Bình Định, Bình Thuận. Những tỉnh có trữ lượng lớn là Hà Tĩnh, Thừa Thiên - Huế, Bình Định, Bình Thuận [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Quốc Trí (2018). Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-ky-thuat-tinh-dien-cao-ap-cac-phan-tu-co-dien-dan-khac-nhau-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu rộng ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp lên các phần tử. Phân tích hiệu quả, tiềm năng cải tiến trong các lĩnh vực công nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuât tĩnh điện cao áp các phần tử có" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter