Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia x nghiên cứu cấu tr

Luận án: Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia x nghiên cứu cấu trúc của zeolite 4a và zsm 5. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phổ Thời Gian Sống Positron: Khám Phá Khuyết Tật Vật Liệu
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phổ Thời Gian Sống Positron Khám Phá Khuyết Tật Vật Liệu

Kỹ thuật đo thời gian sống positron (PALS) là công cụ mạnh mẽ trong khoa học vật liệu. PALS phát hiện các khuyết tật vật liệu cấp nguyên tử. Positron được đưa vào vật liệu. Nó sẽ hủy cặp với electron xung quanh. Thời gian sống của positron cung cấp thông tin về môi trường vi mô. Khoảng trống hoặc lỗ rỗng trong vật liệu làm tăng thời gian sống của positron. Điều này giúp định lượng thể tích tự do. Các khuyết tật như lỗ hổng đơn, khuyết tật đa điểm được xác định. PALS đặc biệt hiệu quả với các vật liệu xốp như zeolite. Nó cho phép nghiên cứu động học cấu trúc vật liệu. Phép đo này không phá hủy mẫu. Kỹ thuật hủy positron này là nền tảng cho nhiều nghiên cứu vật liệu tiên tiến. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về kích thước và mật độ các khuyết tật. Điều này thiết yếu cho việc cải thiện tính năng vật liệu. PALS còn giúp hiểu rõ cơ chế lão hóa vật liệu. Nó khám phá sự thay đổi cấu trúc dưới tác động của nhiệt độ, áp suất hoặc bức xạ. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Từ vật liệu bán dẫn đến polyme và vật liệu mềm, PALS mang lại cái nhìn sâu sắc về cấu trúc. Việc tối ưu hóa phổ thời gian sống positron là chìa khóa. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong phân tích. Dữ liệu PALS cho phép xây dựng mô hình khuyết tật chi tiết. Từ đó, phát triển vật liệu mới với các đặc tính mong muốn.

1.1. Nguyên lý Kỹ thuật Hủy Positron PALS

PALS dựa trên sự hủy cặp của positron với electron. Positron được sinh ra từ đồng vị phóng xạ, ví dụ 22Na. Positron di chuyển trong vật liệu. Nó có thể bị bắt giữ bởi các vùng trống điện tích, như lỗ hổng. Thời gian tồn tại của positron phụ thuộc vào mật độ electron cục bộ. Thời gian này được đo bằng phổ thời gian sống positron. Hạt positron thường xuyên tương tác với vật chất. Sự hủy cặp tạo ra hai photon gamma. Hai photon này được phát hiện bởi các cảm biến. Từ đó, xác định khoảng thời gian giữa sự phát xạ positron và sự kiện hủy cặp. Phân tích phổ thời gian sống cung cấp các tham số. Các tham số này liên quan trực tiếp đến cấu trúc vi mô của vật liệu.

1.2. Phát hiện Thể tích Tự do và Lỗ Rỗng

PALS là phương pháp nhạy cảm với thể tích tự do. Thể tích tự do là các khoảng trống nhỏ giữa các nguyên tử hoặc phân tử. Trong vật liệu xốp như zeolite, thể tích tự do có kích thước lớn hơn. Positronium (hệ positron-electron liên kết) có thể hình thành trong các lỗ rỗng này. Thời gian sống của positronium tỷ lệ thuận với kích thước lỗ rỗng. Điều này giúp định lượng kích thước lỗ rỗng ở cấp độ nanomet. Kỹ thuật này hữu ích cho vật liệu nano. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xốp. Dữ liệu này rất quan trọng trong thiết kế xúc tác hoặc vật liệu hấp phụ. PALS phân biệt được các loại lỗ rỗng khác nhau. Nó giúp xác định phân bố kích thước lỗ rỗng trong vật liệu.

1.3. Ứng dụng PALS trong Đặc trưng Vật liệu

PALS ứng dụng rộng rãi trong đặc trưng vật liệu. Nó được dùng để nghiên cứu khuyết tật vật liệu trong bán dẫn. Nó cũng phân tích cấu trúc polyme và vật liệu mềm. PALS cho phép theo dõi quá trình biến đổi pha. Nó phát hiện sự thay đổi cấu trúc khi vật liệu bị xử lý nhiệt. Trong nghiên cứu zeolite, PALS giúp xác định kích thước kênh rỗng. Nó cũng đánh giá độ xốp và sự hình thành các khuyết tật. Kỹ thuật này mang lại hiểu biết sâu sắc về tính chất vật lý của vật liệu. Điều này hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. PALS là công cụ không thể thiếu trong khoa học vật liệu hiện đại.

II.Nhiễu Xạ Tia X Xác Định Cấu Trúc Tinh Thể Vật Liệu

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật phân tích cấu trúc vật liệu phổ biến. XRD cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể. Nó xác định các pha tinh thể và kích thước hạt. Nguyên lý của XRD dựa trên sự tương tác giữa tia X và mạng tinh thể. Tia X bị nhiễu xạ khi đi qua vật liệu. Các nguyên tử trong mạng tinh thể đóng vai trò như các tâm tán xạ. Mẫu nhiễu xạ đặc trưng cho cấu trúc tinh thể của vật liệu. Định luật Bragg mô tả điều kiện nhiễu xạ. Góc nhiễu xạ liên quan đến khoảng cách giữa các mặt phẳng tinh thể. Phổ XRD bao gồm các đỉnh nhiễu xạ. Vị trí và cường độ của đỉnh tiết lộ thông tin cấu trúc. XRD là công cụ cơ bản trong khoa học vật liệu. Nó giúp xác định thành phần pha của mẫu. Kỹ thuật này cũng đánh giá độ tinh thể và định hướng hạt. XRD không chỉ giới hạn ở vật liệu vô cơ. Nó còn được sử dụng cho polyme và vật liệu mềm có cấu trúc bán tinh thể. Kết quả XRD là bằng chứng trực tiếp về trật tự cấu trúc. Nó là phương pháp không thể thiếu trong nghiên cứu vật liệu. Phân tích dữ liệu XRD phức tạp. Nó đòi hỏi phần mềm chuyên dụng. Phép đo thường được thực hiện ở dạng bột. Kỹ thuật nhiễu xạ bột rất linh hoạt. Nó áp dụng cho nhiều loại mẫu. Việc phân tích định tính và định lượng đều có thể thực hiện được. XRD cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc của vật liệu.

2.1. Cơ sở Lý thuyết Nhiễu xạ Tia X

Lý thuyết nhiễu xạ tia X dựa trên định luật Bragg. Khi tia X chiếu vào vật liệu tinh thể, chúng bị tán xạ. Các mặt phẳng nguyên tử trong tinh thể gây ra sự giao thoa. Giao thoa tăng cường xảy ra khi đường đi của tia X lệch nhau một số nguyên lần bước sóng. Điều kiện này được diễn tả bằng phương trình Bragg: nλ = 2d sinθ. Trong đó, n là số nguyên, λ là bước sóng tia X, d là khoảng cách giữa các mặt phẳng tinh thể, và θ là góc nhiễu xạ. Mỗi loại vật liệu tinh thể có một bộ giá trị d và θ riêng biệt. Phổ nhiễu xạ thu được là 'dấu vân tay' của cấu trúc tinh thể. Điều này giúp nhận diện pha vật liệu.

2.2. Phân tích Cấu trúc Tinh thể và Pha

XRD cho phép xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Nó nhận diện các pha tinh thể tồn tại trong mẫu. Bằng cách so sánh phổ nhiễu xạ thực nghiệm với cơ sở dữ liệu. Có thể xác định loại khoáng vật hoặc hợp chất hóa học. Các chỉ số Miller (hkl) được gán cho mỗi đỉnh nhiễu xạ. Điều này chỉ ra mặt phẳng tinh thể cụ thể. Cường độ đỉnh cung cấp thông tin về thành phần pha. Độ rộng đỉnh liên quan đến kích thước tinh thể. XRD có thể phát hiện sự hiện diện của các pha tạp chất. Nó cũng đánh giá mức độ kết tinh của vật liệu.

2.3. Các Kỹ thuật XRD Tiêu biểu

Có nhiều kỹ thuật XRD khác nhau. Nhiễu xạ bột là phương pháp phổ biến nhất. Nó sử dụng mẫu dạng bột hoặc đa tinh thể. Kỹ thuật này phù hợp để xác định pha và cấu trúc mạng. Nhiễu xạ đơn tinh thể dùng để phân tích cấu trúc nguyên tử chi tiết. Nó cung cấp vị trí chính xác của từng nguyên tử. Các kỹ thuật tiên tiến hơn như XRD năng lượng phân giải hoặc XRD thời gian thực. Chúng được dùng để nghiên cứu động học cấu trúc. Kỹ thuật XRD thin film khảo sát vật liệu dạng màng mỏng. Mỗi kỹ thuật phục vụ mục đích nghiên cứu cấu trúc vật liệu khác nhau.

III.Zeolite Cấu Trúc Đặc Tính và Ứng Dụng Khoa Học Vật Liệu

Zeolite là nhóm khoáng chất aluminosilicat tinh thể. Chúng có cấu trúc khung xốp đặc trưng. Cấu trúc này bao gồm các kênh và hốc kích thước micro và sub-nanomet. Zeolite được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Cấu trúc khung của zeolite gồm các tứ diện SiO4 và AlO4. Các tứ diện này liên kết với nhau thông qua nguyên tử oxy. Sự có mặt của nhôm tạo ra điện tích âm. Điện tích này được cân bằng bởi các cation kim loại. Điều này mang lại khả năng trao đổi ion cho zeolite. Độ rỗng của zeolite là đặc tính quan trọng nhất. Kích thước và hình dạng của các kênh rỗng quyết định tính chọn lọc. Zeolite 4A và ZSM-5 là hai loại zeolite điển hình. Zeolite 4A có lỗ rỗng lớn hơn, ứng dụng trong chất hấp phụ. ZSM-5 có cấu trúc kênh nhỏ hơn, được dùng làm chất xúc tác. Ứng dụng của zeolite rất đa dạng. Nó bao gồm làm chất hấp phụ, chất xúc tác, và chất trao đổi ion. Trong xử lý môi trường, zeolite loại bỏ chất ô nhiễm. Nó cũng được dùng trong công nghiệp hạt nhân để xử lý chất thải phóng xạ. Nghiên cứu zeolite tiếp tục phát triển. Các nhà khoa học tìm kiếm zeolite mới với đặc tính cải tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất trong các ứng dụng cụ thể. Việc hiểu rõ cấu trúc và đặc tính là chìa khóa. Điều này giúp khai thác tối đa tiềm năng của zeolite.

3.1. Tổng quan về Cấu trúc Zeolite

Zeolite có cấu trúc tinh thể ba chiều. Khung cấu trúc được tạo thành từ các đơn vị tứ diện. Các đơn vị này là [SiO4] và [AlO4]. Chúng liên kết chặt chẽ với nhau. Sự sắp xếp của các tứ diện tạo ra các kênh và hốc rỗng. Kích thước của các kênh này rất đồng nhất. Điều này cho phép zeolite hoạt động như một sàng phân tử. Cation kim loại kiềm hoặc kiềm thổ nằm trong các hốc. Chúng cân bằng điện tích âm do Al tạo ra. Cấu trúc tinh thể zeolite được phân loại dựa trên hình dạng kênh và hốc. Mỗi loại có mã số riêng được quy định. Cấu trúc độc đáo này mang lại cho zeolite tính chất đặc biệt.

3.2. Phân loại và Độ rỗng của Zeolite

Zeolite được phân loại dựa trên tỉ lệ Si/Al. Tỉ lệ này ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của zeolite. Zeolite Si thấp có nhiều vị trí trao đổi ion. Zeolite Si cao thường có tính axit mạnh hơn. Zeolite có độ rỗng cao. Các lỗ rỗng này có kích thước từ vài angstrom đến vài nanomet. Kích thước và hình dạng lỗ rỗng quyết định khả năng hấp phụ và chọn lọc phân tử. Zeolite 4A là loại zeolite có tỉ lệ Si/Al thấp. Nó có kích thước lỗ rỗng khoảng 4 angstrom. ZSM-5 có tỉ lệ Si/Al cao và hệ thống kênh rỗng phức tạp hơn. Độ rỗng là yếu tố quan trọng trong thiết kế vật liệu zeolite cho các ứng dụng cụ thể.

3.3. Ứng dụng Đa dạng của Zeolite

Zeolite có nhiều ứng dụng quan trọng. Nó được sử dụng làm chất hấp phụ trong công nghiệp. Loại bỏ nước, khí độc, và các hợp chất hữu cơ. Zeolite là chất xúc tác hiệu quả trong nhiều phản ứng hóa học. Ví dụ, cracking dầu mỏ và tổng hợp hóa dầu. Khả năng trao đổi ion của zeolite được dùng trong xử lý nước. Nó loại bỏ các ion kim loại nặng. Trong ngành công nghiệp hạt nhân, zeolite hấp thụ chất thải phóng xạ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường. Đặc biệt sau các sự cố hạt nhân. Zeolite cũng được nghiên cứu cho vật liệu nano và ứng dụng y sinh.

IV.Kết Hợp PALS XRD Đặc Trưng Toàn Diện Cấu Trúc Zeolite

Việc kết hợp kỹ thuật PALS và XRD mang lại cái nhìn toàn diện. Đặc trưng cấu trúc zeolite được cải thiện đáng kể. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể vĩ mô. Nó xác định pha, độ tinh thể, và kích thước hạt. PALS bổ sung thông tin vi mô. Nó phát hiện các khuyết tật vật liệu, thể tích tự do và kích thước lỗ rỗng. Khi sử dụng riêng lẻ, mỗi kỹ thuật có những hạn chế nhất định. XRD có thể không nhạy với các khuyết tật nhỏ. PALS không cung cấp thông tin về trật tự tinh thể dài hạn. Sự kết hợp của hai phương pháp khắc phục những hạn chế này. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mối quan hệ. Mối quan hệ giữa cấu trúc tinh thể và các khuyết tật. Ví dụ, sự thay đổi trong cấu trúc zeolite do xử lý nhiệt. Nó có thể được phát hiện bởi XRD. Đồng thời, sự thay đổi trong kích thước lỗ rỗng và mật độ khuyết tật. Nó được định lượng chính xác bằng PALS. Cách tiếp cận đa phương pháp này là rất quan trọng. Nó đặc biệt quan trọng trong khoa học vật liệu hiện đại. Nó giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Đặc biệt là trong thiết kế vật liệu xúc tác và hấp phụ. Khả năng của vật liệu phụ thuộc vào cấu trúc. Cả ở cấp độ nguyên tử và vi mô. Sự kết hợp PALS và XRD tạo ra một công cụ mạnh mẽ. Nó là công cụ không thể thiếu cho nghiên cứu và phát triển zeolite.

4.1. Hiểu biết Sâu sắc về Vật liệu Zeolite

Kết hợp PALS và XRD cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp khám phá cấu trúc vật liệu zeolite. XRD xác định loại khung tinh thể và sự biến đổi pha. PALS đo kích thước và phân bố của lỗ rỗng nội tại. Nó cũng phát hiện các khuyết tật liên quan. Ví dụ, trong zeolite, PALS có thể định lượng thể tích tự do trong các kênh rỗng. XRD xác nhận tính toàn vẹn của cấu trúc tinh thể. Thông tin tổng hợp này rất giá trị. Nó giúp giải thích các tính chất chức năng của zeolite. Đặc biệt trong các ứng dụng xúc tác và hấp phụ. Nó còn hỗ trợ thiết kế vật liệu nano với độ xốp kiểm soát. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giải mã sự phức tạp của cấu trúc zeolite.

4.2. Khắc phục Hạn chế Phương pháp Đơn lẻ

Mỗi kỹ thuật PALS và XRD đều có ưu điểm và hạn chế. PALS nhạy với khuyết tật và lỗ rỗng. Nó không cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể tổng thể. XRD cho biết cấu trúc tinh thể nhưng ít nhạy với khuyết tật cục bộ. Kết hợp hai kỹ thuật giúp bổ sung thông tin. Các khuyết tật không định hình có thể làm suy giảm tính chất. Chúng thường không được phát hiện bởi XRD. PALS có khả năng định lượng các khuyết tật này. Ngược lại, XRD xác nhận pha tinh thể và độ tinh khiết. Điều này đảm bảo rằng các khuyết tật đo bằng PALS nằm trong cấu trúc tinh thể mong muốn. Sự kết hợp này là phương pháp phân tích toàn diện.

4.3. Tiềm năng Nghiên cứu và Phát triển

Sự kết hợp PALS và XRD mở ra tiềm năng lớn. Nó phục vụ nghiên cứu và phát triển vật liệu mới. Nó đặc biệt hữu ích trong việc thiết kế zeolite cho các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, tối ưu hóa kích thước lỗ rỗng cho quá trình tách khí. Hoặc tạo ra các vị trí xúc tác hiệu quả hơn. Các nhà khoa học có thể điều chỉnh điều kiện tổng hợp. Sau đó, họ đánh giá ảnh hưởng đến cả cấu trúc tinh thể và khuyết tật. Phương pháp này hỗ trợ phát triển vật liệu polyme và vật liệu mềm tiên tiến. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cấu trúc và tính năng. Từ đó thúc đẩy đổi mới trong khoa học vật liệu. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hình thành khuyết tật cũng được hỗ trợ mạnh mẽ.

V.Phương Pháp Thực Nghiệm Chuẩn Bị và Phân Tích Dữ Liệu

Thực hiện nghiên cứu vật liệu đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Từ chuẩn bị mẫu đến phân tích dữ liệu, mỗi bước đều quan trọng. Quy trình thực nghiệm bao gồm việc tổng hợp các mẫu zeolite. Ví dụ, tổng hợp zeolite 4A và ZSM-5. Các mẫu zeolite thương mại cũng được chuẩn bị để so sánh. Sau đó, các mẫu này được xử lý nhiệt hoặc hóa học. Mục tiêu là đạt được tính chất mong muốn. Bước tính toán và mô phỏng điều kiện thí nghiệm là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của phép đo. Độ đâm xuyên của positron trong zeolite được tính toán. Độ sâu mất năng lượng từ chùm proton cũng được mô phỏng. Đối với XRD, tính toán độ xuyên sâu của tia X là quan trọng. Bố trí và tối ưu hóa các thông số thí nghiệm là then chốt. Đặc biệt là trên hệ phổ kế thời gian sống hủy positron. Điều này đảm bảo thu được dữ liệu chất lượng cao. Các thiết bị đo lường được hiệu chuẩn cẩn thận. Môi trường thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Sau khi thu thập dữ liệu, quá trình phân tích bắt đầu. Phổ thời gian sống positron được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Dữ liệu XRD được xử lý để xác định đỉnh nhiễu xạ. Nó cũng tính toán cường độ và bề rộng đỉnh. Các phương pháp thống kê được áp dụng để đánh giá sai số. Toàn bộ quy trình này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó đóng góp vào sự phát triển của khoa học vật liệu.

5.1. Quy trình Chuẩn bị Mẫu Vật liệu

Việc chuẩn bị mẫu vật liệu chính xác là cơ sở. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả thí nghiệm. Các mẫu zeolite thương mại được xử lý. Chúng được làm sạch và sấy khô. Mẫu zeolite 4A và ZSM-5 được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Điều này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Nhiệt độ, áp suất, và tỉ lệ các chất phản ứng được điều chỉnh. Sau tổng hợp, mẫu được lọc, rửa và nung. Mục đích là loại bỏ tạp chất và tạo cấu trúc tinh thể ổn định. Việc chuẩn bị mẫu đúng cách giúp loại bỏ các yếu tố ngoại lai. Điều này đảm bảo các phép đo phản ánh đúng đặc tính vật liệu.

5.2. Tối ưu Hóa Thông số Thí nghiệm

Tối ưu hóa thông số thí nghiệm là bước quan trọng. Nó nâng cao chất lượng dữ liệu. Đối với PALS, các thông số như thời gian thu phổ. Khoảng thời gian cửa sổ và cường độ nguồn positron được điều chỉnh. Điều này giúp tối đa hóa số lượng sự kiện hủy positron. Với XRD, các thông số như bước góc, tốc độ quét và thời gian giữ. Chúng cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo độ phân giải và tỉ số tín hiệu trên nhiễu tối ưu. Các mô phỏng máy tính giúp dự đoán hành vi vật liệu. Ví dụ, tính toán độ đâm xuyên của positron. Hoặc độ sâu xuyên thấu của tia X. Điều này giúp thiết lập điều kiện thí nghiệm phù hợp. Việc tối ưu hóa giảm thiểu sai số và tăng hiệu quả thí nghiệm.

5.3. Phân tích Dữ liệu Phổ và Nhiễu xạ

Phân tích dữ liệu là giai đoạn cuối cùng của thực nghiệm. Dữ liệu phổ thời gian sống positron được phân tích. Các tham số thời gian sống và cường độ được trích xuất. Chúng cung cấp thông tin về khuyết tật và lỗ rỗng. Dữ liệu nhiễu xạ tia X được xử lý. Xác định vị trí đỉnh, cường độ và bề rộng nửa đỉnh. Các phương pháp như phân tích Rietveld hoặc hàm Gauss được sử dụng. Chúng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước tinh thể. Sai số của các tham số được tính toán. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Việc phân tích dữ liệu cần sự cẩn trọng. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cả hai kỹ thuật. Điều này giúp rút ra kết luận khoa học có giá trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia x nghiên cứu cấu trúc của zeolite 4a và zsm 5

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LƯU ANH TUYÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT ĐO THỜI GIAN SỐNG POSITRON VÀ NHIỄU XẠ TIA X NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CỦA ZEOLITE 4A VÀ ZSM-5 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LƯU ANH TUYÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT ĐO THỜI GIAN SỐNG POSITRON VÀ NHIỄU XẠ TIA X NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CỦA ZEOLITE 4A VÀ ZSM-5 Chuyên ngành: Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân Mã số chuyên ngành: 62 44 05 01 Phản biện 1: GS.

Lê Hồng Khiêm Phản biện 2: PGS. Phạm Đức Khuê Phản biện 3: PGS. Đỗ Quang Bình Phản biện độc lập 1: PGS. Phan Bách Thắng Phản biện độc lập 2: PGS.

Trần Hoài Nam NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ CHÍ CƯƠNG TP. Hồ Chí Minh – Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án đã được thực hiện một cách nghiêm túc theo quy định hiện hành, không sao chép, lấy hay sử dụng bất hợp pháp kết quả, số liệu từ bất kỳ tài liệu, văn bản hoặc công trình nào của các tác giả khác được công bố trước đó. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung và tác quyền của luận án.

Tác giả Lưu Anh Tuyên i1 LỜI CẢM ƠN Để thực hiện luận án này, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới PGS. Lê Chí Cương, người đã dành nhiều tâm huyết để hướng dẫn tôi nghiên cứu và tạo điều kiện tốt nhất để cho tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Mai Văn Nhơn, GS.

Zsolt Kajcsos, GS. Châu Văn Tạo, PGS. Trương Thị Hồng Loan, PGS. Nguyễn Quang Hưng, những người thầy đã hướng tôi tới con đường nghiên cứu khoa học và luôn dõi theo, giúp đỡ tôi suốt thời gian qua.

Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Đức Thành cùng các thầy cô, các đồng nghiệp đang công tác tại Đại học Duy Tân, Đại học KHTN - Đại học Quốc gia TP. HCM, Đại học Tây Nguyên, Viện Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt, Viện Dầu khí Quốc gia, Viện Khoa học vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ, góp ý và nhận xét cho luận án. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tất cả các thầy cô giáo đã dạy dỗ tôi từ thuở vỡ lòng.

Cảm ơn các Giáo sư, các đồng nghiệp tại các viện nghiên cứu, các trường đại học của Hungary, Croatia với những giúp đỡ và hợp tác quý báu. Cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, Ban lãnh đạo Trung tâm Hạt nhân TP. Hồ Chí Minh và các bạn đồng nghiệp tại Phòng Vật lý và Phân tích hạt nhân đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và hỗ trợ về tài chính của Trung tâm Hạt nhân TP.

Hồ Chí Minh dành cho Nghiên cứu sinh. Cuối cùng và hơn hết, xin cảm ơn cha mẹ, gia đình, người bạn đời và các con thân yêu đã mang đến cho tôi nghị lực, niềm tin và sự sáng suốt trên con đường tôi đã chọn. 2ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP HỦY POSITRON. Positronium trong vật liệu zeolite. Mô hình vật lý hủy positron xác định kích thước lỗ rỗng. Các kỹ thuật thực nghiệm hủy positron nghiên cứu vật liệu.

Kỹ thuật đo giãn nở Doppler. Kỹ thuật đo tương quan góc. Kỹ thuật đo thời gian sống positron. Phương pháp phân tích dữ liệu phổ thời gian sống positron thực nghiệm đối với vật liệu zeolite.

TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP NHIỄU XẠ TIA X. Các kỹ thuật thực nghiệm nhiễu xạ tia X. Kỹ thuật nhiễu xạ đơn tinh thể. Kỹ thuật nhiễu xạ bột.

Các phương pháp phân tích dữ liệu đỉnh nhiễu xạ. Phương pháp xác định các họ mặt nhiễu xạ thông qua chỉ số Miller (hkl). Phương pháp xác định cường độ và bề rộng một nửa của đỉnh nhiễu xạ bằng hàm Gauss. Sai số của cường độ và bề rộng một nửa của đỉnh nhiễu xạ xác định bằng phương pháp hàm Gauss.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU ZEOLITE. Giới thiệu chung. Cấu trúc và độ rỗng của zeolite. Phân loại zeolite.

Zeolite có tỉ lệ Si/Al thấp (zeolite Si thấp). Zeolite có tỉ lệ Si/Al trung bình (zeolite Si trung bình). Các zeolite có tỉ lệ Si cao (zeolite Si cao). Ứng dụng của zeolite.

Ứng dụng làm chất hấp phụ. Ứng dụng làm chất xúc tác. Ứng dụng trong trao đổi ion. Zeolite trong ngành công nghiệp hạt nhân.

Zeolite trong xử lý chất thải phóng xạ từ lò phản ứng hạt nhân. Zeolite trong xử lý môi trường sau các tai nạn và sự cố hạt nhân. TỔNG QUAN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT PALS VÀ XRD TRONG NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC ZEOLITE. NHẬN XÉT CHUNG.

Các tồn tại liên quan đến đối tượng nghiên cứu của luận án. Các tồn tại liên quan đến phương pháp nghiên cứu zeolite và khả năng tham gia giải quyết của các phương pháp phổ kế hạt nhân. Các nội dung được tập trung giải quyết trong luận án. 38 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM.

CÁC NỘI DUNG THỰC NGHIỆM. CHUẨN BỊ MẪU. Chuẩn bị các mẫu zeolite thương mại. Tổng hợp các mẫu zeolite cho nghiên cứu.

Tổng hợp zeolite 4A. Tổng hợp zeolite ZSM-5. Xử lý mẫu sau tổng hợp. TÍNH TOÁN, MÔ PHỎNG ĐIỀU KIỆN THÍ NGHIỆM.

Tính toán độ đâm xuyên của positron trong zeolite 4A. Tính toán độ sâu mất năng lượng và phân bố sai hỏng cấu trúc từ chùm proton bằng chương trình mô phỏng Srim. Tính toán độ xuyên sâu trong phép đo nhiễu xạ tia X. BỐ TRÍ, TỐI ƯU CÁC THÔNG SỐ THÍ NGHIỆM TRÊN PHỔ KẾ THỜI GIAN SỐNG HỦY POSITRON.

Kết nối điện tử cho hệ phổ kế thời gian sống positron. Xác định cửa sổ năng lượng trên các bộ phân biệt ngưỡng……………………………. Thiết lập thời gian trùng phùng đối với các mẫu zeolite. Chế tạo nguồn positron (22Na).

Hiệu chuẩn thành phần hủy positron trong nguồn .Tính toán xác suất hủy positron trong lớp vỏ nguồn 22Na. Thực nghiệm xác định thành phần hủy positron trong nguồn. Xác định phân giải thời gian của hệ phổ kế thời gian sống positron. Xác định ảnh hưởng của quá trình tán xạ gamma đến phổ hủy positron.

Khảo sát ảnh hưởng của quá trình hủy cạnh tranh positron-electron trên vật liệu nhẹ. BỐ TRÍ, TỐI ƯU ĐIỀU KIỆN THÍ NGHIỆM TRÊN PHỔ KẾ NHIỄU XẠ TIA X. Xác định mật độ mẫu bột thích hợp cho thí nghiệm. Hiệu chỉnh bước sóng Kβ trong đỉnh nhiễu xạ sử dụng phin lọc Ni.

Xây dựng đường chuẩn độ nở rộng một nửa đỉnh phổ theo góc nhiễu xạ của thiết bị cho thực nghiệm xác định kích thước tinh thể trung bình zeolite. Phân tích bán định lượng nhanh hàm lượng pha cấu trúc trong vật liệu nhiều pha từ giản đồ nhiễu xạ tia X. Chiếu xạ proton trên các mẫu zeolite 4A thương mại. Các thí nghiệm trên phổ kế thời gian sống positron.

Các thí nghiệm trên phổ kế nhiễu xạ tia X. Thí nghiệm bổ trợ thêm bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). NHẬN XÉT CHUNG. 72 CHƯƠNG 3: CÁC KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

QUÁ TRÌNH HỦY DẬP TẮT CỦA o-Ps TRONG ZEOLITE ZSM-5 VÀ SILICALITE-1 BỞI MÔI TRƯỜNG KHÍ VÀ NƯỚC HẤP PHỤ. Ảnh hưởng của môi trường khí. Ảnh hưởng của nước hấp phụ. ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN TỔNG HỢP TỚI SỰ HÌNH THÀNH CẤU TRÚC CỦA ZEOLITE 4A VÀ ZSM-5.

Ảnh hưởng của thời gian phản ứng và tỉ lệ Si/Al tới quá trình kết tinh và phân bố kích thước tinh thể của zeolite 4A. Cấu trúc rỗng và sai hỏng mạng của zeolite 4A ở thời gian kết tinh sớm và sau khi kết tinh hoàn toàn. Sự hình thành các hạt tinh thể ZSM-5 kích thước nano. Phân hủy của chất định khung trong hệ thống rỗng của ZSM-5.

Sự hình thành các sai hỏng mạng và lỗ rỗng trung bình trong zeolite ZSM-5. QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI CẤU TRÚC CỦA ZEOLITE 4A DO TƯƠNG TÁC CỦA BỨC XẠ PROTON. Sự suy giảm kích thước tinh thể và quá trình chuyển pha cấu trúc zeolite 4A gây nên bởi chùm proton 2,5 MeV. Quá trình biến đổi cấu trúc do bức xạ proton trên zeolite 4A từ phổ thời gian sống positron.

NHẬN XÉT CHUNG. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .123 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO……….138 6 vi Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt  Các ký hiệu  Các chữ viết tắt B: Bề rộng một nửa đỉnh nhiễu xạ (o). CFDD: Constant fraction different c: Tốc độ ánh sáng (m/s). D: Liều phá hủy cấu trúc (Gy).

HV: High voltage (cao thế). F: Thông lượng chiếu tổng (p/cm2). ADC: Analog-digital converter (bộ biến G: Năng lượng kích thích của môi đổi tín hiệu từ tương tự sang tín hiệu số). MCA: Multi channel analyzer (bộ phân I: Cường độ hủy positron (%).

k: Hệ số hình dạng trong công thức SCA: Single channel analyzer (bộ phân Scherrer. TAC: Time to amplitude converter (bộ biến đổi thời gian sang biên độ). KPs: Tốc độ hình thành của Positronium. L: Kích thước tinh thể (Å).

TEM: Transmission electron microscopy N(t): Phổ thời gian sống positron. n: Mật độ electron trong vật liệu. SEM: Scanning electron microscopy Nx: Diện tích đỉnh nhiễu xạ. Ro: Bán kính lỗ rỗng (nm).

XRD: Nhiễu xạ tia X. p-Ps: para-Positronium. S: Thông số Shape. o-Ps: ortho-Positronium.

Sp: Năng suất hãm (MeV/cm). NRM: Cộng hưởng từ hạt nhân. PALS: Phổ kế thời gian sống hủy t: Thời gian. W: Thông số Wing.

p/cm3: Proton/cm3. Z: Bậc số nguyên tử. λ: Bước sóng tia X (Å). LTA: Khung cấu trúc loại A.

λsemi: Tốc độ phân rã của o-Ps theo mô MFI: Khung cấu trúc MFI. hình bán cổ điển (ns-1). FAU: Khung cấu trúc Faujasite. λT: Tốc độ tự phân rã của o-Ps.

CLO: Khung cấu trúc CLO. λtao: Tốc độ phân rã của o-Ps theo mô BEA: Zeolite beta. hình Tao-Eldrup (ns-1). AEL: Khung cấu trúc AEL.

ρ: Mật độ khối của vật liệu (g/cm3). AFI: Khung cấu trúc AFI. σ: Độ nở rộng hàm Gauss. AET: Khung cấu trúc AET.

τ: Thời gian sống positron (ns). VFI: Khung cấu trúc VFI. ω: Trọng số thống kê. ps: Picosecond 10-12 giây.

vii 7 Danh mục các Bảng Tên Bảng Trang Bảng 1. Một vài tính chất và đặc điểm khác biệt giữa positron và electron……. Các mẫu zeolite 4A được tổng hợp ở các điều kiện khác nhau. Các mẫu zeolite ZSM-5 được tổng hợp ở các điều kiện khác nhau…… 42 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Anh Tuyên (2019). Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-ky-thuat-do-thoi-gian-song-positron-va-nhieu-xa-tia-x-nghien-cuu-cau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia x nghiên cứu cấu trúc của zeolite 4a và zsm 5. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" thuộc chuyên ngành Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật đo thời gian sống positron và nhiễu xạ tia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter