Ứng dụng điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu chấp hành cho xe tự hành ba bánh - Luận án TS
Ứng dụng điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu chấp hành cho xe tự hành ba bánh. Nâng cao ổn định, hiệu quả hoạt động, an toàn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hệ thiếu cơ cấu chấp hành và xe ba bánh
- Số trang:
- 103 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Phạm Thị Hương Sen
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hệ thiếu cơ cấu chấp hành và xe ba bánh
Nghiên cứu này khám phá các thách thức trong việc điều khiển xe tự hành ba bánh. Đây là một loại hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành điển hình. Các hệ thống này có số lượng đầu vào điều khiển ít hơn bậc tự do. Điều này gây ra sự phức tạp lớn trong thiết kế thuật toán điều khiển. Đặc biệt, các ràng buộc phi holonomic cần được xem xét cẩn thận. Việc hiểu rõ mô hình động học xe và mô hình động lực học xe là nền tảng. Các yếu tố nhiễu hệ thống cũng được phân tích. Từ đó, các phương pháp điều khiển phi tuyến tiên tiến được phát triển. Mục tiêu là đạt được hiệu suất điều khiển ổn định và chính xác. Giải quyết các bất định và nhiễu là trọng tâm chính của luận án.
1.1. Khái niệm hệ thiếu cơ cấu chấp hành.
Hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành là một loại hệ thống điều khiển có số lượng đầu vào điều khiển ít hơn bậc tự do của hệ. Điều này tạo ra thách thức lớn trong việc thiết kế các thuật toán điều khiển. Các hệ thống này thường có động học phức tạp, yêu cầu các phương pháp điều khiển phi tuyến. Việc điều khiển các hệ thiếu cơ cấu chấp hành đòi hỏi sự đổi mới trong lý thuyết điều khiển. Nghiên cứu tập trung vào các ràng buộc phi holonomic. Đây là những ràng buộc không thể tích phân để giảm bậc tự do. Hiểu rõ bản chất thiếu cơ cấu chấp hành là nền tảng. Từ đó có thể phát triển các giải pháp điều khiển hiệu quả.
1.2. Mô hình động học và động lực học xe ba bánh.
Xe tự hành ba bánh là một ví dụ điển hình của hệ thiếu cơ cấu chấp hành. Mô hình động học của xe mô tả mối quan hệ giữa vận tốc bánh xe và vận tốc của xe. Mô hình này thường bỏ qua khối lượng và quán tính. Ràng buộc phi holonomic là một đặc tính quan trọng. Nó thể hiện xe không thể di chuyển tức thời theo mọi hướng. Mô hình động lực học phức tạp hơn. Nó xem xét các yếu tố như khối lượng, quán tính và lực tác động. Mô hình động lực học cần thiết cho việc thiết kế điều khiển cấp thấp. Nó cũng giúp phân tích ổn định hệ thống. Việc xây dựng mô hình chính xác là bước đầu tiên. Nó quyết định sự thành công của các thuật toán điều khiển sau này.
1.3. Thách thức điều khiển xe tự hành.
Điều khiển xe tự hành ba bánh đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất, bản chất thiếu cơ cấu chấp hành giới hạn khả năng điều khiển trực tiếp. Thứ hai, sự hiện diện của nhiễu và bất định làm giảm hiệu suất. Nhiễu có thể đến từ môi trường hoặc từ sai số mô hình. Thứ ba, yêu cầu về ổn định hệ thống cao. Xe phải di chuyển an toàn và chính xác. Đặc biệt khi bám quỹ đạo hoặc tránh vật cản. Việc tổng hợp bộ điều khiển thích nghi là cần thiết. Nó giúp hệ thống ứng phó với các điều kiện thay đổi. Các thuật toán điều khiển cần đảm bảo tính ổn định Lyapunov. Cần xử lý các ràng buộc phi tuyến một cách hiệu quả.
II.Phương pháp điều khiển trượt tầng Backstepping cho xe tự hành
Nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật Backstepping kết hợp điều khiển trượt tầng để giải quyết bài toán điều khiển phi tuyến cho xe tự hành ba bánh. Phương pháp này phân tách bài toán điều khiển phức tạp thành các bài toán con đơn giản hơn. Mỗi bài toán con được thiết kế bộ điều khiển riêng. Sau đó, chúng được tổng hợp lại để đảm bảo tính ổn định toàn cục của hệ thống. Kỹ thuật Backstepping đặc biệt hiệu quả với các hệ thống có dạng phân cấp. Nó giúp triệt tiêu lỗi bám quỹ đạo một cách có hệ thống. Các luật điều khiển được xây dựng và chứng minh ổn định bằng phương pháp Lyapunov. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho các phát triển tiếp theo.
2.1. Cơ sở lý thuyết điều khiển phi tuyến Backstepping.
Kỹ thuật Backstepping là một phương pháp mạnh mẽ cho hệ thống phi tuyến. Nó cho phép thiết kế bộ điều khiển theo từng bước. Phương pháp này xử lý các hệ thống có dạng phân cấp. Nó chia bài toán điều khiển lớn thành nhiều bài toán nhỏ hơn. Mỗi bước xây dựng một hàm Lyapunov. Nó đảm bảo tính ổn định của từng tầng con. Cuối cùng, một hàm Lyapunov tổng quát được tạo ra. Nó chứng minh tính ổn định toàn cục của hệ thống kín. Backstepping hữu ích khi mô hình hệ thống phức tạp. Nó đặc biệt hiệu quả với các hệ thống điều khiển phi tuyến. Mục tiêu là triệt tiêu lỗi bám quỹ đạo.
2.2. Thiết kế bộ điều khiển cho xe tự hành.
Trong nghiên cứu này, bộ điều khiển trượt tầng Backstepping được áp dụng. Nó giải quyết bài toán điều khiển vị trí và hướng của xe tự hành ba bánh. Đầu tiên, mô hình động học xe được phân tích. Các biến trạng thái được định nghĩa rõ ràng. Tiếp theo, các luật điều khiển cho vận tốc và góc lái được thiết kế. Các hàm Lyapunov được xây dựng cho từng tầng. Chúng đảm bảo sự hội tụ của lỗi về không. Việc tích hợp kỹ thuật trượt tầng vào Backstepping cải thiện hiệu suất. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Bộ điều khiển phi tuyến này điều chỉnh đầu vào. Nó duy trì xe trên quỹ đạo mong muốn.
2.3. Kiểm tra tính ổn định của hệ thống.
Một phần quan trọng của thiết kế bộ điều khiển là chứng minh tính ổn định hệ thống. Đối với phương pháp Backstepping, tính ổn định được đảm bảo qua việc xây dựng hàm Lyapunov. Các đạo hàm của hàm Lyapunov phải âm xác định. Điều này chỉ ra rằng lỗi hệ thống sẽ hội tụ về không theo thời gian. Nghiên cứu này trình bày các bước chứng minh cụ thể. Nó khẳng định bộ điều khiển trượt tầng Backstepping giữ cho xe ổn định. Ngay cả khi có các ràng buộc phi holonomic. Sự ổn định được kiểm tra bằng các tiêu chí Lyapunov. Điều này cung cấp sự đảm bảo toán học cho hiệu suất của thuật toán điều khiển.
III.Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu xe tự hành
Một chiến lược điều khiển thích nghi tiên tiến được phát triển cho xe tự hành ba bánh, tập trung vào việc ước lượng nhiễu cấu trúc. Cấu trúc điều khiển hai mạch vòng được sử dụng, phân tách điều khiển động học và động lực học xe. Mạch vòng bên trong chịu trách nhiệm điều khiển động lực học, trong khi mạch vòng bên ngoài xử lý động học. Thuật toán ước lượng nhiễu được tích hợp. Nó giúp hệ thống bù trừ các bất định và nhiễu không mong muốn. Điều này tăng cường khả năng thích nghi của hệ thống. Phương pháp này đảm bảo tính ổn định hệ thống, được chứng minh bằng lý thuyết Lyapunov. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác và hiệu suất bám quỹ đạo.
3.1. Cấu trúc điều khiển thích nghi hai mạch vòng.
Để nâng cao hiệu quả điều khiển xe tự hành ba bánh, một cấu trúc điều khiển thích nghi hai mạch vòng được đề xuất. Mạch vòng bên trong chịu trách nhiệm điều khiển động lực học xe. Nó xử lý các lực và mô-men xoắn tác động lên xe. Mạch vòng bên ngoài điều khiển động học, quản lý vị trí và hướng. Cấu trúc này cho phép tách biệt các bài toán điều khiển. Nó giúp đơn giản hóa thiết kế. Điều khiển thích nghi được áp dụng cho cả hai mạch vòng. Nó cho phép hệ thống điều chỉnh theo các thay đổi. Thay đổi có thể là tham số hệ thống hoặc nhiễu bên ngoài. Mục tiêu là đạt được hiệu suất mạnh mẽ.
3.2. Thuật toán ước lượng nhiễu cấu trúc.
Một đóng góp quan trọng là phát triển thuật toán ước lượng nhiễu. Thuật toán này giúp ước lượng các nhiễu không xác định. Nó cũng ước lượng các bất định tham số trong hệ thống. Việc ước lượng chính xác nhiễu rất quan trọng. Nó giúp bộ điều khiển thích nghi phản ứng kịp thời. Các nhiễu này được coi là nhiễu cấu trúc. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học và động học xe. Bộ ước lượng được tích hợp vào mạch vòng điều khiển. Nó cung cấp thông tin cho bộ điều khiển. Bộ điều khiển sử dụng thông tin này để bù trừ nhiễu. Từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác và ổn định hệ thống.
3.3. Chứng minh tính ổn định hệ thống.
Tính ổn định của cấu trúc điều khiển thích nghi hai mạch vòng được chứng minh. Chứng minh này dựa trên lý thuyết Lyapunov. Hàm Lyapunov được xây dựng cẩn thận. Nó bao gồm cả các lỗi bám quỹ đạo và lỗi ước lượng nhiễu. Các điều kiện để đảm bảo hàm Lyapunov âm xác định được trình bày. Điều này đảm bảo rằng các lỗi sẽ hội tụ về một vùng lân cận gốc tọa độ. Hoặc hội tụ về gốc tọa độ. Việc chứng minh tính ổn định là bắt buộc. Nó xác nhận sự mạnh mẽ của thuật toán điều khiển thích nghi. Hệ thống có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế.
IV.Điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho xe ba bánh
Nghiên cứu tiếp tục phát triển bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2, một kỹ thuật tiên tiến để xử lý bất định. Hệ mờ loại 2 có khả năng mô hình hóa sự không chắc chắn hiệu quả hơn so với hệ mờ truyền thống. Bộ điều khiển này được tích hợp vào cấu trúc hai mạch vòng điều khiển động học và động lực học. Nó cho phép xe tự hành ba bánh hoạt động ổn định trong các môi trường phức tạp. Các luật mờ được thiết kế để tự động điều chỉnh. Chúng giúp thích nghi với các thay đổi của hệ thống. Tính ổn định của bộ điều khiển mờ loại 2 cũng được chứng minh bằng lý thuyết Lyapunov. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi cho các hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành.
4.1. Giới thiệu về hệ mờ loại 2.
Hệ mờ loại 2 là một tiến bộ của hệ mờ truyền thống (loại 1). Nó có khả năng xử lý bất định tốt hơn nhiều. Hàm thành viên của hệ mờ loại 2 là một tập mờ. Thay vì một giá trị rõ ràng, nó là một khoảng. Điều này cho phép mô hình hóa sự không chắc chắn một cách hiệu quả hơn. Đặc biệt trong các hệ thống phức tạp. Sự không chắc chắn có thể phát sinh từ đo lường, thông tin đầu vào, hoặc tham số. Hệ mờ loại 2 cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Nó cũng tăng cường khả năng thích nghi của thuật toán điều khiển.
4.2. Thiết kế điều khiển mờ loại 2 hai mạch vòng.
Trong nghiên cứu này, một bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 được thiết kế. Nó có cấu trúc hai mạch vòng tương tự như phương pháp trước. Mạch vòng động lực học và mạch vòng động học đều sử dụng logic mờ loại 2. Các luật mờ được thiết kế để điều chỉnh các tham số điều khiển. Chúng phản ứng với sự thay đổi của hệ thống và môi trường. Bộ điều khiển mờ loại 2 có khả năng tự động thích nghi. Nó không yêu cầu mô hình chính xác của nhiễu. Việc sử dụng mờ loại 2 giúp hệ thống đạt được hiệu suất cao hơn. Nó đặc biệt hữu ích khi có bất định lớn.
4.3. Đánh giá tính ổn định hệ thống mờ.
Tính ổn định của bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng công cụ lý thuyết Lyapunov, các điều kiện ổn định được thiết lập. Chứng minh đảm bảo rằng lỗi bám quỹ đạo sẽ hội tụ. Hoặc chúng sẽ nằm trong một vùng lân cận nhỏ của gốc tọa độ. Sự phức tạp của hệ mờ loại 2 đòi hỏi các kỹ thuật chứng minh chuyên biệt. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng toán học. Nó xác nhận khả năng giữ ổn định của hệ thống. Ngay cả khi đối mặt với nhiều bất định và nhiễu. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tiễn của thuật toán điều khiển này.
V.Đánh giá hiệu quả điều khiển và hướng phát triển
Các thuật toán điều khiển được đề xuất đã trải qua quá trình mô phỏng kiểm chứng kỹ lưỡng. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả vượt trội của các phương pháp. Đặc biệt, bộ điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu và điều khiển thích nghi mờ loại 2 thể hiện khả năng mạnh mẽ trong việc xử lý bất định và nhiễu. So sánh hiệu suất giữa các phương pháp giúp làm rõ ưu nhược điểm. Từ đó, đưa ra đánh giá khách quan về từng thuật toán điều khiển. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Nó bao gồm triển khai phần cứng, tích hợp cảm biến, và tối ưu hóa thời gian thực. Điều này nhằm nâng cao khả năng của xe tự hành ba bánh.
5.1. Kết quả mô phỏng các phương pháp điều khiển.
Các phương pháp điều khiển đề xuất đã được kiểm chứng bằng mô phỏng chi tiết. Mô hình xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành được sử dụng. Các kịch bản mô phỏng đa dạng được thực hiện. Chúng bao gồm bám quỹ đạo hình tròn và hình số 8. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả của từng thuật toán điều khiển. Bộ điều khiển trượt tầng Backstepping cho thấy khả năng bám quỹ đạo tốt. Bộ điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu thể hiện sự mạnh mẽ hơn. Nó bù trừ nhiễu hiệu quả. Bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 cung cấp hiệu suất vượt trội. Nó xử lý bất định tốt hơn các phương pháp khác.
5.2. So sánh hiệu suất điều khiển xe tự hành.
So sánh giữa các phương pháp điều khiển được thực hiện. Nó đánh giá hiệu suất bám quỹ đạo, ổn định hệ thống và khả năng chống nhiễu. Điều khiển trượt tầng Backstepping là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, nó có thể nhạy cảm với nhiễu lớn. Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu cải thiện đáng kể. Nó bù trừ các yếu tố không xác định. Điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho thấy tiềm năng lớn nhất. Nó thể hiện khả năng thích nghi cao hơn. Nó hoạt động ổn định trong các điều kiện phức tạp. Phân tích so sánh cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp chọn lựa thuật toán điều khiển phù hợp cho các ứng dụng thực tế.
5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai.
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho xe tự hành ba bánh. Một hướng là triển khai các thuật toán điều khiển trên phần cứng thực tế. Nó sẽ kiểm tra hiệu quả trong môi trường vật lý. Một hướng khác là tích hợp thêm các cảm biến. Ví dụ như lidar, camera, để nhận diện môi trường. Cần phát triển các thuật toán điều khiển để tránh vật cản. Cần tối ưu hóa quỹ đạo trong thời gian thực. Việc kết hợp điều khiển thích nghi với học tăng cường cũng là một hướng. Nó giúp hệ thống tự học và cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn và tin cậy của hệ thống. Nó là cần thiết cho ứng dụng rộng rãi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM THỊ HƯƠNG SEN ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI HỆ THIẾU CƠ CẤU CHẤP HÀNH CHO XE TỰ HÀNH BA BÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM THỊ HƯƠNG SEN ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI HỆ THIẾU CƠ CẤU CHẤP HÀNH CHO XE TỰ HÀNH BA BÁNH Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VŨ THỊ THÚY NGA 2. PHAN XUÂN MINH Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả nghiên cứu khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố.
Các thông tin trích dẫn trong luận án là trung thực, được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm Tập thể hướng dẫn khoa học Tác giả luận án TS. Vũ Thị Thúy Nga GS.TS Phan Xuân Minh Phạm Thị Hương Sen i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc nhất đến GS. Phan Xuân Minh, TS.
Vũ Thị Thúy Nga đã dành nhiều thời gian, tâm huyết để hướng dẫn, định hướng, tạo động lực nghiên cứu và hỗ trợ nghiên cứu sinh về mọi mặt để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và các đồng nghiệp thuộc Khoa Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Điện lực đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô Bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, Phòng Đào tạo, thuộc trường Đại học Bách khoa Hà Nội luôn giúp đỡ về mặt chuyên môn, hỗ trợ các thủ tục trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến nhóm nghiên cứu thuộc bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên tôi trong thời gian vừa qua.
Cuối cùng, tôi xin gửi phần tình cảm yêu quý đến các thành viên trong gia đình đã luôn chia sẻ, hỗ trợ tôi về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .viii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. 3 TỔNG QUAN VỀ HỆ THIẾU CƠ CẤU CHẤP HÀNH VÀ XE TỰ HÀNH. Giới thiệu chung về hệ thiếu cơ cấu chấp hành.
5 Mô hình hệ thiếu cơ cấu chấp hành. 5 Phân loại hệ thiếu cơ cấu chấp hành. Mô hình xe tự hành ba bánh. 9 Mô hình động học.
9 Mô hình động lực học. 10 Mô hình xe tự hành khi xét đến các yếu tố nhiễu hệ thống. Tình hình nghiên cứu và tổng quan về các phương pháp điều khiển WMR. 16 Tình hình nghiên cứu trong nước.
16 Tình hình nghiên cứu ngoài nước. 17 Các phương pháp điều khiển xe tự hành. Kết luận của chương 1. 26 TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN TRƯỢT TẦNG BACKSTEPPING CHỈNH ĐỊNH MỜ CẤU TRÚC MỘT MẠCH VÒNG.
Cơ sở lý thuyết về điều khiển trượt tầng và backstepping. 28 Kỹ thuật backstepping. 28 Kỹ thuật trượt tầng. 30 Mô hình mờ Sugeno.
Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng backstepping cho xe tự hành ba bánh. 34 Xây dựng bộ điều khiển bám trượt tầng cho xe bám vị trí. 35 Bộ điều khiển bám backstepping cho góc hướng. 37 Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín.
Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ cho xe tự hành ba bánh. Mô phỏng kiểm chứng. Kết luận chương 2. 47 TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN THÍCH NGHI DỰA TRÊN ƯỚC LƯỢNG NHIỄU CẤU TRÚC HAI MẠCH VÒNG.
Điều khiển thích nghi. Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu vòng trong. 49 Tổng hợp bộ điều khiển động lực học. 49 Tổng hợp bộ điều khiển động học.
Tổng hợp bộ điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu mạch vòng trong và ngoài .1 Cơ sở phương pháp luận .2 Tổng hợp bộ điều khiển cho mạch vòng trong động lực học .3 Tổng hợp bộ điều khiển cho mạch vòng ngoài động học .4 Chứng minh tính ổn định. Mô phỏng kiểm chứng. 61 Mô phỏng với cấu trúc điều khiển thích nghi ước lượng vòng trong. 61 Kết quả mô phỏng điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu cả hai mạch vòng.
Kết luận chương 3. 66 TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN THÍCH NGHI MỜ LOẠI 2 CẤU TRÚC HAI MẠCH VÒNG. Hệ mờ loại 2. 68 Tập mờ loại 2.
68 Suy diễn và giảm loại trong hệ mờ loại 2. Tổng hợp bộ điều khiển bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho mạch vòng trong và ngoài. 71 Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng động lực học. 71 Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng động học.
73 Chứng minh tính ổn định. Mô phỏng kiểm chứng. Kết luận chương 4. 83 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN.
84 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU Danh mục các chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt UMS Underactuated mechanical systems Hệ điện cơ thiếu cơ cấu chấp hành WMR Wheel mobile robots Xe tự hành SMC Sliding mode control Điều khiển trượt ASMC Adaptive Sliding mode control Điều khiển trượt thích nghi HSMC Hierarchical sliding mode control Điều khiển trượt tầng FLS Fuzzy logic system Hệ logic mờ Non-linear Disturbance Observer- Dựa trên bộ ước lượng nhiễu phi NDOB based tuyến Danh mục các kí hiệu TT Ký hiệu Mô tả 1 M Điểm nằm giữa trục nối hai bánh xe sau 2 G Trọng tâm khối của xe 3 r Bán kính bánh xe sau 4 b Một nửa khoảng cách giữa hai bánh xe sau 5 mG Khối lượng thân xe 6 mw Khối lượng mỗi bánh sau của xe 7 IG Mô men quán tính của thân xe quanh trục thẳng đứng 8 ID Mô men quán tính của bánh xe quanh trục bán kính 9 Iw Mô men quán tính của bánh xe quanh trục quay 10 a Khoảng cách từ điểm G đến điểm M 11 x Tọa độ của xe theo phương X 12 y Tọa độ của xe theo phương Y 13 𝜃 Góc hướng của xe 14 𝒒 Vector biến tọa độ 15 𝜏𝑅 Momen của động cơ bánh phải 16 𝜏𝐿 Momen của động cơ bánh trái 17 𝑣 Vận tốc tịnh tiến 18 𝜔 Vận tốc quay vi 19 R Vận tốc góc động cơ bánh phải 20 L Vận tốc góc động cơ bánh trái 21 𝒆𝑣 Vector sai số vận tốc 22 𝒆𝑞 Vector sai số vị trí 23 R Độ trượt dọc trục bánh xe bên phải 24 L Độ trượt dọc trục bánh xe bên trái 25 Độ trượt ngang trục bánh xe 26 Vận tốc tịnh tiến của xe khi xem xét đến ma sát trượt bánh 27 Vận tốc quay của xe khi xem xét đến ma sát trượt bánh 28 𝒆𝑣 Vector sai số vận tốc 29 𝒆𝑞 Vector sai số vị trí vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Luật suy diễn cho bộ chỉnh định mờ .2: Thông số của WMR .3: Chọn các tham số .1: Hàm liên thuộc biến đầu ra Y, Z. 80 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.2: Mô hình xe tự hành ba bánh .3: Mô hình xe tự hành ba bánh khi xét đến yếu tố trượt bánh.4: Sơ đồ cấu trúc điều khiển tuyến tính hóa phản hồi .5: Sơ đồ cấu trúc điều khiển xe bám vị trí .6: Sơ đồ khối cấu trúc hai mạch vòng điều khiển .7: Một sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển thích nghi .1: Lược đồ kĩ thuật trượt tầng [62] .2: Sơ đồ cấu trúc điều khiển trượt tầng backstepping .3: Tập mờ biến ngôn ngữ đầu vào .4: Giá trị hằng số biến đầu ra.5: Sơ đồ cấu trúc hệ điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ .6: Xe bám quỹ đạo sin .7: Sai số với quỹ đạo sin .8: Xe bám quỹ đạo tròn .9: Sai số với quỹ đạo tròn .10: Quỹ đạo của xe trước và sau khi thay đổi khối lượng, momen.11: So sánh điều khiển bám quỹ đạo tròn, chưa có nhiễu .12: So sánh sai số điều khiển bám quỹ đạo tròn, chưa có nhiễu .13: So sánh điều khiển bám quỹ đạo tròn, có nhiễu sin tác động .14: So sánh sai số quỹ đạo khi điều khiển bám quỹ đạo tròn, có nhiễu sin tác động .15: So sánh điều khiển bám quỹ đạo tròn, có nhiễu xung tác động từ giây thứ 30 đến giây thứ 31 .16: So sánh sai số bám quỹ đạo tròn, có nhiễu xung tác động từ giây thứ 30 đến giây thứ 31 .1: Sơ đồ một hệ điều khiển thích nghi tham số .2: Minh họa nguyên tắc ước lượng [67] .3: Xe tự hành bám mục tiêu Z .4: Sơ đồ khối hệ thống điều khiển .5: Xe bám quỹ đạo đặt hình tròn .6: Đặc tính vị trí tọa độ x, y và góc hướng bám tín hiệu đặt .7: Kết quả nhận dạng thành phần nhiễu d1 .8: Kết quả nhận dạng thành phần nhiễu d2 .9: Quỹ đạo bám của xe .10: Sai lệch vị trí vị trí ex, ey.11: Sai lệch vị trí vị trí ex, ey với bộ điều khiển trong [46] .12: Sai lệch tốc độ .13: Sai lệch tốc độ với bộ điều khiển trong [46] .1: Tập mờ Gauss loại 2 .2: Cấu trúc của một hệ logic mờ loại 2.3: Sơ đồ khối cấu trúc hệ thống điều khiển .4: Hàm liên thuộc của các biến đầu vào .5: Xe bám quỹ đạo tròn .6: Đặc tính sai số vị trí theo phương X khi sử dụng bộ mờ loại 1 và loại 2 82 Hình 4.7: Đặc tính sai số vị trí theo phương Y khi sử dụng bộ mờ loại 1 và loại 2 82 Hình 4.8: Đường đặc tính tốc độ bánh phải với bộ mờ loại 1 và bộ mờ loại 2 .9: Đường đặc tính tốc độ bánh trái với bộ mờ loại 1 và bộ mờ loại 2.
83 ix MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hương Sen (2021). Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-dieu-khien-thich-nghi-he-thieu-co-cau-chap-hanh-cho-xe-tu-hanh-ba-banh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ứng dụng điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu chấp hành cho xe tự hành ba bánh. Nâng cao ổn định, hiệu quả hoạt động, an toàn.
Luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh thiếu cơ cấu chấp hành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.