Luận án: Nghiên cứu ứng dụng chuyển biến mactenxit trong hệ hợp kim Đồng-Nhôm - Vũ Anh Tuấn

Nghiên cứu ứng dụng chuyển biến mactenxit nhằm phát triển và tối ưu hóa tính năng của vật liệu. Khám phá tiềm năng trong hệ hợp kim đặc biệt.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chuyển biến mactenxit hợp kim Cu-Al
Số trang:
131 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chuyển biến mactenxit hợp kim Cu Al

Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng chuyển biến mactenxit trong hệ hợp kim đồng nhôm. Đây là một lĩnh vực quan trọng của khoa học vật liệu. Chuyển biến mactenxit mang lại nhiều tính chất đặc biệt cho vật liệu. Hợp kim đồng nhôm có khả năng biến đổi mactenxit linh hoạt. Đặc biệt, các hệ hợp kim Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế mactenxit là nền tảng. Nghiên cứu nhằm tối ưu hóa các tính chất cơ học và chức năng. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm vật liệu chịu mài mòn và vật liệu nhớ hình. Phân tích chi tiết về động học mactenxit và cấu trúc mactenxit. Mục tiêu là phát triển vật liệu hợp kim với hiệu suất vượt trội. Luận án đặt ra các vấn đề khoa học và thực tiễn cần giải quyết. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về Martensitic transformation trong các hệ vật liệu này. Kết quả có thể mở ra hướng mới cho việc chế tạo và sử dụng vật liệu.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ hợp kim đồng nhôm

Hợp kim đồng nhôm là nhóm vật liệu được nghiên cứu rộng rãi. Chúng sở hữu sự kết hợp độc đáo về tính chất. Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt là những ưu điểm nổi bật. Đặc biệt, các hợp kim này có khả năng trải qua chuyển biến mactenxit. Điều này cho phép điều chỉnh cấu trúc và tính năng của chúng. Hệ hợp kim Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni được quan tâm đặc biệt. Nhôm đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành pha mactenxit. Các nguyên tố hợp kim như Fe và Ni cải thiện đáng kể tính chất. Chúng ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển biến và ổn định pha. Sự hiện diện của Martensite mang lại tiềm năng ứng dụng lớn. Các vật liệu hợp kim này có thể được tối ưu hóa cho nhiều mục đích. Hiểu rõ về cấu trúc mactenxit ban đầu là cần thiết. Điều này hỗ trợ việc phát triển quy trình xử lý nhiệt hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về các đặc điểm cơ bản. Nó là cơ sở cho các phân tích sâu hơn về biến đổi mactenxit.

1.2. Lịch sử nghiên cứu biến đổi mactenxit trong Cu Al

Lịch sử nghiên cứu chuyển biến mactenxit trong hợp kim đồng nhôm kéo dài nhiều thập kỷ. Các nhà khoa học đã khám phá cơ chế mactenxit từ lâu. Những phát hiện ban đầu tập trung vào đặc tính pha và động học mactenxit. Sự phát triển của công nghệ cho phép phân tích sâu hơn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra vai trò của tỷ lệ Cu-Al. Chúng xác định nhiệt độ bắt đầu và kết thúc chuyển biến mactenxit. Các nhà khoa học đã thử nghiệm nhiều nguyên tố hợp kim phụ trợ. Mục đích là để cải thiện tính chất và ổn định Martensite. Tình hình nghiên cứu trên thế giới cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Một số tập trung vào hiệu ứng nhớ hình, số khác vào tính chất cơ học. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về hệ hợp kim này cũng đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề tồn tại cần giải quyết. Đặc biệt là việc tối ưu hóa chuyển biến mactenxit cho ứng dụng cụ thể. Luận án này tiếp nối và phát triển những thành tựu đó. Nó góp phần làm rõ hơn về Martensitic transformation.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chuyển biến mactenxit Cu Al

Mục tiêu chính của nghiên cứu là ứng dụng chuyển biến mactenxit. Đặc biệt là trong các hệ hợp kim đồng nhôm Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni. Luận án hướng đến việc làm rõ cơ chế mactenxit. Nó cũng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động học mactenxit. Một mục tiêu quan trọng là tối ưu hóa quá trình xử lý nhiệt. Điều này giúp tạo ra cấu trúc mactenxit mong muốn. Mục tiêu còn bao gồm việc đánh giá toàn diện tính chất vật liệu. Bao gồm khả năng chịu mài mòn và hiệu ứng nhớ hình. Nghiên cứu tìm kiếm mối liên hệ giữa tổ chức mactenxit và tính năng. Nó nhằm phát triển các vật liệu hợp kim với hiệu suất cao hơn. Các kết quả sẽ đóng góp vào việc ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu chịu tải nặng hoặc có tính năng thông minh. Việc giải quyết các vấn đề tồn tại là trọng tâm. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn mới về Martensite và tiềm năng của nó.

II. Cơ sở khoa học của biến đổi mactenxit trong hệ hợp kim

Chương này đi sâu vào cơ sở khoa học của chuyển biến mactenxit. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này trong hệ hợp kim. Các nguyên tố hợp kim có vai trò quan trọng trong việc định hình Martensite. Sự thay đổi thành phần hóa học tác động trực tiếp lên động học mactenxit. Xử lý nhiệt là công cụ để kiểm soát chuyển biến pha. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc mactenxit. Điều này rất cần thiết để đạt được cơ tính mong muốn. Đặc điểm chuyển pha và tổ chức trong Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni được phân tích. Các đặc tính của Martensite được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hiểu biết về cơ chế mactenxit là then chốt. Nó mở đường cho việc thiết kế vật liệu mới. Vai trò của chuyển biến này trong ứng dụng chịu mài mòn và hiệu ứng nhớ hình cũng được làm rõ. Kiến thức này tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

2.1. Ảnh hưởng của nguyên tố hợp kim đến cấu trúc mactenxit

Các nguyên tố hợp kim có ảnh hưởng sâu sắc đến chuyển biến mactenxit. Nhôm là nguyên tố chính tạo nên pha beta dễ biến đổi. Sắt (Fe) và Niken (Ni) là các nguyên tố phụ quan trọng. Chúng tác động đến nhiệt độ chuyển biến mactenxit. Fe có thể làm giảm độ ổn định của pha beta, thúc đẩy sự hình thành Martensite. Ni lại có thể ổn định pha beta và ảnh hưởng đến động học mactenxit. Sự thay đổi nồng độ của các nguyên tố này điều chỉnh cấu trúc mactenxit. Nó cũng ảnh hưởng đến hình thái và kích thước của các tinh thể mactenxit. Việc kiểm soát thành phần hóa học là cần thiết. Nó giúp đạt được các tính chất cơ học cụ thể. Hiểu rõ vai trò từng nguyên tố là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ hợp kim. Từ đó, tạo ra vật liệu hợp kim với hiệu suất mong muốn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết ảnh hưởng của Fe và Ni.

2.2. Đặc điểm động học chuyển biến mactenxit Cu Al

Động học chuyển biến mactenxit trong hợp kim đồng nhôm rất phức tạp. Quá trình này không phụ thuộc vào khuếch tán. Nó diễn ra với tốc độ rất nhanh khi làm nguội. Các thông số như nhiệt độ bắt đầu (Ms) và nhiệt độ kết thúc (Mf) rất quan trọng. Chúng xác định phạm vi nhiệt độ của chuyển biến. Sự hiện diện của các nguyên tố hợp kim ảnh hưởng lớn đến Ms và Mf. Các yếu tố như tốc độ làm nguội cũng có vai trò quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ và hình thái của Martensite. Cơ chế mactenxit liên quan đến sự xê dịch đồng bộ của các nguyên tử. Nó hình thành các tinh thể cấu trúc mactenxit mới. Hiểu rõ động học giúp kiểm soát quá trình xử lý nhiệt. Điều này đảm bảo tạo ra vật liệu hợp kim với tính chất ổn định. Nghiên cứu tập trung vào phân tích chi tiết động học trong các hệ Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni.

2.3. Vai trò của Martensite trong ứng dụng tăng cơ tính

Pha Martensite đóng vai trò cốt yếu trong việc tăng cường cơ tính. Đặc biệt là độ bền và độ cứng của vật liệu hợp kim. Cấu trúc mactenxit thường rất mịn và có độ lệch mạng cao. Điều này tạo ra nhiều trở ngại cho sự chuyển động của đứt gãy. Kết quả là vật liệu có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn. Ngoài ra, chuyển biến mactenxit còn có thể tạo ra hiệu ứng làm bền chuyển biến dẻo (TRIP). Điều này cải thiện độ dẻo và độ dai va đập của vật liệu. Việc kiểm soát thành công quá trình hình thành Martensite là then chốt. Nó giúp đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền và độ dẻo. Các vật liệu hợp kim với cấu trúc mactenxit được ứng dụng rộng rãi. Chúng có mặt trong nhiều ngành công nghiệp. Mục tiêu là phát triển thép mactenxit với hiệu suất cao hơn. Nghiên cứu phân tích cách tối ưu hóa chuyển biến này để cải thiện cơ tính.

III. Phương pháp nghiên cứu chuyển biến mactenxit và ứng dụng

Chương này mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Các thí nghiệm được thiết kế để khảo sát chuyển biến mactenxit. Quy trình chuẩn bị mẫu hợp kim đồng nhôm được thực hiện cẩn thận. Việc xử lý nhiệt đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo cấu trúc. Các phương pháp nghiên cứu tổ chức và cấu trúc được áp dụng. Chúng bao gồm kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử. Phân tích nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin về pha. Các phương pháp đánh giá cơ tính được tiến hành nghiêm ngặt. Độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn được đo đạc. Nghiên cứu cũng bao gồm phương pháp khảo sát hiệu ứng nhớ hình. Tất cả các phương pháp đều nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá vai trò của Martensitic transformation. Kết quả thí nghiệm là cơ sở để phân tích và kết luận khoa học.

3.1. Quy trình chuẩn bị mẫu hợp kim đồng nhôm

Quá trình chuẩn bị mẫu là bước đầu tiên và quan trọng. Các hợp kim CuAl9Fe4 và CuAl9Fe4Ni2 được chế tạo. Nguyên liệu thô được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ tinh khiết. Quy trình đúc được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm đạt được thành phần hóa học chính xác và đồng nhất. Các mẫu được chuẩn bị dưới dạng phôi đúc. Sau đó, chúng được gia công cơ khí. Mục đích là để tạo ra các mẫu thử nghiệm có kích thước chuẩn. Việc chuẩn bị mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thí nghiệm. Đặc biệt là đến quá trình chuyển biến mactenxit. Mọi sai sót trong giai đoạn này đều có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Vì vậy, các quy trình chuẩn hóa được tuân thủ nghiêm ngặt. Mẫu được kiểm tra thành phần bằng phương pháp quang phổ. Đảm bảo chất lượng mẫu là yếu tố then chốt cho nghiên cứu khoa học.

3.2. Đánh giá cấu trúc mactenxit và cơ tính vật liệu

Đánh giá cấu trúc mactenxit được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật. Kính hiển vi quang học (OM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Chúng giúp quan sát hình thái và kích thước của các hạt Martensite. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định các pha hiện diện. Nó cũng cung cấp thông tin về hằng số mạng và độ định hướng. Các phương pháp đánh giá cơ tính bao gồm đo độ cứng Vickers và Brinell. Thử nghiệm kéo được thực hiện để xác định giới hạn bền, giới hạn chảy và độ giãn dài. Thử nghiệm mài mòn được tiến hành để đánh giá khả năng chống hao mòn. Tất cả các phép đo này nhằm mục đích. Chúng nhằm đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc mactenxit và tính chất cơ học. Dữ liệu thu được là cơ sở cho việc phân tích sâu về Martensitic transformation. Nó giúp tối ưu hóa vật liệu hợp kim cho các ứng dụng cụ thể.

3.3. Phương pháp khảo sát hiệu ứng nhớ hình

Hiệu ứng nhớ hình là một đặc tính quan trọng của vật liệu hợp kim nhớ hình. Đặc biệt là những vật liệu trải qua chuyển biến mactenxit thuận nghịch. Phương pháp khảo sát hiệu ứng nhớ hình thường bao gồm các bước. Đầu tiên là biến dạng mẫu ở nhiệt độ thấp (dưới Mf). Sau đó là làm nóng mẫu lên trên nhiệt độ chuyển biến ngược (Af). Sự phục hồi hình dạng ban đầu được quan sát và đo đạc. Các phép đo bao gồm góc phục hồi hoặc độ biến dạng phục hồi. Máy phân tích cơ nhiệt (TMA) hoặc phân tích nhiệt vi sai (DSC) có thể được sử dụng. Chúng giúp xác định các nhiệt độ chuyển biến quan trọng. Hiệu ứng nhớ hình trong hợp kim Cu-Al-Fe-Ni được nghiên cứu chi tiết. Việc đánh giá khả năng nhớ hình là cần thiết. Nó giúp xác định tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Đặc biệt trong các thiết bị cơ khí và y sinh. Hiểu rõ động học mactenxit thuận nghịch là yếu tố then chốt.

IV. Kết quả nghiên cứu biến đổi mactenxit và cấu trúc

Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu chính. Nó tập trung vào chuyển pha và vai trò của pha mactenxit. Phân tích tổ chức hợp kim sau các giai đoạn xử lý khác nhau. Tổ chức sau đúc, sau tôi và sau hóa già được khảo sát. Các đặc điểm của cấu trúc mactenxit được xác định rõ ràng. Sự phân hủy tổ chức pha mactenxit khi hóa già được nghiên cứu. Điều này được thực hiện trên hợp kim CuAl9Fe4 và CuAl9Fe4Ni2. Ảnh hưởng của việc thay đổi chế độ hóa già được đánh giá. Kết quả cũng bao gồm phân tích chuyển pha khi biến dạng kết hợp xử lý nhiệt. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó làm rõ về động học mactenxit và cơ chế mactenxit. Dữ liệu thu được có ý nghĩa quan trọng. Chúng đóng góp vào việc tối ưu hóa vật liệu hợp kim.

4.1. Phân tích tổ chức Martensite sau các giai đoạn xử lý nhiệt

Tổ chức Martensite thay đổi đáng kể sau các giai đoạn xử lý nhiệt khác nhau. Sau khi đúc, hợp kim có thể chứa pha beta không ổn định. Quá trình tôi giúp tạo ra cấu trúc mactenxit. Các tinh thể mactenxit có hình dạng lá hoặc tấm. Kích thước và phân bố của chúng phụ thuộc vào tốc độ làm nguội. Sau hóa già, pha mactenxit có thể phân hủy. Điều này dẫn đến sự hình thành các pha cân bằng hơn. Việc phân tích tổ chức tế vi được thực hiện bằng OM và SEM. Nó cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong hình thái. Các kết quả này cung cấp bằng chứng trực quan. Chúng chứng minh hiệu quả của xử lý nhiệt trong kiểm soát chuyển biến mactenxit. Hiểu rõ các biến đổi này là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh tính chất cuối cùng của vật liệu hợp kim. Nghiên cứu đi sâu vào đặc điểm cấu trúc mactenxit trong từng trạng thái.

4.2. Phân hủy pha mactenxit khi hóa già hợp kim CuAl9Fe4

Quá trình hóa già là một xử lý nhiệt quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định của pha mactenxit. Trong hợp kim CuAl9Fe4, pha Martensite có thể phân hủy khi hóa già. Quá trình này thường dẫn đến sự kết tủa của các pha thứ cấp. Các pha này có thể là Cu9Al4 hoặc các pha giàu Fe. Sự kết tủa làm giảm độ cứng và độ bền của cấu trúc mactenxit ban đầu. Tuy nhiên, nó có thể cải thiện độ dẻo và độ dai. Chế độ hóa già, bao gồm nhiệt độ và thời gian, đóng vai trò quyết định. Nhiệt độ cao hơn và thời gian dài hơn thúc đẩy sự phân hủy nhanh hơn. Phân tích tổ chức tế vi và nhiễu xạ tia X đã xác nhận điều này. Chúng cho thấy sự thay đổi về thành phần pha và hình thái. Hiểu rõ sự phân hủy này là quan trọng. Nó giúp kiểm soát tính chất vật liệu hợp kim cho ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về hiện tượng này.

4.3. Ảnh hưởng của biến dạng đến chuyển pha mactenxit

Biến dạng cơ học có thể tác động mạnh mẽ đến chuyển biến mactenxit. Đặc biệt là khi kết hợp với xử lý nhiệt. Trong một số trường hợp, biến dạng có thể cảm ứng chuyển biến mactenxit. Điều này được gọi là Martensite cảm ứng biến dạng (DIM). Hiện tượng này giúp cải thiện độ bền và độ dẻo của vật liệu. Ngược lại, biến dạng cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển biến ngược. Nó làm thay đổi nhiệt độ và động học của quá trình. Nghiên cứu khảo sát sự thay đổi pha và cấu trúc mactenxit. Nó được thực hiện khi vật liệu chịu biến dạng trước khi xử lý nhiệt. Kết quả cho thấy mối liên hệ phức tạp giữa biến dạng và chuyển pha. Hiểu rõ cơ chế mactenxit dưới tác dụng của biến dạng là cần thiết. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của vật liệu hợp kim. Đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ dẻo cao và khả năng chống chịu va đập.

V. Ứng dụng thực tiễn của hệ hợp kim đồng nhôm mactenxit

Chương này tập trung vào các kết quả ứng dụng của hai hợp kim nghiên cứu. Các hợp kim CuAl9Fe4 và CuAl9Fe4Ni2 có tiềm năng lớn. Chúng thể hiện khả năng chịu mài mòn và hiệu ứng nhớ hình. Nghiên cứu đã đánh giá cụ thể các tính chất này. Kết quả mài mòn cho thấy hiệu suất vượt trội của vật liệu hợp kim. Hiệu ứng nhớ hình cũng được xác nhận trong hợp kim Cu-Al-Fe-Ni. Điều này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong thực tế. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm linh kiện chịu mài mòn cao. Chúng còn có thể dùng trong các thiết bị thông minh sử dụng hiệu ứng nhớ hình. Luận án không chỉ dừng lại ở nghiên cứu cơ bản. Nó còn hướng tới việc đưa kết quả vào ứng dụng công nghiệp. Việc phát triển các loại thép mactenxit mới là mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu đóng góp vào việc tối ưu hóa vật liệu cho nhu cầu thực tiễn.

5.1. Khả năng chịu mài mòn của vật liệu hợp kim

Khả năng chịu mài mòn là một tính chất quan trọng của vật liệu. Đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp. Các hợp kim đồng nhôm trải qua chuyển biến mactenxit thường có độ cứng cao. Điều này giúp cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm mài mòn chi tiết. Kết quả cho thấy hợp kim CuAl9Fe4 và CuAl9Fe4Ni2 có hiệu suất tốt. Cấu trúc mactenxit mịn và cứng đóng vai trò chính. Các pha kết tủa thứ cấp cũng góp phần tăng cường độ cứng. Việc tối ưu hóa quá trình xử lý nhiệt. Điều này có thể nâng cao hơn nữa khả năng chịu mài mòn. Các vật liệu hợp kim này có thể thay thế vật liệu truyền thống. Chúng được ứng dụng trong các bộ phận máy móc chịu ma sát lớn. Phát triển vật liệu hợp kim chịu mài mòn cao là mục tiêu quan trọng. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

5.2. Hiệu ứng nhớ hình trong hợp kim Cu Al Fe Ni

Hợp kim Cu-Al-Fe-Ni thể hiện hiệu ứng nhớ hình đáng chú ý. Đây là khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi biến dạng. Hiệu ứng này bắt nguồn từ chuyển biến mactenxit thuận nghịch. Khi làm nguội, pha beta chuyển thành Martensite. Khi làm nóng, Martensite trở lại pha beta. Quá trình này diễn ra mà không có khuếch tán nguyên tử. Các yếu tố như thành phần Ni và chế độ xử lý nhiệt ảnh hưởng đến hiệu ứng này. Ni giúp ổn định pha beta và điều chỉnh nhiệt độ chuyển biến. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu. Chúng giúp phát huy tối đa hiệu ứng nhớ hình trong hợp kim này. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm các thiết bị y tế. Chúng còn có thể dùng trong bộ truyền động thông minh và cảm biến nhiệt. Hiểu rõ cơ chế mactenxit thuận nghịch là chìa khóa. Nó giúp thiết kế vật liệu với tính năng nhớ hình mạnh mẽ và ổn định.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu hợp kim mactenxit

Các vật liệu hợp kim mactenxit, đặc biệt là hệ Cu-Al-Fe-Ni, có tiềm năng ứng dụng rộng. Chúng không chỉ có tính chất cơ học tốt. Chúng còn thể hiện các tính năng thông minh như hiệu ứng nhớ hình. Trong lĩnh vực chịu mài mòn, chúng có thể được dùng cho các bạc lót. Chúng cũng có thể dùng cho bánh răng, hoặc các chi tiết máy chịu ma sát cao. Với hiệu ứng nhớ hình, chúng thích hợp cho van điều khiển nhiệt độ. Chúng còn có thể được ứng dụng trong thiết bị y tế như stent. Việc nghiên cứu sâu hơn về động học mactenxit. Điều này sẽ mở ra thêm nhiều ứng dụng mới. Phát triển các quy trình sản xuất hiệu quả là cần thiết. Nó giúp đưa các vật liệu hợp kim này vào sản xuất hàng loạt. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các vật liệu hợp kim hiệu suất cao. Chúng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của công nghiệp hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
prefix.1. Mục đích của luận án
prefix.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
prefix.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
prefix.4. Phương pháp nghiên cứu
prefix.5. Nội dung bố cục luận án
1. TỔNG QUAN VỀ HỢP KIM ĐỒNG NHÔM
1.1. Giới thiệu về hợp kim Cu-Al
1.2. Lịch sử ra đời hợp kim Cu-Al
1.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về hệ Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni
1.4. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.5. Vấn đề tồn tại và mục tiêu nghiên cứu luận án hướng tới
2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ VỀ HỢP KIM HÓA, XỬ LÝ NHIỆT CHUYỂN PHA VÀ TẠO TỔ CHỨC TRONG HỢP KIM Cu-Al-Fe VÀ Cu-Al-Fe-Ni
2.1. Vai trò và ảnh hưởng của nguyên tố hợp kim đến tính chất hợp kim đồng nhôm Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni
2.2. Đặc điểm về chuyển pha và tổ chức trong hệ hợp kim ba nguyên Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni
2.3. Đặc điểm chuyển biến mactenxit trong hợp kim đồng Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni
2.4. Cơ sở hợp xử lý nhiệt hợp kim đồng Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni cho mục đích tăng cơ tính
2.5. Vai trò của chuyển biến mactenxit trong ứng dụng chịu mài mòn và hiệu ứng nhớ hình cho hợp kim đồng Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni
3. CHƯƠNG III: THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nội dung nghiên cứu
3.2. Quá trình chuẩn bị mẫu nghiên cứu
3.3. Quá trình xử lý nhiệt
3.4. Các phương pháp nghiên cứu tổ chức và cấu trúc
3.5. Các phương pháp đánh giá cơ tính
3.6. Phương pháp nghiên cứu hiệu ứng nhớ hình
4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VỀ CHUYỂN PHA TRONG HỆ HỢP KIM ĐỒNG CuAl9Fe4, CuAl9Fe4Ni2 VÀ VAI TRÒ CỦA CHUYỂN PHA MACTENXIT TRONG HỢP KIM
4.1. Phân tích tổ chức hợp kim sau đúc
4.2. Phân tích tổ chức tế vi sau tôi
4.3. Phân tích tổ chức tế vi sau hóa già
4.4. Phân tích sự phân hủy tổ chức pha mactenxit hợp kim CuAl9Fe4 khi thay đổi chế độ hóa già
4.5. Phân tích sự phân hủy tổ chức pha mactenxit hợp kim CuAl9Fe4Ni2 khi thay đổi chế độ hóa già
4.6. Phân tích chuyển pha hợp kim khi thực hiện biến dạng kết hợp với xử lý nhiệt
5. CHƯƠNG V: KẾT QUẢ ỨNG DỤNG HAI HỢP KIM CHO CHỊU MÀI MÒN VÀ HIỆU ỨNG NHỚ HÌNH
5.1. Kết quả mài mòn
5.2. Kết quả nhớ hình
5.3. Ứng dụng của hai mác hợp kim nghiên cứu trong thực tế
KẾT LUẬN CHUNG
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng chuyển biến mactenxit trong hệ hợp kim đồng nhôm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ ANH TUẤN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CHUYỂN BIẾN MACTENXIT TRONG HỆ HỢP KIM ĐỒNG NHÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ ANH TUẤN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CHUYỂN BIẾN MACTENXIT TRONG HỆ HỢP KIM ĐỒNG NHÔM Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM MAI KHÁNH 2. TS TRẦN ĐỨC HUY Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Vật liệu “Nghiên cứu ứng dụng chuyển biến mactenxit trong hệ hợp kim đồng nhôm” là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, kết quả được sử dụng trong luận án này hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.

Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Hà nội, Ngày 16 Tháng 12 Năm 2019 TM. Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS.TS Phạm Mai Khánh Vũ Anh Tuấn LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy cô của tôi là PGS.TS Phạm Mai Khánh và PGS.TS Trần Đức Huy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi suốt quá trình thực hiện luận án. Những kết quả có được của luận án này là được sự giúp đỡ nhiệt tình, hết mình của các thầy hướng dẫn ( Đặc biệt là sự giúp đỡ quý báu của cố giáo sư Lê Thị Chiều trong giai đoạn đầu đầy khó khăn trong quá trình làm luận án) và nhóm nghiên cứu.

Tôi xin được chân thành cảm ơn các thầy cô và nhóm nghiên cứu về hợp kim đồng đã giúp đỡ hỗ trợ tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô giáo tại Bộ môn Vật liệu và công nghệ đúc – Viện Khoa học và kỹ thuật Vật liệu – trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm Nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Viện Khoa học và kỹ thuật Vật liệu – trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã liên tục dạy tôi trong suốt quá trình học Đại học đến khi làm xong nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn của mình đến lãnh đạo Khoa Cơ Sở Cơ Bản , trường Đại học Hàng Hải Việt Nam và bộ môn Sức Bền Vật liệu đã hỗ trợ, tạo điều kiên tốt nhất cho tôi trong quá trình tôi làm nghiên cứu sinh.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới Viện Kỹ Thuật Hải Quân, Nhà máy đóng tàu X46, Chi cục đăng kiểm số 10_Hải Phòng đã tạo điều kiện để tôi được phân tích, thu thập số liệu thực tế phục vụ nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các phòng thí nghiệm, các viện nghiên cứu ở trong và ngoài trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi thực hiện các thí nghiệm của mình. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn sự động viên giúp đỡ của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Tác giả Vũ Anh Tuấn MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Mục đích của luận án. 1 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. 1 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án:. 2 Phương pháp nghiên cứu :.

2 Nội dung bố cục luận án. TỔNG QUAN VỀ HỢP KIM ĐỒNG NHÔM. Giới thiệu về hợp kim Cu-Al. Lịch sử ra đời hợp kim Cu-Al.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới về hệ Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Vấn đề tồn tại và mục tiêu nghiên cứu luận án hướng tới. 20 CHƢƠNG II.

CƠ SỞ VỀ HỢP KIM HÓA, XỬ LÝ NHIỆT CHUYỂN PHA VÀ TẠO TỔ CHỨC TRONG HỢP KIM Cu-Al-Fe VÀ Cu-Al-Fe-Ni. Vai trò và ảnh hưởng của nguyên tố hợp kim đến tính chất hợp kim đồng nhôm Cu- Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni. Đặc điểm về chuyển pha và tổ chức trong hệ hợp kim ba nguyên Cu-Al-Fe và Cu-Al- Fe-Ni 25 2. Đặc điểm chuyển biến mactenxit trong hợp kim đồng Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni.

Cơ sở hợp xử lý nhiệt hợp kim đồng Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni cho mục đích tăng cơ tính. Vai trò của chuyển biến mactenxit trong ứng dụng chịu mài mòn và hiệu ứng nhớ hình cho hợp kim đồng Cu-Al-Fe và Cu-Al-Fe-Ni. 38 CHƢƠNG III. THÍ NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nội dung nghiên cứu. Quá trình chuẩn bị mẫu nghiên cứu. Quá trình xử lý nhiệt. Các phương pháp nghiên cứu tổ chức và cấu trúc.

Các phương pháp đánh giá cơ tính. Phương pháp nghiên cứu hiệu ứng nhớ hình. 56 I CHƢƠNG IV. KẾT QUẢ VỀ CHUYỂN PHA TRONG HỆ HỢP KIM ĐỒNG CuAl9Fe4, CuAl9Fe4Ni2 VÀ VAI TRÒ CỦA CHUYỂN PHA MACTENXIT TRONG HỢP KIM.

Phân tích tổ chức hợp kim sau đúc. Phân tích tổ chức tế vi sau tôi. Phân tích tổ chức tế vi sau hóa già. Phân tích sự phân hủy tổ chức pha mactenxit hợp kim CuAl9Fe4 khi thay đổi chế độ hóa già.

Phân tích sự phân hủy tổ chức pha mactenxit hợp kim CuAl9Fe4Ni2 khi thay đổi chế độ hóa già. Phân tích chuyển pha hợp kim khi thực hiện biến dạng kết hợp với xử lý nhiệt. 88 CHƢƠNG V: KẾT QUẢ ỨNG DỤNG HAI HỢP KIM CHO CHỊU MÀI MÒN VÀ HIỆU ỨNG NHỚ HÌNH. Kết quả mài mòn.

Kết quả nhớ hình. Ứng dụng của hai mác hợp kim nghiên cứu trong thực tế .107 KẾT LUẬN CHUNG. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Mđ – Nhiệt độ bắt đầu chuyển biến Mactenxit Mk – Nhiệt độ kết thúc chuyển biến Mactenxit γ – pha điện tử Cu9Al4 β – Dung dich rắn Cu3Al β’ – Pha mactenxit chuyển từ β thành β’ α – Dung dịch rắn của đồng trong hợp kim Mn – nguyên tố Mangan Ti – nguyên tố Titan Ni – nguyên tố Niken Fe – nguyên tố sắt Fe(δ) – Pha liên kim Fe3Al K1,2,3,4 : Các pha liên kim Niken-nhôm FCC – mạng lập phương tâm mặt BCC – mạng lập phương tâm khối TEM – hiển vi điện tử truyền qua SEM – hiển vi điện tử quét FESEM – hiển vi điện tử quét phân giải cao EDS – phương pháp vi phân tích nguyên tố NL – nhiệt luyện ζe – giới hạn đàn hồi d – là khoảng cách giữa các mặt tinh thể (hkl) θ – là góc nhiễu xạ λ – là chiều dài bước sóng của chùm tia phân tích III DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Thành phần mẫu hợp kim nghiên cứu [1] 5 Bảng 1.2 : Độ cứng tế vi của các pha 10 Bảng 1.3: Tốc độ ăn mòn của hợp kim khi xử lý ở các chế độ khác nhau 11 Bảng 1.4: Biểu thị sự thay đổi nhiệt độ chuyển biến khi các hợp kim có tỷ lệ Cu/Fe 12 không đổi còn thành phần của Al thì thay đổi.1: Cơ tính của của đồng kỹ thuật M1 [1.2: Thành phần hóa học và cơ tính của brông thiếc [1.3: Thành phần các pha và thông số tinh thể của chúng trong hợp kim đồng 36 thanh nhôm CuAl10Fe3 Bảng 2.4: Độ hòa tan của sắt trong các pha khác nhau thay đổi theo nhiệt độ 36 Nhật theo tiêu chuẩn JIS G5131-91 Bảng 2.5: Phân loại các dạng mài mòn 39 Bảng 2.6: Xử lý nhiệt điển hình và kết quả tính chất của brông nhôm α-β 58 Bảng 3.

Thành phần hóa học của mẫu hợp kim đúc CuAl9Fe4, CuAl9Fe4Ni2 64 Bảng 5.1: Giá trị độ cứng tại các chế độ khác nhau 108 Bảng 5.2: Bảng độ hụt khối của mẫu 110 Bảng 5.3: Bảng giá trị độ cứng 112 Bảng 5. Độ hụt khối ở các chế độ khác nhau 114 Bảng 5.5 Lượng nhớ hình thu được sau thí nghiệm nhớ hình của HK CuAl9Fe4 115 Bảng 5.6 Lượng nhớ hình thu được sau thí nghiệm nhớ hình của HK CuAl9Fe4Ni2 116 IV DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. 1: Giản đồ Cu-Al (a) và ảnh hưởng của nhôm đến cơ tính (b). 2: Kiểu mạng lập phương tâm mặt của pha α.

3: Kiểu mạng lập phương tâm khối với cấu trúc DO3 của pha β. 4: Kiểu mạng lập phương phức tạp cP52 của hợp chất điện tử Cu9Al4. 5: Những sản phẩm đầu tiên trong lịch sử chế tạo từ đồng thanh nhôm. 7: Giới hạn bền, độ dãn dài và độ dai phá hủy của hợp kim đúc ở các nhiệt độ thử nghiệm.

6: Độ cứng của hợp kim đúc với thành phần Al khác nhau. 8: Mô tả các dạng của pha κ (hình a) và hình thái ; phân bố của pha κ ở tổ chức của BA1055 sau đúc (b) ; ảnh SEM (c)[10]. 9: Giản đồ cân bằng pha [11]. 10: Tổ chức tế vi của hợp kim CuAl11Fe5Ni6[11].

11: Sự hình thành pha của hợp kim Cu-Al-Fe-Ni theo nhiệt độ. 12: Tổ chức tế vi của FSP NAB và sau xử lý nhiệt. 14: Tổ chức tế vi của hợp kim CuAl9Fe4. 15: Ảnh hiển vi điện tử chụp giai đoạn dầu của sự gia tăng tải theo hướng [110].

16: Biểu thị sự thay đổi nhiệt độ chuyển biến khi các hợp kim có tỷ lệ Cu/Fe không đổi còn thành phần của Al thì thay đổi. 17: Tổ chức tế vi của các hợp kim với tỷ lệ Cu/Fe không đổi và thành phần Al thay đổi [16]. 18: Độ cứng HV của hợp kim C95200 và C95300 khi không hóa già và hóa già ở các nhiệt độ khác nhau. 19: (a) Hợp kim C95200 (b) C95300 xử lý nhiệt ở 9000C trong 30 phút tôi nước hóa già ở 3500C trong 120 phút và tôi nước.

20: Độ cứng mài mòn của hợp kim C95200 và C95300 khi không hóa già và hóa già ở các nhiệt độ khác nhau dưới tác dụng tải 50N và tốc độ mài mòn 1m/s. 21: Ảnh hưởng nhiệt độ hóa già đến hệ số ma sát dưới tác dụng tải 30N và tốc độ mài mòn 1m/s. 22: Bề mặt mài mòn của hợp kim C95200 hóa già: (a) ở 2500C; (b) ở 3500C, x500. 23: Bề mặt mài mòn của hợp kim C95300 hóa già: (a) ở 2500C; (b) ở 3500C, x500.

24: Bề mặt mài mòn của hợp kim C95300 hóa già: (a) ở 2500C; (b) ở 3500C, x500. 25: Ứng dụng hợp kim Cu-Al trong các chi tiết bánh răng và máy móc chính xác. 26: Hợp kim ổ trượt làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. 1: Ảnh hưởng của nhôm, sắt, niken tới cơ tính trong đồng thanh nhôm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Anh Tuấn (2019). Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-chuyen-bien-mactenxit-trong-he-hop-kim-dong-nhom-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng chuyển biến mactenxit nhằm phát triển và tối ưu hóa tính năng của vật liệu. Khám phá tiềm năng trong hệ hợp kim đặc biệt.

Luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng chuyển biến mactenxit hợp kim Đồng-Nhôm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter