Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt (Phakopsora pachyrhizi) - Nguyễn Văn Khởi

Luận án: Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt phakopsora pachyrhizi sydow luận án tiến sĩ di truyền và chọn giống cây trồng 9

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao Năng suất Đậu tương: Vai trò Chỉ thị Phân tử
Số trang:
138 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao Năng suất Đậu tương Vai trò Chỉ thị Phân tử

Nghiên cứu này khám phá vai trò then chốt của chỉ thị phân tử trong việc nâng cao năng suất và chất lượng giống đậu tương, đặc biệt là khả năng kháng bệnh. Các phương pháp tiên tiến giúp giải quyết những thách thức cấp bách trong sản xuất.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương

Đậu tương là cây trồng chiến lược, cung cấp nguồn protein thực vật quan trọng. Sản lượng đậu tương toàn cầu đối mặt nhiều thách thức, đặc biệt là từ các loại bệnh hại. Bệnh gỉ sắt gây thất thoát lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất. Việc chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh là cấp bách nhằm đảm bảo an ninh lương thực. Các phương pháp chọn tạo truyền thống tốn thời gian và công sức. Cần ứng dụng công nghệ sinh học thực vật hiện đại, đặc biệt là chỉ thị phân tử. Công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể quá trình chọn tạo giống. Nghiên cứu hướng tới nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng giống đậu tương, đáp ứng nhu cầu thị trường.

1.2. Mục tiêu chính của việc chọn tạo dòng đậu tương

Mục tiêu chính là xác định nguồn gen đậu tương kháng bệnh gỉ sắt hiệu quả. Nghiên cứu nhằm phát triển các dòng đậu tương mới mang gen kháng bệnh hữu hiệu. Việc này được thực hiện thông qua ứng dụng chỉ thị phân tử để chọn lọc chính xác hơn. Mục tiêu bao gồm đánh giá đa dạng di truyền của vật liệu khởi đầu. Tiếp theo là xác định các chỉ thị phân tử liên kết chặt chẽ với gen kháng bệnh. Từ đó, tiến hành lai tạo các tổ hợp giống mới. Ứng dụng chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) được ưu tiên để tối ưu hóa quá trình. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp các giống đậu tương kháng bệnh chất lượng cao cho sản xuất, góp phần cải thiện giống cây trồng Việt Nam.

1.3. Đóng góp quan trọng của luận án vào di truyền thực vật

Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực di truyền thực vật. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về các gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tương. Đồng thời, nó xác định các chỉ thị phân tử mới liên kết chặt chẽ với những gen này. Luận án phát triển một quy trình chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) hiệu quả. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi trong các chương trình chọn tạo giống. Các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt được tạo ra là nguồn vật liệu quý giá. Chúng làm phong phú thêm nguồn gen và hỗ trợ công tác chọn tạo giống. Nghiên cứu này nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ sinh học thực vật. Đặc biệt là trong cải thiện giống cây trồng, góp phần phát triển bền vững nông nghiệp.

II.Bệnh Gỉ Sắt Đậu tương Thách thức sản xuất Giải pháp

Bệnh gỉ sắt đậu tương là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sản xuất toàn cầu và trong nước. Hiểu rõ tác hại và áp dụng các giải pháp hiệu quả là chìa khóa để bảo vệ năng suất.

2.1. Tình hình sản xuất đậu tương toàn cầu và trong nước

Sản xuất đậu tương toàn cầu ghi nhận tăng trưởng ổn định. Đậu tương là một trong những cây công nghiệp quan trọng hàng đầu thế giới. Các quốc gia như Mỹ, Brazil, và Argentina chiếm phần lớn sản lượng. Tại Việt Nam, đậu tương cũng là cây trồng chiến lược, cung cấp nguồn dinh dưỡng và nguyên liệu. Tuy nhiên, sản xuất trong nước đối mặt nhiều khó khăn, khiến năng suất chưa cao. Tình trạng này dẫn đến việc phải nhập khẩu một lượng lớn đậu tương. Các yếu tố như sâu bệnh hại, đặc biệt là bệnh gỉ sắt, là nguyên nhân chính. Cần đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển giống đậu tương kháng bệnh để tăng sản lượng nội địa.

2.2. Mức độ nguy hiểm của bệnh gỉ sắt đậu tương

Bệnh gỉ sắt đậu tương, gây ra bởi nấm Phakopsora pachyrhizi Sydow, là một mối đe dọa nghiêm trọng. Bệnh có khả năng gây thiệt hại năng suất rất lớn, có thể lên tới 80% trong điều kiện bùng phát nặng. Triệu chứng bệnh xuất hiện rõ rệt trên lá, thân, và vỏ quả, làm giảm khả năng quang hợp của cây. Sự lây lan nhanh chóng của bệnh được thúc đẩy bởi điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Việc kiểm soát bệnh gỉ sắt bằng thuốc bảo vệ thực vật gặp nhiều khó khăn, tốn kém chi phí và tiềm ẩn rủi ro môi trường. Do đó, việc phát triển các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt thông qua công nghệ sinh học thực vật là giải pháp bền vững và cấp thiết.

2.3. Các phương pháp đánh giá bệnh gỉ sắt hiệu quả

Việc đánh giá mức độ nhiễm bệnh gỉ sắt đòi hỏi các phương pháp chính xác. Phương pháp truyền thống dựa trên quan sát triệu chứng và đánh giá mức độ bệnh trên thang điểm. Thang điểm này giúp định lượng sự phát triển và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kinh nghiệm, tốn thời gian và có thể mang tính chủ quan. Chỉ số AUDPC (Area Under Disease Progress Curve) cũng được sử dụng để đánh giá tiến trình bệnh. Để tăng cường độ chính xác và khách quan, cần kết hợp các phương pháp phân tử. Chỉ thị phân tử giúp phát hiện sự hiện diện của gen kháng bệnh. Phương pháp này nhanh chóng và cho phép chọn lọc chính xác các dòng đậu tương kháng bệnh, góp phần vào cải thiện giống cây trồng.

III.Cơ sở Di truyền Kháng Bệnh Chỉ thị Phân tử Liên kết

Hiểu rõ cơ sở di truyền của tính kháng bệnh gỉ sắt và vai trò của chỉ thị phân tử là nền tảng cho việc chọn tạo giống đậu tương hiệu quả và bền vững.

3.1. Di truyền tính kháng bệnh gỉ sắt ở cây đậu tương

Tính kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tương được quy định bởi nhiều gen. Các gen kháng bệnh này đã được xác định và nghiên cứu chi tiết. Chúng có thể là gen trội hoặc gen lặn, kiểm soát khả năng chống chịu của cây đối với mầm bệnh. Sự tương tác phức tạp giữa cây ký chủ và nấm gây bệnh tạo nên tính đa dạng về hiệu lực kháng của từng gen. Mỗi gen kháng có thể chỉ hiệu quả với một số chủng nấm nhất định. Việc hiểu rõ cơ sở di truyền này cực kỳ quan trọng đối với các nhà chọn tạo giống. Nó giúp họ phát triển chiến lược chọn tạo giống phù hợp, tạo ra các dòng đậu tương kháng bệnh bền vững. Xác định gen kháng bệnh là bước đầu tiên và thiết yếu.

3.2. Vai trò của chỉ thị phân tử ADN trong chọn tạo giống

Chỉ thị phân tử ADN đóng vai trò then chốt trong công tác chọn tạo giống hiện đại. Chúng là các đoạn ADN có trình tự đặc trưng, giúp nhận diện sự hiện diện của các gen quan tâm, đặc biệt là gen kháng bệnh. Chỉ thị phân tử cho phép xác định gen ở giai đoạn cây con, rút ngắn đáng kể chu trình chọn tạo giống. Phương pháp này khách quan, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Các loại chỉ thị phổ biến bao gồm SSR (Simple Sequence Repeats), SNP (Single Nucleotide Polymorphism) và AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism). Kỹ thuật SSR, với độ đa hình cao, được ứng dụng rộng rãi. Nó là công cụ hiệu quả cho chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS), nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh.

3.3. Các gen kháng bệnh gỉ sắt và liên kết chỉ thị

Nhiều gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tương đã được định vị trên các nhiễm sắc thể. Các gen này thường được ký hiệu như Rpp1, Rpp2, Rpp3, Rpp4, Rpp5, mỗi gen mang lại mức độ kháng khác nhau. Các chỉ thị phân tử cụ thể đã được phát triển và chứng minh liên kết chặt chẽ với các gen kháng này. Ví dụ, một số chỉ thị SSR đã được tìm thấy liên quan đến các gen Rpp. Việc sử dụng các chỉ thị này giúp chọn lọc chính xác cây mang gen kháng mong muốn. Từ đó, tạo ra các dòng đậu tương kháng bệnh một cách hiệu quả. Phân tích QTL (Quantitative Trait Loci) cũng hỗ trợ xác định các vùng gen chứa yếu tố ảnh hưởng tính trạng. Kiến thức về gen và chỉ thị là nền tảng cho việc cải thiện giống cây trồng.

IV.Chọn lọc Có sự hỗ trợ của Chỉ thị MAS cho Đậu tương Kháng

Phương pháp chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) đang cách mạng hóa công tác chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh, mang lại hiệu quả cao và rút ngắn thời gian phát triển giống.

4.1. Quy trình lựa chọn chỉ thị phân tử phù hợp

Quy trình lựa chọn chỉ thị phân tử là bước then chốt trong MAS. Đầu tiên, cần xác định và đánh giá các nguồn gen đậu tương kháng bệnh. Tiếp theo, thu thập mẫu ADN từ các cây và tiến hành phân tích đa hình di truyền. Chỉ thị phân tử được lựa chọn phải có khả năng liên kết chặt chẽ với gen kháng. Chúng cần thể hiện tính đa hình cao giữa các cá thể. Điều này giúp dễ dàng phân biệt cây mang gen kháng và cây không mang gen. Các kỹ thuật như PCR và điện di được sử dụng phổ biến. Kỹ thuật SSR đặc biệt được ưa chuộng do độ tin cậy và hiệu quả cao. Việc lựa chọn đúng chỉ thị đảm bảo thành công của quá trình chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh.

4.2. Phương pháp lai tạo và chọn lọc đậu tương kháng bệnh

Lai tạo là một kỹ thuật cơ bản để kết hợp các tính trạng mong muốn từ hai cây bố mẹ. Trong trường hợp này, cây bố mẹ kháng bệnh được lai với cây bố mẹ có năng suất cao. Thế hệ con lai F1 sẽ mang các gen từ cả hai bố mẹ. Sau đó, kỹ thuật lai trở lại (backcross) được áp dụng để chuyển gen kháng vào nền di truyền ưu việt. Quá trình này được thực hiện qua nhiều thế hệ. Chọn lọc các cá thể mang gen kháng là bước tiếp theo. Chỉ thị phân tử phát huy tác dụng ở đây, giúp xác định chính xác cây con mang gen kháng bệnh ở giai đoạn sớm. Chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) giúp đẩy nhanh quá trình, rút ngắn chu kỳ chọn tạo giống đậu tương.

4.3. Ứng dụng kỹ thuật SSR và phân tích QTL trong MAS

Kỹ thuật SSR là một công cụ mạnh mẽ trong chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS). SSR sử dụng các đoạn lặp lại đơn giản trong ADN, giúp phát hiện đa hình di truyền. Từ đó, xác định sự hiện diện của gen kháng bệnh. Kỹ thuật này đáng tin cậy và cho phép phân tích hàng loạt mẫu. Phân tích QTL (Quantitative Trait Loci) cũng đóng vai trò quan trọng. QTL là các vùng trên nhiễm sắc thể chứa gen ảnh hưởng đến tính trạng định lượng như mức độ kháng bệnh. Phân tích QTL giúp định vị chính xác các gen kháng. Từ đó, phát triển các chỉ thị phân tử mới và hiệu quả. Kết hợp SSR và phân tích QTL tối ưu hóa quá trình MAS, tăng cường hiệu quả cải thiện giống cây trồng, đặc biệt là đậu tương kháng bệnh.

V.Kết quả Ứng dụng Chỉ thị Phân tử tạo Đậu tương Kháng Bệnh

Những kết quả thực nghiệm từ việc ứng dụng chỉ thị phân tử đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá nguồn gen đậu tương khởi đầu cho lai tạo

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá một cách toàn diện các mẫu giống đậu tương. Các mẫu này được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, đảm bảo tính đa dạng di truyền. Việc đánh giá dựa trên các đặc điểm hình thái, nông sinh học và năng suất. Đặc biệt, khả năng kháng bệnh gỉ sắt của từng mẫu giống được kiểm tra kỹ lưỡng thông qua lây nhiễm nhân tạo. Các nguồn gen thể hiện khả năng kháng bệnh tốt đã được phát hiện và xác định. Những nguồn gen này trở thành vật liệu khởi đầu quan trọng, được chọn làm bố mẹ tiềm năng cho các tổ hợp lai. Đánh giá kỹ lưỡng nguồn gen là bước thiết yếu, giúp định hướng cho công tác chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh hiệu quả.

5.2. Phát hiện gen kháng bệnh gỉ sắt hữu hiệu tại Việt Nam

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các gen kháng bệnh gỉ sắt hữu hiệu. Các gen này cho thấy khả năng chống chịu cao đối với các chủng nấm Phakopsora pachyrhizi Sydow phổ biến tại Việt Nam. Đây là một khám phá có giá trị lớn, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác chọn tạo giống. Việc sử dụng chỉ thị phân tử đã giúp định vị và xác định chính xác các gen kháng này. Các chỉ thị liên kết chặt chẽ với gen kháng, cho phép chọn lọc hiệu quả hơn. Phát hiện gen kháng hữu hiệu là một bước tiến quan trọng. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả trong việc phát triển các giống đậu tương kháng bệnh, góp phần cải thiện giống cây trồng trong nước.

5.3. Thành công trong chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh

Nghiên cứu đã đạt được thành công đáng kể trong việc chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Các dòng này thể hiện tính kháng bệnh cao và ổn định. Điều này nhờ vào việc ứng dụng hiệu quả phương pháp chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS). Chỉ thị phân tử SSR đã được xác định và sử dụng rộng rãi trong quá trình này. Quy trình lai backcross và chọn lọc MABC được áp dụng một cách có hệ thống. Kết quả là tạo ra các dòng đậu tương không chỉ mang gen kháng bệnh hữu hiệu mà còn duy trì các tính trạng nông học tốt. Các tính trạng như năng suất cao và chất lượng hạt tốt đều được bảo toàn. Đây là những giống đậu tương triển vọng, sẵn sàng cho sản xuất thử nghiệm. Thành công này đóng góp vào phát triển giống đậu tương kháng bệnh bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt phakopsora pachyrhizi sydow luận án tiến sĩ di truyền và chọn giống cây trồng 9 62 01 11

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN KHỞI ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ CHỌN TẠO CÁC DÒNG ĐẬU TƯƠNG KHÁNG BỆNH GỈ SẮT (Phakopsora pachyrhizi Sydow) Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 9 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: GS. Phan Hữu Tôn TS. Nguyễn Thanh Tuấn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Khởi i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phan Hữu Tôn và TS. Nguyễn Thanh Tuấn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, các đồng nghiệp thuộc Bộ môn Công nghệ Sinh học, Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Khởi ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình.

x Trích yếu của luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tính mới và những đóng góp của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Tình hình sản xuất đậu tương. Tình hình sản xuất trên thế giới. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam. Một số yếu tố hạn chế sản xuất đậu tương ở Việt Nam.

Bệnh gỉ sắt, phân bố và tầm quan trọng. Triệu chứng bệnh. Phạm vi và tác hại của bệnh gỉ sắt. Tương tác ký chủ - thể gây bệnh.

Đa dạng và tính biến chủng của nấm Phakopsora pachyrhizi Sydow. Các phương pháp đánh giá bệnh. Đánh giá nguồn gen đậu tương. Di truyền tính kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tương và chỉ thị phân tử liên kết.

Di truyền tính kháng và hiệu lực kháng của các gen. Chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tương. Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống cây trồng. Chỉ thị phân tử ADN.

Ứng dụng chỉ thị phân tử ADN trong chọn tạo giống cây trồng. Một số thành tựu trong chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Vật liệu và Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai tạo và chọn lọc các dòng đậu tương năng suất cao, kháng bệnh gỉ sắt.

Lựa chọn chỉ thị phân tử ADN liên kết chặt với gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tương. Lai tạo và chọn lọc dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Phương pháp nghiên cứu. Đánh giá vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai tạo và chọn lọc các dòng đậu tương năng suất cao, kháng bệnh gỉ sắt.

Lựa chọn chỉ thị phân tử liên kết chặt với gen kháng bệnh gỉ sắt. Lai tạo và chọn lọc dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Kết quả đánh giá vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai tạo và chọn lọc dòng đậu tương năng suất cao, kháng bệnh gỉ sắt. Đặc điểm hình thái, nông sinh học và năng suất các mẫu giống đậu tương. Phát hiện nguồn gen đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử ADN. Xác định gen kháng hữu hiệu với bệnh gỉ sắt đậu tương Việt Nam.

Lựa chọn bố mẹ trong định hướng lai tạo. Kết quả lựa chọn chỉ thị phân tử liên kết với gen quy định tính kháng. Đa hình các mẫu giống đậu tương sử dụng chỉ thị phân tử liên kết với gen quy định tính kháng bệnh gỉ sắt. Xác định độ liên kết giữa chỉ thị phân tử ADN với gen kháng gỉ sắt.

Lai tạo và chọn lọc dòng đậu tương theo mục tiêu. Thiết lập các tổ hợp lai đậu tương theo mục tiêu. Kết quả chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt ứng dụng MAS. Kết quả lai backcross và chọn lọc MABC.

Kết luận và đề nghị. 96 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 97 Tài liệu tham khảo. 114 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ - Nghĩa tiếng Việt ADN Axit desoxiribonucleic AFLP Amplified Fragments Length Polymorphism (Đa hình chiều dài các đoạn ADN nhân bản chọn lọc) AUDPC Area Under Disease Progess Curve (Chỉ số nhiễm bệnh tích lũy theo thời gian) BNN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn bp Base pair (Cặp nucleotide) cM Centi Morgarn (Đơn vị chiều dài bản đồ di truyền) CTAB Cetyltrimethylammonium bromide CTP Cây thực phẩm dNTPs Deoxynucleotide Triphosphates Đ/c Đối chứng FAO Food and Agriculte Organization of the United Nations (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc) MABC Marker Assisted Backcrossing (Lai lại nhờ chỉ thị phân tử) MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) NST Nhiễm sắc thể KL Khối lượng KKN Khảo kiểm nghiệm PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) TCN Tiêu chuẩn ngành TGST Thời gian sinh trưởng RAPD Random Amplified Polymophic DNA (Đa hình các đoạn ADN khuếch đại ngẫu nhiên) RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism (Đa hình chiều dài các đoạn phân cắt giới hạn) SNP Single Nucleotide Polymorphism (Đa hình các Nucleotide đơn) SSR Simple Sequence Repeats (Những trình tự lặp lại đơn giản) STS Sequence Tagged Site (Vị trí trình tự được đánh dấu) WVRDC World Vegetable Research Development Center (Trung tâm nghiên cứu và phát triển rau màu thế giới) vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới qua một số năm. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam qua một số năm. Chủng Phakopsora pachyrhizi phân lập được ở một số quốc gia. Nguồn gen đậu tương kháng bệnh gỉ sắt châu Á (ASR) được công bố.

Chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng bệnh gỉ sắt đậu tương đã được công bố. Danh sách các mẫu giống đậu tương nghiên cứu. Danh sách chỉ thị phân tử liên kết gen kháng gỉ sắt ở đậu tương. Danh sách mẫu nấm gỉ sắt phân lập sử dụng lây nhiễm nhân tạo.

Phân nhóm theo đặc điểm hình thái các mẫu giống đậu tương tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Phân nhóm theo các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển các mẫu giống đậu tương vụ xuân 2013, tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Phân nhóm theo khối lượng 1000 hạt các mẫu giống đậu tương vụ Xuân 2013 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Chất lượng hạt các mẫu giống đậu tương vụ Xuân 2013 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm.

Kết quả phát hiện gen kháng bệnh gỉ sắt bằng ứng dụng chỉ thị phân tử ADN vụ Xuân 2013 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Kết quả đánh giá tính kháng/nhiễm bệnh gỉ sắt bằng nhiễm bệnh nhân tạo năm 2013 tại Từ Liêm, Hà Nội. Phản ứng với bệnh gỉ sắt của các mẫu giống đậu tương vật liệu mang gen kháng. Mẫu giống đậu tương bố mẹ lai tạo có nông sinh học tốt năng suất cao.

Mẫu giống đậu tương bố mẹ lai tạo kháng bệnh gỉ sắt. Phân ly kiểu gen kháng xác định bằng chỉ thị phân tử ở thế hệ F2. Kết quả phân tích kiểu gen kháng bằng chỉ thị phân tử kết hợp với đánh giá kiểu hình bằng nhiễm bệnh nhân tạo trên quần thể phân ly F2. Một số kết quả xác định chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng gỉ sắt đậu tương đã được công bố.

Các tổ hợp lai đậu tương được thiết lập vụ xuân 2013 và xuân 2014 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Kết quả chọn cá thể F2 tốt mang gen kháng từ các tổ hợp lai tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm vụ Thu Đông 2013. Kết quả chọn lọc vườn dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt thế hệ F3, F4 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm vụ Xuân và Hè 2014. Kết quả chọn lọc vườn dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt thế hệ F5 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm vụ Thu Đông 2014.

Đặc điểm hình thái dòng đậu tương chọn lọc vụ Xuân 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Đặc điểm sinh trưởng, phát triển và chống chịu các dòng chọn lọc Xuân 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Năng suất và yếu tố cấu thành các dòng đậu tương chọn lọc Xuân 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Kết quả kiểm tra lại gen mục tiêu các dòng triển vọng thế hệ F7 vụ Hè 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm.

Đánh giá kiểu hình kháng bệnh gỉ sắt các dòng đậu tương triển vọng Hè 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Đặc điểm hình thái các dòng đậu tương triển vọng Hè 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm. Đặc điểm nông sinh học các dòng đậu tương triển vọng Hè 2015 tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Khởi (2018). Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-chi-thi-phan-tu-chon-tao-cac-dong-dau-tuong-khang-benh-gi-sat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt phakopsora pachyrhizi sydow luận án tiến sĩ di truyền và chọn giống cây trồng 9

Luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter