Nghiên cứu thành phần hóa học & khả năng ức chế Microcystis aeruginosa của cúc hoa vàng và keo tai tượng
Luận án: Uftai ve tai day31057. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Phương
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về giải pháp kiểm soát vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa. Đây là loài tảo lam gây hại phổ biến. Sự phát triển mạnh của nó dẫn đến ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Nghiên cứu hướng đến việc tìm kiếm các hoạt chất tự nhiên. Các hoạt chất này chiết xuất từ cây cúc hoa vàng và keo tai tượng. Đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng của chúng. Mục tiêu là phát triển phương pháp kiểm soát tảo lam hiệu quả, bền vững. Công trình đóng góp vào lĩnh vực hóa học vật liệu và môi trường. Nó cung cấp dữ liệu khoa học quý giá.
1.1. Mục tiêu chính luận án tiến sĩ khoa học vật chất
Luận án xác định các hợp chất hóa học từ cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum) và keo tai tượng (Acacia mangium). Nghiên cứu đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng của Microcystis aeruginosa. Tìm kiếm các hợp chất mới, có tiềm năng ứng dụng cao. Đề xuất giải pháp sinh học thân thiện với môi trường. Giảm thiểu tác động tiêu cực của hóa chất tổng hợp. Luận án mang ý nghĩa thực tiễn lớn.
1.2. Tầm quan trọng kiểm soát Microcystis aeruginosa
Microcystis aeruginosa là nguyên nhân chính gây nở hoa tảo lam. Chúng sản sinh độc tố microcystin. Độc tố này gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và động vật. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước sinh hoạt, nuôi trồng thủy sản. Các phương pháp kiểm soát truyền thống còn hạn chế. Chúng có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Nhu cầu về các giải pháp an toàn, hiệu quả là rất cấp thiết. Luận án giải quyết vấn đề này bằng cách khai thác tài nguyên thực vật.
II.Thành phần hóa học Cúc hoa vàng Chrysanthemum indicum
Cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum) được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Luận án tiến hành phân tích chi tiết thành phần hóa học của loài cây này. Các phương pháp chiết xuất, phân lập tiên tiến được áp dụng. Mục đích là để thu được các hợp chất tinh khiết. Kết quả nghiên cứu làm rõ hơn về các nhóm chất có trong cúc hoa vàng. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá hoạt tính ức chế tảo lam. Việc khám phá các chất mới cũng là một điểm nhấn quan trọng. Nghiên cứu góp phần vào kho tàng kiến thức về hóa thực vật.
2.1. Phân lập các hợp chất tự nhiên từ cúc hoa vàng
Các mẫu cúc hoa vàng được thu thập và xử lý. Sau đó tiến hành chiết xuất bằng dung môi thích hợp. Quá trình phân lập được thực hiện thông qua các kỹ thuật sắc ký. Sắc ký cột, sắc ký bản mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao được sử dụng. Mục tiêu là tách riêng từng hợp chất. Đảm bảo độ tinh khiết cao cho các phân tích tiếp theo. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng chuyên sâu của nhà khoa học.
2.2. Xác định cấu trúc các chất mới từ C. indicum
Tổng cộng 9 hợp chất đã được phân lập thành công từ cúc hoa vàng. Trong số đó, hai hợp chất mới (CI1 và CI2) lần đầu tiên được công bố. Cấu trúc của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR) được dùng. Các hợp chất còn lại (CI3-CI9) là các chất đã biết. Cấu trúc của chúng cũng được xác định lại chính xác. Điều này khẳng định sự đa dạng về hóa học của Chrysanthemum indicum.
III.Hợp chất từ Keo tai tượng Acacia mangium và hoạt tính
Keo tai tượng (Acacia mangium) là một loài cây rừng phổ biến. Nó cũng được nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Luận án thực hiện phân tích sâu các cao chiết từ lá keo tai tượng. Quá trình phân lập các hợp chất được tiến hành cẩn thận. Mục tiêu là xác định các chất có khả năng ức chế Microcystis aeruginosa. Nghiên cứu cung cấp thông tin mới về tiềm năng dược liệu. Đồng thời mở rộng ứng dụng của keo tai tượng. Việc tìm ra các hoạt chất mới từ loài cây này là một thành tựu đáng chú ý.
3.1. Quy trình phân lập hợp chất từ Keo tai tượng
Lá keo tai tượng được thu hái, làm khô và nghiền nhỏ. Sau đó, tiến hành chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ. Các cao chiết thô được cô đặc. Hợp chất được phân lập bằng các kỹ thuật sắc ký. Sắc ký cột silicagel, sắc ký Sephadex LH-20 là các phương pháp chính. Quy trình này giúp tách các hợp chất riêng lẻ. Từ đó, có thể đánh giá chính xác hoạt tính của từng chất.
3.2. Đặc điểm cấu trúc các hợp chất mới từ A. mangium
Từ lá keo tai tượng, 11 hợp chất đã được phân lập. Hai trong số đó là các hợp chất mới (AM1 và AM2). Cấu trúc của các hợp chất này được xác định chi tiết. Sử dụng các kỹ thuật phổ như NMR (1D và 2D), MS và IR. Các hợp chất đã biết khác (AM3-AM11) cũng được xác định cấu trúc. Kết quả này cho thấy Acacia mangium là nguồn giàu các hợp chất tự nhiên. Nhiều hợp chất có tiềm năng sinh học cao.
IV.Đánh giá khả năng ức chế Microcystis aeruginosa hiệu quả
Sau khi phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất, bước tiếp theo là đánh giá hoạt tính. Hoạt tính ức chế sinh trưởng của Microcystis aeruginosa được thử nghiệm. Các hợp chất từ cúc hoa vàng và keo tai tượng được đưa vào thí nghiệm. Mục tiêu là xác định mức độ hiệu quả của từng chất. Đồng thời tìm ra các hợp chất mạnh nhất. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Nó chứng minh tiềm năng của các sản phẩm tự nhiên. Giải pháp này giúp kiểm soát tảo lam độc hại một cách an toàn hơn.
4.1. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế tảo lam
Các hợp chất phân lập được thử nghiệm khả năng ức chế Microcystis aeruginosa trong điều kiện phòng thí nghiệm. Phương pháp thử nghiệm được chuẩn hóa. Nó bao gồm việc nuôi cấy tảo lam và thêm các nồng độ khác nhau của hợp chất. Đo lường mật độ tế bào tảo lam sau một thời gian nhất định. So sánh với mẫu đối chứng để đánh giá hiệu quả ức chế. Các chỉ số như nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được xác định.
4.2. Kết quả ức chế tảo lam của các hợp chất thực vật
Nhiều hợp chất từ cúc hoa vàng và keo tai tượng thể hiện hoạt tính ức chế đáng kể. Một số hợp chất, đặc biệt là các chất mới, cho thấy hiệu quả mạnh mẽ. Kết quả chứng minh tiềm năng của các cao chiết thực vật. Chúng có thể được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của Microcystis aeruginosa. Kết quả này mở ra hướng phát triển sản phẩm sinh học mới. Nó góp phần bảo vệ môi trường nước.
V.Tối ưu hóa phối trộn cao chiết ức chế tảo lam an toàn
Ngoài việc thử nghiệm từng hợp chất riêng lẻ, luận án còn nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn. Việc kết hợp các cao chiết từ cúc hoa vàng và keo tai tượng mang lại hiệu quả hiệp đồng. Điều này có thể tăng cường khả năng ức chế tảo lam. Đồng thời giảm liều lượng cần thiết của từng thành phần. Nghiên cứu tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu. Tỷ lệ này không chỉ hiệu quả mà còn đảm bảo tính kinh tế và an toàn. Đây là một bước quan trọng để đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn.
5.1. Nhu cầu tối ưu tỷ lệ phối trộn cao chiết
Việc sử dụng một hợp chất đơn lẻ đôi khi chưa đạt hiệu quả tối ưu. Phối trộn nhiều hoạt chất hoặc cao chiết có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Nó giúp tăng cường hoạt tính ức chế. Đồng thời giảm thiểu rủi ro phát triển tính kháng của tảo lam. Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn là cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của các nguồn thực vật. Đây là chìa khóa cho giải pháp kiểm soát tảo lam bền vững hơn.
5.2. Kết quả tối ưu phối trộn chống M. aeruginosa
Luận án đã xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa cao chiết cúc hoa vàng và keo tai tượng. Tỷ lệ này mang lại hiệu quả ức chế Microcystis aeruginosa cao nhất. Nó vẫn đảm bảo an toàn cho môi trường. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó định hướng cho việc phát triển các chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này dùng để xử lý ô nhiễm tảo lam. Cần có các thử nghiệm trên quy mô lớn hơn để xác nhận tính khả thi.
VI.Ứng dụng và tiềm năng kiểm soát tảo lam bền vững
Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Việc tìm ra các hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế Microcystis aeruginosa là một bước tiến lớn. Nó cung cấp lựa chọn thay thế cho hóa chất tổng hợp. Các giải pháp sinh học này an toàn hơn cho môi trường. Chúng ít gây hại cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Nghiên cứu cũng định hướng cho các công trình khoa học tiếp theo. Hướng tới phát triển các sản phẩm kiểm soát tảo lam bền vững. Đóng góp vào bảo vệ nguồn nước sạch.
6.1. Tiềm năng ứng dụng hợp chất tự nhiên kiểm soát tảo
Các hợp chất và cao chiết từ cúc hoa vàng, keo tai tượng có thể phát triển thành sản phẩm. Chúng dùng để kiểm soát tảo lam trong hồ, ao, đầm nuôi trồng. Tiềm năng ứng dụng bao gồm các chế phẩm dạng lỏng hoặc rắn. Chúng được thiết kế để dễ dàng sử dụng. Sản phẩm này thân thiện với môi trường. Nó là một giải pháp xanh cho vấn đề ô nhiễm tảo lam. Góp phần vào nền nông nghiệp bền vững.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tảo lam độc hại
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hợp chất. Đánh giá tính an toàn và độc tính của chúng trên các loài sinh vật khác. Thực hiện thử nghiệm trên quy mô lớn hơn. Các nghiên cứu này sẽ khẳng định tính hiệu quả thực tế. Đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng. Hướng tới phát triển các sản phẩm thương mại. Góp phần vào chiến lược quốc gia về bảo vệ môi trường nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------------- NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ SINH TRƯỞNG VI KHUẨN LAM Microcystis aeruginosa CỦA CÚC HOA VÀNG (Chrysanthemum indicum) VÀ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium) LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT CHẤT Hà Nội – 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------------- NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ SINH TRƯỞNG VI KHUẨN LAM Microcystis aeruginosa CỦA CÚC HOA VÀNG (Chrysanthemum indicum) VÀ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Phương Quỳnh 2. Nguyễn Tiến Đạt Hà Nội – 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình về những nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Phương Quỳnh và PGS.
Nguyễn Tiến Đạt. Luận án có sử dụng một số thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn đó được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả mới được đưa vào luận án là trung thực khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được thực hiện và hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả luận án Nguyễn Văn Phương ii LỜI CẢM ƠN Luận án “Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa của cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum) và keo tai tượng (Acacia mangium)” được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo cùng toàn thể cán bộ của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển công nghệ cao (CHTD) đã quan tâm giúp đỡ tôi, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Lê Thị Phương Quỳnh và PGS. Nguyễn Tiến Đạt đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các quý cơ quan, đoàn thể các trung tâm, viện nghiên cứu chuyên ngành đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi thực hiện luận án.
Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn quan tâm, giúp đỡ, khích lệ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Nguyễn Văn Phương iii MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. vii MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về loài cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum). Phân loại, hình thái và phân bố. Thành phần hóa học của loài Chrysanthemum indicum. Hoạt tính sinh học của loài Chrysanthemum indicum.
Tổng quan về chi Acacia và loài keo tai tượng (Acacia mangium). Phân loại, hình thái và phân bố của loài Acacia mangium. Thành phần hóa học của chi Acacia và loài Acacia mangium. Hoạt tính sinh học của loài Acacia mangium và chi Acacia.
Giới thiệu về vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa. Đặc điểm sinh học của Microcystis aeruginosa. Tác động của Microcystis aeruginosa đến môi trường và sức khỏe. Các phương pháp kiểm soát Microcystis aeruginosa trong môi trường.
Tình hình nghiên cứu về vi khuẩn lam M. aeruginosa và các phương pháp xử lý ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tượng nghiên cứu.
Nguyên liệu, vật liệu và thiết bị. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất dùng trong phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất dùng trong phép thử hoạt tính sinh học. Phương pháp nghiên cứu.
Các phương pháp phân lập các hợp chất tự nhiên. Các phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất. Phương pháp tối ưu hoá tỷ lệ phối trộn. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa 32 2.
Phân lập các hợp chất từ cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum). Phân lập các hợp chất từ loài keo tai tượng (Acacia mangium). Thông số vật lý và các dữ liệu phổ các hợp chất phân lập được. Tối ưu hoá tỷ lệ phối trộn các thành phần cao chiết.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất từ cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum). Hợp chất CI1 (chất mới). Hợp chất CI2 (chất mới).
Hợp chất CI3. Hợp chất CI4. Hợp chất CI5. Hợp chất CI6.
Hợp chất CI7. Hợp chất CI8. Hợp chất CI9. Bàn luận về kết quả phân lập các hợp chất từ hoa cúc vàng.
Xác định cấu trúc các hợp chất từ keo tai tượng (Acacia mangium). Hợp chất AM1 (chất mới). Hợp chất AM2 (chất mới). Hợp chất AM3.
Hợp chất AM4. Hợp chất AM5. Hợp chất AM6. Hợp chất AM7.
Hợp chất AM8. Hợp chất AM9. Hợp chất AM10. Hợp chất AM11.
Bàn luận về kết quả phân lập các chất từ lá keo. Hoạt tính ức chế vi khuẩn lam M. aeruginosa của các các hợp chất phân lập được. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu cho hỗn hợp cao chiết ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa.
Đánh giá hoạt tính của các cao chiết riêng lẻ và một số hỗn hợp cao chiết. Tỷ lệ tối ưu của hỗn hợp cao chiết diệt ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa 149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số hợp chất flavonoid từ loài C. Một số hợp chất terpenoid từ loài C.
Một số phenylpropanoid và phenolic acid từ loài C. Một số polyacetylene từ loài C. Tỉ lệ phần trăm các cao chiết trong hỗn hợp khảo sát. Hiệu quả ức chế của các hỗn hợp cao chiết theo tỷ lệ.
Số liệu phổ NMR của hợp chất CI1-2. Số liệu phổ NMR của hợp chất CI1 và CI3. Hoạt tính ức chế M. aeruginosa của một số hợp chất được phân lập.
Hoạt tính ức chế vi khuẩn lam M. aeruginosa của các cao chiết và hỗn hợp cao chiết. Phân tích phương sai (ANOVA) cho mô hình Reduced Special Quartic với biến đáp ứng là hiệu quả ức chế vi khuẩn lam M.151 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc các hợp chất flavonoid từ C.
Cấu trúc các hợp chất terpenoid từ C. Cấu trúc các hợp chất phenylpropanoid và phenolic acid từ C. Cấu trúc các hợp chất polyacetylene từ C. Cấu trúc các hợp chất flavonoid từ một số loài thuộc chi Acacia.
Cấu trúc các hợp chất phenolic từ một số loài thuộc chi Acacia. Hình thái của tập đoàn vi khuẩn lam M. Mẫu (a) hoa cúc vàng và (b) keo tai tượng. Thiết kế thí nghiệm theo mô hình SLD.
Sơ đồ phân lập cúc hoa vàng được chiết xuất bằng HCl 1N. Sơ đồ phân lập cúc hoa vàng được chiết xuất bằng methanol. Sơ đồ phân lập mẫu keo tai tượng. Công thức cấu tạo, các tương tác HMBC (→) và NOESY (<-->) chính của hợp chất CI1.
Phổ HR-ESI-MS của hợp chất CI1. Phổ 1H NMR của CI1. Phổ 13C NMR của hợp chất CI1. Phổ HSQC của hợp chất CI1.
Phổ HMBC của hợp chất CI1. Phổ NOESY của hợp chất CI1. Công thức cấu tạo, các tương tác HMBC (→) và NOESY (<-->) chính của hợp chất CI2. Phổ HR-ESI-MS của hợp chất CI2.
Công thức cấu tạo, các tương tác HMBC (→) chính của hợp chất CI3. Phổ 1H NMR của CI3. Phổ 13C NMR của CI3. Phổ HSQC của CI3.
Phổ HMBC của CI3. Cấu trúc hợp chất CI4. Phổ 1H NMR của hợp chất CI4. Phổ 13C NMR của hợp chất CI4.
Phổ DEPT của hợp chất CI4. Cấu trúc hợp chất CI5. Phổ 1H NMR của hợp chất CI5. Phổ 13C NMR của hợp chất CI5.
Phổ DEPT của CI5. Cấu trúc của acacetin 7-O-β-D-glucopyranoside (CI6). Phổ khối lượng ESI-MS của CI6. Phổ 1H-NMR của CI6.
Phổ 13C-NMR của CI6. Phổ DEPT của CI6. Cấu trúc của acacetin 7-O-rutinoside (CI7). Phổ khối lượng ESI-MS của CI7.
Phổ 1H-NMR của CI7. Phổ 13C-NMR của CI7. Phổ DEPT của CI7. Cấu trúc của apigenin 7-O-β-D-glucopyranoside (CI8).
Phổ 1H-NMR của CI8. Phổ 13C-NMR của CI8. Phổ DEPT của CI8. Cấu trúc hợp chất p-hydroxybenzoic acid.
Phổ 1H NMR của hợp chất CI9. Phổ 13C NMR của hợp chất CI9. Các hợp chất được phân lập từ cúc hoa vàng. Cấu trúc của hợp chất mới acacienoside A.
Phổ HR-ESI-MS của hợp chất mới acacienoside A. Phổ 1H NMR của AM1. Phổ 13C NMR của AM1. Phổ HSQC của AM1.
Phổ COSY của AM1. Phổ HMBC của AM1. Phổ NOESY của AM1. Cấu trúc của hợp chất mới acacionoside 3-glucoside.
Phổ HRMS của hợp chất mới acacionoside 3-glucoside. Các tương tác HMBC và NOESY đặc trưng của acacionoside 3-glucoside. Phổ 1H NMR của AM2. Phổ 13C NMR của AM2.
Phổ HSQC của của AM2. Phổ HMBC của AM2. Phổ NOESY của AM2. Cấu trúc của hợp chất 5-megastigmene-3,9-diol 3-O-β-D- glucopyranoside.
Phổ 1H NMR của AM3. Phổ 13C NMR của AM3. Phổ HSQC của của AM3. Phổ HMBC của AM3.
Phổ COSY của AM3. Cấu trúc của kaempferol-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→6)-O-[α- L- rhamnopyranosyl(1→2)]-O-β-D-galactopyranoside. Phổ 1H NMR của AM4. Phổ 13C NMR của AM4.
Phổ HSQC của của AM4. Phổ HMBC của AM4. Cấu trúc của quercetin-3-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→6)-O-[α-L- rhamnopyranosyl(1→2)]-O-β-D-galactopyranoside. Phổ 1H NMR của AM5.
Phổ 13C NMR của AM5. Phổ HSQC của của AM5. Phổ HMBC của AM5. Cấu trúc của afzelin.
Phổ 1H NMR của AM6. Cấu trúc của quercitrin. Phổ 1H NMR của AM7. Phổ 13C NMR của AM7.
Phổ HSQC của của AM7. Phổ HMBC của AM7. Cấu trúc của astragalin. Phổ 1H-NMR của AM8.
Phổ 13C-NMR của AM8. Cấu trúc của isoquercetin. Phổ 1H-NMR của AM9. Phổ 13C-NMR của AM9.
Cấu trúc của AM10. Phổ 1H NMR của AM10. Phổ 13C NMR của AM10. Phổ HSQC của AM10.
Phổ HMBC của AM10. Cấu trúc của acacienone. Phổ 1H NMR của AM11. Phổ 13C NMR của AM11.
Phổ HSQC của AM11. Phổ HMBC của AM11. Phổ COSY của AM11. Phổ NOESY của AM11.
Các hợp chất phân lập từ lá keo tai tượng (Acacia mangium). Bề mặt đáp ứng giữa tỷ lệ các cao chiết với phần trăm ức chế vi khuẩn lam M. aeruginosa của hỗn hợp. Tỷ lệ tối ưu được đề xuất từ RSM của các cao chiết trong hỗn hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Phương (2025). Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/uftai-ve-tai-day31057
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Uftai ve tai day31057. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ức chế vi khuẩn lam Microcystis aeruginosa bằng cúc hoa vàng & keo tai tượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.