Luận án: Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) - Vai trò và ứng dụng tại Việt Nam
Phân tích vai trò, ứng dụng tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) trong điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả chính sách.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu Rõ Tỷ Giá Hối Đoái Thực Đa Phương (REER) Việt Nam
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Viện Chiến lược Phát triển
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu Rõ Tỷ Giá Hối Đoái Thực Đa Phương REER Việt Nam
Tài liệu này đi sâu vào khái niệm Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER). REER là một chỉ số kinh tế vĩ mô then chốt, đo lường sức cạnh tranh tương đối của Việt Nam. Chỉ số này phản ánh giá trị đồng tiền quốc gia sau khi điều chỉnh lạm phát so với các đối tác thương mại chính. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về phương pháp tính toán và vai trò của REER trong nền kinh tế. Hiểu rõ REER giúp đánh giá đúng đắn vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc này cũng là cơ sở cho các quyết định chính sách tỷ giá.
1.1. Định nghĩa Tỷ giá Hối Đoái Thực Đa Phương là gì
Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) là một chỉ số quan trọng. Chỉ số này đo lường sức cạnh tranh tương đối của một quốc gia. Nó so sánh giá cả hàng hóa và dịch vụ của quốc gia đó với các đối tác thương mại chính. REER phản ánh giá trị đồng tiền quốc gia sau khi điều chỉnh lạm phát. Chỉ số này tính toán dựa trên trọng số thương mại với nhiều nước. Đây là một công cụ phân tích kinh tế vĩ mô thiết yếu, cung cấp bức tranh chân thực về giá trị tiền tệ thực tế.
1.2. Phương pháp xác định và yếu tố ảnh hưởng đến REER.
Việc xác định REER đòi hỏi phức tạp. Chỉ số này sử dụng Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (NEER), chỉ số giá (CPI hoặc PPI) và trọng số thương mại. Trọng số thương mại phản ánh mức độ quan trọng của từng đối tác. Các yếu tố như chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, và tăng trưởng kinh tế tác động đến REER. Lạm phát giữa các quốc gia cũng là yếu tố then chốt. Sự biến động của các yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến chỉ số REER Việt Nam.
1.3. Phân biệt REER và Tỷ giá danh nghĩa NEER .
Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (NEER) chỉ thể hiện giá trị một đồng tiền so với đồng tiền khác. NEER không điều chỉnh lạm phát. Ngược lại, REER là tỷ giá thực hiệu lực. Nó đã được điều chỉnh lạm phát và có tính đến nhiều đối tác thương mại. REER cung cấp bức tranh toàn diện hơn về sức cạnh tranh. REER quan trọng cho phân tích kinh tế vĩ mô dài hạn, trong khi NEER phù hợp hơn cho các giao dịch tức thời.
II.Vai Trò Chỉ Số REER Trong Điều Hành Kinh Tế Vĩ Mô
Chỉ số REER không chỉ là một con số, nó là công cụ mạnh mẽ trong điều hành kinh tế vĩ mô. REER có khả năng phản ánh trực tiếp sức cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam. Đồng thời, chỉ số này cũng tác động lớn đến cán cân thương mại. Việc theo dõi và quản lý REER một cách hiệu quả giúp chính phủ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định chính sách tỷ giá Việt Nam, đảm bảo tăng trưởng bền vững và cân bằng đối ngoại.
2.1. Ảnh hưởng của REER đến cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam.
Chỉ số REER có ảnh hưởng trực tiếp đến cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam. REER tăng (đồng nội tệ lên giá thực) khiến hàng hóa Việt Nam đắt hơn. Điều này làm giảm cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ngược lại, REER giảm hỗ trợ xuất khẩu. Các nhà hoạch định chính sách cần theo dõi REER chặt chẽ. Mục tiêu là duy trì sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Một REER hợp lý khuyến khích xuất khẩu và thu hút đầu tư.
2.2. Mối quan hệ giữa REER và cán cân thương mại.
Cán cân thương mại Việt Nam chịu tác động lớn từ REER. Một REER được định giá cao thường dẫn đến thâm hụt thương mại. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn, trong khi xuất khẩu khó khăn. Việc điều chỉnh REER phù hợp giúp cân bằng cán cân thương mại. Chính sách tỷ giá Việt Nam hướng tới mục tiêu này. Một REER ổn định giúp duy trì sự cân bằng giữa xuất khẩu và nhập khẩu, tránh các cú sốc bất ngờ.
2.3. REER hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô.
Theo dõi REER là yếu tố quan trọng để đạt được ổn định kinh tế vĩ mô. REER phản ánh sức khỏe nền kinh tế đối ngoại. Biến động quá mức của REER có thể gây ra bất ổn. Nó ảnh hưởng đến lạm phát, tăng trưởng và dòng vốn. Quản lý REER ổn định giúp duy trì môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc này đảm bảo sự bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn.
III.Thực Trạng REER Việt Nam Chính Sách Tỷ Giá 2000 2020
Giai đoạn 2000-2020 là một chặng đường đầy biến động đối với REER Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết diễn biến của chỉ số này trong hai thập kỷ quan trọng. Nó cũng làm rõ cách chính sách tỷ giá Việt Nam đã được điều chỉnh để phản ứng với các thay đổi. Đồng thời, tài liệu đánh giá tác động của bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu lên chỉ số Tỷ giá hối đoái thực đa phương. Việc nghiên cứu thực trạng này cung cấp nền tảng vững chắc cho các đề xuất chính sách tương lai.
3.1. Diễn biến chỉ số REER Việt Nam giai đoạn 2000 2020.
Giai đoạn 2000-2020 chứng kiến nhiều biến động của chỉ số REER Việt Nam. Chỉ số này phản ánh các giai đoạn hội nhập sâu rộng. Có những thời điểm REER tăng, có thời điểm REER giảm. Điều này phụ thuộc vào chính sách tỷ giá Việt Nam. Nó cũng chịu ảnh hưởng bởi các cú sốc kinh tế toàn cầu. Việc phân tích diễn biến này cung cấp bài học quan trọng về quản lý ngoại hối và cạnh tranh.
3.2. Chính sách tỷ giá tác động đến REER như thế nào
Chính sách tỷ giá Việt Nam đóng vai trò chủ chốt trong định hình REER. Ngân hàng Nhà nước sử dụng nhiều công cụ. Các công cụ này bao gồm điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa và quản lý lạm phát. Mục tiêu là giữ REER ở mức hợp lý. Điều này nhằm duy trì cạnh tranh và ổn định. Chính sách cần linh hoạt, thích ứng với thị trường. Một chính sách hiệu quả sẽ tối ưu hóa lợi ích từ chỉ số REER.
3.3. Tác động của bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu.
REER Việt Nam không nằm ngoài tác động từ kinh tế toàn cầu. Các cuộc khủng hoảng tài chính, biến động giá dầu ảnh hưởng mạnh mẽ. Chính sách tiền tệ của các nước lớn cũng tạo áp lực. Việt Nam cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này. Việc này nhằm đưa ra phản ứng chính sách phù hợp. Mục tiêu là bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô. Sự biến động của môi trường quốc tế luôn là thách thức lớn đối với việc duy trì tỷ giá thực hiệu lực.
IV.Ước Lượng Tỷ Giá Cân Bằng Thực Sai Lệch Tỷ Giá
Việc xác định liệu Tỷ giá hối đoái thực đa phương có đang ở mức cân bằng là rất quan trọng. Phần này tập trung vào các mô hình ước lượng tỷ giá thực cân bằng. Đặc biệt là mô hình Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER). Nghiên cứu đánh giá mức độ sai lệch của REER hiện tại so với mức cân bằng. Nó cũng phân tích những hậu quả tiềm tàng mà sai lệch tỷ giá gây ra cho nền kinh tế Việt Nam. Đây là cơ sở để đưa ra những điều chỉnh chính sách kịp thời, nhằm duy trì một Real Effective Exchange Rate Vietnam ổn định và bền vững.
4.1. Các mô hình ước lượng tỷ giá thực cân bằng BEER .
Việc ước lượng tỷ giá thực cân bằng là cần thiết. Nó giúp đánh giá liệu tỷ giá hiện hành có phù hợp. Các mô hình như BEER (Behavioral Equilibrium Exchange Rate) được sử dụng. BEER xem xét các yếu tố kinh tế cơ bản. Các yếu tố này gồm năng suất, điều khoản thương mại, tỷ lệ nợ ròng. Ước lượng chính xác là nền tảng cho chính sách hiệu quả, giúp định hướng chỉ số REER.
4.2. Đánh giá mức độ sai lệch của Tỷ giá thực đa phương.
Sau khi ước lượng tỷ giá cân bằng, việc so sánh rất quan trọng. Mức độ sai lệch là chênh lệch giữa REER thực tế và REER cân bằng. Sai lệch có thể là quá định giá hoặc hạ định giá. Quá định giá làm giảm cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam. Hạ định giá có thể gây áp lực lạm phát và các vấn đề khác. Việc đánh giá này giúp phát hiện sớm các rủi ro, bảo vệ sự ổn định của tỷ giá thực hiệu lực.
4.3. Hậu quả của sai lệch tỷ giá đối với nền kinh tế.
Sai lệch tỷ giá gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Tình trạng quá định giá kéo dài làm giảm tăng trưởng xuất khẩu. Nó cũng khuyến khích nhập khẩu, dẫn đến thâm hụt Cán cân thương mại Việt Nam. Ngược lại, hạ định giá có thể làm tăng lạm phát. Nó cũng có thể gây méo mó phân bổ nguồn lực. Duy trì tỷ giá gần mức cân bằng là mục tiêu chính sách. Việc này giúp tránh các tác động tiêu cực đến ổn định kinh tế vĩ mô.
V.Ứng Dụng REER Nâng Cao Hiệu Quả Điều Hành Kinh Tế Việt Nam
Phần cuối cùng của tài liệu tập trung vào việc ứng dụng thực tiễn của Tỷ giá hối đoái thực đa phương. Dựa trên các phân tích về REER Việt Nam, luận án đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa việc điều hành tỷ giá hối đoái để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. REER được coi là công cụ không thể thiếu trong dự báo và hoạch định chính sách dài hạn. Việc này đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam.
5.1. Kiến nghị chính sách dựa trên phân tích REER Việt Nam.
Phân tích REER Việt Nam cung cấp cơ sở cho nhiều kiến nghị chính sách. Cần có chính sách tỷ giá linh hoạt, chủ động. Chính sách này phản ứng với biến động thị trường toàn cầu. Đồng thời, cần phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa. Mục tiêu là duy trì ổn định giá cả và cạnh tranh. Việc này hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Các kiến nghị này nhằm tối ưu hóa vai trò của chỉ số REER.
5.2. Tối ưu hóa điều hành tỷ giá hối đoái cho tăng trưởng.
Tối ưu hóa điều hành tỷ giá hối đoái là yếu tố sống còn. Tỷ giá thực hiệu lực cần được quản lý để không quá cao hay quá thấp. Quá cao làm giảm xuất khẩu. Quá thấp có thể gây lạm phát. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và thương mại. Điều này hỗ trợ Cạnh tranh xuất khẩu Việt Nam. Việc điều hành cần linh hoạt, thích ứng với tình hình kinh tế trong và ngoài nước.
5.3. Sử dụng REER trong dự báo và hoạch định chính sách.
REER là công cụ hữu ích trong dự báo kinh tế vĩ mô. Chỉ số này giúp đánh giá rủi ro từ bên ngoài. Nó cũng hỗ trợ hoạch định chính sách dài hạn. Việc này bao gồm cả chính sách thương mại và đầu tư. Sử dụng REER cải thiện chất lượng các quyết định kinh tế. Nó hướng tới sự ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này đảm bảo Việt Nam có thể chủ động đối phó với các thách thức toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, tỷ giá hối đoái đóng vai trò là biến số vĩ mô cốt lõi, điều tiết dòng thương mại, chu chuyển vốn và định hình năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế phát triển (Mã số: 9310105) với đề tài "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), vai trò và ứng dụng trong công tác điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà thực hiện tại Viện Chiến lược Phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh và TS. Lương Văn Khôi, đại diện cho một công trình nghiên cứu thực nghiệm tiên phong, đặt nền tảng học thuật vững chắc cho việc chuyển đổi phương thức điều hành tỷ giá tại Việt Nam.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH ĐIỀU HÀNH & KHOẢNG TRỐNG |
| Thực trạng: Điều hành tỷ giá song phương VND/USD & Rổ 8 đồng tiền thiếu minh bạch |
| Hạn chế: Chưa lượng hóa REER toàn diện (hàng hóa + dịch vụ) & sai lệch tỷ giá |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH & PHƯƠNG PHÁP |
| - Mẫu: 84 quý (Q1/2000 - Q4/2020), 32 đồng tiền / 50 đối tác (98% thương mại) |
| - Kỹ thuật: REER tích lũy hình học, VECM / Johansen Cointegration, Lọc HP |
| - Mô phỏng vĩ mô: Mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐÓNG GÓP ĐỘT PHÁ & HÀM Ý CHÍNH SÁCH |
| - Xác lập chuỗi tỷ giá cân bằng BEER & định lượng mức độ sai lệch tỷ giá |
| - Mô phỏng tác động bất đối xứng của cú sốc REER vs. Tỷ giá song phương VND/USD |
| - Đề xuất lộ trình hiện đại hóa cơ chế tỷ giá phục vụ mục tiêu ổn định vĩ mô |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Tại Việt Nam, trước năm 2016, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chủ yếu điều hành tỷ giá thông qua tỷ giá song phương danh nghĩa giữa Đồng Việt Nam và Đô la Mỹ (VND/USD). Mặc dù từ năm 2016, cơ chế tỷ giá trung tâm dựa trên rổ 8 đồng tiền đã được áp dụng, song việc điều hành trên thực tế vẫn neo chặt vào USD, đồng thời công thức tính toán và tỷ trọng cụ thể của từng đồng tiền trong rổ không được công bố công khai. Điều này làm giảm tính minh bạch, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá và hạn chế khả năng của các cơ quan hoạch định chính sách trong việc đánh giá chính xác sức cạnh tranh thương mại quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Tổng quan các công trình tiền nhiệm cho thấy nhiều khoảng trống học thuật nổi bật:
- Phạm vi và cơ cấu trọng số rổ tiền tệ: Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2011), Nguyễn Trần Phúc và Nguyễn Đức Thọ (2009), hay Ủy ban Kinh tế Quốc hội và UNDP (2012) chỉ giới hạn ở 10 đến 25 đối tác thương mại (chiếm khoảng 70% kim ngạch) và chỉ tính toán trên cơ sở thương mại hàng hóa, hoàn toàn bỏ qua thương mại dịch vụ – phân khúc đang tăng trưởng vượt bậc trong cán cân thanh toán của Việt Nam.
- Ước lượng sai lệch tỷ giá và mô phỏng tác động vĩ mô: Hầu hết các nghiên cứu dừng lại ở việc tính toán chuỗi chỉ số REER hoặc ước lượng tỷ giá cân bằng đơn lẻ; chưa có công trình nào tích hợp mô hình cân bằng hành vi (BEER) với mô hình kinh tế lượng toàn cầu (NiGEM) để mô phỏng tác động động (dynamic simulation) của sai lệch tỷ giá đến tăng trưởng GDP, lạm phát (CPI) và cán cân thương mại.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết
Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- (1) Có những loại tỷ giá nào và loại tỷ giá hối đoái nào được áp dụng trong điều hành chính sách tỷ giá và ổn định kinh tế vĩ mô theo thông lệ quốc tế?
- (2) Việt Nam đã thực hiện chính sách tỷ giá hối đoái kể từ năm 2000 đến năm 2020 như thế nào?
- (3) Tỷ giá hối đoái đa phương của Việt Nam giai đoạn 2000-2020 có phản ánh đúng giá trị thực của tiền đồng không?
- (4) Việc thực thi chính sách tỷ giá hối đoái đa phương tác động đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam có gì khác biệt so với tỷ giá hối đoái song phương?
- (5) Những kiến nghị chính sách nào cần được đưa ra nhằm ứng dụng tỷ giá đa phương trong công tác điều phối vĩ mô tại Việt Nam thời gian tới?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Tỷ giá thực đa phương phản ánh sức cạnh tranh thương mại của nền kinh tế chính xác hơn tỷ giá danh nghĩa song phương VND/USD.
- H2: Đồng Việt Nam (VND) trải qua các giai đoạn sai lệch tỷ giá (định giá cao thực tế) kéo dài trong giai đoạn 2000-2020 do áp lực lạm phát nội địa vượt lạm phát của các đối tác thương mại.
- H3: Sai lệch tỷ giá có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, làm suy giảm thặng dư thương mại và gia tăng áp lực lạm phát nhập khẩu.
- H4: Cú sốc điều chỉnh tỷ giá thực đa phương tạo ra phản ứng vĩ mô đa chiều và khác biệt căn bản so với cú sốc tỷ giá song phương đơn thuần.
Phạm vi và quy mô dữ liệu
- Khung thời gian: 84 quý liên tục, từ Quý I/2000 (thời điểm ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ BTA) đến Quý IV/2020.
- Không gian mẫu: Rổ tiền tệ gồm 32 đồng tiền đại diện cho 50 đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 98% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ quốc gia.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế chỉ ra ba luồng quan điểm lớn về tỷ giá và cân bằng vĩ mô:
CÁC NHÁNH LÝ THUYẾT NỀN TẢNG
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
Thuyết Ngang giá Sức mua Lý thuyết Tỷ giá Cân bằng Mô hình Truyền dẫn &
(PPP & UIP) (BEER / FEER) Cạnh tranh Thương mại
- Cassel (1918) - Clark & MacDonald (1998) - Rodrik (2008)
- Balassa-Samuelson (1964) - Williamson (1985) - Calvo et al. (1995)
- Hinkle & Montiel (1999) - Stein (1994) - Razin & Collins (1999)
Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính
- Dòng nghiên cứu xác định tỷ giá cân bằng: Bắt nguồn từ thuyết Ngang giá sức mua (PPP), các nhà kinh tế phát triển các mô hình cân bằng vĩ mô như Tỷ giá cân bằng cơ bản (FEER) của Williamson (1985), Tỷ giá cân bằng tự nhiên (NATREX) của Stein (1994), và Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) của Clark và MacDonald (1998, 2000). Phương pháp BEER được chứng minh là vượt trội đối với các nền kinh tế đang chuyển đổi nhờ khả năng liên kết dữ liệu chuỗi thời gian của REER với các biến số nền tảng (fundamentals) như năng suất tương đối, tài sản nước ngoài ròng và điều kiện thương mại.
- Tranh luận về định giá thấp tiền tệ và tăng trưởng: Dòng học thuyết do Rodrik (2008) và Hausmann, Pritchett, Summers (2005) khởi xướng cho rằng việc chủ động duy trì đồng nội tệ định giá thấp (undervaluation) là một chính sách kích thích tăng trưởng hiệu quả cho các nền kinh tế đang phát triển định hướng xuất khẩu. Ngược lại, Calvo, Reinhart và Vegh (1995), Kamin (1996), cùng Berument và Pasaogullari (2003) cảnh báo rằng sự can thiệp kéo dài nhằm ghìm giá đồng nội tệ dưới mức cân bằng sẽ kích hoạt hiệu ứng truyền dẫn tỷ giá sang lạm phát (exchange rate pass-through), làm đội chi phí nhập khẩu nguyên liệu và bào mòn lợi ích tăng trưởng thực tế.
Định vị trong tài liệu học thuật quốc tế và trong nước
Trên trường quốc tế, các nghiên cứu của Luci Ellis (2001) và Ray Barrell và cộng sự (2005) đã chuẩn hóa phương pháp tính bình quân gia quyền theo hàm tích số (geometric averaging). Về mặt thực nghiệm tại khu vực Đông Á, Jongwanich (2009) và Rajan, Sen, Siregar (2004) chứng minh rằng việc Thái Lan neo cứng đồng Baht vào USD trước năm 1997 đã dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng của tỷ giá thực so với đồng Yên Nhật, trực tiếp thổi bùng thâm hụt tài khoản vãng lai và châm ngòi cho khủng hoảng tài chính châu Á.
Tại Việt Nam, công trình của Võ Trí Thành và cộng sự (2000), Camen (2006), Nguyễn Thị Thùy Vinh và S. Fujita (2007), cùng Hạ Thị Thiều Dao và cộng sự (2011) đã tiếp cận REER ở các khía cạnh khác nhau. Tuy nhiên, việc Luận án này xây dựng rổ tiền tệ bao phủ 98% giá trị ngoại thương (tách biệt tỷ trọng xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ), đồng thời lần đầu tiên liên kết mô hình BEER với mô hình cấu trúc toàn cầu NiGEM để kiểm định các kịch bản sốc chính sách, đã định vị công trình ở bước tiến học thuật cao nhất trong nhóm các nghiên cứu về tỷ giá tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍCH HỢP (BEER) |
| - Thuyết Ngang giá Sức mua (PPP) & Ngang giá Lãi suất không bảo hiểm (UIP) |
| - Hiệu ứng Balassa-Samuelson (Năng suất tương đối PROD) |
| - Cân bằng tài sản bên ngoài (Tài sản nước ngoài ròng NFA) |
| - Điều kiện thương mại (TOT) & Chi tiêu Chính phủ (GOVEX) |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HÌNH HỌC KHÔNG GIAN THƯƠNG MẠI REER |
| |
| REER_it = \prod_{j=1}^{n} [ RX_ijt * (P_jt / P_it) ]^{w_ijt} |
| |
| w_ijt = \alpha_it * s_ijt^x (Hàng hóa & DV) + (1 - \alpha_it) * s_ijt^m |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung lý thuyết BEER của Clark và MacDonald (1998) và Hinkle, Montiel (1999) bằng cách chuẩn hóa cấu trúc hàm xác định tỷ giá cân bằng trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi có độ mở thương mại vượt 200% GDP. Luận án củng cố luận điểm của hiệu ứng Balassa-Samuelson: sự gia tăng năng suất trong khu vực sản xuất hàng hóa có thể thương mại (tradable sector) dẫn tới sự lên giá thực của đồng nội tệ trong dài hạn mà không gây tổn hại đến cân bằng kinh tế vĩ mô.
Khung phân tích độc đáo
Phương pháp luận của Luận án giải quyết triệt để vấn đề thiên lệch trọng số (weighting bias) bằng cách áp dụng công thức trung bình nhân gia quyền (tích số đối xứng) theo chuẩn OECD (2010) và Barrell et al. (2005):
$$\text{REER}{it} = \prod{j=1}^{n} \left( \text{RX}{ijt} \cdot \frac{P{jt}}{P_{it}} \right)^{w_{ijt}}$$
Trong đó:
- $\text{RX}_{ijt}$ là tỷ giá hối đoái danh nghĩa song phương giữa đối tác $j$ và Việt Nam (tính bằng số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ).
- $P_{it}$ và $P_{jt}$ lần lượt là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam và đối tác $j$ tại thời kỳ $t$.
- $w_{ijt}$ là trọng số thương mại đa phương phản ánh chính xác tỷ trọng xuất nhập khẩu cả hàng hóa và dịch vụ:
$$w_{ijt} = \alpha_{it} s_{ijt}^{x} + (1 - \alpha_{it}) s_{ijt}^{m}$$
Với $\alpha_{it}$ là tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam; $s_{ijt}^{x}$ và $s_{ijt}^{m}$ lần lượt là tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu của Việt Nam với đối tác $j$. Việc tích hợp thương mại dịch vụ và sử dụng chuỗi dữ liệu tần suất quý đã loại bỏ hiện tượng biến dạng chu kỳ gốc (base-period distortion) mà phương pháp trung bình cộng giản đơn thường mắc phải.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
+------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG RIGOROUS |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: XỬ LÝ DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH TÍNH DỪNG |
| - Thu thập chuỗi 84 quý (Q1/2000 - Q4/2020) từ IFS, GSO, World Bank, NiGEM |
| - Kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) xác định bậc tích hợp I(1)|
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 2: PHÂN TÍCH ĐỒNG TÍCH HỢP & MÔ HÌNH VECM |
| - Kiểm định Johansen Cointegration xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn |
| - Thiết lập VECM phân tách biến động ngắn hạn và tốc độ điều chỉnh sai số |
| - Ứng dụng bộ lọc Hodrick-Prescott (HP) triệt tiêu thành phần chu kỳ vĩ mô |
+------------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 3: MÔ PHỎNG CÚ SỐC CHÍNH SÁCH QUA MÔ HÌNH TOÀN CẦU NiGEM |
| - Thiết lập kịch bản cú sốc sai lệch tỷ giá (+1% và -1%) |
| - Đánh giá phản ứng động (Impulse Response) của GDP, Lạm phát, Cán cân Thương mại |
| - So sánh tác động lan truyền của sốc tỷ giá song phương vs. Sốc tỷ giá đa phương |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế nghiên cứu và triết lý khoa học
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng thực chứng (positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), ứng dụng phương pháp tiếp cận định lượng kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại kết hợp mô phỏng cấu trúc vĩ mô toàn cầu.
Quy trình nghiên cứu và kiểm định thống kê
Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước kiểm định nghiêm ngặt:
- Kiểm định tính dừng (Unit Root Test): Áp dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) cho toàn bộ các chuỗi biến số logarit: $\ln(\text{REER})$, Điều kiện thương mại ($\ln(\text{TOT})$), Năng suất tương đối ($\ln(\text{PROD})$), Chi tiêu chính phủ ($\ln(\text{GOVEX})$), Tài sản nước ngoài ròng ($\text{NFA}$), và Cán cân thương mại ròng ($\text{NTB}$). Kết quả kiểm định ADF khẳng định các chuỗi biến số đều dừng ở sai phân bậc nhất $I(1)$.
- Kiểm định đồng tích hợp Johansen (Johansen Cointegration Test): Xác định sự tồn tại của ít nhất một vector đồng tích hợp dài hạn duy nhất giữa REER và các biến nền tảng vĩ mô với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.01$.
- Mô hình VECM và Phân rã lọc Hodrick-Prescott (HP Filter): Sau khi ước lượng phương trình đồng tích hợp dài hạn, hệ thống các biến được lọc tách thành phần chu kỳ (transitory components) bằng bộ lọc HP ($\lambda = 1600$ cho dữ liệu quý) để xác định giá trị cân bằng bền vững (Permanent Equilibrium Exchange Rate - PEER/BEER) và đo lường độ lệch (misalignment):
$$\text{MIS} = \frac{\text{REER} - \text{BEER}}{\text{BEER}} \times 100%$$
VECTƠ ĐỒNG TÍCH HỢP DÀI HẠN (VECM)
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Biến phụ thuộc: ln(REER) Hệ số ước lượng (Coeff) Sai số chuẩn (Std. Error) t-stat
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
ln(TOT) +0.4281 [0.0824] 5.195***
ln(PROD) +0.6145 [0.1102] 5.576***
ln(GOVEX) +0.2190 [0.0543] 4.033***
NFA / GDP +0.1872 [0.0418] 4.478***
Hằng số (C) -2.1408 -- --
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Ghi chú: *** có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p < 0.01).
Mô hình kinh tế lượng toàn cầu NiGEM
Khác biệt hoàn toàn với các mô hình đơn phương trình truyền thống, Luận án tích hợp mô hình NiGEM (National Institute Global Econometric Model) do Viện Nghiên cứu Kinh tế và Xã hội Quốc gia Anh (NIESR) phát triển. NiGEM thiết lập mối liên kết thương mại và tài chính giữa hơn 60 quốc gia và khối kinh tế, cho phép mô phỏng chính xác cơ chế lan truyền (spillover effects) khi có các cú sốc tỷ giá hoặc thay đổi chính sách tiền tệ từ các đối tác lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Phát hiện đột phá và implications
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM CỐT LÕI |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. MỨC ĐỘ SAI LỆCH TỶ GIÁ GIAI ĐOẠN 2000-2020: |
| - 2000-2003: Định giá thấp thực tế (undervalued), hỗ trợ xuất khẩu mở rộng. |
| - 2004-2011: Định giá cao thực tế (overvalued) đỉnh điểm gần +15% đến +20%. |
| - 2016-2020: Tỷ giá trung tâm giúp giảm biên độ lệch, dao động quanh ±3%-5%. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. MÔ PHỎNG CÚ SỐC 1% REER TRÊN MÔ HÌNH NiGEM: |
| - Tăng trưởng GDP: Giảm 0.12% - 0.18% trong ngắn hạn nếu REER tăng giá 1%. |
| - Xuất khẩu: Giảm 0.35% sau 4 quý; Nhập khẩu tăng tương đối. |
| - Lạm phát (CPI): Giảm 0.08% do giá hàng nhập khẩu tính bằng VND hạ nhiệt. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. BẤT ĐỐI XỨNG GIỮA SỐC TỶ GIÁ SONG PHƯƠNG (VND/USD) VÀ REER: |
| - Phá giá 1% VND/USD chỉ tác động cục bộ tới luồng thương mại với Mỹ. |
| - Điều chỉnh 1% REER tái lập đồng bộ năng lực cạnh tranh với 50 thị trường. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng sai lệch tỷ giá của Đồng Việt Nam: Giai đoạn 2004-2011 chứng kiến sự lên giá thực mạnh mẽ của VND so với giá trị cân bằng BEER (mức định giá cao có thời điểm vượt quá 15%). Nguyên nhân cốt lõi là lạm phát trong nước liên tục duy trì ở mức hai con số trong khi tỷ giá danh nghĩa VND/USD được giữ tương đối cố định. Sự định giá cao này là thủ phạm chính gây ra tình trạng nhập siêu triền miên và làm suy giảm dự trữ ngoại hối quốc gia trong giai đoạn khủng hoảng 2008-2011.
- Hiệu quả của cơ chế tỷ giá trung tâm từ năm 2016: Việc áp dụng tỷ giá trung tâm từ đầu năm 2016 đã thu hẹp đáng kể biên độ sai lệch giữa REER và BEER, duy trì mức chênh lệch dao động ổn định trong ngưỡng an toàn $\pm 3% - 5%$, triệt tiêu các đợt đầu cơ tiền tệ lớn.
- Phân tích phản ứng vĩ mô qua mô hình NiGEM:
- Tác động đến Tăng trưởng: Khi REER tăng giá thực tế 1% (đồng nội tệ mạnh lên), tăng trưởng GDP giảm bình quân 0.15% trong vòng 2 năm đầu tiên do suy giảm kim ngạch xuất khẩu ròng.
- Tác động đến Lạm phát: Khi REER mất giá 1% (phá giá thực), lạm phát tăng ngay 0.08% trong năm đầu tiên và tích lũy lên 0.14% trong năm thứ hai do chi phí nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu đầu vào tăng cao.
- Tác động từ Cú sốc Quốc tế: Khi Fed tăng lãi suất thêm 100 điểm cơ bản, áp lực mất giá danh nghĩa lên VND/USD là rất lớn; tuy nhiên, nếu xét trên góc độ REER, do các đồng tiền đối tác trong khu vực (như KRW, JPY, EUR) cùng mất giá mạnh so với USD, mức độ mất giá thực đa phương của VND diễn ra chậm hơn, cảnh báo việc chỉ nhìn vào tỷ giá song phương sẽ dẫn tới phản ứng chính sách thái quá.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐA TẦNG CHO VIỆT NAM
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Cấp độ điều hành Nội dung can thiệp chính sách cụ thể
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Ngân hàng Nhà nước (SBV) - Công bố minh bạch cơ cấu và trọng số rổ tiền tệ tỷ giá trung tâm.
- Chuyển trọng tâm giám sát từ tỷ giá song phương sang chỉ số REER.
- Xây dựng ngưỡng cảnh báo sớm can thiệp khi sai lệch REER > ±5%.
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Bộ Kế hoạch & Đầu tư (MPI) - Ứng dụng mô hình NiGEM trong dự báo tăng trưởng vĩ mô và xuất nhập khẩu.
- Lồng ghép biến động REER vào xây dựng Kế hoạch Phát triển KTXH 5 năm.
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu - Đa dạng hóa đồng tiền thanh toán (thay vì phụ thuộc 100% vào USD).
- Sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ (Forward, Swap) dựa trên REER.
────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, Luận án chỉ rõ các giới hạn học thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Xử lý đứt gãy cấu trúc (Structural Breaks) do đại dịch: Chuỗi số liệu kết thúc tại Quý IV/2020, giai đoạn bùng phát đại dịch COVID-19 toàn cầu. Cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng và các gói kích thích tài khóa chưa từng có có thể tạo ra những biến động phi tuyến tính trong phương trình cân bằng dài hạn.
- Khu vực kinh tế phi chính thức và thị trường ngoại tệ tự do: Luận án sử dụng tỷ giá chính thức liên ngân hàng; sự tồn tại của thị trường ngoại tệ tự do (chợ đen) với mức chênh lệch giá đôi khi đáng kể chưa được đưa vào mô hình hóa hoàn toàn.
- Tính không đồng nhất ở cấp độ doanh nghiệp (Firm-level heterogeneity): Khung phân tích vĩ mô chưa đi sâu bóc tách mức độ tổn thương của từng nhóm doanh nghiệp (doanh nghiệp FDI so với doanh nghiệp tư nhân trong nước, doanh nghiệp thâm dụng nhập khẩu so với doanh nghiệp thuần xuất khẩu).
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (Future Research Agenda):
- Mở rộng ứng dụng mô hình Cân bằng Tổng thể Ngẫu nhiên Động (DSGE) kết hợp mạng lưới chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) để phân tích đường truyền tỷ giá ở cấp độ vi mô.
- Ứng dụng thuật toán học máy (Machine Learning) và dữ liệu tần suất cao (High-frequency daily/weekly data) để dự báo sai lệch tỷ giá theo thời gian thực (Nowcasting REER misalignment).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những tác động đa chiều trên cả bình diện học thuật và thực tiễn quản lý:
- Tác động học thuật: Dự kiến tạo ra nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực kinh tế quốc tế và tài chính tiền tệ tại Việt Nam; xác lập một chuẩn mực phương pháp luận mới về tính toán tỷ giá thực đa phương có tích hợp dịch vụ.
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước và Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc điều chỉnh biên độ tỷ giá trung tâm, xây dựng Đề án nâng cao tính chuyển đổi của Đồng Việt Nam và chủ động ứng phó với các cáo buộc thao túng tiền tệ từ các đối tác thương mại lớn.
- Ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính: Hỗ trợ các ngân hàng thương mại phát triển các sản phẩm quản trị rủi ro tỷ giá danh mục (Portfolio FX Hedging) dựa trên rổ đa tệ bản địa thay vì phái sinh đơn lẻ VND/USD.
Đối tượng hưởng lợi
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢN ĐỒ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC (NHNN, BỘ KH&ĐT, BỘ TÀI CHÍNH): |
| - Tiếp nhận công cụ định lượng đánh giá sai lệch tỷ giá và dự báo lạm phát. |
| - Nâng cao hiệu quả phối hợp chính sách tiền tệ - tài khóa - thương mại. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. GIỚI HỌC THUẬT & NGHIÊN CỨU SINH (ACADEMIA & PH.D. RESEARCHERS): |
| - Tiếp cận mã nguồn phương pháp luận BEER-NiGEM chuẩn mực quốc tế. |
| - Khai thác bộ dữ liệu chuỗi 84 quý của 32 đồng tiền đối tác thương mại. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. KHỐI DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU & TỔ CHỨC TÀI CHÍNH: |
| - Tối ưu hóa chiến lược định giá hàng hóa xuất khẩu trên từng thị trường. |
| - Nâng cao hiệu quả phòng hộ rủi ro tỷ giá cho dòng tiền ngoại tệ đa phương. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của Luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) của Clark và MacDonald (1998) trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi có quy mô nhỏ, độ mở ngoại thương cực lớn (trên 200% GDP). Luận án đã tích hợp đồng thời biến số năng suất tương đối (Balassa-Samuelson), tài sản nước ngoài ròng (NFA) và phân tách tỷ trọng thương mại dịch vụ riêng biệt vào phương trình đồng tích hợp, giải quyết triệt để vấn đề thiên lệch ước lượng của các mô hình truyền thống.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận khi so sánh với các công trình tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2011) và UBKTQH & UNDP (2012), Luận án tạo ra hai bước nhảy vọt:
- Mở rộng rổ tiền tệ từ 20 đối tác (chiếm 70% thương mại hàng hóa) lên 32 đồng tiền / 50 đối tác (chiếm 98% tổng thương mại hàng hóa và dịch vụ).
- Không dừng lại ở mô hình kinh tế lượng tĩnh hay VECM đơn lẻ, Luận án kết nối chuỗi sai lệch BEER với Mô hình Kinh tế lượng Toàn cầu NiGEM để chạy mô phỏng cấu trúc vĩ mô toàn diện.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự phân kỳ sâu sắc giữa tỷ giá song phương VND/USD và chỉ số REER trong các giai đoạn biến động quốc tế. Cụ thể, khi Fed nâng lãi suất, VND mất giá danh nghĩa so với USD nhưng chỉ số REER lại cho thấy VND lên giá thực tế so với rổ tiền tệ của các đối tác châu Á (do các đồng tiền như KRW, JPY mất giá nhanh hơn VND). Nếu NHNN phá giá VND theo USD trong bối cảnh đó sẽ vô tình khuếch đại mức sai lệch tỷ giá thực và thổi bùng lạm phát nhập khẩu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ công thức toán học tính trọng số hình học ($w_{ijt}$), nguồn trích xuất dữ liệu chuẩn hóa (IFS, GSO, World Bank), các bảng kiểm định nghiệm đơn vị ADF, ma trận kiểm định Johansen, phương trình vector đồng tích hợp VECM và phụ lục mô tả chi tiết hệ thống biến số trong mô hình NiGEM (Phụ lục I, II, III).
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu hướng tới: (i) Tích hợp REER vào mô hình Cân bằng Tổng thể Ngẫu nhiên Động phi tuyến tính (Non-linear DSGE) có tính đến định giá bằng đồng tiền thống trị (Dominant Currency Paradigm); (ii) Phát triển hệ thống giám sát sai lệch tỷ giá tần suất cao theo thời gian thực phục vụ trực tiếp phòng điều hành chính sách tiền tệ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), tỷ giá cân bằng hành vi (BEER) và cơ chế truyền dẫn vĩ mô trong nền kinh tế mở.
- Xây dựng thành công chuỗi chỉ số REER chuẩn xác cho Việt Nam giai đoạn 2000-2020 trên mẫu 32 đồng tiền thuộc 50 quốc gia, bao phủ 98% giá trị ngoại thương hàng hóa và dịch vụ.
- Ước lượng thành công phương trình tỷ giá cân bằng dài hạn BEER, xác lập bằng chứng thực nghiệm về mức độ sai lệch tỷ giá của Đồng Việt Nam qua 84 quý.
- Ứng dụng thành công mô hình NiGEM để mô phỏng định lượng tác động của các cú sốc sai lệch tỷ giá đến tăng trưởng GDP, lạm phát và cán cân thương mại.
- Chỉ ra tính ưu việt vượt trội của việc điều hành theo tỷ giá đa phương so với phương thức điều hành tỷ giá song phương truyền thống.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và lộ trình chính sách khả thi nhằm nâng cao tính minh bạch, hoàn thiện cơ chế tỷ giá trung tâm và phục vụ mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô lâu dài tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtai lieu, document1 of 66. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN TRẦN THỊ THU HÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC ĐA PHƯƠNG (REER), VAI TRÒ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG TÁC ĐIỀU HÀNH KINH TẾ VĨ MÔ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ PHÁT TRIỂN Hà Nội - Năm 2021 luan van, khoa luan 1 of 66. tai lieu, document2 of 66. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN TRẦN THỊ THU HÀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC ĐA PHƯƠNG (REER), VAI TRÒ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG TÁC ĐIỀU HÀNH KINH TẾ VĨ MÔ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ PHÁT TRIỂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1.TS NGUYỄN THỊ THUỲ VINH Hà Nội - Năm 2021 luan van, khoa luan 2 of 66.
tai lieu, document3 of 66. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, Luận án “Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), vai trò và ứng dụng trong công tác điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam" là công trình nghiên cứu riêng, độc lập của tôi. Các số liệu được sử dụng trong Luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 luan van, khoa luan 3 of 66.
tai lieu, document4 of 66. ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi trân trọng gửi lời cảm ơn tới Viện Chiến lược Phát triển đã tổ chức và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy, cô giáo - những người đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức cho tôi trong thời gian làm Nghiên cứu sinh tại Viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.
Lương Văn Khôi và PGS.TS Nguyễn Thị Thùy Vinh, người hướng dẫn khoa học, đã chỉ bảo tận tình, hướng dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế - xã hội Quốc gia, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Lãnh đạo và các đồng nghiệp Ban Dự báo Kinh tế Ngành và Doanh nghiệp cùng các đồng nghiệp,… đã quan tâm, hỗ trợ, cung cấp tài liệu, thông tin cần thiết, tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè luôn hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. luan van, khoa luan 4 of 66.
tai lieu, document5 of 66. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ .vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TỶ GIÁ THỰC ĐA PHƯƠNG VÀ CÁC ỨNG DỤNG. Tỷ giá hối đoái thực đa phương và phương pháp ước lượng. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan nghiên cứu trong nước.
Mối quan hệ của tỷ giá hối đoái đối với một số chỉ số kinh tế vĩ mô. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan nghiên cứu trong nước. Tỷ giá cân bằng và các mô hình ước lượng.
Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan nghiên cứu trong nước. Sai lệch tỷ giá và các tác động. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước.
Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Một số hạn chế của các công trình nghiên cứu và những vấn đề được nghiên cứu sâu trong Luận án. Một số hạn chế của các công trình nghiên cứu. Các vấn đề Luận án phát triển và đi sâu nghiên cứu.
31 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỰC ĐA PHƯƠNG VÀ CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ. 33 luan van, khoa luan 5 of 66. tai lieu, document6 of 66. Tỷ giá hối đoái và tỷ giá hối đoái thực đa phương .1 Bản chất và phân loại tỷ giá hối đoái.
Vai trò của tỷ giá hối đoái thực đa phương trong điều tiết nền kinh tế vĩ mô. Các nhân tố tác động đến tỷ giá đa phương. Chính sách tỷ giá hối đoái. Nội dung cơ bản.
Tỷ giá cân bằng. Các phương pháp xác định tỷ giá cân bằng. Tỷ giá cân bằng hành vi (BEER). Sai lệch tỷ giá.
Tác động của sai lệch tỷ giá của nền kinh tế. 69 CHƯƠNG III:. 78 THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ VÀ TỶ GIÁ THỰC ĐA PHƯƠNG CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000-2020. Chính sách và diễn biến tỷ giá giai đoạn 2000-2020.
Tổng quan tình hình kinh tế vĩ mô giai đoạn 2000-2020. Chính sách và diễn biến tỷ giá giai đoạn 2000-2020. Tỷ giá thực đa phương của Việt Nam giai đoạn 2000-2020. 99 CHƯƠNG IV: ỨNG DỤNG TỶ GIÁ THỰC ĐA PHƯƠNG TRONG ĐIỀU HÀNH KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH.
Mô hình ước lượng tỷ giá cân bằng cho Việt Nam. 107 luan van, khoa luan 6 of 66. tai lieu, document7 of 66. Ước lượng tỷ giá thực cân bằng của Việt Nam và mức độ sai lệch tỷ giá.
Tỷ giá cân bằng và độ sai lệch theo phương pháp lọc Hodrick- Prescott. Tỷ giá cân bằng và mức độ sai lệch theo mô hình và kết quả thực nghiệm cho Việt Nam theo cách tiếp cận BEER. Khả năng ứng dụng tỷ giá thực đa phương trong điều hành kinh tế vĩ mô Việt Nam – Một số kiến nghị chính sách. Đánh giá sai lệch tỷ giá đến một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.
Kiến nghị chính sách trong việc ứng dụng tỷ giá thực đa phương trong điều hành kinh tế vĩ mô. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 PHỤ LỤC I: MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG TOÀN CẦU NIGEM. 148 PHỤ LỤC II: DANH SÁCH CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG TOÀN CẦU NIGEM.
157 PHỤ LỤC III: TỶ TRỌNG THƯƠNG MẠI NHÓM 32 NƯỚC ĐỐI TÁC QUA CÁC NĂM (%). 161 luan van, khoa luan 7 of 66. tai lieu, document8 of 66. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại cơ chế tỷ giá của các quốc gia .2: Các nghiên cứu thực nghiệm về tỷ giá cân bằng ở các nước Đông Nam Á .1: Tóm tắt các biện pháp điều hành tỷ giá giai đoạn 2008-2010 .2: Biên độ dao động tỷ giá được áp dụng từ giai đoạn 2000-2015.1: Kiểm định tính dừng ADF .2: Kiểm định đồng tích hợp Johansen.3: Vector đồng tích hợp.
115 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3.1: Kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2011-2020 .2: Diễn biến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam năm 2010-2011.3: Diễn biến tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2012-2014 .4: Diễn biến tỷ giá hối đoái của Việt Nam năm 2015 .5: Diễn biến tỷ giá hối đoái giai đoạn 2018-2020 .6: Tỷ giá của đồng VND với một số các đồng tiền chủ chốt trong rổ tiền tệ tỷ giá trung tâm .7: Phản ứng của tỷ giá USD/VND đối với sự hội nhập quốc tế .8: So sánh các ước lượng về REER (năm 2000 là năm gốc) .9: Tỷ giá hối đoái thực đa phương giai đoạn 2000 – 2020 .10: Tỷ giá thực đa phương với phạm vi các nước khác nhau .1: Tỷ giá hối đoái đa phương dài hạn và mức độ sai lệch .2: Tỷ giá BEER và REER. 116 luan van, khoa luan 8 of 66. tai lieu, document9 of 66.3: Tỷ giá cân bằng (BEER) và tỷ giá thực đa phương trung bình .4: Chêch lệch tỷ giá cân bằng và tỷ giá thực .5: Tác động của sai lệch tỷ giá đến một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô giai đoạn 2016-2020 .6: Tác động của sai lệch tỷ giá 1% đến một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô .7: Tác động của sai lệch tỷ giá 1% đến lạm phát: % thay đổi so kịch bản không có cú sốc .8: Tác động của sai lệch tỷ giá -1% đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô 125 Hình 4.9: Tác động của việc tăng 1% tỷ giá song phương VND/USD và tỷ giá thực đa phương đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam .10: Tác động của việc tăng 1% tỷ giá song phương VND/USD và tỷ giá thực đa phương đến xuất khẩu Việt Nam .11: Tác động của việc Mỹ tăng lãi suất đến tỷ giá song phương VND/USD và tỷ giá thực đa phương. 129 luan van, khoa luan 9 of 66.
tai lieu, document10 of 66. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Danh mục từ viết tắt tiếng Việt Cụm từ Từ gốc viết tắt CPI Chỉ số giá tiêu dùng KNXK Kim ngạch xuất khẩu KNNK Kim ngạch nhập khẩu KNXNK Kim ngạch xuất nhập khẩu NHTW Ngân hàng Trung ương Danh mục từ viết tắt tiếng Anh Cụm từ Từ gốc Giải nghĩa viết tắt BEER Behavioral Equilibrium Tỷ giá hối đoái hành vi Exchange Rate CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng DC Domestic Credit Tín dụng nội địa DEER Desired Equilibrium Exchange Tỷ giá cân bằng mong muốn Rate FEER Fundamental Equilibrium Tỷ giá hối đoái cơ bản Exchange Rate GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GNFL Government net financial Tổng các khoản nợ tài chính liabilities ròng của Chính phủ GOVEX Government Expenditure Chi tiêu chính phủ KA Capital Accout Cán cân vốn luan van, khoa luan 10 of 66. tai lieu, document11 of 66. ix Cụm từ Từ gốc Giải nghĩa viết tắt NATREX Natural Real Exchange Rates Tỷ giá hối đoái thực tự nhiên NAIRU Non-Accelerating Inflation Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên Rate of Unemployment NFA Net Foreign Assets Tài sản nước ngoài ròng NFAR Net Foreign Assets Returns Thu nhập từ tài sản ngoại tệ ròng NEER Nominal Effective Exchange Tỷ giá hối đoái đa phương Rate danh nghĩa NTB Net trade balance Cân bằng thương mại ròng PEER Permanent Equilibrium Tỷ giá cân bằng dài hạn Exchange Rate REER Real Effective Exchange Rate Tỷ giá hối đoái thực đa phương TOT Terms of Trade Điều kiện thương mại WPI Wholesale price index Chỉ số giá bán buôn luan van, khoa luan 11 of 66.
tai lieu, document12 of 66. Sự cần thiết của Luận án Chính sách tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng trong điều hành kinh tế vĩ mô của một quốc gia và tỷ giá hối đoái là một trong những công cụ quan trọng nhất của quá trình này. Về lý thuyết, tỷ giá hối đoái phản ánh mức giá tương đối giữa đồng nội tệ và đồng ngoại tệ. Trong nền kinh tế mở khi một quốc gia tham gia vào hoạt động thương mại và thực hiện các giao dịch với một số quốc gia khác thì việc cần có một chỉ số phản ánh giá trị chung của đồng nội tệ của quốc gia đó so với một rổ tiền tệ của các nước đối tác thương mại - tỷ giá hối đoái đa phương- trở nên rất cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hà (2021). Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Chiến lược Phát triển]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ty-gia-hoi-doai-thuc-da-phuong-reer-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò, ứng dụng tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) trong điều hành kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả chính sách.
Luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược Phát triển. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER) tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.