Luận án Tiến sĩ Triết học: Tư tưởng đạo đức trong Ca dao, Tục ngữ Việt Nam - Nguyễn Quế Diệu
"Luận án tiến sĩ triết học phân tích tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam. Thảo luận sâu sắc về giá trị và nguyên tắc đạo đức trong văn hóa dân gian."
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng tư tưởng đạo đức dân gian trong ca dao, tục ngữ
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Quế Diệu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng tư tưởng đạo đức dân gian trong ca dao tục ngữ
Ca dao, tục ngữ Việt Nam là kho tàng tri thức dân gian. Chúng phản ánh sâu sắc cuộc sống, kinh nghiệm, và triết lý sống của người Việt. Tư tưởng đạo đức Việt Nam được chắt lọc, gìn giữ qua hàng ngàn năm. Đây là những giá trị cốt lõi, định hình phẩm cách con người. Nghiên cứu này khám phá nguồn gốc, điều kiện hình thành những quan niệm đạo đức truyền thống này. Các yếu tố tự nhiên, lịch sử, văn hóa đã tác động mạnh mẽ. Chúng tạo nên một hệ thống đạo đức độc đáo, giàu tính nhân văn. Tư tưởng này không chỉ là kim chỉ nam cho hành động mà còn là sợi dây gắn kết cộng đồng.
1.1. Khái niệm ca dao tục ngữ và bản chất đạo đức
Ca dao là những bài thơ lục bát truyền miệng. Chúng diễn tả cảm xúc, tâm tư người lao động. Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm sống. Chúng chứa đựng những bài học đạo đức dân gian sâu sắc. Đạo đức là hệ thống các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Chúng điều chỉnh hành vi con người, hướng tới điều thiện. Bản chất đạo đức nằm ở sự phân biệt đúng sai, thiện ác. Đạo đức thúc đẩy con người sống có trách nhiệm, có tình nghĩa. Ca dao, tục ngữ là phương tiện truyền tải các giá trị đạo đức này. Chúng định hình quan niệm đạo đức truyền thống, là một phần quan trọng của tư tưởng đạo đức Việt Nam.
1.2. Điều kiện hình thành quan niệm đạo đức truyền thống
Quan niệm đạo đức truyền thống hình thành dưới nhiều điều kiện. Môi trường tự nhiên khắc nghiệt đòi hỏi sự đoàn kết. Nền kinh tế nông nghiệp phụ thuộc vào thiên nhiên. Điều này nuôi dưỡng tính cần cù, tiết kiệm. Lịch sử dựng nước, giữ nước hào hùng tạo nên lòng yêu nước. Nó hình thành tinh thần bất khuất, kiên cường. Các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng dân gian cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình phẩm chất đạo đức dân gian. Phật giáo, Nho giáo đã ảnh hưởng đến triết lý sống người Việt. Sự giao thoa này tạo nên một hệ thống tư tưởng đạo đức phong phú. Các bài học đạo đức dân gian được thể hiện rõ nét trong ca dao, tục ngữ.
II. Tư tưởng yêu nước nhân ái Giá trị đạo đức ca dao tục ngữ
Lòng yêu nước và tình nhân ái là hai trụ cột chính trong tư tưởng đạo đức Việt Nam. Ca dao, tục ngữ phản ánh rõ nét những giá trị này. Chúng không chỉ là lời khuyên răn mà còn là sự thể hiện cảm xúc chân thành. Tình yêu quê hương, đất nước được đặt lên hàng đầu. Tình thương người, tinh thần tương thân tương ái cũng là đạo lý làm người. Những giá trị này tạo nên bản sắc văn hóa Việt Nam. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của xã hội. Việc hiểu và phát huy những giá trị này có ý nghĩa to lớn. Chúng giúp thế hệ trẻ giữ gìn bản sắc và xây dựng đất nước.
2.1. Lòng yêu nước sâu sắc của người Việt
Tư tưởng yêu nước là một phẩm chất đạo đức dân gian cốt lõi. Nó thể hiện qua sự gắn bó sâu sắc với quê hương, làng xóm. Lòng yêu nước thúc đẩy tinh thần chống ngoại xâm, bảo vệ độc lập dân tộc. Ca dao, tục ngữ ca ngợi những người anh hùng. Chúng nhắc nhở trách nhiệm bảo vệ đất nước. 'Thà chết vinh còn hơn sống nhục' là một biểu hiện. 'Nước mất nhà tan' cảnh báo về hậu quả. Tình yêu nước không chỉ là sự hy sinh. Nó còn là tình yêu thiên nhiên, phong cảnh quê hương. Đây là một giá trị đạo đức ca dao tục ngữ quan trọng. Nó là một phần không thể thiếu của đạo lý làm người.
2.2. Tình nhân ái lòng bao dung trong cuộc sống
Lòng nhân ái trong ca dao, tục ngữ là một biểu hiện của triết lý sống người Việt. Nó bao hàm sự thương yêu, đùm bọc lẫn nhau. 'Thương người như thể thương thân' là câu tục ngữ tiêu biểu. Nó kêu gọi sự đồng cảm, chia sẻ khó khăn. Tình nhân ái thể hiện trong quan hệ gia đình, cộng đồng. Đó là sự hiếu thảo với cha mẹ. Đó là sự quan tâm đến hàng xóm láng giềng. 'Chị ngã em nâng' thể hiện tinh thần tương trợ. Lòng bao dung, vị tha cũng là một phần của nhân ái. Chúng tạo nên một xã hội gắn kết, nhân văn. Đây là bài học đạo đức dân gian có giá trị vĩnh cửu.
III. Đoàn kết trung thực cần cù Phẩm chất đạo đức dân gian
Tinh thần đoàn kết, đức tính trung thực, cần cù, tiết kiệm là những phẩm chất đạo đức dân gian quý báu. Chúng được ca dao, tục ngữ đề cao, truyền từ đời này sang đời khác. Những giá trị này giúp người Việt vượt qua khó khăn. Chúng xây dựng một cộng đồng vững mạnh. Đoàn kết tạo nên sức mạnh tổng hợp. Trung thực duy trì lòng tin. Cần cù, tiết kiệm mang lại cuộc sống ấm no. Đây là những yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của dân tộc. Chúng thể hiện một triết lý sống người Việt thực tế và bền vững.
3.1. Sức mạnh đoàn kết và tình làng nghĩa xóm
Tình làng nghĩa xóm là nền tảng của tinh thần đoàn kết. 'Bán anh em xa mua láng giềng gần' nhấn mạnh tầm quan trọng của hàng xóm. 'Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao' khẳng định sức mạnh tập thể. Đoàn kết giúp con người vượt qua thiên tai, địch họa. Nó xây dựng cộng đồng vững mạnh. Đây là một phẩm chất đạo đức dân gian được trân trọng. Tinh thần này tạo nên sự gắn kết xã hội. Nó là yếu tố then chốt trong tư tưởng đạo đức Việt Nam. Các bài học đạo đức dân gian về đoàn kết luôn được nhắc nhở.
3.2. Đức tính trung thực cần cù tiết kiệm
Trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ. 'Thật thà là cha của lòng tin' là lời răn dạy. Người Việt coi trọng sự chính trực, ngay thẳng. Cần cù là đức tính quan trọng trong lao động sản xuất. 'Có công mài sắt có ngày nên kim' khuyến khích sự kiên trì. Nông nghiệp đòi hỏi sự chịu khó, nhẫn nại. Tiết kiệm là thói quen tốt. 'Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm' khuyên sống chắt chiu. Những đức tính này góp phần xây dựng cuộc sống ổn định. Chúng là những giá trị đạo đức ca dao tục ngữ được đề cao, định hình đạo lý làm người. Tư tưởng đạo đức Việt Nam luôn khuyến khích những phẩm chất này.
IV. Đặc điểm tư tưởng đạo đức truyền thống trong ca dao tục ngữ
Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang những đặc điểm riêng biệt. Chúng vừa khái quát nhưng cũng rất cụ thể, dễ hiểu. Ngôn ngữ giản dị nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Đặc biệt, chúng có tính đại chúng và tính nhân văn cao. Những đặc điểm này giúp ca dao, tục ngữ dễ dàng đi vào lòng người. Chúng trở thành những bài học đạo đức dân gian gần gũi. Đây là yếu tố quan trọng giúp các giá trị đạo đức được bảo tồn. Chúng còn được phát huy qua nhiều thế hệ. Việc nắm bắt những đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn triết lý sống người Việt.
4.1. Tính khái quát cụ thể và giản dị sâu sắc
Tư tưởng đạo đức truyền thống trong ca dao, tục ngữ mang tính khái quát. Chúng rút ra những quy luật chung về cuộc sống. Tuy nhiên, chúng cũng rất cụ thể. Chúng được minh họa bằng hình ảnh, sự việc đời thường. 'Ăn cây nào rào cây ấy' vừa là nguyên tắc vừa là hành động. Ngôn ngữ ca dao, tục ngữ giản dị, dễ thuộc, dễ nhớ. Điều này giúp mọi tầng lớp tiếp cận. Tuy giản dị, chúng lại chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Một câu tục ngữ có thể đúc kết cả một triết lý sống người Việt. Tính đối lập này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt.
4.2. Tính đại chúng và nhân văn sâu sắc
Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ mang tính đại chúng. Chúng là tiếng nói chung của cộng đồng. Mọi người dân đều có thể hiểu, cảm nhận và áp dụng. Chúng không dành riêng cho tầng lớp nào. Tính nhân văn thể hiện rõ nét. Ca dao, tục ngữ đề cao giá trị con người. Chúng hướng con người đến cái thiện, cái đẹp. Chúng khuyến khích lòng nhân ái, tình đoàn kết. Tư tưởng đạo đức Việt Nam luôn lấy con người làm trung tâm. Chúng cổ vũ sự sống hài hòa với tự nhiên và xã hội. Đây là những giá trị đạo đức ca dao tục ngữ mang tính vĩnh cửu.
V. Giá trị bài học đạo đức dân gian cho thế hệ trẻ ngày nay
Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam có giá trị to lớn. Chúng cung cấp những bài học đạo đức dân gian quý giá cho thế hệ trẻ. Dù có một số hạn chế do bối cảnh lịch sử, chúng vẫn là nguồn cảm hứng. Chúng là kim chỉ nam cho việc giáo dục nhân cách, phẩm chất đạo đức. Việc vận dụng những triết lý sống người Việt này là cần thiết. Chúng giúp xây dựng một thế hệ trẻ có đạo đức, bản lĩnh. Điều này góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Nắm vững những giá trị này là nền tảng vững chắc cho tương lai.
5.1. Giá trị cốt lõi và ý nghĩa giáo dục đạo đức
Ca dao, tục ngữ mang nhiều giá trị đạo đức ca dao tục ngữ cốt lõi. Chúng giáo dục lòng hiếu thảo, tình yêu gia đình. 'Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra' là lời răn dạy. Chúng đề cao lòng nhân ái trong ca dao, tình làng nghĩa xóm. Chúng rèn luyện phẩm chất đạo đức dân gian như trung thực, cần cù, tiết kiệm. Những bài học này có ý nghĩa sâu sắc trong giáo dục đạo đức. Chúng giúp hình thành nhân cách tốt đẹp cho thế hệ trẻ. Tư tưởng đạo đức Việt Nam là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện.
5.2. Vận dụng tư tưởng đạo đức truyền thống hiệu quả
Bên cạnh giá trị, tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ cũng có hạn chế nhất định. Một số quan niệm có thể không còn phù hợp hoàn toàn với xã hội hiện đại. Tuy nhiên, những giá trị cốt lõi vẫn còn nguyên vẹn. Việc giáo dục thế hệ trẻ cần chọn lọc, vận dụng sáng tạo. Khuyến khích đức tính hiếu thảo, lòng nhân ái. Đề cao tinh thần đoàn kết, trách nhiệm cộng đồng. Các bài học đạo đức dân gian cần được lồng ghép vào chương trình giáo dục. Điều này giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn. Chúng tạo ra một thế hệ tự tin, có bản lĩnh, giữ gìn triết lý sống người Việt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -----000----- NGUYỄN QUẾ DIỆU TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -----000----- NGUYỄN QUẾ DIỆU TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM Ngành: TRIẾT HỌC Mã số: 9229001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HỒ ANH DŨNG 2. THÂN NGỌC ANH Cán bộ phản biện độc lập: 1. ĐẶNG HỮU TOÀN 2.
NGUYỄN NGỌC KHÁ Cán bộ phản biện: 1. LƯƠNG MINH CỪ 2. VŨ ĐỨC KHIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ hết sức quý báu của các tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.
Hồ Anh Dũng và TS. Thân Ngọc Anh đã tận tâm hướng dẫn khoa học trong quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể quý thầy cô trong Khoa Triết học, Phòng Sau Đại học thuộc trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cũng như Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Trần Đại Nghĩa, Ban Chủ nhiệm Khoa KHXH&NV - Trường Đại học Trần Đại Nghĩa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin được biết ơn đến toàn thể những người thân trong gia đình, anh chị, em, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn là điểm tựa vững chắc để tôi hoàn thành công trình này.HCM, ngày tháng 06 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN QUẾ DIỆU LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình do tôi nghiên cứu và thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
Hồ Anh Dũng và TS. Thân Ngọc Anh. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố. Các tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
NGƯỜI CAM ĐOAN NGUYỄN QUẾ DIỆU MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CA DAO, TỤC NGỮ VÀ NHỮNG ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. KHÁI LƯỢC VỀ CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Khái niệm, đặc trưng cơ bản của ca dao, tục ngữ Việt Nam.
Các nội dung cơ bản được phản ánh trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. KHÁI LƯỢC VỀ ĐẠO ĐỨC. Khái niệm và bản chất của đạo đức. Cấu trúc và chức năng của đạo đức.
ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Điều kiện tự nhiên với việc hình thành tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. Điều kiện lịch sử, kinh tế - xã hội với việc hình thành tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. Điều kiện văn hóa, tư tưởng và truyền thống với việc hình thành tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.
58 Kết luận chương 1. 65 Chương 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Quan niệm về yêu nước trong đạo đức truyền thống Việt Nam.
Biểu hiện của tư tưởng yêu nước trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. TƯ TƯỞNG NHÂN, NGHĨA TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Quan niệm về nhân, nghĩa trong đạo đức truyền thống Việt Nam. Biểu hiện của tư tưởng nhân, nghĩa trong ca dao, tục ngữ Việt Nam 99 2.
TINH THẦN ĐOÀN KẾT VÀ ĐỨC TÍNH TRUNG THỰC, CẦN CÙ, TIẾT KIỆM CỦA CON NGƯỜI VIỆT NAM TRONG CA DAO, TỤC NGỮ ……. Quan niệm về tinh thần đoàn kết và các đức tính trung thực, cần cù, tiết kiệm trong đạo đức truyền thống Việt Nam. Biểu hiện của tinh thần đoàn kết và các đức tính trung thực, cần cù, tiết kiệm của người Việt trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. 117 Kết luận chương 2.
125 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM, GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO THẾ HỆ TRẺ Ở NƯỚC TA HIỆN NAY. ĐẶC ĐIỂM CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam vừa mang tính khái quát, vừa mang tính cụ thể. Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang tính giản dị nhưng rất sâu sắc.
Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang tính đại chúng. Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang tính nhân văn. GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO THẾ HỆ TRẺ Ở NƯỚC TA HIỆN NAY. Giá trị của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.
Hạn chế của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. Ý nghĩa của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam đối với giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ ở nước ta hiện nay. 172 Kết luận chương 3. 185 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một dân tộc có lịch sử hàng nghìn năm văn hiến, có một nền văn hóa phong phú và đa dạng trên nhiều lĩnh vực, khía cạnh khác nhau. Trong suốt quá trình phát triển của mình, các thế hệ con Lạc cháu Hồng đã trải qua những giai đoạn đấu tranh dựng nước và giữ nước hết sức hào hùng, tạo nên lịch sử vẻ vang của dân tộc. Với truyền thống tương thân, tương ái, đoàn kết trong đấu tranh chống chọi với thiên tai cũng như với các thế lực ngoại xâm, các thế hệ người Việt đã sáng tạo ra nhiều giá trị vật chất, tinh thần phục vụ nhu cầu tồn tại và phát triển của toàn xã hội, trong đó có văn học dân gian nói chung và ca dao, tục ngữ nói riêng.
Ca dao, tục ngữ của người Việt Nam là một bộ phận của văn học dân gian, do đông đảo quần chúng nhân dân sáng tác và được lưu truyền trong dân gian chủ yếu bằng phương thức truyền miệng. Ca dao, tục ngữ có những đóng góp hết sức to lớn đối với đời sống tinh thần của nhân dân trong suốt chiều dài phát triển của lịch sử dân tộc Việt Nam, là những “hòn ngọc quý” (Hồ Chí Minh, 2011k, tr. 559) bởi nó ra đời và phát triển cũng không nằm ngoài mục đích nâng cao đời sống tinh thần, đồng thời cũng thông qua đó nhằm giáo dục con người hướng đến những giá trị sống tốt đẹp, góp phần giúp cho các cá nhân trong xã hội định hình khuôn mẫu, lối sống, nhân cách của con người Việt Nam từ trước tới nay. Như trên đã đề cập, ca dao, tục ngữ Việt Nam là những sáng tác mang tính tập thể của đông đảo quần chúng nhân dân lao động trong xã hội truyền thống, có sức sống lâu bền, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và được phổ biến, lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Dù mang những sắc thái khác nhau, nhưng ca dao, tục ngữ đều ra đời và phát triển trong quá trình quan hệ 2 với tự nhiên, trong quá trình tổ chức lao động, sản xuất và trong cuộc sống, sinh hoạt cộng đồng. Mục tiêu được truyền đạt trong nội dung của ca dao, tục ngữ chính là ở chỗ: thông qua nó, nhằm hướng con người đến cái chân, thiện, mĩ, sống với nhau có nghĩa, có tình hơn. Ngoài việc biểu hiện đời sống tình cảm, ca dao, tục ngữ còn bao hàm cả quan điểm, năng lực nhận thức, thái độ hành vi, cách thức điều chỉnh hành vi của con người nói chung cho phù hợp với các chuẩn mực xã hội. của đông đảo quần chúng nhân dân.
Thông qua đó, con người nhận thức được cái gì mình nên làm, nên tránh, góp phần cùng với các thiết chế xã hội khác trong việc quản lý, duy trì xã hội, nhờ đó mà trật tự xã hội ổn định, tốt đẹp hơn. Ca dao, tục ngữ đã đồng hành cùng quá trình phát triển của đất nước ta từ trước đến nay và ẩn chứa bên trong nội dung của nó là các quan điểm, tư tưởng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Trong đó, tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ đã góp phần to lớn trong việc tạo dựng các khuôn mẫu, chuẩn mực, giá trị nhằm nâng cao nhận thức, giáo dục, điều chỉnh hành vi của con người, nhất là ứng xử giữa con người với con người, giúp cho con người sống với nhau hòa thuận, duy trì trật tự và quản lý xã hội một cách tốt hơn. Trải qua quá trình hơn 30 năm đổi mới, đất nước ta đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng Chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam Xã hội chủ nghĩa.
Trong đó, đời sống nhân dân ngày càng được nâng lên, bộ mặt đất nước có nhiều thay đổi theo hướng tiến bộ., được các nước trên thế giới đánh giá cao. Trên lĩnh vực văn hóa nói chung và văn học nghệ thuật nói riêng, Nghị quyết Trung ương V, khóa VIII của Đảng ta đã xác định r các mục tiêu, trong đó: 3 “ ây dựng và phát triển nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” nhằm “phục vụ đắc lực sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, văn minh, tiến bước vững chắc lên chủ nghĩa xã hội” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1998, tr. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển nền kinh tế hàng hóa và hội nhập quốc tế ở nước ta đang làm cho nền kinh tế phát triển nhanh chóng, đời sống của nhân dân ngày càng được nâng cao. Song, nền kinh tế thị trường cũng ngày càng cuốn hút con người vào cuộc mưu sinh, đua tranh làm giàu, khiến nhiều người làm cha mẹ ít có thời gian gần gũi để truyền cho con cái những câu tục ngữ, ca dao mang tính triết lý về đạo đức, nhân sinh đẹp đẽ như các thế hệ đi trước đã truyền cho họ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quế Diệu (2020). Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tu-tuong-dao-duc-trong-ca-dao-tuc-ngu-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ triết học phân tích tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam. Thảo luận sâu sắc về giá trị và nguyên tắc đạo đức trong văn hóa dân gian."
Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.