Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát sinh từ lò đốt đảm bả

Luận án: Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát sinh từ lò đốt đảm bảo điều kiện an toàn của môi trường mục đích của luận án này là. Xem tóm

Chuyên ngành
Môi trường
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Yêu cầu cấp bách xử lý khí thải công nghiệp Việt Nam
Số trang:
122 trang
Chuyên ngành:
Môi trường
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Yêu cầu cấp bách xử lý khí thải công nghiệp Việt Nam

Quản lý chất thải nguy hại là vấn đề bức xúc tại Việt Nam. Đất nước đang trải qua quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ. Lượng chất thải liên tục gia tăng, tạo sức ép lớn lên môi trường. Năm 2003, tổng lượng chất thải nguy hại (CTNH) khoảng 160 ngàn tấn. Đến năm 2009, con số này đã lên gần 700 ngàn tấn. Lượng CTNH được thu gom, xử lý chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu. Chất thải công nghiệp chiếm 13-20% tổng lượng chất thải, trong đó CTNH chiếm khoảng 18%. Quản lý lỏng lẻo và xử lý không an toàn sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Sự phát sinh CTNH đa dạng về nguồn và chủng loại. Công tác phân loại tại nguồn còn kém, gây khó khăn cho quản lý và xử lý. Nhu cầu xử lý chất thải rất lớn, đặc biệt đối với CTNH. Nhiều doanh nghiệp xử lý chất thải đã hình thành. Tuy nhiên, sự hiểu biết về quản lý và xử lý CTNH còn hạn chế. Nhiều đơn vị tư vấn thiếu kiến thức thực tế. Xử lý chất thải không an toàn đã để lại hậu quả nặng nề về môi trường. Gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Các điểm tồn lưu hóa chất và bãi rác không hợp vệ sinh là minh chứng. Vì vậy, quản lý và xử lý an toàn CTNH là vấn đề cấp bách. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường. Hạn chế các tác động xấu tới sức khỏe con người. Yêu cầu môi trường ngày càng cao, thúc đẩy tìm kiếm giải pháp môi trường hiệu quả. Các giải pháp xử lý khí thải là trọng tâm trong nỗ lực này.

1.1. Gia tăng chất thải công nghiệp và nguy hại

Lượng chất thải nguy hại tại Việt Nam tăng nhanh chóng. Quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ tạo áp lực lớn. Lượng CTNH phát sinh vượt xa khả năng xử lý hiện có. Điều này tạo nguy cơ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

1.2. Hậu quả môi trường do quản lý yếu kém

Việc quản lý và xử lý chất thải không an toàn gây ra nhiều hậu quả. Các điểm tồn lưu hóa chất và bãi rác không hợp vệ sinh là vấn đề. Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng tiêu cực. Cần có giải pháp môi trường hiệu quả.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về hiệu quả xử lý khí

Nhu cầu xử lý chất thải, đặc biệt là CTNH, rất lớn. Nhiều doanh nghiệp xử lý chất thải đã ra đời. Tuy nhiên, hiệu quả xử lý và kiểm soát ô nhiễm còn hạn chế. Đặc biệt, việc xử lý khí thải công nghiệp cần được tối ưu hóa.

II. Thực trạng phát thải khí độc hại từ lò đốt chất thải

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam xử lý chất thải. Phương pháp chủ yếu là chôn lấp hoặc đốt thiêu hủy. Phương pháp chôn lấp không còn đáp ứng yêu cầu. Lượng chất thải phát sinh lớn, thời gian phân hủy kéo dài. Đặc biệt, phương pháp này không loại bỏ được hết thành phần độc hại. Phương pháp thiêu hủy được sử dụng phổ biến hơn. Thiêu hủy có khả năng xử lý triệt để các thành phần nguy hại. Trong những năm gần đây, nhiều lò đốt chất thải nguy hại đã được nhập về Việt Nam. Các loại lò này thường là lò đốt đứng hai buồng. Chúng có khả năng điều chỉnh không khí. Công suất của các lò đốt dao động từ 50-1000 kg/h. Giá thành dao động từ vài trăm triệu đến hàng chục tỷ đồng. Nhiều đơn vị trong nước đã thiết kế, chế tạo và chuyển giao công nghệ lò đốt này. Công nghệ này khá phổ biến để xử lý chất thải rắn nguy hại. Tuy nhiên, hầu hết các lò đốt tại Việt Nam chưa có hệ thống xử lý khí thải đồng bộ. Điều này dẫn đến hiệu quả xử lý khói lò không cao. Tiềm ẩn nguy cơ phát sinh ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Khí thải phát sinh chứa nhiều chất độc hại, gây ảnh hưởng xấu. Yêu cầu môi trường cần được đảm bảo nghiêm ngặt. Xử lý khí thải là bước không thể thiếu để giảm thiểu phát thải.

2.1. Phương pháp xử lý chất thải phổ biến

Phương pháp chôn lấp và đốt thiêu hủy là hai cách xử lý chính. Chôn lấp kém hiệu quả do không loại bỏ được độc hại. Đốt thiêu hủy có ưu điểm xử lý triệt để hơn. Tuy nhiên, đốt thiêu hủy cần kiểm soát chặt chẽ khí thải.

2.2. Hạn chế của lò đốt chất thải hiện nay

Nhiều lò đốt nguy hại đã được triển khai tại Việt Nam. Các lò này chưa có hệ thống xử lý khí thải đồng bộ. Hiệu quả xử lý khói lò còn thấp. Điều này dẫn đến nguy cơ cao về ô nhiễm không khí. Cần tối ưu hóa xử lý khí thải.

2.3. Nguy cơ ô nhiễm không khí từ khí thải

Khí thải phát sinh từ lò đốt không được xử lý đúng cách. Chúng tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Các chất độc hại có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Giảm thiểu phát thải là mục tiêu quan trọng.

III. Tối ưu hóa công nghệ xử lý khí thải Giải pháp bền vững

Từ những yêu cầu thực tế, cần xử lý tối ưu các khí thải. Khí thải phát sinh từ lò đốt phải được xử lý an toàn. Đảm bảo tuân thủ các điều kiện môi trường. Mục đích của nghiên cứu là lựa chọn công nghệ tối ưu. Công nghệ đó phải xử lý triệt để khí phát sinh từ lò đốt chất thải rắn nguy hại. Phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng tập trung xác lập các mô hình thực nghiệm – thống kê. Xây dựng mô hình vật lý trong quá trình nghiên cứu. Đây là cơ sở khoa học vững chắc. Phục vụ việc tính toán thiết kế thiết bị xử lý khí ở các quy mô khác nhau. Tối ưu hóa xử lý giúp giảm thiểu phát thải độc hại. Đồng thời đảm bảo chất lượng không khí. Phát triển các giải pháp môi trường hiệu quả là cần thiết. Điều này góp phần vào công tác bảo vệ môi trường bền vững. Công nghệ xử lý khí tiên tiến là chìa khóa để đạt được hiệu quả xử lý cao. Đảm bảo yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe.

3.1. Yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải

Thực trạng ô nhiễm từ lò đốt chất thải đòi hỏi giải pháp. Cần xử lý triệt để khí thải phát sinh. Đảm bảo an toàn cho môi trường sống. Việc tối ưu hóa xử lý khí thải là cấp thiết.

3.2. Lựa chọn công nghệ xử lý khí thải phù hợp

Mục tiêu là tìm kiếm và lựa chọn công nghệ tối ưu. Công nghệ cần phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất. Góp phần giảm thiểu phát thải độc hại.

3.3. Xây dựng mô hình khoa học cho thiết bị xử lý

Nghiên cứu sẽ thiết lập các mô hình thực nghiệm và vật lý. Các mô hình này cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ tính toán và thiết kế thiết bị xử lý khí. Đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong ứng dụng.

IV. Mục tiêu nghiên cứu về hiệu quả xử lý khí phát thải

Để đạt được mục đích tối ưu hóa xử lý khí thải, luận án tập trung vào các vấn đề cụ thể. Nghiên cứu tổng quan về chất thải nguy hại là bước đầu. Phân tích các quy trình công nghệ và thiết bị xử lý chất thải rắn nguy hại. Lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Tiếp theo, nghiên cứu sâu các phương pháp xử lý khí. Phân tích các công nghệ và thiết bị xử lý khí hiện có. Luận án cũng tiến hành phân tích khí phát sinh từ lò đốt chất thải rắn nguy hại. Từ đó, lựa chọn công nghệ và thiết bị xử lý khí phát sinh tối ưu. Xây dựng hệ thống thí nghiệm là một phần quan trọng. Hệ thống này dùng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý khí. Thiết lập mô hình thống kê mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố. Các bước nghiên cứu này đảm bảo hiệu quả xử lý được kiểm chứng khoa học. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí. Nâng cao yêu cầu môi trường cho các khu công nghiệp và nhà máy. Giải pháp môi trường toàn diện là mục tiêu cuối cùng.

4.1. Nghiên cứu tổng quan chất thải nguy hại

Nghiên cứu tổng quan về chất thải nguy hại là cơ sở. Phân tích các quy trình công nghệ và thiết bị xử lý hiện hành. Mục tiêu là chọn lựa thiết bị phù hợp với thực tế Việt Nam. Điều này tạo nền tảng cho công nghệ xử lý khí.

4.2. Phân tích khí phát sinh và công nghệ xử lý

Tiến hành phân tích thành phần khí phát sinh từ lò đốt. Từ đó lựa chọn công nghệ và thiết bị xử lý khí phù hợp nhất. Đảm bảo khả năng xử lý triệt để các chất ô nhiễm. Nâng cao hiệu quả xử lý.

4.3. Xác định yếu tố ảnh hưởng quá trình xử lý khí

Xây dựng hệ thống thí nghiệm để nghiên cứu. Xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến quá trình xử lý khí. Thiết lập mô hình thống kê để mô tả các mối quan hệ. Điều này giúp tối ưu hóa xử lý khí thải.

V. Các phương pháp xử lý khí thải Lựa chọn công nghệ tối ưu

Việc lựa chọn công nghệ tối ưu cho xử lý khí thải đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng. Các phương pháp xử lý khí hiện nay rất đa dạng. Bao gồm các kỹ thuật như hấp thụ, hấp phụ, lọc tĩnh điện, và oxy hóa xúc tác. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng biệt. Chúng phù hợp với từng loại khí thải và điều kiện vận hành cụ thể. Nghiên cứu này sẽ tập trung phân tích sâu các công nghệ này. Đánh giá khả năng ứng dụng thực tế tại Việt Nam. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm hiệu quả xử lý, chi phí vận hành, và mức độ thân thiện với môi trường. Khí thải công nghiệp từ lò đốt thường chứa nhiều hợp chất phức tạp. Do đó, cần công nghệ có khả năng xử lý triệt để nhiều loại chất ô nhiễm. Đồng thời phải đảm bảo tuân thủ các quy định về phát thải. Mục tiêu là tìm ra công nghệ xử lý khí thải mang lại hiệu quả cao nhất. Đáp ứng yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe của Việt Nam. Việc này giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí một cách bền vững. Đảm bảo chất lượng môi trường sống và sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tổng hợp các phương pháp xử lý khí

Tổng hợp và nghiên cứu các phương pháp xử lý khí phổ biến. Bao gồm hấp thụ, hấp phụ, lọc tĩnh điện, và oxy hóa xúc tác. Đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp. Điều này là cơ sở để lựa chọn công nghệ xử lý khí phù hợp.

5.2. Đánh giá công nghệ và thiết bị xử lý khí

Thực hiện đánh giá chi tiết các công nghệ và thiết bị xử lý khí. Xem xét hiệu quả xử lý, chi phí vận hành, và khả năng thích ứng. Phân tích khí thải công nghiệp để xác định yêu cầu cụ thể. Mục tiêu là tìm giải pháp môi trường hiệu quả.

5.3. Tiêu chí lựa chọn công nghệ tối ưu tại Việt Nam

Xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn công nghệ xử lý khí thải tối ưu. Tiêu chí bao gồm hiệu quả xử lý, khả năng giảm thiểu phát thải, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đảm bảo tuân thủ yêu cầu môi trường. Góp phần chống ô nhiễm không khí.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát sinh từ lò đốt đảm bảo điều kiện an toàn của môi trường mục đích của luận án này là

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 258. MỞ ĐẦU Quản lý chất thải nguy hại (CTNH) là một vấn đề đang khá bức xúc trong công tác bảo vệ môi trường tại Việt Nam hiện nay. Cùng với quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá mạnh mẽ của nước ta, lượng chất thải cũng liên tục gia tăng, tạo sức ép rất lớn đối với công tác bảo vệ môi trường. Theo kết quả nghiên cứu năm 2004 [9], tổng lượng CTNH phát thải của Việt Nam trong năm 2003 vào khoảng 160 ngàn tấn và dự báo tăng lên khoảng 500 ngàn tấn vào năm 2010.

Tuy nhiên, theo báo cáo của 35/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương năm 2009, số lượng CTNH phát sinh từ các địa phương này đã vào khoảng gần 700 ngàn tấn [2]. Riêng số lượng CTNH được thu gom, vận chuyển, xử lý bởi các đơn vị hành nghề quản lý CTNH liên tỉnh do Tổng cục Môi trường cấp phép trong năm 2009 là hơn 100 tấn (chỉ đáp ứng được một phần nhỏ tổng lượng phát sinh) [3]. Chất thải công nghiệp tại Việt Nam chiếm từ 13% đến 20% tổng lượng chất thải, trong số đó chất thải nguy hại chiếm khoảng 18% chất thải công nghiệp. Lượng phát thải CTNH lớn như vậy, nếu không được quản lý chặt chẽ và xử lý an toàn sẽ là nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Hơn nữa, sự phát sinh CTNH ở Việt Nam rất đa dạng về nguồn cũng như chủng loại trong khi công tác phân loại tại nguồn còn kém, càng dẫn đến khó khăn cho công tác quản lý và xử lý [4]. Thực tế cho thấy nhu cầu phải xử lý các loại chất thải rất lớn, đặc biệt là đối với chất thải nguy hại vì nó phát sinh ở rất nhiều nhà máy, hiện nay tại Việt nam đã hình thành khá nhiều doanh nghiệp xử lý chất thải. Nhưng rất đáng tiếc là số lượng doanh nghiệp muốn hoạt động trong lĩnh vực này nhiều nhưng sự hiểu biết khác nhau rất nhiều, có những doanh nghiệp hiểu biết về quản lý và xử lý chất thải nguy hại rất kém so với yêu cầu do muốn xử lý tất cả các loại chất thải và tin tưởng vào các đơn vị tư vấn về môi trường mà các đơn vị này phần lớn là các cơ sở nghiên cứu, đào tạo hoặc là các đơn vị môi trường sự nghiệp của các tỉnh thiếu kiến thức thực tế không đủ để triển khai công nghiệp. Trước sự gia tăng nhanh chóng của CTNH, công tác quản lý, xử lý hiện nay chưa đáp ứng được yêu cầu về bảo vệ môi trường.

Thực tế cho thấy, việc quản lý và xử lý chất thải không an toàn, đặc biệt là các loại CTNH, đã để lại những hậu quả nặng nề về môi trường, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng như các điểm tồn lưu hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, các bãi rác không hợp vệ sinh, các bãi đổ chất thải của các nhà máy sản xuất.Vì vậy, quản lý và xử lý an toàn chất thải, đặc biệt là CTNH nhằm giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường và hạn chế các tác động xấu tới sức khỏe con người là một trong những vấn đề cấp bách trong công tác bảo vệ môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay. Hiện nay tại Việt Nam đã hình thành khá nhiều doanh nghiệp xử lý chất thải và phương pháp chủ yếu là Footer Page 1 of 258. 1 Header Page 2 of 258. phương pháp chôn lấp hoặc đốt thiêu hủy.

Tuy nhiên với lượng chất thải phát sinh lớn, thời gian phân hủy kéo dài đến hàng chục năm và đặc biệt không loại bỏ được hết thành phần độc hại nên phương pháp chôn lấp không đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Phương pháp thiêu hủy hiện nay đã được sử dụng nhiều do có khả năng xử lý triệt để thành phần nguy hại. Trong những năm gần đây một số lò đốt chất thải nguy hại đã được đưa vào Việt nam, các loại lò này dù của các hãng khác nhau nhưng đều là loại lò đốt đứng hai buồng có điều chỉnh không khí. Công suất của các lò đốt dao động từ 50-1000 kg/h, giá thành từ vài trăm triệu đến khoảng chục tỷ đồng tuỳ theo công suất và cấu trúc công nghệ.

Loại lò đốt với công nghệ khá phổ biến này đã được nhiều đơn vị trong nước thiết kế chế tạo và chuyển giao xử lý chất thải rắn nguy hại tuy nhiên tại Việt Nam hầu hết các lò đốt chất thải nguy hại này cũng chưa được bố trí hệ thống xử lý khí thải phát sinh một cách đồng bộ dẫn đến hiệu quả xử lý khói lò không cao làm tiềm ẩn nguy cơ phát sinh ô nhiễm không khí. [10,15] Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát sinh từ lò đốt đảm bảo điều kiện an toàn của môi trường, mục đích của luận án này là:  Lựa chọn được công nghệ tối ưu để xử lý triệt để khí phát sinh từ lò đốt chất thải rắn nguy hại phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.  Xác lập được các mô hình thực nghiệm – thống kê và mô hình vật lý trong quá trình nghiên cứu, đây chính là cơ sở khoa học cho việc tính toán thiết kế thiết bị xử lý khí ở các qui mô khác nhau. Để đạt được mục đích đó, nội dung của luận án tập trung vào giải quyết các vấn đề sau: 1) Nghiên cứu tổng quan về chất thải nguy hại, nghiên cứu các quy trình công nghệ, thiết bị xử lý chất thải rắn nguy hại, phân tích lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiến thực tế tại Việt Nam.

2) Nghiên cứu các phương pháp xử lý khí, công nghệ và thiết bị xử lý khí. 3) Phân tích khí phát sinh từ lò đố chất thải rắn nguy hại, lựa chọn công nghệ, thiết bị xử lý khí phát sinh. 4) Xây dựng hệ thống thí nghiệm xác định các yếu tố ảnh hưởng quá trình xử lý khí. 5) Thiết lập mô hình thống kê mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý khí.

6) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lưu lượng khí và hiệu suất xử lý 7) Thiết lập mô hình vật lý mô tả sự ảnh hưởng của các yếu tố độc lập tới lượng khí bị hấp thụ 8) Thiết lập mô hình vật lý mô tả sự ảnh hưởng của các yếu tố độc lập tới hiệu suất của quá trình hấp thụ khí Footer Page 2 of 258. 2 Header Page 3 of 258. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. HIỆN TRẠNG QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI 1.

Nguồn phát sinh và phân loại chất thải nguy hại 1. Nguồn phát sinh chất thải nguy hại: Do tính đa dạng của các loại hình công nghiệp, các hoạt động thương mại tiêu dùng, các hoạt động trong cuộc sống hay các hoạt động công nghiệp mà chất thải nguy hại có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Việc phát thải có thể do bản chất của công nghệ, hay do trình độ dân trí dẫn đến việc thải chất thải có thể là vô tình hay cố ý. Tuỳ theo cách nhìn nhận mà có thể phân thành các nguồn thải khác nhau, nhìn chung có thể chia các nguồn phát sinh chất thải nguy hại thành 4 nguồn chính như sau: - Từ các hoạt động công nghiệp (ví dụ khi sản xuất thuốc kháng sinh sử dụng dung môi metyl clorua, xi mạ sử dụng xyanua, sản xuất thuốc trừ sâu sử dụng dung môi là toluen hay xylen…).

- Từ hoạt động nông nghiệp (như sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật độc hại). - Thương mại (quá trình nhập-xuất các hàng độc hại không đạt yêu cầu cho sản xuất hay hàng quá hạn sử dụng…). - Từ việc tiêu dùng trong dân dụng (ví dụ việc sử dụng pin, hoạt động nghiên cứu khoa học ở các Phòng thí nghiệm, sử dụng dầu nhớt bôi trơn, acqui các loại…). Trong các nguồn thải nêu trên thì hoạt động công nghiệp là nguồn phát sinh chất thải nguy hại lớn nhất và phụ thuộc rất nhiều vào loại ngành công nghiệp (bảng 1.

So với các nguồn phát thải khác, đây cũng là nguồn phát thải mang tính thường xuyên và ổn định nhất. Các nguồn phát thải từ dân dụng hay từ thương mại chủ yếu không nhiều, lượng chất thải tương đối nhỏ, mang tính sự cố hoặc do trình độ nhận thức và dân trí của người dân. Các nguồn thải từ các hoạt động nông nghiệp mang tính chất phát tán dạng rộng, đây là nguồn rất khó kiểm soát và thu gom, lượng thải này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng nhận thức cũng như trình độ dân trí của người dân trong khu vực.[6, 45, 48] Footer Page 3 of 258. 3 Header Page 4 of 258.1 Một số ngành công nghiệp và các loại chất thải tương ứng [46,84] Công nghiệp Loại chất thải Sản xuất hóa chất - Dung môi thải và cặn chưng cất: dầu hỏa, benzen, xylen, etyl benzen, toluen, isopropanol, toluen disisocyanate, etanol, axeton, metyl etyl ketone, tetrahydrofuran, metylen chloride, 1,1,1-trichloroethane, trichloroethylene - Chất thải dễ cháy không theo danh nghĩa (otherwise specified) - Chất thải chứa axit/bazơ mạnh: amoni hydroxit, axit hydrobromic, axit clohydric, hydroxit kali, axit nitric, axit sulfuric, axit cromic, axit photphoric - Các chất thải hoạt tính khác: natri tím, peroxit hữu cơ, natri perchlorate, kali perchlorate, thuốc tím, hypoclorit, kali sunfua, natri sulfide.

- Phát thải từ xử lý bụi, bùn - Xúc tác qua sử dụng Xây dựng Sơn thải cháy được: etylen diclorit, benzen, toluen, etyl benzen, metyl isobutyl ketone, metyl etyl ketone, chlorobenzene. Các chất thải dễ cháy không theo danh nghĩa (otherwise specified) Dung môi thải: metyl chloride, cacbon tetracloride, triclorotrifluoroethane, toluen, xylen, dầu hỏa, axeton. Chất thải axít/bazơ mạnh: amonium hydroxit, axit hydrobromic, axit clohydric, axit flohydric, axit nitric, phosphoric AIC, potssium hydroxit natri hydroxit, axit sunfuric. Sản xuất gia công - Dung môi thải và cặn chưng: tetrachloroethylene kim loại trichloroethylene, methylenechloride, 1,1,1-trichloroethane, carbontetrachloride, toluen, benzen, trichlorofluroethane, chloroform, richlorofluoromethane, acetone, dichlorobenzene, xylene, dầu hỏa, sprits trắng, rượu butyl.

Chất thải axít/bazơ mạnh: amonium hydroxit, axit hydrobromic, axit clohydric, axit flohydric, axit nitric, axit Footer Page 4 of 258. 4 Header Page 5 of 258. photphoric, nitrat, natri hydroxit, kali hydroxit, axit sulfuric, axit perchloric, axit axetic. - Chất thải xi mạ - Bùn thải chứa kim loại nặng từ hệ thống xử lý nước thải Chất thải chứa cyanide - Chất thải cháy được không theo danh nghĩa (otherwise specified) Chất thải hoạt tính khác: axetyl clorua, axit cromic, sulfide, hypoclorit, peroxit hữu cơ, perchlorate, permanganates - Dầu nhớt qua sử dụng Công nghiệp giấy - Dung môi hữu cơ chứa clo: carbon tetrachloride, methylenechloride, tetrachloroethulene, trichloroethylene, 1,1,1-trichloroethane, các hỗn hợp dung môi thải chứa clo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tu-nhung-yeu-cau-thuc-te-ve-xu-ly-toi-uu-cac-khi-thai-phat-sinh-tu-lo-dot-dam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát sinh từ lò đốt đảm bảo điều kiện an toàn của môi trường mục đích của luận án này là. Xem tóm

Luận án "Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s" thuộc chuyên ngành Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Từ những yêu cầu thực tế về xử lý tối ưu các khí thải phát s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter