Luận văn Thạc sĩ: Đặc điểm và giá trị từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu
Luận án Thạc sĩ "Từ láy trong thời xa vắng" của Lê Lựu: Phân tích sâu sắc giá trị nghệ thuật, ý nghĩa biểu đạt và vai trò của từ láy trong tác phẩm.
Năm xuất bản
Số trang
104
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích từ láy trong "Thời xa vắng": Nền tảng và ý nghĩa
- Số trang:
- 104 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Việt Nam
- Tác giả:
- Hà Thị Chuyên
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích từ láy trong Thời xa vắng Nền tảng và ý nghĩa
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp chính. Từ ngữ là đơn vị quan trọng nhất. Từ ngữ trao đổi tư tưởng, tình cảm. Từ ngữ cũng là chất liệu cho văn học. Nhà văn chú trọng lựa chọn từ ngữ. Giá trị tác phẩm phụ thuộc vào cách dùng từ. Từ láy là phương thức cấu tạo từ đặc biệt. Nó sản sinh nhiều từ vựng tiếng Việt. Từ láy có giá trị tượng thanh, tượng hình. Từ láy mang giá trị biểu cảm sâu sắc. Nó tác động mạnh mẽ đến người đọc. Từ láy là công cụ đặc biệt của nhà văn. Nghiên cứu từ láy trong văn học rất cần thiết. "Thời xa vắng" là tác phẩm tiêu biểu của Lê Lựu. Tiểu thuyết này đánh dấu tên tuổi tác giả. Nó mở đầu khuynh hướng nhận thức lại hiện thực. Bối cảnh văn học Việt Nam sau 1975 có nhiều thay đổi. Tác phẩm phản ánh chân thực hình ảnh người lính. Cuộc sống chiến tranh và hòa bình được thể hiện. Số phận, tình yêu, hạnh phúc có nhiều vênh lệch. Đây là một trong những tác phẩm đầu tiên đổi mới văn học. "Thời xa vắng" mang dấu ấn rõ nét của thời kỳ này. Luận văn khảo sát đặc điểm từ láy. Luận văn phân tích giá trị của từ láy. Đối tượng khảo sát là tác phẩm "Thời xa vắng". Nghiên cứu này tập trung vào thể loại tự sự. Từ láy trong tự sự có vai trò riêng. Nó góp phần tạo nên tiếng nói tác giả. Công trình này làm rõ vai trò đó. Nó khẳng định tầm quan trọng của từ láy. Đây là một đóng góp vào ngôn ngữ văn học.
1.1. Luận điểm về từ láy và ngôn ngữ văn học
Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp cốt yếu. Trong đó, từ ngữ giữ vai trò trung tâm. Từ ngữ chuyển tải tư tưởng, cảm xúc. Văn học sử dụng từ ngữ làm chất liệu. Các nhà văn luôn cân nhắc chọn từ. Sức sống tác phẩm phụ thuộc vào từ ngữ. Từ láy là phương thức cấu tạo quan trọng. Nó làm phong phú vốn từ tiếng Việt. Từ láy mang giá trị tượng thanh, tượng hình. Nó chứa đựng biểu cảm mạnh mẽ. Từ láy có khả năng tác động sâu sắc đến người đọc. Đây là công cụ đặc biệt cho người sáng tác. Việc tìm hiểu từ láy trong văn học rất cần thiết.
1.2. Giới thiệu về tác phẩm Thời xa vắng của Lê Lựu
"Thời xa vắng" là một tác phẩm quan trọng. Nó khẳng định tên tuổi Lê Lựu trong văn đàn. Tiểu thuyết này tiên phong cho khuynh hướng mới. Đó là nhận thức lại hiện thực sau 1975. Tác phẩm mô tả chân thực đời lính. Cả cuộc sống trong chiến tranh và hòa bình. Nó phơi bày sự vênh lệch của số phận. Tình yêu, hạnh phúc cũng được thể hiện. "Thời xa vắng" là dấu hiệu đổi mới văn học Việt Nam. Tác phẩm mang giá trị lịch sử và nghệ thuật.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về từ láy trong tiểu thuyết
Luận văn này khảo sát đặc điểm từ láy. Luận văn phân tích giá trị biểu đạt của từ láy. Đối tượng nghiên cứu là tiểu thuyết "Thời xa vắng". Nghiên cứu tập trung vào thể loại tự sự. Từ láy có vai trò nhất định trong thể loại này. Nó góp phần tạo nên phong cách Lê Lựu. Công trình làm rõ vai trò đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của từ láy. Đây là đóng góp vào ngôn ngữ văn học Việt Nam.
II.Đặc điểm từ láy trong Thời xa vắng của Lê Lựu Khảo sát chi tiết
Chương này đi sâu vào đặc điểm từ láy. Luận văn tiến hành thống kê từ láy. Các từ láy trong "Thời xa vắng" được phân loại. Cấu tạo từ láy là trọng tâm phân tích. Nó bao gồm láy toàn bộ, láy bộ phận. Láy đôi, láy ba, láy tư cũng được xem xét. Hình thức âm thanh của từ láy được mô tả. Quy tắc hình thành từ láy được làm rõ. Tần suất xuất hiện của từng loại từ láy có ý nghĩa. Điều này giúp nhận diện phong cách tác giả. Từ láy không chỉ có hình thức. Nó còn mang đặc điểm ngữ nghĩa riêng. Luận văn phân tích ý nghĩa của từ láy. Ý nghĩa khái quát được thể hiện rõ. Ý nghĩa gợi tả cũng rất quan trọng. Các từ láy tạo sắc thái biểu cảm. Chúng thể hiện mức độ, trạng thái sự vật. Từ láy bổ sung cho tính chất hành động. Nó làm tăng tính cụ thể, sinh động cho văn bản. Đặc điểm ngữ nghĩa này tạo chiều sâu. Lê Lựu không chỉ dùng từ láy có sẵn. Ông còn sáng tạo nhiều từ láy mới. Chương này đi sâu vào từ láy sáng tạo. Cách tạo đơn vị láy mới được mổ xẻ. Phương thức hình thành từ láy độc đáo. Chúng thể hiện tư duy ngôn ngữ của Lê Lựu. Những từ láy này làm giàu vốn từ. Chúng mang dấu ấn cá nhân rõ rệt. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên phong cách Lê Lựu.
2.1. Thống kê và cấu tạo từ láy được sử dụng
Luận văn khảo sát toàn diện từ láy. Từ láy trong "Thời xa vắng" được thống kê kỹ lưỡng. Các từ láy phân chia theo cấu tạo. Có loại láy toàn bộ, láy bộ phận. Hình thức láy đôi, láy ba cũng xuất hiện. Cấu trúc âm tiết của từ láy được phân tích. Các quy tắc tạo từ láy được chỉ ra. Tần suất mỗi loại từ láy được ghi nhận. Việc này giúp hình dung bức tranh tổng thể. Nó cung cấp dữ liệu định lượng cho nghiên cứu.
2.2. Đặc điểm ngữ nghĩa của các từ láy
Từ láy không chỉ tạo hình thức âm thanh. Nó còn chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Luận văn phân tích đặc điểm ngữ nghĩa. Các từ láy biểu thị sắc thái tinh tế. Chúng thể hiện mức độ, trạng thái của sự vật. Từ láy làm tăng tính biểu cảm. Nó gợi tả hình ảnh, âm thanh sống động. Các từ láy bổ trợ cho hành động, tính chất. Điều này làm cho ngôn ngữ tác phẩm phong phú. Nó tạo chiều sâu cho diễn đạt của Lê Lựu.
2.3. Từ láy do Lê Lựu sáng tạo Phương thức hình thành
Lê Lựu nổi bật với khả năng sáng tạo từ láy. Ông không chỉ sử dụng từ có sẵn. Luận văn phân tích các từ láy mới lạ. Phương thức tạo ra chúng được mổ xẻ. Những từ láy này thể hiện sự độc đáo. Chúng mang đậm dấu ấn tư duy ngôn ngữ Lê Lựu. Các từ láy sáng tạo làm giàu vốn từ vựng. Chúng góp phần định hình phong cách Lê Lựu. Đây là một điểm nhấn quan trọng của tác phẩm.
III.Giá trị nghệ thuật của từ láy trong Thời xa vắng Phong cách Lê Lựu
Từ láy trong "Thời xa vắng" có giá trị lớn. Nó là công cụ miêu tả sắc bén. Từ láy tạo hình ảnh cụ thể, sống động. Độc giả dễ dàng hình dung sự vật. Từ láy cũng có giá trị tượng thanh. Nó mô phỏng âm thanh trong cuộc sống. Tiếng động, lời nói được tái hiện chân thực. Sự kết hợp hình ảnh và âm thanh tăng sức biểu cảm. Điều này làm cho ngôn ngữ văn học phong phú. Cảnh vật, con người hiện lên rõ nét. Bên cạnh miêu tả, từ láy mang giá trị biểu cảm. Chúng thể hiện cảm xúc nhân vật. Từ láy bộc lộ thái độ của người kể. Niềm vui, nỗi buồn, sự lo lắng được truyền tải. Từ láy làm tăng tính nhân văn cho tác phẩm. Nó kết nối cảm xúc giữa tác giả và độc giả. Điều này tạo nên chiều sâu tâm lý. Giá trị biểu cảm làm cho "Thời xa vắng" lay động. Từ láy sáng tạo của Lê Lựu rất độc đáo. Chúng góp phần tạo nên phong cách riêng. Từ láy phản ánh cách nhìn cuộc sống của tác giả. Nó thể hiện cái nhìn sắc sảo, tinh tế. Đây là dấu ấn cá nhân trong ngôn ngữ. Từ láy làm cho "Thời xa vắng" không trộn lẫn. Nó định hình một phong cách Lê Lựu. Nghiên cứu này làm nổi bật điều đó. Từ láy là biểu hiện của tài năng.
3.1. Từ láy miêu tả Tạo hình tượng thanh
Từ láy trong tác phẩm "Thời xa vắng" có khả năng miêu tả vượt trội. Chúng giúp tạo hình ảnh trực quan. Cảnh vật, con người hiện lên sinh động. Từ láy còn mô phỏng âm thanh. Tiếng động, giai điệu được tái hiện chân thực. Sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh tăng cường hiệu quả. Nó làm cho mô tả trở nên giàu sức gợi. Từ láy đóng góp vào tính cụ thể của câu chữ. Đây là yếu tố quan trọng trong nghệ thuật kể chuyện.
3.2. Giá trị biểu cảm Thể hiện cảm xúc thái độ
Ngoài chức năng miêu tả, từ láy còn giàu giá trị biểu cảm. Chúng bộc lộ cảm xúc của nhân vật. Từ láy thể hiện thái độ của người kể. Niềm vui, nỗi buồn, sự giằng xé nội tâm. Tất cả được truyền tải qua từ láy. Điều này tạo nên chiều sâu tâm lý. Từ láy giúp tác phẩm chạm đến trái tim độc giả. Nó làm tăng tính nhân văn, khơi gợi sự đồng cảm. Giá trị biểu cảm là nét đặc sắc của ngôn ngữ Lê Lựu.
3.3. Dấu ấn phong cách Lê Lựu qua từ láy sáng tạo
Từ láy sáng tạo là điểm nhấn phong cách Lê Lựu. Chúng không chỉ làm giàu ngôn ngữ. Các từ láy này phản ánh thế giới quan tác giả. Nó thể hiện sự tinh tế trong quan sát. Đây là dấu ấn cá nhân không thể trộn lẫn. Từ láy góp phần tạo nên tính độc đáo của "Thời xa vắng". Nó khẳng định tài năng ngôn ngữ của Lê Lựu. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của chúng.
IV.Chức năng biểu đạt của từ láy trong tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
Từ láy giúp cảm nhận không gian rõ nét. Nó mô tả địa điểm, môi trường sống. Khoảng cách, kích thước được thể hiện tinh tế. Từ láy cũng tái tạo âm thanh. Tiếng gió, tiếng bước chân, tiếng cười nói. Chúng làm cho bối cảnh trở nên sống động. Từ láy tạo nên không khí riêng. Chúng giúp độc giả hòa mình vào truyện. Từ láy là công cụ hiệu quả khắc họa nhân vật. Chúng mô tả ngoại hình, cử chỉ. Tính cách, hành động của nhân vật được làm rõ. Từ láy còn đi sâu vào tâm lý. Nó thể hiện trạng thái nội tâm phức tạp. Nỗi niềm, suy tư, dằn vặt được bộc lộ. Điều này làm cho nhân vật chân thực hơn. Từ láy góp phần xây dựng chiều sâu tâm hồn. Nghiên cứu từ láy trong "Thời xa vắng" có ý nghĩa. Nó góp phần vào nghiên cứu ngôn ngữ học. Đặc biệt là về từ láy tiếng Việt. Luận văn mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ văn học. Nó làm rõ cách sử dụng từ ngữ của Lê Lựu. Từ láy là nguồn tài nguyên phong phú. Nó làm giàu thêm tiếng nói của văn học Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng.
4.1. Vai trò của từ láy trong cảm nhận không gian âm thanh
Từ láy có vai trò quan trọng trong việc tạo cảm giác. Nó giúp tái hiện không gian một cách sinh động. Từ láy mô tả hình ảnh, kích thước, trạng thái. Nó cũng đặc tả các loại âm thanh. Tiếng động, lời nói, nhịp điệu cuộc sống. Từ láy làm cho môi trường truyện trở nên hữu hình. Nó giúp độc giả cảm nhận sâu sắc bối cảnh. Đây là chức năng biểu đạt thiết yếu.
4.2. Từ láy khắc họa con người tâm lý nhân vật
Trong việc xây dựng nhân vật, từ láy rất hữu ích. Chúng mô tả ngoại hình, cử chỉ đặc trưng. Từ láy thể hiện tính cách, hành động của nhân vật. Đặc biệt, nó đi sâu vào tâm lý. Các từ láy bộc lộ trạng thái nội tâm phức tạp. Nỗi buồn, niềm vui, sự giằng xé được thể hiện. Điều này làm cho nhân vật trở nên sống động. Từ láy góp phần tạo chiều sâu cho từng cá thể.
4.3. Từ láy góp phần vào ngôn ngữ văn học Việt Nam
Nghiên cứu về từ láy trong "Thời xa vắng" mang ý nghĩa khoa học. Nó cung cấp cái nhìn mới về từ láy tiếng Việt. Luận văn làm rõ chức năng và giá trị của chúng. Nó mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ văn học. Đặc biệt là phong cách ngôn ngữ Lê Lựu. Từ láy là tài nguyên quý giá của tiếng Việt. Nó góp phần làm giàu và phát triển ngôn ngữ văn học Việt Nam. Đây là một đóng góp đáng giá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (104 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Ngôn ngữ Việt Nam sở hữu một hệ thống từ vựng phong phú, trong đó từ láy chiếm một vị trí đặc biệt, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ học qua các thời kỳ. Từ láy không chỉ làm giàu thêm vốn từ mà còn mang giá trị tượng thanh, tượng hình và biểu cảm sâu sắc, được xem là "một nốt nhạc về âm thanh chứa đựng trong mình một bức tranh cụ thể của các giác quan", như nhận định của Đỗ Hữu Châu. Tuy nhiên, các nghiên cứu về từ láy thường tập trung vào thể loại trữ tình, trong khi vai trò của chúng trong thể loại tự sự, dù không kém phần quan trọng, vẫn còn là một "vấn đề mới mẻ". Luận văn này đi sâu khảo sát từ láy trong tiểu thuyết “Thời xa vắng” của Lê Lựu, một tác phẩm tiêu biểu mở đầu cho khuynh hướng nhận thức lại hiện thực văn học Việt Nam sau năm 1975, đánh dấu tên tuổi của ông với cái nhìn chân thực về hình ảnh người lính và sự vênh lệch của số phận.
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu điều tra, thống kê, phân loại và phân tích đặc điểm về cấu tạo, ngữ pháp, ngữ nghĩa, cũng như vai trò và giá trị của từ láy trong “Thời xa vắng”. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các từ láy mà Lê Lựu đã sử dụng và những từ láy do chính nhà văn sáng tạo, làm rõ giá trị của chúng trong việc xây dựng chi tiết nghệ thuật, gợi tả tâm trạng, thái độ nhân vật và giọng điệu nghệ thuật. Hoàn thành vào tháng 8 năm 2013 tại Thái Nguyên, công trình này có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần tìm hiểu thêm về từ láy tiếng Việt nói chung và ngôn ngữ văn xuôi của Lê Lựu nói riêng. Kết quả khảo sát cho thấy tổng cộng 646 từ láy được sử dụng trong tác phẩm, trong đó có 23 từ láy do Lê Lựu sáng tạo, mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về tác phẩm và phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà văn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết về phương thức cấu tạo từ trong tiếng Việt và đặc điểm của từ láy. Phương thức cấu tạo từ được hiểu là cách thức ngôn ngữ tạo ra từ mới từ các hình vị, trong đó tiếng Việt có hai phương thức chính là ghép và láy. Đối với từ láy, các lý thuyết của Đỗ Hữu Châu, Hoàng Tuệ, Hoàng Văn Hành, và Hà Quang Năng là kim chỉ nam. Họ đã đi sâu vào đặc điểm hình thức và ngữ nghĩa của từ láy, đặc biệt là quy tắc điệp và đối trong cấu tạo ngữ âm. Theo Đỗ Hữu Châu, ghép là phương thức dùng hai hoặc hơn hai đơn vị cấu tạo từ riêng rẽ ghép lại với nhau theo những quy tắc nhất định để được một từ ghép. Trong khi đó, phương thức láy là sự tổ hợp các tiếng trên cơ sở hoà phối ngữ âm, tạo ra các từ láy có sự lặp lại (điệp) và biến đổi (đối) về âm thanh.
Ba khái niệm chính được làm rõ trong nghiên cứu bao gồm:
- Từ láy: Là những từ đa âm tiết được cấu tạo theo phương thức láy, trong đó các yếu tố cấu tạo có sự hòa phối ngữ âm và lặp lại về một phần hay toàn bộ âm thanh, mang giá trị biểu trưng và sắc thái hóa về ngữ nghĩa.
- Đặc điểm ngữ âm của từ láy: Bao gồm quy tắc điệp và đối ở âm đầu, vần, và sự chuyển đổi thanh điệu, đảm bảo sự hài hòa âm thanh và tạo nghĩa.
- Đặc điểm ngữ nghĩa của từ láy: Được phân loại dựa trên "sự tương quan âm - nghĩa", tính biểu trưng hóa ngữ âm, và vai trò của tiếng gốc, thể hiện qua các nhóm ý nghĩa như mô phỏng âm thanh, hình dáng, kích thước, hoạt động, hay trạng thái, tính chất.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng tiểu thuyết “Thời xa vắng” của Lê Lựu làm nguồn dữ liệu chính. Tác phẩm này được xuất bản lần đầu vào năm 1986, là một nguồn tư liệu đáng tin cậy để khảo sát từ láy trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn đã áp dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính.
Thứ nhất là phương pháp thống kê, phân loại. Phương pháp này được sử dụng để khảo sát toàn bộ các từ láy xuất hiện trong tác phẩm “Thời xa vắng” của Lê Lựu. Cỡ mẫu của nghiên cứu là 646 từ láy, bao gồm 623 từ láy đã có trong từ điển và 23 từ láy do Lê Lựu sáng tạo, cùng với tổng số 1593 lượt xuất hiện của chúng. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng để đảm bảo mọi từ láy trong tác phẩm đều được xem xét, cung cấp những số liệu thống kê chính xác về kiểu láy (láy đôi, láy ba, láy tư), tần số xuất hiện, và khả năng biểu đạt giá trị nội dung. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm tạo cơ sở thực tế đáng tin cậy, giúp định lượng hóa các phát hiện và làm nền tảng cho những phân tích sâu hơn về đặc điểm và giá trị của từ láy.
Thứ hai là phương pháp phân tích ngôn từ nghệ thuật. Đây là phương pháp xuyên suốt toàn bộ luận văn, cho phép trực tiếp phân tích các từ láy trong ngữ cảnh cụ thể, từng câu, từng đoạn văn của tác phẩm. Khi nhận xét, đánh giá về từ láy, nghiên cứu đồng thời đưa ra những dẫn chứng cụ thể từ nguyên văn để minh chứng cho những đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa và giá trị biểu cảm của chúng. Phương pháp này đặc biệt quan trọng để làm sáng tỏ ý đồ nghệ thuật của nhà văn Lê Lựu khi sử dụng từng từ láy, cũng như khả năng tác động của chúng đến người đọc. Timeline nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ cuối năm 2012 đến tháng 8 năm 2013, tập trung vào việc thu thập dữ liệu, thống kê, phân loại và phân tích chuyên sâu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về từ láy trong “Thời xa vắng” của Lê Lựu, cung cấp cái nhìn định lượng và định tính sâu sắc.
- Sự chiếm ưu thế tuyệt đối của từ láy đôi: Trong tổng số 646 từ láy được khảo sát, có tới 621 từ là từ láy đôi, chiếm khoảng 96.1%. Hai từ láy tư cũng xuất hiện, nhưng đặc biệt không có từ láy ba nào trong tác phẩm. Tổng số lượt xuất hiện của từ láy đôi là 1561 lần, phản ánh sự ưu tiên của nhà văn với kiểu láy này. Sự phổ biến này có thể được giải thích bởi đặc điểm của thể loại tự sự, nơi từ láy đôi với cấu trúc ngắn gọn, khả năng gợi cảm cao, rất phù hợp để miêu tả nhân vật, tình huống và sự kiện một cách tinh tế.
- Đặc điểm cấu tạo đa dạng của từ láy: Trong số các từ láy đôi, láy bộ phận chiếm số lượng lớn nhất với 504 từ (tương đương 81.2%), còn láy hoàn toàn chỉ có 117 từ (chiếm 18.8%). Đặc biệt, trong nhóm láy bộ phận, láy âm đầu chiếm ưu thế vượt trội với 388 từ (khoảng 77% tổng số láy bộ phận), trong khi láy vần chỉ có 116 từ (khoảng 23%). Các phụ âm đầu như /l/, /t/, /z/ có khả năng tạo thành nhiều từ láy hơn so với các phụ âm khác.
- Thanh điệu và quy tắc âm vực: Đáng chú ý, 581 trên tổng số 621 từ láy đôi (khoảng 93.6%) tuân thủ quy tắc đối lập âm vực trong thanh điệu, thể hiện sự hài hòa ngữ âm trong tiếng Việt. Tuy nhiên, vẫn có 40 từ láy (khoảng 6.4%) không tuân thủ quy tắc này, bao gồm cả 5 từ láy hoàn toàn và 35 từ láy bộ phận. Điều này cho thấy sự linh hoạt và đôi khi là sự "phá cách" trong việc sử dụng ngôn ngữ của nhà văn để đạt hiệu quả biểu đạt nhất định.
- Ý nghĩa biểu thị phong phú: Từ láy trong “Thời xa vắng” biểu thị nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Nổi bật nhất là nhóm từ láy biểu thị trạng thái, tính chất, quá trình với 435 từ, theo sau là nhóm biểu thị hoạt động với 154 từ. Các nhóm biểu thị tần suất (ví dụ: "luôn luôn" xuất hiện 12 lần) và mô phỏng âm thanh (ví dụ: "ầm ầm" xuất hiện 2 lần) có số lượng ít hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng không khí và chi tiết.
- Sự sáng tạo từ láy của Lê Lựu: Luận văn đã thống kê được 23 từ láy mới do Lê Lựu sáng tạo, xuất hiện tổng cộng 30 lần trong tác phẩm. Các từ này được hình thành dựa trên biến đổi từ láy có sẵn, ấn tượng âm thanh của khuôn vần, hoặc kết hợp nghĩa của các thành tố. Ví dụ điển hình là "tọa tệch" xuất hiện 4 lần, hay "dủm dỉm", "ngoen nguếch", "phùng phìu", thể hiện khả năng cảm nhận và sáng tạo ngôn ngữ độc đáo của tác giả.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên khẳng định giá trị nghệ thuật đặc biệt của từ láy trong tiểu thuyết “Thời xa vắng”. Sự chiếm ưu thế của từ láy đôi và láy bộ phận không phải là ngẫu nhiên. Trong thể loại tự sự, từ láy đôi thường ngắn gọn, giàu sức gợi và dễ dàng lồng ghép vào các đoạn văn miêu tả để tạo hình ảnh, âm thanh sống động hoặc diễn tả cảm xúc tinh tế của nhân vật. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng "người lính nông dân" Giang Minh Sài và cuộc đời bi kịch của anh, nơi mỗi từ ngữ đều cần phải chân thực và sâu sắc.
Việc phần lớn các từ láy tuân thủ quy tắc âm vực trong tiếng Việt cho thấy sự nhuần nhuyễn của Lê Lựu trong việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực. Tuy nhiên, việc xuất hiện 40 từ láy không tuân thủ quy tắc này lại hé lộ một khía cạnh khác trong phong cách nghệ thuật của ông – sự mạnh dạn trong việc phá vỡ khuôn mẫu để tạo ra hiệu ứng biểu đạt đặc biệt, có lẽ để nhấn mạnh một sắc thái cảm xúc, hoặc tạo ra một âm điệu riêng. Sự sáng tạo 23 từ láy mới là minh chứng rõ ràng nhất cho tài năng và "tiếng nói riêng" của Lê Lựu trong văn học. Các từ như "dủm dỉm" (gợi nụ cười mỉa mai), "ngoen nguếch" (miêu tả sự lấm lem với cái nhìn trìu mến), hay "tọa tệch" (chỉ dáng ngồi lôi thôi) không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn mang đậm dấu ấn cá nhân, thể hiện "cách đánh giá, những thái độ của người nói trước sự vật, hiện tượng" như Đỗ Hữu Châu đã nêu. Những từ này góp phần tạo nên một "chất nhựa" riêng trong văn Lê Lựu, khiến độc giả cảm thấy cuốn hút dù văn phong đôi khi "thùng thình".
So với các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từ láy trong thơ ca, luận văn này đã mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ khi khám phá vai trò của từ láy trong thể loại tự sự. Các nghiên cứu của Hoàng Tuệ hay Hoàng Văn Hành đã cung cấp khung lý thuyết về phân loại ngữ nghĩa của từ láy, và luận văn này đã áp dụng hiệu quả để phân tích ý nghĩa biểu thị đa dạng trong “Thời xa vắng”, từ mô phỏng âm thanh đến trạng thái tính chất. Các kết quả này có thể được trình bày rõ ràng hơn thông qua các biểu đồ tròn để thể hiện tỷ lệ các loại từ láy (đôi, ba, tư), biểu đồ cột cho thấy phân bố các kiểu láy (hoàn toàn, bộ phận, âm đầu, vần), và các bảng thống kê chi tiết về tần số xuất hiện của từng nhóm ý nghĩa, giúp người đọc dễ dàng hình dung và nắm bắt thông tin.
Ý nghĩa của các phát hiện nằm ở chỗ chúng không chỉ khẳng định giá trị ngôn ngữ của từ láy mà còn làm sáng tỏ phong cách nghệ thuật độc đáo của Lê Lựu, người được ví như "người lính xung kích" mở đường cho đổi mới văn chương Việt Nam. Việc phân tích sâu sắc các từ láy đã cho thấy tài năng của nhà văn trong việc sử dụng ngôn từ để xây dựng chi tiết nghệ thuật, gợi tả nội tâm nhân vật phức tạp, và tạo nên giọng điệu chân thực, sâu sắc cho tác phẩm, đóng góp vào lý luận văn học về vấn đề "văn học phản ánh hiện thực".
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu về từ láy trong “Thời xa vắng” của Lê Lựu, các đề xuất và khuyến nghị sau đây được đưa ra nhằm phát huy giá trị của công trình và thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu hơn về ngôn ngữ học và văn học Việt Nam.
- Thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu về từ láy trong văn xuôi: Bộ Giáo dục và Đào tạo, cùng các trường đại học, cần khuyến khích và cấp kinh phí cho các đề tài nghiên cứu về từ láy trong thể loại tự sự của các nhà văn Việt Nam hiện đại. Mục tiêu là tăng ít nhất 25% số lượng công trình chuyên sâu về mảng này trong vòng 5 năm tới, nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu so với thể loại trữ tình và làm rõ hơn vai trò của từ láy trong việc hình thành phong cách tác giả.
- Xây dựng kho dữ liệu số về từ láy tiếng Việt: Các Viện Ngôn ngữ học và Trung tâm nghiên cứu ngôn ngữ cần triển khai dự án xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về từ láy tiếng Việt. Kho dữ liệu này không chỉ bao gồm các từ láy chuẩn mà còn cả những từ láy sáng tạo của các nhà văn, như những từ của Lê Lựu. Mục tiêu là số hóa thêm khoảng 30% lượng từ láy hiện có và 100% từ láy sáng tạo được phát hiện trong các tác phẩm văn học trong 3 năm tới, phục vụ hiệu quả cho nghiên cứu và giảng dạy.
- Tổ chức hội thảo khoa học chuyên đề về ngôn ngữ nhà văn: Các khoa Ngữ văn, Hội Nhà văn Việt Nam và các tổ chức văn hóa nên định kỳ hai năm một lần tổ chức các hội thảo khoa học chuyên đề về "Nghệ thuật sử dụng ngôn từ của các nhà văn Việt Nam hiện đại". Hoạt động này nhằm tạo diễn đàn cho các nhà nghiên cứu, giáo viên, và sinh viên chia sẻ kết quả, trao đổi học thuật, và phát hiện những đặc trưng ngôn ngữ của từng tác giả, góp phần tăng 20% lượng ấn phẩm khoa học trong lĩnh vực này.
- Tích hợp giảng dạy từ láy sáng tạo vào chương trình ngữ văn phổ thông và đại học: Các nhà biên soạn sách giáo khoa và giáo viên Ngữ văn cần chủ động đưa các ví dụ về từ láy sáng tạo của Lê Lựu và các tác giả khác vào chương trình giảng dạy, đặc biệt ở cấp THPT và đại học. Việc này giúp học sinh, sinh viên nhận thức rõ hơn về sự phong phú, linh hoạt và tiềm năng sáng tạo của tiếng Việt, đồng thời nâng cao kỹ năng phân tích ngôn ngữ nghệ thuật, hướng tới tăng 15% sự yêu thích môn Ngữ văn.
- Biên soạn tài liệu tham khảo chuyên sâu về ngôn ngữ văn học: Các nhà nghiên cứu và các nhà xuất bản cần hợp tác biên soạn các cuốn sách chuyên khảo về ngôn ngữ của từng nhà văn hoặc tác phẩm cụ thể, ví dụ như một cuốn sách về "Từ láy trong 'Thời xa vắng' và phong cách nghệ thuật Lê Lựu". Mục tiêu là hoàn thành ít nhất 3 cuốn sách chuyên khảo mới trong 2 năm tới, cung cấp tài liệu tham khảo sâu rộng cho sinh viên, giáo viên và những độc giả quan tâm đến ngôn ngữ văn học.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Từ láy trong 'Thời xa vắng' của Lê Lựu" là một tài liệu nghiên cứu giá trị, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ văn học. Công trình này đặc biệt hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Ngôn ngữ học, Văn học: Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá để sinh viên và học viên cao học hiểu sâu về từ láy tiếng Việt, các phương thức cấu tạo, đặc điểm ngữ âm, và ngữ nghĩa của chúng. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu cụ thể về từ láy trong tác phẩm văn xuôi, giúp họ thực hiện các bài tiểu luận, khóa luận hay luận văn chuyên ngành một cách khoa học và bài bản. Chẳng hạn, sinh viên có thể tham khảo cách phân loại từ láy của luận văn để áp dụng vào phân tích tác phẩm khác.
- Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học và văn học: Công trình này cung cấp các số liệu thống kê chi tiết, phân tích sâu sắc về đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa của từ láy, đặc biệt là các từ láy sáng tạo của Lê Lựu. Đây là cơ sở dữ liệu và nguồn tư liệu đáng tin cậy để các nhà nghiên cứu phát triển các lý thuyết mới về từ láy, so sánh với các hiện tượng ngôn ngữ khác, hoặc mở rộng nghiên cứu về từ láy trong các tác phẩm văn học Việt Nam đương đại, góp phần làm phong phú kho tàng tri thức ngôn ngữ học.
- Giáo viên Ngữ văn các cấp (THPT và Đại học): Luận văn là tài liệu tham khảo hữu ích để giáo viên làm phong phú bài giảng về tiếng Việt, từ láy, và phân tích tác phẩm "Thời xa vắng" của Lê Lựu. Các ví dụ minh họa cụ thể từ tác phẩm và cách phân tích sâu sắc giúp giáo viên minh họa sinh động cách nhà văn sử dụng ngôn từ để tạo hiệu quả nghệ thuật, từ đó truyền tải kiến thức một cách hấp dẫn và hiệu quả hơn đến học sinh, sinh viên.
- Độc giả yêu văn học và tác phẩm của Lê Lựu: Luận văn mang đến một góc nhìn chuyên sâu và mới mẻ về tiểu thuyết "Thời xa vắng" qua lăng kính ngôn ngữ. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về tài năng sử dụng tiếng Việt, đặc biệt là từ láy, của Lê Lựu trong việc xây dựng thế giới nhân vật và không khí tác phẩm. Từ đó, họ có thể cảm nhận và đánh giá sâu sắc hơn về giá trị nghệ thuật và phong cách độc đáo của một trong những nhà văn tiên phong của văn học đổi mới Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy đóng vai trò gì trong tiểu thuyết "Thời xa vắng"?
Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh sống động, gợi tả cảm xúc và tạo sắc thái biểu cảm sâu sắc. Chúng góp phần tạo nên một giọng văn chân thực, giàu tính tự sự, phù hợp với việc miêu tả nội tâm nhân vật và những biến động của cuộc sống. Chẳng hạn, từ "dủm dỉm" được Lê Lựu sáng tạo không chỉ diễn tả nụ cười mà còn hàm chứa sự mỉa mai, không hài lòng của nhân vật, làm tăng chiều sâu tâm lý.
Lê Lựu đã sáng tạo những từ láy như thế nào trong tác phẩm này?
Lê Lựu đã sáng tạo 23 từ láy mới trong "Thời xa vắng", góp phần làm phong phú vốn từ vựng tiếng Việt và thể hiện phong cách cá nhân. Các từ này được hình thành theo ba cách chính: biến đổi từ láy có sẵn (ví dụ: "dủm dỉm" dựa trên "tủm tỉm"), dựa vào ấn tượng âm thanh của khuôn vần để tạo sắc thái mới (như "ngoen nguếch" miêu tả sự lấm lem với lòng trắc ẩn), và kết hợp nghĩa của hai thành tố (như "tọa tệch" chỉ dáng ngồi lôi thôi, luộm thuộm, xuất hiện 4 lần trong tác phẩm).
Tại sao từ láy đôi lại chiếm ưu thế tuyệt đối trong "Thời xa vắng"?
Từ láy đôi chiếm ưu thế vượt trội với 621 trên tổng số 646 từ láy được khảo sát, tức khoảng 96.1%. Sự phổ biến này có thể được giải thích bởi đặc điểm của thể loại tự sự, nơi ngôn từ cần sự ngắn gọn, hàm súc và khả năng gợi cảm cao để miêu tả liên tục nhân vật, tình huống, sự kiện mà không làm mạch truyện bị ngắt quãng. Từ láy đôi đáp ứng tốt yêu cầu này, mang lại hiệu quả biểu đạt mạnh mẽ và linh hoạt hơn so với từ láy ba hay láy tư.
Giá trị biểu cảm của từ láy được thể hiện như thế nào trong tác phẩm?
Từ láy trong "Thời xa vắng" mang giá trị biểu cảm sâu sắc, giúp nhà văn "nói lên những ấn tượng chủ quan, những cách đánh giá, những thái độ của người nói trước sự vật, hiện tượng" như Đỗ Hữu Châu đã nhận định. Chúng không chỉ đơn thuần miêu tả mà còn truyền tải cảm xúc, tâm trạng của nhân vật một cách tinh tế. Ví dụ, việc sử dụng từ "lủi thủi" (như trong câu "Tính Sài lủi thủi nó quen rồi") không chỉ gợi tả dáng vẻ mà còn toát lên sự cô đơn, tội nghiệp và cam chịu của nhân vật Giang Minh Sài.
Luận văn này có đóng góp gì mới so với các nghiên cứu trước?
Luận văn này có đóng góp quan trọng trong việc khám phá từ láy trong thể loại tự sự, một mảng nghiên cứu ít được chú ý hơn so với thơ ca. Nó cung cấp số liệu thống kê chi tiết và phân tích sâu sắc về đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa của 646 từ láy, bao gồm cả 23 từ láy sáng tạo của Lê Lựu. Công trình làm rõ phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà văn trong việc sử dụng ngôn từ, khẳng định vị trí của ông trong văn học Việt Nam và bổ sung nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho ngành ngôn ngữ học.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc làm sáng tỏ vai trò và giá trị đặc biệt của từ láy trong tiểu thuyết “Thời xa vắng” của Lê Lựu, khẳng định từ láy là một công cụ ngôn ngữ quan trọng trong cả tiếng Việt và trong sáng tạo văn chương.
- Từ láy đôi chiếm ưu thế tuyệt đối với 621 từ trên tổng số 646 từ láy được khảo sát, phản ánh sự phù hợp của chúng với thể loại tự sự trong việc miêu tả tinh tế.
- Nghiên cứu đã thống kê và phân tích chi tiết đặc điểm cấu tạo (láy hoàn toàn, láy bộ phận) và ngữ nghĩa đa dạng của từ láy, từ mô phỏng âm thanh đến trạng thái, tính chất.
- Một đóng góp quan trọng là việc phát hiện và phân tích 23 từ láy do Lê Lựu sáng tạo, xuất hiện 30 lần, minh chứng cho tài năng ngôn ngữ và phong cách nghệ thuật độc đáo của ông.
- Các từ láy đã góp phần hiệu quả vào việc xây dựng chi tiết nghệ thuật, gợi tả tâm trạng, thái độ nhân vật và tạo nên giọng điệu chân thực, sâu sắc cho tác phẩm, làm rõ đóng góp của Lê Lựu vào văn học đổi mới.
- Công trình này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về từ láy trong văn xuôi Việt Nam và khuyến khích việc xây dựng kho dữ liệu ngôn ngữ trong khoảng 3-5 năm tới. Độc giả, nhà nghiên cứu và giáo viên được khuyến nghị tham khảo luận văn để có cái nhìn sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn học Việt Nam, góp phần vào sự phát triển của ngành.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ THỊ CHUYÊN TỪ LÁY TRONG “THỜI XA VẮNG” CỦA LÊ LỰU Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 60220102 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGÔN NGỮ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS PHẠM VĂN HẢO THÁI NGUYÊN - 2013 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Các thông tin, số liệu trích dẫn trong luận văn đều đã được trích rõ nguồn gốc.
Thái Nguyên, tháng 8 năm 2013 Tác giả luận văn Hà Thị Chuyên iii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận văn xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS. TS Phạm Văn Hảo đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tác giả hoàn thành luận văn. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong khoa Ngữ văn, khoa Sau Đại học trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận văn. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này.
Thái Nguyên, tháng 8 năm 2013 Tác giả Hà Thị Chuyên iv MỤC LỤC Trang bìa phụ. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn .iii Mục lục. iv MỞ ĐẦU.
7 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN. Phương thức cấu tạo từ trong tiếng Việt. Phương thức ghép. Phương thức láy.
Từ láy tiếng Việt. Đặc điểm hình thức. Đặc điểm ngữ nghĩa. Nhận diện từ láy và sáng tạo từ láy.
Cuộc đời và sự nghiệp văn chương của Lê Lựu. Con người và cuộc đời. Sự nghiệp văn chương. Tác phẩm “Thời xa vắng".
Tiểu kết chương 1. 24 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM TỪ LÁY TRONG "THỜI XA VẮNG" CỦA LÊ LỰU. Thống kê từ láy trong “Thời xa vắng” của Lê Lựu. Những từ láy Lê Lựu sử dụng.
Về cấu tạo. Về ngữ nghĩa. Những từ láy do Lê Lựu sáng tạo. Cách tạo đơn vị.
Tiểu kết chương 2. 47 Chƣơng 3: GIÁ TRỊ TỪ LÁY TRONG "THỜI XA VẮNG" CỦA LÊ LỰU. Giá trị của từ láy Lê Lựu sử dụng. Giá trị của từ láy trong miêu tả.
Giá trị biểu cảm của từ láy. Giá trị của từ láy trong thể hiện phong cách nghệ thuật. Giá trị của từ láy do Lê Lựu sáng tạo. Giá trị của từ láy trong cảm nhận về không gian.
Giá trị của từ láy trong cảm nhận về âm thanh. Giá trị của từ láy trong cảm nhận về con người. Tiểu kết chương 3. 87 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
89 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp xã hội quan trọng nhất của con người. Nó gồm hệ thống từ và các quy tắc kết hợp chúng.
Trong đó từ có vai quan trọng hơn cả bởi nó là phương tiện để trao đổi tư tưởng, tình cảm. Từ không chỉ có vai trò quan trọng trong giao tiếp mà nó còn là chất liệu để nhà văn sáng tạo nên các phẩm nghệ thuật. Do vậy khi sáng tác, các nhà văn, nhà thơ đều rất chú trọng trong việc lựa chọn từ, thậm chí đắn đo cân nhắc kĩ lưỡng trước khi quyết định dùng một từ nào đó. Giá trị cũng như sức sống của một tác phẩm có thể tồn tại được với thời gian hay không một phần phụ thuộc vào khả năng lựa chọn và tổ chức từ ngữ của tác giả.
Láy là một phương thức cấu tạo từ quan trọng của tiếng Việt, nó giúp sản sinh ra một khối lượng từ khá lớn bổ sung vào vốn từ vựng. Chính vì vậy, từ láy tiếng Việt lâu nay đã và đang là vấn đề thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Đối với các sáng tác văn chương, giá trị của từ láy được thể hiện ở giá trị tượng thanh, tượng hình cũng như giá trị biểu cảm. Vì vậy khi nói về tác dụng của từ láy Đỗ Hữu Châu có nhận định “Mỗi từ láy là một nốt nhạc về âm thanh chứa đựng trong mình một bức tranh cụ thể của các giác quan: thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác…làm theo những ấn tượng chủ quan, những cách đánh giá, những thái độ của người nói trước sự vật, hiện tượng đủ sức thông qua các giác quan hướng nội và hướng ngoại của người nghe mà tác động mạnh mẽ đến họ…” [6, tr.
Như vậy có thể thấy từ láy là một công cụ đặc biệt của nhà văn, nhà thơ trong quá trình sáng tác. Việc tìm hiểu từ láy trong các tác phẩm trữ tình đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và thông qua các công trình nghiên cứu một lần nữa đã khẳng định vai trò quan trọng của từ láy. Tuy nhiên văn học bên cạnh thể loại trữ tình chúng ta còn phải kể tới thể loại tự sự mặc dù giá trị của từ láy sẽ không lớn như trong 2 thể loại trữ tình. Nhưng nó cũng có những vai trò nhất định trong tác phẩm và góp một phần không nhỏ đem lại tiếng nói riêng của một nhà văn.
Thời xa vắng là tác phẩm tiêu biểu đánh dấu tên tuổi của Lê Lựu trong làng văn Việt Nam hiện đại, mở đầu cho khuynh hướng nhận thức lại hiện thực của văn học Việt Nam sau 1975. Với cái nhìn thế sự, nhà văn đã phản ánh chân thực hình ảnh người lính ở hai mảng đời sống: chiến tranh và hòa bình, với tất cả sự vênh lệch của số phận, tình yêu, hạnh phúc. Có thể nói Thời xa vắng là một trong những tác phẩm đầu tiên mang trong mình dấu hiệu của đổi mới văn học. Với mong muốn khảo sát đặc điểm và giá trị của lớp từ láy trong thể loại tự sự, chúng tôi chọn Từ láy trong “Thời xa vắng” của Lê Lựu làm đề tài nghiên cứu cho luận văn của mình.
Thông qua nghiên cứu Từ láy trong “Thời xa vắng” của Lê Lựu chúng tôi hi vọng sẽ đem đếm một cái nhìn toàn diện hơn về tác phẩm Thời xa vắng và qua đó phần nào thấy được phong cách của nhà văn Lê Lựu. Lịch sử vấn đề Trong vốn từ vựng tiếng Việt từ láy có một vị trí không thể phủ định vì vậy từ láy đã và đang được nhiều học giả quan tâm. Sức hấp dẫn của từ láy thể hiện qua số lượng công trình nghiên cứu và các tác giả nghiên cứu là khá lớn. Các công trình nghiên cứu về từ láy chúng ta có thể tạm chia thành hai nhóm chính.
- Các công trình nghiên cứu về từ láy: Khi nói tới nghiên cứu về từ láy tiếng Việt chúng ta phải kể đến các tác giả tiêu biểu như: Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Tài Cẩn, Hoàng Tuệ, Hoàng Văn Hành, Đái Xuân Ninh, Hà Quang Năng, Hoàng Cao Cương, Nguyễn Thiện Giáp, Nguyễn Đức Tồn, Nguyễn Thị Hai, Phi Tuyết Hinh, Đào Thản, Hữu Đạt… 3 Những công trình nghiên cứu tiêu biểu bao gồm: các sách nghiên cứu về tiếng Việt trong đó có từ láy, những chuyên luận về từ láy các tác phẩm là các bài nghiên cứu trên các tạp trí ví dụ như: Trường từ vựng ngữ nghĩa và việc dùng từ ngữ trong tác phẩm nghệ thuật của Đỗ Hữu Châu đăng trong tạp chí ngôn ngữ số 3, 1974. Từ láy trong tiếng Việt và sự cần thiết phải nhận diện nó của Phan Văn Hoàng đăng trong tạp chí ngôn ngữ số 4, 1985. Cách xử lí những hiện tượng trung gian trong ngôn ngữ của Đỗ Hữu Châu in trong tạp chí ngôn ngữ số 1, 1971. Vấn đề cấu tạo từ của tiếng Việt hiện đại của Hồ Lê, Nxb Khoa học Xã hội, 1976.
Từ láy trong tiếng Vỉệt của Hoàng Văn Hành Nxb Khoa học Xã hội, 1985. Về một hiện tượng láy trong tiếng Việt của Hoàng Văn Hành đăng trong tạp chí ngôn ngữ số 2, 1979. Về từ lấp láy của văn học thế kỷ XVII đăng trong cuốn “Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt về mặt từ ngữ”, tập 2 Nxb Khoa học Xã hội, 1981. Vấn đề từ láy trong tiếng Việt của Hà Quang Năng in trong từ láy những vấn đề còn bỏ ngỏ, Nxb Khoa học Xã hội, 1988… Như vậy chúng ta có thể thấy rằng số lượng công trình nghiên cứu về từ láy tiếng Việt là khá lớn.
Nhưng tựu chung lại các nhà nghiên cứu đều đề cập tới đặc trưng của từ láy ở các mức độ khác nhau như: cơ trình cấu tạo, đặc trưng ngữ nhĩa, giá trị biểu cảm. - Các công trình nghiên cứu về vài trò của từ láy trong tác phẩm cụ thể: Trong điều kiện những tư liệu có được chúng tôi nhận thấy đã có nhiều tác giả chú ý tới đề tài nghiên cứu từ láy trong các tác phẩm văn học Việt Nam như: “Hệ thống từ láy tiếng Việt trong một số khúc ngâm thế kỉ XIX” luận văn thạc sĩ ngữ văn của Nguyễn Thị Hường Đại học sư phạm Thái Nguyên (2004), “Tìm hiểu giá trị của từ láy trong sử dụng (Khảo sát qua thơ Hồ Xuân Hương, Nguyễn Khuyến, Tú Xương)” luận văn thạc sĩ ngữ văn của Nguyễn Thị Thu Hương Đại học sư phạm Hà Nội, “Từ láy trong thơ văn Nguyễn Đình Chiểu” luận văn thạc sĩ khoa ngôn ngữ của Hoàng Thị Lan Đại học sư phạm - Đại học Thái Nguyên, “Vai trò của từ láy trong một số tác phẩm 4 văn chương” luận văn thạc sĩ khoa ngôn ngữ của Nguyễn Thị Thanh Hoà - Đại học sư phạm- Đại học Thái Nguyên, khóa luận tốt nghiệp của Trần Thị Kim Loan – Tìm hiểu về từ láy trong một số truyện ngắn của Nguyễn Ngọc Tư… Nhìn chung các công trình nghiên cứu của các tác giả đều chỉ ra giá trị gợi hình, gợi cảm, tạo âm hưởng của từ láy song chủ yếu mới chỉ dừng lại ở mức độ khái quát. Như vậy có thể thấy vai trò của từ láy trong văn chương đã và đang là mảnh đất màu mỡ thu hút sự quan tâm của các học giả. Tuy nhiên những đóng góp trong nghiên cứu từ láy hầu như chỉ tập trung ở thể loại trữ tình còn thể loại tự sự đây vẫn là một vấn đề mới mẻ.
Vì vậy với những tài liệu thu thập được cùng với sự hướng dẫn của PGS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Chuyên (2013). Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tu-lay-thoi-xa-vang-le-luu-luan-van-thac-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Thạc sĩ "Từ láy trong thời xa vắng" của Lê Lựu: Phân tích sâu sắc giá trị nghệ thuật, ý nghĩa biểu đạt và vai trò của từ láy trong tác phẩm.
Luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ láy trong "Thời xa vắng" của Lê Lựu - Luận văn Thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.