Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam - Tiến sĩ Alan Phan
Tư duy đổi mới về kinh tế xã hội Việt Nam qua góc nhìn của tiến sĩ Alan Phan, giải pháp và phân tích chuyên sâu về tình hình kinh tế xã hội hiện nay.
kinh tế xã hội
Luan An
ebook
Số trang
354
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Alan Phan: Tư duy đột phá kinh tế xã hội Việt Nam
- Số trang:
- 354 trang
- Chuyên ngành:
- kinh tế xã hội
- Tác giả:
- Alan Phan
Tóm tắt nội dung luận án
I. Alan Phan Tư duy đột phá kinh tế xã hội Việt Nam
Tài liệu giới thiệu Tiến sĩ Alan Phan, một nhân vật có tầm ảnh hưởng sâu rộng trong giới kinh doanh và tư vấn. Ông là doanh nhân Việt kiều đầu tiên đưa công ty tư nhân lên sàn chứng khoán Mỹ năm 1987. Tập đoàn Harcourt của ông từng đạt thị giá 670 triệu USD, hiện phân tách thành nhiều công ty niêm yết. Tiến sĩ Phan cũng tiên phong giới thiệu hệ thống bán cổ phiếu qua mạng và giáo dục trực tuyến tại Trung Quốc vào năm 1997. Kinh nghiệm làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia và ngân hàng lớn Phố Wall đã định hình nên một tư duy kinh tế toàn cầu. Hiện tại, ông là Chủ tịch Quỹ đầu tư VIASA và chuyên gia tư vấn về Emerging Markets. Alan Phan là tiếng nói quan trọng cho đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam, mang đến góc nhìn mới mẻ và khác biệt về mô hình phát triển mới Việt Nam.
1.1. Hành trình tiên phong và tầm nhìn toàn cầu
Tiến sĩ Alan Phan đã chứng minh năng lực tiên phong qua việc niêm yết công ty trên thị trường chứng khoán Mỹ. Sự kiện này khẳng định khả năng phát triển khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam vươn tầm quốc tế. Ông còn mở đường cho giáo dục online tại Trung Quốc. Những thành tựu này thể hiện tầm nhìn vượt trội, khả năng nhận diện xu hướng và thúc đẩy đổi mới trong kinh doanh.
1.2. Nguồn gốc tư duy khác biệt
Tư duy của Alan Phan được hình thành từ nhiều năm du học và làm việc tại Mỹ. Ông tốt nghiệp Penn State, MBA tại American Intercontinental và là giáo sư thỉnh giảng tại nhiều đại học uy tín. Kinh nghiệm đa dạng giúp ông có cái nhìn sâu sắc về kinh tế toàn cầu. Đây là nền tảng cho việc đề xuất một tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam, khuyến khích vượt qua lối mòn cũ.
II. Thách thức đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam
Tài liệu chỉ ra một thách thức phát triển Việt Nam lớn: sự bám víu vào quá khứ và tư duy cũ. Nhiều cá nhân và tổ chức thường dùng quá khứ “vàng son” để che đậy yếu kém hiện tại. Cái tôi quá lớn ngăn cản việc tiếp nhận phê bình, dù nhỏ nhặt. Dân gian có câu “biết rồi, khổ lắm, nói mãi” để châm biếm những người lặp đi lặp lại những điều đã cũ. Bệnh sĩ diện “hão” khiến mọi người không muốn ai tranh luận hay phản biện. Lý do là sợ lộ cái “dốt”, thiếu chuyên môn và chiều sâu. Điều này cản trở sự đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam và cải cách thể chế kinh tế xã hội cần thiết. Những người này sợ hãi tiến bộ kỹ thuật, thế giới Internet và nền kinh tế mới. Họ quá cũ để thích nghi nhưng lại muốn áp đặt con đường duy nhất cho người khác.
2.1. Nỗi sợ hãi kiến thức mới và phản biện
Sự sợ hãi đối diện với tiến bộ kỹ thuật, Internet và nền kinh tế mới là một vấn đề. Nhiều người không muốn tiếp nhận thông tin mới vì sợ làm lung lay những nguyên tắc cũ. Họ thường dùng quyền uy để ngăn cản phản biện, giống như Galileo hay Socrates từng bị đàn áp. Việc này cản trở sự phát triển tri thức, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thích nghi với kinh tế số và Cách mạng công nghiệp 4.0.
2.2. Hậu quả của sĩ diện hão trong lãnh đạo
Bệnh sĩ diện "hão" thường gặp ở những người thiếu kiến thức, nhiều mặc cảm tự ti. Họ không muốn tranh luận, sợ lộ khuyết điểm. Các giải pháp hay sáng kiến của họ thiếu chuyên môn, dễ bị phản bác. Điều này làm chậm quá trình đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam, kìm hãm việc đưa ra chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam hiệu quả. Thách thức phát triển Việt Nam trở nên trầm trọng hơn khi lãnh đạo không sẵn lòng tiếp thu cái mới.
2.3. Khóa chặt tư duy cũ và nguyên tắc lỗi thời
Tư duy của các nhân vật này thường đóng khung trong những nguyên tắc "bất khả xâm phạm" từ thời xa xưa. Họ không muốn con cháu tự tìm định mệnh riêng. Họ cho mình quyền áp đặt con đường duy nhất. Hành vi này ngăn cản sự phát triển, tạo ra rào cản lớn cho việc xây dựng mô hình phát triển mới Việt Nam, phát triển bền vững Việt Nam và cải cách thể chế kinh tế xã hội.
III. Ảnh hưởng tư duy lỗi thời tới phát triển bền vững
Tư duy lỗi thời và sự kháng cự với đổi mới không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn tác động sâu rộng đến phát triển bền vững Việt Nam. Khi những ý tưởng mới bị bác bỏ hoặc không được chấp nhận, quốc gia khó có thể tiến lên. Các nguyên tắc "bất khả xâm phạm" từ quá khứ, không còn phù hợp với bối cảnh hiện đại, trở thành gánh nặng. Sự trì trệ này làm chậm quá trình cải cách thể chế kinh tế xã hội, khiến các chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam khó lòng đạt hiệu quả tối ưu. Nó cũng cản trở việc xây dựng một mô hình phát triển mới Việt Nam linh hoạt và thích ứng. Hậu quả là bất bình đẳng và phân hóa xã hội có thể gia tăng, khi một phần xã hội bị bỏ lại phía sau do thiếu khả năng đổi mới và thích nghi với sự thay đổi toàn cầu.
3.1. Rào cản cải cách thể chế kinh tế xã hội
Tư duy cũ kỹ ngăn cản cải cách thể chế kinh tế xã hội. Khi các nhà hoạch định chính sách sợ hãi cái mới, các quy định và luật lệ lỗi thời khó được thay đổi. Điều này tạo ra rào cản cho sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam và thu hút đầu tư nước ngoài. Các cải cách cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng và minh bạch bị trì hoãn.
3.2. Ngăn trở mô hình phát triển mới và hiệu quả
Việt Nam cần một mô hình phát triển mới Việt Nam để vượt qua giai đoạn thu nhập trung bình. Tuy nhiên, tư duy lỗi thời khiến việc chấp nhận các mô hình này trở nên khó khăn. Các ý tưởng sáng tạo từ cộng đồng, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, không được khuyến khích. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh và chậm lại quá trình phát triển bền vững Việt Nam.
3.3. Tác động tiêu cực đến bất bình đẳng xã hội
Khi một quốc gia không đổi mới, sự chênh lệch giàu nghèo có thể tăng lên. Bất bình đẳng và phân hóa xã hội trở nên trầm trọng hơn. Những người có tư duy cởi mở và khả năng thích nghi sẽ có lợi thế, trong khi những người bị kìm kẹp bởi tư duy cũ sẽ tụt hậu. Sự thiếu hụt các chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam phù hợp làm trầm trọng thêm vấn đề này, tạo ra thách thức phát triển Việt Nam lớn hơn.
IV. Cải cách thể chế Mở đường mô hình phát triển mới
Để vượt qua các thách thức phát triển Việt Nam, việc cải cách thể chế kinh tế xã hội là vô cùng cấp bách. Yêu cầu đầu tiên là đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam, đặc biệt ở cấp độ lãnh đạo. Một tư duy cởi mở, sẵn sàng chấp nhận cái mới và lắng nghe phản biện sẽ tạo điều kiện cho các chính sách đột phá. Vai trò nhà nước trong kinh tế cần được xem xét lại để thúc đẩy sự sáng tạo và năng động của thị trường, chứ không phải kìm hãm. Việc khuyến khích tranh luận và học hỏi từ các nền kinh tế phát triển là yếu tố then chốt. Những chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam cần dựa trên phân tích khoa học và thực tiễn, thay vì các nguyên tắc cứng nhắc. Điều này mở đường cho một mô hình phát triển mới Việt Nam linh hoạt, hiệu quả và hướng tới phát triển bền vững Việt Nam.
4.1. Thay đổi tư duy lãnh đạo và quản lý quốc gia
Tư duy lãnh đạo cần được cập nhật. Các nhà lãnh đạo phải sẵn sàng đối diện với tiến bộ kỹ thuật và nhân sinh quan mới. Họ không thể độc quyền kiến thức, mà cần khuyến khích sự chia sẻ thông tin. Thay đổi vai trò nhà nước trong kinh tế từ kiểm soát sang kiến tạo, hỗ trợ phát triển. Sự cởi mở này sẽ thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế xã hội mạnh mẽ hơn.
4.2. Khuyến khích phản biện và sáng tạo trong xã hội
Xã hội cần tạo điều kiện cho sự tranh luận, phản biện và sáng tạo. Các ý tưởng mới không nên bị dập tắt vì “trái tai” với niềm tin lỗi thời. Việc khuyến khích học hỏi và tìm tòi là cần thiết. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam, đặc biệt là trong khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, nơi sự sáng tạo là động lực chính.
4.3. Nền tảng cho chính sách kinh tế vĩ mô hiệu quả
Một tư duy đổi mới là nền tảng cho chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam hiệu quả. Các chính sách cần được thiết kế dựa trên dữ liệu, nghiên cứu chuyên sâu và khả năng dự báo. Tránh việc đưa ra các quyết định cảm tính hoặc dựa vào kinh nghiệm cũ không còn phù hợp. Điều này giúp định hình mô hình phát triển mới Việt Nam đáp ứng các yêu cầu của kinh tế số và Cách mạng công nghiệp 4.0.
V. Vai trò đổi mới tư duy trong kinh tế số Việt Nam
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp 4.0, đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam càng trở nên tối quan trọng. Việc sợ hãi thế giới của Internet và nền kinh tế mới sẽ khiến Việt Nam tụt hậu. Cần có sự chấp nhận và tích cực khai thác tiềm năng của kinh tế số và Cách mạng công nghiệp 4.0. Tư duy cởi mở sẽ thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế xã hội để tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, phát triển. Điều này không chỉ giúp giải quyết thách thức phát triển Việt Nam mà còn mở ra cơ hội xây dựng một mô hình phát triển mới Việt Nam dựa trên tri thức và công nghệ, đảm bảo phát triển bền vững Việt Nam trong tương lai.
5.1. Thích nghi Cách mạng công nghiệp 4.0
Sự thích nghi với kinh tế số và Cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi một sự thay đổi tư duy triệt để. Các công nghệ mới như AI, IoT, Big Data đang định hình lại mọi lĩnh vực. Đổi mới tư duy kinh tế Việt Nam giúp quốc gia nắm bắt cơ hội, biến thách thức thành động lực. Việc này cần sự chủ động từ vai trò nhà nước trong kinh tế để tạo ra khung pháp lý và chính sách hỗ trợ.
5.2. Phát triển kinh tế số và tiềm năng toàn cầu
Phát triển kinh tế số và Cách mạng công nghiệp 4.0 là con đường tất yếu. Một tư duy cởi mở khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số, giáo dục công nghệ. Đồng thời, chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam cần hỗ trợ các startup và doanh nghiệp công nghệ. Điều này tạo ra động lực mới cho mô hình phát triển mới Việt Nam, giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
5.3. Khai thác tiềm năng khu vực kinh tế tư nhân
Khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam là động lực chính của đổi mới và sáng tạo trong kinh tế số. Một tư duy quản lý linh hoạt, ít can thiệp sẽ giải phóng tiềm năng này. Cần tạo điều kiện thuận lợi về pháp lý, tiếp cận vốn và thông tin cho các doanh nghiệp tư nhân. Điều này góp phần giảm bất bình đẳng và phân hóa xã hội thông qua việc tạo ra nhiều cơ hội việc làm và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (354 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThông tin ebook Một tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam - Tác giả: Alan Phan Biên tập và hiệu chỉnh ebook: Hoàng Nghĩa Hạnh Nguồn: gocnhinalan.com Ebook miễn phí tại : www.Com Lời nói đầu Tiến sĩ Alan Phan la doanh nhân Việt kiều đầu tiên đưa công ty tư nhân của mình lên sàn chứng khoán Mỹ vào năm 1987. Năm 1999, Tập Đoàn Harcourt của ông đạt mức thị giá 670 triệu USD, hiện tách thành 5 công ty (HRCT, SRRY, ETLK, ENVI va SPXP) và tiếp tục niêm yết trên thị trường chứng khoán Mỹ. Ông cũng là người đầu tiên giới thiệu hệ thống bán cổ phiếu qua mạng và giáo dục online bên Trung Quốc vào năm 1997. Trước đó, ông đã có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong các công ty đa quốc gia cũng như các ngân hàng lớn ở Wall Street.
Hiện nay, Tiến sĩ Alan Phan đang là Chủ tịch Quỹ đầu tư VIASA (quỹ riêng của gia đình), và là chuyên gia tư vấn về Emerging Markets cho nhiều tập đoàn đa quốc gia. Ông cũng là cổ đông lớn tại 6 công ty đại chúng ở Trung Quốc và Hoa Kỳ. Tiến sĩ Phan du học Mỹ từ năm 1963. Ông tốt nghiệp bằng cử nhân tại Penn State (USA), MBA tại American Intercontinental (USA), Ph.
Ông cũng là giáo sư thỉnh giảng tại các Đại học Mỹ (Colorado, Columbia, Cal State) và Trung Quốc (Fudan, TongJi). Ebook tập hợp các bài viết của tiến sĩ Alan Phan đăng trên website: gocnhinalan.com Biết rồi… khổ lắm… nói mãi! Trong đời sống thường nhật, có không ít người thích đem cái quá khứ vàng son (chứa rất nhiều hoang tưởng) để che đậy những yếu kém và thất bại hiện tại. Cái tôi của họ quá lớn để chịu đựng bất cứ một lời phê bình hay chê bai nào, dù vô tình hay nhỏ nhặt. Biết rồi… khổ lắm… nói mãi!Dân gian có câu “biết rồi, khổ lắm, nói mãi…” để chọc quê những nhân vật thích nói….
và nói, dù rằng câu chuyện của họ chỉ là một sự lặp đi lặp lại những gì mọi người đã chán chê. Trong cuộc sống gia đình, các bà vợ lắm mồm và các bậc cha mẹ độc tài quyết đoán là những tác nhân thường xuyên cho hiện tượng này. Bệnh sĩ diện “hão” Không riêng ở Việt Nam, đây là một vấn nạn phổ thông cho các ông chồng khắp thế giới. Một người Mỹ than phiền với bạn, cả 50 năm nay, anh ta không nói một lời nào với vợ.
Anh bạn hỏi lý do và anh ta đáp, “Tôi không dám ngắt lời bà ta”. Nhưng người già thì đỡ hơn, họ phải đeo máy trợ thính và chỉ cần lén tắt máy là lỗ tai được sống yên ổn. Tôi có một ông chú họ ở California, già và nghiêm khắc, mỗi sáng thứ bảy đều bắt con cháu ngồi xếp hàng nghe ông giảng “đạo”. Ông thường nói về những quá khứ huy hoàng của mình lúc xưa, về luân lý và văn hóa của tổ tiên dòng giống và về cách hành xử của một bậc quân tử.
Nhưng con cháu đều thừa biết về mọi thói hư tật xấu của ông… dối vợ chơi bời, gạt gẫm bạn bè, lấy tiền welfare (trợ cấp của chính phủ) và tiền con cháu cho đi đánh bạc, nợ nần tứ xứ và thích “nổ” về mọi chuyện lớn nhỏ. Lý do con cháu còn chịu khó ngồi nghe vì ông đã gần đất xa trời và lòng tôn kính các bậc trưởng thượng vẫn tiềm tàng rất mạnh ở các cộng đồng người Việt hải ngoại. Tật thích nói và nói, không muốn ai tranh luận hay phản biện này, theo lớp Tâm lý học sơ đẳng dạy ở các đại học, thường thể hiện ở những người thiếu kiến thức, nhiều mặc cảm tự ti, nghèo hèn về ý tưởng mới và có nhu cầu cao về sĩ diện “hão”. Họ không muốn ai bàn ra tán vào vì sợ để lộ cái “dốt” của mình.
Họ muốn mọi người phải im lặng vì bất cứ giải pháp hay sáng kiến gì họ đưa ra đều thiếu chuyên môn và chiều sâu, không đủ biện luận để chống đỡ một phân tích hay nghiên cứu bài bản. Họ thích đem cái quá khứ vàng son (chứa rất nhiều hoang tưởng) để che đậy những yếu kém và thất bại hiện tại. Cái “tôi” của họ quá lớn để chịu đựng bất cứ một lời phê bình hay chê bai nào, dù vô tình hay nhỏ nhặt. Sự quyết đoán trong tư duy của các nhân vật này thường được đóng khung trong những nguyên tắc “bất khả xâm phạm”, được thiết lập từ thời xa xưa, khi con người vẫn còn loay hoay với chén cơm manh áo.
Họ rất sợ sệt khi phải đối diện với những tiến bộ của kỹ thuật và nhân sinh quan, sợ thế giới của Internet và nền kinh tế mới. Họ quá già cỗi để thích nghi vào xã hội mới của “ngôi làng toàn cầu” (global village) nhưng họ lại không muốn để con cháu tự đi tìm định mệnh cho riêng chúng. Họ cho mình cái quyền áp đặt một con đường duy nhất chúng phải đi. Những con người như vậy đã hiện diện suốt trong lịch sử loài người.
Giới lãnh đạo khoa học và tôn giáo đã dùng uy quyền của họ để cầm tù và giết chết Galileo khi ông này đưa ra giả thuyết là trái đất tròn. Xưa hơn nữa, các triết gia Hy Lạp đã bắt Socrates uống thuốc tự vẫn vì những triết thuyết ông đề xướng nghe trái tai với niềm tin lỗi thời của họ. Việc đầu tiên các bạo chúa, từ Tần Thủy Hoàng đến Hitler, Kim Il Sung, thích làm khi lên nắm quyền là đốt sách để tránh những phản biện tri thức. Chỉ tội cho các nhà lãnh đạo ngày nay, kho tàng hiểu biết của nhân loại nằm trong “đám mây” (cloud computing), không biết làm sao đốt được.
Không ai có thể độc quyền kiến thức Cách đây 10 năm, tôi có dạy vài khóa học cho lớp EMBA ở Đại học Tong Ji và Fudan ở Thượng Hải. Tôi nói với sinh viên là không ai có thể độc quyền về kiến thức; và phương thức dạy của tôi là đào sâu nắm kỹ một vấn đề, rồi đem vào lớp để tranh luận phản biện, càng nhiều quan điểm khác nhau càng phong phú. Nó tăng cường sự hiểu biết của sinh viên về các đề tài này. Chỉ tiếc rằng, sinh viên Trung Quốc đã có tập quán thụ động, vì đã quen với lối giáo dục một chiều, giảng viên hay sách vở nói sao thì lập lại như một con vẹt, không có một chút sáng tạo hay cố gắng gì của riêng mình.
Tôi bỏ dạy vì không tìm ra một động lực gì hào hứng trong môi trường buồn tẻ đó. Quay qua chuyện quản trị doanh nghiệp hay chính phủ cũng vậy. Tôi đã từng dự nhiều buổi họp nhân viên mà vị Giám đốc nói và nói, giờ này qua giờ nọ. Nhân viên thì sốt ruột nhìn đồng hồ liên tục.
Hay các quan chức chính phủ, bắt cả ngàn học sinh đứng dưới nắng gay gắt của buổi trưa, nghe ngài phát biểu vài ba giờ về những đề tài mà các em nhỏ này hoàn toàn không có ý niệm. Những nhà quản lý có tư duy này thường dùng thế lực chính trị để tạo cho doanh nghiệp mình những độc quyền và đặc quyền, vì họ biết rằng họ không đủ sức cạnh tranh trên một sân chơi bằng phẳng. Vừa làm vận động viên vừa làm trọng tài thì chiếc cúp vô địch phải về tay mình. Trong môi trường tư duy đó, ta thường thấy cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp hay chính quyền rất hoành tráng, quy mô và nhiều bệnh hình thức.
Các luật lệ thì phức tạp, mâu thuẫn, khó hiểu để không ai phải chịu trách nhiệm và cũng không ai có thể kiểm soát được. Năm 2001, tôi được mời qua New Delhi dự hội thảo về cải tổ cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước theo tinh thần kinh doanh (entrepreneurship). Đây không phải là lĩnh vực chuyên môn của tôi, nhưng một giáo sư người Úc bị bệnh vào giờ chót đề nghị tôi thay thế. Trong đề tài thảo luận, những phương thức cải tiến bộ máy hành chính của chính phủ được đặt ra.
Trước mắt ngài thứ trưởng Kế hoạch của Ấn Độ, tôi nói một giải pháp rất đơn giản và không tốn kém là sa thải 50% toàn bộ công chức và tăng lương gấp đôi cho những nhân viên còn lại. Tôi đảm bảo bộ máy sẽ không bị thiệt hại một chút gì và sự đơn giản hóa những thủ tục rườm rà của hệ thống hành chính sẽ giúp kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ hơn. Tôi cũng tin là hệ số tăng trưởng GDP của Ấn Độ sẽ tăng ít nhất là 30% so với hiện tại. Ông ta không trả lời vì nghĩ tôi chỉ nói đùa để kích hoạt không khí buồn tẻ của cuộc họp.
Xã hội sẽ ra sao khi người dân cố tình “tắt máy trợ thính” Tuần rồi tôi đến New York gặp vài đối tác làm ăn và được mời đi ăn vào buổi tối khi kết quả các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Quốc hội Mỹ đang được truyền hình truy cập từng phút một. Tiệm ăn sang trọng nổi tiếng với khách hàng phần lớn là các đại gia Wall Street. Họ chăm chú theo dõi, bàn tán ồn ào như coi một trận bóng đá chung kết. Khi một ứng cử viên của đảng Dân chủ (phe Obama) thua, một vài tràng pháo tay vang dậy.
Trong khi đó, khi được khảo sát về lý do đã khiến họ giận dữ và “ném các tên khốn kiếp khỏi chính trường” (throw the bastards out), 38% các cử tri Mỹ lại cho rằng sự suy thoái kinh tế hiện nay là do lỗi tham lam của chính các đại gia và ngân hàng ở Wall Street và chính quyền Obama đã che chở cho những tên “tội phạm” này. Nói chung, mọi người đều nhìn thực tại theo góc cạnh cá nhân chủ quan của mình hay của phe nhóm mình. Cả hai phía đều là những công dân già dặn, khôn ngoan, không ngây thơ để hiểu rằng, kết quả cuộc bầu cử này có lẽ không làm thay đổi nền kinh tế chính trị nước Mỹ hay chính đời sống cá nhân của họ bao nhiêu. Họ chỉ có một tham vọng độc nhất là đem vấn đề ra công khai tranh luận và quyết định; và họ sẽ thỏa mãn với phiếu bầu của mình, dù trúng hay sai trong tương lai.
Đây là sức mạnh tiềm ẩn lớn nhất của xứ Mỹ và những xã hội mở rộng: họ tin rằng càng nhiều góc cạnh của vấn đề được nghiên cứu, suy xét, càng nhiều cơ hội đến gần với giải pháp. Tôi còn nhớ một thí nghiệm bạn tôi đã làm ở đại học 45 năm về trước: một con chó bị nhốt lại trong chuồng và bịt miệng không cho sủa trong 7 ngày.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Alan Phan (n.d.). Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tu-du-khac-ve-kinh-te-xa-hoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tư duy đổi mới về kinh tế xã hội Việt Nam qua góc nhìn của tiến sĩ Alan Phan, giải pháp và phân tích chuyên sâu về tình hình kinh tế xã hội hiện nay.
Luận án "Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành kinh tế xã hội. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam" có 354 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư duy khác về kinh tế xã hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.