Ttlgiang 2 tom tat luan an

Khám phá tóm tắt luận án của Ttlgiang. Tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu, phương pháp luận và đóng góp học thuật nổi bật từ các đề tài trọng điểm.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Tiên lượng Thai nhi Tiền Sản Giật
Số trang:
54 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Tiên lượng Thai nhi Tiền Sản Giật

Luận án tiến sĩ này tập trung vào một vấn đề quan trọng trong sản khoa: tiên lượng sức khỏe thai nhi ở sản phụ bị tiền sản giật. Tiền sản giật là một bệnh lý phức tạp. Nó gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho mẹ và thai nhi. Việc theo dõi thai kỳ nguy cơ cao là thiết yếu. Mục tiêu là đảm bảo trẻ chào đời khỏe mạnh. Nó cũng giúp giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong chu sinh. Trong những năm đầu thập niên 1940, tiền sản giật là nguyên nhân gây tử vong mẹ chiếm 34%. Đến thập niên 1950, tỷ lệ này đã giảm đáng kể. Sự phát triển của các phương tiện khoa học hiện đại trong chẩn đoán và chăm sóc tiền sản đã đóng góp vào điều này. Siêu âm Doppler là một phương pháp thăm dò không can thiệp. Nó có giá trị lớn trong đánh giá tuần hoàn mẹ - con. Nhiều nghiên cứu thế giới chứng minh siêu âm Doppler động mạch tử cung, động mạch rốn, động mạch não giữa có tính dự báo. Các nghiên cứu này chỉ ra tình trạng thai suy, thai suy dưỡng ở thai phụ tiền sản giật. Tuy nhiên, các nghiên cứu toàn diện tại Việt Nam trong lĩnh vực này còn hạn chế. Luận án này giải quyết khoảng trống đó. Nó góp phần vào quyết định lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở mẹ, thai và sơ sinh.

1.1. Bối cảnh Nghiên cứu Khoa học và Tiền Sản Giật

Theo dõi thai kỳ nguy cơ cao là nhiệm vụ trọng tâm của các nhà sản khoa. Nó đảm bảo sức khỏe trẻ sơ sinh. Giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong chu sinh là mục tiêu chính. Tiền sản giật là bệnh lý nguy hiểm. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng sản phụ, thai nhi. Từ những năm 1940, tiền sản giật là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ. Sự tiến bộ của khoa học đã giảm đáng kể tỷ lệ này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp chẩn đoán mới.

1.2. Vấn đề Đặt ra trong Đề tài Luận án

Để hạn chế biến chứng tiền sản giật, nhiều phương pháp thăm dò đã được sử dụng. Mục đích là đánh giá sự phát triển và sức khỏe thai nhi. Phát hiện sớm biến chứng và xử trí kịp thời là cần thiết. Siêu âm Doppler là công cụ giá trị. Nó thăm dò tuần hoàn mẹ - con không xâm lấn. Dù có nhiều nghiên cứu quốc tế, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu toàn diện về siêu âm Doppler trong tiền sản giật còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho thực hành lâm sàng.

II.Đề tài Luận án Giá trị Siêu âm Doppler Tiền Sản Giật

Đề tài luận án tiến sĩ tập trung vào nghiên cứu giá trị của siêu âm Doppler. Công trình nghiên cứu này đặc biệt quan tâm đến việc tiên lượng tình trạng sức khỏe của thai nhi ở thai phụ tiền sản giật. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong sản khoa. Việc đánh giá chính xác sức khỏe thai nhi giúp đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời. Từ đó, nó giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và bé. Mục tiêu chính của luận án là xác định hiệu quả của siêu âm Doppler. Đồng thời, công trình cũng so sánh các chỉ số Doppler khác nhau. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn. Nó cũng mang lại ý nghĩa thực tiễn cao. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng phương pháp này rộng rãi hơn. Các phát hiện mới giúp theo dõi thai kỳ tốt hơn. Nó cũng cải thiện tiên lượng cho các trường hợp tiền sản giật.

2.1. Mục tiêu Chính của Nghiên cứu Khoa học

Luận án này đặt ra hai mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, nó nghiên cứu giá trị của các thăm dò trên siêu âm. Mục tiêu là tiên lượng tình trạng thai nhi ở sản phụ bị tiền sản giật. Thứ hai, nó so sánh hiệu quả của các chỉ số Doppler khác nhau. Việc so sánh này nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi. Các mục tiêu này hướng đến việc tối ưu hóa quản lý thai kỳ nguy cơ cao.

2.2. Ý nghĩa Khoa học và Thực tiễn của Công trình Nghiên cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó sử dụng phương pháp đánh giá Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, động mạch tử cung. Kết quả nghiên cứu đã tìm ra các điểm cắt quan trọng. Những điểm cắt này có thể áp dụng trong thực hành lâm sàng. Chúng giúp theo dõi, đánh giá sức khỏe thai. Chúng cũng tiên lượng tình trạng thai suy hoặc thai kém phát triển trong tử cung. Công trình này đóng góp vào việc cải thiện chăm sóc thai sản. Nó nâng cao chất lượng tiên lượng và điều trị.

III.Phương pháp Nghiên cứu Đánh giá Siêu âm Doppler Hiệu quả

Phần phương pháp nghiên cứu của luận án tiến sĩ là nền tảng. Nó giúp đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng phương pháp siêu âm Doppler để thăm dò tuần hoàn mẹ – con. Đây là một phương pháp không can thiệp. Nó có giá trị cao trong đánh giá tình trạng sức khỏe thai nhi. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện và khách quan của dữ liệu. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt. Các chỉ số Doppler quan trọng được đo lường chính xác. Bao gồm động mạch rốn, động mạch não giữa, và động mạch tử cung. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê. Mục đích là xác định mối liên hệ giữa các chỉ số Doppler và kết cục thai kỳ. Phương pháp nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó cho phép đưa ra các kết luận có giá trị. Các kết luận này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Nó cũng góp phần giảm tỷ lệ tử vong và bệnh tật ở mẹ và thai nhi.

3.1. Thiết kế Nghiên cứu và Đối tượng Tham gia

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu phù hợp. Nó nhằm đánh giá giá trị của siêu âm Doppler. Các đối tượng nghiên cứu là thai phụ bị tiền sản giật. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện theo tiêu chí rõ ràng. Điều này đảm bảo tính nhất quán của mẫu nghiên cứu. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này dùng để phân tích và đưa ra kết luận khoa học.

3.2. Kỹ thuật và Chỉ số Thăm dò Siêu âm Doppler

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật siêu âm Doppler. Nó thăm dò tuần hoàn mẹ – con. Các chỉ số Doppler được đo tại động mạch tử cung, động mạch rốn, động mạch não giữa. Những chỉ số này là thông số quan trọng. Chúng đánh giá tình trạng sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về dòng máu. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai hoặc thai chậm tăng trưởng.

3.3. Phương pháp Phân tích và Xử lý Dữ liệu

Dữ liệu thu thập từ các thăm dò Doppler được phân tích cẩn thận. Các phương pháp thống kê được áp dụng. Mục đích là xác định điểm cắt có giá trị tiên lượng. Những điểm cắt này có thể sử dụng trong thực hành lâm sàng. Chúng giúp đánh giá sức khỏe thai và tiên lượng biến chứng. Quy trình phân tích đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

IV.Cấu trúc và Nội dung Luận án Tiến sĩ Y học

Cấu trúc luận án tiến sĩ được trình bày một cách khoa học và logic. Công trình nghiên cứu gồm 126 trang. Nó bao gồm đầy đủ các phần theo quy định của một luận án tiến sĩ y học. Các phần này được sắp xếp hợp lý. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi toàn bộ nội dung luận án. Từ đặt vấn đề đến kết luận và kiến nghị. Mỗi phần đều đóng góp vào sự phát triển của đề tài. Tổng quan tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về các nghiên cứu đã có. Phần đối tượng và phương pháp nghiên cứu mô tả chi tiết cách thức tiến hành. Kết quả nghiên cứu trình bày những phát hiện quan trọng. Phần bàn luận đưa ra phân tích sâu sắc về các kết quả đó. Cuối cùng, kết luận và kiến nghị tổng hợp lại toàn bộ công trình. Danh mục tài liệu tham khảo phong phú. Nó chứng minh sự đầu tư kỹ lưỡng của tác giả. Số lượng công trình công bố cũng khẳng định giá trị khoa học của luận án.

4.1. Tổng quan các Chương của Luận án

Luận án tiến sĩ được chia thành nhiều chương. Mỗi chương có vai trò riêng biệt. Đặt vấn đề: 2 trang, nêu rõ lý do nghiên cứu. Tổng quan tài liệu: 36 trang, tổng hợp kiến thức liên quan. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 14 trang, mô tả chi tiết cách thực hiện. Kết quả nghiên cứu: 38 trang, trình bày các phát hiện. Bàn luận: 32 trang, phân tích và diễn giải kết quả. Kết luận: 2 trang, tóm tắt những điểm chính. Kiến nghị: 1 trang, đề xuất hướng phát triển.

4.2. Công bố Khoa học và Tài liệu Tham khảo uy tín

Luận án có 132 tài liệu tham khảo. Phần lớn là tài liệu nước ngoài. Điều này cho thấy sự nghiên cứu sâu rộng. Đề tài luận án đã có 5 công trình được công bố. Các công trình này trên tạp chí y học uy tín trong nước. Trong đó, có 1 công trình đạt cấp quốc tế. Những công bố này khẳng định chất lượng và đóng góp khoa học của nghiên cứu.

V.Kết luận Luận án Đóng góp Mới và Kiến nghị Nghiên cứu

Phần kết luận luận án tổng hợp lại toàn bộ những phát hiện quan trọng. Luận án tiến sĩ đã đạt được các mục tiêu đề ra. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị của siêu âm Doppler. Đặc biệt, nó xác định khả năng tiên lượng tình trạng sức khỏe của thai nhi ở thai phụ tiền sản giật. Đóng góp mới của luận án là việc tìm ra các điểm cắt. Những điểm cắt này dựa trên các chỉ số Doppler. Chúng có thể áp dụng trực tiếp vào thực hành lâm sàng. Điều này giúp cải thiện đáng kể việc theo dõi và quản lý thai kỳ. Từ đó, nó giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng. Kiến nghị của luận án mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích ứng dụng rộng rãi kết quả này. Mục đích là nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh. Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị thiết thực. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ y tế trong lĩnh vực sản phụ khoa.

5.1. Những Đóng góp Mới và Kết quả Nghiên cứu Nổi bật

Luận án đã đóng góp mới vào y học. Nó sử dụng phương pháp đánh giá Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, động mạch tử cung. Nghiên cứu đã tìm ra các điểm cắt cụ thể. Những điểm cắt này có thể áp dụng trên thực hành lâm sàng. Chúng dùng để theo dõi, đánh giá sức khỏe thai. Chúng cũng tiên lượng tình trạng thai suy hoặc thai kém phát triển trong tử cung. Đây là kết quả nghiên cứu quan trọng.

5.2. Kết luận Tổng thể và Kiến nghị của Luận án

Siêu âm Doppler có giá trị cao trong tiên lượng sức khỏe thai nhi. Đặc biệt đối với thai phụ tiền sản giật. Luận án khẳng định vai trò của phương pháp này. Kết quả nghiên cứu tạo cơ sở cho các quyết định lâm sàng. Kiến nghị của luận án đề xuất tiếp tục ứng dụng và phát triển phương pháp này. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở mẹ, thai và sơ sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ttlgiang 2 tom tat luan an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG THỊ LINH GIANG TRƯƠNG THỊ LINH GIANG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER TRONG TIÊN LƯỢNG TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE CỦA THAI Ở THAI PHỤ TIỀN SẢN GIẬT CHUYÊN NGÀNH : SẢN PHỤ KHOA MÃ SỐ : 62.31 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY HUẾ, 2017 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Vũ Quốc Huy Trường Đại học Y Dược Huế Phản biện 1: GS.

Trần Thị Lợi Trường Đại học Y Dược, TP. Hồ Chí Minh Phản biện 2: GS. Vương Tiến Hòa Trường Đại học Y Hà Nội Phản biện 3: PGS. Lê Trọng Khoan Trường Đại học Y Dược Huế Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Nhà nước họp tại: Hội trường Đại học Huế Vào hồi………….ngày………tháng……….

Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: Trường Đại học Y Dược Huế Đại học Huế. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo dõi thai kỳ, đặc biệt là thai kỳ nguy cơ cao là nhiệm vụ quan trọng của các nhà sản khoa nhằm đảm bảo cho trẻ ra đời khỏe mạnh, giúp giảm tỷ lệ bệnh tật và tỷ lệ tử vong chu sinh. Theo nghiên cứu của Marie Bolin năm 2012 ở Thụy Điển: trong những năm đầu thập niên 40, tiền sản giật là nguyên nhân gây tử vong mẹ chiếm 34%, cho đến những năm thập niên 1950 lệ tử vong mẹ do bệnh lý tiền sản giật đang dần dần giảm xuống một cách đáng kể do sự phát triển của các phương tiện khoa học hiện đại trong chẩn đoán và chăm sóc tiền sản. Tiền sản giật (TSG) là một bệnh lý phức tạp có thể gây nên những tác hại nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe thậm chí cả tính mạng của sản phụ, thai nhi và trẻ sơ Để hạn chế được những biến chứng do tiền sản giật gây ra đối với mẹ và thai nhi, người ta đã sử dụng nhiều phương pháp thăm dò khác nhau để đánh giá tình trạng phát triển và sức khoẻ của thai nhi ở thai phụ có tiền sản giật nhằm phát hiện sớm biến chứng và xử trí kịp, trong đó siêu âm Doppler thăm dò tuần hoàn mẹ - con được coi là phương pháp thăm dò không can thiệp rất có giá trị hiện nay.

Nhiều nghiên cứu trên thế giới về siêu âm Doppler động mạch tử cung, động mạch rốn, động mạch não giữa cho thấy Doppler có tính dự báo về tình trạng thai suy, thai suy dưỡng ở thai phụ tiền sản giật, tuy nhiên ở Việt Nam các nghiên cứu toàn diện trong lĩnh vực này còn chưa nhiều. Với những lý do trên, chúng tôi thực hiện luận án: “Nghiên cứu giá trị của siêu âm Doppler trong tiên lượng tình trạng sức khoẻ của thai ở thai phụ tiền sản giật” góp phần giúp ích cho quyết định lâm sàng nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong ở mẹ, thai, và sơ sinh với các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu giá trị của một số thăm dò trên siêu âm trong tiên lượng tình trạng thai nhi ở sản phụ bị tiền sản giật 2. So sánh hiệu quả của các chỉ số Doppler trong thăm dò đánh giá tình trạng sức khoẻ của thai ở thai phụ tiền sản giật.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp đánh giá Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, động mạch tử cung đã tìm ra điểm cắt và tại điểm cắt tìm được có thể sử dụng áp dụng trên thực hành lâm sàng để theo dõi đánh giá sức khỏe thai, tiên lượng tình trạng thai suy hoặc thai kém phát triển trong tử cung. Nghiên cứu này có ý 2 nghĩa khoa học và thực tiễn lớn trong việc áp dụng để theo dõi đánh giá tình trạng sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN CẤU TRÚC LUẬN ÁN Luâ ̣n án gồm 126 trang, có các phầ n: Đặt vấn đề: 2 trang; Tổ ng quan tài liê ̣u: 36 trang; Đố i tươ ̣ng và phương pháp nghiên cứu: 14 trang; Kế t quả nghiên cứu: 38 trang; Bàn luâ ̣n: 32 trang; Kế t luâ ̣n: 2 trang; Kiến nghị: 1 trang. Bià của luâ ̣n án, ký hiê ̣u viế t tắ t, mu ̣c lu ̣c, ̀ h ve,̃ đă ̣t vấ n đề , phầ n nô ̣i dung, kế t luâ ̣n danh mu ̣c bảng, biể u, hin theo đúng quy đinh ̣ và có 132 tài liệu tham khảo chủ yếu là nước ngoài, nghiên cứu đã có 5 công trình đã được công bố trên tạp chí có uy tín của ngành Y trong nước, trong đó có 1 công trình cấp quốc tế. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Bệnh lý tiền sản giật - sản giật 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật Theo phân loại TSG - SG theo Hướng dẫn quốc gia – Bộ Y Tế ( 2009) các tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật bao gồm : - Huyết áp tối đa ≥ 140 mmHg hoặc HA tối thiểu ≥ 90mmHg. - Hoặc huyết áp tối đa tăng ≥ 30 mmHg, HA tối thiểu tăng ≥ 15mmHg, hoặc HA động mạch trung bình tăng ≥ 20mmHg (đối với trường hợp biết trước huyết áp của sản phụ). - Và protein niệu ≥ 0,3 g/l trong mẫu nước tiểu 24h trong mẫu nước tiểu bất kì.

Phân loại tiền sản giật Theo tài liệu mới nhất năm 2015, ACOG đã thay thế thuật ngữ Tiền sản giật nặng bằng thuật ngữ “Tiền sản giật với các đặc điểm nặng”, đồng thời ACOG cũng đã bỏ tiêu chuẩn protein niệu (5g/24 giờ), thiểu niệu và thai kém phát triển trong tử cung để chẩn đoán tiền sản giật nặng bởi vì các nghiên cứu đã chứng minh không có sự liên quan có giá trị của các tiêu chuẩn này với kết cục thai kỳ. Có nhiều cách phân loại tiền sản giật - Phân loại theo mức độ trầm trọng của triệu chứng bệnh gồm thể nhẹ, trung bình và thể nặng. Hiện nay ACOG phân thành hai loại: tiền sản giật và tiền sản giật nặng. - Theo Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về tăng huyết áp trong thai kỳ (ISSHP) phân loại bệnh lý tăng HA trong thai kỳ gồm TSG, tăng 3 HA thai nghén, tăng HA mãn tính và tiền sản giật chồng chất trên nền tăng HA mãn tính.

Tiền sản giật cần phải sinh trước trước 34 tuần tuổi thai gọi là tiền sản giật sớm; từ 34 tuần - 37 tuần tuổi thai gọi là tiền sản giật trung gian và sau 37 tuần tuổi thai là tiền sản giật muộn. Sinh bệnh học: Hiện nay, ACOG (2015) nguyên nhân sinh bệnh thuyết phục nhất là yếu tố di truyền và các rối loạn chức năng miễn dịch trong cơ thể người mẹ. Nguyên nhân do : Yếu tố nội mô mạch máu,sự xâm nhập của tế bào nuôi trong tiền sản giật,stress oxy hóa rau thai trong tiền sản giật,yếu tố di truyền 1. Ảnh hưởng của tiền sản giật Biến chứng của tiền sản giật ở mẹ:Cao huyết áp trong thai kỳ gây nhiều biến chứng và làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cho mẹ và là một trong 3 nguyên nhân gây tử vong mẹ (sau xuất huyết và nhiễm trùng).

Một trong những dấu hiệu khác chỉ ra tình trạng tiền sản giật nặng bao gồm rối loạn chức năng tim với phù phổi, sản giật và Hội chứng HELLP, suy tim và phù phổi cấp, Suy thận, suy giảm chức năng gan và rối loạn đông máu và hậu quả là tử vong mẹ 1. Biến chứng ở con Trên thai nhi: Thai chậm phát triển trong tử cung, suy thai,thai chết lưu trong tử cung Trên trẻ sơ sinh:Trẻ sơ sinh non tháng, trẻ sơ sinh nhẹ cân, tăng huyết áp ở trẻ sơ sinh, tử vong sơ sinh ngay sau đẻ 1. Một số phương pháp đánh giá sức khỏe thai 1. Phương pháp soi ối: Phương pháp này hiện nay ít hoặc không được sử dụng trên lâm sàng.

CTG (Cardiotocography) -Biểu đồ ghi nhịp tim thai - cơn co tử cung: Moniorring sản khoa (thường được gọi một cách đơn giản hóa là đo tim thai) là một phương pháp quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe thai nhi. Trắc đồ lý sinh Manning liên quan đến tình trạng thai 1. Trắc đồ lý sinh cải biên: Để thực hiện trắc đồ lý sinh cần tốn nhiều thời gian và nhân lực. Clark 1989 và Nageotte 1994 đề nghị trắc đồ lý sinh cải biên gồm: (1) đo CTG phối hợp với (2) siêu âm đo lượng nước ối.

Phương pháp siêu âm đánh giá sự phát triển của thai 1. Doppler thăm dò sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật Doppler động mạch tử cung: Trong thai nghén bình thường RI giảm dần về cuối thời kỳ thai nghén và chỉ số xung PI động mạch tử 4 cung.Tỷ lệ S/D: tỷ lệ này cũng phản ánh trở kháng của tuần hoàn động mạch tử cung, trong thai nghén bình thường tỷ lệ này giảm đều đặn về cuối thai kỳ. Doppler ĐMTC bình thường: RI, PI, tỷ lệ S/D được coi là bình thường khi chúng nằm trong khoảng giữa đường bách phân vị thứ 5 và thứ 95. Phổ Doppler ĐMTC bình thường ( Do nghiên cứu sinh trực tiếp thực hiện) Theo nghiên cứu của nhiều tác giả trên thế giới Doppler ĐMTC bình thường có RI luôn nhỏ hơn 0,58, tỷ lệ S/D luôn nhỏ hơn 2,6.

Doppler động mạch tử cung bất thường: Các chỉ số như RI,PI, tỷ lệ S/D được coi là bất thường khi chúng vượt quá đường bách phân vị thứ 95 hoặc nằm dưới đường bách phân vị thứ 5. Doppler động mạch rốn: Bình thường thai < 18 tuần không có dòng chảy cuối tâm trương và trên > 18 tuần mới có dòng chảy cuối tâm trương.Bình thường S/D giảm dần về cuối thai kỳ + Thai 26 - 30 tuần: S/D ≤ 4 + Thai 30 - 34 tuần : S/D ≤ 3,5 và RI ≤ 0,8 + Thai 34 - 40 tuần : S/D ≤ 3 và RI < 0,8 Doppler động mạch rốn bất thường: Các chỉ số như RI,PI, tỷ lệ S/D được coi là bất thường khi chúng vượt quá đường bách phân vị thứ 95 hoặc nằm dưới đường bách phân vị thứ 5. Doppler động mạch não giữa thai nhi: Ở thai nhi bình thường trở kháng của động mạch não giữa khá cao. Bình thường PI > 1,45, và RI từ 0,8 -1,2 ở thai đủ tháng phát triển bình thường.

Khi tình trạng thiếu oxy não xảy ra còn gọi là bệnh lý tái phân bố tuần hoàn não do thiếu oxy não do đó tự mạch não, mạch rốn, tiểu tuần hoàn phải giãn ra để tăng cung lượng cấp máu cho não do đó theo các nghiên cứu trước đây nếu RI ≤ 0,5 và PI < 0,8 có giá trị chẩn đoán thai chậm phát triển trong tử cung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Linh Giang (2017). Ttlgiang 2 tom tat luan an [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ttlgiang-2-tom-tat-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tóm tắt luận án của Ttlgiang. Tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu, phương pháp luận và đóng góp học thuật nổi bật từ các đề tài trọng điểm.

Luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ttlgiang 2 tom tat luan an" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter