Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler động mạch tử cung đ

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler động mạch tử cung động mạch não động mạch rốn thai nhi và thử nghiệm nhịp tim thai khôn

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giá trị Siêu âm Doppler chẩn đoán
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giá trị Siêu âm Doppler chẩn đoán

Siêu âm Doppler là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn. Phương pháp này nghiên cứu sự chuyển động của máu trong các mạch máu. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý hiệu ứng Doppler. Sóng siêu âm được phát ra và phản xạ lại từ các tế bào hồng cầu đang di chuyển. Sự thay đổi tần số của sóng phản xạ cung cấp thông tin chi tiết về tốc độ và hướng của dòng chảy. Kỹ thuật này bao gồm siêu âm Doppler màu, hiển thị trực quan các dòng chảy bằng mã màu, và siêu âm Doppler xung, phân tích định lượng sóng phổ dòng chảy. Siêu âm Duplex kết hợp hình ảnh B-mode với Doppler phổ và màu. Đây là công cụ không thể thiếu trong đánh giá huyết động. Nó cho phép phát hiện sớm các bất thường về lưu lượng máu và cấu trúc mạch máu. Ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuyên khoa, đặc biệt là sản phụ khoa và bệnh lý tim mạch, giúp cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và tiên lượng. Sự phát triển của kỹ thuật siêu âm Doppler đã cách mạng hóa khả năng đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi và phát hiện sớm các biến chứng thai kỳ, như tiền sản giật, thông qua việc phân tích chuyên sâu lưu lượng máu trong các hệ mạch máu quan trọng của mẹ và thai.

1.1. Giới thiệu kỹ thuật siêu âm Doppler

Kỹ thuật siêu âm Doppler được phát triển dựa trên hiệu ứng Doppler vật lý. Nó sử dụng sóng âm tần số cao để đánh giá chuyển động của dòng máu. Thiết bị siêu âm sẽ gửi sóng và nhận sóng phản hồi. Sự thay đổi tần số phản hồi tương quan với tốc độ dòng máu. Thông tin này được chuyển đổi thành hình ảnh hoặc biểu đồ. Siêu âm Doppler màu hiển thị hướng và tốc độ dòng chảy. Siêu âm Doppler xung cung cấp phổ vận tốc dòng chảy chi tiết. Siêu âm Duplex là sự kết hợp của hình ảnh siêu âm 2D và Doppler. Các phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh. Chúng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng mạch máu. Các bệnh lý tim mạch và mạch máu não được khảo sát kỹ lưỡng. Giá trị của siêu âm Doppler là khả năng đánh giá huyết động không xâm lấn. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng về lưu lượng máu. Đây là công cụ thiết yếu trong y học hiện đại.

1.2. Vai trò trong chẩn đoán hình ảnh y học

Trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, siêu âm Doppler đóng vai trò then chốt. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chức năng về hệ thống mạch máu, bổ sung cho các phương pháp hình ảnh cấu trúc. Nó giúp xác định các rối loạn huyết động, như tắc nghẽn, hẹp hoặc giãn mạch máu. Đặc biệt, trong bệnh lý tim mạch và bệnh lý mạch máu não, siêu âm Doppler cho phép đánh giá chính xác lưu lượng máu, chỉ số trở kháng, và tình trạng tưới máu mô. Việc này hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác. Đồng thời, nó giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Kỹ thuật này cũng rất quan trọng trong việc đánh giá sự phát triển của thai nhi. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. Tiên lượng thai kỳ được cải thiện đáng kể nhờ siêu âm Doppler. Khả năng đánh giá động mạch tử cung, động mạch não và động mạch rốn thai nhi bằng siêu âm Doppler cung cấp cái nhìn sâu sắc về tuần hoàn máu, hỗ trợ quản lý thai phụ tiền sản giật hiệu quả.

II. Phân tích Siêu âm Doppler động mạch tử cung

Siêu âm Doppler động mạch tử cung là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong sản khoa. Nó giúp đánh giá tuần hoàn tử cung-nhau thai. Các chỉ số trở kháng (RI) và chỉ số xung (PI) được đo lường. Sự tăng cao của các chỉ số này có thể cho thấy sự giảm tưới máu bánh rau. Đây là dấu hiệu của rối loạn chức năng nhau thai. Rối loạn này thường liên quan đến tiền sản giật. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Kết quả Doppler động mạch tử cung bất thường dự báo nguy cơ tiền sản giật cao. Nó cũng liên quan đến các biến chứng thai kỳ khác. Ví dụ như chậm phát triển trong tử cung hoặc sinh non. Việc phát hiện sớm các bất thường này giúp can thiệp kịp thời. Quản lý thai kỳ được tối ưu hóa. Kỹ thuật siêu âm Doppler màu và xung được áp dụng. Nó cho phép hình ảnh hóa và phân tích định lượng. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá tình trạng bệnh lý. Siêu âm Doppler động mạch tử cung mang lại giá trị tiên lượng cao. Nó hỗ trợ theo dõi chặt chẽ thai phụ có nguy cơ. Tiềm năng của kỹ thuật này trong việc cải thiện kết cục thai kỳ là rất lớn.

2.1. Đánh giá lưu lượng máu tử cung nhau thai

Siêu âm Doppler động mạch tử cung cung cấp thông tin quý giá về lưu lượng máu đến bánh rau. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để đo tốc độ và hướng dòng chảy. Các chỉ số huyết động như chỉ số xung (PI) và chỉ số trở kháng (RI) được tính toán. Những chỉ số này phản ánh mức độ cản trở dòng chảy trong mạch máu. Chỉ số PI và RI cao cho thấy sự kháng trở cao. Điều này gợi ý giảm tưới máu bánh rau. Nguyên nhân có thể do bất thường trong quá trình hình thành mạch máu nhau thai. Sự đánh giá này giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng bánh rau. Nó có vai trò quan trọng trong việc nhận diện thai phụ có nguy cơ cao. Các nguy cơ bao gồm tiền sản giật và chậm phát triển trong tử cung. Siêu âm Doppler là kỹ thuật không xâm lấn. Nó an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Việc theo dõi định kỳ giúp quản lý thai kỳ hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng của chăm sóc thai sản hiện đại.

2.2. Mối liên hệ với tiền sản giật và biến chứng

Tiền sản giật là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Nó liên quan đến rối loạn chức năng nội mô và bất thường phát triển nhau thai. Siêu âm Doppler động mạch tử cung có thể phát hiện sớm các dấu hiệu này. Sự hiện diện của khuyết hở tiền tâm thu (notch) hoặc chỉ số trở kháng/xung cao ở động mạch tử cung là dấu hiệu cảnh báo. Những bất thường này phản ánh tình trạng giảm tưới máu bánh rau. Đây là tiền đề cho sự phát triển của tiền sản giật. Việc phát hiện các bất thường Doppler động mạch tử cung sớm giúp tiên lượng nguy cơ. Nó cho phép bác sĩ can thiệp phòng ngừa hoặc theo dõi chặt chẽ. Các biến chứng khác như hạn chế tăng trưởng trong tử cung, sinh non, và rau bong non cũng liên quan. Siêu âm Doppler cung cấp cơ sở để dự đoán các kết cục thai kỳ bất lợi. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong việc cải thiện kết quả cho cả mẹ và thai nhi trong bối cảnh tiền sản giật.

III. Đánh giá Siêu âm Doppler mạch máu thai nhi

Siêu âm Doppler mạch máu thai nhi là một kỹ thuật quan trọng. Nó đánh giá sức khỏe và tình trạng huyết động của thai. Kỹ thuật này tập trung vào động mạch rốn và động mạch não giữa. Động mạch rốn phản ánh lưu lượng máu từ thai đến nhau thai. Động mạch não giữa phản ánh tình trạng tưới máu não thai nhi. Thay đổi trong các chỉ số Doppler cho thấy sự điều chỉnh của thai. Sự điều chỉnh này nhằm đối phó với tình trạng thiếu oxy. Ví dụ, chỉ số trở kháng động mạch rốn tăng cao gợi ý suy bánh rau. Ngược lại, chỉ số trở kháng động mạch não giữa giảm cho thấy hiện tượng 'bảo tồn não'. Hiện tượng này xảy ra khi thai nhi ưu tiên tưới máu não. Đây là dấu hiệu của sự thiếu oxy mãn tính. Phân tích siêu âm Doppler cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng sinh lý của thai. Nó giúp tiên lượng các nguy cơ tiềm ẩn. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm Doppler rất cần thiết. Nó giúp xác định thời điểm can thiệp tối ưu. Từ đó, cải thiện kết cục cho thai nhi, đặc biệt trong các trường hợp thai phụ tiền sản giật.

3.1. Siêu âm Doppler động mạch rốn đánh giá thai

Động mạch rốn là mạch máu chính đưa máu từ thai nhi đến bánh rau. Siêu âm Doppler động mạch rốn giúp đánh giá chức năng bánh rau. Chỉ số trở kháng (RI) và chỉ số xung (PI) là các thông số chính. Chỉ số cao cho thấy sự kháng trở tăng lên trong tuần hoàn bánh rau. Điều này thường liên quan đến suy chức năng bánh rau hoặc các bệnh lý như tiền sản giật. Các bất thường ở động mạch rốn, như mất hoặc đảo ngược dòng cuối tâm trương, là dấu hiệu nghiêm trọng. Chúng chỉ ra tình trạng thiếu oxy nặng ở thai nhi. Siêu âm Doppler mạch máu rốn cung cấp thông tin khách quan về tình trạng huyết động của thai. Nó hỗ trợ quyết định về thời điểm và phương pháp chấm dứt thai kỳ. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm Doppler xung và màu là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Điều này đóng góp vào việc cải thiện kết cục cho thai nhi.

3.2. Siêu âm Doppler động mạch não tiên lượng

Động mạch não giữa (MCA) là mạch máu quan trọng trong tuần hoàn não thai nhi. Siêu âm Doppler động mạch não giữa đánh giá sự phân bố lưu lượng máu. Trong điều kiện thiếu oxy, thai nhi sẽ ưu tiên tưới máu cho não. Hiện tượng này được gọi là 'bảo tồn não'. Nó được biểu hiện bằng sự giảm chỉ số trở kháng (PI/RI) ở động mạch não giữa. Sự thay đổi này là một dấu hiệu sớm của tình trạng suy thai. Việc kết hợp chỉ số động mạch não và động mạch rốn tạo ra chỉ số não-rốn (C/U ratio). Chỉ số này có giá trị tiên lượng cao hơn. Nó giúp xác định mức độ thiếu oxy của thai. Siêu âm Doppler mạch máu não cung cấp thông tin kịp thời. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp. Việc phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy não giúp giảm thiểu di chứng thần kinh. Kỹ thuật này là một phần không thể thiếu trong quản lý thai kỳ nguy cơ cao, đặc biệt ở thai phụ tiền sản giật.

IV. Ứng dụng Siêu âm Doppler trong tiên lượng thai

Siêu âm Doppler có ứng dụng rộng rãi trong tiên lượng thai nhi. Đặc biệt, nó hữu ích trong các trường hợp thai phụ tiền sản giật. Kỹ thuật này giúp đánh giá nguy cơ chậm phát triển trong tử cung. Nó còn dự báo các kết cục thai kỳ bất lợi. Việc phân tích các chỉ số Doppler từ động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não cung cấp cái nhìn toàn diện. Những chỉ số này giúp nhận diện sớm thai nhi có nguy cơ suy. Tiền sản giật gây ra các thay đổi huyết động ở cả mẹ và thai. Siêu âm Doppler cho phép định lượng các thay đổi này. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định quản lý kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả cho cả mẹ và thai. Kỹ thuật siêu âm Doppler màu và xung được sử dụng để theo dõi. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Khả năng dự báo của siêu âm Doppler đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ tử vong và mắc bệnh chu sinh. Đây là một công cụ không thể thiếu trong chăm sóc sản khoa hiện đại.

4.1. Xác định nguy cơ chậm phát triển trong tử cung

Chậm phát triển trong tử cung (CPTTTC) là một biến chứng nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến rối loạn chức năng bánh rau. Siêu âm Doppler là công cụ chủ chốt để xác định nguy cơ này. Các chỉ số trở kháng cao ở động mạch tử cung và động mạch rốn gợi ý CPTTTC. Sự thay đổi ở động mạch não giữa, như hiện tượng bảo tồn não, cũng là dấu hiệu. Nó chỉ ra thai nhi đang thiếu oxy. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm Doppler giúp phát hiện sớm. Nó cho phép đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Từ đó, các biện pháp can thiệp kịp thời được thực hiện. Mục tiêu là tối ưu hóa sự tăng trưởng và phát triển của thai. Kỹ thuật này giúp phân loại các trường hợp CPTTTC. Nó hỗ trợ quyết định về thời điểm chấm dứt thai kỳ. Siêu âm Doppler cung cấp dữ liệu huyết động chi tiết. Điều này làm tăng độ chính xác trong tiên lượng và quản lý.

4.2. Dự báo kết cục thai kỳ bất lợi ở tiền sản giật

Tiền sản giật là nguyên nhân hàng đầu gây ra các kết cục thai kỳ bất lợi. Siêu âm Doppler có khả năng dự báo cao trong nhóm thai phụ này. Các bất thường ở siêu âm Doppler động mạch tử cung dự báo nguy cơ tiền sản giật sớm. Các thay đổi ở động mạch rốn và động mạch não dự báo suy thai và các biến chứng nghiêm trọng. Ví dụ, chỉ số não-rốn thấp có mối liên quan mạnh mẽ với tỷ lệ tử vong chu sinh. Nó còn liên quan đến di chứng thần kinh. Siêu âm Doppler cung cấp thông tin về tình trạng huyết động của thai. Nó giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Việc theo dõi bằng siêu âm Doppler giúp bác sĩ quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ. Nó cũng giúp lựa chọn phương pháp sinh phù hợp. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và thai nhi. Siêu âm Doppler là một công cụ không thể thiếu trong quản lý thai phụ tiền sản giật.

V. Kết hợp Siêu âm Doppler và thử nghiệm nhịp tim

Việc kết hợp siêu âm Doppler và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) mang lại giá trị tiên lượng vượt trội. Siêu âm Doppler cung cấp thông tin về huyết động mạch máu. NST đánh giá phản ứng của tim thai với cử động. Hai phương pháp này bổ sung cho nhau. Chúng tạo nên một bức tranh toàn diện về sức khỏe thai nhi. Trong thai phụ tiền sản giật, thai nhi có nguy cơ cao suy hô hấp và thiếu oxy. Siêu âm Doppler giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thay đổi lưu lượng máu. NST xác nhận phản ứng của hệ thần kinh tự chủ của thai. Sự kết hợp này cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu trong tiên lượng. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Việc theo dõi tổng thể này cho phép can thiệp kịp thời. Từ đó, giảm thiểu các biến chứng cho thai nhi. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp kết hợp. Nó tối ưu hóa quản lý thai kỳ nguy cơ cao. Đây là một chiến lược quan trọng trong chăm sóc sản khoa hiện đại.

5.1. Giá trị bổ sung của thử nghiệm nhịp tim thai

Thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) là một phương pháp sàng lọc thông thường. Nó đánh giá sức khỏe thai nhi dựa trên nhịp tim thai. NST ghi lại nhịp tim thai và cử động thai. Một NST bình thường cho thấy tim thai phản ứng tốt. Điều này chỉ ra thai nhi có đủ oxy và hệ thần kinh khỏe mạnh. Tuy nhiên, NST có thể không đủ nhạy để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. Đặc biệt trong các trường hợp rối loạn chức năng bánh rau. Khi kết hợp với siêu âm Doppler, NST bổ sung thông tin chức năng. Nó cung cấp cái nhìn động về tình trạng thai nhi. NST giúp xác nhận các bất thường được phát hiện qua Doppler. Hoặc ngược lại, Doppler giúp giải thích các kết quả NST không chắc chắn. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó cải thiện độ tin cậy của việc tiên lượng. Đây là một phần quan trọng trong việc theo dõi thai phụ có nguy cơ cao, bao gồm cả tiền sản giật.

5.2. Cải thiện độ chính xác tiên lượng thai nhi

Việc kết hợp siêu âm Doppler và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) đã được chứng minh. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác trong tiên lượng thai nhi. Đặc biệt ở thai phụ tiền sản giật, nơi nguy cơ biến chứng cao. Siêu âm Doppler cung cấp các chỉ số định lượng về lưu lượng máu và sức cản mạch máu. NST cung cấp dữ liệu sinh lý về nhịp tim thai. Khi một trong hai phương pháp có dấu hiệu bất thường, phương pháp còn lại giúp xác nhận hoặc làm rõ. Ví dụ, NST có thể không phản ứng ở thai nhi có dấu hiệu 'bảo tồn não' trên Doppler. Điều này chỉ ra một tình trạng suy thai tiềm ẩn. Sự kết hợp các kết quả này tạo ra một hệ thống điểm hoặc phân loại nguy cơ. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp chính xác hơn. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong chu sinh. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu các di chứng lâu dài cho trẻ sơ sinh. Phương pháp kết hợp này là một tiêu chuẩn vàng. Nó được sử dụng để theo dõi và quản lý thai kỳ nguy cơ cao.

VI. Tầm quan trọng kỹ thuật Siêu âm Doppler hiện đại

Kỹ thuật siêu âm Doppler hiện đại đóng vai trò ngày càng quan trọng trong y học. Nó đặc biệt thiết yếu trong sản phụ khoa và chẩn đoán các bệnh lý mạch máu. Sự tiến bộ của công nghệ đã nâng cao độ phân giải và khả năng phân tích. Các thiết bị siêu âm Doppler màu và xung ngày càng tinh vi. Chúng cung cấp hình ảnh chi tiết và dữ liệu huyết động chính xác hơn. Điều này giúp các bác sĩ phát hiện sớm các bất thường. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác các bệnh lý tim mạch, bệnh lý mạch máu não. Trong lĩnh vực sản khoa, siêu âm Doppler giúp theo dõi sát sao sức khỏe thai nhi. Nó đánh giá hiệu quả chức năng bánh rau. Khả năng phát hiện sớm nguy cơ tiền sản giật và suy thai đã cải thiện đáng kể. Việc ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này góp phần giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh. Nó cũng nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Tầm quan trọng của siêu âm Doppler hiện đại sẽ tiếp tục tăng. Nó là nền tảng cho sự phát triển của y học dự phòng và cá thể hóa điều trị.

6.1. Nâng cao chất lượng chẩn đoán và quản lý thai

Siêu âm Doppler hiện đại đã cách mạng hóa chất lượng chẩn đoán trong sản khoa. Các thiết bị tiên tiến cho phép đánh giá chi tiết lưu lượng máu. Chúng giúp phân tích chính xác các mạch máu nhỏ ở thai nhi. Điều này bao gồm động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não. Khả năng thu được các chỉ số huyết động như chỉ số trở kháng, chỉ số xung giúp phát hiện sớm các bất thường. Ví dụ, rối loạn chức năng bánh rau hoặc tình trạng thiếu oxy thai nhi. Nâng cao chất lượng chẩn đoán dẫn đến quản lý thai kỳ tốt hơn. Bác sĩ có thể xác định sớm các thai phụ có nguy cơ cao tiền sản giật. Họ cũng có thể theo dõi chặt chẽ các thai nhi có nguy cơ suy. Các quyết định về thời điểm can thiệp, như chấm dứt thai kỳ, được đưa ra dựa trên bằng chứng cụ thể. Điều này giúp cải thiện đáng kể kết cục cho cả mẹ và thai nhi.

6.2. Hướng phát triển trong y học và nghiên cứu

Kỹ thuật siêu âm Doppler đang tiếp tục phát triển nhanh chóng. Các cải tiến bao gồm siêu âm 3D/4D Doppler và siêu âm Doppler định lượng dòng chảy thể tích. Những công nghệ này hứa hẹn cung cấp thông tin chi tiết hơn nữa. Chúng có tiềm năng cách mạng hóa chẩn đoán hình ảnh và đánh giá huyết động. Trong y học, siêu âm Doppler sẽ ngày càng được tích hợp. Nó sẽ trở thành một phần không thể thiếu của các quy trình sàng lọc và chẩn đoán định kỳ. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc chuẩn hóa các chỉ số. Nó sẽ khám phá các ứng dụng mới trong bệnh lý tim mạch và mạch máu não. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy cũng sẽ tối ưu hóa phân tích dữ liệu Doppler. Điều này giúp nâng cao khả năng tiên lượng và cá thể hóa điều trị. Tầm quan trọng của siêu âm Doppler trong việc cải thiện sức khỏe toàn cầu là rất lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler động mạch tử cung động mạch não động mạch rốn thai nhi và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai nhi ở thai phụ tsg

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MAI ANH NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER ĐỘNG MẠCH TỬ CUNG, ĐỘNG MẠCH NÃO, ĐỘNG MẠCH RỐN THAI NHI VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI NHI Ở THAI PHỤ TIỀN SẢN GIẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MAI ANH NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER ĐỘNG MẠCH TỬ CUNG, ĐỘNG MẠCH NÃO, ĐỘNG MẠCH RỐN THAI NHI VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI NHI Ở THAI PHỤ TIỀN SẢN GIẬT Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN DANH CƯỜNG GS. PHAN TRƯỜNG DUYỆT HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Đốc, Phòng kế hoạch Tổng hợp, Khoa sản bệnh lý Bệnh viện Phụ Sản Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng kế hoạch Tổng hợp, Khoa Sản bệnh lý Bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian công tác và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nghiên cứu này. Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin gửi lời cảm ơn tới: GS. Phan Trường Duyệt và PGS. Trần Danh Cường đã tận tâm hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn GS. Nguyễn Viết Tiến, các Thầy Cô trong hội đồng bảo vệ luận án cấp cơ sở, các Thầy Cô trong hội đồng bảo vệ luận án cấp nhà trường đã cho tôi những ý kiến đóng góp quí báu để luận án được hoàn thiện hơn. Xin cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, khuyến khích và chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian qua. Hơn tất cả tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, anh, chị, em và những người thân, đặc biệt là chồng và 2 con tôi đã chia sẻ, động viên và đồng hành cùng tôi trong cuộc sống và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu.

Ngày 16 tháng 11 năm 2017 Phạm Thị Mai Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Mai Anh, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Danh Cường và GS. Phan Trường Duyệt.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2017 NGƯỜI VIẾT CAM ĐOAN Phạm Thị Mai Anh CHỮ VIẾT TẮT BVPSHP : Bệnh Viện Phụ Sản Hải Phòng BVPSTW : Bệnh viện Phụ sản Trung ương CSNR : Chỉ số não rốn CSTK : Chỉ số trở kháng ĐĐH : Độ đặc hiệu ĐMN : Động mạch não ĐMR : Động mạch rốn ĐMTC : Động mạch tử cung ĐN : Độ nhậy ĐTĐ : Đái tháo đường GT (- ) : Giá trị tiên đoán âm tính GT (+ ) : Giá trị tiên đoán dương tính HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương N : Số lượng NTT : Nhịp tim thai PI : Chỉ số xung CPTTTC : Chậm phát triển trong tử cung TBĐN- ĐĐH : Trung bình độ nhậy và độ đặc hiệu TSG : Tiền sản giật THA : Tăng huyết áp RBN : Rau bong non WHO : Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) ACOG : Hội sản phụ khoa Mỹ (The American Congress of Obstetricians and Gynecologists) ILCOR : Ủy Ban Quốc tế về hồi sức (International Liaison committee on Resuscitation) RI : Chỉ số trở kháng (Resistance Index) ROC : Là một đồ thị một trục là độ nhậy, trục còn lại là 1- độ đặc hiệu (Receiver operating curve).

MỤC LỤc ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TIỀN SẢN GIẬT. Định nghĩa tiền sản giật.

Cơ chế bệnh sinh của TSG. Tỷ lệ tiền sản giật. Các yếu tố nguy cơ của tiền sản giật. Triệu chứng và chẩn đoán TSG.

Phân loại TSG. Các biến chứng của TSG gây ra cho thai. CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG THAI NHI TRONG TỬ CUNG. Phương pháp ghi biểu đồ theo dõi nhịp tim thai.

Siêu âm Doppler thăm dò tuần hoàn mẹ và thai. Giá trị kết hợp của siêu âm Doppler và biểu đồ theo dõi nhịp tim thai - cơn co tử cung trong tiên lượng thai.52 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thu thập số liệu.

Các biến số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu này. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.65 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm của người mẹ. Đặc điểm của trẻ sơ sinh. GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI. Giá trị của chỉ số trở kháng động mạch rốn trong tiên lượng thai.

Giá trị của CSTK ĐMN trong tiên lượng thai. Giá trị của CSNR trong tiên lượng thai. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai.

GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò.

So sánh giá trị tiên lượng thai khi dựa vào 1 chỉ số thăm dò và khi kết hợp các chỉ số thăm dò.92 Chương 4: BÀN LUẬN. BÀN LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ PHUONG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Đặc điểm của thai phụ và trẻ sơ sinh. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI. Giá trị của CSTK ĐMR trong tiên lượng thai. Bàn luận về giá trị của CSTK ĐMN trong tiên lượng thai.

Bàn luận về giá trị của CSNR trong tiên lượng thai. Bàn luận về giá trị của Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai. Bàn luận về giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI.

Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò. Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, TB ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai suy.

Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, TB ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai CPTTTC. 143 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán TSG.2: Phân loại tăng huyết áp mạn tính, tăng huyết áp thai nghén, tiền sản giật nhẹ và tiền sản giật nặng, sản giật.3: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về giá trị của CSTK ĐMR ở đường bách phân vị thứ 50 .4: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về CSTK của ĐMN ở đường bách phân vị thứ 50. Bảng điểm chỉ số Apgar. Bảng cách tính ĐN, ĐĐH.

Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng bệnh lí TSG. Đặc điểm trẻ sơ sinh. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMR.

Giá trị tiên lượng thai suy tại điểm cắt 0,68 của CSTK ĐMR. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMR theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMR. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại điểm cắt 0,66 của CSTK ĐMR.

Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMR theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai nhi khi thăm dò Doppler ĐMR mất phức hợp tâm trương hoặc có dòng chảy ngược chiều. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai suy tại điểm cắt 0,74 của CSTK ĐMN.

Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMN theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại điểm cắt 0,76 của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMN theo tuổi thai.

Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSNR. Giá trị tiên lượng thai suy tại điểm cắt 1,1 của CSNR. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSNR theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSNR.

Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại điểm cắt 1,15 của CSNR. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSNR theo tuổi thai. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai suy. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai CPTTTC.

Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) trong tiên lượng thai suy. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) trong tiên lượng thai CPTTTC. Giá trị tiên lượng thai suy khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò.

Giá trị tiên lượng thai suy khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai suy khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Mai Anh (2017). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tsg

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler động mạch tử cung động mạch não động mạch rốn thai nhi và thử nghiệm nhịp tim thai khôn

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter