Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về truyền thuyết núi non Xứ Lạng. Khám phá kho tàng văn hóa dân gian, phân tích nguồn gốc và ý nghĩa lịch sử.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên Cứu Truyền Thuyết Núi Non Lạng Sơn: Tổng Quan Luận Văn
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên Cứu Truyền Thuyết Núi Non Lạng Sơn Tổng Quan Luận Văn

Luận văn thạc sĩ đi sâu nghiên cứu truyền thuyết về núi non tại xứ Lạng. Công trình này khám phá một khía cạnh độc đáo của văn hóa dân gian Lạng Sơn. Nó góp phần bảo tồn, phát huy di sản văn hóa Lạng Sơn. Việt Nam sở hữu kho tàng văn học dân gian phong phú. 54 dân tộc cùng chung sống, tạo nên sự đa dạng văn hóa. Vùng Đông Bắc Bộ, đặc biệt xứ Lạng, là nơi giao thoa nhiều nền văn hóa. Dân tộc Tày - Nùng chiếm đa số tại đây. Nơi này ẩn chứa nhiều giá trị tinh thần đặc sắc. Nghiên cứu truyền thuyết núi non giúp tăng cường hiểu biết. Nó củng cố tình đoàn kết các dân tộc. Công trình hỗ trợ phát triển đất nước văn minh, giàu đẹp. Sự toàn cầu hóa tác động mạnh mẽ đến các giá trị truyền thống. Văn hóa xứ Lạng đứng trước thách thức. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của truyền thuyết. Nó là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Luận văn cung cấp góc nhìn toàn diện về núi non Lạng Sơn trong văn hóa.

1.1. Lý do nghiên cứu và ý nghĩa đề tài

Nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam là một nhiệm vụ quan trọng. Truyền thuyết địa danh về núi non ở xứ Lạng đặc biệt thu hút. Vùng đất này có giá trị văn hóa độc đáo. Lạng Sơn là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng. Cuộc sống hiện đại ảnh hưởng đến các giá trị truyền thống. Đề tài góp phần nhận diện, bảo vệ di sản văn hóa Lạng Sơn. Nó tăng cường giá trị của truyền thuyết Lạng Sơn. Việc này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Luận văn định vị vị trí truyền thuyết trong hệ thống văn học dân gian Việt Nam. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp bảo tồn.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu

Đối tượng chính là các truyền thuyết về núi non xứ Lạng. Luận văn tập trung vào thể loại truyền thuyết. Phạm vi nghiên cứu là các văn bản truyền thuyết được sưu tầm. Chúng thuộc các dân tộc Tày, Nùng tại Lạng Sơn. Thời gian nghiên cứu giới hạn đến năm 2014. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thống kê, phân loại. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp. Phương pháp so sánh, lịch sử cũng được áp dụng. Điền dã khảo sát thực địa cung cấp tư liệu quý giá. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của công trình.

1.3. Đóng góp và cấu trúc luận văn

Luận văn cung cấp cái nhìn hệ thống về truyền thuyết núi non xứ Lạng. Nó xác định những đặc điểm đặc trưng của thể loại này. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận về văn hóa dân gian Lạng Sơn. Nó phân loại truyền thuyết theo nội dung và nhân vật. Kết quả nghiên cứu làm giàu thêm tri thức về nghiên cứu văn học dân gian. Luận văn đề xuất các kiến nghị bảo tồn. Nó góp phần vào việc phát huy giá trị truyền thuyết núi non. Cấu trúc luận văn gồm ba chương chính. Mỗi chương đi sâu vào một khía cạnh cụ thể. Từ bối cảnh đến đặc điểm và giá trị hiện tại.

II.Đặc Điểm Vùng Đất Xứ Lạng Nền Tảng Truyền Thuyết Núi Non

Xứ Lạng là một khu vực địa lý độc đáo. Nơi đây có điều kiện tự nhiên phong phú. Lạng Sơn là tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Địa hình chủ yếu là núi đá vôi, hang động. Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa. Sông Kỳ Cùng là dòng chảy chính. Vùng đất này có vị trí chiến lược quan trọng. Nó là cửa ngõ biên giới Việt – Trung. Lạng Sơn là nơi hội tụ nhiều dân tộc. Người Tày, Nùng chiếm đa số. Người Kinh, Dao, Sán Chay cũng sinh sống. Mỗi dân tộc mang bản sắc văn hóa riêng. Sự giao thoa tạo nên nền văn hóa đa dạng. Điều kiện tự nhiên, lịch sử định hình văn hóa dân gian Lạng Sơn. Núi non Lạng Sơn không chỉ là cảnh quan. Chúng là chứng nhân lịch sử, nguồn cảm hứng bất tận. Truyền thuyết về núi non hình thành từ đây. Chúng phản ánh cách con người tương tác với môi trường. Các yếu tố địa lý, văn hóa ảnh hưởng sâu sắc đến nội dung truyền thuyết. Địa lý văn hóa Lạng Sơn là cốt lõi cho những câu chuyện này.

2.1. Khái niệm và đặc điểm địa lý xứ Lạng

Xứ Lạng là tên gọi truyền thống của tỉnh Lạng Sơn. Nó bao gồm thành phố Lạng Sơn và các huyện lân cận. Khu vực này có địa hình phức tạp. Núi đá vôi, hang động là đặc trưng. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt nhưng giàu tài nguyên. Vị trí biên giới làm cho xứ Lạng quan trọng về quân sự, kinh tế. Núi non Lạng Sơn tạo nên vẻ đẹp hùng vĩ. Chúng cũng là phông nền cho nhiều sự kiện lịch sử. Khái niệm xứ Lạng gắn liền với văn hóa bản địa. Nó phản ánh bản sắc riêng của vùng đất này.

2.2. Đặc điểm lịch sử văn hóa các tộc người

Lịch sử xứ Lạng gắn liền với quá trình dựng nước, giữ nước. Nơi đây từng là tiền tuyến chống giặc ngoại xâm. Nhiều sự kiện lịch sử hào hùng diễn ra. Các tộc người sống tại Lạng Sơn có truyền thống lâu đời. Họ giữ gìn phong tục, tập quán độc đáo. Văn hóa Tày, Nùng là chủ đạo. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thần linh phổ biến. Các lễ hội mang đậm màu sắc dân gian. Văn hóa dân gian Lạng Sơn là sự tổng hòa các yếu tố này. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho truyền thuyết Lạng Sơn phát triển. Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm kho tàng huyền thoại.

2.3. Khái quát văn học dân gian xứ Lạng

Văn học dân gian Lạng Sơn rất đa dạng. Nó bao gồm ca dao, tục ngữ, truyện cổ tích. Đặc biệt, truyền thuyết Lạng Sơn nổi bật. Chúng gắn liền với các địa danh huyền thoại xứ Lạng. Văn học dân gian phản ánh đời sống vật chất, tinh thần. Nó thể hiện tri thức dân gian về thiên nhiên, xã hội. Những câu chuyện này truyền tải giá trị đạo đức, giáo dục. Chúng là tài sản quý giá của di sản văn hóa Lạng Sơn. Văn học dân gian xứ Lạng đóng vai trò quan trọng. Nó duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Đồng thời, nó kết nối các thế hệ.

III.Phân Tích Đặc Trưng Truyền Thuyết Núi Non Lạng Sơn

Truyền thuyết về núi non Lạng Sơn mang nhiều đặc điểm riêng. Chúng là thể loại tự sự dân gian. Nội dung thường giải thích nguồn gốc địa danh. Đặc biệt là các địa danh gắn với núi. Truyền thuyết phản ánh quan niệm của người xưa. Họ tin vào sức mạnh siêu nhiên của thiên nhiên. Các câu chuyện thường có yếu tố lịch sử. Chúng kể về sự kiện, nhân vật anh hùng. Yếu tố hoang đường, kỳ ảo đan xen. Đây là đặc trưng của thể loại truyền thuyết. Truyền thuyết Lạng Sơn có mối liên hệ mật thiết với lịch sử. Chúng giải thích về các cuộc chiến đấu. Chúng tôn vinh những người có công với đất nước. Truyền thuyết còn thể hiện tín ngưỡng thờ núi Lạng Sơn. Chúng là cầu nối giữa con người và thế giới thần linh. Công trình này phân loại, phân tích sâu các đặc điểm này. Nó làm rõ giá trị nghệ thuật, nội dung của truyền thuyết.

3.1. Truyền thuyết gắn với thần tự nhiên và chống ngoại xâm

Một số truyền thuyết Lạng Sơn giải thích về thần linh. Họ là những vị thần cai quản núi rừng, sông suối. Những câu chuyện này thể hiện sự tôn kính thiên nhiên. Chúng phản ánh thế giới quan cổ xưa. Nhiều truyền thuyết khác liên quan đến chiến tranh. Chúng kể về cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm. Các địa danh núi non trở thành chứng tích lịch sử. Chúng gắn với những chiến công hiển hách. Những câu chuyện này củng cố lòng yêu nước. Chúng là biểu tượng của tinh thần quật cường.

3.2. Nhân vật và motif đặc trưng trong truyền thuyết

Nhân vật trong truyền thuyết về núi non xứ Lạng đa dạng. Họ có thể là các vị thần, anh hùng. Họ cũng có thể là người dân lao động bình thường. Điểm chung là họ gắn liền với núi non Lạng Sơn. Các motif phổ biến gồm biến hóa địa hình. Motif về dấu chân người khổng lồ, vật thiêng cũng xuất hiện. Motif về sự hy sinh vì cộng đồng được nhấn mạnh. Chúng thường gắn với sự hình thành các địa danh huyền thoại xứ Lạng. Những motif này thể hiện tư duy dân gian. Chúng là cầu nối thế hệ, truyền tải giá trị văn hóa.

3.3. Sự đồng dạng và dị biệt của truyền thuyết

Các truyền thuyết núi non xứ Lạng có sự đồng dạng. Chúng chia sẻ nhiều motif chung. Điều này thể hiện tính thống nhất của văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, chúng cũng có tính dị biệt rõ rệt. Mỗi vùng miền, mỗi dân tộc có cách kể riêng. Yếu tố địa phương, phong tục tập quán ảnh hưởng. Sự khác biệt này làm phong phú thêm văn hóa dân gian Lạng Sơn. Nó thể hiện sức sáng tạo không ngừng của người dân. Nghiên cứu chỉ ra cả điểm chung và điểm riêng. Nó góp phần hiểu sâu hơn về thể loại truyền thuyết.

IV.Giá Trị Di Sản Truyền Thuyết Núi Non Lạng Sơn Đương Đại

Truyền thuyết về núi non Lạng Sơn vẫn tồn tại mạnh mẽ. Chúng không chỉ là câu chuyện cổ. Chúng là một phần của đời sống văn hóa đương đại. Các địa danh huyền thoại xứ Lạng tiếp tục được nhắc đến. Chúng gắn liền với các lễ hội, sinh hoạt cộng đồng. Truyền thuyết duy trì di sản văn hóa Lạng Sơn. Chúng góp phần định hình bản sắc địa phương. Tầm quan trọng của chúng ngày càng được công nhận. Đặc biệt trong bối cảnh du lịch văn hóa phát triển. Nghiên cứu này đánh giá giá trị hiện tại. Nó đề xuất biện pháp bảo tồn, phát huy. Công trình khẳng định vai trò của truyền thuyết. Chúng kết nối quá khứ với hiện tại, tạo nền tảng cho tương lai. Giá trị truyền thuyết núi non cần được gìn giữ.

4.1. Sự tồn tại và lưu truyền của truyền thuyết

Truyền thuyết về núi non Lạng Sơn được lưu truyền qua nhiều kênh. Chúng có mặt trong lời kể của người già. Chúng xuất hiện trong sách báo, tài liệu địa phương. Các hoạt động văn hóa, giáo dục cũng góp phần. Địa danh huyền thoại xứ Lạng là bằng chứng sống. Chúng nhắc nhở về những câu chuyện xưa. Truyền thuyết được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng vẫn sống động trong ký ức cộng đồng. Sự tồn tại này chứng tỏ sức sống mãnh liệt. Nó khẳng định giá trị bền vững của văn hóa dân gian.

4.2. Tín ngưỡng lễ hội và du lịch gắn với truyền thuyết

Nhiều tín ngưỡng thờ núi Lạng Sơn có nguồn gốc từ truyền thuyết. Các lễ hội địa phương thường tái hiện sự tích. Lễ hội đền Kỳ Cùng, đền Mẫu Đồng Đăng là ví dụ. Chúng thu hút đông đảo du khách, người dân. Truyền thuyết biến cảnh quan thành điểm đến. Chúng tạo nên sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Du khách tìm đến để khám phá di sản văn hóa Lạng Sơn. Họ muốn nghe những câu chuyện huyền thoại. Việc khai thác du lịch cần đi đôi với bảo tồn. Nó phải tôn trọng tính thiêng liêng của truyền thuyết.

4.3. Đề xuất bảo tồn và phát huy giá trị truyền thuyết

Bảo tồn truyền thuyết núi non xứ Lạng là cấp thiết. Cần có chính sách rõ ràng từ địa phương. Giáo dục thế hệ trẻ về văn hóa dân gian Lạng Sơn rất quan trọng. Việc số hóa, lưu trữ các truyền thuyết cần được đẩy mạnh. Khuyến khích sáng tạo nghệ thuật dựa trên truyền thuyết. Phổ biến chúng qua các kênh truyền thông hiện đại. Phát triển du lịch bền vững dựa vào giá trị truyền thuyết núi non. Điều này giúp di sản văn hóa Lạng Sơn sống mãi. Nó đảm bảo truyền thuyết tiếp tục là nguồn cảm hứng. Đồng thời, nó là tài sản tinh thần quý giá của cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM DUY TÙNG TRUYỀN THUYẾT VỀ NÚI NON XỨ LẠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM MÃ SỐ: 60 22 01 21 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGÔ THỊ THANH QUÝ Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Ngô Thị Thanh Quý - ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Khoa Ngữ Văn trƣờng Đại học sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên… các thầy, cô tham gia giảng dạy, hƣớng dẫn nghiên cứu khoa học đã truyền thụ tri thức, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho lớp cao học Văn học Việt Nam - K20 trong quá trình học tập.

Xin chân thành cảm ơn các tổ chức, cá nhân trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn, đặc biệt là Thƣ viện tỉnh; cảm ơn gia đình, bạn bè, những ngƣời đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong việc điền dã khảo sát tƣ liệu. Đó là nguồn cổ vũ, động viên lớn lao cho tôi trong quá trình lựa chọn và viết đề tài. Cuối cùng tôi xin cảm ơn quý thầy, cô giáo đã đọc và chỉ rõ những thành công cũng nhƣ hạn chế trong luận văn tốt nghiệp này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Phạm Duy Tùng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ i MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận văn. Cấu trúc của luận văn. 13 Chƣơng 1: VÙNG ĐẤT, CON NGƢỜI XỨ LẠNG VỚI SỰ HÌNH THÀNH, TỒN TẠI VÀ LƢU TRUYỀN CỦA TRUYỀN THUYẾT DÂN GIAN.

Vùng đất, con ngƣời xứ Lạng. Khái niệm xứ Lạng. Đặc điểm địa lý, điều kiện tự nhiên. Đặc điểm lịch sử, văn hóa các tộc ngƣời cƣ trú ở xứ Lạng.

Văn hóa, văn học dân gian xứ Lạng. Khái quát về văn hóa dân gian xứ Lạng. Khái quát về văn học dân gian xứ Lạng. 26 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM TRUYỀN THUYẾT VỀ NÚI NON XỨ LẠNG.

Cơ sở lý thuyết về thể loại truyền thuyết. Khái niệm về truyền thuyết. Phân loại truyền thuyết. Truyền thuyết về núi non xứ Lạng.

Truyền thuyết núi non xứ Lạng gắn với các thần tự nhiên. Truyền thuyết núi non xứ Lạng với đề tài chống giặc ngoại xâm. Nhân vật trong truyền thuyết về núi non xứ Lạng. Một số motif trong truyền thuyết về núi non xứ Lạng.

57 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Sự đồng dạng trong truyền thuyết về núi non xứ Lạng. Tính dị biệt trong các truyền thuyết về núi non xứ Lạng. 66 Chƣơng 3: TRUYỀN THUYẾT VỀ NÚI NON TRONG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA XÃ HỘI ĐƢƠNG ĐẠI TẠI LẠNG SƠN.

Sự tồn tại và lƣu truyền của truyền thuyết về núi non tại Lạng Sơn. Các địa danh gắn với truyền thuyết về núi non tại Lạng Sơn. Tín ngƣỡng và lễ hội có liên quan đến truyền thuyết về núi non tại Lạng Sơn 78 3. Một số đề xuất và kiến nghị.

90 PHẦN KẾT LUẬN. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1.

Lý do khoa học Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, gồm có 54 dân tộc cùng chung sống, trong đó ngƣời Kinh (Việt) chiếm đa số (85,73%). Bên cạnh đó là các tộc ngƣời khác nhƣ: Tày, Thái, Khơ me, Mƣờng, Nùng… Do vậy, nƣớc ta có nhiều ngữ hệ và bản sắc văn hóa tộc ngƣời khác nhau. Trải qua chiều dài lịch sử, các dân tộc Việt Nam đã cùng chung sống, kiên cƣờng đấu tranh dựng nƣớc, giữ nƣớc, xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Trong quá trình đó, nƣớc ta đã trở thành một cộng đồng văn hóa vừa đa dạng vừa thống nhất.

Mỗi một dân tộc lại có nghĩa vụ, trách nhiệm gìn giữ và phát huy bản sắc, phong tục tập quán, vốn truyền thống văn hóa riêng của mình. Theo địa lý tự nhiên, miền Bắc đƣợc chia thành 3 vùng lãnh thổ nhỏ: Tây Bắc Bộ, Đông Bắc Bộ và Đồng Bằng sông Hồng. Khu vực Đông Bắc Bộ bao gồm toàn bộ vùng rừng núi từ phía Đông sông Hồng ra đến sát biển, nay gồm các tỉnh: Cao Bằng, Bắc Cạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Quảng Ninh. Vùng văn hóa Đông Bắc Bắc Bộ bao gồm các tiểu vùng: Đông Bắc (Quảng Ninh), Việt Bắc, xứ Lạng, rẻo cao biên giới Việt - Trung.

Trong đó, xứ Lạng là nơi chung sống của nhiều dân tộc, chiếm đa số là dân tộc Tày - Nùng và một số dân tộc ít ngƣời khác. Nhiều nghiên cứu khoa học đã khẳng định đây là mảnh đất tiềm ẩn nhiều giá trị văn hóa, văn học truyền thống. Nghiên cứu văn học dân gian qua việc tiến hành khảo sát, tìm hiểu truyền thuyết địa danh về núi non đƣợc lƣu truyền, tồn tại trong đời sống các dân tộc xứ Lạng có tác dụng tăng cƣờng sự hiểu biết về các giá trị tinh thần đặc sắc nơi đây, đồng thời phát huy sự tin cậy, đoàn kết, gắn bó giữa các dân tộc, qua đó góp phần vào việc xây dựng đất nƣớc ngày càng văn minh, giàu đẹp. Xứ Lạng không chỉ là một vùng đất có giá trị văn hóa độc đáo, đặc sắc mà còn là cửa ngõ giao thƣơng quốc tế, có vai trò quan trọng trong việc phát Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 2 triển kinh tế của đất nƣớc.

Ngày nay, mặt trái của sự toàn cầu hóa cũng tác động tới các giá trị truyền thống. Những giá trị văn hóa nơi đây đang dần bị ảnh hƣởng bởi cuộc sống mƣu sinh. Trong quá trình hội nhập, các văn hóa phẩm đồi trụy, phản động từ bên ngoài vào nƣớc ta gây tác động tiêu cực đến thuần phong mỹ tục của dân tộc Việt Nam nói chung cũng nhƣ cộng đồng các dân tộc xứ Lạng nói riêng. Vì vậy, khai thác và phát huy nguồn mạch văn hóa dân tộc, văn học dân gian của xứ Lạng là một việc làm thiết thực, mang tính thời sự góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc Việt Nam.

Truyền thuyết dân gian Việt Nam nói chung và truyền thuyết các dân tộc thiểu số nói riêng là đối tƣợng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học xã hội & nhân văn, trong đó có khoa học văn học dân gian. Việc nghiên cứu truyền thuyết xứ Lạng về mảng đề tài núi non là một hƣớng nghiên cứu có nhiều triển vọng. Xứ Lạng có một vị thế rất quan trọng của vùng Đông Bắc Bắc Bộ, nơi đã chứng kiến nhiều lần quân giặc phải thất điên bát đảo khi chúng xâm lƣợc nƣớc ta. Địa thế tự nhiên của vùng với nhiều núi non (hƣớng dốc, hƣớng địa hình rất đa dạng và phức tạp) đã góp phần hình thành thế chiến lược của vùng Đông Bắc Việt Nam.

Xứ Lạng còn là một trong những cái nôi của văn hóa dân gian Tày - Nùng. Trải qua nhiều thế kỷ, trong quá trình lao động sản xuất và đấu tranh xã hội, dân tộc Tày - Nùng nói chung và ngƣời Tày - Nùng ở xứ Lạng nói riêng đã xây dựng cho mình một kho tàng văn học dân gian truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa tộc ngƣời, nhƣng cũng không phá vỡ tính thống nhất chung của văn hóa Việt Nam. Nơi đây hội tụ đa dạng các loại hình văn học dân gian, trong đó có thể loại truyền thuyết. Việc chú trọng khai thác những di sản văn hóa, văn học dân gian của các dân tộc thiểu số miền núi cùng với nhiệm vụ nghiên cứu, tìm hiểu những di sản văn học quý báu của dân tộc Kinh (Việt) chính là việc làm góp phần thiết thực vào công cuộc xây dựng nền văn hóa xã hội chủ nghĩa ở một quốc gia đa dân tộc với nền văn hóa thống nhất trong đa dạng.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Lý do thực tiễn Là con em đồng bào các dân tộc nơi đây, tôi tự hào đƣợc sinh ra và lớn lên trên quê hƣơng xứ Lạng, nơi biên cƣơng địa đầu tổ quốc. Miền đất đã đi vào văn hóa, văn học dân gian của dân tộc với những câu ca dao, dân ca lƣu truyền từ xa xƣa. Sinh sống và trƣởng thành tại khu vực miền núi phía Bắc nên ấn tƣợng thân thuộc trong tôi là những dãy núi tuy không cao, nhƣng nhiều và kế tiếp nhau ẩn hiện trong lớp sƣơng mù mờ ảo.

Mỗi làng, mỗi bản nơi đây đều có những ngọn núi mang tên riêng rất độc đáo nhƣ: núi Thành Lạng, núi Phja Vệ, Chóp Chài, Công Mẫu (Mẫu Sơn), núi Yên Ngựa, núi Phƣợng Hoàng, Kỳ Lân, dãy Kai Kinh… Mỗi ngọn núi, tên núi đều ẩn chứa trong đó là những truyện kể, truyền thuyết dân gian đƣợc ngƣời dân các dân tộc nơi đây gìn giữ và lƣu truyền qua nhiều thế hệ. Việc tìm hiểu, khảo sát, nghiên cứu, phân tích các truyền thuyết dân gian, đặc biệt là các truyền thuyết gắn liền với núi non trong khu vực xứ Lạng sẽ giúp chúng ta có thêm những khám phá mới về các giá trị tự nhiên và xã hội đƣợc sáng tạo, gìn giữ và lƣu truyền trong cộng đồng dân tộc nơi đây. Hiện nay, việc nghiên cứu, giảng dạy văn học dân gian địa phƣơng ngày càng đƣợc chú trọng trong quá trình phát triển chƣơng trình ở các cấp học. Là một sinh viên, học viên ngành sƣ phạm Ngữ văn, tƣơng lai là giáo viên, tôi thiết nghĩ nghiên cứu về văn học dân gian nói chung và truyền thuyết núi non xứ Lạng nói riêng là việc làm thiết thực.

Do đó, trên cơ sở tiếp tục kế thừa thành tựu của các nhà nghiên cứu, chúng tôi chọn đề tài Truyền thuyết về núi non xứ Lạng với mong muốn đóng góp phần nào ý kiến của mình vào công việc nghiên cứu văn học dân gian các dân tộc ít ngƣời hiện nay ở thể loại truyền thuyết. Đồng thời là ngƣời dân có thời gian sinh sống và gắn bó với bà con dân tộc nơi đây, tôi muốn góp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 4 phần tri ân của mình với quê hƣơng xứ Lạng. Khai thác nguồn tƣ liệu văn học dân gian địa phƣơng, làm phong phú thêm bài giảng trong quá trình giảng dạy. Lịch sử vấn đề 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Duy Tùng (2014). Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/truyen-thuyet-ve-nui-non-xu-lang-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về truyền thuyết núi non Xứ Lạng. Khám phá kho tàng văn hóa dân gian, phân tích nguồn gốc và ý nghĩa lịch sử.

Luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyền thuyết về núi non xứ lạng luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter