Luận án: Nghiên cứu bệnh dại trên động vật ở ĐBSCL và quy trình phòng chống | Trương Phúc Vinh

Luận án: Truong phuc vinh toan van luan an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL: Thực trạng lây nhiễm
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL Thực trạng lây nhiễm

Nghiên cứu khảo sát tình hình bệnh dại tại 13 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long từ 2014 đến 2021. Luận án xác định tổng đàn chó, tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin dại ở chó. Nó cũng ghi nhận tình hình điều trị dự phòng sau phơi nhiễm trên người và đánh giá các trường hợp bệnh dại ở người. Kết quả cung cấp bức tranh toàn diện về dịch tễ học bệnh dại trong khu vực. Điều này giúp định hướng các chiến lược phòng chống dại hiệu quả hơn.

1.1. Tình hình chung về bệnh dại tại ĐBSCL

Trong giai đoạn từ năm 2017 đến 2020, tổng đàn chó trung bình hàng năm tại Đồng bằng sông Cửu Long là 335.072 con. Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin dại trung bình hàng năm cho động vật (chó) đạt 41.10%. Đây là con số thấp so với mục tiêu miễn dịch cộng đồng. Số người đi điều trị dự phòng trung bình hàng năm là 50.913 người. Những con số này phản ánh mức độ phơi nhiễm dại và nhu cầu phòng chống dại trong cộng đồng. Bệnh dại vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Cần có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn.

1.2. Số ca mắc bệnh dại trên động vật và người

Nghiên cứu ghi nhận từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021, có tổng cộng 37 trường hợp động vật (chủ yếu là chó) được xác định dương tính với virus dại. Trong cùng thời kỳ, 67 người đã tử vong vì bệnh dại. Những trường hợp tử vong này cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (Zoonosis). Các số liệu này là bằng chứng rõ ràng về sự lưu hành của virus dại trong khu vực. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát dịch tễ và phòng chống dại tích cực để bảo vệ cộng đồng.

II.Giám sát virus dại và kháng thể Phương pháp khoa học

Luận án áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để giám sát dịch tễ bệnh dại. Điều này bao gồm việc xác định kháng thể kháng virus dại và phát hiện sự hiện diện của virus. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về tình hình miễn dịch và lưu hành của virus dại trong các quần thể động vật. Từ đó, xây dựng cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của virus. Các nghiên cứu này hỗ trợ chẩn đoán bệnh dại chính xác và kịp thời.

2.1. Phương pháp xác định kháng thể và virus

Nghiên cứu sử dụng phương pháp dịch tễ học phân tích ELISA để xác định kháng thể kháng virus dại. Phương pháp này giúp đánh giá mức độ miễn dịch của động vật. Để xác định sự hiện diện của virus dại, phương pháp sinh học phân tử RT-PCR được tiến hành. Ngoài ra, việc giải trình tự gen N của virus dại cũng được thực hiện. Mục đích là để so sánh kiểu gen với các chủng virus dại tại khu vực và các chủng vaccine đang sử dụng. Các phương pháp này là cốt lõi trong chẩn đoán bệnh dại và theo dõi sự tiến hóa của virus.

2.2. Tỷ lệ kháng thể trên các quần thể chó

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại trong đàn chó thả rông không tiêm phòng tại Bến Tre là 5.94%. Con số này rất thấp, cho thấy sự dễ bị tổn thương của quần thể này. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ kháng thể giữa các giống, lứa tuổi, giới tính và khu vực nuôi. Tại các điểm thu gom chó ở TP. Cần Thơ, tỷ lệ kháng thể là 14.13%. Các yếu tố như tuổi, giống, giới tính, khu vực nuôi cũng không ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể. Tỷ lệ thấp này cảnh báo nguy cơ cao về sự lây lan của virus dại trong cộng đồng chó.

2.3. Kháng thể dại trên dơi và ý nghĩa

Nghiên cứu cũng mở rộng giám sát dịch tễ sang các loài động vật hoang dã. Tỷ lệ có kháng thể kháng virus dại trên dơi được ghi nhận là 3.33% tổng thể. Cụ thể, tại tỉnh Kiên Giang, tỷ lệ này là 10% và tại Hậu Giang là 2.5%. Việc phát hiện kháng thể trên dơi gợi ý rằng dơi có thể là ổ chứa tự nhiên của virus dại. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu chu trình lây truyền và nguy cơ phơi nhiễm dại từ động vật hoang dã. Tiếp tục giám sát dơi là cần thiết để đánh giá toàn diện nguy cơ bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.

III.Tiêm vắc xin dại quản lý đàn vật nuôi hiệu quả

Tiêm vắc-xin dại là biện pháp then chốt trong phòng chống dại cho chó mèo và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của vắc-xin và tầm quan trọng của quản lý đàn vật nuôi. Các phát hiện này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa các chương trình tiêm chủng và kiểm soát bệnh dại. Mục tiêu là đạt miễn dịch cộng đồng cần thiết để loại trừ virus dại.

3.1. Hiệu quả của tiêm vắc xin dại cho chó

Tại tỉnh Kiên Giang, tỷ lệ chó đạt kháng thể bảo hộ sau khi tiêm phòng bằng vắc-xin Rabisin®mono (Merial) là 79.08%. Điều này cho thấy vắc-xin có hiệu quả cao trong việc tạo miễn dịch. Tuy nhiên, các yếu tố như khu vực, lứa tuổi, giống chó và thời điểm lấy mẫu sau tiêm phòng vắc-xin dại có ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược tiêm chủng. Tiêm vắc-xin dại đúng phác đồ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả phòng ngừa virus dại.

3.2. Miễn dịch thụ động từ chó mẹ sang con

Một phát hiện quan trọng là chó mẹ đã tiêm phòng có khả năng truyền kháng thể thụ động cho chó con. Tỷ lệ truyền kháng thể này đạt 100%. Đây là một cơ chế bảo vệ tự nhiên giúp chó con non có miễn dịch tạm thời chống lại virus dại. Tuy nhiên, miễn dịch thụ động này sẽ suy giảm theo thời gian. Do đó, chó con vẫn cần được tiêm phòng đầy đủ khi đến độ tuổi phù hợp. Điều này đảm bảo chúng có miễn dịch chủ động và bền vững, góp phần vào hiệu quả tổng thể của phòng chống dại cho chó mèo.

3.3. Chiến lược quản lý đàn vật nuôi và tiêm phòng

Với tỷ lệ tiêm phòng trung bình hàng năm chỉ 41.10% cho chó trong ĐBSCL, việc tăng cường quản lý đàn vật nuôi là cấp thiết. Mục tiêu tiêm phòng trên 70% đàn chó cần được ưu tiên để tạo miễn dịch cộng đồng. Các biện pháp bao gồm đăng ký, giám sát và kiểm soát chó thả rông. Tuyên truyền về lợi ích của tiêm vắc-xin dại và trách nhiệm của chủ vật nuôi là yếu tố không thể thiếu. Một chiến lược quản lý đàn vật nuôi toàn diện sẽ giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm dại và sự lây lan của bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.

IV.Phòng chống dại Giải pháp cộng đồng và điều trị

Phòng chống dại hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa các giải pháp cộng đồng và điều trị y tế kịp thời. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị dự phòng trên người và đề xuất các quy trình toàn diện. Mục tiêu là giảm thiểu tử vong và loại trừ bệnh dại khỏi cộng đồng. Các biện pháp này góp phần vào an toàn sức khỏe công cộng.

4.1. Tầm quan trọng của điều trị dự phòng trên người

Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) là một biện pháp cứu mạng cho người bị phơi nhiễm dại. Trung bình, có 50.913 người đi điều trị dự phòng hàng năm tại ĐBSCL. Điều này cho thấy nhu cầu lớn về dịch vụ y tế này. Khi bị phơi nhiễm dại, việc tiêm vắc-xin dại và globulin miễn dịch dại càng sớm càng tốt là cực kỳ quan trọng. Giáo dục cộng đồng về các bước xử lý khi bị động vật cắn và khuyến khích tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức là cần thiết. PEP ngăn chặn virus dại lây lan và phát triển bệnh, bảo vệ tính mạng con người.

4.2. Xây dựng quy trình phòng chống dại toàn diện

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc xây dựng một quy trình phòng chống dại toàn diện là cần thiết. Quy trình này nên bao gồm tăng cường giám sát dịch tễ trên cả động vật và người. Nó cũng cần tập trung vào việc mở rộng chương trình tiêm vắc-xin dại cho chó mèo. Cải thiện năng lực chẩn đoán bệnh dại tại các cơ sở y tế địa phương cũng rất quan trọng. Quy trình này phải đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận điều trị sau phơi nhiễm. Hợp tác liên ngành 'Một Sức Khỏe' (One Health) giữa y tế và thú y là chìa khóa để đạt được mục tiêu loại trừ bệnh dại.

4.3. Giáo dục cộng đồng về bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người

Bệnh dại là một ví dụ điển hình về bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (Zoonosis). Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ lây truyền và cách phòng tránh là yếu tố cốt lõi. Cần có các chiến dịch giáo dục về trách nhiệm của chủ vật nuôi trong việc tiêm vắc-xin dại và quản lý đàn vật nuôi. Hướng dẫn cách xử lý vết cắn, vết cào từ động vật và khuyến khích báo cáo các trường hợp động vật có biểu hiện dại. Thông tin rõ ràng, dễ hiểu sẽ giúp người dân chủ động bảo vệ mình khỏi phơi nhiễm dại.

V.Đặc điểm virus dại nguy cơ lây truyền zoonosis

Hiểu rõ đặc điểm của virus dại là rất quan trọng để phát triển các chiến lược phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu này đã phân tích di truyền virus và đánh giá mối liên hệ giữa các chủng virus lưu hành và vaccine. Nó cũng xem xét nguy cơ từ bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người, đặc biệt từ các ổ chứa tiềm năng như dơi. Điều này giúp định hình các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa.

5.1. Giải trình tự gen N của virus dại

Việc giải trình tự gen N của virus dại đã cung cấp thông tin quý giá. Một chủng virus dại phân lập tại Trà Vinh vào năm 2019 cho thấy khoảng cách di truyền gần gũi và sự tương đồng cao. Nó tương đồng với chủng vaccine Pháp 93127FRA, loại vắc-xin RABISIN đang được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam. Kết quả này giúp theo dõi sự lưu hành của virus dại và đánh giá mức độ biến đổi di truyền của nó. Nó cũng khẳng định rằng các chủng vaccine hiện tại có thể cung cấp sự bảo vệ hiệu quả chống lại các chủng virus dại phổ biến.

5.2. Mối liên hệ giữa virus dại và các chủng vaccine

Sự tương đồng di truyền giữa chủng virus dại tự nhiên được phát hiện và chủng vaccine là một tín hiệu tích cực. Nó gợi ý rằng các vắc-xin hiện hành, như Rabisin®mono, vẫn có khả năng bảo vệ tốt. Với tỷ lệ kháng thể bảo hộ đạt 79.08% sau tiêm phòng, vắc-xin chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, việc giám sát liên tục sự thay đổi của virus dại là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các chương trình tiêm chủng luôn được cập nhật. Cần phát triển các loại vaccine mới nếu virus dại có những biến đổi đáng kể.

5.3. Nguy cơ từ bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người

Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người nguy hiểm nhất, với tỷ lệ tử vong gần 100% khi đã phát bệnh lâm sàng. Việc phát hiện kháng thể kháng virus dại ở dơi (3.33% tổng thể, 10% tại Kiên Giang) nhấn mạnh vai trò tiềm năng của động vật hoang dã trong chu trình lây truyền. Điều này đặt ra yêu cầu về các chiến lược 'Một Sức Khỏe' tích hợp. Chiến lược này cần quản lý rủi ro từ nguồn gốc động vật, hạn chế tương tác không an toàn giữa người và động vật. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ lan truyền virus dại sang con người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Truong phuc vinh toan van luan an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG PHÚC VINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH DẠI TRÊN MỘT VÀI LOÀI ĐỘNG VẬT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ XÂY DỰNG QUI TRÌNH PHÒNG CHỐNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ SỐ: 62640102 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG PHÚC VINH MÃ SỐ NCS: P1014005 NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH DẠI TRÊN MỘT VÀI LOÀI ĐỘNG VẬT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ XÂY DỰNG QUI TRÌNH PHÒNG CHỐNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ SỐ: 62640102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN ĐỨC HIỀN NĂM 2022 LỜI CẢM TẠ Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, khoa Sau đại học, ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp, Bộ môn Thú y, quý Thầy, Cô đã giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn PGS. Nguyễn Đức Hiền đã giảng dạy, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, chăm bồi kiến thức và hoàn thành luận án.

Xin chân thành cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp và các bạn trong ngành Thú y đã giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cám ơn tới gia đình, người thân yêu của tôi đã luôn ủng hộ, chia sẻ những buồn vui trong cuộc sống để tôi có thể an tâm và có thêm nghị lực để hoàn thành luận án. Trương Phúc Vinh i TÓM TẮT Luận án nghiên cứu về bệnh dại tại 13 tỉnh thành đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2014 đến 2021 để xác định về tổng đàn, tỷ lệ tiêm phòng bệnh dại ở chó, tình hình điều trị dự phòng bệnh dại trên người và tình hình bệnh dại ở người. Thực hiện phương pháp dịch tễ học phân tích (ELISA) để xác định kháng thể kháng virus dại.

Tiến hành sử dụng phương pháp sinh học phân tử (RT-PCR) để xác định sự hiện diện của virus dại và giải trình tự gen N của virus dại để so sánh với kiểu gen của một số chủng tại khu vực và vaccine dại đang được sử dụng cho động vật tại Việt Nam. Kết quả trong giai đoạn từ năm 2017 đến 2020 tổng đàn chó trung bình hàng năm là 335.072 con; tỷ lệ tiêm phòng trung bình cho động vật (chó) hàng năm là 41,10%; số người đi điều trị dự phòng trung bình hàng năm là 50. Từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021 có tổng cộng 37 trường hợp động vật (chó) được xác định dương tính với virus dại và có 67 người chết vì bệnh dại. Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại là 5,94% trên đàn chó thả rông không tiêm phòng tại Bến Tre, không có sự khác biệt về tỷ lệ kháng thể kháng virus dại trên chó ở các giống, lứa tuổi, giới tính và khu vực nuôi.

Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại tại các điểm thu gom chó ở TP. Cần Thơ là 14,13%, các yếu tố như lứa tuổi, giống, giới tính, khu vực nuôi không ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể kháng virus dại. Tỷ lệ chó kháng thể bảo hộ sau tiêm phòng bằng vaccine Rabisin ®mono (Merial) tại tỉnh Kiên Giang là 79,08%, yếu tố khu vực, lứa tuổi, giống, thời điểm lấy mẫu sau tiêm phòng vaccine dại có ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể. Chó mẹ có thời gian tiêm phòng truyền kháng thể thụ động cho chó con đạt 100%.

Tỷ lệ có kháng thể kháng virus Dại trên dơi là 3,33%; và tại tỉnh Kiên Giang là 10% và Hậu Giang là 2,5%.2019 Trà Vinh có khoảng cách di truyền gần gũi và tương đồng cao với chủng vaccine Pháp 93127FRA (vaccine RABISIN đang được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam). Từ khóa: Bệnh dại, vaccine, kháng thể, giải trình tự, Đồng bằng sông Cửu Long ii ABSTRACT The research on rabies disease was conducted in 13 provinces of the Mekong Delta from 2014 to 2021 to determine the total herd, the rate of rabies vaccination in dogs, the rabies preventive vaccination in humans, and the rabies disease in humans. The epidemiological analysis (using ELISA assay) was done to identify antibodies to the rabies virus. The molecular biology method (using RT-PCR) was carried out to determine the presence of rabies virus and sequencing the N gene of the rabies virus to compare with the genotype of some strains in the area and the rabies vaccine strains used for animals in Vietnam.

The results from 2017 to 2020 indicated that the annual average number of dogs was 335,072; the annual average vaccination rate (for dogs) was 41.10%; the annual average number of people got the preventive treatment was 50,913 peoples. From 2018 to August 2021, a total of 37 confirmed cases of animals (dogs) were positive for rabies virus, and 67 peoples were died due to rabies disease. The percentage of dogs harbored antibodies against rabies virus was 5.94% in the herd of unvaccinated free-grazing dogs in Ben Tre; there was no difference in the rate of rabies antibodies in dogs of different breeds, ages, and genders, and raising area. The percentage of dogs with antibodies against rabies virus at the dog gathering places in Can Tho was 14.13%; those factors such as age, breed, gender, raising area did not affect the ability to produce antibodies against rabies virus.

The percentage of dogs with protective antibodies after vaccination with Rabisin®mono (Merial) in Kien Giang province was 79.08%; the regional factors, age, breed, and sampling time after rabies vaccination had an influence to the antibody production. The mother dogs vaccinated previously could transmit the passive antibodies to the puppies, accounted for 100%. The rate of antibodies against rabies virus in bats was 3.33%; including 10% in Kien Giang and 2.5% in Hau Giang. All four strains including 1230.2019 Tra Vinh had a close genetic distance and high similarity to the French vaccine strain 93127FRA (RABISIN vaccine has been widely used in Vietnam).

Keywords: Rabies, vaccine, antibodies, Sequencing, Mekong Delta. iii MỤC LỤC Lời cảm tạ. iii Lời cam kết kết quả. iv Mục lục.

v Danh mục bảng. ix Danh mục hình. xi Danh mục các chữ viết tắt. xiii Chương 1: Giới thiệu.

1 Chương 2: Tổng quan tài liệu .1 Virus gây bệnh dại .1 Sơ lược về lịch sử phát hiện virus gây bệnh dại .2 Phân loại virus dại .3 Đặc điểm hình thái và cấu trúc virus .4 Tiểu thể Negri của virus dại .5 Đặc điểm dịch tễ học .6 Tính chất kháng nguyên và sinh miễn dịch .7 Sức đề kháng .8 Sự truyền lây và cơ chế gây bệnh của virus dại .2 Cơ chế bệnh sinh của virus dại .1 Sự xâm nhập của virus vào hệ thần kinh .2 Sự truyền lây đến thần kinh trung ương .3 Sự truyền lây trong thần kinh trung ương .4 Sự truyền lây từ thần kinh trung ương .5 Rối loạn thần kinh ở động vật .6 Tổn thương cấu trúc do nhiễm rabv trong thần kinh trung ương .3 Biểu hiện lâm sàng .2 Dạng bại liệt (paralytic form) .3 Những biểu hiện lâm sàng theo loài vật .4 Các phương pháp dùng trong chẩn đoán bệnh dại .1 Chẩn đoán lâm sàng .2 Chẩn đoán phòng thí nghiệm .5 Hệ gene của virus dại .6 Cấu trúc RNP virus .6 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .2 Tình hình nghiên cứu trong nước. 38 Chương 3: Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Nội dung nghiên cứu .2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .3 Vật liệu nghiên cứu.1 Mẫu vật dùng trong nghiên cứu .2 Hóa chất và sinh phẩm chính sử dụng trong nghiên cứu .3 Trang thiết bị, dụng cụ chính sử dụng trong nghiên cứu.4 Biểu mẫu thu thập thông tin .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020.2 Phương pháp khảo sát nhận thức của cộng đồng về bệnh dại .3 Khảo sát sự hiện diện của kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ .4 Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại rabisin và miễn dịch thụ động của chó con .5 Phương pháp đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên và đề xuất các biện pháp phòng chống .6 Phương pháp khảo sát mối tương quan di truyền giữa các chủng virus dại thực địa với chủng vaccine đang sử dụng và các chủng virus dại trong khu vực. 55 Chương 4: Kết quả và thảo luận .1 Kết quả điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020.1 Tổng đàn chó và tỷ lệ tiêm phòng trên chó tại 13 tỉnh/thành vùng ĐBSCL từ năm 2017-2020 .2 Tình hình tiêm phòng vaccine dại trên người từ năm 2017-2020 tại ĐBSCL .3 Kết quả điều tra bệnh dại trên động vật từ năm 2017 đến tháng 8 năm 2021 .4 Kết quả điều tra số người chết do bệnh dại từ năm 2014 đến tháng 08 năm 2021. Khảo sát cộng đồng về tình hình bệnh dại .1 Khảo sát cộng đồng về tiêm phòng dại cho chó và nhận thức về bệnh dại tại tỉnh Đồng Tháp .2 Khảo sát nhận thức chủ vật nuôi về bệnh dại .3 Kết quả khảo sát kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ ở Bến Tre và TP.1 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó nuôi thả rông chưa tiêm phòng tại tỉnh Bến Tre .2 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó tại nơi thu gom chó ở TP.3 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên mèo tại nơi thu gom ở TP.4 Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại Rabisin tại Kiên Giang .1 Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine rabisin phòng dại trên chó tại Kiên Giang .2 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo khu vực nuôi .3 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo nhóm tuổi .4 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo giống .5 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo giới tính.6 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo thời gian sau tiêm phòng .7 Kết quả khảo sát miễn dịch thụ động của chó con từ chó mẹ đã tiêm phòng vaccine dại .5 Kết quả đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên .1 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên động vật hoang dã tại cái tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long .2 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên dơi tại cái tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Phúc Vinh (2022). Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/truong-phuc-vinh-toan-van-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Truong phuc vinh toan van luan an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL & phòng chống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter