Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo pháp luật hình sự việt

Phân tích tránh nhiệm hình sự với tội phạm về chức vụ: Điều kiện, trường hợp miễn/giảm trách nhiệm theo pháp luật hiện hành. Hiểu rõ khung pháp lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về trách nhiệm hình sự tội phạm chức vụ
Số trang:
173 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về trách nhiệm hình sự tội phạm chức vụ

Trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ là chế định quan trọng của pháp luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện tình hình các tội phạm chức vụ. Những tội phạm này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội. Chúng làm xói mòn lòng tin của nhân dân. Chúng đe dọa sự ổn định kinh tế. Số liệu thống kê của Bộ Công an và Viện kiểm sát nhân dân tối cao cho thấy mức độ phức tạp. Giai đoạn 2006-2015, cơ quan điều tra khởi tố gần 5.000 vụ án. Viện kiểm sát truy tố gần 11.000 bị can. Các tội phạm chức vụ ngày càng gia tăng. Thủ đoạn phạm tội tinh vi, xảo quyệt. Các lĩnh vực ngân hàng, đất đai, xây dựng cơ bản thường xuyên xảy ra vi phạm. Pháp luật hình sự cần được hoàn thiện. Việc áp dụng cần hiệu quả hơn. Mục tiêu là phòng ngừa và chống tội phạm. Đảm bảo công bằng xã hội. Bảo vệ lợi ích của Nhà nước và nhân dân. Luận án đặt ra mục tiêu làm rõ các vấn đề lý luận. Đồng thời, đề xuất giải pháp cho thực tiễn. Nâng cao hiệu quả đấu tranh chống tội phạm tham nhũng.

1.1. Nghiên cứu trong nước và quốc tế

Việc nghiên cứu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm chức vụ luôn được quan tâm. Nhiều công trình khoa học đã được công bố. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều. Pháp luật hình sự của các quốc gia khác nhau có những điểm tương đồng và khác biệt. Các chuyên gia phân tích các mô hình xử lý tội phạm chức vụ. Các công trình trong nước tập trung vào Bộ luật Hình sự Việt Nam. Chúng đi sâu vào các tội phạm về tham nhũng và lạm dụng chức vụ quyền hạn. Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ khái niệm, đặc điểm của tội phạm chức vụ. Chúng phân tích cơ sở truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Nhiều vấn đề thực tiễn chưa được giải quyết triệt để. Cần có cái nhìn tổng quan hơn về sự thay đổi của tội phạm. Đặc biệt, sự xuất hiện của các thủ đoạn mới đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật ngày càng cấp thiết.

1.2. Đánh giá các nghiên cứu hiện có

Các nghiên cứu trước đây đã tạo nền tảng vững chắc. Chúng đã làm rõ nhiều khía cạnh lý luận và thực tiễn về tội phạm chức vụ. Tuy nhiên, tình hình tội phạm không ngừng biến đổi. Các quy định của Bộ luật Hình sự cũng được sửa đổi, bổ sung. Do đó, cần có những đánh giá mới. Một số nghiên cứu còn chưa cập nhật đầy đủ các quy định pháp luật mới nhất. Khía cạnh về miễn trách nhiệm hình sự hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự chưa được phân tích sâu. Đặc biệt, các yếu tố như khắc phục hậu quả chưa được nhấn mạnh đúng mức. Việc so sánh pháp luật Việt Nam với các nước khác cũng cần mở rộng. Từ đó, rút ra những bài học kinh nghiệm. Đánh giá này giúp xác định những hạn chế. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng tới hoàn thiện chế định trách nhiệm hình sự. Góp phần phòng chống tham nhũng hiệu quả hơn.

II.Lý luận về trách nhiệm hình sự tội phạm chức vụ

Trách nhiệm hình sự đối với tội phạm chức vụ là trọng tâm của pháp luật hình sự. Nó là hình thức xử lý pháp lý nghiêm khắc nhất. Mục tiêu bảo vệ lợi ích của Nhà nước và xã hội. Việc làm rõ các vấn đề lý luận là cần thiết. Khái niệm, đặc điểm và cơ sở của trách nhiệm hình sự phải được hiểu đúng. Điều này đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất. Tội phạm chức vụ bao gồm nhiều hành vi khác nhau. Ví dụ: nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ quyền hạn, thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Các hành vi này đều có chung đặc điểm là lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao. Pháp luật hình sự quy định rõ ràng về các hành vi này. Nó cung cấp căn cứ để xác định trách nhiệm hình sự. Luận án đi sâu vào phân tích những vấn đề cốt lõi. Góp phần xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho công tác phòng, chống tội phạm.

2.1. Khái niệm và đặc điểm

Trách nhiệm hình sự đối với tội phạm chức vụ là hậu quả pháp lý bất lợi. Nó áp dụng cho người có hành vi phạm tội chức vụ. Đây là trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất. Nó được quy định trong Bộ luật Hình sự. Đặc điểm của tội phạm chức vụ là đối tượng phạm tội là người có chức vụ, quyền hạn. Họ lợi dụng vị trí để thực hiện hành vi trái pháp luật. Mục đích là vụ lợi hoặc gây thiệt hại cho lợi ích Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Các tội phạm chức vụ có tính chất phức tạp. Chúng thường liên quan đến nhiều người, nhiều cơ quan. Thủ đoạn phạm tội thường tinh vi, khó phát hiện. Tội phạm tham nhũng là một nhóm đặc biệt nguy hiểm trong các tội phạm chức vụ. Chúng gây hậu quả kinh tế và xã hội lớn. Việc xác định rõ khái niệm và đặc điểm giúp phân loại tội phạm chính xác. Từ đó, áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp.

2.2. Cơ sở xác định trách nhiệm hình sự

Cơ sở của trách nhiệm hình sự đối với tội phạm chức vụ là hành vi phạm tội. Hành vi này phải được luật hình sự quy định. Đó là hành vi nguy hiểm cho xã hội. Người thực hiện hành vi phải có lỗi và đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Pháp luật hình sự Việt Nam quy định cụ thể các yếu tố cấu thành tội phạm. Ví dụ, tội nhận hối lộ yêu cầu hành vi nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích khác. Đồng thời, phải có mối liên hệ với việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng đòi hỏi hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng chức trách. Phải có hậu quả nghiêm trọng xảy ra. Việc xác định cơ sở truy cứu trách nhiệm hình sự phải khách quan, đầy đủ. Dựa trên các chứng cứ và quy định pháp luật. Đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Tránh oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

III.Quy định PLHS hiện hành về tội phạm chức vụ

Pháp luật hình sự Việt Nam đã có những quy định rõ ràng về trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm chức vụ. Các quy định này được thể hiện chủ yếu trong Bộ luật Hình sự. Chương XXI (BLHS 1999) và Chương XXIII (BLHS 2015) là những chương chuyên biệt. Các điều luật mô tả hành vi phạm tội, khung hình phạt. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác đấu tranh. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Tình hình tội phạm chức vụ, đặc biệt là tham nhũng, vẫn diễn biến phức tạp. Điều này đòi hỏi pháp luật phải được hoàn thiện liên tục. Việc áp dụng pháp luật cần đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu quả. Các quy định cần đủ sức răn đe và phòng ngừa. Đồng thời, cần tạo cơ chế cho việc miễn trách nhiệm hình sự hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khi có điều kiện. Đặc biệt là khi người phạm tội thành khẩn, khắc phục hậu quả.

3.1. Pháp luật hình sự Việt Nam

Bộ luật Hình sự Việt Nam đã có nhiều sửa đổi để phù hợp với tình hình thực tiễn. Các quy định về tội phạm chức vụ ngày càng chặt chẽ. BLHS 2015 đã bổ sung, hoàn thiện nhiều điều khoản. Các tội danh như nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ quyền hạn, thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng được quy định chi tiết. Chúng xác định rõ các yếu tố cấu thành, khung hình phạt. Các tình tiết định khung tăng nặng, giảm nhẹ cũng được làm rõ. Ví dụ, mức độ thiệt hại gây ra là yếu tố quan trọng. Quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân cũng là một điểm mới. Điều này tăng cường hiệu quả phòng, chống tội phạm trong khu vực kinh tế. Pháp luật đang từng bước hoàn thiện. Nó hướng tới mục tiêu tạo ra môi trường pháp lý minh bạch. Đồng thời, đấu tranh hiệu quả hơn với tệ nạn tham nhũng.

3.2. Thực tiễn áp dụng trách nhiệm hình sự

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với tội phạm chức vụ cho thấy nhiều vấn đề. Tình trạng tham nhũng vẫn là thách thức lớn. Các vụ án tham nhũng, tội phạm chức vụ thường phức tạp. Chúng liên quan đến nhiều đối tượng, nhiều cấp. Việc thu thập chứng cứ, xác định thiệt hại gặp nhiều khó khăn. Số liệu thống kê của các cơ quan chức năng phản ánh điều này. Từ năm 2006 đến 2015, có hàng nghìn vụ án được khởi tố. Hàng chục nghìn bị can bị truy tố. Điều này cho thấy sự quyết tâm của Nhà nước. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng bỏ lọt tội phạm. Hoặc việc xử lý chưa thực sự nghiêm minh. Một số trường hợp áp dụng miễn trách nhiệm hình sự hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự còn chưa nhất quán. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn. Đặc biệt về việc đánh giá mức độ khắc phục hậu quả. Điều này giúp đảm bảo công bằng trong quá trình tố tụng.

IV.Hoàn thiện pháp luật chống tội phạm chức vụ

Việc hoàn thiện pháp luật hình sự là yêu cầu cấp thiết. Nó nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh chống tội phạm chức vụ. Các quy định hiện hành cần được xem xét, đánh giá lại. Những bất cập, lỗ hổng cần được khắc phục kịp thời. Mục tiêu là tạo ra hành lang pháp lý chặt chẽ. Đồng thời, các giải pháp đảm bảo áp dụng pháp luật phải đồng bộ. Nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng chống tham nhũng. Phát huy vai trò giám sát của xã hội. Quan trọng là tạo động lực cho người phạm tội tự thú, tố giác, khắc phục hậu quả. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình điều tra, xét xử. Đồng thời, thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước. Hướng tới một hệ thống pháp luật hình sự hiệu quả, công bằng, và nhân văn.

4.1. Đề xuất sửa đổi Bộ luật Hình sự

Nhiều điều luật trong Bộ luật Hình sự cần được rà soát. Cụ thể là các quy định liên quan đến tội phạm chức vụ. Cần làm rõ hơn khái niệm về chức vụ, quyền hạn. Định lượng các yếu tố gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này giúp các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật chính xác. Cần cân nhắc việc tăng mức hình phạt đối với một số loại tội phạm chức vụ đặc biệt nguy hiểm. Ví dụ như các tội tham nhũng có giá trị lớn. Đồng thời, cần bổ sung các quy định về thu hồi tài sản. Việc tịch thu tài sản do phạm tội mà có là rất quan trọng. Nó giúp khắc phục hậu quả, ngăn chặn làm giàu bất chính. Các điều kiện để miễn trách nhiệm hình sự hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cũng cần được hướng dẫn cụ thể hơn. Đặc biệt là Điều 29 Bộ luật Hình sự. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng

Để nâng cao hiệu quả áp dụng trách nhiệm hình sự, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán. Thứ hai, cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tố tụng. Đảm bảo thông tin được chia sẻ hiệu quả. Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong điều tra, xử lý. Giúp phát hiện tội phạm nhanh hơn, chính xác hơn. Thứ tư, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về phòng, chống tham nhũng. Thứ năm, phát huy vai trò của báo chí và dư luận xã hội. Khuyến khích tố giác tội phạm. Đặc biệt, việc khuyến khích khắc phục hậu quả sớm có ý nghĩa rất lớn. Đây là yếu tố quan trọng để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

V.Các dạng tội phạm chức vụ phổ biến và TNHS

Tội phạm chức vụ bao gồm nhiều hành vi khác nhau. Tuy nhiên, một số loại tội phạm đặc biệt phổ biến và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Đó là các tội danh như nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ quyền hạn, và thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Các tội này được quy định chi tiết trong Bộ luật Hình sự. Chúng có những đặc điểm riêng về khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể. Việc hiểu rõ các dạng tội phạm này giúp nhận diện và đấu tranh hiệu quả. Trách nhiệm hình sự áp dụng cho từng loại tội danh cũng có sự khác biệt. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra. Các yếu tố như giá trị tài sản hối lộ, mức độ thiệt hại do lạm dụng chức vụ hay thiếu trách nhiệm là cơ sở để định khung hình phạt. Pháp luật cần làm rõ hơn các tiêu chí này.

5.1. Nhận hối lộ và lạm dụng chức vụ

Tội nhận hối lộ là một trong những tội phạm tham nhũng nguy hiểm nhất. Người có chức vụ, quyền hạn nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của người đưa hối lộ. Hành vi này trực tiếp phá hoại sự liêm chính của bộ máy nhà nước. Nó làm mất công bằng xã hội. Tội lạm dụng chức vụ quyền hạn là việc người có chức vụ sử dụng quyền hạn của mình vượt quá giới hạn. Mục đích là để thực hiện hành vi trái pháp luật. Gây thiệt hại cho lợi ích Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân. Cả hai tội danh này đều có khung hình phạt nghiêm khắc trong Bộ luật Hình sự. Mức độ nghiêm trọng được xác định dựa trên giá trị tài sản, quy mô thiệt hại và tính chất hành vi. Việc chứng minh hành vi này thường khó khăn. Yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng.

5.2. Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng

Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng cũng là một tội phạm chức vụ phổ biến. Người có chức vụ, quyền hạn không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nhiệm vụ được giao. Điều này dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: thất thoát tài sản nhà nước, gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe con người. Tội này không yêu cầu mục đích vụ lợi trực tiếp. Mà là do sự cẩu thả, thiếu ý thức trách nhiệm. Yếu tố 'gây hậu quả nghiêm trọng' là điều kiện bắt buộc để truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc xác định mức độ hậu quả cần dựa trên các tiêu chí cụ thể. Pháp luật hình sự quy định rõ về hậu quả vật chất và phi vật chất. Việc làm rõ các yếu tố cấu thành tội này rất quan trọng. Nó giúp phân biệt với các hành vi vi phạm khác không đến mức bị xử lý hình sự.

VI.Miễn giảm trách nhiệm hình sự tội phạm chức vụ

Pháp luật hình sự Việt Nam không chỉ quy định về việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Nó còn có các quy định về miễn trách nhiệm hình sự và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Điều này thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước. Đặc biệt là đối với những người phạm tội chức vụ. Nếu họ có thái độ thành khẩn, hợp tác và khắc phục hậu quả. Các quy định này khuyến khích người phạm tội sớm nhận tội. Đồng thời, họ hợp tác với cơ quan điều tra. Quan trọng hơn, chúng tạo điều kiện để người phạm tội chuộc lại lỗi lầm. Đặc biệt là thông qua việc khắc phục hậu quả. Điều này vừa giúp thu hồi tài sản thất thoát. Vừa góp phần giảm nhẹ gánh nặng cho xã hội. Việc áp dụng đúng các quy định này đảm bảo tính nhân văn. Đồng thời, duy trì sự nghiêm minh của pháp luật.

6.1. Các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự

Bộ luật Hình sự quy định các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự. Điều 29 Bộ luật Hình sự là căn cứ pháp lý quan trọng. Ví dụ, người phạm tội có hành vi tự thú, tố giác tội phạm. Hoặc họ thành khẩn khai báo, hợp tác với cơ quan điều tra. Đặc biệt, nếu họ nộp lại toàn bộ tài sản do phạm tội mà có. Hoặc tích cực khắc phục hậu quả thiệt hại. Trong một số trường hợp, người phạm tội có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu phạm tội lần đầu. Hoặc phạm tội ít nghiêm trọng. Và có nhiều tình tiết giảm nhẹ khác. Điều này thể hiện sự khoan hồng của pháp luật. Nó tạo cơ hội cho người phạm tội sửa chữa sai lầm. Đồng thời, giúp các cơ quan tố tụng giải quyết vụ án nhanh chóng hơn. Việc áp dụng cần thận trọng. Đảm bảo đúng đối tượng và điều kiện.

6.2. Giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và khắc phục hậu quả

Việc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được xem xét dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm các tình tiết giảm nhẹ quy định trong Bộ luật Hình sự. Ví dụ: phạm tội lần đầu, thành khẩn khai báo, tự nguyện sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại. Đặc biệt, việc khắc phục hậu quả là một tình tiết giảm nhẹ quan trọng. Người phạm tội chủ động trả lại tài sản. Hoặc bồi thường thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Điều này thể hiện sự ăn năn, hối cải. Nó cũng góp phần giảm thiểu thiệt hại do tội phạm gây ra. Pháp luật khuyến khích hành vi này. Việc đánh giá mức độ khắc phục hậu quả cần được thực hiện công tâm. Đảm bảo sự công bằng. Đồng thời, tạo động lực cho người phạm tội hợp tác. Từ đó, góp phần vào hiệu quả chung của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm chức vụ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo pháp luật hình sự việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HOC XA HOI NGUYEN NGOC TINH TRACH NHIEM HINH SU DOI VOI CAC TOI PHAM VE CHUC VU THEO PHAP LUAT HINH SU VIET NAM Chuyênngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mãsó: 62. 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: PGS.TS Trần Đình Nhã Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không có sự sao chép ở bất cứ công trình nào khác, các số liệu sử dụng trong chuyên đề là hoàn toàn trung thực, chính xác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN NGUYÊN NGỌC TÍNH MỤC LỤC 06710000. L Chuong 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CÁC TỘI PHẠM VẺ CHỨC VỤ.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở VIỆT NAM. ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN r) 1 .ˆ Chương 2: NHỮNG VÁN ĐÈ LÝ LUẬN VẺ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ DOI VOT CAC TỘI PHẠM VẺ CHỨC VỤỤ. KHAI NIEM, DAC DIEM CUA TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CÁC TỘI PHAN VỀ CHỨC VỤ 25560052 S0G000SGG00T9RGSESGGGHhSdtohy8sndossyssaseo20 2.

CƠ SỞ CỦA TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CAC TOI PHAM VE GIEIUI(G;šV,U]5222225E 22229 735925.7427x597//12230271078/1722Ex9220:/223020702815232ex95521122218002E42227%59EEe52E 2/44, 2. HÌNH THỨC CỦA TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CÁC TỘI PHẠM 2. TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CÁC TỘI PHẠM VÈ CHỨC VỤ Ở VIỆT NAM TRƯỚC NĂM 1999 VA TRONG PHÁP LUẬT MỘT SÓ NƯỚC TRENITHEIGIOIEseccserssecetcztstiaiotrnE2/21040003001110018110008633750110130003811pa063058830szssza OO Chương 3: CÁC QUY ĐỊNH CÚA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ HIỆN HÀNH VẺ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VOI CAC TOI PHAM VE CHỨC VỤ VA THUC TIEN AP DUNG .- 2< se c2s xe 4eEExe2xeeEvdeSExecSrsecreseoe 80 3. CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ HIỆN HÀNH VE TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CAC TOI PHAM VE CHUC VỤ.

THỰC TIỀN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VÈ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CAC TOI PHAM VE CHUC VU GO VIET NAM (TU NAM 2006 DEN NAM Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO DAM HIỆU QUA AP DUNG TRACH NHIEM HINH SU DOI VOI CAC TOI PHAM VE CHUC VU. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VÈ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VOI CAC TOL PHAM VE CHUC VỤ.---c-cc:-+5:5cccescccsecec-sssc---. CÁC GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH VÈẺ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐÓI VỚI CÁC TỘI PHẠM VỀ CHỨC VỤ. 136 KYTHUẨNN G:©ácsttcSb605812658LiG4G330370iSã:0133G13S:S0T354X38.TS8G10048310/801338738/1801363233855061303cx0Ễ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC CAC TU VIET TAT BLHS CTPVCV CTPVTN PLHS TANDTC TNHS XHCN VKSNDTC : Bộ luật hình sự : Các tội phạm về chức vụ : Các tội phạm về tham nhũng : Pháp luật hính sự : Tòa án nhân dân tối cao : Trách nhiệm hình sự : Xã hội chủ nghĩa : Viện Kiểm sát nhân dân tối cao MỞ ĐÀU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trách nhiệm hình sự (TNHS) là một trong những chế định cơ bản, trung tâm và quan trọng của luật hình sự Việt Nam. TNHS nói chung, TNHS đối với các tội phạm về chức vụ (CTPVCV) (quy định tại Chương XXI Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1999 (sửa đồi và bổ sung năm 2009), Chương XXIII BLHS năm 2015) là trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất được pháp luật hình sự (PLHS) quy định đê xử lý các hành vi phạm tội nhằm bảo đảm đạt được mục đích của PLHS là bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa (XHCN), quyền làm chủ của nhân dân, bảo vệ quyền bình đăng giữa đồng bào các dân tộc, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, tô chức, bảo vệ trật tự pháp luật XHCN, chống mọi hành vi phạm tội; đồng thời giáo dục mọi người ý thức tuân theo pháp luật, dau tranh phòng ngừa và chống tội phạm (Điều I1 BLHS), trong đó có CTPVCV. Trong gần 20 năm qua, trước yêu cầu của thực tiễn đời sống xã hội và thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm, BLHS đã quy định CTPVCV một cách đầy đủ, rõ ràng và chặt chẽ hơn trước. Nhiều quy định về TNHS đối với CTPVCV đã được sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với thực tiễn, tạo điều kiện cho các cơ quan bảo vệ pháp luật đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung, CTPVCV nói riêng ngày càng đạt hiệu quả.

Tuy nhiên, CTPVCV ở Việt Nam, đặc biệt là nhóm các tội phạm về tham nhũng (CTPVTN) quy định tại Mục A - chương XXI BLHS năm 1999 có chiều hướng gia tăng, xuất hiện nhiều hình thức phạm tội mới với những thủ đoạn thực hiện tội phạm hết sức tỉnh vi, xảo quyệt. Các lĩnh vực thường xảy ra nhiều tội phạm về chức vụ như ngân hàng, đất đai, xây dựng cơ bản là rất nghiêm trọng, đã làm xói mòn lòng tin của nhân dân vào sự quản lý của Nhà nước và đe dọa sự ôn định của nền kinh tế. Theo số liệu thống kê của Bộ Công an [7], trong giai đoạn 10 năm (2006 - 2015), trong phạm vi cả nước, cơ quan điều tra đã khởi tố, điều tra 4.951 vụ án thuộc nhóm CTPVCV và đã khởi tố 11. Số liệu thống kê của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) [99] cho thấy: từ năm 2006 đến năm 2015, trong phạm vi cả nước, Viện kiểm sát các cấp đã truy tố 10.933 bị can phạm tội về chức vụ (trong 4.422 vụ án), chiếm tỷ lệ 96,5% so với tổng số bị can bị khởi tố, điều tra.

Theo số liệu thống kê của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) [79] cũng trong khoảng thời gian nêu trên, trong phạm vi cả nước, Tòa án nhân dân các cấp đã đưa ra xét xử sơ thâm 3.295 bị cáo về CTPVCV, chiếm tỷ lệ là 74,7% số vụ và 67,5% số bị can bị Viện kiểm sát truy tố (3. Nghiên cứu thực tiễn đấu tranh phòng, chống CTPVCV và thực tiễn xét xử từ năm 2006 đến năm 2015 cũng cho thấy, một trong những nguyên nhân làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống CTPVCV là việc một số quy định về TNHS đối với CTPVCV trong BLHS hiện hành, ở các mức độ khác nhau, vẫn bộc lộ những hạn chế, thiếu sót nhất định, còn có kẽ hở dễ bị lợi dụng để "lách luật" hoặc tâm lý "nhờn luật". Chang han, van dé tich thu, thu hdi tai san do pham toi ma có là quy định rat quan trọng nhằm khắc phục hậu quả thiệt hại của hành vi phạm tội về chức vụ, thu hồi tài sản của Nhà nước đã bị thất thoát, chiếm đoạt, tuy nhiên, trong tất cả CTPVCV mới chỉ có hai điều luật quy định về hình phạt bồ sung là tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản (Tội tham ô tài sản - Điều 278, Tội nhận hối lộ - Điều 279 BLHS). Nói cách khác: Một số quy định cho các chế tài còn chung chung dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất, thậm chí còn có trường hợp áp dụng luật tùy tiện.

Hoạt động xét xử các vụ án về tội phạm chức vụ của cơ quan Tòa án trong thời gian qua còn có những biểu hiện như tình trạng xử án treo còn nhiều đã làm cho dư luận xã hội hoài nghi [91]. Việc áp dụng quy định về TNHS đối với CTPVCV còn nhiều trường hợp chưa chính xác, đánh giá mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm chưa đúng, đánh giá nhân thân người phạm tội, vị trí, vai trò của người phạm tội trong vụ án có đồng phạm chưa thật sự thuyết phục đã dẫn đến áp dụng TNHS chưa phù hợp. Bộ luật hình sự năm 2015 ban hành nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong tình hình mới, thực hiện tốt hơn nữa chức năng bảo vệ của luật hình sự cũng như yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Về TNHS đối với CTPVCV, mặc dù đã có những tiền bộ theo hướng rõ rằng hơn, hợp lý hơn, nhân văn hơn.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục được xem xét lại để phù hợp hơn với thực tiễn, với các định hướng, nguyên tắc sửa đổi BLHS trong lần pháp điển này và đặc biệt là còn nhiều vấn đề về kỹ thuật lập pháp. Do đó, rất cần có những nghiên cứu để cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn cho việc tiếp tục hoàn thiện PLHS nói chung, các quy định của PLHS về TNHS đối với CTPVCV trong BLHS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành nói riêng. Thực tiễn công tác xét xử CTPVCV (tội phạm có nguy cơ gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng về kinh tế, chính trị, do người có vị trí, chức vụ, quyền hạn trong xã hội thực hiện.) cũng đòi hỏi có những nghiên cứu sâu đề đưa ra giải pháp nhằm áp dung ding TNHS đối với họ, thê hiện tính nghiêm minh, nhân đạo của pháp luật và yêu cầu thu hồi được tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt. Ở góc độ khoa học pháp lý hình sự, trong thời gian qua đã có nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước về TNHS, vé CTPVCV va it nhiều đề cập đến TNHS đối với CTPVCV.

Tuy nhiên, một số công trình nghiên cứu đã lâu, đến nay đã có nhiều thay đổi về nhận thức và pháp luật nên không còn phù hợp, cần phải bồ sung, cập nhật. Mặt khác, cùng với sự phát triển trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội của đất nước, nhiều vấn đề của PLHS, trong đó có vấn đề TNHS, cũng luôn vận động và phát triển đòi hỏi phải được tiếp tục nghiên cứu, giải quyết. Đến nay, có thê nói vẫn chưa có một công trình nào tiếp cận một cách tong thê, có hệ thống và toàn diện dưới góc độ một luận án tiễn sĩ luật học về TNH§S đối với CTPVCV, trong đó, xây dựng khái niệm, phân tích những đặc điểm cơ bản, cơ sở và hình thức của TNHS đối với CTPVCV trong PLHS Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu về TNHS đối với CTPVCV sẽ góp phần bồ sung tri thức về TNHS nói chung, TNHS đối với các tội phạm này nói riêng, từ đó giúp nâng cao hiệu quả áp dụng chính xác các quy định BLHS Việt Nam trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Tóm lại, việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện những vấn đề lý luận, thực tiễn áp dụng TNHS đối với CTPVCV, đề từ đó đưa ra những kiến nghị tiếp tục hoàn thiện PLHS, áp dụng đúng đắn, hiệu quả BLHS năm 2015 khi có hiệu lực thi hành là việc làm cần thiết, có ý nghĩa quan trọng về mặt lý luận và thực tiễn, do đó nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề "?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Tính (2017). Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tranh-nhiem-hinh-su-doi-voi-cac-toi-pham-ve-chuc-vu-theo-phap-luat-hinh-su-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tránh nhiệm hình sự với tội phạm về chức vụ: Điều kiện, trường hợp miễn/giảm trách nhiệm theo pháp luật hiện hành. Hiểu rõ khung pháp lý.

Luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tránh nhiệm hình sự đối với các tội phạm về chức vụ theo phá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter