Luận án tiến sĩ luật học: Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu tranh chấp đất đai, giải quyết tranh chấp bằng tòa án ở Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật."

Chuyên ngành
Luật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tính cấp thiết của giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam
Số trang:
196 trang
Chuyên ngành:
Luật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tính cấp thiết của giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam

Đất đai là tài nguyên đặc biệt. Đất đai là nguồn lực phát triển quốc gia. Vai trò của đất đai rất quan trọng. Nó có ý nghĩa hàng đầu trong kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh quốc phòng. Tranh chấp đất đai là hiện tượng phổ biến. Nước ta chuyển sang kinh tế thị trường. Đất đai trở thành hàng hóa đặc biệt có giá trị. Tranh chấp đất đai tăng cả số lượng và mức độ phức tạp. Tình trạng tranh chấp kéo dài đáng quan tâm. Tranh chấp đất đai ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều mặt đời sống xã hội. Nó làm đình đốn sản xuất. Nó tổn thương mối quan hệ cộng đồng. Phong tục đạo đức tốt đẹp bị ảnh hưởng. Nó gây mất ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội. Tranh chấp kéo dài tạo ra “điểm nóng”. Kẻ xấu có thể lợi dụng. Niềm tin của nhân dân vào Nhà nước giảm sút. Nghiên cứu tranh chấp đất đai là cần thiết. Pháp luật giải quyết tranh chấp đất đai cũng cần nghiên cứu. Đây là vấn đề Đảng, Nhà nước và các cấp đặc biệt quan tâm.

1.1. Tầm quan trọng của đất đai và sự gia tăng tranh chấp

Đất đai giữ vị trí trung tâm trong đời sống. Đất đai là yếu tố sản xuất cơ bản. Nó là tư liệu sản xuất đặc biệt. Nó cung cấp không gian sống, phát triển kinh tế. Khi kinh tế thị trường phát triển, giá trị đất đai tăng cao. Điều này thúc đẩy giao dịch, nhưng cũng làm tăng xung đột. Sự mơ hồ về Quyền sử dụng đất tạo điều kiện cho tranh chấp. Nhu cầu đất ở, đất sản xuất tăng. Các dự án phát triển cũng gây ra tranh chấp. Số lượng vụ việc tăng nhanh chóng. Tính chất phức tạp của các tranh chấp cũng tăng. Điều này đòi hỏi giải pháp cấp bách.

1.2. Hậu quả tiêu cực của tranh chấp đất đai kéo dài

Tranh chấp đất đai kéo dài gây ra nhiều hậu quả. Hoạt động sản xuất bị đình trệ. Mối quan hệ trong cộng đồng dân cư xấu đi. Các giá trị đạo đức xã hội bị ảnh hưởng. Trật tự an toàn xã hội có thể bị đe dọa. Sự ổn định chính trị bị tác động tiêu cực. Những vụ việc không được giải quyết dứt điểm dễ trở thành “điểm nóng”. Những kẻ xấu có thể lợi dụng tình hình. Niềm tin của người dân đối với các cơ quan nhà nước suy giảm. Các vụ việc kéo dài làm tăng gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Công tác quản lý nhà nước về đất đai gặp khó khăn. Nguyên nhân tranh chấp đất đai thường rất đa dạng, gây khó khăn cho việc giải quyết.

II. Tổng quan pháp luật về tranh chấp đất đai và Quyền sử dụng đất

Hiến pháp 1980 quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân. Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Các quy định pháp luật về đất đai đã đi vào cuộc sống. Chúng bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân. Công tác quản lý đất đai dần vào nề nếp. Việc khai thác đất đai hiệu quả và tiết kiệm hơn. Bộ luật Dân sự 1995 thiết lập cơ chế thực hiện quyền người sử dụng đất. Luật Đất đai 2003 và Bộ luật Dân sự 2005 thay thế các văn bản cũ. Chúng giải quyết hạn chế trong đảm bảo Quyền sử dụng đất. Các văn bản này góp phần ổn định trật tự xã hội. Chúng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất được bảo vệ. Tuy nhiên, các văn bản pháp luật điều chỉnh tranh chấp đất đai chưa đồng bộ. Nhiều quy định không phù hợp với đời sống xã hội. Chúng mâu thuẫn, chồng chéo. Việc sửa đổi, bổ sung chậm trễ. Điều này gây khó khăn lớn cho giải quyết tranh chấp tại tòa án. Hiệu quả giải quyết tranh chấp chưa cao.

2.1. Lịch sử hình thành pháp luật đất đai tại Việt Nam

Pháp luật đất đai Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Hiến pháp 1980 đánh dấu sở hữu toàn dân về đất đai. Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Luật Đất đai 1993 là văn bản quan trọng đầu tiên. Nó quy định các nguyên tắc cơ bản. Sau đó, Luật Đất đai 2003 được ban hành. Luật này thay thế luật cũ, bổ sung nhiều quy định mới. Bộ luật Dân sự 1995 và 2005 cũng điều chỉnh các quyền dân sự liên quan đến đất đai. Gần đây nhất là Luật Đất đai 2013. Luật này đã tạo khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Nó bảo vệ quyền lợi người sử dụng đất. Đồng thời tăng cường quản lý nhà nước. Tuy nhiên, quá trình hoàn thiện vẫn tiếp diễn.

2.2. Hạn chế và thách thức trong hệ thống pháp luật hiện hành

Hệ thống pháp luật về đất đai còn tồn tại nhiều hạn chế. Các văn bản pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Nhiều quy định không còn phù hợp với thực tiễn. Chúng thường xuyên có sự mâu thuẫn, chồng chéo. Việc sửa đổi, bổ sung lại diễn ra chậm. Điều này gây khó khăn lớn trong việc áp dụng pháp luật. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết tranh chấp. Vấn đề liên quan đến Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một ví dụ. Quy trình cấp, xác nhận còn phức tạp. Nhiều trường hợp tranh chấp phát sinh từ sự thiếu rõ ràng. Thẩm quyền giải quyết giữa các cơ quan chưa phân định rõ ràng. Điều này làm kéo dài thời gian giải quyết vụ việc. Nó cũng làm giảm niềm tin của người dân.

III. Nguyên nhân và hệ lụy của tranh chấp đất đai phức tạp

Tranh chấp đất đai tại Việt Nam ngày càng gia tăng. Mỗi năm, các tòa án thụ lý hàng ngàn vụ. Có nhiều nguyên nhân khác nhau. Một phần do pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Nhiều quy định không phù hợp, mâu thuẫn, chồng chéo. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật chậm. Yếu tố chủ quan cũng góp phần. Đội ngũ người tiến hành tố tụng chưa nhận thức đầy đủ. Họ chưa hiểu tính đặc thù của tranh chấp đất đai. Việc khắc phục tồn tại, vướng mắc còn chậm. Trình độ chuyên môn của một số thẩm phán còn hạn chế. Những nguyên nhân này làm cho công tác giải quyết tranh chấp chưa hiệu quả. Nó gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Tranh chấp phức tạp ảnh hưởng xấu đến đời sống xã hội.

3.1. Các nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp đất đai

Nhiều yếu tố dẫn đến Nguyên nhân tranh chấp đất đai. Đầu tiên là sự thiếu rõ ràng trong hồ sơ địa chính. Thiếu hồ sơ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Lịch sử quản lý đất đai phức tạp. Sự thay đổi chính sách theo từng thời kỳ. Việc thu hồi đất, bồi thường, tái định cư. Pháp luật đất đai còn nhiều lỗ hổng, chưa đồng bộ. Quy hoạch đất đai thiếu minh bạch. Công tác quản lý nhà nước về đất đai còn yếu kém. Một số cán bộ thiếu trách nhiệm hoặc có hành vi tiêu cực. Mâu thuẫn trong nội bộ gia đình, dòng họ về quyền thừa kế đất đai. Những nguyên nhân này làm tăng đáng kể số lượng vụ tranh chấp.

3.2. Ảnh hưởng của tranh chấp đất đai đến xã hội và kinh tế

Tranh chấp đất đai gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Về kinh tế, nó làm đình trệ sản xuất. Các dự án phát triển bị chậm tiến độ. Tài nguyên đất đai không được khai thác hiệu quả. Về xã hội, nó gây chia rẽ trong cộng đồng. Tình làng nghĩa xóm bị tổn hại. Trật tự an toàn xã hội có thể bị phá vỡ. Nó gây ra sự bất ổn. Nạn nhân của tranh chấp thường là người dân yếu thế. Họ tốn kém thời gian, công sức, tiền bạc để theo kiện. Điều này làm gia tăng gánh nặng cho hệ thống Tòa án nhân dân giải quyết tranh chấp. Ảnh hưởng niềm tin của nhân dân vào công lý. Đặc biệt, các tranh chấp kéo dài tạo ra sự căng thẳng.

IV. Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai UBND và Tòa án

Trong hệ thống các cơ quan nhà nước, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai. Vai trò của Tòa án ngày càng quan trọng. Tòa án đã đóng góp đáng kể. Nghiên cứu tranh chấp đất đai và áp dụng pháp luật hiện hành là cần thiết. Việc này nhằm phát hiện hạn chế, thiếu sót. Từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp. Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền điều chỉnh phù hợp. Việc này góp phần hoàn thiện văn bản pháp luật về đất đai. Pháp luật cần phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội. Điều này có ý nghĩa to lớn. Mặt khác, cần giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn. Hoàn thiện pháp luật về đất đai. Nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án. Cần có các công trình khoa học nghiên cứu hệ thống.

4.1. Vai trò của Ủy ban nhân dân trong giải quyết tranh chấp

Trước khi Khởi kiện tranh chấp đất đai ra tòa, Hòa giải tranh chấp đất đai tại cơ sở là bước bắt buộc. Hòa giải do Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện. Nếu hòa giải không thành, người dân có thể gửi đơn lên Ủy ban nhân dân giải quyết tranh chấp cấp huyện hoặc cấp tỉnh. Tùy thuộc vào loại tranh chấp và đối tượng. Đây là cấp hành chính giải quyết đầu tiên. Quyết định của UBND có thể bị khiếu nại. Tuy nhiên, vai trò của UBND rất quan trọng. Nó giúp giảm tải cho Tòa án. Đồng thời tạo cơ hội giải quyết nhanh chóng, linh hoạt.

4.2. Thẩm quyền và quy trình giải quyết tại Tòa án nhân dân

Nếu Hòa giải tranh chấp đất đai không thành công tại cấp hành chính, các bên có quyền Khởi kiện tranh chấp đất đai tại Tòa án nhân dân. Tòa án nhân dân giải quyết tranh chấp có thẩm quyền đối với nhiều loại tranh chấp. Đặc biệt là tranh chấp về Quyền sử dụng đất mà chưa có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hoặc tranh chấp về tài sản gắn liền với đất. Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án bao gồm nộp đơn, thụ lý, hòa giải, xét xử. Quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ pháp luật chặt chẽ. Tòa án đảm bảo tính công bằng, khách quan. Tuy nhiên, quá trình này thường kéo dài và phức tạp.

4.3. Những khó khăn trong quá trình tố tụng

Quá trình Giải quyết tranh chấp hành chính đất đai tại Tòa án gặp nhiều khó khăn. Pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Các quy định mâu thuẫn, chồng chéo. Điều này làm cho việc áp dụng gặp vướng mắc. Thời gian sửa đổi, bổ sung pháp luật chậm. Đội ngũ người tiến hành tố tụng chưa nhận thức đầy đủ. Họ chưa hiểu tính chất đặc thù của các vụ án đất đai. Việc khắc phục tồn tại, vướng mắc còn chậm. Trình độ chuyên môn của một số thẩm phán còn hạn chế. Nguồn lực, cơ sở vật chất của Tòa án cũng là một thách thức. Tất cả các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng. Chúng làm giảm hiệu quả giải quyết tranh chấp.

V. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai ở Việt Nam

Việc nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai là cần thiết. Cần có những công trình khoa học nghiên cứu hệ thống. Điều này nhằm góp phần giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn. Hoàn thiện pháp luật về đất đai. Nâng cao chất lượng công tác giải quyết tranh chấp. Đặc biệt là tại Tòa án. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội. Nó cũng cần phù hợp với xu thế hội nhập. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, thẩm phán là rất quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Từ cấp hành chính đến tư pháp. Tăng cường tuyên truyền pháp luật đến người dân. Nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng. Điều này giúp phòng ngừa và giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng.

5.1. Hoàn thiện pháp luật về đất đai

Cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật đất đai. Đặc biệt là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Xóa bỏ các quy định mâu thuẫn, chồng chéo. Bổ sung các quy định còn thiếu hụt. Đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Quy định rõ ràng về Quyền sử dụng đất. Làm rõ các thủ tục hành chính. Cần có cơ chế cập nhật pháp luật thường xuyên. Pháp luật phải thích ứng với sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc này giúp giảm thiểu Nguyên nhân tranh chấp đất đai. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp.

5.2. Nâng cao năng lực cho cơ quan và cán bộ giải quyết tranh chấp

Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ là rất quan trọng. Cán bộ của Ủy ban nhân dân giải quyết tranh chấp cần được nâng cao kỹ năng hòa giải. Thẩm phán của Tòa án nhân dân giải quyết tranh chấp cần được trang bị kiến thức chuyên sâu. Cần hiểu rõ tính đặc thù của các vụ án đất đai. Tăng cường đạo đức nghề nghiệp. Khắc phục các tồn tại, vướng mắc trong quá trình giải quyết. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ. Nâng cao chất lượng giám định, thẩm định. Tạo điều kiện làm việc tốt hơn cho đội ngũ cán bộ. Điều này giúp nâng cao hiệu quả Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai.

5.3. Tăng cường tuyên truyền và ý thức pháp luật của người dân

Phổ biến rộng rãi các quy định pháp luật về đất đai. Người dân cần nắm vững quyền và nghĩa vụ. Cần hiểu rõ về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nâng cao nhận thức về Hòa giải tranh chấp đất đai. Khuyến khích người dân tự giải quyết mâu thuẫn. Giảm thiểu các vụ Khởi kiện tranh chấp đất đai không cần thiết. Các hình thức tuyên truyền đa dạng hóa. Bao gồm truyền thông đại chúng và các buổi tập huấn cộng đồng. Việc này giúp người dân hiểu rõ quy định. Từ đó, hành vi tuân thủ pháp luật được tăng cường. Góp phần giảm thiểu tranh chấp đất đai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước. Không ai có thể phủ nhận vai trò quan trọng của đất đai đối với cuộc sống của con người, nó có ý nghĩa hàng đầu trong đời sống kinh tế, chính trị, xã hội và an ninh, quốc phòng của mỗi quốc gia. Tranh chấp đất đai là một hiện tượng xảy ra phổ biến trong xã hội. Đặc biệt, khi nước ta chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, đất đai trở thành một loại hàng hóa đặc biệt có giá trị thì tranh chấp đất đai có xu hướng ngày càng gia tăng cả về số lượng cũng như mức độ phức tạp.

Tình trạng tranh chấp đất đai kéo dài với số lượng người dân khiếu kiện ngày càng đông là vấn đề rất đáng được quan tâm. Tranh chấp đất đai phát sinh nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều mặt của đời sống xã hội như: Làm đình đốn sản xuất, tổn thương đến các mối quan hệ trong cộng đồng dân cư, ảnh hưởng đến phong tục đạo đức tốt đẹp của người Việt Nam, gây ra sự mất ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội. Tranh chấp đất đai kéo dài nếu không được giải quyết dứt điểm sẽ dễ dẫn đến “điểm nóng”, bị kẻ xấu lợi dụng, làm giảm niềm tin của nhân dân đối với Nhà nước. Vì vậy, việc nghiên cứu tranh chấp đất đai và pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai là cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

Đây cũng là vấn đề đang được Đảng, Nhà nước và các cấp, các ngành đặc biệt quan tâm. Kể từ khi Hiến pháp 1980 ra đời thì ở nước ta chỉ còn lại một hình thức sở hữu đất đai duy nhất - đó là sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu [36]. Nhìn chung, trong thời gian qua các quy định của pháp luật về đất đai đã từng bước đi vào cuộc sống, phát huy hiệu quả điều chỉnh, bảo vệ có hiệu quả chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai, góp phần đáng kể vào việc đưa công tác quản lý đất đai vào nề nếp, khai thác đất đai ngày càng có hiệu quả và tiết kiệm hơn. Bộ luật Dân sự năm năm 1995 đã bước đầu thiết lập cơ chế để giúp người sử dụng đất thực hiện các quyền của mình.

Luật Đất đai năm 2003 thay thế cho Luật Đất đai năm 2 1993 và Bộ luật Dân sự năm 2005 thay thế cho Bộ luật Dân sự năm 1995 đã phần nào giải quyết được những hạn chế trong việc đảm bảo thực hiện quyền của người sử dụng đất - một trong những quyền cơ bản mang tính đặc thù được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai, góp phần ổn định trật tự, an toàn xã hội, thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Mặc dù vậy, hiện nay ở nước ta các văn bản pháp luật điều chỉnh việc tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai có nhiều nhưng chưa thực sự đồng bộ; nhiều quy định không phù hợp với đời sống xã hội, có sự mâu thuẫn, chồng chéo nhau nhưng lại chậm được sửa đổi bổ sung v. làm cho công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án trong thời gian qua gặp rất nhiều khó khăn và có phần kém hiệu quả. Trong những năm qua, do nhiều nguyên nhân khác nhau mà các tranh chấp đất đai ở nước ta đang ngày càng gia tăng.

Mỗi năm, toà án nhân dân các cấp thụ lý và giải quyết hàng ngàn vụ tranh chấp đất đai. Nhìn chung, ngành toà án nhân dân đã giải quyết thành công một số lượng lớn các vụ tranh chấp về đất đai, chất lượng xét xử ngày càng cao, phần nào bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức xã hội và công dân. Tuy nhiên, cũng phải thừa nhận rằng vì nhiều lý do khác nhau, nhiều lúc, nhiều nơi hoạt động giải quyết tranh chấp đất đai chưa thực sự đem lại hiệu quả như mong muốn, trong đó có cả yếu tố khách quan như: Pháp luật chưa thực sự đồng bộ; nhiều quy định không phù hợp với đời sống xã hội, có sự mâu thuẫn, chồng chéo nhau nhưng lại chậm được sửa đổi bổ sung. và yếu tố chủ quan như: Đội ngũ những người tiến hành tố tụng chưa thực sự nhận thức đầy đủ về tính chất đặc thù của các vụ tranh chấp đất đai; chậm khắc phục các tồn tại, vướng mắc trong quá trình giải quyết các vụ tranh chấp đất đai; trình độ chuyên môn của một số thẩm phán còn hạn chế, v.

Trong khi đó, trong hệ thống các cơ quan nhà nước thì toà án nhân dân là một trong những cơ quan nhà nước được giao thẩm quyền giải quyết các vụ tranh chấp đất đai, có vai trò ngày càng quan trọng, đã và đang có nhiều đóng góp đáng kể. Vì vậy, qua nghiên cứu tranh chấp đất đai và thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật về đất đai hiện hành để giải quyết các tranh 3 chấp về đất đai tại tòa án nhân dân nhằm phát hiện ra những hạn chế, thiếu sót, bất cập của hệ thống pháp luật và từ đó đưa ra được những kiến nghị, các giải pháp giúp cơ quan nhà nước có thẩm quyền có những điều chỉnh phù hợp, góp phần tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật về đất đai cho phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội của đất nước trong điều kiện hội nhập hiện nay là việc làm mang ý nghĩa to lớn. Mặt khác, để góp phần giải quyết những vấn đề lý luận và thực tiễn để hoàn thiện pháp luật về đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai cũng như nâng cao hiệu quả của công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án ở nước ta, cần có những công trình khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống về các vấn đề này. Đây là việc làm có ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn cấp thiết.

Hiện nay, ở Việt Nam chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể và chuyên sâu về vấn đề tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta. Xuất phát từ những căn cứ lý luận và thực tiễn trên thì việc nghiên cứu đề tài “Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta” là một nhu cầu cấp bách trong tình hình hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án Đề tài “Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta” có mục đích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án. Từ đó đề xuất những giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai ở Việt Nam.

Để đạt được mục đích nói trên, luận án có các nhiệm vụ sau đây: - Làm sáng tỏ những vấn đề mang tính lý luận về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án. Cụ thể là, nghiên cứu làm rõ khái niệm tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án cũng như các khái niệm khác có liên quan, để từ đó phân tích đặc điểm của tranh chấp đất đai, phân loại tranh chấp đất đai, nguyên nhân và hậu quả của tranh chấp đất đai và xác định vai trò giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án. Nghiên cứu những vấn đề lý luận về quyền sử dụng đất, tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án. - Nghiên cứu các yếu tố chi phối việc giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa 4 án; căn cứ đánh giá hiệu quả và các yếu tố quyết định hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp đất đai tại toà án.

- Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai và thực tiễn áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án, từ đó chỉ ra những khó khăn, vướng mắc trong quá trình giải quyết tranh chấp đất đai của tòa án hiện nay. - Nêu các phương hướng và đề xuất các giải pháp cụ thể, thích hợp góp phần hoàn thiện các quy định của pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai, giúp các cơ quan chức năng nói chung và tòa án nói riêng giải quyết các tranh chấp này một cách có hiệu quả, tránh việc khiếu kiện kéo dài gây ảnh hưởng xấu đến nhiều mặt của đời sống xã hội. Đối tượng nghiên cứu của luận án Luận án có đối tượng nghiên cứu là: Các văn bản quy phạm pháp luật nội dung về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai qua các thời kỳ lịch sử khác nhau; thực tiễn công tác giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta thông qua một số vụ án cụ thể trong những năm gần đây. Những điểm mới của luận án Thứ nhất, luận án đã nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện khái niệm tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án; đưa ra quan niệm về quyền sử dụng đất, qua đó làm rõ bản chất pháp lý của tranh chấp đất đai; các hình thức giải quyết tranh chấp; xác định được các yếu tố chi phối việc giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án; căn cứ đánh giá hiệu quả và các yếu tố quyết định hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp đất đai tại toà án nhân dân.

Thứ hai, luận án đã phân tích và đánh giá một cách toàn diện và khách quan thực trạng các quy định của pháp luật nội dung về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai để giải quyết các tranh chấp đất đai tại tòa án nước ta. Đã chỉ ra được những ưu điểm và hạn chế trong các quy định pháp luật đất đai và việc áp dụng pháp luật vào giải quyết tranh 5 chấp đất đai bằng tòa án ở Việt Nam để làm cơ sở hoàn thiện pháp luật về đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai ở Việt Nam, đảm bảo công bằng và ổn định xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tranh-chap-dat-dai-va-giai-quyet-tranh-chap-dat-dai-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu tranh chấp đất đai, giải quyết tranh chấp bằng tòa án ở Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật."

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter