Luận án: Tranh chấp đất đai và phương pháp giải quyết tại Tòa án Việt Nam

Luận án: Luận án tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng toà án ở nước ta. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tranh chấp Đất đai: Thực trạng và Tầm quan trọng
Số trang:
196 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tranh chấp Đất đai Thực trạng và Tầm quan trọng

Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững. Giá trị của đất đai đối với đời sống con người là không thể phủ nhận. Nó có ý nghĩa hàng đầu trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh và quốc phòng. Tranh chấp đất đai là một hiện tượng phổ biến trong xã hội. Đặc biệt, khi Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, đất đai trở thành một loại hàng hóa đặc biệt có giá trị. Tranh chấp đất đai có xu hướng ngày càng gia tăng cả về số lượng cũng như mức độ phức tạp. Tình trạng tranh chấp kéo dài với số lượng người dân khiếu kiện ngày càng đông là vấn đề rất đáng quan tâm. Tranh chấp đất đai phát sinh nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội. Nó làm đình đốn sản xuất, tổn thương mối quan hệ cộng đồng, ảnh hưởng phong tục đạo đức. Tranh chấp kéo dài gây mất ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội. Nếu không được giải quyết dứt điểm, tranh chấp dễ dẫn đến “điểm nóng”, bị kẻ xấu lợi dụng, làm giảm niềm tin của nhân dân đối với Nhà nước. Việc nghiên cứu tranh chấp đất đai và Pháp luật đất đai Việt Nam về giải quyết tranh chấp là cần thiết.

1.1. Đất đai Tài nguyên quốc gia và giá trị đặc biệt

Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững. Giá trị của đất đai đối với đời sống con người là không thể phủ nhận. Nó có ý nghĩa hàng đầu trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh và quốc phòng. Đất đai không chỉ cung cấp không gian sinh tồn mà còn là tư liệu sản xuất chủ yếu, đặc biệt trong nông nghiệp. Khi nền kinh tế thị trường phát triển, đất đai trở thành một loại hàng hóa đặc biệt, có giá trị cao. Việc quản lý và khai thác đất đai hiệu quả là yếu tố then chốt, góp phần ổn định xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.2. Xu hướng gia tăng Tranh chấp quyền sử dụng đất

Tranh chấp đất đai là hiện tượng phổ biến. Khi Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường, đất đai trở thành hàng hóa đặc biệt. Tranh chấp đất đai có xu hướng ngày càng gia tăng. Số lượng vụ việc tăng. Mức độ phức tạp của tranh chấp cũng tăng. Các Tranh chấp quyền sử dụng đất thường liên quan đến ranh giới, thừa kế, chuyển nhượng. Việc thiếu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) hoặc thông tin không rõ ràng là nguyên nhân chính. Nhu cầu sử dụng đất tăng lên. Giá trị đất tăng cao. Điều này tạo áp lực lớn. Nó dẫn đến phát sinh nhiều xung đột pháp lý.

1.3. Hậu quả tiêu cực của Tranh chấp đất đai kéo dài

Tranh chấp đất đai kéo dài gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Sản xuất có thể bị đình đốn. Các mối quan hệ trong cộng đồng dân cư bị tổn thương nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến phong tục, đạo đức tốt đẹp của người Việt Nam. Sự mất ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội là nguy cơ hiện hữu. Nếu không được Giải quyết tranh chấp đất đai dứt điểm, tranh chấp dễ trở thành "điểm nóng". Kẻ xấu có thể lợi dụng tình hình gây rối. Niềm tin của nhân dân đối với Nhà nước giảm sút. Các dự án phát triển kinh tế xã hội bị chậm trễ. Chi phí xã hội để xử lý tranh chấp tăng cao.

II. Khung pháp lý Giải quyết Tranh chấp Quyền Sử dụng Đất

Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý về đất đai qua nhiều giai đoạn. Hiến pháp 1980 quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Pháp luật đất đai Việt Nam dần đi vào cuộc sống, điều chỉnh và bảo vệ hiệu quả chế độ sở hữu toàn dân. Công tác quản lý đất đai dần nề nếp. Đất đai được khai thác hiệu quả, tiết kiệm. Bộ luật Dân sự 1995 thiết lập cơ chế quyền sử dụng đất. Luật Đất đai 2003 (thay thế 1993) và Bộ luật Dân sự 2005 (thay thế 1995) tiếp tục hoàn thiện. Các đạo luật này giải quyết hạn chế trước đây. Chúng đảm bảo quyền của người sử dụng đất. Đây là quyền cơ bản, đặc thù, được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai. Việc này góp phần ổn định trật tự, an toàn xã hội. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất được bảo vệ.

2.1. Lịch sử hình thành Pháp luật đất đai Việt Nam

Lịch sử Pháp luật đất đai Việt Nam có nhiều mốc quan trọng. Hiến pháp 1980 là điểm khởi đầu, xác lập chế độ sở hữu toàn dân về đất đai. Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Sau đó, Luật Đất đai 1993 ra đời. Bộ luật Dân sự 1995 bắt đầu thiết lập các quyền dân sự liên quan đất đai. Luật Đất đai 2003 và Bộ luật Dân sự 2005 là bước tiến lớn. Các văn bản này liên tục được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội. Việc này nhằm quản lý chặt chẽ. Nó cũng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Đặc biệt, Luật Đất đai 2013 hiện hành là nền tảng pháp lý quan trọng nhất.

2.2. Quy định về Quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 2013

Luật Đất đai 2013 là văn bản pháp luật then chốt. Nó quy định rõ ràng về Tranh chấp quyền sử dụng đất. Luật này định rõ các quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Bao gồm quyền chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp. Các quy định về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) cũng được chi tiết. Điều này tăng cường tính minh bạch, pháp lý cho đất đai. Luật cũng nêu rõ thẩm quyền Giải quyết tranh chấp đất đai. Các thủ tục hành chính, tư pháp được quy định cụ thể. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc quản lý và sử dụng đất đai. Nó giúp giảm thiểu Tranh chấp đất đai.

2.3. Vai trò Bộ luật Tố tụng Dân sự trong xử lý tranh chấp

Bộ luật Tố tụng Dân sự đóng vai trò trung tâm. Nó quy định các Thủ tục khởi kiện đất đai tại Tòa án nhân dân. Bộ luật này hướng dẫn trình tự, thủ tục tố tụng. Nó bao gồm các giai đoạn từ thụ lý đến Xét xử sơ thẩm đất đai và phúc thẩm. Các quy định về chứng cứ, đương sự, thẩm quyền giải quyết được chi tiết. Hòa giải tranh chấp đất là một giai đoạn bắt buộc, được quy định rõ ràng trong Bộ luật. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp thân thiện trước khi xét xử. Bộ luật Tố tụng Dân sự đảm bảo tính công bằng, khách quan. Nó giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tranh chấp. Việc áp dụng đúng Bộ luật này rất quan trọng.

III. Thách thức Giải quyết Tranh chấp Đất đai tại Tòa án

Việc Giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án nhân dân đối mặt nhiều thách thức. Pháp luật đất đai Việt Nam còn chưa thực sự đồng bộ. Nhiều quy định không phù hợp với đời sống xã hội. Tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo giữa các văn bản pháp luật tồn tại. Việc sửa đổi, bổ sung còn chậm trễ. Điều này gây khó khăn lớn cho công tác Giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án. Hiệu quả giải quyết đôi khi chưa đạt yêu cầu. Số lượng Tranh chấp đất đai ngày càng tăng. Mỗi năm, Tòa án nhân dân các cấp thụ lý hàng ngàn vụ. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chất lượng xét xử được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Những tồn tại này do cả yếu tố khách quan và chủ quan.

3.1. Hạn chế chồng chéo của Pháp luật đất đai hiện hành

Hệ thống Pháp luật đất đai Việt Nam có nhiều văn bản. Tuy nhiên, chúng chưa thực sự đồng bộ. Nhiều quy định không còn phù hợp với thực tiễn. Chúng chậm được sửa đổi, bổ sung. Tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Đất đai 2013 và các văn bản liên quan vẫn còn. Ví dụ như Bộ luật Dân sự, Luật Xây dựng. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý. Nó gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Các Thẩm phán gặp vướng mắc khi giải quyết các vụ Tranh chấp quyền sử dụng đất. Việc giải thích và áp dụng pháp luật không thống nhất. Điều này ảnh hưởng đến tính công bằng của các phán quyết.

3.2. Khó khăn trong Thủ tục khởi kiện đất đai tại Tòa án

Thủ tục khởi kiện đất đai tại Tòa án nhân dân thường phức tạp. Yêu cầu về hồ sơ, chứng cứ rất chặt chẽ. Việc thu thập Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) và các tài liệu liên quan đôi khi khó khăn. Đặc biệt là với các tranh chấp kéo dài từ lâu. Người dân thiếu hiểu biết pháp luật. Họ gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền khởi kiện. Thời gian giải quyết vụ án thường kéo dài. Chi phí tố tụng cũng là gánh nặng. Những yếu tố này làm giảm khả năng tiếp cận công lý. Nó cũng giảm niềm tin của người dân vào hệ thống Tòa án.

3.3. Năng lực cán bộ và nhận thức về vụ án đất đai

Yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết. Đội ngũ người tiến hành tố tụng chưa nhận thức đầy đủ về tính đặc thù của Tranh chấp đất đai. Việc chậm khắc phục các tồn tại, vướng mắc diễn ra. Trình độ chuyên môn của một số Thẩm phán còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng Xét xử sơ thẩm đất đai. Việc thiếu đào tạo chuyên sâu về Pháp luật đất đai Việt Nam là một nguyên nhân. Năng lực đánh giá chứng cứ, hòa giải tranh chấp đất còn chưa đồng đều. Cần có những giải pháp nâng cao trình độ. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu phức tạp của loại án này.

IV. Tòa án Nhân dân Vai trò Hiệu quả trong Giải quyết Đất đai

Tòa án nhân dân là cơ quan nhà nước được giao thẩm quyền Giải quyết tranh chấp đất đai. Vai trò của Tòa án ngày càng quan trọng. Đã có nhiều đóng góp đáng kể. Trong những năm qua, Tòa án nhân dân các cấp đã thụ lý và giải quyết hàng ngàn vụ Tranh chấp đất đai mỗi năm. Ngành tòa án đã giải quyết thành công số lượng lớn các vụ việc. Chất lượng xét xử ngày càng cao. Quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, công dân được bảo vệ. Tòa án đã nỗ lực thực hiện chức năng của mình. Tuy nhiên, hiệu quả giải quyết đôi khi chưa đạt mong muốn. Điều này do nhiều lý do đã nêu. Việc tăng cường năng lực và nguồn lực cho Tòa án là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công tác xét xử.

4.1. Thực tiễn giải quyết hàng ngàn vụ án đất đai

Hàng năm, Tòa án nhân dân các cấp thụ lý số lượng lớn các vụ Tranh chấp đất đai. Con số này lên đến hàng ngàn. Đây là một áp lực lớn. Nó cho thấy sự phổ biến của loại hình tranh chấp này. Tòa án đã nỗ lực giải quyết một phần lớn các vụ án. Các vụ việc đa dạng về tính chất. Chúng liên quan đến Tranh chấp quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ), hoặc bồi thường. Việc giải quyết các vụ án này góp phần ổn định xã hội. Nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân. Thực tiễn này khẳng định vai trò không thể thiếu của Tòa án.

4.2. Nâng cao chất lượng Xét xử sơ thẩm đất đai

Chất lượng Xét xử sơ thẩm đất đai ngày càng được chú trọng. Tòa án nhân dân nỗ lực cải thiện quy trình tố tụng. Các Thẩm phán được đào tạo chuyên môn sâu hơn về Pháp luật đất đai Việt Nam. Việc áp dụng đúng Bộ luật Tố tụng Dân sự được tăng cường. Công tác Hòa giải tranh chấp đất trước xét xử được đẩy mạnh. Điều này giúp giảm số lượng vụ án phải đưa ra xét xử. Nó cũng thúc đẩy sự đồng thuận giữa các bên. Các bản án, quyết định được ban hành phải đảm bảo tính công khai, minh bạch. Tính pháp lý và khả thi của phán quyết được đề cao.

4.3. Đánh giá hiệu quả công tác Giải quyết tranh chấp đất đai

Mặc dù Tòa án nhân dân đã có nhiều thành tựu, hiệu quả Giải quyết tranh chấp đất đai vẫn cần đánh giá khách quan. Một số vụ án kéo dài. Quyết định đôi khi chưa được thi hành triệt để. Niềm tin của người dân vào công lý vẫn có thể bị ảnh hưởng. Yếu tố khách quan và chủ quan vẫn là rào cản. Cần có sự phối hợp liên ngành. Cần cải thiện cơ chế giám sát. Việc này giúp khắc phục tồn tại. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tổng thể. Cần đảm bảo mọi Tranh chấp đất đai được giải quyết công bằng, dứt điểm.

V. Hoàn thiện Pháp luật Đất đai Việt Nam Giải pháp Kiến nghị

Việc hoàn thiện Pháp luật đất đai Việt Nam là cần thiết. Nó giúp giải quyết những vấn đề lý luận và thực tiễn. Phát hiện ra những hạn chế, thiếu sót, bất cập của hệ thống pháp luật là bước đầu. Từ đó, đưa ra các kiến nghị và giải pháp phù hợp. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cần có những điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là góp phần hoàn thiện các văn bản pháp luật về đất đai. Pháp luật cần phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội. Nó phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc nâng cao hiệu quả công tác Giải quyết tranh chấp đất đai là tối quan trọng. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Xác định những hạn chế và bất cập của pháp luật

Cần tiến hành rà soát kỹ lưỡng hệ thống Pháp luật đất đai Việt Nam. Xác định các quy định không còn phù hợp. Tìm ra sự mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Đất đai 2013 và các văn bản khác. Đặc biệt là những quy định ảnh hưởng đến Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) và Thủ tục khởi kiện đất đai. Việc này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc. Nó cần đánh giá tác động thực tiễn. Kết quả rà soát sẽ là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng các đề xuất sửa đổi cụ thể.

5.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật Đất đai 2013

Dựa trên các phân tích hạn chế, cần đưa ra kiến nghị cụ thể. Sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai 2013 là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, khả thi. Các quy định về Giải quyết tranh chấp đất đai cần được làm rõ hơn. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cần được tăng cường. Cần có hướng dẫn chi tiết về Hòa giải tranh chấp đất. Nó giúp tăng cường hiệu quả quá trình tố tụng. Việc này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác Xét xử sơ thẩm đất đai. Mục tiêu là giảm thiểu Tranh chấp quyền sử dụng đất.

5.3. Nâng cao niềm tin công chúng vào công lý

Nâng cao niềm tin của nhân dân vào Nhà nước là mục tiêu cuối cùng. Việc giải quyết dứt điểm, công bằng các Tranh chấp đất đai đóng vai trò then chốt. Cần tăng cường công khai, minh bạch trong quá trình tố tụng. Đảm bảo tính độc lập của Tòa án nhân dân. Cải thiện năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ tư pháp. Công tác truyền thông, phổ biến Pháp luật đất đai Việt Nam cần được đẩy mạnh. Việc này giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Nó cũng giúp họ biết cách bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về tranh chấp đất đai ở Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: Những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp đất đai, về pháp luật giải quyết tranh chấp đất đai và thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: Thực tiễn áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở Việt Nam, những vướng mắc phát sinh và các giải pháp hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai nhìn từ góc độ áp dụng pháp luật
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng toà án ở nước ta

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LUẬN ÁN LUẬT HỌC Đề tài Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, đanguồn lực quan trọng phát triển đất nước. Không ai có thể phủ nhận vai trò quan trọng của đất đai đối với cuộc sống của con người, nó có ý nghĩa hàng đầu trong đời sống kinh tế, chính trị, xã hội và an ninh, quốc phòng của mỗi quốc gia. Tranh chấp đất đai là một hiện tượng xảy ra phổ biến trong xã hội.

Đặc biệt, khi nước ta chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, đất đai trở thành một loại hàng hóa đặc biệt có giá trị thì tranh chấp đất đai có xu hướng ngày càng gia tăng cả về số lượng cũng như mức độ phức tạp. Tình trạng tranh chấp đất đai kéo dài với số lượng người dân khiếu kiện ngày càng đông là vấn đề rất đáng được quan tâm. Tranh chấp đất đai phát sinh nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều mặt của đời sống xã hội như: Làm đình đốn sản xuất, tổn thương đến các mối quan hệ trong cộng đồng dân cư, ảnh hưởng đến phong tục đạo đức tốt đẹp của người Việt Nam, gây ra sự mất ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội. Tranh chấp đất đai kéo dài nếu không được giải quyết dứt điểm sẽ dễ dẫn đến “điểm nóng”, bị kẻ xấu lợi dụng, làm giảm niềm tin của nhân dân đối với Nhà nước.

Vì vậy, việc nghiên cứu tranh chấp đất đai và pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai là cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Đây cũng là vấn đề đang được Đảng, Nhà nước và các cấp, các ngành đặc biệt quan tâm. Kể từ khi Hiến pháp 1980 ra đời thì ở nước ta chỉ còn lại một hình thức sở hữu đất đai duy nhất - đó là sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu [36]. Nhìn chung, trong thời gian qua các quy định của pháp luật về đất đai đã từng bước đi vào cuộc sống, phát huy hiệu quả điều chỉnh, bảo vệ có hiệu quả chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai, góp phần đáng kể vào việc đưa công tác quản lý 2 đất đai vào nề nếp, khai thác đất đai ngày càng có hiệu quả và tiết kiệm hơn.

Bộ luật Dân sự năm năm 1995 đã bước đầu thiết lập cơ chế để giúp người sử dụng đất thực hiện các quyền của mình. Luật Đất đai năm 2003 thay thế cho Luật Đất đai năm 1993 và Bộ luật Dân sự năm 2005 thay thế cho Bộ luật Dân sự năm 1995 đã phần nào giải quyết được những hạn chế trong việc đảm bảo thực hiện quyền của người sử dụng đất - một trong những quyền cơ bản mang tính đặc thù được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai, góp phần ổn định trật tự, an toàn xã hội, thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Mặc dù vậy, hiện nay ở nước ta các văn bản pháp luật điều chỉnh việc tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai có nhiều nhưng chưa thực sự đồng bộ; nhiều quy định không phù hợp với đời sống xã hội, có sự mâu thuẫn, chồng chéo nhau nhưng lại chậm được sửa đổi bổ sung v. làm cho công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án trong thời gian qua gặp rất nhiều khó khăn và có phần kém hiệu quả.

Trong những năm qua, do nhiều nguyên nhân khác nhau mà các tranh chấp đất đai ở nước ta đang ngày càng gia tăng. Mỗi năm, toà án nhân dân các cấp thụ lý và giải quyết hàng ngàn vụ tranh chấp đất đai. Nhìn chung, ngành toà án nhân dân đã giải quyết thành công một số lượng lớn các vụ tranh chấp về đất đai, chất lượng xét xử ngày càng cao, phần nào bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức xã hội và công dân. Tuy nhiên, cũng phải thừa nhận rằng vì nhiều lý do khác nhau, nhiều lúc, nhiều nơi hoạt động giải quyết tranh chấp đất đai chưa thực sự đem lại hiệu quả như mong muốn, trong đó có cả yếu tố khách quan như: Pháp luật chưa thực sự đồng bộ; nhiều quy định không phù hợp với đời sống xã hội, có sự mâu thuẫn, chồng chéo nhau nhưng lại chậm được sửa đổi bổ sung.

và yếu tố chủ quan như: Đội ngũ những người tiến hành tố tụng chưa thực sự nhận thức đầy đủ về tính chất đặc thù của các vụ tranh chấp đất đai; chậm khắc phục các tồn tại, vướng mắc trong quá trình giải quyết các vụ tranh chấp đất đai; trình độ chuyên môn của một số thẩm phán còn hạn chế, v. Trong khi đó, trong hệ thống các cơ quan nhà nước thì toà án nhân dân là một trong những cơ quan nhà nước được giao thẩm 3 quyền giải quyết các vụ tranh chấp đất đai, có vai trò ngày càng quan trọng, đã và đang có nhiều đóng góp đáng kể. Vì vậy, qua nghiên cứu tranh chấp đất đai và thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật về đất đai hiện hành để giải quyết các tranh chấp về đất đai tại tòa án nhân dân nhằm phát hiện ra những hạn chế, thiếu sót, bất cập của hệ thống pháp luật và từ đó đưa ra được những kiến nghị, các giải pháp giúp cơ quan nhà nước có thẩm quyền có những điều chỉnh phù hợp, góp phần tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật về đất đai cho phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội của đất nước trong điều kiện hội nhập hiện nay là việc làm mang ý nghĩa to lớn. Mặt khác, để góp phần giải quyết những vấn đề lý luận và thực tiễn để hoàn thiện pháp luật về đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai cũng như nâng cao hiệu quả của công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án ở nước ta, cần có những công trình khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống về các vấn đề này.

Đây là việc làm có ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn cấp thiết. Hiện nay, ở Việt Nam chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể và chuyên sâu về vấn đề tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta. Xuất phát từ những căn cứ lý luận và thực tiễn trên thì việc nghiên cứu đề tài “Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta” là một nhu cầu cấp bách trong tình hình hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án Đề tài “Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta” có mục đích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án.

Từ đó đề xuất những giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai ở Việt Nam. Để đạt được mục đích nói trên, luận án có các nhiệm vụ sau đây: - Làm sáng tỏ những vấn đề mang tính lý luận về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án. Cụ thể là, nghiên cứu làm rõ khái niệm tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án cũng như các khái niệm khác có liên quan, để từ đó phân tích đặc điểm của tranh chấp đất đai, phân loại tranh chấp đất đai, nguyên nhân và hậu quả của tranh chấp đất đai và xác định vai 4 trò giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án. Nghiên cứu những vấn đề lý luận về quyền sử dụng đất, tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án.

- Nghiên cứu các yếu tố chi phối việc giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án; căn cứ đánh giá hiệu quả và các yếu tố quyết định hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp đất đai tại toà án. - Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai và thực tiễn áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án, từ đó chỉ ra những khó khăn, vướng mắc trong quá trình giải quyết tranh chấp đất đai của tòa án hiện nay. - Nêu các phương hướng và đề xuất các giải pháp cụ thể, thích hợp góp phần hoàn thiện các quy định của pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai, giúp các cơ quan chức năng nói chung và tòa án nói riêng giải quyết các tranh chấp này một cách có hiệu quả, tránh việc khiếu kiện kéo dài gây ảnh hưởng xấu đến nhiều mặt của đời sống xã hội. Đối tượng nghiên cứu của luận án Luận án có đối tượng nghiên cứu là: Các văn bản quy phạm pháp luật nội dung về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai qua các thời kỳ lịch sử khác nhau; thực tiễn công tác giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta thông qua một số vụ án cụ thể trong những năm gần đây.

Những điểm mới của luận án Thứ nhất, luận án đã nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện khái niệm tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án; đưa ra quan niệm về quyền sử dụng đất, qua đó làm rõ bản chất pháp lý của tranh chấp đất đai; các hình thức giải quyết tranh chấp; xác định được các yếu tố chi phối việc giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án; căn cứ đánh giá hiệu quả và các yếu tố quyết định hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp đất đai tại toà án nhân dân. Thứ hai, luận án đã phân tích và đánh giá một cách toàn diện và khách quan thực trạng các quy định của pháp luật nội dung về tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai để giải quyết các 5 tranh chấp đất đai tại tòa án nước ta. Đã chỉ ra được những ưu điểm và hạn chế trong các quy định pháp luật đất đai và việc áp dụng pháp luật vào giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở Việt Nam để làm cơ sở hoàn thiện pháp luật về đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai ở Việt Nam, đảm bảo công bằng và ổn định xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tranh-chap-dat-dai-giai-quyet-toa-an-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng toà án ở nước ta. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter