Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họn

Luận án: Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng của một số dẫn chất thơm mang khung 1 3 dimethyl 6 amino1h indazol. X

Chuyên ngành
Hóa dược
Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

71

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ UNG THƯ VÀ IDO1
Số trang:
71 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa dược
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ UNG THƯ VÀ IDO1

Nghiên cứu này đặt vấn đề về bệnh ung thư. Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu và cổ (HNSCC) là một loại bệnh ác tính nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do HNSCC vẫn còn cao. Dòng tế bào ung thư biểu mô hạ họng (FaDu) thường được sử dụng làm mô hình nghiên cứu. Vi môi trường khối u trong HNSCC rất phức tạp. Enzyme Indoleamine 2,3-dioxygenase 1 (IDO1) được xác định là mục tiêu tiềm năng. IDO1 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch khối u. Sự hoạt động quá mức của IDO1 giúp tế bào ung thư trốn tránh hệ miễn dịch. Do đó, việc tìm kiếm các chất ức chế IDO1 mới là rất cần thiết. Các dẫn chất thơm mang khung indazol đang thu hút sự chú ý. Khung indazol có tiềm năng sinh học đa dạng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá các dẫn chất mới. Mục tiêu là tìm ra các hợp chất có khả năng kháng tế bào ung thư thông qua cơ chế này.

1.1. Ung thư biểu mô hạ họng và HNSCC

Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu và cổ (HNSCC) là một thách thức lớn. HNSCC bao gồm nhiều loại ung thư khác nhau trong vùng đầu và cổ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc, uống rượu và nhiễm virus HPV, EBV. Dòng tế bào FaDu đại diện cho ung thư biểu mô hạ họng. FaDu được chọn làm mô hình thử nghiệm. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của các hợp chất mới. Nhu cầu về các phương pháp điều trị HNSCC hiệu quả hơn là rất cấp bách. Việc tìm kiếm các phân tử mới có tác dụng chọn lọc là mục tiêu chính.

1.2. Vai trò enzyme IDO1 trong khối u

Indoleamine 2,3-dioxygenase 1 (IDO1) là một enzyme chủ chốt. IDO1 xúc tác cho bước đầu tiên trong con đường chuyển hóa tryptophan-kynurenin. Hoạt tính tăng cường của IDO1 trong khối u dẫn đến suy giảm miễn dịch cục bộ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ung thư. Ức chế IDO1 được xem là một chiến lược đầy hứa hẹn. Nó có thể giúp khôi phục khả năng chống ung thư của hệ miễn dịch. Các chất ức chế IDO1 đã được phát triển. Tuy nhiên, vẫn cần tìm kiếm các hợp chất mới, hiệu quả và an toàn hơn.

II.TỔNG HỢP CÁC DẪN CHẤT INDAZOL TIỀM NĂNG

Quá trình tổng hợp hóa học là trọng tâm của nghiên cứu này. Mục tiêu là tạo ra các dẫn chất thơm mới. Các hợp chất này chứa khung 1,3-dimethyl-6-amino-1H-indazol. Khung indazol được biến đổi thông qua các phản ứng chọn lọc. Điều này nhằm tối ưu hóa hoạt tính sinh học của chúng. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại được áp dụng. Mỗi bước phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Độ tinh khiết của sản phẩm trung gian được đảm bảo. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Sản phẩm cuối cùng là các dẫn chất có cấu trúc phức tạp. Các dẫn chất này sau đó được đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư. Sự thành công trong tổng hợp là nền tảng cho việc khám phá thuốc mới.

2.1. Mục tiêu tổng hợp hóa học các hợp chất

Mục tiêu chính là thiết kế và tổng hợp các dẫn chất mới. Các dẫn chất này mang khung 1,3-dimethyl-6-amino-1H-indazol. Việc này dựa trên cơ sở các chất ức chế IDO1 đã biết. Cấu trúc của indazol được biến đổi thông qua các nhóm thế. Các nhóm thế được gắn vào vòng thơm. Điều này nhằm mục đích cải thiện hoạt tính và tính chọn lọc. Tăng cường khả năng kháng tế bào ung thư là ưu tiên hàng đầu. Hơn nữa, việc tổng hợp các dẫn chất mới có thể mở ra những hướng nghiên cứu độc đáo. Chúng có thể có cơ chế tác dụng khác biệt.

2.2. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ chính

Quá trình tổng hợp bắt đầu bằng phản ứng N-alkyl hóa. Phản ứng này tạo ra các tiền chất quan trọng. Tiếp theo, các nhóm nitro thơm được khử. Nhóm nitro chuyển thành nhóm amino. Đây là bước cần thiết để chuẩn bị cho các phản ứng tiếp theo. Cuối cùng, phản ứng amin hóa khử được thực hiện. Phản ứng này tạo ra các dẫn chất amin cuối cùng. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Việc sử dụng các dung môi và xúc tác phù hợp là rất quan trọng.

III.KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC HỢP CHẤT MỚI TỔNG HỢP

Sau khi tổng hợp, việc khẳng định cấu trúc hóa học là bắt buộc. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng rộng rãi. Phổ hồng ngoại (IR), phổ khối phân giải cao (HR-MS) là các công cụ cơ bản. Chúng cung cấp thông tin ban đầu về các nhóm chức và khối lượng phân tử. Tuy nhiên, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là kỹ thuật then chốt. NMR cho phép xác định chi tiết cấu trúc phân tử. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp bằng chứng đầy đủ. Chúng xác nhận chính xác cấu trúc của các dẫn chất tổng hợp. Việc khẳng định cấu trúc giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó cũng là cơ sở để tiếp tục đánh giá hoạt tính sinh học.

3.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR và phổ khối HR MS

Phổ hồng ngoại (IR) được dùng để xác định các nhóm chức. Các đỉnh hấp thụ đặc trưng của nhóm N-H, C=O, C-N được phân tích. Điều này giúp kiểm tra sự có mặt của các nhóm chức mong muốn. Phổ khối phân giải cao (HR-MS) cung cấp khối lượng phân tử. HR-MS cho phép xác định công thức phân tử chính xác. Dữ liệu từ HR-MS là bằng chứng mạnh mẽ. Nó khẳng định sự hình thành của các hợp chất. Việc này rất quan trọng đối với các hợp chất mới tổng hợp.

3.2. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ không thể thiếu. Phổ 1H-NMR cho biết số lượng và môi trường của các proton. Các hằng số ghép cặp giúp xác định sự sắp xếp không gian. Phổ 13C-NMR cung cấp thông tin về xương carbon của phân tử. Phân tích phổ 13C-NMR giúp định vị các nguyên tử carbon. Kết hợp dữ liệu từ cả hai loại phổ NMR. Cấu trúc hóa học 3D của các dẫn chất được xác định một cách đầy đủ và chính xác. Độ tinh khiết của các sản phẩm cũng được kiểm tra thông qua phổ NMR.

IV.ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ FADU

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất là đánh giá hoạt tính sinh học. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất được thử nghiệm. Dòng tế bào ung thư biểu mô hạ họng FaDu được sử dụng cho các thử nghiệm in vitro. Các phương pháp đánh giá hoạt tính tế bào được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này giúp xác định khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Kết quả hoạt tính sinh học cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy tiềm năng điều trị của các hợp chất mới. Các giá trị IC50 được tính toán cẩn thận. IC50 phản ánh hiệu quả của từng dẫn chất. Việc này là bước quan trọng trong quá trình khám phá thuốc.

4.1. Phương pháp thử nghiệm in vitro

Các dẫn chất indazol được thử nghiệm trên dòng tế bào FaDu. FaDu là mô hình ung thư biểu mô hạ họng được công nhận. Thử nghiệm in vitro bao gồm việc nuôi cấy tế bào ung thư. Sau đó, tế bào được tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của hợp chất. Các kỹ thuật như MTT assay thường được sử dụng. Phương pháp này giúp định lượng mức độ sống sót của tế bào. Nó xác định khả năng ức chế tăng sinh của các hợp chất. Độ đặc hiệu của các hợp chất có thể được đánh giá thông qua các dòng tế bào đối chứng.

4.2. Kết quả hoạt tính sinh học đáng chú ý

Nghiên cứu đã ghi nhận hoạt tính kháng tế bào FaDu của một số dẫn chất. Các hợp chất này cho thấy khả năng ức chế đáng kể. Giá trị IC50 của các dẫn chất được xác định. Một số dẫn chất thể hiện IC50 thấp. Điều này cho thấy hiệu quả cao trong việc ức chế tăng sinh tế bào ung thư. Kết quả này rất hứa hẹn. Chúng gợi ý tiềm năng phát triển thành ứng viên thuốc. Việc tìm kiếm mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) cũng được thực hiện. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc hợp chất.

V.TIỀM NĂNG ỨNG DỤNG CỦA DẪN CHẤT INDAZOL

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp và đánh giá các dẫn chất indazol. Các hợp chất mới cho thấy hoạt tính kháng tế bào ung thư FaDu. Kết quả này mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển thuốc mới. Các dẫn chất mang khung 1,3-dimethyl-6-amino-1H-indazol có thể là ứng cử viên tiềm năng. Chúng có thể nhắm mục tiêu vào các bệnh ung thư khó điều trị. Đặc biệt là ung thư biểu mô hạ họng liên quan đến IDO1. Cần có thêm các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Việc này bao gồm cả các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Khám phá này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa dược. Nó tạo tiền đề cho các phát triển y học trong tương lai.

5.1. Triển vọng phát triển thuốc mới

Hoạt tính kháng tế bào ung thư FaDu của các dẫn chất indazol rất đáng khích lệ. Điều này gợi ý một tiềm năng lớn. Các hợp chất này có thể được phát triển thành thuốc điều trị ung thư. Đặc biệt, chúng có thể trở thành chất ức chế IDO1 hiệu quả. Việc này mang lại hy vọng cho bệnh nhân HNSCC. Khung indazol là một scaffold linh hoạt. Nó cho phép nhiều sự biến đổi hóa học. Điều này có thể dẫn đến việc tìm ra các hợp chất với dược động học tốt hơn và ít tác dụng phụ.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Để phát triển tiềm năng này, cần có các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử. Xác định các mục tiêu sinh học cụ thể của các dẫn chất. Thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Điều này giúp đánh giá tính chọn lọc và phổ hoạt động. Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật là bước kế tiếp. Đánh giá độc tính và dược động học cũng rất quan trọng. Những bước này sẽ cung cấp dữ liệu toàn diện. Nó hỗ trợ việc tiến xa hơn trong quá trình phát triển thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng của một số dẫn chất thơm mang khung 1 3 dimethyl 6 amino1h indazol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (71 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRẦN HOÀNG LÂN TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ BIỂU MÔ HẠ HỌNG CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT THƠM MANG KHUNG 1,3-DIMETHYL-6-AMINO- 1H-INDAZOL KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP HÀ NỘI - 2024 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRẦN HOÀNG LÂN MÃ SINH VIÊN: 2091038 TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ BIỂU MÔ HẠ HỌNG CỦA MỘT SỐ DẪN CHẤT THƠM MANG KHUNG 1,3-DIMETHYL-6-AMINO- 1H-INDAZOL KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Người hướng dẫn 1. Trần Phương Thảo 2. Hoàng Văn Hải Nơi thực hiện Bộ môn Hóa dược Khoa Công Nghệ Hóa dược HÀ NỘI - 2024 LỜI CẢM ƠN Những dòng đầu tiên, tôi xin được dành để gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến với những người trong suốt thời gian qua đã luôn hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp của mình một cách tốt nhất. Trước hết tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến người thầy đã hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài đó là PGS.

Trần Phương Thảo, TS. Thầy cô đã chỉ bảo, hướng dẫn tận tình, động viên tôi những lúc khó khăn trong quá trình nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các giảng viên, nghiên cứu viên và các anh chị kỹ thuật viên đang công tác tại Khoa Công Nghệ Hóa Dược – Trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Hóa – Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội đã luôn giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện khóa luận này. Và đặc biệt là TS.

Dương Tiến Anh, chị Nguyễn Thị Huế, anh Trương Cao Minh, anh Lê Thiên Bảo Long, em Lê Quốc Tiến và các anh, chị, bạn và em trong nhóm sinh viên nghiên cứu khoa học của PGS. Trần Phương Thảo. Sự đồng hành, sẻ chia và động viên của mọi người chính là nguồn động lực đối với tôi trong suốt quãng thời gian làm thực nghiệm. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn đặc biệt nhất tới gia đình.

Bố, Mẹ, Anh và Em đã luôn đồng hành trong suốt quãng đường tôi đã bước đi, đó là điều vô cùng quý giá đối với bản thân tôi. Sự cổ vũ, tin tưởng đã tiếp thêm nguồn động lực to lớn để tôi có thể vững bước trên quãng đường tiếp theo của đời mình. Cảm ơn Bố, cảm ơn Mẹ, cảm ơn Anh, Em. Hà Nội, ngày 03 tháng 06 năm 2024 Sinh viên Trần Hoàng Lân MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Giới thiệu về ung thư .2 Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu và cổ .3 Vi môi trường khối u trong HNSCC .2 TỔNG QUAN VỀ INDOLEAMIN 2,3-DIOXYGENASE 1 .1 Giới thiệu về Indoleamine 2,3-dioxygenase 1 .2 Cấu trúc IDO1 .3 Mối liên quan giữa IDO1 và HNSCC .3 CÁC CHẤT ỨC CHẾ IDO1 .1 Cấu trúc các chất ức chế IDO1 .2 Chất ức chế IDO1 mang khung indazol.

11 NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ. Thiết bị, dụng cụ. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Tổng hợp hóa học. Khẳng định cấu trúc của các chất tổng hợp được. Đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng (FaDu). PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tổng hợp hóa học. Khẳng định cấu trúc. Đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư FaDu. 17 THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tổng hợp hóa học. Thử độ tinh khiết. Khẳng định cấu trúc. HOẠT TÍNH SINH HỌC.

TỔNG HỢP HÓA HỌC. Phản ứng N-alkyl hóa. Phản ứng khử nhóm nitro thơm. Phản ứng amin hóa khử.

KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC. Phổ hồng ngoại (IR). Phổ khối phân giải cao (HR-MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR).

Phổ cộng hưởng từ carbon (13C-NMR). HOẠT TÍNH SINH HỌC. 35 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tổng hợp hóa học.

Khẳng định cấu trúc. Đánh giá tác dụng kháng tế bào FaDu. 37 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon (Carbon-13 Nuclear Magnetic 13 C-NMR Resonance) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear Magnetic 1 H-NMR Resonance Spectroscopy) brs Mũi tù CAF Nguyên bào sợi liên quan đến ung thư (Cancerassociated fibroblasts) d Mũi đôi (Doublet) DC Tế bào đuôi gai (Dendritic cell) DCM Dicloromethan dd Mũi chẻ đôi 2 lần (Doublet of doublet) EA Ethyl acetat EBV Virus Epstein-Barr EGF Yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal Growth Factor) FaDu Dòng tế bào ung thư biểu mô hạ họng Nhóm bổ sung thiếu máu Fanconi (Fanconi anemia complementation FANC group) Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug FDA Administration) HGF Yếu tố tăng trưởng tế bào gan (Hepatocyte Growth Factor) Ưng thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu và cổ (Head and neck HNSCC squamous cell carcinoma) HR-MS Phổ khối phân giải cao (High resolution Mass Spectrometry) HPV Virus papilloma ở người (Human papilloma virus) IC50 Nồng độ ức chế 50% IDO1 Indoleamin-2,3-dioxygenase 1 IFNγ Interferon gamma IHC Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry) IL Interleukin IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) J Hằng số ghép cặp KP Con đường Kynurenin (Kynurenin pathway) Kyn Kynurenin m Mũi đa/vạch phức (Multiplet) MeOH Methanol PBMC Tế bào máu đơn nhân ngoại vi (peripheral blood mononuclear cell) Protein tế bào chết theo chương trình 1 (Programmed cell PD-1 deathprotein 1) PD-L1 Phối tử chết theo chương trình 1 (Programmed Death Ligand 1) ppm Phần triệu (Part per million) s Mũi đơn (Singlet) t Mũi ba (Triplet) TDO Tryptophan 2,3-dioxygenase TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TME Vi môi trường khối u (Tumor microenvironment) Trp Tryptophan Yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (Vascular Endothelial Growth VEGF Factor) WHO Tổ chức Y tế Thế giới δ Độ dịch chuyển hóa học ν Dao động hóa trị DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Các nguyên liệu sử dụng trong tổng hợp hóa dược .1 Chỉ số hóa lý và hiệu suất tổng hợp các hợp chất IVa-d .2 Giá trị Rf và nhiệt độ nóng chảy (Tonc) của các dẫn chất IVa-d .3 Kết quả phân tích phổ IR của các dẫn chất IVa-d .4 Kết quả phân tích phổ HR-MS của các dẫn chất IVa-d .5 Kết quả phân tích phổ 1H-NMR của các dẫn chất IVa-d .6 Kết quả phân tích phổ 13C-NMR của các dẫn chất IVa-d .7 Kết quả khả năng ức chế tế bào FaDu của các dẫn chất IVa-d .8 Kết quả thử hoạt tính kháng tế bào ung thư của các dẫn chất IVa-d. 29 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Tỷ lệ mắc bệnh HNSCC trên toàn thế giới .2 Con đường chuyển hóa Tryptophan .3 Cấu trúc IDO1 và vị trí các "Pocket" .4 Minh họa cấu trúc pharmacophore từ mô phỏng docking .5 Cấu trúc 1 số chất ức chế IDO1 có tương tác với các “pocket” (“pocket” A: xanh lam, “pocket” B: cam, “pocket” C: vàng, “pocket” D: xanh tím) .6 Các đồng phân của vòng indazol .7 Cấu trúc TQ1, TQ2, TQ3 .8 Cấu trúc TQ4.1 Phổ IR chất IVc .2 Phổ khối phân giải cao HR-MS chất IVd .3 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton chất IVa .4 Phổ cộng hưởng từ carbon chất IVd .1 Quy trình tổng hợp chung .2 Quy trình tổng hợp chất II .3 Quy trình tổng hợp chất III .4 Quy trình tổng hợp chất IVa.5 Quy trình tổng hợp chất IVb.6 Quy trình tổng hợp chất IVc .7 Quy trình tổng hợp chất IVd.1 Cơ chế đề xuất cho phản ứng N-alkyl hóa .2 Cơ chế đề xuất cho phản ứng khử nhóm nitro thơm .3 Cơ chế đề xuất cho phản ứng amin hóa khử.

32 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê của GLOBOCAN 2022, thế giới có gần 20 triệu ca mắc ung thư mới và gần 9,7 triệu ca tử vong do ung thư. Gánh nặng ung thư trên toàn cầu được dự đoán là 35 triệu ca trong năm 2050, thậm chí có thể gia tăng hơn nữa do tăng các yếu tố nguy cơ liên quan đến toàn cầu hóa và phát triển kinh tế. Chính vì vậy, việc tìm ra các giải pháp dự phòng và điều trị ung thư trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết [5]. Hiện nay, các phương pháp sàng lọc, điều trị ung thư đã và đang nhận được nhiều sự quan tâm, đầu tư nghiên cứu và phát triển của nhiều tổ chức và các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.

Trong các phương pháp điều trị ung thư, có thể kể đến như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp hormon, đặc biệt liệu pháp miễn dịch đang được đặc biệt quan tâm do các liệu pháp này có nhiều lợi thế hơn so với các phương pháp truyền thống [39]. Việc sàng lọc các phân tử nhỏ có hoạt tính sinh học mạnh mẽ không chỉ có nhiều giá trị trong việc nâng cao chất lượng hóa trị liệu, mà còn có thể mở ra con đường mới cho phương pháp điều trị bằng liệu pháp miễn dịch. Đặc biệt khi tình trạng kháng thuốc xuất hiện ngày càng phổ biến thì việc nghiên cứu và phát triển các dẫn chất tiềm năng mới có hoạt tính kháng tế bào ung thư trở nên cấp thiết hơn. Indazol là một dị vòng có ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm.

Trong nhiều nghiên cứu, các dẫn chất mang khung indazol được chứng minh có hoạt tính kháng tế bào ung thư tốt và có triển vọng trong điều trị ung thư [7]. Trên cơ sở đó, với định hướng sàng lọc các hợp chất chứa khung indazol có hoạt tính kháng tế bào ung thư, cũng như tiếp nối các nghiên cứu của nhóm để làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về những hợp chất khung indazol có hoạt tính sinh học, đề tài “Tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng của một số dẫn chất thơm mang khung 1,3-dimethyl-6-amino-1H-indazol” được tiến hành với 2 mục tiêu: 1. Tổng hợp 3-5 dẫn chất thơm mang khung 1,3-dimethyl-6-amino-1H-indazol 2. Đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng (FaDu) của các dẫn chất tổng hợp được 1 TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về ung thư Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và làm giảm tuổi thọ ở mọi quốc gia trên toàn thế giới.

Theo thống kê của tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2019, ung thư là nguyên nhân hàng đầu hoặc thứ hai dẫn đến tử vong trước tuổi 70 ở 112 trong tổng số 183 nước. Thống kê của GLOBOCAN 2022 đã chỉ ra rằng có gần 20 triệu ca mắc ung thư mới và gần 9,7 triệu ca tử vong do ung thư vào năm 2022.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hoàng Lân (2024). Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tran-hoang-lan-tong-hop-va-danh-gia-tac-dung-khang-te-bao-ung-thu-bieu-mo-ha

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng của một số dẫn chất thơm mang khung 1 3 dimethyl 6 amino1h indazol. X

Luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào un" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter