Luận án Tiến sĩ: Trầm tích Mioxen Tây Bể Cửu Long và mối liên hệ với chứa, chắn dầu khí
Luận án: Các thành tạo trầm tích mioxen phần tây bể cửu long và mối liên quan của chúng với khả năng chứa chắn dầu khí luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Địa chất Bể Cửu Long: Tiềm năng dầu khí
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Khoáng vật học và địa hóa học
- Tác giả:
- Trần Văn Nhuận
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Địa chất Bể Cửu Long Tiềm năng dầu khí
Bể Cửu Long là một bể trầm tích dầu khí quan trọng trên thềm lục địa Việt Nam. Vị trí địa lý chiến lược của bể thu hút sự chú tâm lớn. Lịch sử thăm dò dầu khí tại đây đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước năm 1975, các hoạt động tìm kiếm sơ bộ được triển khai. Sau đó, công tác thăm dò được đẩy mạnh, dẫn đến nhiều phát hiện đáng kể. Nhu cầu về năng lượng thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu về địa chất dầu khí. Các nghiên cứu liên tục cập nhật hiểu biết về tiềm năng dầu khí Bể Cửu Long. Bể này đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam.
1.1. Vị trí địa lý Lịch sử thăm dò dầu khí
Bể Cửu Long nằm trên thềm lục địa phía Đông Nam Việt Nam. Đây là một trong những khu vực có tiềm năng dầu khí cao nhất. Hoạt động thăm dò bắt đầu từ trước năm 1975. Nhiều công ty dầu khí quốc tế đã tham gia. Sau này, các công ty trong nước tiếp tục đẩy mạnh công tác tìm kiếm. Lịch sử thăm dò ghi nhận nhiều giếng khoan thành công. Những phát hiện này khẳng định giá trị của Bể Cửu Long. Dữ liệu từ các chiến dịch thăm dò đã tích lũy qua nhiều thập kỷ. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu địa chất dầu khí hiện tại.
1.2. Khung cảnh kiến tạo Đặc điểm cấu trúc
Bể Cửu Long hình thành như một bể nứt gãy (rift basin). Quá trình kiến tạo phức tạp đã định hình cấu trúc bể. Khung cảnh kiến tạo chịu ảnh hưởng của các pha giãn nở và nén ép. Các đứt gãy lớn, nâng khối và cấu tạo vòm là đặc điểm chính. Những yếu tố cấu trúc này tạo ra nhiều bẫy dầu khí tiềm năng. Hiểu biết về kiến tạo là nền tảng để đánh giá hệ thống dầu khí. Nghiên cứu sâu về cấu trúc giúp dự đoán vị trí các tích tụ hydrocarbon. Các tài liệu địa chấn cung cấp cái nhìn chi tiết về kiến tạo bể.
II.Đặc điểm Trầm tích Mioxen Thạch học Địa tầng
Các thành tạo trầm tích Mioxen đóng vai trò trung tâm trong hệ thống dầu khí Bể Cửu Long. Chúng là đối tượng nghiên cứu chính về cả đá chứa và đá chắn dầu khí. Sự đa dạng về thạch học và môi trường thành tạo tạo nên tính phức tạp của chúng. Việc phân tích chi tiết thạch học trầm tích và địa tầng Mioxen là cần thiết. Điều này giúp xác định các khu vực có tiềm năng cao cho thăm dò dầu khí. Các phương pháp nghiên cứu hiện đại đã được áp dụng để làm rõ những đặc điểm này. Dữ liệu thu thập từ giếng khoan và địa chấn được tích hợp toàn diện.
2.1. Phân loại đá Thành phần khoáng vật
Trầm tích Mioxen bao gồm chủ yếu là cát kết, bột kết và sét kết. Phân loại đá dựa trên kích thước hạt và thành phần khoáng vật. Cát kết thường chứa thạch anh, felspat và mảnh đá. Thành phần khoáng vật thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc vật liệu. Phân tích thạch học lát mỏng và nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin chi tiết. Các khoáng vật sét như kaolinit, illit, smectit cũng phổ biến. Sự hiện diện của chúng ảnh hưởng đến tính chất của đá chứa và đá chắn dầu khí. Thạch học xác định chất lượng vật liệu ban đầu.
2.2. Nguồn gốc Môi trường thành tạo trầm tích
Nguồn gốc vật liệu trầm tích Mioxen rất đa dạng. Chúng có thể xuất phát từ các khối nâng hoặc các vùng lục địa lân cận. Môi trường thành tạo trầm tích phong phú bao gồm châu thổ, biển nông và biển sâu. Sự thay đổi mực nước biển toàn cầu ảnh hưởng mạnh mẽ. Các hệ thống tích tụ trầm tích biển tiến (TST) và biển thấp (LST) được nhận diện. Việc tái tạo môi trường giúp hiểu rõ sự phân bố không gian của đá chứa và đá chắn. Điều này quan trọng cho việc khoanh vùng các bẫy dầu khí.
2.3. Phân chia địa tầng Mioxen
Địa tầng Mioxen được phân chia chi tiết bằng nhiều phương pháp. Địa vật lý giếng khoan là công cụ chính để xác định ranh giới. Dữ liệu địa chấn địa tầng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tương quan. Sinh địa tầng cung cấp bằng chứng về tuổi và mối liên hệ giữa các tập. Sự phân chia thành các tập (sequences) và phân tập (parasequences) giúp khoanh vùng. Các mặt ngập lụt cực đại (MFS) và ranh giới tập (SB) là các mốc quan trọng. Hiểu rõ địa tầng Mioxen rất cần thiết cho thăm dò dầu khí hiệu quả.
III.Đá chứa Dầu khí Mioxen Khả năng chứa độ thấm
Các đá chứa Mioxen là mục tiêu chính trong thăm dò dầu khí Bể Cửu Long. Chất lượng của đá chứa quyết định khả năng tích tụ hydrocarbon. Khả năng chứa và độ thấm là hai thông số quan trọng nhất. Chúng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ quá trình trầm tích đến biến đổi thứ sinh. Việc đánh giá chính xác các đặc điểm này là then chốt. Dữ liệu từ giếng khoan và phân tích mẫu lõi cung cấp thông tin quý giá. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định các khu vực có đá chứa Mioxen chất lượng cao nhất. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược khai thác tiềm năng dầu khí Bể Cửu Long.
3.1. Đặc điểm hệ thống lỗ hổng
Hệ thống lỗ hổng trong đá chứa Mioxen rất phức tạp. Chúng bao gồm lỗ hổng nguyên sinh và lỗ hổng thứ sinh. Lỗ hổng nguyên sinh hình thành trong quá trình trầm tích ban đầu. Lỗ hổng thứ sinh phát triển do quá trình biến đổi đá sau này. Các loại lỗ hổng chính là lỗ hổng gian hạt, lỗ hổng kẽ và lỗ hổng dung giải. Kích thước và sự liên thông của các lỗ hổng quyết định độ rỗng của đá. Độ rỗng cao là yếu tố then chốt cho một đá chứa dầu khí hiệu quả. Cần hiểu rõ sự phân bố các loại lỗ hổng.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng độ rỗng độ thấm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ rỗng và độ thấm của đá chứa. Kích thước hạt và độ lựa chọn hạt là các yếu tố ban đầu quan trọng. Quá trình nén ép cơ học làm giảm đáng kể độ rỗng. Quá trình tạo đá, đặc biệt là xi măng hóa, cũng giảm độ rỗng và độ thấm. Sự hình thành khoáng vật sét trong lỗ rỗng ảnh hưởng tiêu cực. Ngược lại, quá trình dung giải khoáng vật không bền có thể làm tăng độ rỗng thứ sinh. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng khi đánh giá đá chứa Mioxen.
3.3. Đánh giá tiềm năng đá chứa
Đánh giá tiềm năng đá chứa Mioxen là bước quan trọng. Các thông số như độ rỗng, độ thấm được đo đạc và phân tích. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan cung cấp ước tính ban đầu. Phân tích mẫu lõi và mẫu vụn giếng khoan giúp xác định chính xác hơn. Các đá cát kết Mioxen thường là đá chứa chính trong Bể Cửu Long. Tiềm năng dầu khí Bể Cửu Long phụ thuộc nhiều vào chất lượng đá chứa này. Đánh giá toàn diện giúp định hướng thăm dò và phát triển hiệu quả.
IV.Đá chắn Dầu khí Mioxen Đánh giá hiệu quả
Đá chắn dầu khí là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống dầu khí. Chúng có vai trò ngăn chặn sự di chuyển của hydrocarbon ra ngoài bẫy. Các đá chắn Mioxen trong Bể Cửu Long cần được đánh giá kỹ lưỡng. Hiệu quả của đá chắn quyết định khả năng tích tụ và bảo tồn dầu khí. Nghiên cứu tập trung vào đặc tính thạch học và tính toàn vẹn của các lớp chắn. Việc xác định các lớp đá chắn đủ dày và liên tục là rất quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thăm dò dầu khí.
4.1. Đặc tính thạch học đá chắn
Đá chắn dầu khí trong Bể Cửu Long chủ yếu là sét kết và bột kết mịn. Đặc tính thạch học của chúng bao gồm thành phần khoáng vật sét cao. Các khoáng vật sét như montmorillonit, illit, kaolinit là phổ biến. Kích thước hạt rất mịn và cấu trúc đá chặt chẽ. Điều này tạo ra độ thấm rất thấp, cần thiết cho chức năng chắn. Phân tích thạch học giúp nhận diện các lớp đá chắn tiềm năng. Sét kết biển sâu thường là các lớp chắn lý tưởng trong địa tầng Mioxen.
4.2. Khả năng giữ ngăn chặn di chuyển dầu khí
Đá chắn có khả năng ngăn chặn dầu khí di chuyển lên trên hoặc di chuyển ngang. Lớp sét kết mịn tạo thành rào cản thủy lực hiệu quả. Dầu khí tích tụ bên dưới lớp chắn, hình thành các bẫy dầu khí. Khả năng giữ phụ thuộc vào độ dày và tính liên tục của lớp chắn. Áp suất mao dẫn của đá chắn phải đủ lớn để giữ hydrocarbon. Một bẫy dầu khí cần một đá chắn hiệu quả để tồn tại lâu dài. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại của tích tụ.
4.3. Đánh giá tính toàn vẹn đá chắn
Tính toàn vẹn đá chắn là yếu tố then chốt trong thăm dò dầu khí. Các đứt gãy hoặc khe nứt có thể làm mất tính toàn vẹn của đá chắn. Nghiên cứu địa chấn chi tiết giúp xác định các vùng rủi ro này. Biến đổi thứ sinh cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính chắn. Đánh giá tính toàn vẹn giúp giảm rủi ro thăm dò và phát triển. Việc này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp địa chất dầu khí. Sự liên tục của đá chắn trên diện rộng là tối quan trọng.
V.Yếu tố ảnh hưởng tính Chứa Chắn Biến đổi thứ sinh
Quá trình biến đổi thứ sinh đóng vai trò quyết định đối với chất lượng của đá chứa Mioxen và đá chắn dầu khí. Các thay đổi sau lắng đọng trầm tích có thể làm tăng hoặc giảm độ rỗng và độ thấm. Việc hiểu rõ các cơ chế của biến đổi thứ sinh là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán các khu vực có tiềm năng chứa dầu khí cao. Đồng thời, nó cũng giải thích sự suy giảm chất lượng đá trong một số khu vực. Các khoáng vật sét cũng chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi thứ sinh.
5.1. Quá trình tạo đá Biến đổi thứ sinh
Quá trình tạo đá (diagenesis) bao gồm nén ép, xi măng hóa và dung giải. Các quá trình này xảy ra sau khi trầm tích lắng đọng. Biến đổi thứ sinh là thuật ngữ rộng hơn, mô tả mọi thay đổi sau lắng đọng. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất của đá chứa và đá chắn. Giai đoạn hậu sinh (katagene) và biến sinh (metagene) là các giai đoạn quan trọng. Các biến đổi này có thể thay đổi hoàn toàn đặc tính ban đầu của đá. Chúng là yếu tố then chốt trong sự hình thành hệ thống dầu khí.
5.2. Ảnh hưởng biến đổi thứ sinh đến độ rỗng
Biến đổi thứ sinh có thể làm giảm hoặc tăng độ rỗng của đá. Xi măng hóa lấp đầy lỗ hổng bằng các khoáng vật mới như silica hoặc carbonate. Quá trình nén ép cơ học làm giảm không gian lỗ hổng đáng kể. Ngược lại, dung giải các khoáng vật không bền có thể tạo ra lỗ hổng thứ sinh. Vai trò của thạch anh và carbonate trong xi măng hóa cần được đánh giá. Ảnh hưởng này quyết định chất lượng cuối cùng của đá chứa Mioxen. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng dầu khí.
5.3. Vai trò của khoáng vật sét
Khoáng vật sét đóng vai trò kép trong hệ thống dầu khí. Trong đá chứa, sét lấp đầy lỗ hổng, làm giảm độ thấm. Sét cũng có thể hấp phụ hydrocarbon, ảnh hưởng đến sản lượng. Trong đá chắn dầu khí, sét là thành phần chính, đảm bảo độ thấm thấp. Sự biến đổi của khoáng vật sét dưới nhiệt độ và áp suất cao cũng quan trọng. Ví dụ, illit hóa smectit là một quá trình biến đổi ảnh hưởng đến cả đá chứa và đá chắn. Những thay đổi này cần được xem xét kỹ lưỡng.
VI.Ứng dụng Thăm dò Dầu khí Chiến lược tối ưu
Những hiểu biết về trầm tích Mioxen và đặc điểm chứa-chắn dầu khí có ý nghĩa lớn. Chúng là cơ sở để xây dựng chiến lược thăm dò dầu khí hiệu quả tại Bể Cửu Long. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng để tối ưu hóa công tác này. Việc tích hợp dữ liệu địa chất dầu khí từ nhiều nguồn khác nhau là rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là phát hiện và khai thác các tích tụ hydrocarbon mới. Chiến lược thăm dò cần liên tục được cập nhật dựa trên những phát hiện mới. Điều này đảm bảo hiệu quả và bền vững cho ngành dầu khí Việt Nam.
6.1. Phương pháp nghiên cứu địa chất dầu khí
Nghiên cứu sử dụng đa dạng các phương pháp hiện đại. Địa vật lý giếng khoan cung cấp thông tin liên tục về địa tầng. Phương pháp thạch địa tầng và sinh địa tầng giúp định tuổi chính xác. Thạch học lát mỏng và nhiễu xạ tia X phân tích chi tiết khoáng vật. Hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích phổ năng lượng tán xạ tia X (EDS) đánh giá cấu trúc vi mô. Các phương pháp này hỗ trợ xây dựng mô hình hệ thống dầu khí toàn diện. Chúng là công cụ không thể thiếu trong thăm dò dầu khí.
6.2. Mô hình hệ thống dầu khí Bể Cửu Long
Mô hình hệ thống dầu khí tổng hợp các yếu tố nguồn, chứa, chắn, di chuyển và bẫy. Trầm tích Mioxen là thành phần trung tâm của hệ thống này. Hiểu rõ mối liên hệ giữa các thành phần là then chốt để xác định tiềm năng. Mô hình giúp xác định các khu vực có tiềm năng cao nhất. Nó tích hợp dữ liệu địa tầng Mioxen và cấu trúc kiến tạo. Việc xây dựng và liên tục cập nhật mô hình giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công thăm dò.
6.3. Kiến nghị chiến lược thăm dò hiệu quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị thăm dò cụ thể được đưa ra. Cần tập trung vào các khu vực có đá chứa Mioxen chất lượng cao. Các cấu tạo bẫy dầu khí phức tạp cần được ưu tiên xem xét. Tiếp tục nghiên cứu sâu về quá trình biến đổi thứ sinh là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược thăm dò dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam. Mục tiêu là phát hiện thêm các tích tụ hydrocarbon mới. Chiến lược cần linh hoạt và thích ứng với dữ liệu mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT Trần Văn Nhuận CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH MIOXEN PHẦN TÂY BỂ CỬU LONG VÀ MỐI LIÊN QUAN CỦA CHÚNG VỚI ĐẶC ĐIỂM CHỨA - CHẮN DẦU KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT Trần Văn Nhuận CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH MIOXEN PHẦN TÂY BỂ CỬU LONG VÀ MỐI LIÊN QUAN CỦA CHÚNG VỚI ĐẶC ĐIỂM CHỨA - CHẮN DẦU KHÍ Ngành: Khoáng vật học và Địa hóa học Mã số : 62440205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1: Tiến sĩ Đỗ Văn Nhuận 2: Tiến sĩ Vũ Trụ HÀ NỘI - 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Ký tên Trần Văn Nhuận ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii CÁC THUẬT NGỮ VÀ KÍ HIỆU VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BẢN VẼ .ix DANH MỤC CÁC ẢNH. xii MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN BỂ CỬU LONG VÀ VÙNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm địa lý tự nhiên. Vị trí địa lý.
Điều kiện tự nhiên. Lịch sử tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Giai đoạn trước năm 1975. Khái quát địa chất khu vực.
Khung cảnh kiến tạo .19 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các giai đoạn biến đổi đá trầm tích. Thành phần và phân loại đá trầm tích. Thành phần khoáng vật.
Phân loại đá trầm tích. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp địa vật lý. Phương pháp thạch địa tầng.
Phương pháp sinh địa tầng. Phương pháp thạch học lát mỏng. Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp hiển vi điện tử quét.
Phương pháp phân tích phổ năng lượng tán xạ tia X. Phương pháp nghiên cứu thạch học nguồn gốc .45 CHƢƠNG 3 ĐẶC ĐIỂM TRẦM TÍCH MIOXEN PHẦN TÂY BỂ CỬU LONG. Đặc điểm thạch học khoáng vật. Phân loại và gọi tên đá.
Thành phần khoáng vật. Nguồn gốc và môi trƣờng thành tạo. Nguồn cung cấp vật liệu trầm tích theo thành phần hạt vụn của Dickinson & Suczker, 1979. Địa tầng hiện nay ở vùng nghiên cứu theo các tác giả.
Thạch địa tầng. Địa chấn địa tầng. Sinh địa tầng. Sự phân chia địa tầng trầm tích Mioxen theo tài liệu địa vật lý .89 iv CHƢƠNG 4 NHỮNG YẾU TỐ CHÍNH ẢNH HƢỞNG ĐẾN TÍNH CHỨA, CHẮN TRẦM TÍCH MIOXEN PHẦN TÂY BỂ CỬU LONG.
Đặc điểm đá trầm tích. Đặc điểm biến đổi thứ sinh. Quá trình tạo đá. Hệ thống lỗ hổng.
Khả năng chứa dầu khí. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ rỗng, độ thấm. Ảnh hưởng của quá trình biến đổi thứ sinh. Đánh giá khả năng chứa.
Đánh giá khả năng chắn .113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 v CÁC THUẬT NGỮ VÀ KÍ HIỆU VIẾT TẮT CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SEM Nhiễu xạ tia X (X - Ray Diffraction) XRD Năng lƣợng tán xạ tia X (Energy Dispersive X- Ray Spectrum) EDS Giếng khoan GK Thạch anh đơn tinh thể Qm Thạch anh đa tinh thể Qp Thạch anh Q Felspat F Kaolinit Ka Clorit Ch Illit Il Illit/smectit I/S Smectit Sm Mảnh đá R Plagiocla P Mảnh vụn đá (trầm tích, biến chất) Ls Mảnh vụn nguồn gốc núi lửa Lv Địa vật lý giếng khoan ĐVLGK Địa vật lý ĐVL Địa chấn địa tầng ĐCĐT vi Giai đoạn hậu sinh Katagene Giai đoạn biến sinh Metagene Biến đổi thứ sinh BĐTS Kích thƣớc hạt Md Độ lựa chọn So Độ thấm mD Đông Bắc - Tây Nam ĐB - TN Tây Nam - Đông Bắc TN - ĐB Vật chất hữu cơ VCHC Hệ thống tích tụ trầm tích biển tiến (depositional trangressive system TST tract) Hệ thống tích tụ trầm tích biển cao (depositional highsland system HST tract) Hệ thống tích tụ trầm tích biển thấp (depositional lowsland system LST tract) Hệ thống tích tụ rìa thềm (depositional shelf margin system SMST tract) Không gian tích tụ (depositional accommodation) KGTT Khoảng địa tầng cô đặc/mặt cắt cô đặc (condensed section) CS Mặt ngập lụt cực đại (maximum flooding surface) MFS Mặt ngập lụt chính (major flooding surface) mFS Mặt ngập lụt (flooding surface) FS Mặt biển tiến (trangressive surface) TS Nhóm phân tập (parasequence set) nPS vii Phân tập (parasequence) PS Ranh giới tập (sequence boundary) SB Tập (sequence) T Vĩ tập (megasequence) M Mực nƣớc biển tƣơng đối MNBTĐ Mực nƣớc biển MNB Mực nƣớc biển toàn cầu MNBTC Viện Dầu Khí Việt Nam VPI Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro VSP Việt Nam VN viii DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Trang 1. Thành phần hóa học trung bình của các đá trầm tích và đá magma (theo Clack). Thông số thạch học nguồn gốc các đá cát kết khu vực nghiên cứu. Kết quả phân tích thạch học các mẫu sƣờn, mẫu vụn giếng khoan A.
Kết quả phân tích thạch học các mẫu sƣờn, mẫu vụn giếng khoan B. Kết quả phân tích thạch học các mẫu sƣờn, mẫu vụn giếng khoan C. Kết quả phân tích tổng thành phần đá (%) bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X, giếng khoan A. Kết quả phân tích thành phần khoáng vật sét (%) bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X, giếng khoan A.
Kết quả phân tích tổng thành phần đá (%) bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X, giếng khoan B. Kết quả phân tích thành phần khoáng vật sét (%) bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X, giếng khoan B. Kết quả phân tích tổng thành phần đá (%) bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X, giếng khoan C. Kết quả phân tích thành phần khoáng vật sét (%) bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X, giếng khoan C.
Các đơn vị thạch địa tầng bể Cửu Long theo các tác giả. Các đơn vị địa chấn địa tầng ở bể Cửu Long. Thành phần (%) khoáng vật sét trong xi măng đá cát kết Mioxen. Đặc điểm các giai đoạn thành tạo đá cát kết.
105 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang 1. Sơ đồ khu vực bể Cửu Long và vùng nghiên cứu. Bể Cửu Long rìa Tây biển Đông Việt Nam (theo tài liệu trọng lực vệ tinh). Bể Cửu long trên bình đồ kiến tạo Đông Nam Á.
Cột địa tầng tổng hợp bể Cửu Long (theo VPI/VSP). Thành phần và phân loại đá trầm tích. Biểu đồ phân loại cát kết theo thành phần hạt vụn khi hàm lƣợng nền và xi măng (Li) < 15%, theo R. Biểu đồ phân loại cát kết theo thành phần hạt vụn khi hàm lƣợng nền và xi măng (Li) > 15%, theo R.
Biểu đồ phân loại cát kết theo thành phần hạt vụn theo F. Biểu đồ phân loại cát kết theo thành phần hạt vụn (theo A. Sơ đồ phƣơng pháp nghiên cứu thạch học nguồn gốc (theo Dickinson & Suczker, 1979). Sơ đồ phân loại cát kết Mioxen phần Tây bể Cửu Long.
Năng lƣợng tán xạ tia X của khoáng vật pyrit tại điểm bắn (o) ảnh số 7, giếng khoan A, độ sâu 2. Năng lƣợng tán xạ tia X của khoáng vật calcit tại điểm bắn (o) ảnh số 8, giếng khoan B, độ sâu 2. Ảnh chụp mẫu lõi giếng khoan cho thấy cấu tạo phân lớp xiên chéo nhịp trầm tích mịn dần lên trên. Ảnh chụp mẫu lõi giếng khoan cho thấy bên dƣới là cát hạt mịn, lên trên là trầm tích có độ hạt không đồng nhất (giếng khoan C).
Môi trƣờng lắng đọng tập D - Oligoxen. Môi trƣờng lắng đọng tập C- Oligoxen. Môi trƣờng lắng đọng tập B1. Môi trƣờng lắng đọng tập B1.
Mặt cắt địa chấn có hƣớng TN - ĐB. Mặt cắt địa chấn có hƣớng TB - ĐN. Khoáng vật chủ yếu là kaolinit, illit, clorit, smectit và hỗn hợp lớp illit/smectit (giếng khoan A). Khoáng vật chủ yếu là kaolinit, illit, clorit, smectit và hỗn hợp lớp illit/smectit (giếng khoan B).
Khoáng vật chủ yếu là kaolinit, illit, clorit, smectit và hỗn hợp lớp illit/smectit (giếng khoan C). Quan hệ giữa độ rỗng và kích thƣớc trung bình hạt vụn. Quan hệ giữa độ thấm và kích thƣớc trung bình hạt vụn. Quan hệ giữa độ rỗng và độ lựa chọn hạt vụn.
Quan hệ giữa độ thấm và độ lựa chọn hạt vụn. Đặc tính không gian rỗng cát kết Mioxen. Năng lƣợng tán xạ tia X của khoáng vật clorit tại điểm bắn (o) ảnh số 15 giếng khoan A, độ sâu 2. Năng lƣợng tán xạ tia X của khoáng vật kaolinit tại điểm bắn (o) ảnh số 16 giếng khoan B, độ sâu 2.
Năng lƣợng tán xạ tia X của khoáng vật illit/smectit tại điểm bắn (o) ảnh số 21 giếng khoan B, độ sâu 2. Biểu đồ biến đổi độ lỗ hổng theo chiều sâu. Kết quả minh giải địa vật lý giếng khoan tầng B1, giếng khoan A. Kết quả minh giải địa vật lý giếng khoan tầng B1, giếng khoan B.
Kết quả minh giải địa vật lý giếng khoan tầng B1, giếng khoan C. Sự phân bố các tầng chắn trên mặt cắt địa chấn. 117 DANH MỤC CÁC BẢN VẼ 1. Bản vẽ số 3.
Địa tầng trầm tích Mioxen giữa - Đệ Tứ giữa các giếng khoan khu vực nghiên cứu. Bản vẽ số 3. Địa tầng trầm tích Mioxen dƣới giữa các giếng khoan khu vực nghiên cứu. 93 xii DANH MỤC CÁC ẢNH 1.
Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 3.
Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2.
Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2.
Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2.
Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2.
Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan B, độ sâu 2.
Mẫu giếng khoan C, độ sâu 2. Mẫu giếng khoan A, độ sâu 2.116 1 MỞ ĐẦU Bể Trầm tích Cửu Long nằm chủ yếu ở thềm lục địa Việt Nam và một phần đất liền thuộc khu vực sông Cửu Long.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Nhuận (2013). Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tram-tich-mioxen-be-cuu-long-chua-chan-dau-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Các thành tạo trầm tích mioxen phần tây bể cửu long và mối liên quan của chúng với khả năng chứa chắn dầu khí luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" thuộc chuyên ngành Khoáng vật học và Địa hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trầm tích Mioxen, Bể Cửu Long: Chứa và chắn dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.