Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam - Hoàng Thị Lan
Luận án: Luận án tiến sĩ trách nhiệm của chính phủ trước quốc hội theo pháp luật việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Trách nhiệm Chính phủ trước Quốc hội: Nền tảng pháp lý
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Hoàng Thị Lan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Trách nhiệm Chính phủ trước Quốc hội Nền tảng pháp lý
Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội là một chế định hiến định. Chế định này hình thành cùng mô hình nhà nước dân chủ. Cơ quan hành pháp chịu trách nhiệm trước cơ quan lập pháp. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức quyền lực nhà nước. Nó đảm bảo tính nhân dân và sự kiểm soát quyền lực. Cơ chế này phản ánh quyền làm chủ của nhân dân. Nhân dân ủy quyền cho Quốc hội giám sát Chính phủ. Quốc hội có quyền lựa chọn nhân sự, giám sát hoạt động. Quốc hội yêu cầu Chính phủ chịu trách nhiệm khi không hoàn thành nhiệm vụ. Chế định này thúc đẩy Chính phủ hoạt động hiệu quả, phục vụ lợi ích quốc gia. Nhiều học giả đã làm rõ nội hàm, phạm vi và mục đích. Tuy nhiên, vẫn còn những cách hiểu chưa thống nhất. Nguyên nhân do lịch sử, văn hóa, thể chế chính trị. Sự khác biệt này tồn tại ngay trong một quốc gia. Ví dụ tại Việt Nam, quan điểm về trách nhiệm này còn đa chiều. Có ý kiến cho rằng cơ chế bảo đảm chưa đủ mạnh. Một số khác phân tích về trách nhiệm pháp lý. Có ý kiến nhấn mạnh trách nhiệm chính trị, hoặc trách nhiệm hiến pháp. Điều này cho thấy tính phức tạp của vấn đề. Quy định pháp luật cần được làm rõ hơn nữa.
1.1. Khái niệm trách nhiệm Chính phủ trước Quốc hội
Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội thể hiện sự ràng buộc pháp lý. Chính phủ, với tư cách cơ quan hành pháp, phải báo cáo, giải trình. Chính phủ phải chịu sự giám sát của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân. Trách nhiệm này bao gồm việc thực hiện Hiến pháp, luật, nghị quyết Quốc hội. Nó cũng bao gồm việc quản lý, điều hành đất nước. Mọi hoạt động của Chính phủ đều phải tuân thủ pháp luật. Trách nhiệm này đảm bảo tính minh bạch, công khai. Nó giúp Chính phủ thực hiện quyền lực một cách có kiểm soát.
1.2. Vai trò quan trọng của cơ chế trách nhiệm Chính phủ
Cơ chế trách nhiệm Chính phủ đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Cơ chế này củng cố nguyên tắc nhà nước pháp quyền. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Trách nhiệm giúp nâng cao năng lực quản lý của Chính phủ. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Cơ chế này cũng tăng cường niềm tin của nhân dân. Nó là công cụ để Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao. Điều này đảm bảo Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
1.3. Các yếu tố tác động đến pháp luật trách nhiệm Chính phủ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ. Yếu tố lịch sử, văn hóa xã hội tạo nền tảng. Trình độ phát triển kinh tế, xã hội cũng có tác động. Thể chế chính trị và truyền thống pháp lý định hình cách thức. Mỗi quốc gia có sự khác biệt trong mô hình tổ chức quyền lực. Điều này dẫn đến sự đa dạng trong quy định pháp luật. Pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi chủ nghĩa Mác-Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng là kim chỉ nam. Đặc điểm này tạo ra những điểm riêng biệt. Nó cần được xem xét kỹ lưỡng khi xây dựng pháp luật.
II. Pháp luật Việt Nam về trách nhiệm Chính phủ Hình thành và phát triển
Pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội đã phát triển liên tục. Quá trình này gắn liền với lịch sử lập hiến Việt Nam. Các bản Hiến pháp đều ghi nhận mối quan hệ này. Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013 đều có những quy định liên quan. Mỗi giai đoạn, quy định được cụ thể hóa hơn. Luật Tổ chức Quốc hội và Luật Tổ chức Chính phủ là văn bản pháp luật quan trọng. Các luật này quy định chi tiết về nhiệm vụ, quyền hạn. Chúng cũng xác định rõ cơ chế phối hợp, kiểm soát. Sự phát triển này thể hiện nguyên tắc "tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân". Quốc hội là cơ quan đại diện tối cao của nhân dân. Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao. Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Quá trình này không ngừng được củng cố, hoàn thiện. Nó đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
2.1. Lịch sử phát triển pháp luật trách nhiệm Chính phủ
Chế định trách nhiệm của Chính phủ xuất hiện từ Hiến pháp 1946. Hiến pháp đầu tiên quy định Chính phủ chịu trách nhiệm trước Nghị viện Nhân dân. Các Hiến pháp sau này tiếp tục khẳng định nguyên tắc đó. Tuy nhiên, mức độ và hình thức chịu trách nhiệm có sự điều chỉnh. Hiến pháp 2013 là bước tiến quan trọng. Nó quy định rõ ràng hơn về nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội và Chính phủ. Hiến pháp này củng cố cơ chế kiểm soát quyền lực. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện trách nhiệm. Lịch sử này cho thấy sự nhận thức ngày càng sâu sắc. Đó là về tầm quan trọng của trách nhiệm Chính phủ.
2.2. Quy định pháp luật hiện hành về trách nhiệm Chính phủ
Pháp luật hiện hành có nhiều quy định chi tiết về trách nhiệm này. Hiến pháp 2013 là văn bản cao nhất. Điều 94 Hiến pháp quy định Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Chính phủ báo cáo công tác trước Quốc hội. Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức Quốc hội cụ thể hóa các quy định. Các văn bản này xác định rõ hình thức báo cáo, giải trình. Chúng quy định quyền chất vấn của đại biểu Quốc hội. Cơ chế lấy phiếu tín nhiệm cũng được luật hóa. Các quy định này tạo khung pháp lý cho sự giám sát. Chúng đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch của hoạt động Chính phủ. Pháp luật cũng quy định rõ về trách nhiệm của từng thành viên Chính phủ.
III. Thực trạng thực thi trách nhiệm Chính phủ trước Quốc hội hiện nay
Việc thực thi trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội đã đạt nhiều kết quả. Hoạt động chất vấn, giải trình ngày càng hiệu quả. Quốc hội thường xuyên tổ chức các phiên chất vấn. Các Bộ trưởng, thành viên Chính phủ trực tiếp trả lời. Việc này nâng cao tính công khai, minh bạch. Hoạt động báo cáo định kỳ được thực hiện nghiêm túc. Chính phủ trình Quốc hội các báo cáo về kinh tế - xã hội. Báo cáo về ngân sách nhà nước, công tác phòng, chống tham nhũng. Các báo cáo này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp Quốc hội đưa ra quyết sách chính xác. Cơ chế lấy phiếu tín nhiệm cũng đã được áp dụng. Cơ chế này là công cụ thể hiện sự đánh giá của Quốc hội. Nó góp phần củng cố kỷ luật, kỷ cương. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Hiệu quả giám sát chưa thực sự triệt để. Một số quy định pháp luật chưa được cụ thể hóa. Điều này ảnh hưởng đến việc thực thi trách nhiệm.
3.1. Cơ chế áp dụng pháp luật trách nhiệm Chính phủ
Các cơ chế chính bao gồm báo cáo, giải trình, chất vấn. Chính phủ và các thành viên phải báo cáo định kỳ. Báo cáo về tình hình thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn. Báo cáo về việc thực thi Hiến pháp, pháp luật. Đại biểu Quốc hội có quyền chất vấn. Các phiên chất vấn được tiến hành công khai. Thành viên Chính phủ phải trả lời trực tiếp. Việc lấy phiếu tín nhiệm là một công cụ mạnh mẽ. Nó đánh giá mức độ tín nhiệm đối với chức danh do Quốc hội bầu, phê chuẩn. Các cơ chế này nhằm đảm bảo tính trách nhiệm. Chúng buộc Chính phủ phải giải thích hành động. Chúng giúp Quốc hội giám sát toàn diện.
3.2. Đánh giá hiệu quả cơ chế chịu trách nhiệm Chính phủ
Cơ chế chịu trách nhiệm của Chính phủ đã có nhiều tiến bộ. Hoạt động giám sát của Quốc hội ngày càng đi vào chiều sâu. Nhiều vấn đề nóng, bức xúc được đưa ra chất vấn. Việc này nhận được sự đồng tình của cử tri. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Hiệu lực thực thi các kết luận, kiến nghị sau giám sát chưa cao. Một số trường hợp, việc giải trình còn hình thức. Khả năng chịu trách nhiệm pháp lý cá nhân chưa rõ nét. Vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về hiệu quả. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá khách quan. Cơ chế bảo đảm cho việc chịu trách nhiệm cần được tăng cường.
IV. Nội dung và cơ chế trách nhiệm Chính phủ theo pháp luật Việt Nam
Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội đa dạng. Nó bao gồm cả trách nhiệm chính trị và trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm chính trị liên quan đến sự tín nhiệm. Nó thể hiện qua việc thực hiện chính sách công. Trách nhiệm pháp lý phát sinh khi có vi phạm pháp luật. Trách nhiệm này có thể là tập thể hoặc cá nhân. Trách nhiệm tập thể thuộc về Chính phủ nói chung. Trách nhiệm cá nhân thuộc về từng thành viên Chính phủ. Các cơ chế thực hiện trách nhiệm cũng phong phú. Báo cáo là hình thức cơ bản. Giải trình là việc làm rõ các vấn đề Quốc hội quan tâm. Chất vấn là yêu cầu trả lời trực tiếp các câu hỏi. Bỏ phiếu tín nhiệm là biểu hiện cao nhất của sự đánh giá. Tất cả các hình thức này đều nhằm mục đích. Mục đích là đảm bảo Chính phủ hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời phục vụ lợi ích của nhân dân.
4.1. Các loại trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội
Trách nhiệm của Chính phủ bao gồm nhiều loại. Trách nhiệm chính trị là phổ biến. Nó gắn liền với sự tín nhiệm của Quốc hội. Nếu Quốc hội không còn tín nhiệm, Chính phủ hoặc thành viên có thể bị miễn nhiệm. Trách nhiệm pháp lý phát sinh khi có hành vi vi phạm pháp luật. Vi phạm luật có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Trách nhiệm còn được phân loại thành tập thể và cá nhân. Trách nhiệm tập thể là của toàn thể Chính phủ. Trách nhiệm cá nhân là của Thủ tướng hoặc Bộ trưởng. Việc phân loại này giúp xác định rõ chủ thể. Nó giúp cá thể hóa trách nhiệm, tăng tính ràng buộc.
4.2. Các hình thức thực hiện trách nhiệm Chính phủ
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức. Hình thức phổ biến là báo cáo công tác. Chính phủ báo cáo định kỳ hoặc đột xuất trước Quốc hội. Giải trình là việc làm rõ các vấn đề. Các vấn đề liên quan đến quản lý nhà nước, thực thi chính sách. Chất vấn là quyền của đại biểu Quốc hội. Đại biểu yêu cầu thành viên Chính phủ trả lời. Phiếu tín nhiệm là hình thức đánh giá cao nhất. Quốc hội bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh. Kết quả bỏ phiếu có thể dẫn đến miễn nhiệm. Các hình thức này tạo nên một hệ thống kiểm soát. Nó đảm bảo Chính phủ luôn chịu trách nhiệm.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm Chính phủ trước Quốc hội
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu là xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các giải pháp cần đồng bộ, toàn diện. Nó phải dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai, minh bạch. Cần nâng cao năng lực giám sát của Quốc hội. Cần củng cố vai trò của đại biểu Quốc hội. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm. Đặc biệt là trách nhiệm cá nhân của thành viên Chính phủ. Cơ chế xử lý vi phạm cần nghiêm minh hơn. Việc này sẽ tăng tính răn đe, giáo dục. Cần thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin. Nó giúp tăng cường giám sát, đánh giá hoạt động. Cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Tuy nhiên phải phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc hoàn thiện này góp phần nâng cao hiệu lực. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước.
5.1. Quan điểm định hướng hoàn thiện pháp luật
Việc hoàn thiện pháp luật phải quán triệt các quan điểm cơ bản. Đảm bảo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất. Có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan. Cần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong đó, Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Quan điểm này khẳng định tính nhân dân của nhà nước. Nó nhấn mạnh sự giám sát của nhân dân thông qua Quốc hội. Cần ưu tiên các quy định chi tiết, khả thi. Quy định phải dễ hiểu, dễ áp dụng.
5.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao trách nhiệm Chính phủ
Một số giải pháp cụ thể cần được thực hiện. Cần sửa đổi, bổ sung Hiến pháp, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Quốc hội. Các văn bản cần quy định rõ hơn về trách nhiệm. Quy định cụ thể hóa về hành vi vi phạm và chế tài. Tăng cường quyền giám sát của đại biểu Quốc hội. Cần nâng cao chất lượng hoạt động chất vấn. Cần phát huy hơn nữa vai trò của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Cần công khai, minh bạch thông tin. Chính phủ cần báo cáo chi tiết, kịp thời. Xây dựng cơ chế đánh giá độc lập. Cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động của Chính phủ. Tập trung vào kết quả đầu ra, tác động xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ LAN TRÁCH NHIỆM CỦA CHÍNH PHỦ TRƯỚC QUỐC HỘI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Minh Mẫn HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ các công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thị Lan DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Thứ tự Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1. CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa 2. CSVN Cộng sản Việt Nam 3. BMNN Bộ máy nhà nước 4.
ĐBQH Đại biểu Quốc hội 5. NNPQ Nhà nước pháp quyền 7. QLNN Quyền lực nhà nước 8. TCQH Tổ chức Quốc hội 9.
TCCP Tổ chức Chính phủ 10. UBTVQH Ủy ban thường vụ Quốc hội 11. XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG.9 VẤN ĐỀ ĐẶT RA LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án và những vấn đề Luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM.32 CỦA CHÍNH PHỦ TRƯỚC QUỐC HỘI. Chính phủ và các quan hệ trách nhiệm. Tính tất yếu và vai trò trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam. Các yếu tố tác động đến pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội.
Nội dung, hình thức trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam 58 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM CỦA CHÍNH PHỦ TRƯỚC QUỐC HỘI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển phát luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội ở Việt Nam. Quy định pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội.
Thực trạng áp dụng pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội hiện nay 82 3. Đánh giá hệ thống pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội hiện nay 100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA CHÍNH PHỦ TRƯỚC QUỐC HỘI. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội.116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.150 TÀI LIỆU THAM KHÁO. Tính cấp thiết của đề tài Trách nhiệm của chính phủ trước quốc hội là một chế định được hình thành đồng thời với mô hình nhà nước dân chủ, trong đó có sự tồn tại của cơ quan hành pháp và lập pháp. Thông qua các nghiên cứu, các học giả trên thế giới đã làm rõ và cơ bản thống nhất cách hiểu, nội hàm nhiều vấn đề liên quan đến trách nhiệm của chính phủ trước quốc hội như: Khái niệm, phạm vi, ý nghĩa, vai trò, mục đích, phương thức thực hiện. Điều này mang lại những giá trị trong xây dựng, đổi mới nâng cao hiệu quả hoạt động của quốc hội, chính phủ.
Tuy nhiên, xuất phát từ nhiều lý do khác nhau như: lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển, thể chế chính trị, truyền thống pháp lý… mà nhiều vấn đề cơ bản liên quan đến trách nhiệm của chính phủ trước quốc hội còn có cách hiểu không thống nhất. Trách nhiệm của chính phủ trước quốc hội không chỉ khác nhau giữa các mô hình tổ chức QLNN, trong việc lựa chọn kỹ thuật để thể hiện mối tương quan giữa quốc hội với chính phủ mà còn có sự khác nhau về cách hiểu trong chính một quốc gia. Ví dụ hiện nay, khi đề cập đến pháp luật về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội ở Việt Nam còn có nhiều quan điểm với các góc độ nghiên cứu khác nhau. Có quan điểm cho rằng, không có cơ chế bảo đảm để Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội, có quan điểm phân tích trách nhiệm pháp lý đòi hỏi phải có hành vi vi phạm pháp luật, lỗi, năng lực chịu trách nhiệm pháp lý [81]; có ý kiến Chính phủ chỉ có trách nhiệm chính trị trước Quốc hội, có ý kiến trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội là trách nhiệm hiến pháp [87].
Bản thân câu trả lời Chính phủ chịu trách nhiệm gì trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam cũng còn nhiều bàn luận. Điều này thể hiện trước hết là do quy định pháp luật chưa đầy đủ, tiếp đến trong các nghiên cứu về vấn đề này cũng chưa được chú trọng. Đó chính là một trong những nguyên nhân cơ bản tưởng là tương đối rõ ràng về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội như trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm tập thể, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm chính trị, trách nhiệm chủ động, trách nhiệm bị động… vẫn còn mới mẻ, do đó không tránh khỏi cách hiểu và diễn giải khác nhau. 1 Nghiên cứu lịch sử hiến pháp Việt Nam cho thấy, trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội phản ánh tính Nhân dân trong tổ chức QLNN.
Nhân dân thực hiện quyền làm chủ QLNN thông qua Quốc hội - cơ chế đại diện Nhân dân. Quốc hội thay mặt Nhân dân quyết định lựa chọn nhân sự của Chính phủ, giám sát tối cao hoạt động của Chính phủ và yêu cầu Chính phủ chịu trách nhiệm khi không thực hiện tốt nhiệm vụ, gây tác động tiêu cực đến sự phát triển quốc gia. Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội trước hết thể hiện thông qua chức năng, nhiệm vụ của Chính phủ, được đánh giá thông qua cơ chế giám sát tối cao của Quốc hội như: xem xét các báo cáo công tác, đề án do Chính phủ trình, chất vấn, lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm, bãi nhiệm, phê chuẩn đề nghị miễn nhiệm, cách chức thành viên Chính phủ. Tại các kỳ họp Quốc hội, các phiên họp UBTVQH hay nhiều diễn đàn hội nghị, hội thảo, các bộ trưởng, Phó Thủ tướng thậm chí Thủ tướng Chính phủ thường nhận trách nhiệm về kết quả hoạt động của Chính phủ.
Ví dụ tại phiên chất vấn kỳ họp thứ 8 Quốc hội khóa XII, Thủ tướng Chính phủ phát biểu: “Tôi nhận trách nhiệm cá nhân về Vinashin”; Tại kỳ họp thứ 3, Quốc hội khóa XIV, khi báo cáo, giải trình trước Quốc hội về các vấn đề liên quan đến giải ngân, phân bổ vốn đầu tư công, một Phó Thủ tướng Chính phủ phát biểu: “Dù nguyên nhân khách quan hay chủ quan, dù xảy ra ở đâu, bộ, ngành nào, địa phương nào thì chúng tôi cũng nhận thức đây thuộc trách nhiệm của Chính phủ và Chính phủ nhận trách nhiệm với Quốc hội để hứa sẽ làm tốt hơn trong thời gian tới”; nhiều bộ trưởng nhận trách nhiệm về tình trạng giáo dục, vệ sinh an toàn thực phẩm: Ví dụ: Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo nhận trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến kỳ thi Trung học phổ thông quốc gia năm 2018, Bộ trưởng Bộ Nội vụ 5 lần nhận trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến lĩnh vực quản lý (Kỳ họp thứ 7, Quốc hội khóa XIV). Đối với các vấn đề thuộc chức năng của Quốc hội như lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước đều thấy trách nhiệm của Chính phủ. Gần đây tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XIV, nhiều ĐBQH đề nghị Chính phủ làm rõ trách nhiệm việc rút dự án Luật Đất đai khỏi chương trình xây dựng luật, pháp lệnh năm 2021. 2 Dưới góc nhìn từ Quốc hội, cụm từ “trách nhiệm” thường xuyên được ĐBQH sử dụng trong phát ngôn khi có các hoạt động tương tác với Chính phủ.
Theo thống kê, tại phiên họp chất vấn các thành viên Chính phủ (sáng ngày 6/11/2019), có 13/37 ĐBQH đề nghị Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn làm rõ trách nhiệm tập thể của Bộ, trách nhiệm cá nhân người đứng đầu trong lĩnh vực quản lý của Bộ. Trong buổi khai mạc phiên chất vấn tại kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XIV (sáng ngày 31/10/2018), cụm từ “trách nhiệm” xuất hiện 57 lần, con số tương ứng là 59 lần tại phiên chất vấn chiều ngày 31/10/2018 và 56 lần tại phiên chất vấn sáng ngày 01/11/2018. Như vậy, có thể nói, hoạt động nào của Quốc hội hay Chính phủ, dưới góc độ xuất phát từ phía Quốc hội hay Chính Phủ thì yêu cầu xác định/thừa nhận “trách nhiệm” của Chính phủ được đề cập như một “lời kết” để giải quyết các vấn đề thuộc quyền của Chính phủ, thậm chí thuộc chức năng, nhiệm vụ của Quốc hội. Cơ chế nào để Chính phủ và thành viên Chính phủ nhận trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm tập thể Chính phủ; Quy trình nào được áp dụng để tập thể và cá nhân thành viên Chính phủ “chịu trách nhiệm” sau những tuyên bố đó? Giải quyết được những câu hỏi đó sẽ có hiệu quả, đóng góp gì với sự phát triển tổng thể của đất nước.
Tất cả yếu tố đó tạo nên một hệ thống pháp luật “trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội” ra sao? Pháp luật đó có hợp lý, đáp ứng được yêu cầu quản lý để duy trì trật tự và phát triển đất nước? Các câu hỏi đó cần được nghiên cứu từ nguyên lý tổ chức QLNN, bối cảnh lịch sử dân tộc, các yếu tố chính trị, xã hội, văn hóa, kinh tế đất nước để tìm lời giải. Góp phần hoàn thiện pháp luật “trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội” nhằm phát huy tốt chức năng, nhiệm vụ của hai cơ quan, hướng tới mục đích phục sự Nhân dân, cần thiết nghiên cứu ở quy mô khác nhau trên cả bình diện lý luận và thực tiễn về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội. Chủ đề của Luận án “Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam” được thiết kế với mong muốn góp phần giải mã một cách toàn diện và có hệ thống các nội dung trên. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2.
Mục đích nghiên cứu của Luận án Luận án có mục đích làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội, đề xuất các quan điểm, giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật về chức năng, nhiệm vụ của Quốc hội, Chính phủ, bảo đảm các quy định trực tiếp và gián tiếp về trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội được thực thi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Lan (2021). Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/trach-nhiem-cua-chinh-phu-truoc-quoc-hoi-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ trách nhiệm của chính phủ trước quốc hội theo pháp luật việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm của Chính phủ trước Quốc hội theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.