Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trung bình để chuyển hóa
Luận án: Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trung bình để chuyển hóa khí tổng hợp thành phân đoạn diesel ở điều kiện áp suất thường nhiệt đ
Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan xúc tác coban trên chất mang mao quản trung bình
- Số trang:
- 116 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hòa
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan xúc tác coban trên chất mang mao quản trung bình
Nghiên cứu tập trung vào quá trình tổng hợp Fischer-Tropsch (F-T). Đây là phương pháp sản xuất nhiên liệu hydrocarbon tổng hợp từ khí tổng hợp. Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Đặc biệt, xúc tác coban là lựa chọn hàng đầu cho chuyển hóa khí tổng hợp giàu H2 thành hydrocarbon lỏng. Chất mang mao quản trung bình hỗ trợ phân tán kim loại hoạt động, tăng diện tích bề mặt. Cấu trúc mao quản trun giúp kiểm soát kích thước hạt kim loại, cải thiện khả năng tiếp cận chất phản ứng. Công trình này tổng hợp và đánh giá các xúc tác coban trên chất mang mao quản trun. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm. Các vật liệu nano rỗng được sử dụng làm chất mang. Nghiên cứu cũng xem xét tình hình phát triển xúc tác dị thể trên thế giới và tại Việt Nam. Xúc tác dị thể coban mang lại triển vọng lớn.
1.1. Phản ứng tổng hợp Fischer Tropsch và cơ chế
Quá trình Fischer-Tropsch chuyển hóa khí tổng hợp (CO và H2) thành hydrocarbon. Đây là phản ứng trùng hợp tăng trưởng chuỗi. Phản ứng có cơ chế phức tạp, bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là hấp phụ CO và H2 lên bề mặt xúc tác. Tiếp theo là phân ly CO, hình thành các gốc CHx. Các gốc này sau đó trùng hợp tạo thành chuỗi hydrocarbon. Chuỗi có thể là parafin, olefin hoặc oxy hóa. Cơ chế này ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố sản phẩm. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, áp suất, tỷ lệ H2/CO đều tác động. Chất xúc tác là yếu tố quyết định. Xúc tác cần có khả năng hấp phụ, phân ly CO tốt.
1.2. Vai trò của xúc tác coban trong quá trình F T
Xúc tác coban được ưa chuộng trong tổng hợp F-T. Chúng có hoạt tính cao, ổn định tốt. Coban đặc biệt hiệu quả cho sản xuất hydrocarbon mạch dài. Độ bền cơ học, khả năng chống ngộ độc của xúc tác coban cũng vượt trội. Coban hoạt động tốt ở áp suất thấp, nhiệt độ vừa phải. Điều này giúp kiểm soát phản ứng tốt hơn. Xúc tác coban thường được mang trên các chất nền có diện tích bề mặt lớn. Việc lựa chọn và điều chế xúc tác coban tối ưu là rất quan trọng. Nghiên cứu cải thiện xúc tác coban nhằm tăng cường hiệu suất chuyển hóa. Mục tiêu là đạt được độ chọn lọc cao cho các sản phẩm mong muốn.
1.3. Chất mang mao quản trung bình cho xúc tác F T
Chất mang mao quản trung bình (mao quản trun) có vai trò quan trọng. Chúng cung cấp bề mặt lớn để phân tán các hạt kim loại hoạt động. Kích thước mao quản từ 2 đến 50 nm. Cấu trúc mao quản đồng nhất giúp kiểm soát kích thước tinh thể coban. Điều này ngăn chặn sự thiêu kết kim loại, duy trì hoạt tính. Vật liệu như MCM-41, SBA-15, Al-MCM-41, Al-SBA-15 là các ví dụ điển hình. Các chất mang này là vật liệu nano rỗng. Chúng cải thiện khả năng tiếp cận của chất phản ứng. Chất mang oxit kim loại như alumina, silica cũng được sử dụng. Chúng tăng cường độ ổn định nhiệt và cơ học của xúc tác dị thể.
II. Phương pháp điều chế xúc tác cob mao quản trun mới
Công trình này trình bày chi tiết các phương pháp điều chế xúc tác coban. Các xúc tác này được mang trên chất mang mao quản trun. Quy trình tổng hợp xúc tác dị thể được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất hóa lý tối ưu. Các bước bao gồm tổng hợp chất mang cơ sở. Sau đó là đưa kim loại coban lên chất mang. Cuối cùng, bổ sung các chất phụ trợ để cải thiện hiệu suất. Phương pháp ngâm tẩm là kỹ thuật chính được áp dụng. Kỹ thuật này đảm bảo sự phân tán tốt của coban. Chất lượng xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính. Vì vậy, các phương pháp điều chế xúc tác cần được kiểm soát chặt chẽ.
2.1. Quy trình tổng hợp chất mang mao quản trun tiên tiến
Các chất mang mao quản trun như MCM-41, SBA-15 được tổng hợp. Quy trình sử dụng phương pháp thủy nhiệt. Các tiền chất silica và nhôm được trộn với chất định hình cấu trúc. Chất định hình cấu trúc thường là CTAB. Phản ứng diễn ra trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ, pH. Sau quá trình tổng hợp, vật liệu được nung để loại bỏ chất định hình. Điều này tạo ra cấu trúc mao quản rỗng đồng nhất. Việc thay đổi tỷ lệ Al/Si tạo ra các chất mang như Al-MCM-41, Al-SBA-15. Các chất mang này có độ axit bề mặt khác nhau. Điều này có thể ảnh hưởng đến tương tác với coban. Tổng hợp chất mang chất lượng cao là bước nền tảng.
2.2. Kỹ thuật chế tạo xúc tác coban dị thể hiệu quả
Chế tạo xúc tác coban dị thể sử dụng phương pháp ngâm tẩm. Dung dịch muối coban được ngâm tẩm lên chất mang mao quản trun. Nồng độ coban được kiểm soát chính xác. Sau ngâm tẩm, vật liệu được sấy khô và nung. Quá trình nung giúp oxit hóa coban. Điều này tạo ra pha hoạt động của xúc tác. Các thông số như thời gian ngâm tẩm, nhiệt độ sấy, nhiệt độ nung đều quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến độ phân tán của coban. Kích thước hạt kim loại cũng bị ảnh hưởng. Phương pháp điều chế xúc tác tối ưu hóa sự tiếp xúc giữa coban và chất mang. Điều này quan trọng để đạt được hoạt tính cao.
2.3. Điều chế xúc tác bổ sung chất phụ trợ
Để nâng cao hoạt tính và chọn lọc, chất phụ trợ được thêm vào. Các chất phụ trợ có thể là kim loại quý hoặc oxit kim loại. Chúng được đưa vào xúc tác bằng phương pháp ngâm tẩm. Quy trình tương tự như đưa coban lên chất mang. Việc bổ sung chất phụ trợ thay đổi tính chất bề mặt xúc tác. Chúng có thể tăng cường khả năng khử coban. Hoặc chúng có thể điều chỉnh độ axit/bazơ của bề mặt. Chất phụ trợ B được nghiên cứu trong luận án này. Hàm lượng B được thay đổi để đánh giá ảnh hưởng. Mục tiêu là tìm ra lượng phụ trợ tối ưu. Điều này nhằm cải thiện hiệu suất xúc tác tổng hợp F-T.
III. Đặc trưng hóa lý cấu trúc của xúc tác coban dị thể
Sau quá trình tổng hợp, các xúc tác coban được đặc trưng kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất xúc tác. Các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại được áp dụng. Điều này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định pha tinh thể. Hấp phụ vật lý được dùng để phân tích cấu trúc mao quản. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác định hàm lượng kim loại. TPR-H2 và TP-CO giúp đánh giá trạng thái oxy hóa và độ phân tán. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giải thích hành vi của xúc tác dị thể.
3.1. Phân tích cấu trúc mao quản và diện tích bề mặt
Phương pháp hấp phụ vật lý (BET) được sử dụng. Phương pháp này xác định diện tích bề mặt riêng. Nó cũng cho biết thể tích và phân bố kích thước mao quản. Cấu trúc mao quản của chất mang mao quản trun được kiểm tra. Dữ liệu này xác nhận tính chất vật liệu nano rỗng. Diện tích bề mặt lớn rất quan trọng. Nó cung cấp nhiều vị trí hoạt động cho coban. Kích thước mao quản đồng đều cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự khuếch tán của chất phản ứng và sản phẩm. So sánh các loại chất mang như MCM-41 và SBA-15 được thực hiện. Điều này giúp đánh giá sự khác biệt về cấu trúc mao quản.
3.2. Xác định độ phân tán kim loại trạng thái oxy hóa
Độ phân tán kim loại coban trên chất mang được xác định bằng TP-CO. Độ phân tán cao là dấu hiệu tốt. Nó cho thấy nhiều vị trí hoạt động hơn. Trạng thái oxy hóa khử của oxit kim loại được nghiên cứu bằng TPR-H2. Phân tích này tiết lộ nhiệt độ cần thiết để khử Co3O4 thành CoO, rồi thành Co0. Kim loại coban ở trạng thái không là pha hoạt động chính. Các đỉnh khử trên phổ TPR-H2 cung cấp thông tin quý giá. Chúng chỉ ra tương tác giữa coban và chất mang oxit kim loại. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hoạt hóa của xúc tác coban.
3.3. Hình thái học vật liệu nano rỗng bằng TEM và XRD
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp. Hình ảnh này hiển thị kích thước hạt coban, độ phân tán trên chất mang. TEM giúp xác nhận cấu trúc mao quản của vật liệu nano rỗng. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định các pha tinh thể hiện diện. XRD cho biết kích thước tinh thể trung bình của coban. Nó cũng xác nhận sự hình thành các oxit coban. Dữ liệu XRD và TEM bổ sung cho nhau. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và hình thái học. Điều này rất quan trọng để hiểu tính chất của xúc tác dị thể.
IV. Hoạt tính xúc tác cob mao quản trun trong phản ứng F T
Nghiên cứu đánh giá hoạt tính của xúc tác coban trên chất mang mao quản trun. Các thí nghiệm được tiến hành trong hệ thống phản ứng Fischer-Tropsch. Mục tiêu là xác định hiệu suất chuyển hóa CO và H2. Đồng thời, phân tích sự chọn lọc sản phẩm hydrocarbon. Các yếu tố như điều kiện hoạt hóa xúc tác được khảo sát. Ảnh hưởng của nhiệt độ, áp suất, tỷ lệ khí tổng hợp cũng được nghiên cứu. Kết quả giúp đánh giá khả năng chuyển hóa khí tổng hợp. Chúng cũng chỉ ra tiềm năng của xúc tác cob/mao quản trun. Luận án so sánh hiệu quả của các mẫu xúc tác khác nhau.
4.1. Đánh giá ảnh hưởng điều kiện hoạt hóa xúc tác
Điều kiện hoạt hóa xúc tác đóng vai trò then chốt. Quá trình hoạt hóa thường bao gồm khử oxit coban. Mục tiêu là tạo ra các hạt kim loại coban hoạt động. Các thông số như nhiệt độ, thời gian và môi trường khử được thay đổi. Khí H2 thường được sử dụng làm chất khử. Nhiệt độ hoạt hóa ảnh hưởng đến kích thước hạt coban. Nó cũng tác động đến trạng thái oxy hóa của coban. Xúc tác hoạt hóa không đúng cách sẽ giảm hoạt tính. Nghiên cứu xác định điều kiện hoạt hóa tối ưu. Điều này đảm bảo xúc tác coban đạt hiệu suất cao nhất.
4.2. Nghiên cứu điều kiện phản ứng đến chuyển hóa chọn lọc
Các điều kiện phản ứng được khảo sát để tối ưu hóa hiệu suất. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến tốc độ và chọn lọc. Áp suất cao thường tăng tốc độ phản ứng. Tỷ lệ H2/CO trong khí tổng hợp cũng rất quan trọng. Tỷ lệ này quyết định loại sản phẩm hydrocarbon tạo thành. Thời gian lưu cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc thay đổi các điều kiện này giúp điều chỉnh sản phẩm. Mục tiêu là tăng cường sản xuất các hydrocarbon lỏng mong muốn. Các xúc tác dị thể cần được thử nghiệm trong nhiều điều kiện khác nhau.
4.3. Hiệu quả chuyển hóa khí tổng hợp thành hydrocacbon
Hoạt tính xúc tác được đo bằng độ chuyển hóa CO. Độ chọn lọc sản phẩm được phân tích. Các sản phẩm bao gồm khí (C1-C4), xăng (C5-C11), diesel (C12-C18) và sáp (>C18). Nghiên cứu đánh giá sự phân bố các phân đoạn hydrocarbon lỏng. Xúc tác cob/mao quản trun cho thấy khả năng chuyển hóa tốt. Chúng ưu tiên tạo ra các hydrocarbon mạch dài hơn. Kết quả này chứng minh tiềm năng ứng dụng của xúc tác. So sánh với các xúc tác truyền thống được thực hiện. Điều này khẳng định ưu điểm của chất mang mao quản.
V. Tối ưu hóa xúc tác coban Ảnh hưởng phụ trợ chất mang
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất xúc tác coban. Các yếu tố như chất phụ trợ và loại chất mang được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hoạt tính và độ chọn lọc cao nhất. Đặc biệt là cho các sản phẩm hydrocarbon lỏng. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung chất phụ trợ B. So sánh hiệu quả của các loại chất mang mao quản trun khác nhau. Luận án cũng so sánh các hệ xúc tác tối ưu với các xúc tác thương mại. Kết quả cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế xúc tác coban thế hệ mới. Các vật liệu nano rỗng được chứng minh là chất mang hiệu quả.
5.1. Ảnh hưởng của chất phụ trợ B đến hoạt tính xúc tác
Chất phụ trợ B được thêm vào các xúc tác coban. Các hàm lượng khác nhau của B được thử nghiệm. Mục đích là đánh giá ảnh hưởng của nó. Chất phụ trợ có thể cải thiện khả năng khử của coban. Nó cũng có thể điều chỉnh tương tác giữa coban và chất mang. Ảnh hưởng của B đến độ chuyển hóa H2 và CO được phân tích. Nó cũng tác động đến sự phân bố các phân đoạn sản phẩm lỏng. Nghiên cứu tìm ra hàm lượng B tối ưu. Hàm lượng này giúp tối đa hóa hoạt tính và độ chọn lọc cho hydrocarbon mong muốn.
5.2. So sánh hiệu quả xúc tác trên chất mang khác nhau
Các xúc tác coban được chế tạo trên nhiều loại chất mang. Bao gồm Al-MCM-41 và Al-SBA-15. Đây là các chất mang mao quản trung bình có cấu trúc khác nhau. Việc so sánh giúp đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc mao quản. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của tính chất bề mặt chất mang. Mỗi loại chất mang oxit kim loại có thể tương tác khác nhau với coban. Điều này ảnh hưởng đến độ phân tán và độ bền của xúc tác. Kết quả chỉ ra chất mang phù hợp nhất. Chất mang có thể cung cấp hiệu suất vượt trội cho xúc tác dị thể.
5.3. Tối ưu hóa hàm lượng cobalt và chất phụ trợ
Nghiên cứu này điều chỉnh hàm lượng cobalt trên chất mang. Các tỷ lệ coban khác nhau được thử nghiệm. Mục đích là tìm ra nồng độ cobalt tối ưu. Hàm lượng cobalt ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng vị trí hoạt động. Tuy nhiên, hàm lượng quá cao có thể gây thiêu kết. Tối ưu hóa hàm lượng cobalt và chất phụ trợ B là cần thiết. Sự kết hợp lý tưởng này mang lại hiệu suất cao nhất. Kết quả so sánh với xúc tác 15%Co-5%Fe/SiO2. Điều này khẳng định tính ưu việt của xúc tác mới. Xúc tác mới có thể tạo ra sản phẩm lỏng hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tác giả, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Đào Quốc Tùy; PGS.TS Lê Văn Hiếu và cố GS.TSKH Hoàng Trọng Yêm. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin cam đoan tất cả các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được nêu rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.
năm 2017 TÁC-GIẢ Nguyễn Văn Hòa i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Đào Văn Tường và cố GS.TSKH Hoàng Trọng Yêm - Những người Thầy kính trọng đã tận tình chỉ bảo cho tôi trong quá trình nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Đào Quốc Tùy và PGS.TS Lê Văn Hiếu đã hướng dẫn, định hướng và giúp đỡ tận tình để luận án được hoàn thành. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô giáo Bộ môn Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu, Viện Kỹ thuật hóa học đã giảng dạy và hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện đào tạo Sau Đại học đã luôn tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ Dung Quất và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà Khoa học đã có nhiều ý kiến đóng góp cho luận án được hoàn chỉnh. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè luôn bên cạnh hỗ trợ, khuyến khích, động viên và giúp tôi có được sự nỗ lực nghiên cứu hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày. năm 2017 TÁC-GIẢ Nguyễn Văn Hòa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.iii CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH VẼ .viii GIỚI THIỆU LUẬN ÁN .1 Tổng quan về quá trình tổng hợp Fischer - Tropsch. 2 Quá trình tổng hợp Fischer - Tropsch.
2 Hóa học quá trình tổng hợp F-T. 4 Các công nghệ của quá trình tổng hợp F-T. 4 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp F-T. 9 Sản phẩm của quá trình tổng hợp F-T.2 Cơ chế của phản ứng F-T .3 Xúc tác cho quá trình tổng hợp F-T.
18 Kim loại hoạt động. 18 Chất xúc tiến trong xúc tác cho quá trình tổng hợp F-T. 19 Chất mang dạng vật liệu mao quản trung bình cho quá trình tổng hợp F-T .4 Tổng quan tình hình nghiên cứu xúc tác cho quá trình tổng hợp F-T ở Việt Nam .5 Các nghiên cứu gần đây về xúc tác cho quá trình tổng hợp F- T ở trên thế giới .6 Mục tiêu và nội dung của luận án .1 Tổng hợp xúc tác cho quá trình F-T. 35 Tổng hợp chất mang.
35 Chế tạo xúc tác cho quá trình tổng hợp F-T. 36 Chế tạo xúc tác bổ sung chất phụ trợ bằng phương pháp ngâm tẩm .2 Nghiên cứu đánh giá đặc trưng hóa lý của xúc tác. 38 Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). 38 iii Xác định diện tích bề mặt riêng và cấu trúc mao quản bằng phương pháp hấp phụ vật lý.
39 Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). 41 Xác định hàm lượng kim loại mang trên chất mang bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). 41 Xác định độ phân tán kim loại trên chất mang bằng hấp phụ hóa học xung CO (TP - CO). 42 Xác định trạng thái oxy hóa khử của oxit kim loại bằng phương pháp khử hóa theo chương trình nhiệt độ (TPR - H2).
42 Xác định độ axit của vật liệu bằng giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD - NH3) .3 Thiết lập hệ thống phản ứng F-T và phương pháp đánh giá sản phẩm. 43 Sơ đồ hệ thống thiết bị phản ứng F-T. 43 Cơ sở phương pháp tính toán kết quả. 44 Tiến hành quá trình chuyển hóa khí tổng hợp.
46 Đánh giá chất lượng sản phẩm của quá trình tổng hợp. 46 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Đặc trưng hóa lý của các chất mang. 48 Đặc trưng hóa lý của chất mang MCM-41. 48 Đặc trưng hóa lý của chất mang SBA-15.
49 Đặc trưng hóa lý của chất mang Al-MCM-41. 51 Đặc trưng hóa lý của chất mang Al-SBA-15 .2 Kết quả đặc trưng xúc tác Co/Al-MCM-41 và Co/Al-SBA- 15 ……. 58 Kết quả đặc trưng các mẫu xúc tác Co/Al-MCM-41 có tỷ lệ coban thay đổi. 58 Kết quả hấp phụ vật lý của các mẫu xúc tác.
62 Ảnh TEM của các mẫu xúc tác trên các chất mang. 65 Nghiên cứu quá trình khử xúc tác bằng phương pháp TPR-H2 ………………. 67 Độ phân tán kim loại trên chất mang .3 Nghiên cứu chuyển hóa khí tổng hợp thành hydrocacbon ………. 70 Ảnh hưởng của điều kiện hoạt hóa xúc tác đến quá trình chuyển hóa khí tổng hợp.
70 Nghiên cứu ảnh hưởng các điều kiện tiến hành phản ứng đến hoạt tính xúc tác của quá trình F-T .4 Đánh giá hoạt tính xúc tác khi bổ sung chất phụ trợ B với các hàm lượng khác nhau đến quá trình tổng hợp F-T. 87 Ảnh hưởng của B đến độ chuyển hóa nguyên liệu H2 và CO 88 Ảnh hưởng của B đến sự phân bố các phân đoạn trong sản phẩm lỏng.5 So sánh hiệu quả của sản phẩm lỏng của các mẫu xúc tác 5%Co-0,4%B/Al-MCM-41; 5%Co-0,4B%/Al-SBA-15 và 15%Co- 5%Fe/SiO2 .95 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .97 TÀI LIỆU THAM KHẢO .107 v CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT BET Brunauer Emmet Teller CTAB Cetyltrimetylamoni bromua C16H33N(CH3)3Br ĐHCT Định hình cấu trúc GC Phương pháp sắc ký khí IR Phổ hồng ngoại M41S Mesoporous Materials MCM Mobil Composition of Mater MQTB Mao Quản Trung Bình S Chất định hướng cấu trúc SEM Scanning Electron Microscope TEM Transmission Electron Microsope TEOS Tetraethoxysilicat XRD Phổ Rơnghen LTFT Công nghệ Fischer-Tropsch nhiệt độ thấp HTFT Công nghệ Fischer-Tropsch nhiệt độ cao GHSV Tốc độ không gian thể tích IUPAC International Union of Pure and Applied Chemistry Wt% Phần trăm khối lượng F-T Fischer-Tropsch FTS Fischer-Tropsch Synthesis TCD Detetor dẫn nhiệt WGSR Phản ứng chuyển hóa khí nước CMT Nhiệt độ mixel tới hạn CP Nhiệt độ điểm sương vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các nhà máy than hóa lỏng gián tiếp F-T được lựa chọn xem xét tại Mỹ. Độ chọn lọc trung bình sản phẩm thu được từ thiết bị phản ứng dạng tầng sôi.
Ảnh hưởng của áp suất đến xác suất phát triển mạch cacbon (giá trị α). Ảnh hưởng của áp suất đến hiệu suất phản ứng và tuổi thọ chất xúc tác. Các thông số hóa lý cơ bản của silicagel. Bảng tổng hợp các mẫu xúc tác chứa kim loại coban theo phần trăm khối lượng.
Bảng tổng hợp các mẫu xúc tác với hàm lượng chất xúc tiến B khác nhau. Đại lượng Am của một số chất khí. Các thông số cơ bản của quá trình thử nghiệm hoạt tính xúc tác. Phân tích EDX thành phần các nguyên tố trong chất mang Al-MCM-41.
Bảng thống kê thông số TPD- NH3 của MCM-41 và Al-MCM-41. Phân tích EDX thành phần các nguyên tố trong chất mang Al-SBA-15. Bảng thống kê thông số TPD-NH3 của SBA-15 và Al-SBA-15. Các thông số diện tích bề mặt và phân bố mao quản của chất xúc tác.
Các thông số diện tích bề mặt và phân bố mao quản của chất xúc tác. Các thông số diện tích bề mặt và phân bố mao quản của chất xúc tác. Nhiệt độ khử của xúc tác trên chất mang Al-MCM-41 và Al-SBA-15. Phân bố kim loại của các xúc tác khác nhau trên Al-MCM-41 và Al-SBA-15.
Ảnh hưởng của nhiệt độ khử đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm lỏng của mẫu xúc tác 5%Co/Al-MCM-41. Ảnh hưởng của nhiệt độ khử đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm lỏng của mẫu xúc tác 5%Co/Al-SBA-15. Ảnh hưởng của tốc độ thể tích H2 khử hóa đến hoạt tính xúc tác 5%Co/Al-MCM-41. Ảnh hưởng của tốc thể tích H2 khử hóa đến hoạt tính chất xúc tác 5%Co/Al-SBA-15.
Ảnh hưởng của thời gian khử đến hoạt tính chất xúc tác 5%Co/Al-MCM-41. Ảnh hưởng của thời gian khử đến hoạt tính chất xúc tác 5%Co/Al-SBA-15. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm phân đoạn lỏng của xúc tác 5%Co/Al-MCM-41. Ảnh hưởng của nhiệt độ khử hóa đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm phân đoạn lỏng của xúc tác 5%Co/Al-SBA-15.
Ảnh hưởng của tốc độ thể tích đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm phân đoạn lỏng khi sử dụng xúc tác 5%Co/Al-MCM-41. Ảnh hưởng của tốc độ thể tích đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm lỏng khi sử dụng xúc tác 5%Co/Al-SBA-15. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm phân đoạn lỏng khi sử dụng xúc tác 5%Co/Al-MCM-41. Thống kê một số cấu tử RH điển hình trong sản phẩm lỏng xt 5%Co/Al-MCM-41.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hóa và hiệu suất sản phẩm phân đoạn lỏng khi sử dụng xúc tác 5%Co/Al-SBA-15. Thống kê một số cấu tử RH điển hình trong sản phẩm lỏng xt 5%Co/Al-SBA-15. Bảng thống kê một số cấu tử hydrocacbon điển hình trong sản phẩm lỏng của mẫu xúc tác 5%Co-0,4%B/Al-SBA-15. 92 vii DANH MỤC HÌNH VẼ (Chú ý: Ở các hình vẽ dùng dấu “.” để biểu thị chữ số thập phân) Hình 1.
Thiết bị phản ứng dạng tầng sôi tuần hoàn xúc tác (cho công nghệ HTFT). Thiết bị phản ứng dạng tầng sôi cải tiến (cho công nghệ HTFT). Thiết bị phản ứng tầng cố định dạng ống chùm (cho công nghệ LTFT). Thiết bị phản ứng dạng huyền phù (cho công nghệ LTFT).
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới sự phân bố sản phẩm (áp suất 44,4 atm, tỷ lệ H2/CO =2). Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng tới độ chọn lọc α-olefin. Ảnh hưởng của áp suất đến sự phân bố sản phẩm (Điều kiện phản ứng ở 240oC, áp suất 44,4atm, 53 atm, 63 atm; GHSV=50 cm3/gxt; H2/CO = 2). Ảnh hưởng của áp suất tới độ chọn lọc α-olefin.
Ảnh hưởng của tỉ lệ nguyên liệu H2/CO tới sự phân bố sản phẩm ở 300oC. Ảnh hưởng của tốc độ thể tích nguyên liệu tới sự phân bố sản phẩm. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của khối lượng phân đoạn nhiên liệu vào khả năng phát triển mạch α .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hòa (2017). Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-xuc-tac-cob-tren-chat-mang-mao-quan-trung-binh-de-chuyen-hoa-khi-tong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trung bình để chuyển hóa khí tổng hợp thành phân đoạn diesel ở điều kiện áp suất thường nhiệt đ
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" thuộc chuyên ngành Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác cob trên chất mang mao quản trun" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.