Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 làm chất xúc tác cho p

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 làm chất xúc tác cho phản ứng chuyển hóa giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate luận án tiến

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về nano-ZIF-8: Cấu trúc & Ứng dụng
Số trang:
143 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về nano ZIF 8 Cấu trúc Ứng dụng

Vật liệu khung kim loại hữu cơ (MOF) đang thu hút sự chú ý lớn trong khoa học vật liệu. Đây là lớp vật liệu rỗng tinh thể với cấu trúc độc đáo. MOF được xây dựng từ ion hoặc cụm kim loại và các phối tử hữu cơ. Đặc tính nổi bật bao gồm diện tích bề mặt lớn và kích thước lỗ xốp có thể điều chỉnh. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng, từ lưu trữ khí, tách chất đến cảm biến và xúc tác. ZIF (Zeolitic Imidazolate Framework) là một phân lớp quan trọng của MOF. ZIF có cấu trúc giống zeolit, với các góc kim loại được nối bởi các vòng imidazole. Trong số các ZIF, ZIF-8 là vật liệu được nghiên cứu rộng rãi. ZIF-8 nổi bật với độ bền nhiệt và hóa học cao. Điều này làm cho ZIF-8 trở thành vật liệu hấp dẫn cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng. Luận án này tập trung vào việc tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8. Mục tiêu là khám phá tiềm năng của nó làm chất xúc tác cho các phản ứng hữu cơ.

1.1. Giới thiệu vật liệu MOF và ZIF

MOF (Metal-Organic Framework) là khung kim loại hữu cơ. Đây là lớp vật liệu rỗng tinh thể với cấu trúc đa dạng và có thể thiết kế được. MOF được tạo thành từ các tâm kim loại và các phối tử hữu cơ liên kết với nhau. Vật liệu này có diện tích bề mặt lớn, thể tích lỗ xốp cao và kích thước lỗ xốp có thể điều chỉnh linh hoạt. Những đặc tính này mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng, bao gồm lưu trữ khí, tách chất, cảm biến, và xúc tác. ZIF (Zeolitic Imidazolate Framework) là một phân lớp đặc biệt của MOF. ZIF có cấu trúc tương tự zeolit nhưng thay thế các nguyên tử silicon và oxy bằng kim loại và các vòng imidazole. ZIF-8 là một ví dụ nổi bật trong nhóm ZIF. ZIF-8 có độ bền nhiệt và hóa học cao, làm cho vật liệu này rất hấp dẫn cho các nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

1.2. Đặc điểm cấu trúc ZIF 8

ZIF-8 là một vật liệu tinh thể có cấu trúc đặc biệt. Cấu trúc ZIF-8 bao gồm các ion kẽm (Zn2+) liên kết với bốn phối tử 2-methylimidazole (Hmim). Mạng lưới này tạo ra các lỗ xốp có kích thước đồng nhất. Cấu trúc ZIF-8 có tính chất rỗng và được phân loại là vật liệu vi mao quản. Kích thước lỗ xốp danh nghĩa của ZIF-8 là khoảng 0.34 nm. Tuy nhiên, do tính linh hoạt của liên kết Zn-N, ZIF-8 có khả năng mở rộng lỗ xốp linh động. Điều này cho phép hấp phụ và vận chuyển các phân tử có kích thước lớn hơn. Cấu trúc tinh thể ZIF-8 có độ ổn định cơ học và nhiệt tốt. Đây là những ưu điểm quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8. Việc này nhằm cải thiện khả năng tiếp cận các tâm hoạt động bên trong vật liệu.

1.3. Tiềm năng ứng dụng ZIF 8

Vật liệu ZIF-8 sở hữu nhiều ứng dụng tiềm năng nhờ cấu trúc rỗng và tính chất đặc biệt. ZIF-8 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tách khí, hấp phụ CO2, và lưu trữ hydro. Khả năng điều chỉnh kích thước lỗ xốp và diện tích bề mặt làm cho ZIF-8 trở nên linh hoạt. Ngoài ra, ZIF-8 cũng được nghiên cứu làm chất mang thuốc trong y sinh. Đặc biệt, ZIF-8 thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ. Cấu trúc rỗng của ZIF-8 tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hóa học diễn ra. ZIF-8 có thể hoạt động như một xúc tác axit Lewis hiệu quả. Vật liệu này có khả năng xúc tác nhiều phản ứng hữu cơ quan trọng. Trong nghiên cứu này, vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8 được tổng hợp. Mục tiêu là sử dụng nó làm xúc tác cho phản ứng ngưng tụ Knoevenagel. Việc này có thể tăng cường đáng kể hiệu suất xúc tác.

II.Quy trình Tổng hợp nanoZIF 8 Phương pháp Điều chế

Việc tổng hợp nanoZIF-8 là một bước quan trọng để khai thác tiềm năng của vật liệu này. Quy trình điều chế ZIF-8 đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố phản ứng. Mục tiêu là đạt được vật liệu có kích thước hạt nano và cấu trúc mao quản trung bình mong muốn. Phương pháp nhiệt dung môi là một kỹ thuật phổ biến và hiệu quả. Phương pháp này giúp kiểm soát tốt các điều kiện để thu được sản phẩm chất lượng cao. Sau khi tổng hợp, các phương pháp đặc trưng vật liệu được sử dụng. Các phương pháp này đảm bảo xác định chính xác cấu trúc, hình thái và đặc tính mao quản của nanoZIF-8. Việc này là cần thiết để đánh giá khả năng ứng dụng của vật liệu làm xúc tác.

2.1. Chuẩn bị hóa chất và thiết bị

Quy trình tổng hợp nanoZIF-8 yêu cầu sử dụng các hóa chất có độ tinh khiết cao. Các tiền chất chính bao gồm muối kẽm, thường là kẽm nitrat hexahydrate (Zn(NO3)2·6H2O). Phối tử hữu cơ là 2-methylimidazole (Hmim) cũng rất cần thiết. Dung môi hữu cơ, phổ biến nhất là methanol (MeOH), được sử dụng để hòa tan các tiền chất. Chất lượng của hóa chất đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và đặc tính của vật liệu tổng hợp. Các thiết bị cần thiết bao gồm bình phản ứng có điều nhiệt, máy khuấy từ để đảm bảo đồng nhất hóa hỗn hợp. Lò sấy dùng để làm khô sản phẩm cuối cùng. Thiết bị ly tâm hỗ trợ tách vật liệu sau phản ứng. Việc chuẩn bị cẩn thận các hóa chất và thiết bị đảm bảo quy trình điều chế ZIF-8 diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

2.2. Phương pháp nhiệt dung môi hiệu quả

Tổng hợp nanoZIF-8 thường được thực hiện bằng phương pháp nhiệt dung môi. Phương pháp này bao gồm các bước cơ bản. Đầu tiên, muối kẽm và phối tử 2-methylimidazole (Hmim) được hòa tan trong dung môi methanol. Sau đó, hỗn hợp phản ứng được khuấy trộn đều. Quá trình kết tinh diễn ra ở nhiệt độ và thời gian nhất định. Nhiệt độ phản ứng thường dao động trong khoảng 60-120 °C. Thời gian kết tinh có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Việc kiểm soát chính xác các điều kiện này là rất quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt, hình thái và đặc tính mao quản của vật liệu. Sau khi kết tinh hoàn tất, vật liệu được rửa sạch nhiều lần. Mục đích là loại bỏ các tạp chất và dung môi còn sót lại. Cuối cùng, sản phẩm được sấy khô để thu được vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8.

2.3. Các phương pháp đặc trưng vật liệu

Vật liệu ZIF-8 sau khi tổng hợp cần được đặc trưng kỹ lưỡng để xác định các tính chất của nó. Phổ nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể ZIF-8. Kỹ thuật này giúp kiểm tra độ tinh khiết của vật liệu. Hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái bề mặt và kích thước tổng thể của các hạt vật liệu. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát kích thước hạt ở cấp độ nano và cấu trúc bên trong của vật liệu rỗng. Phổ hồng ngoại (IR) xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức và liên kết hóa học đặc trưng trong cấu trúc. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) là công cụ quan trọng để đo diện tích bề mặt riêng. BET cũng xác định thể tích và phân bố kích thước lỗ xốp của vật liệu mao quản trung bình. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt và thành phần vật liệu. Các phương pháp này đảm bảo vật liệu nanoZIF-8 tổng hợp có đặc tính mong muốn.

III.Yếu tố Ảnh hưởng tổng hợp ZIF 8 Tối ưu Điều chế

Việc điều chế ZIF-8 với các đặc tính mong muốn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Loại muối kẽm, dung môi, và tỷ lệ các chất phản ứng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cấu trúc tinh thể. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian kết tinh và quá trình khuấy trộn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt và đặc tính mao quản của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố này. Mục tiêu là sản xuất vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8 với diện tích bề mặt lớn và kích thước lỗ xốp phù hợp cho ứng dụng xúc tác. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là chìa khóa để đạt được vật liệu rỗng hiệu quả.

3.1. Ảnh hưởng muối kẽm và dung môi

Loại muối kẽm được sử dụng có tác động đáng kể đến quá trình tổng hợp ZIF-8. Các muối kẽm khác nhau có thể tạo ra các tốc độ kết tinh và hình thái tinh thể khác nhau. Ví dụ, kẽm nitrat hexahydrate (Zn(NO3)2·6H2O) thường được ưa chuộng vì khả năng hòa tan tốt. Dung môi cũng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình điều chế ZIF-8. Methanol (MeOH) là một trong những dung môi phổ biến nhất cho tổng hợp ZIF-8. Dung môi ảnh hưởng đến độ hòa tan của các tiền chất. Nó cũng tác động đến tốc độ hình thành nhân tinh thể và sự phát triển của vật liệu. Việc lựa chọn dung môi và muối kẽm thích hợp là rất quan trọng. Điều này giúp kiểm soát hiệu quả kích thước hạt và phân bố lỗ xốp của vật liệu rỗng nanoZIF-8. Tối ưu hóa các yếu tố này là bước đầu tiên để thu được vật liệu mong muốn.

3.2. Vai trò của tỷ lệ Hmim và điều kiện phản ứng

Tỷ lệ mol phối tử 2-methylimidazole (Hmim) so với muối kẽm là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Tỷ lệ Hmim/Zn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hình thành và chất lượng của vật liệu ZIF-8. Một tỷ lệ tối ưu giúp đảm bảo sự hình thành cấu trúc tinh thể ZIF-8 ổn định và có trật tự. Nhiệt độ kết tinh cũng là yếu tố then chốt trong quá trình tổng hợp. Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ phản ứng, nhưng có thể dẫn đến kích thước hạt lớn hơn hoặc hình thái không mong muốn. Thời gian kết tinh ảnh hưởng đến mức độ hoàn thiện của tinh thể và độ tinh khiết của sản phẩm. Quá trình khuấy trộn trong giai đoạn kết tinh giúp đồng nhất hóa hỗn hợp phản ứng. Điều này cũng ảnh hưởng đến kích thước và sự phân bố đồng đều của các hạt nanoZIF-8. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để tổng hợp vật liệu mao quản trung bình.

3.3. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp nano ZIF 8

Nghiên cứu này đã thực hiện việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp nanoZIF-8 một cách có hệ thống. Mục tiêu chính là thu được vật liệu với các đặc tính tối ưu cho ứng dụng xúc tác. Các yếu tố quan trọng được khảo sát bao gồm: loại muối kẽm, dung môi sử dụng, tỷ lệ mol giữa Hmim và kẽm. Hàm lượng dung môi methanol, thời gian kết tinh và nhiệt độ kết tinh cũng được nghiên cứu chi tiết. Ảnh hưởng của quá trình khuấy trộn trong giai đoạn kết tinh và nhiệt độ sấy sản phẩm cũng được xem xét. Mỗi yếu tố đã được điều chỉnh và đánh giá tác động của nó. Kết quả là một quy trình điều chế ZIF-8 hiệu quả. Quy trình này cho phép sản xuất vật liệu rỗng nanoZIF-8 với kích thước lỗ xốp và diện tích bề mặt tối ưu. Vật liệu này sẵn sàng cho các thử nghiệm hoạt tính xúc tác.

IV.Đặc trưng Vật liệu nanoZIF 8 Kích thước Lỗ xốp

Sau khi tổng hợp, việc đặc trưng kỹ lưỡng vật liệu nanoZIF-8 là bắt buộc. Các phương pháp phân tích vật liệu cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, hình thái, và đặc tính lỗ xốp. Hình ảnh từ hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) xác nhận kích thước hạt nano và hình thái vật liệu. Phổ nhiễu xạ Rơnghen (XRD) khẳng định cấu trúc tinh thể ZIF-8. Đặc biệt, phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) là chìa khóa để xác định diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp. Nghiên cứu này hướng đến vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8. Do đó, việc xác định kích thước lỗ xốp là cực kỳ quan trọng. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cũng cung cấp thông tin về độ bền nhiệt của vật liệu. Những thông tin này giúp đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của nanoZIF-8.

4.1. Phân tích hình thái và cấu trúc tinh thể

Hình ảnh từ hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin quý giá về nanoZIF-8. SEM cho thấy hình dạng và kích thước tổng thể của các hạt ZIF-8. TEM tiết lộ kích thước hạt ở cấp độ nano và hình thái bên trong của vật liệu rỗng. Các hình ảnh này xác nhận việc tổng hợp nanoZIF-8 thành công với kích thước hạt đồng đều. Kích thước hạt nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, có lợi cho ứng dụng xúc tác. Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được sử dụng để xác nhận cấu trúc tinh thể ZIF-8. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng được quan sát phù hợp với cấu trúc lý thuyết của ZIF-8. Điều này chứng minh vật liệu tổng hợp có độ tinh khiết cao và cấu trúc ZIF-8 mong muốn.

4.2. Xác định đặc tính mao quản và bề mặt

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) là một kỹ thuật quan trọng. BET được sử dụng để đo diện tích bề mặt riêng của vật liệu nanoZIF-8. Kết quả cho thấy vật liệu có diện tích bề mặt lớn, đây là đặc trưng của vật liệu rỗng. Phương pháp này cũng xác định thể tích lỗ xốp và phân bố kích thước lỗ xốp của vật liệu. Vật liệu mao quản trung bình được định nghĩa là có kích thước lỗ xốp từ 2 đến 50 nm. Dữ liệu BET khẳng định sự hiện diện của cấu trúc mao quản trung bình trong nanoZIF-8 đã tổng hợp. Điều này khác biệt so với ZIF-8 vi mao quản truyền thống. Kích thước lỗ xốp lớn hơn giúp các phân tử chất phản ứng có kích thước lớn hơn dễ dàng đi vào các tâm hoạt động. Điều này rất có lợi cho ứng dụng xúc tác, tăng hiệu quả phản ứng.

4.3. Độ bền nhiệt và thành phần vật liệu

Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) được thực hiện để đánh giá độ bền nhiệt của nanoZIF-8. TGA ghi lại sự thay đổi khối lượng của vật liệu theo nhiệt độ. ZIF-8 thường có độ bền nhiệt tương đối cao. Vật liệu này thường ổn định đến khoảng 350-400 °C. Sau ngưỡng nhiệt độ này, cấu trúc bắt đầu phân hủy do sự mất mát của các phối tử hữu cơ. Dữ liệu TGA cung cấp thông tin quan trọng về thành phần vật liệu và mức độ tinh khiết của sản phẩm. Kết quả TGA xác nhận tính ổn định nhiệt của vật liệu nanoZIF-8 đã tổng hợp. Điều này là một yếu tố quan trọng cho các ứng dụng xúc tác yêu cầu nhiệt độ cao. Độ bền này làm tăng khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu rỗng ZIF-8.

V.Hoạt tính Xúc tác nanoZIF 8 Ứng dụng quan trọng

Một trong những ứng dụng quan trọng của ZIF-8 là làm chất xúc tác. Cấu trúc rỗng, diện tích bề mặt lớn và tính chất axit Lewis của ZIF-8 làm cho vật liệu này trở thành một xúc tác tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu mao quản trung bình nanoZIF-8. Phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate được chọn làm phản ứng mẫu. Việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Mục tiêu là phát triển các quy trình hóa học hiệu quả và thân thiện với môi trường. Hoạt tính xúc tác của nanoZIF-8 hứa hẹn mở ra nhiều ứng dụng mới trong tổng hợp hữu cơ.

5.1. Phản ứng ngưng tụ Knoevenagel Ứng dụng mục tiêu

Nghiên cứu này đánh giá khả năng xúc tác của vật liệu nanoZIF-8. Phản ứng ngưng tụ Knoevenagel được lựa chọn làm phản ứng mẫu để kiểm tra hoạt tính. Phản ứng này diễn ra giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate. Phản ứng ngưng tụ Knoevenagel là một trong những phản ứng quan trọng nhất trong tổng hợp hữu cơ. Phản ứng này tạo ra các hợp chất chứa liên kết carbon-carbon mới. Các sản phẩm của phản ứng Knoevenagel có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất fine. Chất xúc tác đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng tốc độ phản ứng. Xúc tác cũng giúp tăng hiệu suất chuyển hóa và độ chọn lọc của sản phẩm. Vật liệu nanoZIF-8 được kỳ vọng sẽ hoạt động như một chất xúc tác thân thiện với môi trường và hiệu quả cao.

5.2. Khảo sát hoạt tính xúc tác của nanoZIF 8

Hoạt tính xúc tác của vật liệu nanoZIF-8 đã được kiểm tra chi tiết. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định hiệu suất chuyển hóa của chất phản ứng. Đồng thời, độ chọn lọc sản phẩm cũng được đánh giá cẩn thận. Kết quả khảo sát cho thấy nanoZIF-8 thể hiện hoạt tính xúc tác đáng kể. Vật liệu này thúc đẩy hiệu quả phản ứng ngưng tụ Knoevenagel. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của vật liệu khung kim loại hữu cơ này. Đặc biệt, cấu trúc mao quản trung bình của nanoZIF-8 có vai trò quan trọng. Kích thước lỗ xốp lớn hơn giúp tăng khả năng tiếp cận của các phân tử chất phản ứng đến các trung tâm hoạt động. Điều này thường dẫn đến hiệu suất xúc tác cao hơn so với ZIF-8 vi mao quản truyền thống, tối ưu hóa quá trình phản ứng.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất xúc tác

Hiệu suất xúc tác của nanoZIF-8 bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ chất phản ứng được sử dụng trong quá trình. Thời gian phản ứng và nhiệt độ phản ứng cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, hàm lượng chất xúc tác nanoZIF-8 được thêm vào hỗn hợp phản ứng cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng này là cần thiết. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa tối đa và độ chọn lọc sản phẩm mong muốn. Nghiên cứu đã xác định được các điều kiện phản ứng lý tưởng. Điều này cho phép vật liệu nanoZIF-8 phát huy tối đa khả năng xúc tác của nó. Việc tối ưu hóa giúp định hướng các ứng dụng thực tế của vật liệu rỗng này. Nó còn góp phần phát triển các quy trình hóa học xanh hơn, bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 làm chất xúc tác cho phản ứng chuyển hóa giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ NHƯ QUỲNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH NANO-ZIF-8 LÀM CHẤT XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG GIỮA BENZALDEHYDE VÀ ETHYL CYANOACETATE LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ NHƯ QUỲNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH NANO-ZIF-8 LÀM CHẤT XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG GIỮA BENZALDEHYDE VÀ ETHYL CYANOACETATE Ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ NGỌC ĐÔN 2. PHẠM THANH HUYỀN Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa được các tác giả khác công bố.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019. Tác giả Lê Thị Như Quỳnh THAY MẶT TẬP THỂ HƯỚNG DẪN GS. Tạ Ngọc Đôn LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Ngọc Đôn và PGS.

Phạm Thanh Huyền đã tận tình hướng dẫn, chỉ đạo nghiên cứu khoa học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cám ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa Hữu cơ - Viện Kỹ thuật Hóa học - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ cao su đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Xin trân trọng cảm ơn Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất và thủ tục hành chính cho tôi thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn các phòng thí nghiệm phân tích mẫu của Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm và Khoa học công nghệ Việt Nam và các đơn vị khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có được kết quả thực hiện luận án.

Xin chân thành cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Lê Thị Như Quỳnh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOFs). Giới thiệu về MOFs.

Thành phần và cấu trúc của MOFs. Phương pháp tổng hợp. Tổng quan về vật liệu ZIF-8. Giới thiệu về ZIFs.

Thành phần, đặc điểm cấu trúc của ZIF-8. Quá trình phát triển tinh thể của ZIF-8. Phương pháp tổng hợp. Phản ứng ngưng tụ Knoevenagel.

THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng hợp vật liệu ZIF-8. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Quy trình tổng hợp ZIF-8 theo phương pháp nhiệt dung môi.

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng của vật liệu ZIF-8. Nghiên cứu phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate. Thiết bị, hóa chất. Thực hiện phản ứng.

Phương pháp sắc ký khí (GC) và sắc ký khí - khối phổ (GC - MS) đánh giá nguyên liệu và sản phẩm phản ứng. Các phương pháp đặc trưng vật liệu nghiên cứu. Phương pháp phổ nhiễu xạ Rơnghen. Phương pháp hiển vi điện tử quét.

Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nittơ. Phương pháp phân tích nhiệt.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu ZIF-8. Ảnh hưởng của các muối kẽm khác nhau. Ảnh hưởng của dung môi hữu cơ.

Ảnh hưởng của hàm lượng muối kẽm. Ảnh hưởng của hàm lượng dung môi methanol. Ảnh hưởng của hàm lượng Hmim. Ảnh hưởng của quá trình khuấy trộn giai đoạn kết tinh.

Ảnh hưởng của thời gian kết tinh. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy sản phẩm. So sánh một số phương pháp tổng hợp.

Đặc trưng của ZIF-8 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp. Ảnh TEM và SEM. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của nano-ZIF-8.

Độ lặp lại của quy trình tổng hợp. Đánh giá chung. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu nano-ZIF-8 bằng phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde với ethylcyanoaxetate. Giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ của xúc tác ZIF-8.

Phản ứng giữa benzaldehyde và ethylcyanoaxetate. Ảnh hưởng của tỉ lệ chất phản ứng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.

Ảnh hưởng của hàm lượng chất xúc tác. 104 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

128 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 BA Benzaldehyde 2 BDC 1,4-benzenedicacboxylate 3 BET Brunauer-Emmett-Teller 4 BTB 4,4',4''-benzene-1,3,5- triyltribenzoate 5 BTC 1,3,5- benzenetricacboxylate 6 BTE 4,4′,4″-[benzene-1,3,5-triyl- tris(ethyne-2,1-diyl)]tribenzoate 7 CTAB Cetyltrimethylammonium bromide 8 DMF Dimethyl fomamide 9 ECA Ethyl cyanoacetate 10 EtOH Ethanol 12 GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí khối phổ spectrometry 13 Hmim 2-methylimidazole 14 IR Infrared Phổ hồng ngoại 15 IRMOFs Isoreticular Metal-organic Vật liệu khung hữu cơ frameworks – kim loại đồng dạng 16 MeOH Methanol 17 MILs Matériaux Institut Lavoisier 18 MMMs Mixed matrid membranes 19 MMOFs Microporous metal-organic Vật liệu khung hữu cơ frameworks – kim loại vi mao quản 20 MOFs Metal-organic frameworks Vật liệu khung hữu cơ – kim loại 21 PCNs Porous coordination numbers 22 PCPs Porous coordination polymers Vật liệu polime xốp 23 PDMS Polydimethylsiloxane 24 SBU Secondary building unit Đơn vị cấu trúc thứ cấp 25 SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét 26 SOD Sodalite 27 TEM Transmission electron microscopy Hiển vi điện tử truyền qua 28 TG-DTA Thermal Gravity - Diffrential Phân tích nhiệt trọng Thermal Analysis lượng/ phân tích nhiệt vi sau 29 TPD Temperature-Programmed Giải hấp phụ theo Desorption chương trình nhiệt độ 30 XRD X- Ray diffraction Phổ nhiễu xạ tia X 31 ZIF-8 Zeolite imidazole framework-8 32 ZIFs Zeolite imidazole frameworks DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Một số kiểu mạng lưới hữu cơ – kim loại và thành phần tương 10 ứng Bảng 1. So sánh diện tích bề mặt và thể tích mao quản của zeolite và một 12 số MOFs Bảng 1. Dạng hình học, kim loại và ligan hữu cơ của một số ZIFs 18 Bảng 1.

So sánh giữa Zeolit và ZIFs 19 Bảng 1. Một số ứng dụng đưa kim loại lên chất mang ZIF-8 làm chất xúc 33 tác Bảng 2. Hóa chất sử dụng để tổng hợp ZIF-8 37 Bảng 2. Thành phần và điều kiện tổng hợp nano-ZIF-8 39 Bảng 2.

Hóa chất thực hiện phản ứng và đo GC-MS 40 Bảng 2. Kết quả GC các dung dịch dựng đường chuẩn 44 Bảng 3. Khoảng cách dhkl và góc nhiễu xạ 2θ của đơn tinh thể ZIF-8 52 Bảng 3. Đặc điểm cấu trúc của tinh thể nano-ZIF-8 tổng hợp trong dung 57 môi khác nhau.

Đặc điểm cấu trúc của tinh thể nano-ZIF-8 tổng hợp với lượng 62 dung môi khác nhau Bảng 3. Đặc điểm cấu trúc của tinh thể nano-ZIF-8 tổng hợp có và không 65 khuấy Bảng 3. Đặc điểm cấu trúc của tinh thể nano-ZIF-8 tổng hợp ở các thời 68 gian khác nhau Bảng 3. Đặc điểm cấu trúc của tinh thể nano-ZIF-8 tổng hợp ở nhiệt độ 71 khác nhau.

Đặc điểm cấu trúc của tinh thể nano-ZIF-8 sấy ở nhiệt độ khác 74 nhau Bảng 3. Đặc điểm của ZIF-8 tổng hợp theo 3 phương pháp 76 Bảng 3. Đặc điểm cấu trúc của mẫu ZIF-8 tổng hợp và của 84 Basolite®Z1200 Bảng 3. Đặc trưng của mẫu ZIF-8 xúc tác cho phản ứng giữa 91 benzaldehyde và ethyl cyanoacetate Bảng 3.

Kết quả GC của phản ứng giữa benzaldehit và ethyl cyanoacetat 92 có xúc tác ZIF-8 Bảng 3. Kết quả GC-MS của phản ứng giữa BA và ECA không dùng 96 xúc tác Bảng 3. Sự phụ thuộc giữa độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm vào 97 tỉ lệ chất phản ứng. Sự phụ thuộc giữa độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm vào 98 thời gian phản ứng.

Sự phụ thuộc giữa độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm vào 100 nhiệt độ phản ứng. Sự phụ thuộc giữa độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm vào 101 hàm lượng xúc tác DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1. Số lượng xuất bản về MOFs qua các năm 5 Hình 1. Một số cầu nối hữu cơ chứa N, S, P trong MOFs 6 Hình 1.

Một số dạng SBUs trong cấu tạo MOFs 7 Hình 1. SBUs và cầu nối hữu cơ trong cấu trúc MOF-5 8 Hình 1. Minh họa sự tạo thành MOF-5 8 Hình 1. ZnO(CO)6 kết hợp với cầu nối khác nhau tạo MOFs khác nhau 9 Hình 1.

Sự thay đổi bên trong cấu trúc của MOFs: a) không thay đổi, b) 9 thay đổi ion kim loại, c) thay đổi cầu nối hữu cơ, d) đưa thêm vào những thành phần khác Hình 1. Các phương pháp tổng hợp MOFs. Biểu đồ về tỉ lệ ứng dụng của vật liệu MOFs 15 Hình 1. Cấu trúc hình học của một số ZIFs 17 Hình 1.

Sự hình thành ZIF-8 20 Hình 1. Cấu trúc SOD bởi SBUs và cầu nối hữu cơ trong ZIF-8 20 Hình 1. Góc M-IM-M và Si-O-Si trong ZIF-8 và trong zeolite 21 Hình 1. Ảnh XRD chuẩn của ZIF-8 21 Hình 1.

Ảnh SEM của ZIF-8 được tổng hợp trong nước ở nhiệt độ phòng 22 Hình 1. Sự phát triển của tinh thể ZIF-8 22 Hình 1. Mô tả sự tạo mầm và phát triển tinh thể ZIF-8 24 Hình 1. Sơ đồ các phương pháp tổng hợp ZIF-8.

Biểu diễn quá trình tạo màng theo kết tinh thứ cấp 29 Hình 1. Một số ứng dụng ZIF-8 trong tách khí 31 Hình 2. Quy trình tổng hợp ZIF-8. Sơ đồ quy trình phản ứng giữa benzaldehydevà ethylcyanoacetate 41 với xúc tác ZIF-8.

Đường chuẩn benzaldehyde 44 Hình 2. Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ 48 Hình 3. Giản đồ XRD của mẫu tổng hợp từ muối Zn khác nhau ZnCl2 (a), 51 Zn(NO3)2. Ảnh TEM của mẫu Z24-ZnN.

Giản đồ XRD của các mẫu tổng hợp trong dung môi khác nhau: 54 H2O (a), MeOH (b), EtOH (c), n-Pro (d) và i-Pro (e). Ảnh SEM của mẫu Z24-Wat. Ảnh TEM của các mẫu tổng hợp trong dung môi khác nhau: 56 MeOH (a), EtOH (b), n-Pro (c) và i-Pro (d). Ảnh SEM của các mẫu tổng hợp trong dung môi khác nhau: 57 MeOH (a), EtOH (b), n-Pro (c) và i-Pro (d).

Giản đồ XRD của các mẫu với hàm lượng muối khác nhau: 59 Zn:Hmim = 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Như Quỳnh (2019). Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-vat-lieu-mao-quan-trung-binh-nanozif8-lam-chat-xuc-tac-cho-phan-ung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 làm chất xúc tác cho phản ứng chuyển hóa giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate luận án tiến

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu mao quản trung bình nanozif8 là" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter