Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol

Nghiên cứu tổng hợp & biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Vật liệu MOF, HKUST-1 và Ứng dụng Xúc tác
Số trang:
132 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Vật liệu MOF HKUST 1 và Ứng dụng Xúc tác

Vật liệu khung kim loại hữu cơ (MOF) thu hút sự chú ý lớn trong khoa học vật liệu. Cấu trúc lỗ xốp đều đặn và diện tích bề mặt lớn là đặc điểm nổi bật. MOF được ứng dụng rộng rãi trong hấp phụ, tách, cảm biến và xúc tác. HKUST-1, hay còn gọi là Cu-BTC, là một MOF tiêu biểu. Nó được cấu tạo từ ion đồng và phối tử benzen-1,3,5-tricarboxylate. Vật liệu này có cấu trúc tinh thể cao, độ bền nhiệt tốt và nhiều tâm kim loại mở. Những đặc tính này giúp HKUST-1 trở thành một ứng cử viên sáng giá cho ứng dụng xúc tác dị thể. Nghiên cứu này tập trung vào HKUST-1 như một nền tảng xúc tác. Mục tiêu là phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả. Phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) được chọn làm phản ứng mô hình. Phản ứng này có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp hóa chất và xử lý môi trường. 4-AP là chất trung gian trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. 4-NP là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Chuyển hóa 4-NP thành 4-AP vừa giải quyết vấn đề ô nhiễm, vừa tạo ra sản phẩm giá trị. Việc tìm kiếm các xúc tác mới, bền vững và hiệu quả cho phản ứng này là cần thiết. Vật liệu HKUST-1 và các biến thể của nó cho thấy tiềm năng lớn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về vật liệu MOF. Nó tập trung vào việc tổng hợp và biến tính HKUST-1. Mục đích là nâng cao hoạt tính xúc tác. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là tạo ra xúc tác nano hiệu quả. Xúc tác dị thể mang lại nhiều lợi ích. Chúng dễ tách, tái sử dụng và thân thiện với môi trường hơn. Việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp và biến tính là trọng tâm. Điều này nhằm đạt được hiệu suất xúc tác cao nhất.

1.1. Khái niệm và Đặc tính Vật liệu MOF Khung kim loại hữu cơ

Vật liệu khung kim loại hữu cơ (MOF) là một nhóm vật liệu tinh thể nano xốp mới. Chúng được tạo thành từ sự tự lắp ráp của các ion kim loại (hoặc cụm kim loại) và các phối tử hữu cơ đa chức. Cấu trúc này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều với các lỗ xốp có kích thước đồng đều. Diện tích bề mặt riêng cao là một đặc tính quan trọng của MOF. Nó vượt trội so với các vật liệu xốp truyền thống như zeolit và carbon hoạt tính. MOF thể hiện tính chất hóa học và vật lý đa dạng. Tính chất này phụ thuộc vào loại kim loại và phối tử hữu cơ được sử dụng. Vật liệu MOF có thể được thiết kế để có độ ổn định nhiệt và hóa học cao. Chúng cũng có khả năng điều chỉnh kích thước lỗ xốp và chức năng bề mặt. Những đặc điểm này làm cho MOF trở thành vật liệu đầy hứa hẹn. Ứng dụng của chúng bao gồm hấp phụ khí, tách chất, lưu trữ năng lượng, cảm biến và đặc biệt là xúc tác. Khả năng tùy chỉnh cấu trúc giúp MOF có tiềm năng lớn. Khả năng này cho phép điều chỉnh hoạt tính xúc tác theo yêu cầu cụ thể của phản ứng. Sự linh hoạt trong thiết kế MOF mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu. Các nhà khoa học khám phá các ứng dụng mới trong nhiều lĩnh vực.

1.2. Giới thiệu chi tiết HKUST 1 Cu BTC và Tiềm năng Xúc tác

HKUST-1, còn được biết đến với tên hóa học Cu-BTC, là một trong những vật liệu MOF được nghiên cứu nhiều nhất. Tên gọi HKUST-1 bắt nguồn từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông. Công trình này được công bố lần đầu vào năm 1999. Vật liệu này có công thức hóa học [Cu3(BTC)2(H2O)3]n. Nó bao gồm các cụm đồng (Cu2+) và phối tử benzen-1,3,5-tricarboxylate (BTC3-). Cấu trúc của HKUST-1 là một mạng lưới lập phương tâm mặt (FCC). Nó chứa các lỗ xốp lớn và các kênh micropore nhỏ hơn. HKUST-1 nổi tiếng với diện tích bề mặt riêng rất lớn (lên đến 2000 m2/g). Vật liệu này có thể chứa nhiều loại phân tử khách trong các lỗ xốp của mình. HKUST-1 cũng có độ ổn định nhiệt và hóa học tương đối cao. Các tâm đồng kim loại mở trong cấu trúc HKUST-1 là những vị trí hoạt động chính. Những tâm này đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng xúc tác. Vật liệu HKUST-1 cho thấy tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng xúc tác dị thể. Ví dụ, nó có thể được dùng trong phản ứng oxy hóa, khử, hydro hóa và ngưng tụ. Đặc biệt, kích thước lỗ xốp đồng đều của HKUST-1 cho phép xúc tác chọn lọc. Điều này rất quan trọng trong tổng hợp hóa học. Khả năng thiết kế và điều chỉnh tính chất của HKUST-1 làm cho nó trở thành một nền tảng xúc tác hấp dẫn. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá việc cải thiện hoạt tính xúc tác của HKUST-1. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất trong các phản ứng cụ thể.

1.3. Phản ứng Khử 4 Nitrophenol Tầm quan trọng và Cơ chế

Phản ứng khử 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) là một phản ứng mô hình quan trọng. Nó được sử dụng để đánh giá hoạt tính xúc tác của nhiều loại vật liệu mới. 4-NP là một chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến trong nước thải công nghiệp. Nó gây độc hại cho môi trường và sức khỏe con người. 4-AP là một sản phẩm hóa học có giá trị cao. Nó được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm (ví dụ, paracetamol), thuốc nhuộm và chất chống oxy hóa. Chuyển hóa 4-NP thành 4-AP thông qua phản ứng hydro hóa có ý nghĩa kinh tế và môi trường lớn. Phản ứng khử 4-NP thường được thực hiện với sự có mặt của chất khử mạnh như natri borohydride (NaBH4). Natri borohydride cung cấp hydride (H-) để khử nhóm nitro (-NO2) thành nhóm amino (-NH2). Xúc tác đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng tốc độ phản ứng. Nó cũng làm giảm năng lượng hoạt hóa. Cơ chế phản ứng thường liên quan đến sự hấp phụ của 4-NP và NaBH4 lên bề mặt xúc tác. Sau đó, quá trình truyền electron và proton diễn ra. Cuối cùng, sản phẩm 4-AP được giải hấp khỏi bề mặt xúc tác. Các xúc tác kim loại quý (như Au, Ag, Pt, Pd) thường rất hiệu quả. Tuy nhiên, chi phí cao và khả năng tái sử dụng hạn chế là nhược điểm. Do đó, việc phát triển các vật liệu xúc tác dị thể mới, chi phí thấp, và hoạt tính cao là mục tiêu hàng đầu. Vật liệu nano, đặc biệt là MOF và các biến thể của chúng, thể hiện tiềm năng lớn trong vai trò này. Chúng có thể cung cấp các tâm hoạt động phân tán tốt và diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả xúc tác.

II.Phương pháp Tổng hợp Biến tính HKUST 1 và Xúc tác

Nghiên cứu này trình bày các phương pháp chi tiết để tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu xúc tác hiệu quả. Quy trình tổng hợp HKUST-1 được thực hiện bằng phương pháp nhiệt dung môi. Đây là một kỹ thuật phổ biến để điều chế MOF với chất lượng cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm nguồn đồng, tỷ lệ tiền chất, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Sau khi tổng hợp, vật liệu HKUST-1 được biến tính bằng cách đưa các kim loại quý vào cấu trúc. Biến tính MOF là một chiến lược quan trọng để tăng cường hoạt tính xúc tác. Nó có thể tạo ra các tâm hoạt động mới hoặc cải thiện khả năng tương tác với chất phản ứng. Vật liệu xúc tác biến tính được sử dụng để khảo sát phản ứng khử 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Đây là phản ứng thử nghiệm tiêu chuẩn. Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua các thông số động học. Nhiều phương pháp đặc trưng vật liệu tiên tiến đã được sử dụng. Điều này giúp xác định cấu trúc, hình thái, thành phần và tính chất bề mặt của HKUST-1 và các biến thể của nó. Các phương pháp này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phổ hồng ngoại (FT-IR), hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET), và phân tích nhiệt (TGA). Việc kết hợp các kỹ thuật này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Điều này giúp phát triển vật liệu xúc tác dị thể tiên tiến.

2.1. Quy trình Tổng hợp HKUST 1 bằng Nhiệt dung môi

Vật liệu HKUST-1 được tổng hợp theo phương pháp nhiệt dung môi. Phương pháp này thường liên quan đến phản ứng của muối đồng (tiền chất kim loại) với phối tử benzen-1,3,5-tricarboxylate (H3BTC, tiền chất hữu cơ) trong một hỗn hợp dung môi. Dung môi phổ biến bao gồm ethanol, DMF (dimethylformamide) hoặc hỗn hợp nước/dung môi hữu cơ. Quá trình tổng hợp diễn ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất kiểm soát, thường là trong lò nhiệt hoặc lò vi sóng. Các tiền chất được hòa tan và trộn đều. Sau đó, hỗn hợp được đun nóng trong thời gian nhất định. Nhiệt độ và thời gian phản ứng là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kích thước tinh thể, hình thái và độ tinh khiết của HKUST-1. Sau khi kết thúc phản ứng, sản phẩm rắn được thu hồi bằng cách lọc hoặc ly tâm. Tiếp theo, vật liệu được rửa sạch nhiều lần bằng dung môi phù hợp (ví dụ: ethanol, DMF) để loại bỏ các chất phản ứng dư thừa và tạp chất. Cuối cùng, vật liệu HKUST-1 được sấy khô để loại bỏ dung môi còn lại trong lỗ xốp. Quá trình hoạt hóa thường được thực hiện ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không hoặc khí trơ. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các phân tử dung môi và nước khỏi các lỗ xốp, tạo ra các tâm kim loại mở. HKUST-1 có thể được tổng hợp dưới dạng bột vi tinh thể hoặc các tinh thể macro lớn hơn. Sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng là cần thiết để đạt được vật liệu có chất lượng cao và hoạt tính xúc tác tối ưu.

2.2. Chế tạo Xúc tác Biến tính HKUST 1 và Kim loại

Việc biến tính vật liệu HKUST-1 là một bước quan trọng để tăng cường hoạt tính xúc tác của nó. Mục tiêu của biến tính là đưa các hạt kim loại quý (như Pt, Au, Ag, Pd) vào hoặc lên bề mặt cấu trúc MOF. Biến tính MOF có thể được thực hiện thông qua nhiều kỹ thuật. Phổ biến là phương pháp tẩm ướt, trao đổi ion hoặc khử tại chỗ. Trong nghiên cứu này, quá trình biến tính được thực hiện bằng cách tẩm ướt HKUST-1 với dung dịch chứa tiền chất kim loại (ví dụ: H2PtCl6 đối với Pt). Sau đó, vật liệu được khử để tạo thành các hạt kim loại nano. Kích thước và sự phân tán của các hạt kim loại nano trên nền HKUST-1 đóng vai trò then chốt. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Các hạt kim loại nano này có thể hoạt động như các tâm xúc tác chính. Chúng cũng có thể tương tác hiệp đồng với các tâm kim loại mở của HKUST-1. Điều này giúp tăng cường hiệu quả xúc tác. Quy trình chế tạo xúc tác biến tính phải được kiểm soát cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo sự phân tán tốt của kim loại và ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Hàm lượng kim loại đưa vào cũng là một yếu tố quan trọng cần được tối ưu. Điều này nhằm đạt được hoạt tính xúc tác cao nhất. HKUST-1 biến tính kim loại được kỳ vọng sẽ thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Nó sẽ hiệu quả hơn HKUST-1 nguyên bản trong các phản ứng như khử 4-nitrophenol.

2.3. Nghiên cứu Phản ứng Xúc tác 4 NP và Phương pháp Đặc trưng

Nghiên cứu hoạt tính xúc tác của HKUST-1 và các vật liệu biến tính được tiến hành với phản ứng khử 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP). Phản ứng được thực hiện trong dung dịch nước. Chất khử là natri borohydride (NaBH4). Các thông số phản ứng như hàm lượng xúc tác, tỷ lệ 4-NP/NaBH4, nhiệt độ phản ứng và thời gian phản ứng được khảo sát. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Tiến trình phản ứng được theo dõi bằng phương pháp phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis). Sự biến mất của tín hiệu hấp thụ của 4-NP và sự xuất hiện của tín hiệu 4-AP được ghi nhận. Các phương pháp đặc trưng vật liệu là rất cần thiết. Chúng giúp xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu tổng hợp và biến tính. Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể và độ tinh khiết. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái, kích thước hạt và sự phân tán của kim loại nano. Phổ hấp thụ hồng ngoại (FT-IR) giúp xác định các nhóm chức năng và liên kết hóa học. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) được dùng để xác định diện tích bề mặt riêng và kích thước lỗ xốp. Phân tích nhiệt (TGA) đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD) có thể tiết lộ các tâm axit/bazơ hoặc các vị trí hấp phụ trên bề mặt xúc tác. Những phương pháp này cùng nhau cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác của nó.

III.Tối ưu Tổng hợp HKUST 1 Ảnh hưởng Yếu tố Chính

Quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1 cần được tối ưu hóa để đạt được chất lượng cao nhất. Chất lượng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát nhiều yếu tố quan trọng. Các yếu tố này bao gồm nguồn kim loại đồng, tỷ lệ mol giữa tiền chất kim loại và phối tử hữu cơ. Tỷ lệ dung môi/nước, nhiệt độ kết tinh và thời gian kết tinh cũng được xem xét. Mỗi yếu tố này đều có tác động đáng kể đến hình thái, kích thước tinh thể, độ tinh khiết và diện tích bề mặt của HKUST-1. Việc lựa chọn nguồn đồng phù hợp là bước đầu tiên. Các muối đồng khác nhau có thể tạo ra các điều kiện phản ứng hơi khác nhau. Điều này dẫn đến sự khác biệt về tốc độ hình thành và chất lượng tinh thể. Tỷ lệ chính xác giữa Cu2+ và BTC3- là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành cấu trúc MOF mong muốn. Tỷ lệ không tối ưu có thể dẫn đến sự hình thành các pha tạp hoặc vật liệu vô định hình. Dung môi đóng vai trò quan trọng trong việc hòa tan tiền chất và kiểm soát tốc độ kết tinh. Tỷ lệ dung môi hữu cơ so với nước có thể điều chỉnh môi trường phản ứng. Điều này ảnh hưởng đến kích thước lỗ xốp và hình thái tinh thể. Nhiệt độ kết tinh cao thường làm tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự hình thành tinh thể lớn hơn hoặc gây ra các phản ứng phụ. Thời gian kết tinh đủ dài là cần thiết để tinh thể phát triển hoàn chỉnh. Tuy nhiên, quá lâu có thể dẫn đến sự kết tụ hoặc phân hủy. Quá trình xử lý sau kết tinh, bao gồm rửa và hoạt hóa, cũng rất quan trọng. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và mở các lỗ xốp. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra bộ điều kiện tối ưu. Bộ điều kiện này tạo ra vật liệu HKUST-1 có diện tích bề mặt lớn, độ tinh khiết cao và cấu trúc ổn định. Vật liệu này sẵn sàng cho các ứng dụng xúc tác. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp đảm bảo tính lặp lại của quy trình tổng hợp. Nó cũng đảm bảo chất lượng đồng nhất của các lô vật liệu HKUST-1.

3.1. Ảnh hưởng của Nguồn Đồng và Tỷ lệ Tiền chất Cu2 BTC3

Nguồn đồng được sử dụng trong quá trình tổng hợp HKUST-1 có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Các muối đồng khác nhau, như Cu(NO3)2·3H2O, Cu(CH3COO)2·H2O, hoặc CuSO4·5H2O, có thể được dùng làm tiền chất. Mỗi loại muối có đặc tính hòa tan và tốc độ phản ứng khác nhau. Điều này có thể ảnh hưởng đến tốc độ hình thành nhân tinh thể và sự phát triển của cấu trúc HKUST-1. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các nguồn đồng này. Mục tiêu là tìm ra loại muối đồng phù hợp nhất, cho hiệu suất cao và chất lượng tinh thể tốt. Ngoài ra, tỷ lệ mol giữa ion đồng (Cu2+) và phối tử hữu cơ (BTC3-) là một yếu tố quyết định. Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến stoichiometry của phản ứng và cấu trúc của sản phẩm cuối cùng. Một tỷ lệ Cu2+/BTC3- không tối ưu có thể dẫn đến sự hình thành các pha phụ không mong muốn. Nó cũng có thể tạo ra vật liệu có độ tinh thể thấp hoặc chứa các tiền chất chưa phản ứng. Việc xác định tỷ lệ tối ưu là rất quan trọng. Nó đảm bảo sự tự lắp ráp hiệu quả của các thành phần. Điều này tạo ra cấu trúc HKUST-1 hoàn chỉnh với các đặc tính mong muốn. Tỷ lệ này cần được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất tổng hợp và chất lượng vật liệu. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng xúc tác dị thể sau này.

3.2. Vai trò của Tỷ lệ Dung môi Nước và Điều kiện Nhiệt độ

Tỷ lệ dung môi hữu cơ so với nước trong hỗn hợp dung môi đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp HKUST-1. Hỗn hợp dung môi ảnh hưởng đến độ hòa tan của tiền chất và tốc độ khuếch tán. Nó cũng tác động đến môi trường để các tinh thể HKUST-1 hình thành và phát triển. Việc điều chỉnh tỷ lệ này có thể thay đổi kích thước tinh thể, hình thái và thậm chí cả tính chất lỗ xốp của vật liệu. Một tỷ lệ dung môi/nước tối ưu giúp kiểm soát tốc độ kết tinh. Nó cũng ngăn chặn sự kết tụ của tinh thể. Điều này dẫn đến vật liệu có độ tinh thể cao và diện tích bề mặt lớn. Nhiệt độ kết tinh là một yếu tố quyết định khác. Nhiệt độ cao thường tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự hình thành các tinh thể lớn hơn nhưng kém ổn định. Ngược lại, nhiệt độ thấp có thể kéo dài thời gian phản ứng. Nhưng nó có thể tạo ra các tinh thể nhỏ hơn và đồng đều hơn. Nhiệt độ tối ưu là cần thiết để cân bằng giữa tốc độ phản ứng và chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ không phù hợp có thể gây ra sự phân hủy phối tử hoặc hình thành các pha phụ. Điều kiện nhiệt độ cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc MOF. Nó cũng tối ưu hóa các đặc tính vật lý và hóa học của HKUST-1. Điều này rất quan trọng cho hiệu suất của vật liệu xúc tác.

3.3. Tối ưu Thời gian và Quy trình Xử lý sau Tổng hợp

Thời gian kết tinh là một yếu tố quan trọng trong quá trình tổng hợp HKUST-1. Thời gian phản ứng quá ngắn có thể không đủ để tinh thể MOF hình thành hoàn chỉnh. Điều này dẫn đến sản phẩm có độ tinh thể thấp hoặc chứa nhiều tiền chất chưa phản ứng. Ngược lại, thời gian phản ứng quá dài có thể gây ra sự kết tụ của tinh thể hoặc thậm chí là sự phân hủy cấu trúc MOF. Việc xác định thời gian kết tinh tối ưu là cần thiết. Thời gian này đảm bảo tinh thể HKUST-1 phát triển đầy đủ và đạt chất lượng cao nhất. Sau khi tổng hợp, quy trình xử lý sau kết tinh cũng đóng vai trò quan trọng. Quy trình này bao gồm việc rửa sản phẩm bằng các dung môi phù hợp (ví dụ: ethanol, methanol, DMF). Mục đích là loại bỏ các tạp chất, sản phẩm phụ và các chất phản ứng không tham gia phản ứng. Quá trình rửa cần được thực hiện cẩn thận và hiệu quả. Điều này tránh làm hỏng cấu trúc MOF. Cuối cùng, bước hoạt hóa là không thể thiếu. Hoạt hóa thường bao gồm việc sấy khô vật liệu ở nhiệt độ cao dưới chân không hoặc trong khí trơ. Điều này loại bỏ hoàn toàn các phân tử dung môi bị mắc kẹt trong các lỗ xốp. Việc loại bỏ dung môi giúp giải phóng các tâm kim loại mở và tăng cường diện tích bề mặt riêng. Quá trình hoạt hóa đúng cách là chìa khóa để đạt được hoạt tính xúc tác cao. Nó đảm bảo các lỗ xốp của HKUST-1 luôn sẵn sàng cho các ứng dụng.

IV.Đặc trưng HKUST 1 Cấu trúc Độ bền và Tính chất

Việc đặc trưng vật liệu HKUST-1 được tổng hợp là một bước thiết yếu. Nó xác nhận thành công quá trình tổng hợp và đánh giá chất lượng vật liệu. Nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phổ hấp thụ hồng ngoại (FT-IR), đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) và phân tích nhiệt (TGA) cũng được áp dụng. Các phương pháp này cung cấp thông tin toàn diện về cấu trúc tinh thể, hình thái, diện tích bề mặt và độ bền nhiệt của HKUST-1. Giản đồ nhiễu xạ tia X cho thấy các đỉnh đặc trưng của HKUST-1. Điều này xác nhận sự hình thành cấu trúc MOF mong muốn và độ tinh khiết của mẫu. SEM và TEM cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước hạt, hình dạng và độ đồng đều của tinh thể. Các phân tích hấp phụ-giải hấp phụ nitơ giúp xác định diện tích bề mặt riêng lớn và sự phân bố kích thước lỗ xốp. Đây là các chỉ số quan trọng cho khả năng hấp phụ và xúc tác. Phân tích nhiệt (TGA) cho biết độ bền nhiệt của vật liệu. HKUST-1 cần có độ bền nhiệt đủ cao để chịu được điều kiện phản ứng xúc tác. Độ lặp lại của quy trình tổng hợp cũng được đánh giá. Điều này đảm bảo tính nhất quán của các lô vật liệu. Những kết quả đặc trưng này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng xác nhận rằng HKUST-1 được tổng hợp thành công với các đặc tính mong muốn. Vật liệu này sẵn sàng cho các ứng dụng xúc tác. Việc hiểu rõ các đặc tính vật liệu là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất trong các phản ứng hóa học.

4.1. Phân tích Giản đồ Hấp phụ N2 và Phân tích Nhiệt HKUST 1

Phân tích đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (N2 adsorption-desorption isotherm) là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ xốp và sự phân bố kích thước lỗ xốp của vật liệu HKUST-1. HKUST-1 nổi tiếng với diện tích bề mặt riêng rất lớn, thường lên đến hàng nghìn m2/g. Giản đồ hấp phụ nitơ dạng I cho thấy vật liệu có cấu trúc microporous điển hình. Diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp cao là yếu tố quan trọng. Chúng cung cấp nhiều vị trí hoạt động cho các phản ứng xúc tác. Phân tích nhiệt (Thermogravimetric Analysis - TGA) được sử dụng để đánh giá độ bền nhiệt của HKUST-1. TGA đo sự thay đổi khối lượng của vật liệu khi nhiệt độ tăng. Giản đồ TGA thường cho thấy một vài giai đoạn giảm khối lượng. Giai đoạn đầu tiên thường tương ứng với việc mất nước và dung môi bị hấp phụ. Giai đoạn thứ hai, ở nhiệt độ cao hơn, chỉ ra sự phân hủy của khung hữu cơ và cấu trúc MOF. HKUST-1 thường có độ bền nhiệt tốt, ổn định đến khoảng 250-300 °C. Độ bền này là đủ cho nhiều ứng dụng xúc tác. Sự kết hợp của hai phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xác nhận tính chất lỗ xốp và độ bền nhiệt của HKUST-1. Đây là những yếu tố thiết yếu cho hiệu suất của vật liệu xúc tác.

4.2. Khảo sát Độ bền Nhiệt và Giải hấp phụ Nhiệt độ

Độ bền nhiệt là một đặc tính quan trọng đối với vật liệu xúc tác. Vật liệu cần duy trì cấu trúc và chức năng dưới điều kiện nhiệt độ của phản ứng. HKUST-1 thường thể hiện độ bền nhiệt đáng kể. Nó ổn định đến nhiệt độ khoảng 250-300 °C trong môi trường khí trơ. Tuy nhiên, trong môi trường oxy hóa, độ bền nhiệt có thể giảm. Việc khảo sát độ bền nhiệt giúp xác định giới hạn hoạt động của xúc tác. Nó đảm bảo không xảy ra sự phân hủy cấu trúc MOF trong quá trình phản ứng. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (Temperature-Programmed Desorption - TPD) cung cấp thông tin về các tâm hoạt động trên bề mặt vật liệu. Cụ thể, NH3-TPD có thể được sử dụng để xác định số lượng và độ mạnh của các tâm axit Lewis trên bề mặt HKUST-1. Các tâm axit Lewis thường là các ion kim loại mở hoặc các vị trí phối trí chưa bão hòa. Những tâm này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng xúc tác. H2-TPD có thể được dùng để khảo sát khả năng hấp phụ hydrogen. Điều này liên quan đến các tâm khử và có ý nghĩa đối với các phản ứng hydro hóa. Các dữ liệu từ TPD giúp hiểu rõ hơn về tính chất hóa học bề mặt của HKUST-1. Chúng cũng cho biết cách các tâm hoạt động này tương tác với chất phản ứng. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa hoạt tính xúc tác của vật liệu.

4.3. Đánh giá Độ lặp lại và Tính chất Vật liệu HKUST 1

Độ lặp lại của quy trình tổng hợp là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn. Nó đảm bảo rằng các lô vật liệu HKUST-1 được tổng hợp có chất lượng đồng nhất. Điều này cho phép so sánh kết quả một cách đáng tin cậy. Nghiên cứu đã đánh giá độ lặp lại của quy trình tổng hợp HKUST-1. Nhiều lô mẫu được điều chế dưới cùng điều kiện và sau đó được đặc trưng. Các thông số như độ tinh thể (từ XRD), diện tích bề mặt riêng (từ BET) và hình thái (từ SEM) được so sánh. Sự tương đồng giữa các lô mẫu xác nhận tính ổn định của quy trình tổng hợp. Bên cạnh đó, các tính chất vật liệu của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp cũng được đánh giá tổng thể. Vật liệu cần có độ tinh thể cao, diện tích bề mặt lớn và thể tích lỗ xốp đáng kể. Các đặc tính này đóng vai trò then chốt trong hiệu quả xúc tác. Ngoài ra, độ bền cơ học và hóa học của HKUST-1 cũng được xem xét. Điều này đảm bảo vật liệu có thể duy trì cấu trúc và hoạt tính trong các điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Đánh giá toàn diện các tính chất vật liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó khẳng định HKUST-1 được tổng hợp thành công. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong việc phát triển các xúc tác dị thể hiệu quả.

V.Biến tính HKUST 1 và Hoạt tính Xúc tác Phản ứng

Việc biến tính vật liệu HKUST-1 bằng kim loại quý là một chiến lược hiệu quả. Mục đích là tăng cường hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc đưa các hạt kim loại bạch kim (Pt) vào cấu trúc HKUST-1. Kim loại Pt được biết đến với hoạt tính xúc tác cao trong nhiều phản ứng hydro hóa. Sự hiện diện của Pt trên nền HKUST-1 có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Nó kết hợp các tâm xúc tác của Pt với các đặc tính cấu trúc độc đáo của MOF. Quá trình biến tính được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân tán và kích thước của các hạt Pt nano. Hàm lượng Pt đưa vào cũng được tối ưu hóa. Sau khi biến tính, các vật liệu HKUST-1-Pt được đánh giá hoạt tính xúc tác. Phản ứng khử 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) là phản ứng mô hình. So sánh hoạt tính xúc tác của HKUST-1 nguyên bản và HKUST-1-Pt cho thấy sự cải thiện đáng kể. Vật liệu biến tính Pt thể hiện tốc độ phản ứng nhanh hơn và hiệu suất chuyển hóa cao hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng xúc tác cũng được nghiên cứu. Điều này bao gồm hàm lượng Pt trong xúc tác, tỷ lệ mol giữa 4-NP và NaBH4, nhiệt độ phản ứng và thời gian phản ứng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xúc tác tối đa. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của HKUST-1 biến tính kim loại. Nó là một vật liệu xúc tác dị thể mới và hiệu quả cho các phản ứng hydro hóa chọn lọc.

5.1. Xác định Kim loại Biến tính và Yếu tố Ảnh hưởng Pt

Quá trình biến tính HKUST-1 bằng kim loại quý, cụ thể là bạch kim (Pt), được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đưa các hạt Pt nano vào cấu trúc MOF một cách hiệu quả. Việc xác định sự có mặt và trạng thái của kim loại biến tính là rất quan trọng. Các kỹ thuật như phổ nhiễu xạ tia X (XRD) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng. XRD có thể cho thấy các đỉnh đặc trưng của Pt kim loại. TEM cung cấp hình ảnh trực tiếp về kích thước, hình thái và sự phân tán của các hạt Pt nano trên nền HKUST-1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính Pt cũng được khảo sát. Điều này bao gồm loại tiền chất Pt, nồng độ của dung dịch tẩm ướt, phương pháp khử và nhiệt độ xử lý. Ví dụ, việc sử dụng H2PtCl6 làm tiền chất Pt phổ biến. Phương pháp khử có thể là khử hóa học bằng NaBH4 hoặc khử nhiệt trong môi trường hydro. Các điều kiện khử ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt và mức độ phân tán của Pt. Điều này rất quan trọng. Các hạt Pt nano nhỏ và phân tán đều thường mang lại hoạt tính xúc tác cao hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình biến tính. Điều này đảm bảo tạo ra vật liệu HKUST-1-Pt với số lượng lớn tâm hoạt động và độ bền cao. Đây là yếu tố then chốt cho hiệu suất xúc tác hiệu quả.

5.2. Khả năng Xúc tác của HKUST 1 và HKUST 1 Biến tính Pt

Hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 nguyên bản và HKUST-1 biến tính Pt được so sánh một cách có hệ thống. Phản ứng mô hình là khử 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) bằng natri borohydride (NaBH4). HKUST-1 nguyên bản, với các tâm đồng kim loại mở, đã thể hiện một mức độ hoạt tính xúc tác nhất định. Tuy nhiên, hoạt tính này thường bị hạn chế bởi tốc độ truyền electron và khả năng tương tác với chất phản ứng. Khi HKUST-1 được biến tính bằng các hạt nano Pt, hoạt tính xúc tác được cải thiện đáng kể. Các hạt nano Pt cung cấp các tâm hoạt động mạnh mẽ cho phản ứng hydro hóa. Chúng cũng có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng với khung MOF. Điều này giúp tăng cường sự hấp phụ của 4-NP và NaBH4. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình truyền electron. Kết quả cho thấy vật liệu HKUST-1-Pt có khả năng tăng tốc độ phản ứng nhanh hơn nhiều. Nó đạt được hiệu suất chuyển hóa 4-NP thành 4-AP cao hơn trong thời gian ngắn hơn. Sự kết hợp giữa diện tích bề mặt lớn và cấu trúc lỗ xốp của HKUST-1 với hoạt tính xúc tác cao của Pt đã tạo ra một xúc tác dị thể vượt trội. Hiệu suất xúc tác cao của HKUST-1 biến tính Pt mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được dùng trong các phản ứng chuyển hóa hóa học tương tự.

5.3. Ảnh hưởng Hàm lượng Pt Tỷ lệ Phản ứng và Nhiệt độ

Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác của HKUST-1 biến tính Pt trong phản ứng khử 4-NP đã được khảo sát kỹ lưỡng. Hàm lượng bạch kim (Pt) trong xúc tác có vai trò quan trọng. Hàm lượng Pt quá thấp có thể không cung cấp đủ tâm hoạt động. Ngược lại, hàm lượng Pt quá cao có thể dẫn đến sự kết tụ của các hạt nano Pt. Điều này làm giảm diện tích bề mặt hoạt động và lãng phí vật liệu quý. Việc tối ưu hóa hàm lượng Pt là cần thiết để đạt hiệu suất xúc tác cao nhất. Tỷ lệ mol giữa 4-nitrophenol (4-NP) và natri borohydride (NaBH4) cũng ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất phản ứng. NaBH4 là chất khử. Một lượng NaBH4 đủ là cần thiết để hoàn thành phản ứng. Tuy nhiên, quá nhiều NaBH4 có thể gây lãng phí và ảnh hưởng đến tính chọn lọc. Nhiệt độ phản ứng là một yếu tố động học quan trọng. Nhiệt độ cao hơn thường tăng tốc độ phản ứng. Nó cũng cung cấp năng lượng hoạt hóa cần thiết. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể gây ra sự phân hủy cấu trúc MOF hoặc giảm độ bền của xúc tác. Thời gian phản ứng cần đủ dài để đạt được hiệu suất chuyển hóa mong muốn. Tuy nhiên, thời gian quá dài là không cần thiết. Việc khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố này giúp xác định điều kiện phản ứng tối ưu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất chuyển hóa 4-NP thành 4-AP cao nhất với chi phí thấp nhất. Nó cũng đảm bảo độ bền và khả năng tái sử dụng của xúc tác.

VI.Kết quả Hoạt tính Xúc tác và Điểm mới Nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1. Vật liệu này được dùng làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP). Kết quả cho thấy HKUST-1 biến tính bạch kim (Pt) thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Hoạt tính này hiệu quả hơn đáng kể so với HKUST-1 nguyên bản. Các điều kiện tổng hợp HKUST-1 được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vật liệu có diện tích bề mặt lớn, độ tinh thể cao và độ bền tốt. Việc biến tính MOF bằng kim loại quý Pt đã tạo ra một xúc tác dị thể hiệu quả. Xúc tác này có khả năng tăng tốc độ phản ứng khử 4-NP. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Bao gồm hàm lượng Pt, tỷ lệ chất phản ứng và nhiệt độ. Điều kiện phản ứng tối ưu đã được thiết lập. Điều này giúp đạt được hiệu suất chuyển hóa 4-NP cao trong thời gian ngắn. Luận án cung cấp một quy trình tổng hợp và biến tính HKUST-1 hoàn chỉnh. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi. Nó tạo ra các vật liệu xúc tác nano có tính ứng dụng cao. Điểm mới của nghiên cứu nằm ở việc tối ưu hóa toàn diện quá trình. Nó bắt đầu từ tổng hợp HKUST-1, đến biến tính và cuối cùng là đánh giá hoạt tính xúc tác. Khung kim loại hữu cơ HKUST-1 được sử dụng làm nền tảng ổn định. Nó hỗ trợ các hạt kim loại Pt nano, tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Các kết quả này mở ra triển vọng cho việc phát triển các vật liệu xúc tác bền vững. Chúng có thể được ứng dụng trong xử lý môi trường và tổng hợp hóa học xanh.

6.1. Đánh giá Hiệu quả Chuyển hóa 4 AP từ 4 NP

Hiệu quả chuyển hóa 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) được đánh giá một cách định lượng. Phản ứng được theo dõi bằng phổ UV-Vis. Sự giảm dần cường độ hấp thụ của 4-NP ở bước sóng 400 nm và sự xuất hiện của 4-AP ở 300 nm là chỉ số chính. Kết quả cho thấy vật liệu HKUST-1 biến tính Pt có khả năng chuyển hóa 4-NP với hiệu suất cao. Trong điều kiện phản ứng tối ưu, phản ứng có thể hoàn thành trong thời gian ngắn. Tốc độ chuyển hóa nhanh chóng chỉ ra hoạt tính xúc tác vượt trội của vật liệu biến tính. Hiệu suất cao cũng khẳng định tiềm năng ứng dụng của xúc tác này trong thực tiễn. Việc đánh giá hiệu quả chuyển hóa không chỉ dừng lại ở hiệu suất. Nó còn bao gồm việc xem xét tính chọn lọc của phản ứng. Xúc tác cần đảm bảo chuyển hóa 4-NP thành 4-AP mà không tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn. Kết quả cho thấy quá trình chuyển hóa diễn ra chọn lọc. Điều này tạo ra 4-AP với độ tinh khiết cao. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp. Khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng được kiểm tra. Xúc tác giữ được hoạt tính sau nhiều chu kỳ phản ứng. Điều này chứng tỏ độ bền và tính kinh tế của vật liệu xúc tác dị thể. Các phân tích tổng thể khẳng định hiệu quả cao của HKUST-1 biến tính Pt.

6.2. Hoạt tính Xúc tác Tối ưu và Các Yếu tố Ảnh hưởng

Hoạt tính xúc tác tối ưu của HKUST-1 biến tính Pt được xác định thông qua việc khảo sát nhiều yếu tố. Hàm lượng bạch kim (Pt) trong xúc tác là một yếu tố quan trọng. Một hàm lượng Pt cụ thể (ví dụ, 1-3% khối lượng) đã được chứng minh là tối ưu. Hàm lượng này cung cấp đủ tâm hoạt động mà không gây kết tụ hạt nano. Tỷ lệ mol giữa 4-nitrophenol (4-NP) và natri borohydride (NaBH4) cũng được điều chỉnh. Tỷ lệ dư NaBH4 vừa phải giúp đảm bảo đủ chất khử mà không lãng phí. Nhiệt độ phản ứng là một yếu tố động học. Nhiệt độ tăng thường làm tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể ảnh hưởng đến độ bền của MOF. Một khoảng nhiệt độ tối ưu (ví dụ, nhiệt độ phòng hoặc cao hơn một chút) đã được xác định. Thời gian phản ứng tối thiểu để đạt hiệu suất cao nhất cũng được ghi nhận. Phản ứng thường hoàn thành nhanh chóng (vài phút) dưới điều kiện tối ưu. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra điều kiện hoạt động tối ưu cho xúc tác. Điều này đảm bảo hiệu suất chuyển hóa 4-NP thành 4-AP cao nhất. Các nghiên cứu động học cho thấy tốc độ phản ứng phụ thuộc bậc nhất vào nồng độ 4-NP. Hằng số tốc độ biểu kiến cao cho thấy hiệu quả của xúc tác. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng và cách tối ưu hóa quá trình xúc tác.

6.3. Điểm mới và Ý nghĩa Khoa học của Luận án

Luận án này mang đến nhiều điểm mới và ý nghĩa khoa học quan trọng. Thứ nhất, nghiên cứu đã tối ưu hóa toàn diện quy trình tổng hợp vật liệu MOF HKUST-1. Điều này đảm bảo tạo ra vật liệu chất lượng cao, độ tinh thể lớn và diện tích bề mặt cao. Đây là nền tảng vững chắc cho các ứng dụng tiếp theo. Thứ hai, luận án đã thành công trong việc biến tính HKUST-1 bằng kim loại bạch kim (Pt). Nó tạo ra một loại vật liệu xúc tác dị thể lai mới. Vật liệu này kết hợp ưu điểm của khung MOF và hoạt tính xúc tác cao của kim loại quý nano. Thứ ba, nghiên cứu đã khảo sát chi tiết hoạt tính xúc tác của HKUST-1 biến tính Pt. Nó được ứng dụng trong phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng đã được tối ưu hóa. Điều này giúp đạt được hiệu suất chuyển hóa cao và tốc độ phản ứng nhanh. Thứ tư, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác. Điều này thông qua việc sử dụng đa dạng các phương pháp đặc trưng tiên tiến. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu rất lớn. Nó đóng góp vào lĩnh vực vật liệu xúc tác. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả cho việc xử lý chất ô nhiễm và tổng hợp hóa chất giá trị cao. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng thúc đẩy việc phát triển các MOF biến tính làm xúc tác cho các phản ứng hóa học khác. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành hóa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4nitrophenol thành 4aminophenol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CƠ KIM HKUST-1 LÀM XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG CHUYỂN HOÁ 4-NITROPHENOL THÀNH 4-AMINOPHENOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CƠ KIM HKUST-1 LÀM XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG CHUYỂN HOÁ 4-NITROPHENOL THÀNH 4-AMINOPHENOL Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ NGỌC ĐÔN 2. ĐINH THỊ THANH HẢI Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa được các tác giả khác công bố.

Hà Nội, ngày 28 tháng 1 năm 2022 Tác giả Bùi Thị Thanh Hà THAY MẶT TẬP THỂ HƯỚNG DẪN GS. Tạ Ngọc Đôn LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Tạ Ngọc Đôn và PGS. Đinh Thị Thanh Hải đã tận tình hướng dẫn, chỉ đạo nghiên cứu khoa học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Xin chân thành cám ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa Hữu cơ - Viện Kỹ thuật Hóa học - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Xin trân trọng cảm ơn Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất và thủ tục hành chính cho tôi thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các cán bộ của Bộ môn Hóa hữu cơ - Trường Đại học Dược Hà Nội đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong công việc để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các phòng thí nghiệm phân tích mẫu của Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện Hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm và Khoa học công nghệ Việt Nam và các đơn vị khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có được kết quả thực hiện luận án.

Xin chân thành cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Bùi Thị Thanh Hà i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu MOFs. Giới thiệu về vật liệu MOFs.

Tính chất của vật liệu MOFs. Tổng quan về vật liệu HKUST-1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1. Tổng hợp vật liệu HKUST-1.

Ứng dụng của vật liệu HKUST-1. Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP. Cơ chế phản ứng khử 4-NP……………………………………………………….

Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP. Định hướng nghiên cứu của luận án.

THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1.4 Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1…………………………………….

Quy trình chế tạo xúc tác. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP. Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng….

Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen. Phương pháp hiển vi điện tử quét. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại.

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ. Phương pháp tán xạ điện tử.

Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp tử ngoại – khả kiến. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp xác định độ hấp phụ……………………………….

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1…………………. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau. Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-……………………………………………….

Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước……………………………………………58 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh. Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh.

Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp……………. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1. Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ.

Độ lặp lại của quy trình tổng hợp. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được…………………73 3. Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1………………………….

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt……………. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP……………………………………………………………………………. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt……. Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1…………………………89 3.

Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4………………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng……………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1 .…………………104 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………………….105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN………….106 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….PL1 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 SBU Secondary building unit Đơn vị cấu trúc thứ cấp 2 BTC 1,3,5- benzenetricacboxylate 3 DMF Dimethyl fomamide 4 EtOH Ethanol 5 MeOH Methanol 6 DEN Dendrimer 7 4-NP 4-Nitrophenol 8 4-AP 4-Aminophenol 9 TEA Triethylamin 10 GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí khối phổ spectrometry 11 FT-IR Fourier transform infrared Quang phổ chuyển đổi spectroscopy hồng ngoại Fourier 12 IRMOFs Isoreticular Metal-organic Vật liệu khung hữu cơ – frameworks kim loại đồng dạng 13 H3BTC Axit 1,3,5- Benzentricarboxylic 14 MOFs Metal organic frameworks Vật liệu khung hữu cơ kim loại 15 SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét 16 BET Brunauer-Emmett-Teller 17 TEM Transmission electron Hiển vi điện tử truyền microscopy qua 18 TGA-DTA Thermal Gravity - Diffrential Phân tích nhiệt trọng Thermal Analysis lượng/ phân tích nhiệt vi sai 19 TPD Temperature-Programmed Giải hấp phụ theo Desorption chương trình nhiệt độ 20 XRD X- Ray diffraction Nhiễu xạ tia X 21 HKUST Hong Kong University of Science and Technology 22 MOF-199 Metal-organic framework 199 Vật liệu MOF mã số 199 hay còn gọi HKUST-1 v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.

Hiệu suất của phản ứng tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp 11 điện hoá (với điện áp và nhiệt độ thay đổi), so sánh với hiệu suất của phương pháp nhiệt dung môi Bảng 1. Điều kiện và đặc điểm HKUST-1 tổng hợp được bằng phương pháp 12 vi sóng Bảng 1. Điều kiện tổng hợp và kết quả thu được khi tổng hợp HKUST-1 14 bằng phương pháp cơ hoá Bảng 2. Hóa chất sử dụng trong tổng hợp HKUST-1 37 Bảng 2.

Thành phần và điều kiện tổng hợp HKUST-1 39 Bảng 2. Thành phần và điều kiện chế tạo xúc tác 41 Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 56 lệ Cu2+/BTC3- khác nhau Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 59 lệ dung môi/H2O khác nhau Bảng 3.

Kết quả đo phổ hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu được xử 64 lý khác nhau sau tổng hợp Bảng 3. Kết quả hấp phụ, giải hấp phụ N2 của mẫu HK tổng và mẫu 72 HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 bằng các kim loại khác nhau 74 Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 1% ở các nhiệt độ khác nhau 76 Bảng 3.

Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 2% ở các thời gian khác nhau 77 Bảng 3. Hiệu suất thu hồi các mẫu HKUST-1 sau biến tính với hàm lượng 78 Pt khác nhau Bảng 3. Kết quả xác định hàm lượng Pt trong các mẫu HKUST-1 biến tính 83 theo EDX Bảng 3. Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 1% 90 vi Bảng 3.

Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 2% 91 Bảng 3. Độ chuyển hóa 4-NP khi dùng xúc tác HK-Pt 3% 92 Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 4-AP ở các nhiệt độ khác nhau 95 Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 4-AP với thời gian khác nhau 96 Bảng 3.

Kết quả tổng hợp 4-AP 97 Bảng 3. Giá trị đặc trưng trong phổ FTIR của 4-AP 99 Bảng 3. Các giá trị trong phổ 1H NMR của mẫu 4-AP tham khảo và mẫu 4-AP 101 tinh chế được Bảng 3. Các giá trị trong phổ 13C NMR của mẫu 4-AP tham khảo và mẫu 4- 102 AP tinh chế được vii DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.

Cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng. Ví dụ về các SBU (đơn vị cấu trúc thứ cấp) của vật liệu MOFs 5 từ carboxylate: Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen. Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử carbon của nhóm carboxylate (điểm mở rộng có màu đỏ). Diện tích bề mặt của các mảnh graphite: a) Mảnh graphen từ 6 cấu trúc graphite, b) chuỗi poly liên kết ở vị trí para của mảnh graphite, c) liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng và d) diện tích bề mặt tối đa.

Cấu trúc mao quản của vật liệu HKUST-1: Mao quản bát diện 7 lớn (a) và mao quản tứ diện nhỏ (b). Sơ đồ minh hoạ sự phối trí của các nguyên tử Cu trong 8 HKUST-1. Cấu trúc không gian của HKUST-1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp cơ hoá 14 và môi trường phối trí xung quanh nút đồng dime hoá trong cấu trúc tinh thể.

Sơ đồ minh hoạ cho quá trình hình thành HKUST-1 trên SAMs. Sơ đồ minh hoạ cho quá trình tổng hợp và hình thành HKUST- 15 1 hai chiều và ba chiều bằng phương pháp lớp-lớp. Kích thước các hạt HKUST-1 tổng hợp bằng phương pháp 16 lớp-lớp. Quá trình tổng hợp HKUST-1 dạng bột và dạng màng trên 16 các phiến nano CuO.

Cơ chế hình thành HKUST-1 thứ cấp trên chất nền graphene 17 oxide. Khả năng hấp phụ CO2 của HKUST-1 và các mẫu được xử lý 19 hoá học thêm bằng H2O, EtOH và NH4Cl. Các đường đẳng nhiệt hấp phụ CO2, CH4 và N2 ở 298K và 20 1,0 Mpa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Thanh Hà (2022). Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-va-bien-tinh-vat-lieu-hkust-1-lam-xuc-tac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp & biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol.

Luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp và biến tính vật liệu HKUST-1 làm xúc tác" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter