Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số nguyên tố đất hiếm

Tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu về tính chất vật lý, hóa học của phức chất picolinat với nhiều kim loại khác nhau. Phân tích ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Phức chất Picolinat Đất hiếm
Số trang:
58 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Phức chất Picolinat Đất hiếm

Nghiên cứu phức chất picolinat ngày càng được quan tâm. Tài liệu này tổng hợp và khảo sát tính chất phức chất của phức chất picolinat tạo với một số nguyên tố đất hiếm (NTĐH). Các nguyên tố đất hiếm có cấu hình electron đặc biệt, thể hiện khả năng tạo phức chất kim loại ổn định. Sự đa dạng của phức chất cacboxylat kim loại mở ra nhiều hướng ứng dụng. Axit picolinic là một ligand hữu cơ quan trọng. Nó tạo ra các phức chất có cấu trúc và tính chất độc đáo. Việc khám phá phức chất picolinat đất hiếm đóng góp vào hóa học vô cơ và vật liệu mới.

1.1. Đặc điểm Nguyên tố Đất hiếm

Các nguyên tố đất hiếm sở hữu vỏ 4f chưa bão hòa. Chúng có nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau. Các NTĐH thể hiện tính chất hóa học tương đồng. Bán kính ion của chúng giảm dần theo số thứ tự nguyên tử. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất phức chất và khả năng phối trí. NTĐH có vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao.

1.2. Khả năng Tạo phức Chất của NTĐH

Nguyên tố đất hiếm có khả năng tạo phức chất kim loại mạnh mẽ. Chúng thường thể hiện số phối trí cao. Phản ứng tạo phức với ligand chứa oxy và nitơ rất đặc trưng. Ligand picolinat cung cấp cả nguyên tử oxy và nitơ. Điều này làm tăng sự ổn định của phức chất picolinat. Tính chất phức chất của NTĐH phụ thuộc vào bản chất ligand và điều kiện phản ứng.

1.3. Tổng quan về Phức chất Cacboxylat

Hóa học phức chất của axit cacboxyliccacboxylat kim loại phát triển mạnh. Các cacboxylat kim loại thể hiện nhiều kiểu phối trí đa dạng. Chúng có thể là ligand một càng, hai càng, hay tạo cầu. Sự linh hoạt này giúp tạo ra nhiều cấu trúc phức chất khác nhau. Phức chất cacboxylat được ứng dụng rộng rãi trong y học, xúc tác và vật liệu.

II.Axit Picolinic và Vai trò Ligand Picolinat

Axit picolinic đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này. Đây là một axit monocacboxylic chứa nitơ dị vòng. Ligand picolinat có khả năng tạo phức bền vững. Nó hình thành vòng càng năm cạnh với ion kim loại. Cấu trúc đặc biệt này quyết định nhiều tính chất phức chất. Phức chất picolinat của các kim loại chuyển tiếp và đất hiếm được quan tâm. Chúng thể hiện tính chất hóa lý độc đáo. Việc hiểu rõ cấu tạokhả năng phối trí của axit picolinic là cần thiết cho việc thiết kế phức chất kim loại mới.

2.1. Cấu tạo của Axit Picolinic

Axit picolinic (HPic) có cấu trúc vòng pyridine. Một nhóm carboxyl (-COOH) gắn vào vị trí 2 của vòng. Nguyên tử nitơ trong vòng pyridine và nhóm carboxyl là các vị trí phối trí. Cấu trúc này cho phép axit picolinic hoạt động như một ligand hai càng. Nó dễ dàng liên kết với ion kim loại chuyển tiếp hoặc đất hiếm.

2.2. Khả năng Phối trí Ligand Picolinat

Khi tạo phức chất, ligand picolinat liên kết với ion kim loại thông qua nguyên tử nitơ của vòng pyridine và một nguyên tử oxy của nhóm carboxylate. Kiểu liên kết này tạo thành một vòng càng bền. Sự phối trí bidentate góp phần vào sự ổn định nhiệt và hóa học của phức chất picolinat. Tính chất phức chất này là nền tảng cho các ứng dụng tiềm năng.

2.3. Lợi ích Phức chất Kim loại Picolinat

Phức chất picolinat của kim loại có nhiều lợi ích. Chúng có thể được sử dụng trong y học, nông nghiệp, và khoa học vật liệu. Đặc biệt, phức chất picolinat đất hiếm thể hiện tính chất huỳnh quang mạnh. Điều này mở ra hướng ứng dụng trong thiết bị quang điện tử và cảm biến. Nghiên cứu cấu trúc phức chất giúp tối ưu hóa tính chất.

III.Tổng hợp và Điều chế Phức chất Picolinat

Công trình nghiên cứu tập trung vào quy trình tổng hợp các phức chất picolinat của nguyên tố đất hiếm. Điều này bao gồm chuẩn bị hóa chất, dung dịch và các bước phản ứng cụ thể. Mục tiêu là thu được phức chất kim loại tinh khiết. Sau tổng hợp, việc phân tích hàm lượng ion đất hiếm trong phức chất là cần thiết. Quá trình này đảm bảo cấu trúc phức chất mong muốn và độ chính xác của kết quả. Các phương pháp thực nghiệm được mô tả chi tiết, giúp tái tạo và kiểm chứng kết quả.

3.1. Chuẩn bị Hoá chất và Dung dịch

Thí nghiệm sử dụng các hóa chất tinh khiết phân tích. Các dung dịch tiêu chuẩn được pha chế cẩn thận. Bao gồm dung dịch LnCl3 (muối clorua của nguyên tố đất hiếm), dung dịch EDTA 10-2M, và dung dịch đệm axetat có pH khoảng 5. Dung dịch asenazo IIINaOH 1M cũng được chuẩn bị. Độ chính xác của nồng độ dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng hợp và độ tinh khiết của phức chất.

3.2. Quy trình Tổng hợp Phức chất

Các phức chất picolinat đất hiếm được tổng hợp theo một quy trình cụ thể. Nguyên tắc là cho axit picolinic phản ứng với muối của nguyên tố đất hiếm. Phản ứng được thực hiện dưới điều kiện kiểm soát pH và nhiệt độ. Sản phẩm phức chất kim loại được kết tinh và tách ra. Sau đó, sản phẩm được rửa sạch và sấy khô để loại bỏ tạp chất. Mục tiêu là thu được phức chất picolinat có độ tinh khiết cao.

3.3. Xác định Hàm lượng Ion Đất hiếm

Hàm lượng ion đất hiếm trong phức chất được xác định. Phương pháp chuẩn độ phức chất với EDTA được áp dụng. Asenazo III được sử dụng làm chỉ thị. Kết quả phân tích hàm lượng giúp xác định công thức phân tử của phức chất picolinat. Điều này là bước quan trọng để khẳng định thành công của quá trình tổng hợpcấu trúc phức chất.

IV.Nghiên cứu Phổ IR và Cấu trúc Phức chất

Việc nghiên cứu phổ IR là phương pháp chính để xác định cấu trúc phức chất. Phổ hấp thụ hồng ngoại cung cấp thông tin về các nhóm chức. Nó chỉ ra cách ligand picolinat liên kết với ion kim loại. So sánh phổ IR của axit picolinic tự do với phức chất kim loại là rất quan trọng. Những thay đổi trong các dải hấp thụ đặc trưng xác nhận sự hình thành phức chất picolinat. Dữ liệu phổ IR giúp hiểu rõ hơn về tính chất và kiểu phối trí trong phức chất.

4.1. Phương pháp Phổ Hồng ngoại

Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) được sử dụng để khảo sát cấu trúc phức chất. Phương pháp này dựa trên sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại bởi các dao động của liên kết hóa học. Mỗi nhóm chức có dải hấp thụ đặc trưng. Dữ liệu phổ IR giúp nhận diện các nhóm chức trong ligand picolinatphức chất kim loại. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự phối trí.

4.2. Phân tích Phổ IR của Ligand

Phổ IR của axit picolinic (HPic) tự do được ghi lại. Các dải hấp thụ chính như nhóm -COOH, vòng pyridine, và các liên kết C-H được xác định. Điều này tạo cơ sở so sánh với phổ IR của phức chất picolinat. Sự dịch chuyển hoặc biến mất của các dải hấp thụ là dấu hiệu của sự tạo phức chất.

4.3. Xác định Nhóm chức trong Phức chất

Phân tích phổ IR của phức chất picolinat cho thấy sự thay đổi các dải hấp thụ. Dải dao động hóa trị của nhóm COO- dịch chuyển. Dải dao động của vòng pyridine cũng thay đổi. Những dịch chuyển này khẳng định ligand picolinat đã phối trí với ion đất hiếm. Cấu trúc phức chất được suy ra dựa trên các thay đổi phổ IR này.

V.Phân tích Nhiệt và Phổ Khối lượng Phức chất

Phân tích nhiệtphổ khối lượng là các phương pháp bổ sung. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về tính chấtcấu trúc phức chất. Phân tích nhiệt (TGA/DTA) đánh giá độ bền nhiệt của phức chất picolinat. Nó xác định các giai đoạn phân hủy. Phổ khối lượng giúp xác định khối lượng phân tử và các mảnh ion. Cả hai phương pháp đều hỗ trợ xác nhận công thức và cấu trúc phức chất kim loại đã tổng hợp. Điều này củng cố các kết quả từ phổ IR và phân tích hàm lượng.

5.1. Phương pháp Phân tích Nhiệt

Các phức chất picolinat được phân tích bằng phương pháp phân tích nhiệt. Giản đồ TGA (phân tích nhiệt trọng lượng) và DTA (phân tích nhiệt vi sai) được ghi lại. Phân tích này cho thấy các giai đoạn mất khối lượng. Nó xác định nhiệt độ bắt đầu phân hủy. Thông tin này rất hữu ích để đánh giá độ bền nhiệt của phức chất kim loạitính chất phức chất tổng thể.

5.2. Giải thích Phổ Khối lượng

Phổ khối lượng được sử dụng để xác định khối lượng phân tử của phức chất picolinat. Các mảnh ion giả thiết được phân tích. Dữ liệu phổ khối lượng cung cấp bằng chứng về sự hiện diện của ligand picolinat và ion đất hiếm trong cấu trúc phức chất. Nó giúp xác nhận công thức phức chất kim loại đã đề xuất.

5.3. Độ bền Nhiệt Phức chất

Kết quả phân tích nhiệt cho thấy các phức chất picolinat đất hiếmđộ bền nhiệt khá cao. Quá trình phân hủy diễn ra qua nhiều bước. Bước đầu tiên thường liên quan đến sự mất nước hoặc các phân tử solvat. Các bước sau đó là sự phân hủy của ligand picolinat và tạo thành oxit đất hiếm. Độ bền nhiệt là một tính chất phức chất quan trọng cho ứng dụng.

VI.Tính chất Huỳnh quang Phức chất Picolinat

Một trong những tính chất phức chất nổi bật của phức chất picolinat đất hiếm là khả năng phát huỳnh quang. Phương pháp phổ huỳnh quang được sử dụng để đánh giá tính chất này. Nguyên tố đất hiếm như Eu, Sm, Nd thường có tính chất huỳnh quang đặc trưng. Việc tạo phức với ligand picolinat có thể tăng cường hoặc thay đổi đáng kể hiệu suất huỳnh quang. Nghiên cứu tính chất huỳnh quang mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng, đặc biệt trong lĩnh vực quang điện tử và sinh học. Sự hiểu biết về cơ chế phát xạ ánh sáng là rất giá trị.

6.1. Phương pháp Phổ Huỳnh quang

Phổ huỳnh quang là kỹ thuật chính để nghiên cứu tính chất quang học. Phương pháp này đo cường độ ánh sáng phát ra sau khi mẫu được kích thích. Nó cung cấp thông tin về bước sóng kích thích, phát xạ và hiệu suất lượng tử. Phổ huỳnh quang là công cụ quan trọng để đánh giá tính chất huỳnh quang của phức chất picolinat.

6.2. Khả năng Phát huỳnh quang của Phức chất

Các phức chất picolinat đất hiếm được nghiên cứu về khả năng phát huỳnh quang. Một số phức chất thể hiện phổ huỳnh quang mạnh với các đỉnh sắc nét. Cường độ và vị trí các đỉnh phát xạ là đặc trưng cho từng ion đất hiếm. Ligand picolinat có thể đóng vai trò ăng-ten, hấp thụ năng lượng và truyền cho ion đất hiếm, làm tăng hiệu suất phát huỳnh quang.

6.3. Tiềm năng Ứng dụng Huỳnh quang

Tính chất huỳnh quang đặc biệt của phức chất picolinat đất hiếm mở ra nhiều ứng dụng. Chúng có thể dùng làm vật liệu phát quang trong màn hình, cảm biến quang học, hoặc chất đánh dấu sinh học. Khả năng phát huỳnh quang mạnh và ổn định của các phức chất kim loại này làm chúng trở thành ứng cử viên sáng giá cho các công nghệ tiên tiến. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất phức chất quang học là cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số nguyên tố đất hiếm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM THỊ HỒNG VÂN TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT PHỨC CHẤT PICOLINAT CỦA MỘT SỐ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT THÁI NGUYÊN, NĂM 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM THỊ HỒNG VÂN TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT PHỨC CHẤT PICOLINAT CỦA MỘT SỐ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 60 44 01 13 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ HIỀN LAN Thái Nguyên, năm 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa có ai công bố trong một công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả luận văn Phạm Thị Hồng Vân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu i http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng thành kính, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình tới cô giáo - PGS. Nguyễn Thị Hiền Lan - người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và hướng dẫn em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn Em xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo trong bộ môn Hóa Vô Cơ, khoa Hóa Học, khoa Sau đại học - Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho chúng em hoàn thành bản luận văn này Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới BGH, bạn bè, đồng nghiệp trường Cao đẳng nghề Cơ Điện Luyện kim Thái nguyên, cùng những người thân yêu trong gia đình đã luôn giúp đỡ, quan tâm, động viên, chia sẻ và tạo mọi điều kiện giúp tôi hoàn thành tốt khóa học.

Thái Nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả Phạm Thị Hồng Vân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu ii http://www.vn/ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. i CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT. ii DANH MỤC CÁC BẢNG .iii DANH MỤC CÁC HÌNH. iv MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH). Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm.

Axit cacboxylic và cacboxylat kim loại. Đặc điểm cấu tạo và khả năng tạo phức của các axit monocacboxylic. Các cacboxylat kim loại. Một số phương pháp hoá lí nghiên cứu phức chất.

Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ khối lượng. Phương pháp phổ huỳnh quang.

ĐỐI TƢỢNG, MỤC ĐÍCH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Mục đích, nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xác định hàm lượng ion đất hiếm trong phức chất. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. 22 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu i http://www. Phương pháp phân tích nhiệt.

Phương pháp phổ khối lượng. Phương pháp phổ huỳnh quang. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Dụng cụ và hoá chất.

Chuẩn bị hoá chất. Dung dịch LnCl3. Dung dịch EDTA 10-2M. Dung dịch đệm axetat có pH ≈ 5.

Dung dịch Asenazo III ~ 0,1%. Dung dịch NaOH 1M. Tổng hợp các phức chất picolinat đất hiếm. Phân tích hàm lượng của ion đất hiếm trong phức chất.

Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phân tích nhiệt. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng. Nghiên cứu khả năng phát huỳnh quang của các phức chất.

44 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 46 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu ii http://www.vn/ CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT HPic : Axit picolinic Ln : Nguyên tố lantanit NTĐH : Nguyên tố đất hiếm EDTA : Etylendiamintetraaxetat Hfac : Hecxafloroaxeylaxetonat Leu : L - Lơxin Số hóa bởi Trung tâm Học liệu ii http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Hàm lượng ion kim loại trong các phức chất picolinat đất hiếm. Các số sóng hấp thụ đặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của phối tử và phức chất picolinat đất hiếm (cm-1).

Kết quả phân tích nhiệt của các phức chất picolinat đất hiếm. Các mảnh ion giả thiết trong phổ khối lượng của các phức chất picolinat đất hiếm. 38 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu iii http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của axit HPic.

Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Na[Nd(Pic)4]. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Na[Sm(Pic)4]. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Na[Eu(Pic)4]. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Na[Gd(Pic)4].

Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Na[Nd(Pic)4]. Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Na[Sm(Pic)4]. Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Na[Eu(Pic)4]. Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Na[Gd(Pic)4].

Phổ khối lượng của phức chất Na[Nd(Pic)4]. Phổ khối lượng của phức chất Na[Sm(Pic)4]. Phổ khối lượng của phức chất Na[Eu(Pic)4]. Phổ khối lượng của phức chất Na[Gd(Pic)4].

42 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu iv http://www.vn/ MỞ ĐẦU Hơn hai mươi năm trở lại đây, hóa học phức chất của các cacboxylat phát triển rất mạnh mẽ. Sự đa dạng trong kiểu phối trí (một càng, vòng - hai càng, cầu - hai càng, cầu - ba càng) và sự phong phú trong ứng dụng thực tiễn đã làm cho phức chất cacboxylat kim loại giữ một vị trí đặc biệt trong hóa học các hợp chất phối trí. Các cacboxylat kim loại được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích, tách, làm giàu và làm sạch các nguyên tố, là chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chế tạo các vật liệu mới như vật liệu từ, vật liệu siêu dẫn, vật liệu phát huỳnh quang. Trên thế giới, các cacboxylat có cấu trúc kiểu polime mạng lưới đã thu hút nhiều sự quan tâm nghiên cứu vì chúng có các tính chất quý như: từ tính, xúc tác và tính dẫn điện.

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trong lĩnh vực chế tạo vật liệu mới thì hướng nghiên cứu các cacboxylat thơm lại càng có giá trị. Các phức chất này có nhiều tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu để tạo ra các chất siêu dẫn, các đầu dò phát quang trong phân tích sinh học, vật liệu quang điện. Với mục đích góp phần nghiên cứu vào lĩnh vực cacboxylat kim loại, chúng tôi tiến hành "Tổng hợp, nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số nguyên tố đất hiếm". Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 1 http://www.vn/ Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) bao gồm: 3 nguyên tố thuộc nhóm IIIB là scandi (Sc, Z=21), ytri (Y, Z=39), lantan (La, Z=57) và các nguyên tố họ lantanit. Như vậy các nguyên tố đất hiếm thuộc nhóm IIIB và chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Cấu hình electron của các nguyên tố đất hiếm có thể biểu diễn bằng công thức chung: 1s 22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2.

Trong đó: n có giá trị từ 0÷14 m nhận giá trị 0 hoặc 1 Dựa vào đặc điểm xây dựng electron trên phân lớp 4f mà các lantanit được chia thành hai phân nhóm [6]: Phân nhóm nhẹ (phân nhóm xeri) gồm 7 nguyên tố, từ Ce đến Gd: Ce Pr Nd Pm Sm Eu Gd 4f2 4f3 4f4 4f5 4f6 4f7 4f75d1 Phân nhóm nặng (phân nhóm tecbi) gồm 7 nguyên tố, từ Tb đến Lu: Tb Dy Ho Er Tm Yb Lu 4f7+2 4f7+3 4f7+4 4f7+5 4f7+6 4f7+7 4f7+75d1 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 2 http://www.vn/ Các nguyên tố lantanit có phân lớp 4f đang được xây dựng và có số electron lớp ngoài cùng như nhau (6s 2). Theo các dữ kiện hóa học và quang phổ, phân lớp 4f và 5d có mức năng lượng gần nhau, nhưng phân lớp 4f thuận lợi hơn về mặt năng lượng. Vì vậy, trong nguyên tử của các lantanit, các electron ở phân lớp 5d dễ chuyển sang phân lớp 4f. Sự khác nhau về cấu trúc nguyên tử của các nguyên tố trong họ chỉ thể hiện ở lớp thứ ba từ ngoài vào, lớp này ít ảnh hưởng đến tính chất hóa học của các nguyên tố nên tính chất hóa học của các nguyên tố lantanit rất giống nhau.

Tuy có tính chất giống nhau nhưng do có sự khác nhau về số electron trên phân lớp 4f nên ở mức độ nào đó các nguyên tố lantanit cũng có một số tính chất không giống nhau. Từ Ce đến Lu, một số tính chất biến đổi đều đặn và một số tính chất biến đổi tuần hoàn. Sự biến đổi đều đặn tính chất hóa học của các lantanit gây ra bởi “sự co lantanit”. Đó là sự giảm bán kính nguyên tử và ion theo chiều tăng số thứ tự từ La đến Lu.

Điều này được giải thích là do sự tăng lực hút hạt nhân đến lớp vỏ electron khi điện tích hạt nhân tăng dần từ La đến Lu [9]. Tính chất tuần hoàn của các lantanit được thể hiện trong việc sắp xếp electron vào phân lớp 4f; mức oxi hóa và màu sắc của các ion. Số oxi hóa bền và đặc trưng của đa số các lantanit là +3. Tuy nhiên, một số nguyên tố có số oxi hóa thay đổi như Ce (4f25d0) ngoài số oxi hóa +3 còn có số oxi hóa đặc trưng là +4; Pr (4f36s2) có thể có số oxi hóa +4 nhưng kém đặc trưng hơn Ce; Eu (4f76s2) ngoài số oxi hóa +3 còn có số oxi hóa +2 do mất hai electron ở phân lớp 6s; Sm (4f66s2) cũng có số oxi hóa +2 nhưng kém đặc trưng hơn so với Eu.

Điều tương tự cũng xảy ra trong phân nhóm tecbi: Tb, Dy có thể có số oxi hóa +4, còn Yb, Tm có thể có số oxi hóa +2. Tuy nhiên, các mức oxi hóa +2 và +4 đều kém bền và có xu hướng chuyển về mức oxi hóa +3. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 3 http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hồng Vân (2014). Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-nghien-cuu-tinh-chat-phuc-chat-picolinat-cua-mot-so-nguyen-to-dat-hiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu về tính chất vật lý, hóa học của phức chất picolinat với nhiều kim loại khác nhau. Phân tích ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất picolinat của một số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter