Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của một số nguyên tố đấ

Tổng hợp, đánh giá chuyên sâu các nghiên cứu về cấu trúc, tính chất hóa lý và ứng dụng tiềm năng của phức chất 2-phenoxybenzoat với nhiều ion kim loại.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

59

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp phức chất 2-phenoxybenzoat của đất hiếm
Số trang:
59 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp phức chất 2 phenoxybenzoat của đất hiếm

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp phức chất 2-phenoxybenzoat của một số nguyên tố đất hiếm. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới, có tiềm năng ứng dụng cao trong khoa học vật liệu. Các nguyên tố đất hiếm như Tb, Dy, Ho, Yb được lựa chọn. Đây là những kim loại chuyển tiếp bên trong, nổi bật với tính chất quang học và từ tính đặc biệt. Ligand 2-phenoxybenzoat (HPheb) được sử dụng để tạo phức. HPheb là một axit cacboxylic, có khả năng tạo liên kết phối trí đa dạng với ion kim loại. Quá trình tổng hợp tuân theo các bước cụ thể, từ chuẩn bị dung dịch muối kim loại đến pha chế ligand. Các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ, nồng độ được kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm phức chất thu được sau quá trình kết tủa hoặc kết tinh. Các phức chất được rửa sạch và làm khô để đảm bảo độ tinh khiết. Sau tổng hợp, hàm lượng ion kim loại trong phức chất được xác định bằng phương pháp phân tích thể tích, sử dụng dung dịch chuẩn EDTA và chỉ thị Asenazo III. Kết quả phân tích thể tích cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố, khẳng định sự hình thành của các phức chất 2-phenoxybenzoat.

1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu tổng hợp

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp phức chất 2-phenoxybenzoat của một số nguyên tố đất hiếm. Mục tiêu chính là tạo ra các hợp chất mới, có tiềm năng ứng dụng cao. Các nguyên tố đất hiếm được lựa chọn bao gồm Tb, Dy, Ho, Yb. Đây là những kim loại chuyển tiếp bên trong, nổi bật với tính chất quang học và từ tính đặc biệt. Ligand 2-phenoxybenzoat (HPheb) được sử dụng để tạo phức. HPheb là một axit cacboxylic, có khả năng tạo liên kết phối trí đa dạng với ion kim loại. Việc tổng hợp này nhằm mở rộng kiến thức về hóa học phối trí của các phức chất 2-phenoxybenzoat.

1.2. Quy trình tổng hợp phức chất 2 phenoxybenzoat

Quá trình tổng hợp phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm tuân theo các bước cụ thể. Đầu tiên, chuẩn bị dung dịch các muối kim loại đất hiếm (ví dụ, LnCl3 0.1M). Sau đó, pha chế dung dịch ligand 2-phenoxybenzoat. Phản ứng tổng hợp thường diễn ra trong môi trường dung dịch. Các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ, nồng độ được kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm phức chất thu được sau quá trình kết tủa hoặc kết tinh. Phức chất được rửa sạch và làm khô để loại bỏ tạp chất. Việc này đảm bảo độ tinh khiết cao cho các mẫu phức chất 2-phenoxybenzoat. Sau tổng hợp, hàm lượng ion kim loại trong phức chất được xác định bằng phương pháp phân tích thể tích. Sử dụng dung dịch chuẩn EDTA 10-2M và chỉ thị Asenazo III. Kết quả phân tích thể tích cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố.

II.Nghiên cứu tính chất hóa lý phức chất 2 phenoxybenzoat

Phức chất cacboxylat kim loại đóng vai trò quan trọng trong hóa học, thể hiện sự đa dạng về cấu trúc phối trí. Các kiểu phối trí bao gồm đơn càng, vòng-hai càng, cầu-hai càng và cầu-ba càng. Sự linh hoạt này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng như vật liệu xúc tác, quang học và từ tính. Hướng nghiên cứu về các phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm cũng nhằm khai thác các tính chất này, thu hút nhiều nhà khoa học. Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) là nhóm nguyên tố có tính chất đặc biệt, thuộc khối f trong bảng tuần hoàn. Cấu hình electron tạo nên các mức năng lượng 4f đặc trưng, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường hóa học bên ngoài, dẫn đến phổ phát xạ và hấp thụ sắc nét. Các ion đất hiếm thường có số phối trí cao, khả năng tạo phức mạnh mẽ với nhiều loại ligand, đặc biệt là khả năng tạo phức chất 2-phenoxybenzoat ổn định. Nghiên cứu tính chất hóa lý phức chất đòi hỏi nhiều phương pháp phân tích. Luận văn này sử dụng phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR) để xác định các nhóm chức. Phân tích nhiệt (TG/DTA) giúp đánh giá độ bền nhiệt và quá trình phân hủy. Phổ khối lượng cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử và khối lượng. Phổ huỳnh quang được dùng để khảo sát tính chất quang học của phức chất. Ngoài ra, phân tích thể tích xác định hàm lượng kim loại. Các phương pháp này hỗ trợ việc xác định cấu trúc phức chất.

2.1. Tầm quan trọng của phức chất cacboxylat kim loại

Phức chất cacboxylat kim loại đóng vai trò quan trọng trong hóa học. Chúng thể hiện sự đa dạng về cấu trúc phối trí. Các kiểu phối trí bao gồm một càng, vòng-hai càng, cầu-hai càng, và cầu-ba càng. Sự linh hoạt này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các ứng dụng đó bao gồm vật liệu xúc tác, vật liệu quang học, vật liệu từ tính. Hướng nghiên cứu về các phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm cũng nhằm khai thác các tính chất này. Đây là lĩnh vực thu hút nhiều nhà khoa học.

2.2. Đặc điểm chung của nguyên tố đất hiếm

Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) là nhóm nguyên tố có tính chất đặc biệt. Chúng thuộc khối f trong bảng tuần hoàn. Cấu hình electron của chúng tạo nên các mức năng lượng 4f đặc trưng. Các mức năng lượng này ít bị ảnh hưởng bởi môi trường hóa học bên ngoài. Điều này dẫn đến phổ phát xạ và hấp thụ sắc nét. Các ion đất hiếm thường có số phối trí cao. Chúng có khả năng tạo phức mạnh mẽ với nhiều loại ligand. Sự tạo phức giúp ổn định ion kim loại và thay đổi tính chất vật lý của vật liệu. Đặc biệt, chúng là những kim loại chuyển tiếp bên trong có khả năng tạo phức chất 2-phenoxybenzoat ổn định.

2.3. Các phương pháp nghiên cứu tính chất phức chất

Nghiên cứu tính chất hóa lý phức chất đòi hỏi nhiều phương pháp phân tích. Luận văn này sử dụng phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR) để xác định các nhóm chức. Phân tích nhiệt (TG/DTA) giúp đánh giá độ bền nhiệt và quá trình phân hủy. Phổ khối lượng cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử và khối lượng. Phổ huỳnh quang được dùng để khảo sát tính chất quang học của phức chất. Ngoài ra, phân tích thể tích xác định hàm lượng kim loại. Các phương pháp này hỗ trợ việc xác định cấu trúc phức chất.

III.Phân tích phổ hồng ngoại FTIR phức chất 2 phenoxybenzoat

Phổ hồng ngoại (FTIR) là công cụ mạnh mẽ trong hóa học phức chất, cung cấp thông tin về các nhóm chức hiện diện trong phân tử. Phương pháp này giúp xác định sự hình thành liên kết phối trí giữa ligand và ion kim loại. Các dao động của liên kết C-O, C=O của nhóm cacboxylat đặc biệt quan trọng. Khi ligand 2-phenoxybenzoat phối trí với kim loại đất hiếm, phổ FTIR sẽ thay đổi đáng kể. Sự dịch chuyển tần số hấp thụ chứng tỏ sự hình thành phức chất. Phổ hấp thụ hồng ngoại được ghi lại cho ligand 2-phenoxybenzoic (HPheb) và các phức chất của nó. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm cacboxyl (-COOH) trong HPheb được quan sát. Trong các phức chất 2-phenoxybenzoat, dải hấp thụ này biến mất. Thay vào đó, xuất hiện các dải hấp thụ đặc trưng cho nhóm cacboxylat (-COO-). Điều này xác nhận sự tách proton của axit và sự hình thành liên kết phối trí. Các phức chất Tb(Pheb)3, Dy(Pheb)3, Ho(Pheb)3, Yb(Pheb)3 đều cho thấy các dấu hiệu tương tự. Dựa trên vị trí và sự dịch chuyển của các dải hấp thụ, đặc biệt là dải đối xứng (vas(COO-)) và dải không đối xứng (vs(COO-)), có thể suy ra kiểu phối trí của ligand 2-phenoxybenzoat. Sự khác biệt giữa tần số vas và vs cung cấp thông tin chi tiết về việc ligand phối trí đơn càng, hai càng hay đa càng. Các kết quả phổ hồng ngoại (FTIR) khẳng định ligand Pheb phối trí với ion đất hiếm, là bước quan trọng để xác định cấu trúc phức chất.

3.1. Phương pháp phổ hồng ngoại trong nghiên cứu phức chất

Phổ hồng ngoại (FTIR) là công cụ mạnh mẽ trong hóa học phức chất. Phương pháp này cung cấp thông tin về các nhóm chức hiện diện trong phân tử. Nó giúp xác định sự hình thành liên kết phối trí giữa ligand và ion kim loại. Các dao động của liên kết C-O, C=O của nhóm cacboxylat đặc biệt quan trọng. Khi ligand 2-phenoxybenzoat phối trí với kim loại đất hiếm, phổ FTIR sẽ thay đổi. Sự dịch chuyển tần số hấp thụ chứng tỏ sự hình thành phức chất.

3.2. Kết quả phổ hồng ngoại của ligand và phức chất

Phổ hấp thụ hồng ngoại được ghi lại cho ligand 2-phenoxybenzoic (HPheb) và các phức chất của nó. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm cacboxyl (-COOH) trong HPheb được quan sát. Trong các phức chất 2-phenoxybenzoat, dải hấp thụ này biến mất. Thay vào đó, xuất hiện các dải hấp thụ đặc trưng cho nhóm cacboxylat (-COO-). Điều này xác nhận sự tách proton của axit và sự hình thành liên kết phối trí. Các phức chất Tb(Pheb)3, Dy(Pheb)3, Ho(Pheb)3, Yb(Pheb)3 đều cho thấy các dấu hiệu tương tự.

3.3. Đánh giá sự phối trí của ligand 2 phenoxybenzoat

Dựa trên vị trí và sự dịch chuyển của các dải hấp thụ. Đặc biệt là dải đối xứng (vas(COO-)) và dải không đối xứng (vs(COO-)). Có thể suy ra kiểu phối trí của ligand 2-phenoxybenzoat. Sự khác biệt giữa tần số vas và vs cung cấp thông tin chi tiết. Nó chỉ ra liệu ligand phối trí đơn càng, hai càng hay đa càng. Các kết quả phổ hồng ngoại (FTIR) khẳng định ligand Pheb phối trí với ion đất hiếm. Điều này là bước quan trọng để xác định cấu trúc phức chất.

IV.Phân tích nhiệt và khối phổ các phức chất đất hiếm

Phân tích nhiệt là phương pháp quan trọng để nghiên cứu phức chất, bao gồm nhiệt trọng lượng (TGA) và nhiệt vi sai (DTA). TGA đo sự thay đổi khối lượng của mẫu khi tăng nhiệt độ, còn DTA ghi lại sự khác biệt nhiệt độ giữa mẫu và chất tham chiếu. Các giản đồ phân tích nhiệt cung cấp thông tin về độ bền nhiệt và các giai đoạn phân hủy của phức chất 2-phenoxybenzoat, giúp xác định công thức phức chất và hiểu rõ hơn về tính chất hóa lý phức chất. Phổ khối lượng là kỹ thuật hiệu quả để xác định khối lượng phân tử và cung cấp thông tin về các mảnh ion cấu thành. Các mảnh ion giả thiết được so sánh với kết quả thực nghiệm. Phổ khối lượng của các phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm cho thấy đỉnh ion phân tử và các đỉnh của các mảnh vỡ, ứng với sự mất đi của các nhóm ligand hoặc các phần của ligand. Điều này hỗ trợ xác nhận cấu trúc phức chất và thành phần của chúng. Kết hợp kết quả từ phân tích nhiệt và phổ khối lượng, có thể xác định độ bền nhiệt của từng phức chất. Các phức chất 2-phenoxybenzoat của đất hiếm thường có độ bền nhiệt cao do bản chất liên kết ion và phối trí. Thông tin từ các phương pháp này bổ trợ cho nhau, giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về cấu trúc phân tử và sự ổn định của các phức chất 2-phenoxybenzoat.

4.1. Phương pháp phân tích nhiệt TGA DTA

Phân tích nhiệt là phương pháp quan trọng để nghiên cứu phức chất. Nó bao gồm nhiệt trọng lượng (TGA) và nhiệt vi sai (DTA). TGA đo sự thay đổi khối lượng của mẫu khi tăng nhiệt độ. DTA ghi lại sự khác biệt nhiệt độ giữa mẫu và chất tham chiếu. Các giản đồ phân tích nhiệt cung cấp thông tin về độ bền nhiệt. Nó cũng cho biết các giai đoạn phân hủy của phức chất 2-phenoxybenzoat. Việc này giúp xác định công thức phức chất. Giúp hiểu rõ hơn về tính chất hóa lý phức chất.

4.2. Đặc trưng khối phổ của phức chất 2 phenoxybenzoat

Phổ khối lượng là kỹ thuật hiệu quả để xác định khối lượng phân tử. Nó cũng cung cấp thông tin về các mảnh ion cấu thành. Các mảnh ion giả thiết được so sánh với kết quả thực nghiệm. Phổ khối lượng của các phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm cho thấy đỉnh ion phân tử. Nó cũng cho thấy các đỉnh của các mảnh vỡ. Các mảnh vỡ này ứng với sự mất đi của các nhóm ligand hoặc các phần của ligand. Điều này hỗ trợ xác nhận cấu trúc phức chất và thành phần của chúng.

4.3. Xác định độ bền nhiệt và cấu trúc phân tử

Kết hợp kết quả từ phân tích nhiệt và phổ khối lượng. Có thể xác định độ bền nhiệt của từng phức chất. Các phức chất 2-phenoxybenzoat của đất hiếm thường có độ bền nhiệt cao. Điều này do bản chất liên kết ion và phối trí trong phức chất. Thông tin từ các phương pháp này bổ trợ cho nhau. Nó giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về cấu trúc phân tử. Nó cũng giúp hiểu về sự ổn định của các phức chất 2-phenoxybenzoat.

V.Tính chất huỳnh quang và ứng dụng của phức chất đất hiếm

Phổ huỳnh quang là kỹ thuật nhạy để nghiên cứu tính chất quang học, đặc biệt đối với các phức chất của nguyên tố đất hiếm. Các ion đất hiếm có các mức năng lượng 4f nội tại, thường thể hiện sự phát quang mạnh mẽ và sắc nét. Phương pháp này giúp xác định bước sóng kích thích và bước sóng phát xạ. Phổ huỳnh quang cung cấp thông tin về hiệu suất lượng tử và thời gian sống phát quang của các phức chất, rất quan trọng cho các ứng dụng vật liệu quang. Các phức chất 2-phenoxybenzoat của Dy(Pheb)3, Ho(Pheb)3, Tb(Pheb)3, Yb(Pheb)3 đã được khảo sát. Mỗi phức chất thể hiện các đỉnh phát xạ đặc trưng, tương ứng với sự chuyển dịch electron trong cấu hình 4f của ion đất hiếm. Ví dụ, phức chất Tb(Pheb)3 có thể phát huỳnh quang màu xanh lục, trong khi Dy(Pheb)3 phát huỳnh quang màu vàng. Cường độ và hình dạng của phổ huỳnh quang phụ thuộc vào môi trường phối trí và bản chất của ligand 2-phenoxybenzoat. Tính chất phát quang đặc biệt của phức chất đất hiếm mở ra nhiều ứng dụng. Các phức chất 2-phenoxybenzoat này có thể dùng làm vật liệu phát quang trong đèn LED, cảm biến quang học và màn hình hiển thị. Khả năng phát xạ sắc nét và thời gian sống dài là ưu điểm nổi bật. Nghiên cứu này góp phần phát triển vật liệu mới, có thể ứng dụng trong lĩnh vực quang điện tử và y sinh. Phức chất 2-phenoxybenzoat là một ứng cử viên đầy hứa hẹn.

5.1. Phương pháp phổ huỳnh quang và ứng dụng

Phổ huỳnh quang là kỹ thuật nhạy để nghiên cứu tính chất quang học. Đặc biệt đối với các phức chất của nguyên tố đất hiếm. Các ion đất hiếm có các mức năng lượng 4f nội tại. Chúng thường thể hiện sự phát quang mạnh mẽ và sắc nét. Phương pháp này giúp xác định bước sóng kích thích và bước sóng phát xạ. Phổ huỳnh quang cung cấp thông tin về hiệu suất lượng tử. Nó cũng đánh giá thời gian sống phát quang của các phức chất. Việc này rất quan trọng cho các ứng dụng vật liệu quang.

5.2. Kết quả phổ huỳnh quang của phức chất

Các phức chất 2-phenoxybenzoat của Dy(Pheb)3, Ho(Pheb)3, Tb(Pheb)3, Yb(Pheb)3 đã được khảo sát. Mỗi phức chất thể hiện các đỉnh phát xạ đặc trưng. Các đỉnh này tương ứng với sự chuyển dịch electron trong cấu hình 4f của ion đất hiếm. Ví dụ, phức chất Tb(Pheb)3 có thể phát huỳnh quang màu xanh lục. Phức chất Dy(Pheb)3 có thể phát huỳnh quang màu vàng. Cường độ và hình dạng của phổ huỳnh quang phụ thuộc vào môi trường phối trí. Nó cũng phụ thuộc vào bản chất của ligand 2-phenoxybenzoat.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của phức chất đất hiếm

Tính chất phát quang đặc biệt của phức chất đất hiếm mở ra nhiều ứng dụng. Các phức chất 2-phenoxybenzoat này có thể dùng làm vật liệu phát quang. Chúng được sử dụng trong đèn LED, cảm biến quang học, và màn hình hiển thị. Khả năng phát xạ sắc nét và thời gian sống dài là ưu điểm. Nghiên cứu này góp phần phát triển vật liệu mới. Vật liệu này có thể ứng dụng trong lĩnh vực quang điện tử và y sinh. Phức chất 2-phenoxybenzoat là một ứng cử viên đầy hứa hẹn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của một số nguyên tố đất hiếm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (59 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN QUỲNH GIANG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT PHỨC CHẤT 2-PHENOXYBENZOAT CỦA MỘT SỐ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN QUỲNH GIANG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT PHỨC CHẤT 2-PHENOXYBENZOAT CỦA MỘT SỐ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 60 44 01 13 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Hiền Lan THÁI NGUYÊN – 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Quỳnh Giang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng thành kính, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến cô giáo - PGS. Nguyễn Thị Hiền Lan - người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện luận văn này.

Em xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo trong bộ môn Hóa Vô Cơ, khoa Hóa Học, khoa Sau đại học - Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho chúng em hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, cùng những người thân yêu trong gia đình đã luôn giúp đỡ, quan tâm, động viên chia sẻ và tạo mọi điều kiện giúp tôi hoàn thành tốt khóa học. Thái Nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả Nguyễn Quỳnh Giang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT.

ii DANH MỤC BẢNG .iii DANH MỤC HÌNH. iv MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng.

Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH). Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm. Axit cacboxylic và cacboxylat kim loại. Đặc điểm cấu tạo và khả năng tạo phức của các axit monocacboxylic.

Các cacboxylat kim loại. Một số phương pháp hoá lí nghiên cứu phức chất. 11 Chƣơng 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC ĐÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Mục đích, nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích thể tích xác định hàm lượng ion Ln3+. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại.

Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ khối lượng. Phương pháp phổ huỳnh quang. 23 Chƣơng 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Dụng cụ và hoá chất. 24 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Chuẩn bị hoá chất. Dung dịch LnCl3 0,1M.

Dung dịch EDTA 10-2M. Dung dịch đệm axetat có pH ≈ 5. Pha dung dịch Asenazo III ~ 0,1%. Dung dịch NaOH 1M.

Tổng hợp các phức chất 2- phenoxybenzoat đất hiếm. Nghiên cứu phức chất bằng phương pháp phân tích thể tích. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phân tích nhiệt.

Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng. Nghiên cứu phức chất bằng phương pháp phổ huỳnh quang. 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 47 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT HPheb : Axit 2 - Phenoxybenzoic Ln : Nguyên tố lantanit NTĐH : Nguyên tố đất hiếm EDTA : Etylenđiamintetraaxetat Hfac : Hexafloroaxetylaxeton Leu : Lơxin Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong các phức chất. Các dải hấp thụ đặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các hợp chất. Kết quả phân tích nhiệt của các phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm. Các mảnh ion giả thiết trong phổ khối lượng của các phức chất 2-phenoxybenzoat đất hiếm.

38 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC HÌNH Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của axit Hpheb. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Tb(Pheb)3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Dy(Pheb)3.

Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Ho(Pheb)3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Yb(Pheb)3. Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Tb(Pheb)3. Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Dy(Pheb)3.

Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Ho(Pheb)3. Giản đồ phân tích nhiệt của phức chất Yb(Pheb)3. Phổ khối lượng của phức chất Tb(Pheb)3. Phổ khối lượng của phức chất Dy(Pheb)3.

Phổ khối lượng của phức chất Ho(Pheb)3. Phổ khối lượng của phức chất Yb(Pheb)3. Phổ huỳnh quang của phức chất Dy(Pheb)3. Phổ huỳnh quang của phức chất Yb(Pheb)3.

Phổ huỳnh quang của phức chất Ho(Pheb)3. Phổ huỳnh quang của phức chất Tb(Pheb)3. 44 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU Hơn hai mươi năm trở lại đây, hóa học phức chất của các cacboxylat phát triển rất mạnh mẽ. Sự đa dạng trong kiểu phối trí (một càng, vòng - hai càng, cầu - hai càng, cầu - ba càng) và sự phong phú trong ứng dụng thực tiễn đã làm cho phức chất cacboxylat kim loại giữ một vị trí đặc biệt trong hóa học các hợp chất phối trí.

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trong lĩnh vực chế tạo vật liệu mới thì hướng nghiên cứu các vật liệu phát quang, đặc biệt là các cacboxylat có khả năng phát quang ngày càng thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nước về lĩnh vực tổng hợp, nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng. Thực tế, các phức chất này có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong khoa học vật liệu để tạo ra các chất siêu dẫn, các đầu dò phát quang trong phân tích sinh học, trong vật liệu quang điện, trong công nghệ sinh học tế bào và nhiều lĩnh vực khoa học kĩ thuật khác. Với mục đích góp phần nghiên cứu vào lĩnh vực cacboxylat kim loại, chúng tôi tiến hành: ''Tổng hợp, nghiên cứu tính chất phức chất 2-phenoxybenzoat của một số nguyên tố đất hiếm ”. Chúng tôi hy vọng các kết quả thu được sẽ góp một phần nhỏ vào lĩnh vực nghiên cứu phức chất của kim loại với các axit monocacboxylic.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) bao gồm Sc, Y, La và các nguyên tố họ lantanit. Như vậy các nguyên tố đất hiếm thuộc nhóm IIIB và chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

Cấu hình electron của các nguyên tố đất hiếm có thể biểu diễn bằng công thức chung: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2. Trong đó: n có giá trị từ 0÷14 m nhận giá trị 0 hoặc 1 Dựa vào đặc điểm xây dựng electron trên phân lớp 4f mà các lantanit được chia thành hai phân nhóm [6]: Phân nhóm nhẹ (phân nhóm xeri) gồm 7 nguyên tố, từ Ce đến Gd: Ce Pr Nd Pm Sm Eu Gd 4f2 4f3 4f4 4f5 4f6 4f7 4f75d1 Phân nhóm nặng (phân nhóm tecbi) gồm 7 nguyên tố, từ Tb đến Lu: Tb Dy Ho Er Tu Yb Lu 4f7+2 4f7+3 4f7+4 4f7+5 4f7+6 4f7+7 4f7+75d1 Các nguyên tố lantanit có phân lớp 4f đang được xây dựng và có số electron lớp ngoài cùng như nhau (6s2). Theo các dữ kiện hóa học và quang phổ, phân lớp 4f và 5d có mức năng lượng gần nhau, nhưng phân lớp 4f thuận lợi hơn về mặt năng lượng. Vì vậy, trong nguyên tử của các lantanit, các electron ở phân lớp 5d dễ chuyển sang phân lớp 4f.

Sự khác nhau về cấu trúc nguyên tử của các nguyên tố trong họ chỉ thể hiện ở lớp thứ ba từ ngoài vào, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ lớp này ít ảnh hưởng đến tính chất hóa học của các nguyên tố nên tính chất hóa học của các nguyên tố lantanit rất giống nhau. Tuy có tính chất giống nhau nhưng do có sự khác nhau về số electron trên obital 4f nên ở mức độ nào đó các nguyên tố lantanit cũng có một số tính chất không giống nhau. Từ Ce đến Lu, một số tính chất biến đổi đều đặn và một số tính chất biến đổi tuần hoàn. Sự biến đổi đều đặn tính chất hóa học của các lantanit gây ra bởi “sự co lantanit”.

Đó là sự giảm bán kính nguyên tử và ion theo chiều tăng số thứ tự từ La đến Lu. Điều này được giải thích là do sự tăng lực hút hạt nhân đến lớp vỏ electron khi điện tích hạt nhân tăng dần từ La đến Lu [9]. Tính chất tuần hoàn của các lantanit được thể hiện trong việc sắp xếp electron vào obitan 4f; mức oxi hóa và màu sắc của các ion. Số oxi hóa bền và đặc trưng của đa số các lantanit là +3.

Tuy nhiên, một số nguyên tố có số oxi hóa thay đổi như Ce (4f25d0) ngoài số oxi hóa +3 còn có số oxi hóa đặc trưng là +4; Pr (4f36s2) có thể có số oxi hóa +4 nhưng kém đặc trưng hơn Ce; Eu (4f76s2) ngoài số oxi hóa +3 còn có số oxi hóa +2 do mất hai electron ở phân lớp 6s; Sm (4f66s2) cũng có số oxi hóa +2 nhưng kém đặc trưng hơn so với Eu. Điều tương tự cũng xảy ra trong phân nhóm tecbi: Tb, Dy có thể có số oxi hóa +4, còn Yb, Tm có thể có số oxi hóa +2. Tuy nhiên, các mức oxi hóa +2 và +4 đều kém bền và có xu hướng chuyển về mức oxi hóa +3. Màu sắc của ion lantanit trong dãy La - Gd được lặp lại trong dãy Tb - Lu.

La3+ (4f0) không màu Lu3+ (4f14) không màu Ce3+ (4f1) không màu Yb3+ (4f13) không màu Pr3+ (4f2) lục vàng Tm3+ (4f12) lục nhạt Nd3+ (4f3) Tím Er3+ (4f11) hồng Pm3+ (4f4) hồng Ho3+ (4f10) vàng đỏ Sm3+ (4f5) trắng ngà Dy3+ (4f9) vàng nhạt Eu3+ (4f6) hồng nhạt Tb3+ (4f8) hồng nhạt Gd3+(4f7) không màu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quỳnh Giang (2014). Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-nghien-cuu-tinh-chat-phuc-chat-2-phenoxybenzoat-cua-mot-so-nguyen-to

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp, đánh giá chuyên sâu các nghiên cứu về cấu trúc, tính chất hóa lý và ứng dụng tiềm năng của phức chất 2-phenoxybenzoat với nhiều ion kim loại.

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất 2 phenoxybenzoat của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter