Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự gắn kết với các phầ
Luận án: Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự gắn kết với các phần tử sinh học trong cảm biến qcm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng hợp nano vàng: Phương pháp và đặc trưng hạt nano
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Ngô Võ Kế Thành
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng hợp nano vàng Phương pháp và đặc trưng hạt nano
Tổng hợp nano vàng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nano vàng sở hữu nhiều tính chất độc đáo. Các tính chất này hữu ích cho các ứng dụng công nghệ cao. Phương pháp hóa học thường được sử dụng để điều chế hạt nano vàng. Kích thước nano và hình dạng hạt nano vàng có thể kiểm soát. Điều này cho phép tinh chỉnh các tính chất quang học và xúc tác. Quá trình tổng hợp nano vàng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Mục tiêu là tạo ra các hạt đồng nhất về kích thước và hình thái. Việc lựa chọn chất khử và chất ổn định đóng vai trò then chốt. Luận án này tập trung vào các kỹ thuật tổng hợp nano vàng hiệu quả. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của hạt nano vàng. Việc hiểu rõ quá trình tổng hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng. Nano vàng tổng hợp có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Phương pháp hóa học Khử muối vàng điều chế hạt nano
Phương pháp hóa học là kỹ thuật phổ biến để tổng hợp nano vàng. Kỹ thuật này thường dựa trên phản ứng khử muối vàng. Muối vàng (ví dụ, HAuCl4) được khử thành vàng kim loại. Phản ứng này diễn ra trong dung dịch. Chất khử đóng vai trò chuyển ion vàng thành nguyên tử vàng. Các nguyên tử vàng sau đó kết tụ lại thành hạt nano vàng. Natri citrate là một chất khử thường dùng. Nhiệt độ và pH dung dịch ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Kiểm soát các thông số này giúp điều chỉnh kích thước nano và hình dạng. Đây là bước cơ bản để tạo ra các cấu trúc nano vàng mong muốn. Quy trình này đơn giản, hiệu quả và dễ dàng mở rộng.
1.2. Vai trò chất khử Điều khiển kích thước nano và hình dạng
Chất khử không chỉ khởi động phản ứng. Chất khử còn quyết định kích thước nano và hình dạng cuối cùng của hạt nano vàng. Tốc độ thêm chất khử và nồng độ của nó rất quan trọng. Chất khử mạnh tạo ra nhiều mầm tinh thể hơn. Điều này dẫn đến các hạt nano vàng nhỏ hơn. Chất khử yếu hơn có thể tạo ra các hạt lớn hơn. Hoặc chúng tạo ra các hình dạng phức tạp hơn. Ví dụ, acid ascorbic có thể tạo ra các hạt nano vàng với hình dạng đa diện. Việc lựa chọn chất khử phù hợp cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc. Cấu trúc hạt nano vàng quyết định tính chất quang học và các ứng dụng khác.
1.3. Ổn định hạt nano vàng Ngăn chặn kết tụ hiệu quả
Sau khi tổng hợp nano vàng, hạt nano vàng có xu hướng kết tụ. Hiện tượng này làm mất đi các tính chất quang học độc đáo. Để ngăn chặn sự kết tụ, chất ổn định được thêm vào. Các chất ổn định tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh hạt nano vàng. Lớp này có thể là điện tích hoặc lớp không gian. Natri citrate thường hoạt động như cả chất khử và chất ổn định. Nó tạo ra điện tích âm trên bề mặt hạt nano vàng. Các polyme như PEG hoặc PVP cũng được dùng làm chất ổn định. Chúng tạo ra hiệu ứng chắn không gian. Việc ổn định hạt nano vàng là bắt buộc. Chất ổn định đảm bảo hạt nano vàng duy trì kích thước và phân tán tốt trong dung dịch.
II.Đặc tính quang học nano vàng Khảo sát phổ UV Vis
Các tính chất quang học của hạt nano vàng là đặc điểm nổi bật. Hạt nano vàng hấp thụ và tán xạ ánh sáng rất mạnh. Điều này là do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Phổ UV-Vis là công cụ chính để khảo sát tính chất quang học này. Phương pháp này cung cấp thông tin về đỉnh hấp thụ plasmon. Vị trí và cường độ đỉnh phổ UV-Vis cho biết nhiều điều. Nó phản ánh kích thước nano, hình dạng và môi trường xung quanh hạt nano vàng. Sự thay đổi phổ UV-Vis khi gắn kết phân tử sinh học là cơ sở cho ứng dụng cảm biến quang. Việc hiểu rõ phổ UV-Vis rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát chất lượng và phát triển ứng dụng của nano vàng.
2.1. Phổ UV Vis Quan sát cộng hưởng plasmon bề mặt
Phổ UV-Vis là một kỹ thuật quang phổ. Kỹ thuật này đo độ hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Đối với hạt nano vàng, phổ UV-Vis hiển thị một đỉnh hấp thụ mạnh. Đỉnh này được gọi là cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Vị trí đỉnh SPR của nano vàng thường nằm trong vùng nhìn thấy. Ví dụ, hạt nano vàng hình cầu 10-20 nm có đỉnh SPR khoảng 520 nm. Sự xuất hiện của đỉnh SPR là dấu hiệu đặc trưng. Nó xác nhận sự hình thành thành công của hạt nano vàng. Cường độ đỉnh SPR liên quan đến nồng độ hạt nano vàng trong dung dịch.
2.2. Tính chất quang học Phụ thuộc kích thước nano vàng
Các tính chất quang học của nano vàng phụ thuộc mạnh vào kích thước nano. Hạt nano vàng nhỏ hơn (dưới 20 nm) có đỉnh SPR dịch về phía bước sóng ngắn. Màu sắc dung dịch sẽ là đỏ tươi. Khi kích thước nano tăng, đỉnh SPR dịch chuyển về phía bước sóng dài (dịch đỏ). Dung dịch chuyển sang màu tím hoặc xanh lam. Ngoài ra, hình dạng hạt nano vàng cũng ảnh hưởng đến tính chất quang học. Hạt nano vàng hình que có hai đỉnh SPR riêng biệt. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó cho phép thiết kế hạt nano vàng với tính chất quang học mong muốn cho các ứng dụng cụ thể.
2.3. Dịch chuyển đỉnh SPR Phát hiện gắn kết phân tử
Một ứng dụng quan trọng của tính chất quang học nano vàng là cảm biến. Khi các phân tử sinh học gắn kết lên bề mặt hạt nano vàng, chỉ số khúc xạ cục bộ thay đổi. Sự thay đổi này làm cho đỉnh SPR bị dịch chuyển. Đỉnh có thể dịch chuyển về phía bước sóng dài (dịch đỏ). Mức độ dịch chuyển đỉnh SPR tỷ lệ thuận với lượng phân tử gắn kết. Đây là cơ sở của các cảm biến quang học. Phương pháp này cho phép phát hiện định tính và định lượng các chất. Phổ UV-Vis theo dõi dịch chuyển đỉnh SPR là kỹ thuật đơn giản và hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong y sinh và môi trường.
III.Ứng dụng cảm biến QCM Phát hiện phân tử sinh học
Luận án tập trung vào ứng dụng nano vàng trong cảm biến QCM. QCM là kỹ thuật nhạy bén để phát hiện sự thay đổi khối lượng. Việc kết hợp nano vàng vào cảm biến QCM mang lại nhiều lợi ích. Nó tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu của cảm biến. Đặc biệt, cảm biến QCM với nano vàng có tiềm năng lớn trong phát hiện vi khuẩn E. coli O157:H7 và Chloramphenicol. Đây là những mục tiêu quan trọng trong an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Phát triển các cảm biến sinh học hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này góp phần vào việc tạo ra các thiết bị cảm biến nhanh và chính xác hơn. Nano vàng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống cảm biến QCM.
3.1. Cơ sở cảm biến QCM Nguyên lý hoạt động đo khối lượng
Cảm biến QCM (Quartz Crystal Microbalance) là một thiết bị nhạy. Cảm biến QCM hoạt động dựa trên nguyên lý dao động của tinh thể thạch anh. Tinh thể này dao động ở một tần số cộng hưởng xác định. Khi có chất bám dính lên bề mặt tinh thể, khối lượng tăng lên. Sự tăng khối lượng này làm giảm tần số cộng hưởng của tinh thể. Mối quan hệ giữa sự thay đổi tần số và khối lượng được mô tả bằng phương trình Sauerbrey. Cảm biến QCM có thể phát hiện những thay đổi khối lượng rất nhỏ. Nó được ứng dụng rộng rãi trong hóa học, sinh học và khoa học vật liệu. Đây là một công cụ mạnh mẽ để theo dõi các quá trình hấp phụ và gắn kết.
3.2. Ứng dụng sinh học Phát hiện vi khuẩn E. coli và Chloramphenicol
Cảm biến QCM có nhiều ứng dụng sinh học. Luận án này đặc biệt nghiên cứu việc phát hiện vi khuẩn E. coli O157:H7. Đây là một mầm bệnh nguy hiểm trong thực phẩm. Cảm biến QCM cũng được dùng để phát hiện Chloramphenicol. Chloramphenicol là một loại kháng sinh cấm sử dụng trong chăn nuôi. Để phát hiện, bề mặt QCM được chức năng hóa. Các kháng thể hoặc aptamer đặc hiệu được gắn lên. Khi vi khuẩn hoặc phân tử kháng sinh liên kết, khối lượng tăng. Sự thay đổi tần số được ghi nhận. Điều này cung cấp phương pháp nhanh và chính xác. Nó giúp sàng lọc và kiểm tra an toàn sinh học.
3.3. Tối ưu độ nhạy Vai trò nano vàng trong cảm biến QCM
Nano vàng đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu độ nhạy của cảm biến QCM. Hạt nano vàng có diện tích bề mặt lớn. Chúng cung cấp nhiều vị trí để gắn các phân tử nhận biết. Khi hạt nano vàng được liên hợp với kháng thể và sau đó gắn với mục tiêu, chúng mang theo một khối lượng đáng kể. Khối lượng tăng thêm này dẫn đến sự thay đổi tần số QCM lớn hơn. Điều này khuếch đại tín hiệu phát hiện. Nhờ đó, cảm biến QCM có thể phát hiện nồng độ analyte rất thấp. Việc sử dụng nano vàng cải thiện đáng kể giới hạn phát hiện. Nano vàng làm tăng hiệu quả của cảm biến sinh học.
IV.Cộng hưởng plasmon bề mặt Cơ chế và ảnh hưởng kích thước
Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là một hiện tượng quang học đặc trưng của hạt nano vàng. Hiện tượng này giải thích tính chất quang học độc đáo và màu sắc của chúng. SPR xảy ra khi ánh sáng tới tương tác với các điện tử tự do trên bề mặt hạt nano vàng. Sự tương tác này tạo ra dao động tập thể của các điện tử. Vị trí đỉnh SPR rất nhạy với kích thước nano và hình dạng. Nó cũng nhạy với môi trường chiết suất xung quanh hạt nano vàng. Việc hiểu cơ chế SPR là cực kỳ quan trọng. Nó giúp thiết kế hạt nano vàng cho các ứng dụng cảm biến quang học hiệu suất cao. Nghiên cứu sâu về SPR mở ra nhiều khả năng mới trong quang học nano.
4.1. Hiện tượng SPR Tương tác ánh sáng với điện tử bề mặt
Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là sự dao động cộng hưởng của các điện tử dẫn điện. Các điện tử này nằm trên bề mặt kim loại nano. Khi ánh sáng chiếu vào hạt nano vàng, trường điện từ của ánh sáng kích thích các điện tử này. Nếu tần số của ánh sáng trùng với tần số tự nhiên của dao động điện tử, SPR xảy ra. Điều này dẫn đến sự hấp thụ ánh sáng mạnh mẽ. SPR tạo ra một trường điện từ cục bộ rất mạnh xung quanh hạt nano vàng. Hiện tượng này chịu trách nhiệm cho màu sắc rực rỡ và tính chất quang học độc đáo của nano vàng.
4.2. Ảnh hưởng kích thước Dịch chuyển đỉnh phổ và màu sắc
Kích thước nano của hạt nano vàng ảnh hưởng trực tiếp đến SPR. Đối với hạt nano vàng hình cầu, kích thước nano tăng làm cho đỉnh SPR dịch chuyển về bước sóng dài hơn. Đây gọi là dịch chuyển đỏ. Ví dụ, hạt nano vàng nhỏ (<10 nm) có đỉnh SPR gần 510 nm, dung dịch có màu đỏ. Khi kích thước nano tăng lên khoảng 60 nm, đỉnh SPR dịch đến 540 nm, dung dịch có màu cam. Khi kích thước nano lớn hơn nữa, đỉnh SPR dịch đến gần 570 nm, dung dịch có màu xanh tím. Sự thay đổi màu sắc này rất dễ quan sát. Nó là chỉ dấu đơn giản để ước tính kích thước nano.
4.3. Ứng dụng SPR Thiết kế cảm biến quang học hiệu suất cao
SPR là cơ sở của nhiều cảm biến quang học. Độ nhạy của SPR đối với môi trường xung quanh làm cho nó lý tưởng. Bất kỳ sự thay đổi nào về chỉ số khúc xạ cục bộ trên bề mặt hạt nano vàng đều làm dịch chuyển đỉnh SPR. Điều này có thể do phân tử mục tiêu gắn kết. Các cảm biến SPR sử dụng nano vàng có thể phát hiện các phân tử sinh học. Chúng có khả năng phát hiện ở nồng độ rất thấp. Việc thiết kế hạt nano vàng với hình dạng và kích thước nano tối ưu cho phép tạo ra cảm biến quang học với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Ứng dụng SPR rộng rãi trong y sinh, môi trường và an ninh.
V.Khuếch đại tín hiệu Tối ưu hiệu quả cảm biến sinh học
Việc khuếch đại tín hiệu là rất quan trọng trong thiết kế cảm biến sinh học nhạy. Nano vàng đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này. Sử dụng hạt nano vàng giúp tăng cường đáng kể độ nhạy của các hệ thống cảm biến QCM và cảm biến quang học. Mục tiêu là phát hiện các analyte ở nồng độ cực thấp. Khuếch đại tín hiệu bằng nano vàng đạt được nhờ diện tích bề mặt lớn và khả năng gắn kết mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự thay đổi tín hiệu lớn hơn nhiều. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp tối ưu hóa khuếch đại tín hiệu thông qua hạt nano vàng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cảm biến sinh học cao nhất.
5.1. Vai trò nano vàng Tăng cường tín hiệu cảm biến QCM
Nano vàng là tác nhân tăng cường tín hiệu mạnh mẽ trong cảm biến QCM. Khi các hạt nano vàng được chức năng hóa với phân tử nhận biết. Chúng được sử dụng làm chất đánh dấu. Khi hạt nano vàng gắn kết với phân tử mục tiêu trên bề mặt cảm biến QCM, chúng mang lại khối lượng đáng kể. Khối lượng bổ sung này lớn hơn nhiều so với việc chỉ gắn kết phân tử mục tiêu. Điều này gây ra sự thay đổi tần số lớn hơn đáng kể. Sự thay đổi tần số này dễ dàng được phát hiện. Nó giúp cảm biến QCM đạt được độ nhạy cảm biến cao hơn. Nano vàng biến đổi một sự kiện gắn kết nhỏ thành một tín hiệu lớn có thể đo được.
5.2. Nguyên lý khuếch đại Diện tích bề mặt và tương tác phân tử
Nguyên lý khuếch đại của nano vàng dựa trên hai yếu tố chính. Thứ nhất, hạt nano vàng có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích rất cao. Điều này cho phép gắn kết nhiều phân tử nhận biết trên một hạt nano vàng duy nhất. Thứ hai, mỗi hạt nano vàng có khối lượng lớn hơn nhiều so với một phân tử sinh học đơn lẻ. Khi nhiều hạt nano vàng liên kết với mục tiêu, tổng khối lượng và diện tích bề mặt tăng lên rất nhiều. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể tín hiệu. Đây có thể là sự dịch chuyển đỉnh SPR hoặc thay đổi tần số QCM. Nano vàng tạo ra hiệu ứng tích lũy mạnh mẽ.
5.3. Độ nhạy cảm biến Cải thiện hiệu suất phát hiện mục tiêu
Việc khuếch đại tín hiệu bằng nano vàng trực tiếp cải thiện độ nhạy cảm biến. Cảm biến sinh học có thể phát hiện nồng độ analyte thấp hơn nhiều. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng như chẩn đoán bệnh sớm hoặc phát hiện chất gây ô nhiễm. Khả năng phát hiện các phân tử ở mức vết là một ưu điểm lớn. Nó giảm thiểu sai sót do nhiễu và tăng độ tin cậy của kết quả. Độ nhạy cảm biến cao cũng đồng nghĩa với khả năng phân tích nhanh hơn. Nó giảm lượng mẫu cần thiết. Nano vàng mang lại lợi thế cạnh tranh cho công nghệ cảm biến sinh học.
VI.Chất ổn định nano vàng Vai trò trong tổng hợp bền vững
Chất ổn định đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp nano vàng và duy trì độ bền của chúng. Nếu không có chất ổn định, hạt nano vàng sẽ dễ dàng kết tụ. Việc kết tụ làm mất đi tính chất quang học và chức năng độc đáo của chúng. Các chất ổn định tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt hạt nano vàng. Lớp này ngăn chặn sự tương tác không mong muốn giữa các hạt. Chất ổn định đảm bảo hạt nano vàng phân tán ổn định trong dung dịch. Sự lựa chọn chất ổn định phù hợp ảnh hưởng đến kích thước nano, hình dạng, và khả năng chức năng hóa tiếp theo của hạt nano vàng. Nghiên cứu về chất ổn định là rất quan trọng để phát triển các vật liệu nano vàng chất lượng cao, bền vững.
6.1. Chức năng chất ổn định Ngăn chặn kết tụ hạt nano
Chức năng chính của chất ổn định là ngăn chặn kết tụ hạt nano. Sau khi khử muối vàng, các hạt nano vàng mới hình thành rất hoạt động. Chúng có xu hướng tự kết tụ lại để giảm năng lượng bề mặt. Chất ổn định hấp phụ lên bề mặt hạt nano vàng. Chúng tạo ra một hàng rào vật lý hoặc điện hóa. Hàng rào này ngăn cản hạt nano vàng va chạm và kết hợp. Điều này duy trì kích thước nano và sự phân tán của chúng trong dung dịch. Chất ổn định là yếu tố không thể thiếu để duy trì độ bền và tính chất quang học của hạt nano vàng.
6.2. Các loại chất ổn định Citrate PVP PEG phổ biến
Có nhiều loại chất ổn định khác nhau được sử dụng trong tổng hợp nano vàng. Citrate là một trong những chất ổn định phổ biến nhất. Nó vừa là chất khử vừa tạo ra điện tích âm trên bề mặt hạt nano vàng, gây ra lực đẩy tĩnh điện. PVP (Polyvinylpyrrolidone) và PEG (Polyethylene Glycol) là các polyme. Chúng tạo ra hiệu ứng chắn không gian. Các phân tử polyme này bao bọc hạt nano vàng. Chúng ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa các hạt. Mỗi loại chất ổn định có những ưu điểm riêng. Chúng phù hợp với các phương pháp hóa học và ứng dụng khác nhau của hạt nano vàng.
6.3. Ảnh hưởng tính chất Độ bền và tương thích sinh học
Việc lựa chọn chất ổn định không chỉ ảnh hưởng đến độ bền của hạt nano vàng. Nó còn ảnh hưởng đến tương thích sinh học và khả năng chức năng hóa sau này. Một số chất ổn định có thể dễ dàng được thay thế. Chúng cho phép gắn kết các phân tử sinh học. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng cảm biến sinh học. Chất ổn định cần đảm bảo hạt nano vàng ổn định trong môi trường sinh học phức tạp. Nó phải tránh gây độc tính. Chất ổn định góp phần duy trì tính chất quang học và hoạt tính của hạt nano vàng trong thời gian dài. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGÔ VÕ KẾ THÀNH TỔNG HỢP NANO VÀNG VÀ ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP QUANG KHẢO SÁT SỰ GẮN KẾT VỚI CÁC PHẦN TỬ SINH HỌC TRONG CẢM BIẾN QCM Ngành: Quang Học Mã số ngành: 62 44 11 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ TP. Hồ Chí Minh năm 2019 1 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM Người hướng dẫn khoa học: 1. Huỳnh Thành Đạt 2.
Lâm Quang Vinh Phản biện 1: PGS. Vũ Thị Bích Phản biện 2: TS. Đoàn Văn Hồng Thiện Phản biện 3: PGS. Nguyễn Mạnh Tuấn Phản biện độc lập 1: PGS.
Nguyễn Thanh Bình Phản biện độc lập 2: TS. Đoàn Văn Hồng Thiện Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở đào tạo họp tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM vào hồi giờ ngày tháng năm 2019 Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: 1. Thư viện Tổng hợp Quốc gia Tp. Thư viện trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG- HCM 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình của riêng tôi và các cộng sự làm việc chung trong cùng một nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của PGS.
TS Huỳnh Thành Đạt và PGS. TS Lâm Quang Vinh. Các số liệu và kết quả trong luận văn này trung thực và chưa được công bố trong bất kì công trình nào khác mà tôi không tham gia. Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2019 Tác giả luận án Ngô Võ Kế Thành i LỜI CẢM ƠN Luận án này là thành quả của hơn 6 năm làm việc của tôi trong cùng một tập thể nghiên cứu hướng ứng dụng kỹ thuật quang phổ trong việc đánh giá vật liệu nano tại Khoa Vật lý trường Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
Luận án này có lẽ không thành nếu không có sự ủng hộ, động viên và sự nhiệt tình dạy dỗ và truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trường của các quý Thầy Cô Khoa Vật lý. Lời cảm ơn đặc biệt của tôi đối với PGS. Huỳnh Thành Đạt và PGS. TS Lâm Quang Vinh, người luôn tận tình hướng dẫn, ủng hộ hướng nghiên cứu và giúp tôi vững bước trên con đường nghiên cứu của mình.
Cảm ơn rất nhiều tới ThS. Huỳnh Trọng Phát, KS. Nguyễn Đăng Giang, TS. Nguyễn Hoàng Phượng Uyên, PGS.
Trương Thị Ngọc Liên là những đồng nghiệp của tôi tại Trung tâm Nghiên cứu Triển khai thuộc Ban Quản lý Khu Công Nghệ Cao TP.HCM và Đại học Bách Khoa Hà Nội, những người đã đọc hết các bài viết trước đó và những chương nháp của luận án, chỉ ra các lỗi và đưa ra các gợi ý có ích. Trong lúc làm nghiên cứu thực nghiệm cũng như soạn luận án sau này, tôi còn được vô vàn người giúp đỡ. Ở Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Thiết kế Vi mạch Đại học Quốc gia TP. TS Đặng Lương Mô (cố vấn Đại học Quốc gia TP.
Ngô Đức Hoàng (Giám đốc Trung tâm ICDREC) đã tạo điều kiện về thời gian cho tôi thực hiện nghiên cứu luận án này. Ở Khu Công Nghệ Cao TP. Lê Hoài Quốc (Trưởng ban Khu Công nghệ Cao TP.HCM), anh Trần Đức Dũng (Chánh văn phòng Khu Công nghệ Cao TP.HCM) luôn động viên, thúc đẩy và nhắc nhở đến tôi cho việc hoàn thành luận án này. Ở Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Giáo sư-Viện sĩ Nguyễn Văn Hiệu, TS.
Nguyễn Bích Hà luôn đồng hành cùng với tôi trong việc thảo luận các kết quả nghiên cứu, bổ sung và góp ý cũng như định hướng, chỉ bảo cho tôi trong quá trình soạn các bài báo khoa học để đăng ở các tạp chí có chất lượng quốc tế. Ở trường Khoa học tự nhiên TP. Phạm Trần Nguyên Nguyên, PGS. Trần Văn Mẫn (Khoa ii Hoá học), PGS.
Lê Vũ Tuấn Hùng, TS Lê Trấn (Khoa Vật lý) và các bạn học viên cao học, sinh viên làm luận văn tại khoa vật lý đã luôn hỗ trợ tôi rất nhiều về tài liệu và thao tác kĩ thuật cũng như giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cho tôi xin lỗi những ai tôi quên. Cuối cùng, gởi lời yêu thương và cảm ơn đến gia đình tôi, bạn bè, đặc biệt là mẹ tôi - vì luôn đồng hành cùng tôi 38 năm qua. Luận án này dành tặng cho họ.
“Hoàn thành nhiệm vụ” Thành Phố Hồ Chí Minh - Năm 2019 Tác giả luận án Ngô Võ Kế Thành iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iv DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xviii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. xix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỒNG QUAN NANO VÀNG VÀ ỨNG DỤNG. Lịch sử phát triển và tính chất quang nano vàng.
Tổng quan tổng hợp vật liệu nano vàng. Các nghiên cứu tổng hợp nano vàng dạng hình cầu (nano spheres). Các nghiên cứu tổng hợp hạt nano vàng dạng hình lưỡng tháp tam giác. Các nghiên cứu về ứng dụng cảm biến linh kiện vi cân tinh thể thạch anh (QCM) trong phát hiện vi khuẩn E.
coli O157:H7, Chloramphenicol và ứng dụng nano vàng khuếch đại tín hiệu điện QCM. Cơ sở vật lý linh kiện vi cân tinh thể thạch anh (QCM). Nguyên lý sử dụng linh kiện QCM làm cảm biến sinh học. Ứng dụng linh kiện QCM làm cảm biến sinh học nhằm phát hiện vi khuẩn E.
Giới thiệu về vi khuẩn E.2 Các nghiên cứu thực nghiệm xác định vi khuẩn E. coli O157:H7 bằng linh kiện QCM và ứng dụng vật liệu nano vàng trong việc khuếch đại tín hiệu điện .4 Ứng dụng nano vàng khuếch đại tín hiệu trong việc phát hiện Chloramphenicol với hệ thống QCM .1 Giới thiệu về Chloramphenicol.2 Các nghiên cứu xác dịnh chloramphenicol bằng cảm biến QCM 28 CHƯƠNG 2 - THỰC NGHIỆM .1 Các thí nghiệm chế tạo hạt nano vàng.1 Chế tạo hạt nano vàng dạng hình cầu bằng phương pháp hoá học .2 Chế tạo hạt nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác bằng phương pháp nuôi mầm trung gian .2 Các thí nghiệm chế tạo cảm biến QCM và gắn nano vàng gắn kết với phần tử sinh học nhằm khuếch đại tín hiện điện của cảm biến trong việc kiểm tra phát hiện vi khuẩn E. coli O157:H7 và Chloramphenicol .1 Chế tạo cảm biến QCM và gắn kết nano vàng với kháng thể kháng vi khuẩn E. coli O157:H7 trên cảm biến bằng phương pháp đơn lớp tự lắp ghép .2 Chế tạo cảm biến QCM sinh học bằng phương pháp đơn lớp tự lắp ghép và sử dụng nano vàng lưỡng tháp tam giác khuếch đại tín hiệu điện cho cảm biến nhằm phát hiện Chloramphenicol .3 Các phương pháp nghiên cứu thông số vật liệu .1 Phương pháp phổ hấp thu tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) .2 Phương pháp quang phổ hồng ngoại (FTIR) .3 Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).4 Hệ đo nhiễu xạ tia X .5 Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) .6 Kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM) .7 Hệ phân tích thế Zeta bằng thiết bị Zetasizer .8 Phương pháp đo huỳnh quang .9 Đo tần số cộng hưởng bằng hệ thiết bị QCM .4 Kết luận chương 2.
69 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ CHẾ TẠO, TÍNH CHẤT QUANG VÀ CẤU TRÚC HẠT NANO VÀNG DẠNG CẦU VÀ LƯỠNG THÁP TAM GIÁC .1 Tính chất quang và cấu trúc của hạt nano vàng dạng hình cầu .1 So sánh tính chất quang của nano vàng dạng hình cầu chế tạo phương pháp bằng gia nhiệt vi sóng và nhiệt thông thường .2 Khảo sát thông số ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt nano vàng dạng hình cầu .1 Ảnh hưởng nồng đồ muối sodium citrate .2 Ảnh hưởng thời gian gia nhiệt vi sóng .3 Ảnh hưởng công suất lò vi sóng .4 Độ ổn định của hạt nano vàng tổng hợp bằng phương pháp nhiệt vi sóng .2 Tính chất quang và cấu trúc của hạt nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác .1 Kết quả tính chất quang hạt nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác theo phương pháp nuôi mầm trung gian. Khảo sát các ảnh hưởng đến tính chất quang hạt nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác theo phương pháp nuôi mầm trung gian .1 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian mầm và tỉ lệ mầm đến sự hình thành và phát triển của nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác .2 Khảo sát ảnh hưởng của pH .3 Khảo sát ảnh hưởng của AgNO3và axit ascorbic .4 Khảo sát ảnh hưởng của CTAB. Khảo sát tính chất quang hạt nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác bằng phương pháp mầm trung gian có hỗ trợ gia nhiệt vi sóng .1 So sánh tính chất quang hạt nano vàng dạng lưỡng tháp tam giác bằng mầm trung gian thông thường và có gia nhiệt bằng vi sóng93 3.2 Ảnh hưởng của cường độ vi sóng trong điều chế NBPs có gia nhiệt bằng vi sóng .3 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng .3 Kết luận chương 3. 97 CHƯƠNG 4 - KẾT QUẢ GẮN KẾT HẠT NANO VÀNG VỚI PHẦN TỬ SINH HỌC VÀ ỨNG DỤNG HẠT NANO VÀNG KHUẾCH ĐẠI TÍN HIỆU ĐIỆN TRONG CẢM BIẾN QCM .1 Tính chất quang hạt nano vàng gắn kết với phần tử sinh học .1 Phân tích tính chất của hạt nano vàng dạng cầu biến tính với nhóm chức thiol.2 Phân tích sự gắn kết giữa hạt nano vàng và kháng thể kháng vi khuẩn E.3 Phân tích khả năng gắn kết hạt nano vàng lưỡng tháp tam giác với kháng thể chloramphenicol .2 Kiểm tra vi khuẩn E.
coli O157:H7, dư lượng kháng sinh chloramphenicol và ứng dụng nano vàng khuếch đại tín hiệu điện trong cảm biến QCM .1 Đánh giá chất lượng cảm biến QCM 5MHz .2 Biến tính bề mặt linh kiện QCM bằng phương pháp SAM .1 Kết quả chọn lọc hóa chất phù hợp cho đơn lớp. Kết quả chọn lọc nồng độ phù hợp cho đơn lớp SAM .3 Kết quả đánh giá khả năng bám dinh lên bề mặt điện cực. Kết quả đánh giá khả năng cố định kháng nguyên .5 Kết quả đánh giá bằng phương pháp SEM .3 Kết quả khảo sát đường nền và độ đặc hiệu của kháng thể .1 Khảo sát đường nền trong việc phát hiện vi khuẩn .2 Khảo sát tính đặc hiệu của kháng thể .4 Phát hiện vi khuẩn E. coli O157:H7 bằng cảm biến QCM chế tạo .5 Ứng dụng hạt nano vàng gắn kết kháng thể kháng vi khuẩn E.
coli O157:H7 trong việc khuyếch đại tín hiệu trong cảm biến QCM .6 Ứng dụng nano vàng lưỡng tháp tam giác khuếch đại tín hiệu cảm biến QCM trong phát hiện dư lượng kháng sinh chloramphenicol .3 Kết luận chương 4. 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 132 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
136 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Võ Kế Thành (2019). Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-nano-vang-va-ung-dung-phuong-phap-quang-khao-sat-su-gan-ket-voi-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự gắn kết với các phần tử sinh học trong cảm biến qcm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp nano vàng và ứng dụng phương pháp quang khảo sát sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.