Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno ứng dụng cho quá trì

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno ứng dụng cho quá trình xử lý sâu các khí chứa lưu huỳnh luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải

Chuyên ngành

Hóa học / Kỹ thuật Hóa học / Khoa học Vật liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu vật liệu nano ZnO: Giải pháp khử lưu huỳnh
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Hóa học / Kỹ thuật Hóa học / Khoa học Vật liệu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu vật liệu nano ZnO Giải pháp khử lưu huỳnh

Tạp chất lưu huỳnh trong khí thiên nhiên, khí dầu mỏ và khí thải công nghiệp gây nhiều vấn đề nghiêm trọng. Chúng bao gồm ăn mòn thiết bị, ngộ độc xúc tác và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống thường chỉ đạt hiệu quả hạn chế, chỉ xử lý được đến ngưỡng 100ppm lưu huỳnh. Để đạt được mức độ xử lý sâu hơn, công nghệ hấp thu pha rắn bằng oxit kẽm (ZnO) đã được phát triển. Oxit kẽm có khả năng giảm nồng độ lưu huỳnh xuống 1ppm. Tuy nhiên, ZnO thương mại dạng micro còn hạn chế về hiệu suất. Nghiên cứu này tập trung vào vật liệu nano kẽm oxit, một vật liệu tiên tiến với diện tích bề mặt riêng lớn, hứa hẹn nâng cao đáng kể khả năng hấp thu lưu huỳnh.

1.1. Tầm quan trọng của vật liệu nano kẽm oxit

Tạp chất lưu huỳnh gây ăn mòn trong trang thiết bị công nghệ. Chúng gây ngộ độc xúc tác trong các quá trình hóa dầu. Hợp chất lưu huỳnh cũng có hại đến sức khỏe con người. Khí H2S và COS thường có trong khí thiên nhiên, khí dầu mỏ. Chúng cũng hiện diện trong khí thải từ công nghệ sản xuất etanol. Xử lý các tạp chất này là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp hấp thu hóa học và vật lý truyền thống có giới hạn. Chúng chỉ xử lý lưu huỳnh đến 100ppm. Oxit kẽm (ZnO) pha rắn là giải pháp hiệu quả. ZnO cho phép xử lý lưu huỳnh sâu hơn, đạt ngưỡng 1 ppm. Vật liệu nano kẽm oxit là hướng tiếp cận đầy tiềm năng.

1.2. Ưu việt của vật liệu nano ZnO trong khử lưu huỳnh

Oxit kẽm thương mại hiện có kích thước hạt micro. Kích thước này hạn chế dung lượng hấp thu lưu huỳnh. Nghiên cứu này tập trung phát triển oxit ZnO có kích cỡ nano. Vật liệu nano ZnO sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn. Diện tích bề mặt lớn là yếu tố then chốt. Nó tăng cường khả năng tiếp xúc và hấp thu lưu huỳnh. Điều này mang lại hiệu suất xử lý vượt trội. Việc này mở ra một hướng mới trong công nghệ khử lưu huỳnh. Vật liệu tiên tiến này có thể giải quyết các thách thức hiện tại.

II. Thách thức xử lý lưu huỳnh và vai trò nano kẽm oxit

Sự hiện diện của các hợp chất lưu huỳnh trong các dòng khí công nghiệp là một vấn đề môi trường và kinh tế nghiêm trọng. Chúng không chỉ gây hư hại cơ sở hạ tầng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hiệu quả sản xuất. Mặc dù đã có nhiều công nghệ khử lưu huỳnh, chúng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu xử lý sâu hơn, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao. Công nghệ tổng hợp vật liệu nano trên cơ sở oxit kẽm nổi lên như một giải pháp đột phá. Vật liệu nano kẽm oxit có thể cung cấp khả năng hấp thu vượt trội. Nghiên cứu này nhằm khắc phục những hạn chế hiện có.

2.1. Hậu quả của tạp chất lưu huỳnh trong khí đốt

Khí thiên nhiên, khí dầu mỏ chứa các tạp chất lưu huỳnh. H2S, RSH, COS, CS2 là những hợp chất độc hại. Chúng gây ăn mòn nhanh chóng các trang thiết bị công nghệ. Chúng còn làm ngộ độc xúc tác trong các quá trình hóa dầu. Điều này dẫn đến thiệt hại kinh tế nặng nề. Ngoài ra, khí chứa lưu huỳnh gây hại đến sức khỏe con người. Một lượng nhỏ H2S có thể gây ngất hoặc tử vong. H2S cũng có trong khí thải từ các nhà máy etanol. Việc xử lý các tạp chất này là vô cùng cần thiết.

2.2. Hạn chế của công nghệ khử lưu huỳnh hiện hành

Công nghệ xử lý khí chua truyền thống rất đa dạng. Các phương pháp hấp thu hóa học dùng NaOH, KOH, alkanolamin. Phương pháp hấp thu vật lý dùng dung môi hữu cơ. Tuy nhiên, các công nghệ này đều có những hạn chế. Chúng chỉ xử lý được hàm lượng lưu huỳnh đến ngưỡng 100ppm. Mức này chưa đủ để đảm bảo độ tinh khiết cao. Để đạt mức xử lý sâu hơn, công nghệ hấp thu hóa học pha rắn được phát triển. Oxit kẽm (ZnO) là chất hấp thu chủ yếu trong công nghệ này. ZnO giúp đạt hàm lượng lưu huỳnh sau xử lý xuống 1ppm.

2.3. Hướng tiếp cận mới với công nghệ tổng hợp vật liệu nano

Nhu cầu xử lý lưu huỳnh trong công nghiệp lọc hóa dầu rất lớn. Các vấn đề môi trường từ nhiên liệu tái tạo cũng đòi hỏi giải pháp. Luận án tập trung vào vật liệu hấp thu trên cơ sở oxit kẽm. Mục tiêu là cải thiện dung lượng hấp thu lưu huỳnh. Nghiên cứu phát triển oxit ZnO có kích cỡ nano là trọng tâm. Vật liệu nano kẽm oxit có diện tích bề mặt riêng lớn. Điều này hứa hẹn khả năng hấp thu cao hơn. Việc này góp phần đổi mới công nghệ khử lưu huỳnh.

III. Chiến lược tổng hợp vật liệu nano ZnO cải tiến hiệu quả

Để tối ưu hóa khả năng hấp thu lưu huỳnh của oxit kẽm, nhiều chiến lược tổng hợp vật liệu nano đã được đề xuất. Các phương pháp chế tạo vật liệu này bao gồm việc tinh chỉnh kích thước hạt xuống cấp độ nano, biến tính bề mặt bằng các chất xúc tiến và tạo ra vật liệu composite hay vật liệu lai. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu chức năng với hiệu suất vượt trội và độ bền cơ học cao. Đồng thời, việc mang vật liệu lên chất nền monolit cũng được nghiên cứu để tăng cường khả năng ứng dụng thực tiễn trong các hệ thống công nghiệp.

3.1. Phát triển ZnO kích thước nano và biến tính bề mặt

Nghiên cứu tập trung tổng hợp oxit ZnO có kích cỡ nano. Vật liệu nano ZnO có diện tích bề mặt riêng lớn. Khả năng hấp thu lưu huỳnh của chúng sẽ được đánh giá. Biến tính oxit ZnO bằng các chất xúc tiến là một hướng nghiên cứu khác. Các oxit Al2O3, CuO, Fe2O3 được sử dụng. Chúng nhằm tăng cường khả năng hấp thu lưu huỳnh. Bề mặt vật liệu hấp thu ZnO micro cũng được biến tính. Việc này sử dụng vật liệu ZnO nano hoặc composite của ZnO nano. Các chất xúc tiến cũng được kết hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

3.2. Chế tạo vật liệu composite và vật liệu lai chức năng

Luận án nghiên cứu phát triển các vật liệu composite. Các vật liệu này dựa trên oxit ZnO nano. Kết hợp với các chất xúc tiến phù hợp. Đồng thời, các vật liệu lai (hybrid materials) cũng được chế tạo. Phương pháp chế tạo vật liệu tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc và tính chất vật liệu. Điều này nhằm đạt hiệu suất hấp thu lưu huỳnh cao nhất. Các vật liệu chức năng mới sẽ có khả năng ứng dụng rộng rãi.

3.3. Mang vật liệu trên nền monolit cho ứng dụng thực tiễn

Oxit ZnO đã được biến tính sẽ được mang lên chất nền monolit. Chất nền monolit giúp tăng độ bền cơ học cho vật liệu. Việc này cũng cải thiện khả năng ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp. Khả năng hấp thu lưu huỳnh của các hệ vật liệu được khảo sát. Độ bền cơ học cũng là yếu tố quan trọng được đánh giá. Các đánh giá sơ bộ về khả năng ứng dụng thực tiễn được đưa ra. Điều này định hướng cho việc phát triển sản phẩm cuối cùng.

IV. Ứng dụng vật liệu composite ZnO Tiềm năng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu về vật liệu composite trên cơ sở oxit ZnO hứa hẹn mang lại những đóng góp đáng kể. Không chỉ cải thiện hiệu suất hấp thu lưu huỳnh xuống mức rất thấp, mà còn nâng cao độ bền cơ học của vật liệu. Điều này mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi xử lý khí thải nghiêm ngặt. Hơn nữa, việc phát triển thành công công nghệ này còn góp phần vào việc nội địa hóa sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào vật liệu nhập khẩu. Đây là bước tiến quan trọng trong khoa học vật liệu nano và ứng dụng thực tiễn.

4.1. Khảo sát hiệu suất hấp thu và độ bền vật liệu

Khả năng hấp thu lưu huỳnh của các hệ vật liệu thu được sẽ được khảo sát. Mục tiêu là đạt ngưỡng xử lý H2S tới nồng độ 0.1-0.2ppm. Độ bền cơ học của vật liệu composite cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ khi ứng dụng thực tế. Các kết quả này sẽ cung cấp thông tin quan trọng. Nó đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu chức năng mới. Các thử nghiệm được thiết kế để mô phỏng điều kiện công nghiệp.

4.2. Đóng góp khoa học và ứng dụng công nghệ nội địa hóa

Luận án có các đóng góp trong nghiên cứu cơ bản. Đặc biệt về vật liệu hấp thu lưu huỳnh trên cơ sở oxit ZnO. Từ các kết quả thu được trên hệ vật liệu composite. Vật liệu này mang trên nền gốm monolit. Nội dung luận án góp phần phát triển khả năng 'nội địa hóa'. Mục tiêu là làm chủ công nghệ hấp thu lưu huỳnh bằng oxit ZnO. Đây là vật liệu hiện phải nhập khẩu. Nhu cầu vật liệu này rất lớn ở Việt Nam. Việc này thúc đẩy phát triển công nghệ trong nước.

V. Đổi mới công nghệ khử lưu huỳnh với vật liệu chức năng

Sự phát triển của vật liệu chức năng, đặc biệt là vật liệu nano ZnO, đang tạo ra một cuộc cách mạng trong công nghệ khử lưu huỳnh. Những đổi mới này không chỉ giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường từ các nguồn khí truyền thống mà còn hỗ trợ sự phát triển bền vững của các ngành năng lượng tái tạo. Việc nghiên cứu các vật liệu lai (hybrid materials) và khả năng ứng dụng đa dạng của chúng sẽ mở ra nhiều hướng đi mới, không chỉ trong công nghiệp hóa chất mà còn trong các lĩnh vực môi trường và năng lượng, hướng tới một tương lai sạch hơn và hiệu quả hơn.

5.1. Định hướng nghiên cứu vật liệu tiên tiến cho môi trường

Xu thế tất yếu là thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng nhiên liệu tái tạo. Tuy nhiên, quá trình này vẫn tạo ra khí thải độc hại, điển hình là H2S. Phát triển vật liệu chức năng mới là giải pháp cần thiết. Vật liệu nano ZnO là một trong những vật liệu tiên tiến. Chúng có khả năng giải quyết các vấn đề môi trường. Đồng thời, chúng hỗ trợ sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp mới. Đây là một định hướng quan trọng trong khoa học vật liệu nano.

5.2. Hướng tới các vật liệu lai và ứng dụng đa dạng

Việc nghiên cứu vật liệu lai (hybrid materials) mở ra nhiều triển vọng. Sự kết hợp giữa ZnO nano và các oxit kim loại khác. Hay việc mang vật liệu trên các chất nền khác nhau. Điều này tạo ra các vật liệu với tính năng vượt trội. Các vật liệu này có thể có các tính chất mới độc đáo. Chúng có thể có các ứng dụng đa dạng. Trong công nghiệp hóa chất, công nghệ môi trường, và năng lượng. Việc này góp phần vào sự phát triển toàn diện của khoa học vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno ứng dụng cho quá trình xử lý sâu các khí chứa lưu huỳnh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Khí thiên nhiên và khí dầu mỏ, ngoài việc dùng làm nhiên liệu để đốt sinh nhiệt, nhiên liệu cho phương tiện giao thông vận tải, dùng cho các nhà máy điện, còn là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp các sản phẩm có giá trị kinh tế cao (ví dụ như metanol, amoniac, axetylen,. Khí thiên nhiên sau khi khai thác, ngoài các hydrocacbon nhẹ, bụi, hơi nước, khí trơ còn có một lượng nhất định các hợp chất chứa lưu huỳnh (H2S, RSH, COS, CS2,. Đây là những tạp chất không mong muốn (các tạp chất có tính axit). Các tạp chất này có thể gây nên các hiện tượng ăn mòn trong các trang thiết bị công nghệ có dòng khí này đi qua, gây ngộ độc xúc tác với các quá trình hóa dầu.

Quá trình ăn mòn này sẽ nhanh chóng làm nứt vỡ các thành bể phản ứng của các trang thiết bị, làm dừng dây chuyền công nghệ sản xuất, hay làm mất nhanh hoạt tính xúc tác và dó đó, có thể gây ra các hậu quả nặng nề về mặt kinh tế. Bên cạnh đó, các khí chứa các tạp chất lưu huỳnh còn gây hại đến sức khỏe con người: một lượng nhỏ tạp chất của H2S có thể làm cho ngất hay gây tử vong. Các tạp chất lưu huỳnh, đặc biệt là khí H2S, ngoài sự có mặt trong các mỏ khí tự nhiên và khí đồng hành, các khí này còn có trong các dòng khí thải đi từ các công nghệ sinh học xử lý bã thải (dịch hèm) của nhà máy sản xuất etanol, một ngành công nghiệp nhiên liệu năng lượng tái tạo đang được quan tâm phát triển mạnh trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Mặc dù phụ thuộc nhiều vào giá nhiên liệu hóa thạch truyền thống cũng như các chính sách hỗ trợ ban đầu cần thiết, dần thay thế các nhiên liệu hóa thạch bằng các nhiên liệu mới, tái tạo, không gây ô nhiễm vẫn là xu thế tất yếu.

Quá trình công nghệ sản xuất etanol công nghiệp này đi kèm với sự phát thải ra một lượng lớn các khí thải có chứa các khí tạp chất độc hại trong đó có H2S. 1 Trước yêu cầu thực tiễn nói trên, xử lý các tạp chất lưu huỳnh (H2S và COS trong khí dầu mỏ hay H2S trong khí thải dịch hèm) là các yêu cầu bắt buộc. Trong ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch truyền thống, đã có rất nhiều các công nghệ xử lý khí chua đã được đưa ra theo nhiều cách tiếp cận khác nhau: (i) phương pháp hấp thu hóa học (chất hấp thu lỏng được dùng thường là NaOH, KOH, cacbonat kim loại kiềm hoặc alkanolamin ), (ii) phương pháp hấp thu vật lý (sử dụng dung môi hữu cơ: propylen cacbonat, dimetyl ete polyetylenglycol, N-metyl pyrolidon,. Các phương pháp trên đều có các ưu nhược điểm riêng.

Tuy nhiên, các công nghệ trên đều chỉ xử lý được hàm lượng lưu huỳnh đến ngưỡng 100ppm. Để có thể đảm bảo xử lý lưu huỳnh ở mức sâu hơn, công nghệ hấp thu hóa học pha rắn đã được phát triển. Trong đó, chất hấp thu được sử dụng chủ yếu là oxit kẽm, ZnO. Việc sử dụng oxit ZnO làm chất hấp thu lưu huỳnh có thể cho phép hàm lượng lưu huỳnh sau xử lý đạt ngưỡng 1 ppm.

Trước nhu cầu rất lớn về công nghệ xử lý lưu huỳnh trong ngành công nghiệp lọc hóa dầu truyền thống cũng như các vấn đề về môi trường trong ngành công nghiệp nhiên liệu tái tạo, trên cơ sở các đánh giá ưu nhược điểm các công nghệ đã và đang được phát triển, luận án sẽ tập trung nghiên cứu vật liệu hấp thu lưu huỳnh trên cơ sở oxit kẽm, ZnO. Các oxit ZnO thương mại hiện đang sử dụng có dạng kích thước hạt micro và có thành phần chủ yếu là ZnO (độ tinh khiết có thể đạt 99%). Để cải thiện dung lượng hấp thu lưu huỳnh của oxit ZnO, nội dung luận án sẽ dự kiến phát triển trên các ý tưởng sau: - Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá khả năng hấp thu lưu huỳnh của oxit ZnO có kích cỡ nano, có diện tích bề mặt riêng lớn. 2 - Nghiên cứu biến tính oxit ZnO bằng các chất xúc tiến như oxit Al2O3, CuO, Fe2O3, nhằm tăng cường khả năng hấp thu lưu hùynh.

- Biến tính bề mặt vật liệu hấp thu ZnO micro bằng các vật liệu ZnO nano hay composit của oxit ZnO nano với các chất xúc tiến. - Nghiên cứu mang pha oxit ZnO biến tính lên chất nền monolit. - Khảo sát khả năng hấp thu lưu huỳnh, độ bền cơ học của các hệ vật liệu thu được nhằm bước đầu đưa ra các đánh giá sơ bộ khả năng ứng dụng trong thực tiễn của vật liệu composit trên cơ sở oxit ZnO đã tổng hợp; kết quả dự kiến về khả năng hấp thu lưu huỳnh của vật liệu nghiên cứu đạt ngưỡng xử lý H2S tới khoảng nồng độ 0,1-0,2ppm. Với định hướng nội dung nghiên cứu như trên, luận án sẽ có các đóng góp trong nghiên cứu cơ bản về vật liệu hấp thu lưu huỳnh trên cơ sở oxit ZnO.

Ngoài ra, từ các kết quả bước đầu thu được trên hệ vật liệu composit trên cơ sở ZnO mang trên nền gốm monolit, nội dung luận án sẽ góp phần từng bước phát triển khả năng “nội địa hóa”, làm chủ công nghệ hấp thu lưu huỳnh bằng oxit ZnO, vật liệu hiện phải nhập ngoại và có nhu cầu rất lớn ở nước ta. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.Giới thiệu chung về hydrosunfua (H2S) và carbonyl sunfua (COS) 1. Tính chất vật lý Ở đi ều kiện thường, hydrosunfua (H2S) và carbonyl sunfua (COS) là các chất khí không màu, nặng hơn không khí, có mùi khó chịu. Tính chất hóa lý cơ bản của hydrosunfua và carbonyl sunfua được trình bày trong bảng 1.

Các tính chất hóa lý cơ bản của H2S và COS STT Tính chất COS H2S 1 Khối lượng phân tử, g/mol 60,075 34,082 2 Khối lượng riêng, g/l 2,51 1,5392 3 Nhiệt độ sôi, 0C - 50,2 - 60,28 pKa1 = 6,89 4 Hằng số axit pKa2 = 19 ± 2 Độ tan trong nước tại 400C, 5 0,25 g/100ml nước COS cháy dễ dàng và tạo thành hỗn hợp nổ với oxy. COS gặp nước dễ dàng bị thủy phân thành khí H2S và CO2. H2S tan ít trong nước, tan nhiều trong etanol. Khác với nước, H2S không tạo được liên kết hydro bền vững, do vậy ở điều kiện thường nó tồn tại ở trạng thái khí.

Giới hạn cháy nổ của h ỗn hợp H2S – không khí nằm trong khoảng thành phần từ 4,5 - 45%. H2S là chất khí linh động, có khả năng gây ăn mòn mạnh, nhất là khi có hơi ẩm (ăn mòn hydrosunfua). Khi tan trong nước, nó tạo thành dung dị ch axit y ếu, dung dị ch axit này có thể gây ăn mòn chấm điểm với sự có mặt của O2 hoặc CO2. 4 Các muối sunfua hầu hết đều không tan trong nước , trừ muối của các kim loại kiềm, kiềm thổ và muối amoni.

Ảnh hƣởng của COS và H2S tới môi trƣờng sống và các quá trình công nghiệp I. Ảnh hưởng của COS và H2S tới môi trường sống Khí COS có mặt trong nguyên liệu bị thủy phân dễ dàng thành khí H 2S (theo phản ứng: COS + H2O → CO2 + H2S). Khí H2S là một chất khí rất độc , có ái lực cao với nhiều kim loại đặc biệt có thể kết hợp với ion Fe 2+ trong máu người tạo ra FeS có màu đen. H2S ở nồng độ cao gây tê liệt thần kinh khứu giác , không những thế nếu nồng độ kh oảng 1,2 mg/lít không khí sẽ gây chết người ngay lập tức, ở nồng độ nhỏ hơn có thể dẫn đến hôn mê sâu.

Tuy nhiên, do H2S là khí có mùi đặc trưng (mùi trứng ung) nên ta ít bị đầu độc bởi H2S một phần vì mùi của nó dễ phát hiện. Mặt khác, vì trong tự nhiên sắt có mặt phổ biến trong đất và nước ở dạng kết tủa FeS màu đen (bùn của các ao, hồ thậm chí nước của một số sông, biển), nhờ quá trì nh hô hấp sunfat của các vi khuẩn phân giải chất hữu cơ từ xác động thực vật tron g môi trường k ỵ khí, giải phóng ra các khí độc hại như H2S, mecaptan,… trong môi trường nước, làm cho các loài động vật như tôm cá, cùng hệ thực vật nước bị hủy diệt. Đồng thời đây cũng là nguồn gốc lây lan dịch bệnh theo đường nước. Ảnh hưởng của COS và H2S đến các quá trình công nghiệp Các nguồn nguyên liệu sử dụng trong các quá trình công nghiệp luôn chứa một lượng nhất định các hợp chất của lưu huỳnh.

Lưu huỳnh thường tồn tại dưới dạng các hợp chất hợp chất dialkylsunfua, carbonylsunfua, … Khi đốt cháy hoặc thủy phân sẽ giải phóng khí H2S. Trong công nghiệp chỉ cần sự có mặt của H2S với hàm lượng nhỏ cũng gây nên những tổn hại lớn. Do vậy, việc tách loại hydrosunfua trong các dòng khí không chỉ phát sinh từ các đòi hỏi về sức khỏe người lao động, mà còn là yêu cầu 5 bắt buộc của quá trình sản xuất [1]. Ngoài ra, các hợp chất của lưu huỳnh sau tách loại cũng có giá trị kinh tế.

Theo dữ liệu của USGS, ở Mỹ, lưu huỳnh thu được qua xử lý khí thải các nhà máy chiếm khoảng 15% tổng lượng lưu huỳnh sản xuất. Dưới đây trình bày một số ảnh hưởng của H2S đến một số quá trình công nghiệp điển hình trong công nghệ lọc, hóa dầu. + Ăn mòn do khí H2S ẩm gây ra trong các phân xưởng lọc dầu [2] H2S ẩm có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều thiết bị và quá trình xử lý trong nhà máy lọc dầu do gây ra các hiện tượng ăn mòn như: hiện tượng phồng, hiện tượng ăn mòn do thẩm thấu hyđro (HIC), hiện tượng ăn mòn điểm bởi H2S (SOHIC) và hiện tượng ăn mòn do sunfit (SSC). Các số liệu đã ghi nhận các hiện tượng ăn mòn SSC, HIC tại các tháp loại butan, tháp cất nước chua, hệ thống tái sinh amin, hay quá trình hấp thu hydro của các thiết bị thép cacbon là kết quả của sự ăn mòn do muối bisunfit (SSC) có trong dòng thải của các bình ngưng trong quá trình xử lý H2, các thiết bị hydrocracking trong các nhà máy lọc dầu và trong các hệ thống trên đỉnh cột chưng cất của các thiết bị xử lý.

+ Ảnh hưởng của H2S đến quá trình steam reforming metan sử dụng xúc tác Ni/CeO2 và Ni/ Al2O3[3] Sự có mặt của H2S sẽ hạn chế tốc độ phản ứng steam reforming trên cả 2 loại xúc tác này, dẫn tới làm giảm lượng H2 sinh ra. Với sự có mặt của H2S ở nồng độ 2 – 10 ppm, tốc độ phản ứng bị giảm đột ngột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-mot-so-vat-lieu-moi-tren-co-so-nano-zno-ung-dung-cho-qua-trinh-xu-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno ứng dụng cho quá trình xử lý sâu các khí chứa lưu huỳnh luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno" thuộc chuyên ngành Hóa học / Kỹ thuật Hóa học / Khoa học Vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu mới trên cơ sở nano zno" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter