Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2x fex04 từ một số ng

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2x fex04 từ một số nguồn nguyên liệu và thăm dò khả năng ứng dụng làm chất màu la tiến sĩ. X

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp vật liệu spinen Zn-Ni-Fe và Ni-Cr từ thải
Số trang:
126 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp vật liệu spinen Zn Ni Fe và Ni Cr từ thải

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu spinen dạng Zn1-xNixFe2O4 và NiCr2O4. Các spinen này có nhiều tiềm năng ứng dụng. Chúng được sử dụng làm chất màu vô cơ bền nhiệt, bền hóa học. Ngoài ra, chúng còn được dùng trong vật liệu từ, phát quang, xúc tác. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng sử dụng nguồn nguyên liệu thứ cấp. Các nguồn này bao gồm chất thải công nghiệp như bùn thải, xỉ kẽm. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất, xử lý môi trường hiệu quả. Việt Nam cần phát triển ngành công nghiệp chất màu. Việc này giảm phụ thuộc nhập khẩu, tận dụng tài nguyên nội địa. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về spinen ferit và cromit. Luận án trình bày phương pháp tổng hợp, tính chất của chúng. Nghiên cứu góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp chất màu trong nước. Đồng thời, nó có ý nghĩa quan trọng trong tái sử dụng chất thải công nghiệp.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu spinen ferit và cromit

Mục tiêu chính là nghiên cứu tổng hợp spinen ferit và cromit. Cụ thể, các hệ spinen dạng kẽm ferit và niken cromit được tập trung. Các vật liệu này có màu sắc thay đổi, kích thước hạt mịn. Nguồn nguyên liệu sử dụng đa dạng. Chúng có thể là hóa chất cơ bản hoặc tái chế từ chất thải công nghiệp. Luận án hướng tới xác định đặc tính các hệ spinen này. Việc nghiên cứu thành công sẽ mở ra nhiều ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực chất màu và vật liệu từ. Các tính chất ưu việt của spinen như độ bền nhiệt và hóa học là mục tiêu chính. Phát triển công nghệ tổng hợp hiệu quả là trọng tâm. Cả hai yếu tố này đều quan trọng cho ứng dụng thực tế.

1.2. Ý nghĩa tổng hợp spinen từ nguồn nguyên liệu tái chế

Tổng hợp spinen từ nguồn nguyên liệu tái chế mang ý nghĩa lớn. Nó giải quyết vấn đề chất thải công nghiệp, pin. Chất thải chứa kẽm, sắt, niken có thể được tái sử dụng hiệu quả. Điều này giảm gánh nặng môi trường đáng kể. Quá trình này biến chất thải thành sản phẩm có giá trị cao. Nó giúp giảm chi phí sản xuất chất màu, vật liệu khác. Đồng thời, nó thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc tái sử dụng tài nguyên là hướng đi bền vững. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành công nghiệp hóa chất. Nó cũng có lợi cho bảo vệ môi trường chung của đất nước. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng tài nguyên sẵn có.

1.3. Nhiệm vụ chính tổng hợp spinen thế kẽm niken

Luận án đặt ra nhiều nhiệm vụ cụ thể để đạt mục tiêu. Một nhiệm vụ là tổng hợp, xác định đặc tính kẽm ferit. Kẽm ferit thế bởi niken cũng được nghiên cứu. Phương pháp phân hủy tiền chất muối được áp dụng. Một nhiệm vụ khác là tổng hợp kẽm ferit từ xỉ kẽm oxit và bùn đỏ. Phương pháp phản ứng pha rắn và đồng kết tủa được sử dụng. Tiếp theo, tổng hợp kẽm ferit và kẽm ferit thế niken từ nguồn thải. Nguồn thải chứa kẽm, sắt và niken được tận dụng. Phương pháp đồng kết tủa được ưu tiên. Nghiên cứu cũng bao gồm tổng hợp niken cromit thế sắt. Phương pháp phân hủy tiền chất muối lại được sử dụng. Cuối cùng, khảo sát khả năng ứng dụng làm chất màu cho gốm và sơn. Các nhiệm vụ này bao quát toàn diện quá trình nghiên cứu.

II.Công nghệ tổng hợp spinen ferrit bằng đồng kết tủa

Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tổng hợp vật liệu spinen hiệu quả. Phương pháp tổng hợp quyết định cấu trúc, tính chất của sản phẩm. Phương pháp đồng kết tủa được coi là một kỹ thuật triển vọng. Nó giúp tạo ra hạt vật liệu mịn, đồng nhất. Các phương pháp khác như phân hủy tiền chất muối cũng được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tối ưu. Phương pháp này cần phù hợp với các nguồn nguyên liệu khác nhau. Bao gồm cả nguyên liệu hóa chất cơ bản và chất thải. Việc kiểm soát quá trình tổng hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng spinen ferrit và cromit. Kỹ thuật tổng hợp được lựa chọn cẩn thận. Nó phải đảm bảo độ tinh khiết và cấu trúc mong muốn của vật liệu. Sự kết hợp các phương pháp có thể tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, nó giảm chi phí trong dài hạn.

2.1. Tổng hợp spinen ferrit bằng phân hủy tiền chất muối

Phương pháp phân hủy tiền chất muối là một kỹ thuật phổ biến. Nó được dùng để tổng hợp spinen ferrit. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị dung dịch muối của các kim loại. Các kim loại như kẽm, niken, sắt được sử dụng. Dung dịch sau đó được làm khô và nung ở nhiệt độ cao. Quá trình nung giúp phân hủy muối, hình thành pha spinen. Phương pháp này thường cho ra sản phẩm có độ tinh khiết cao. Kích thước hạt có thể được kiểm soát tương đối tốt. Nó là một phương pháp đơn giản, dễ thực hiện. Phương pháp này phù hợp cho việc tổng hợp vật liệu spinen ban đầu. Nó giúp đánh giá tính chất cơ bản của vật liệu. Việc tối ưu hóa nhiệt độ và thời gian nung rất quan trọng.

2.2. Phương pháp đồng kết tủa spinen từ xỉ kẽm

Phương pháp đồng kết tủa được ứng dụng để tổng hợp spinen ferit. Đặc biệt, nó sử dụng nguồn xỉ kẽm oxit và bùn đỏ. Đây là các chất thải công nghiệp có sẵn. Quá trình này bắt đầu bằng việc hòa tan các ion kim loại. Các ion này từ nguồn xỉ kẽm và bùn đỏ. Sau đó, dung dịch được điều chỉnh pH để các ion kết tủa đồng thời. Sản phẩm kết tủa được lọc, rửa và nung. Phương pháp này tạo ra các hạt tiền chất rất mịn. Điều này giúp hình thành cấu trúc spinen đồng nhất. Nó cũng là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp tận dụng chất thải, giảm chi phí nguyên liệu. Đồng kết tủa tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng trạng thái rắn. Kỹ thuật này có tiềm năng lớn cho sản xuất công nghiệp.

2.3. Tổng hợp spinen ferrit từ chất thải công nghiệp

Nghiên cứu khám phá việc tổng hợp spinen ferrit từ chất thải công nghiệp. Các nguồn thải chứa kẽm, sắt và niken được khai thác. Phương pháp đồng kết tủa được ưu tiên áp dụng. Phương pháp này biến chất thải thành vật liệu spinen có giá trị. Nó góp phần vào xử lý môi trường bền vững. Quy trình bao gồm việc thu gom, xử lý sơ bộ chất thải. Sau đó, các thành phần kim loại được tách chiết. Chúng được đưa vào quy trình đồng kết tủa đã biết. Cuối cùng, sản phẩm được nung để tạo thành spinen ferrit. Việc này không chỉ tạo ra vật liệu mới. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Chi phí nguyên liệu thô được giảm thiểu. Tác động môi trường của chất thải cũng giảm đáng kể. Đây là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao.

III.Đặc tính cấu trúc tính chất từ của spinen mới

Xác định đặc tính cấu trúc và tính chất của vật liệu spinen là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc tính cơ bản. Cấu trúc tinh thể, pha vật liệu cần được xác định chính xác. Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chủ đạo. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc mạng tinh thể. Ngoài ra, tính chất từ của spinen cũng được khảo sát. Các spinen ferrit thường có tính chất từ phức tạp. Sự thay thế ion kẽm bằng niken ảnh hưởng đến tính chất này. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa ứng dụng của vật liệu. Đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu từ và chất màu. Các phương pháp phân tích tiên tiến khác cũng có thể được sử dụng. Chúng giúp làm sáng tỏ hơn về vật liệu spinen. Việc này bao gồm cả hình thái học và kích thước hạt.

3.1. Xác định cấu trúc tinh thể spinen bằng nhiễu xạ tia X

Cấu trúc tinh thể của spinen được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Kỹ thuật XRD cung cấp các dữ liệu quan trọng. Nó giúp xác định pha tinh thể, thông số mạng. Phổ XRD cho thấy các đỉnh đặc trưng của cấu trúc spinen. Sự dịch chuyển, thay đổi cường độ đỉnh phản ánh sự thay thế ion. Ví dụ, sự thay thế kẽm bằng niken trong Zn1-xNixFe2O4. Việc này ảnh hưởng đến cấu trúc mạng. XRD giúp kiểm tra độ tinh khiết của mẫu. Nó cũng phát hiện các pha tạp chất nếu có. Dữ liệu XRD là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ hơn về đặc tính vật liệu. Sự phân tích kết quả XRD kỹ lưỡng là cần thiết. Nó xác nhận sự hình thành thành công của cấu trúc spinen mong muốn.

3.2. Khảo sát tính chất từ của vật liệu spinen ferit

Vật liệu spinen ferrit thể hiện tính chất từ đa dạng. Việc khảo sát các tính chất này là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các spinen ferrit có thể là thuận từ, nghịch từ, hoặc sắt từ. Sự thay đổi thành phần hóa học ảnh hưởng lớn đến tính chất từ. Ví dụ, sự thay thế ion kẽm, niken. Điều này thay đổi tương tác trao đổi trong mạng tinh thể. Các phép đo từ tính như đường cong từ hóa được thực hiện. Nó cung cấp thông tin về từ độ bão hòa, lực kháng từ. Nhiệt độ Curie cũng là một đặc trưng quan trọng. Việc hiểu rõ tính chất từ mở rộng ứng dụng của spinen. Các ứng dụng bao gồm vật liệu ghi từ, cảm biến. Nó cũng liên quan đến các thiết bị điện tử. Mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất từ được phân tích sâu. Điều này tối ưu hóa việc thiết kế vật liệu mới.

IV.Ứng dụng spinen ferrit cromit làm chất màu công nghiệp

Spinen ferrit và spinen cromit có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, chúng được sử dụng làm chất màu vô cơ. Các chất màu này có độ bền nhiệt, bền hóa học cao. Điều này làm chúng phù hợp cho gốm sứ, sơn, chất dẻo. Ngoài ra, spinen còn ứng dụng trong vật liệu từ, xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc thăm dò khả năng ứng dụng. Các sản phẩm spinen tổng hợp được thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra các chất màu với màu sắc đa dạng. Kích thước hạt mịn cũng là một yêu cầu quan trọng. Việc phát triển các chất màu từ spinen là cần thiết. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Đồng thời, nó giảm chi phí nhập khẩu cho Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần vào thương mại hóa sản phẩm. Nó mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp chất màu.

4.1. Spinen đa năng chất màu vật liệu từ xúc tác

Vật liệu spinen là nhóm vật liệu đa năng. Chúng không chỉ được dùng làm chất màu cho gốm sứ, sơn. Spinen còn là vật liệu quan trọng trong lĩnh vực từ tính. Các spinen ferrit thường là vật liệu sắt từ. Chúng ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu, điện tử. Spinen cũng thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ. Chúng được sử dụng trong các phản ứng hóa học. Một số spinen còn có tính chất phát quang hoặc hấp phụ. Khả năng ứng dụng rộng rãi này làm spinen trở nên hấp dẫn. Việc nghiên cứu sâu hơn về các tính chất này là cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu. Sự đa dạng trong ứng dụng cũng thúc đẩy nghiên cứu tổng hợp spinen mới.

4.2. Khảo sát ứng dụng spinen làm chất màu gốm sơn

Một phần quan trọng của luận án là khảo sát ứng dụng. Các sản phẩm spinen tổng hợp được dùng làm chất màu. Đặc biệt, chúng được thử nghiệm cho gốm sứ và sơn. Các sản phẩm cần đạt yêu cầu về độ bền màu. Chúng phải chịu được nhiệt độ cao trong quá trình nung gốm. Hoặc chúng cần bền với hóa chất trong sơn. Khảo sát này đánh giá hiệu quả tạo màu. Nó cũng kiểm tra độ ổn định của màu sắc. Kết quả khảo sát giúp xác định tiềm năng thương mại. Việc này hướng tới phát triển sản phẩm chất màu spinen. Sản phẩm sẽ có chất lượng cao, giá thành cạnh tranh. Nó có thể thay thế các chất màu nhập khẩu hiện nay. Đây là bước đầu để đưa spinen vào ứng dụng thực tế.

V.Phát triển ngành công nghiệp chất màu spinen Việt Nam

Ngành công nghiệp chất màu ở Việt Nam còn khá mới mẻ. Nhu cầu sử dụng chất màu ngày càng tăng. Tuy nhiên, phần lớn chất màu đều phải nhập khẩu. Các sản phẩm nhập khẩu có giá thành cao. Điều này tạo ra một thách thức lớn. Việc phát triển ngành công nghiệp chất màu trong nước là cấp thiết. Nó giúp giảm chi phí, tăng tính tự chủ. Nghiên cứu về spinen cung cấp giải pháp tiềm năng. Các vật liệu spinen có thể được tổng hợp tại chỗ. Chúng sử dụng nguyên liệu sẵn có hoặc tái chế. Điều này tạo cơ hội phát triển kinh tế bền vững. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu, sản xuất là cần thiết. Nó giúp thúc đẩy ngành công nghiệp này phát triển nhanh chóng. Việt Nam có thể trở thành nhà sản xuất chất màu spinen. Điều này mang lại lợi ích kinh tế, môi trường to lớn.

5.1. Nhu cầu thị trường chất màu spinen tại Việt Nam

Nhu cầu thị trường chất màu tại Việt Nam đang tăng trưởng nhanh chóng. Các ngành công nghiệp như gốm sứ, sơn, nhựa đều cần chất màu. Yêu cầu về chất lượng, mẫu mã ngày càng khắt khe. Chất màu vô cơ bền nhiệt như spinen rất được ưa chuộng. Tuy nhiên, Việt Nam hiện phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Các sản phẩm từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan có giá cao. Điều này làm tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp trong nước. Việc đáp ứng nhu cầu này bằng sản phẩm nội địa là cần thiết. Nó giúp ổn định thị trường, giảm giá thành. Đồng thời, nó tạo ra cơ hội việc làm và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này hướng đến giải quyết khoảng trống thị trường.

5.2. Tầm quan trọng phát triển công nghiệp chất màu spinen

Phát triển công nghiệp chất màu spinen có tầm quan trọng chiến lược. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Việt Nam có thể khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có. Bao gồm cả các chất thải công nghiệp. Điều này giảm chi phí sản xuất, giảm chi phí nhập khẩu. Ngành công nghiệp mới này sẽ tạo ra giá trị kinh tế lớn. Nó cũng có ý nghĩa quan trọng về mặt môi trường. Việc tái sử dụng chất thải giúp giảm ô nhiễm. Nghiên cứu này đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn. Nó thúc đẩy sự hình thành một ngành công nghiệp chất màu hoàn chỉnh. Ngành này sẽ có khả năng cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế.

VI.Tương tác ánh sáng vật rắn trong vật liệu spinen

Chất màu hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác ánh sáng với vật rắn. Ánh sáng là bức xạ điện từ. Phổ bức xạ điện từ rất rộng. Ánh sáng nhìn thấy chỉ chiếm một vùng hẹp. Nó có bước sóng từ 0,4µm đến 0,7µm. Tính chất hạt của ánh sáng cũng quan trọng. Ánh sáng được cấu tạo từ các photon. Mỗi photon mang một năng lượng nhất định. Năng lượng này tỉ lệ nghịch với bước sóng. Khi photon chiếu vào vật rắn, tương tác xảy ra. Điện trường và từ trường của photon tương tác với electron. Electron trong các nguyên tử của chất rắn bị ảnh hưởng. Tương tác này quyết định màu sắc vật liệu. Sự hấp thụ, phản xạ ánh sáng tạo nên màu sắc chúng ta thấy. Hiểu biết về tương tác này giúp thiết kế chất màu. Nó cũng giúp tối ưu hóa tính chất quang học của spinen.

6.1. Bản chất bức xạ điện từ và ánh sáng nhìn thấy

Bức xạ điện từ là sự phát và truyền năng lượng. Năng lượng này dưới dạng sóng điện từ. Mỗi sóng có thành phần điện trường và từ trường. Chúng vuông góc với nhau, vuông góc với phương truyền. Phổ bức xạ điện từ rất rộng. Nó bao gồm tia gamma, tia X, tử ngoại. Nó cũng có ánh sáng nhìn thấy, hồng ngoại, sóng radio. Ánh sáng nhìn thấy là một phần nhỏ của phổ. Nó nằm trong dải bước sóng từ 0,4µm đến 0,7µm. Đây là dải ánh sáng mà mắt người có thể cảm nhận. Màu sắc của vật thể phụ thuộc vào dải ánh sáng này. Các chất màu hấp thụ một phần phổ ánh sáng. Phần còn lại được phản xạ hoặc truyền qua. Đó là lý do chúng ta thấy màu sắc khác nhau.

6.2. Tương tác photon với electron trong vật liệu spinen

Theo quan điểm lượng tử, ánh sáng là các hạt photon. Mỗi photon có năng lượng đặc trưng. Khi chùm photon chiếu vào vật liệu spinen, tương tác xảy ra. Các vectơ điện trường, từ trường của photon tương tác. Chúng cặp đôi với điện trường, từ trường của electron. Electron nằm trong các nguyên tử của mạng spinen. Tương tác này dẫn đến sự hấp thụ năng lượng. Electron chuyển từ trạng thái năng lượng thấp lên cao. Điều này làm cho vật liệu hấp thụ một số bước sóng ánh sáng. Các bước sóng không bị hấp thụ sẽ được phản xạ hoặc truyền qua. Chúng tạo nên màu sắc mà chúng ta quan sát được. Sự hiểu biết về tương tác này giúp kiểm soát màu sắc. Nó cũng giúp tối ưu hóa tính chất quang học của spinen.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2x fex04 từ một số nguồn nguyên liệu và thăm dò khả năng ứng dụng làm chất màu la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Chất màu được con người biết đến, nghiên cứu, sản xuất và sử dụng phục vụ cho đời sống sinh hoạt hàng nghìn năm nay kéo theo hệ thông nghiên cứu khoa học về màu sắc rất phong phú, cơ bản. Trên thế giới, đặc biệt ở các nước phương Tây sản xuất chất màu đã được nghiên cứu, sản xuất và đi vào thương mại từ lâu, hình thành một ngành công nghiệp sản xuất chất màu khá hoàn chỉnh, từ nghiên cứu cơ sở lý thuyết đến triển khai sản xuất và cung cấp sản phẩm ra thị trường nhiều sản phảm với chất lượng cao, mẫu mã đa dạng, phong phú, đem lại lợi ích và giá trị kinh tế lớn. Tuy nhiên, việc tổng hợp chất màu nói chung và chất màu vô cơ nói riêng là một lĩnh vực khá mới mẻ ở Việt Nam. Trong những năm gần đây một số nước như Trung Quốc, Thái Lan, Inđônêxia, Hàn Quốc.

cũng đầu tư nghiên cứu và cho ra đời nhiều sản phẩm cung cấp ra thị trường và bán sang Việt Nam với giá thành cao hơn nhiều so với chỉ phí để chế tạo. Trong khi đó, nhu cầu sử dụng tại Việt Nam ngày càng lớn với những yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, mãu mã, chúng loại. Vì vậy, chính sách phát triển ngành công nghiệp chất màu tại Việt Nam là hết sức cần thiết, cần được Sự quan tâm nghiên cứu và triển khai trên thực tế một mặt có thể khai thác, sử dụng một cách có hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có, mặt khác nhằm giảm chỉ phí sản xuất, giảm chỉ phí nhập khẩu với giá trị cao. Chất màu trên cơ sở mạng spinen chứa sắt — crôm — niken hay kẽm có nhiều tính chất quý như bền nhiệt và hóa học được sử dụng làm chất màu cho gốm Sử, sơn và chất dẻo.Ngoài ra nó còn được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu từ, phát quang, xúc tác, hấp phụ cũng như sử dụng trong y học.

Việc nghiên cứu tổng hợp các chất màu này do vậy được nhiều nhà khoa học và các cơ sở sản xuất quan tâm. Ngoài nguồn nguyên liệu hoá chất cơ bản, có thể tông hợp các chất màu này đi từ các nguồn nguyên liệu thứ cấp — các chất thải trong công nghiệp mạ, công nghiệp thép, pin. Điều này có ý nghĩa trong việc xử lý môi trường theo hướng tái sử dụng Từ nhận định trên đề tài của luận án được chọn là: "Nghiên cứu tổng hợp một số spInen dạng Zn:.¿Ni,FeaOx và NiCr; ,Fe,Ox từ một số nguồn nguyên liệu và thăm dò khả năng ứng dụng làm chất màu” Mục tiêu của luận án là nghiên cứu tông hợp và xác định đặc tính một số hệ dạng spinen trên cơ sở kẽm ferit và niken eromit có màu sắc thay đổi và cỡ hạt mịn đi từ nguồn nguyên liệu hóa chất cơ bản hay tái chế chất thải công nghiệp. Các nhiệm vụ chính của luận án là: (1) Tổng hợp và xác định đặc tính kẽm ferit và kẽm ferit thế bời niken theo phương pháp phân hủy tiền chất muối.

(2) Tổng hợp và xác định đặc tính kẽm ferit theo phương pháp đồng kết tủa đi từ nguồn xỉ kẽm oxit và bùn đỏ theo phương pháp phản ứng pha rắn. (3) Tông hợp kẽm ferit và kẽm ferit thế niken đi từ các nguồn thải chứa kẽm, sắt và niken theo phương pháp đồng kết tủa. (4) Tổng hợp và xác định đặc tính niken cromit thế sắt theo phương pháp phân hủy tiền chất muối. (5) Bước đầu khảo sát khả năng ứng dụng một số sản phẩm tạo màu cho gôm và sơn.

Luận án sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thé vé tính chất và phương pháp tổng hợp kẽm ferit, kẽm ferit thế bởi niken và niken crômit thế sắt. Việc nghiên cứu thành công các nhiệm vụ trên góp phần thúc đây ngành công nghiệp chất màu đang còn ở giai đoạn khởi đầu của đất nước cũng như có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu hay tái sử dụng các chất thải ra môi trường từ một số cơ sở sản xuất liên quan đền sản xuât nhôm oxit,tay ri sat va san xuat pin. CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN 1. Lý thuyết về chất màu 1.

Bức xạ điện từ Đức xạ điện từ là sự phát và truyền năng lượng dưới dạng sóng điện từ. Mỗi sóng gồm hai thành phần điện trường và từ trường vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền. Hướng truyền Hinh 1. Song anh sang Phổ của bức xạ điện từ trải rộng từ tia y (do các chất phóng xạ phát ra) có bước sóng cỡ 101m, qua tia Rơnghen, tia tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại và cuối cùng là sóng rađio (sóng vô tuyến điện) với bước sóng dài 10m.

Anh sáng nhìn thấy nằm trong một vùng hẹp của phổ với bước sóng từ 0,4um đến 0,7um. Tính chất hạt của ánh sáng Ánh sáng là một đề tài luôn thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới. Đến nay lý thuyết về ánh sáng đã được làm sáng tỏ và được đùng làm cở sở để giải thích rất nhiều hiện tượng tự nhiên. Theo quan điểm lượng tử, bức xạ điện từ là các hạt lượng tử hay photon.

Mỗi photon mang một năng lượng s được xác định bởi phương trình: ¬- OD A Trong đó: h- là hang sé Pling, gia tri h = 6,63.s Như vậy, năng lượng photon tỉ lệ thuận với tần số và tỉ lệ nghịch với bước sóng của ánh sáng. Tương tác giữa ánh sáng và vật rắn Khi chùm photon chiếu vào một chat ran, su tuong tac dién ra, diéu nay lién quan dén ly thuyét lượng tử. Theo nguyên lý tán xạ bức xạ điện từ của Huygen, khi các photon đến gần tiếp xúc với một chất rắn, các vectơ điện trường và từ trường của các photon tới cặp đôi với các vectơ điện trường và từ trường của các electron trong các nguyên tử của chất rắn. Tương tác này gồm 4 thành phân, cụ thể là: R - bức xạ được phản xạ, A - bức xạ được hấp thụ, T - bức xạ được truyền qua Š - bức xạ được tán xạ.

Cơ chế này được minh họa ở hình 1.2 như sau: Hình 1. Cơ chế tương tác của photon với chất rắn Ta có lạ = lạ + lẠ + Ir+ls với: + lạ là cường độ ánh sáng tới + Iạ, lA, Ir, ls là cường độ ánh sáng được phản xa, hấp thụ, truyền qua và tán xạ Trong trường hợp hấp thụ, năng lượng của photon làm thay đôi năng lượng của nguyên tử hoặc phân tử trong chất rắn, dẫn đến làm nóng lên ở vị trí hấp thụ. Khi photon truyền qua chất rắn (coi như chất rắn là trong suốt đối với chiều dài sóng photon), không có tương tác nào xảy ra. Khi phản xạ (tán xạ), photon có thé va chạm đàn hồi hoặc không đàn hồi với các nguyên tử chất rắn.

Ở trường hợp va chạm đàn hồi bước sóng không thay đổi, còn va chạm không đàn hồi làm thay đổi bước sóng của các photon. Điều này có nghĩa là một phần năng lượng hấp thụ tạo ra trạng thái “kích thích”, ở đó electron được chuyển lên vùng năng lượng cao hơn. Trường hợp bước sóng photon phát ra không bị thay đổi, photon được gọi là “tán xạ” và sự phản xạ là một va chạm đàn hôi. Các công thức có thể áp dụng đối với các tính chất quang học của chất rắn như sau: Độ hấp thụ: A =log 1/T=log l¿/1 (1.2) Trong đó: I: là cường độ ánh sáng đo được I¿: là cường độ ánh sáng tới Độ truyền qua: T=1/l (1.3) Cường độ: Cường độ I được định nghĩa là năng lượng trên một đơn vị diện tích của một chùm photon, tức là bức xạ điện từ.

Một phần cường độ ban dau I, duoc hap thu, phan khác được truyền qua, phần khác được tán xạ và một phần khác nữa được phản xạ. Các thành phan, S va T, là các quá trình không phụ thuộc vào bước sóng của photon toi, trong khi R va A chủ yếu là phụ thuộc vào bước sóng. Trường hợp sự hấp thụ là rất nhỏ so với sự tán xạ, chất màu có màu trắng. Trường hợp sự hấp thụ là cao hơn nhiều so với sự tán xạ ở trong vùng ánh sáng nhìn thấy, chất màu có màu đen.

Ở các chất màu có màu khác, sự hấp thu là chọn lọc (phụ thuộc bước sóng). Chẳng hạn, một chất có màu lục khi chúng chỉ cho tia màu lục đi qua hoặc nó hấp thụ tia màu đỏ và cho tất cả các tia khác đi qua .1 sau chỉ ra màu của các chất theo bước sóng ánh sáng bị hấp thụ. Màu cúa các chất theo bước sóng ánh sáng bị hấp thụ Bước sóng của Năng lượng Màu của ánh sáng. vạch hấp thụ (nm) kj/mol bị hấp thụ Mau cua chat <400 >299 Tia tử ngoại Không màu 400 — 435 299 — 274 Tim Luc — Vang 435 — 480 274 — 249 Lam Vang 480 — 490 249 — 244 Lam — Luc nhat Cam 490 — 500 244 — 238 Luc — Lam nhat Do 500 — 560 238 — 214 Luc Do tia 560 — 580 214 — 206 Luc — Vang Tim 580 —595 206 — 200 Vang Lam 595 — 605 200 — 198 Cam Lam — Lục nhạt 605 — 750 198 — 149 Đỏ Lục — Lam nhạt >750 <149 Tia hồng ngoại Không màu 1.

Các nguyên tố gây màu Các nguyên tô gây màu ở các chất rắn thường là các ion kim loại chuyền tiếp ở trạng thái oxy hóa khác nhau. Nguyên tố kim loại chuyển tiếp là các nguyên tố mà phân lớp d hoặc f chưa được điền đầy đủ các electron. Trong bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố chuyên tiếp bắt đầu từ chu kì 4 đến chu kì 7, ở các nhóm B. Các nguyên tổ chuyên tiếp có dạng tông quát (n-1)d''°ns"”, họ lantan và họ actini có cấu hình điện tử tổng quát dạng (n-2)f** (n-1)d"' ns”.

Cac dang oxy hoa khac nhau của các nguyên tố chuyền tiếp được hình thành bằng cách mất di electron lớp ngoài cùng. Dưới tác dụng của trường tinh thể có sự phân tách mức năng lượng của các ion kim loại chuyển tiếp và do vậy chúng có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy và do vậy chúng có màu. Trong tổng hợp chất màu, các ion kim loại chuyển tiếp được đưa vào phối liệu dưới dạng các oxit hoặc muối có khả năng phân hủy nhiệt tạo thành oxit ở nhiệt độ cao trong quá trình nung phối liệu màu. Nguyên nhân gây màu trong các khoáng vật 11.

Sự chuyển electron nội Sự hấp thụ ánh sáng dẫn đến sự kích thích của các electron nằm ở orbital d hoặc f mà năng lượng tách ra của chúng nằm trong khoảng 25.000 J làm cho ánh sáng truyền qua có màu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-mot-so-spinen-dang-zn1xnixfe204-va-nicr2x-fex04-tu-mot-so-nguon-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2x fex04 từ một số nguồn nguyên liệu và thăm dò khả năng ứng dụng làm chất màu la tiến sĩ. X

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số spinen dạng zn1xnixfe204 và nicr2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter