Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet hệ đất hiếm mangan và

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet hệ đất hiếm mangan và khảo sát khả năng hấp phụ đối với amoni asen sắt mangan trong nước sin

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu vật liệu nano xử lý nước sinh hoạt hiệu quả
Số trang:
120 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu vật liệu nano xử lý nước sinh hoạt hiệu quả

Sự phát triển khoa học, công nghệ và đô thị hóa tại Việt Nam gây ra ô nhiễm môi trường. Nguồn nước sinh hoạt ngày càng cạn kiệt và ô nhiễm. Đặc biệt, nước ngầm, nguồn cung cấp chính, bị nhiễm các chất độc hại. Các chất như kim loại nặng, hợp chất lưu huỳnh, nitơ, halogen, hữu cơ thường xuất hiện. Asen và amoni gây lo ngại lớn cho sức khỏe con người, dẫn đến ung thư và suy giảm chức năng các hệ cơ quan. Các phương pháp xử lý truyền thống như kết tủa, hấp thụ, trao đổi ion tồn tại. Tuy nhiên, phương pháp hấp phụ, đặc biệt với vật liệu nano, cho thấy hiệu quả cao trong loại bỏ asen. Nghiên cứu chế tạo, ứng dụng vật liệu nano oxit kim loại để hấp phụ asen được nhiều nhà khoa học quan tâm. Song, các nghiên cứu ứng dụng chưa được hệ thống hóa, hiệu quả thực tiễn chưa cao. Nghiên cứu khả năng hấp phụ asen, amoni trên vật liệu oxit hỗn hợp nano hệ đất hiếm – mangan còn hạn chế. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet hệ đất hiếm-mangan. Đồng thời, khảo sát khả năng hấp phụ của chúng đối với amoni, asen, sắt, mangan trong nước sinh hoạt.

1.1. Hiện trạng ô nhiễm nguồn nước tại Việt Nam.

Việt Nam đối mặt với tình trạng ô nhiễm nguồn nước tăng cao. Sự đô thị hóa, phát triển công nghiệp làm trầm trọng thêm vấn đề. Nguồn nước ngầm, chính yếu cho sinh hoạt, bị nhiễm nhiều chất độc. Kim loại nặng, hợp chất nitơ, asen và amoni gây hại nghiêm trọng. Những chất này là nguyên nhân gây ung thư, suy giảm chức năng tiêu hóa và tiết niệu.

1.2. Vai trò công nghệ nano trong xử lý nước sạch.

Công nghệ nano mang lại nhiều tiềm năng. Nó góp phần vào năng lượng sạch, truyền tải điện hiệu suất cao. Đặc biệt, vật liệu nano đóng vai trò quan trọng trong hệ thống lọc nước sạch. Các nước phát triển đã nhận ra và đầu tư lớn vào lĩnh vực này. Công nghệ nano hứa hẹn giải pháp đột phá cho môi trường.

1.3. Hạn chế nghiên cứu ứng dụng vật liệu nano oxit.

Nghiên cứu ứng dụng vật liệu nano oxit kim loại đang được chú ý. Tuy nhiên, các ứng dụng thực tế chưa được hệ thống hiệu quả. Đặc biệt, khả năng hấp phụ asen, amoni trên oxit hỗn hợp nano hệ đất hiếm – mangan còn rất hạn chế. Việc này đặt ra nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về vật liệu oxit nanomet.

II. Phương pháp tổng hợp oxit hỗn hợp nanomet hiệu quả

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp các oxit hỗn hợp kích thước nanomet. Phương pháp đốt cháy gel polyvinylancol (PVA) được áp dụng. Đây là kỹ thuật tiên tiến, cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt. Phương pháp này giúp điều chế vật liệu chức năng với độ đồng đều cao. Các oxit hỗn hợp CeO2-MnOx được tổng hợp. Các vật liệu perovskit như LaMnO3, NdMnO3, PrMnO3 cũng được chế tạo thành công. Mục tiêu là đạt được cấu trúc nano oxit mong muốn. Kích thước nanomet mang lại các tính chất vật liệu ưu việt, đặc biệt là diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa khả năng hấp phụ. Việc điều chế vật liệu chức năng này mở ra tiềm năng mới. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng khoa học vật liệu nano.

2.1. Phương pháp đốt cháy gel PVA tiên tiến.

Kỹ thuật đốt cháy gel polyvinylancol (PVA) được lựa chọn. Đây là phương pháp tổng hợp vật liệu nano hiệu quả. Nó cho phép tổng hợp oxit hỗn hợp nanomet với kích thước hạt đồng đều. Quá trình này đảm bảo chất lượng vật liệu đầu ra.

2.2. Điều chế vật liệu chức năng kích thước nanomet.

Mục tiêu chính là điều chế vật liệu chức năng mới. Các vật liệu CeO2-MnOx và perovskit LaMnO3, NdMnO3, PrMnO3 là trọng tâm. Chúng được tổng hợp để đạt kích thước nanomet. Kích thước này tối ưu hóa các tính chất đặc trưng của vật liệu oxit nanomet.

2.3. Quy trình tổng hợp vật liệu oxit nanomet.

Quy trình tổng hợp vật liệu oxit nanomet được thực hiện cẩn thận. Phương pháp đốt cháy gel PVA là chìa khóa. Nó giúp tạo ra cấu trúc nano oxit mong muốn. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu vật liệu vô cơ.

III. Nghiên cứu khả năng hấp phụ amoni asen của oxit nano

Nghiên cứu này tập trung khảo sát khả năng hấp phụ của các vật liệu nano oxit mới tổng hợp. Trọng tâm là loại bỏ amoni và asen trong nước sinh hoạt. Đây là lần đầu tiên khả năng này được nghiên cứu cho hệ đất hiếm – mangan. Các thí nghiệm xác định hiệu quả hấp phụ của CeO2-MnOx, LaMnO3, NdMnO3, PrMnO3. Mục tiêu là đánh giá tính chất oxit hỗn hợp khi ứng dụng thực tế. Việc khảo sát còn mở rộng sang hấp phụ sắt và mangan. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng về tiềm năng của oxit hỗn hợp nano. Chúng đưa ra giải pháp hứa hẹn cho xử lý nước ô nhiễm. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực ứng dụng vật liệu nano oxit trong công nghệ môi trường.

3.1. Thách thức ô nhiễm amoni và asen trong nước.

Ô nhiễm amoni và asen là vấn đề nghiêm trọng. Chúng gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước ngầm bị ô nhiễm phổ biến tại nhiều khu vực. Việc tìm kiếm giải pháp loại bỏ các chất này rất cấp thiết.

3.2. Tiềm năng hấp phụ của oxit hỗn hợp nano.

Oxit hỗn hợp nano có tiềm năng lớn trong hấp phụ. Chúng sở hữu diện tích bề mặt lớn, hoạt tính cao. Điều này giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm. Vật liệu oxit nanomet là lựa chọn hứa hẹn cho xử lý nước.

3.3. Khảo sát hiệu quả loại bỏ chất độc hại.

Nghiên cứu tiến hành khảo sát khả năng hấp phụ. Amoni, asen, sắt, mangan trong nước sinh hoạt là các mục tiêu. Kết quả đánh giá hiệu quả hấp phụ của vật liệu. Điều này giúp hiểu rõ tính chất oxit hỗn hợp và ứng dụng.

IV. Vật liệu oxit nanomet hệ đất hiếm mangan và tính chất

Nghiên cứu đã thành công tổng hợp oxit hỗn hợp CeO2-MnOx. Kích thước hạt đạt nanomet. Ngoài ra, các vật liệu perovskit như LaMnO3, NdMnO3, PrMnO3 cũng được chế tạo. Chúng mang cấu trúc nano oxit đặc trưng. Việc tổng hợp vật liệu nano này bằng phương pháp đốt cháy gel PVA là một điểm mới. Nghiên cứu tập trung vào phân tích cấu trúc, đặc tính vật liệu. Khoa học vật liệu nano đóng vai trò then chốt trong việc hiểu rõ chúng. Các tính chất oxit hỗn hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm khả năng tương tác với các ion kim loại nặng. Nghiên cứu góp phần vào việc điều chế vật liệu chức năng tiên tiến. Các vật liệu này có ứng dụng rộng rãi trong xử lý môi trường.

4.1. Tổng hợp oxit hỗn hợp CeO2 MnOx.

Oxit hỗn hợp CeO2-MnOx được tổng hợp thành công. Kích thước vật liệu đạt đến cấp độ nanomet. Quy trình điều chế vật liệu chức năng này được tối ưu hóa. Sản phẩm có tiềm năng ứng dụng cao.

4.2. Chế tạo perovskit LaMnO3 NdMnO3 PrMnO3.

Các vật liệu perovskit LaMnO3, NdMnO3, PrMnO3 cũng được chế tạo. Chúng sở hữu cấu trúc nano oxit đặc trưng. Việc tổng hợp vật liệu nano này là một bước tiến quan trọng. Nghiên cứu này mở ra hướng mới cho vật liệu vô cơ.

4.3. Cấu trúc nano oxit và đặc tính vật liệu.

Nghiên cứu tập trung phân tích cấu trúc nano oxit. Các tính chất oxit hỗn hợp được xác định. Điều này bao gồm các đặc tính quan trọng cho hấp phụ. Khoa học vật liệu nano cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu này.

V. Ứng dụng oxit hỗn hợp nano trong công nghệ môi trường

Nghiên cứu này mang lại tiềm năng ứng dụng lớn. Các oxit hỗn hợp nano được điều chế có thể giải quyết vấn đề ô nhiễm nước. Chúng cung cấp giải pháp hiệu quả cho xử lý asen, amoni. Việc sử dụng vật liệu nano oxit góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Triển vọng của công nghệ nano trong xử lý nước sạch là rất lớn. Nghiên cứu này thúc đẩy sự phát triển của vật liệu vô cơ. Nó mở ra hướng mới cho khoa học vật liệu nano. Việc điều chế vật liệu chức năng tiên tiến là cần thiết. Những vật liệu này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực môi trường. Chúng mang lại giải pháp bền vững cho các thách thức môi trường hiện tại.

5.1. Triển vọng vật liệu nano cho nước sạch.

Vật liệu nano hứa hẹn các giải pháp đột phá. Chúng nâng cao hiệu quả xử lý nước. Công nghệ nano giúp giải quyết các vấn đề về nước sạch. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

5.2. Giải pháp xử lý nước ô nhiễm asen amoni.

Nghiên cứu này cung cấp giải pháp cụ thể. Các vật liệu oxit hỗn hợp nano có thể loại bỏ asen, amoni. Chúng đóng góp vào bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đây là một ứng dụng vật liệu nano oxit quan trọng.

5.3. Phát triển vật liệu vô cơ cho tương lai.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực vật liệu vô cơ. Việc phát triển oxit hỗn hợp nano tiếp tục. Chúng mở ra hướng mới cho khoa học vật liệu nano. Ứng dụng vật liệu nano oxit ngày càng rộng rãi, đa dạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet hệ đất hiếm mangan và khảo sát khả năng hấp phụ đối với amoni asen sắt mangan trong nước sinh hoạt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay, vật liệu nano được biết đến với các ứng dụng như: cung cấp năng lượng sạch, truyền tải điện năng hiệu suất cao, sử dụng vật liệu nano cho các hệ thống lọc nước sạch… Một số nước phát triển trên thế giới như Mỹ, Nhật Bản, các nước châu Âu đã nhìn nhận công nghệ nano như một trong những lĩnh vực triển vọng nhất của thế kỷ 21 và đã có các dự án đầu tư tương đối lớn cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển thì công nghệ nano chưa được phát triển và vẫn còn rất mới. Việt Nam cũng nằm trong nhóm các nước này. Trong vài thập kỷ vừa qua, ở Việt Nam, sự phát triển khoa học và công nghệ và sự đô thị hoá làm tăng ô nhiễm môi trường do nguồn khí thải, nước thải và chất thải rắn không được sử lý một cách triệt để.

Một trong các vấn đề được quan tâm đó là nước sinh hoạt đang ngày càng cạn kiệt và ô nhiễm ngày càng tăng. Hiện nay, ở nước ta nguồn cung cấp nước sinh hoạt chủ yếu là nguồn nước ngầm. Nhưng nguồn nước này ở một số khu vực bị ô nhiễm, chứa các chất có hại cho sức khoẻ con người như các kim loại nặng, các hợp chất lưu huỳnh, các hợp chất nitơ, các hợp chất halogen và các hợp chất hữu cơ…Vấn đề mà người dân ở các tỉnh, thành phố như: Hà Nội, Hà Nam, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Nghệ An, Đồng Bằng Sông Cửu Long, Hà Tĩnh,… đặc biệt quan tâm đó là sự ô nhiễm asen, amoni trong nguồn nước sinh hoạt. Đây là các hợp chất có hại cho sức khoẻ con người, gây bệnh hiểm nghèo như ung thư, suy giảm hoạt động hệ tiêu hoá và tiết liệu.

Các phương pháp hóa học, hóa-lí để xử lý nước như: kết tủa, hấp thụ, hấp phụ, trao đổi ion, oxi hóa khử, tạo phức, thẩm thấu ngược., tùy theo yêu cầu cụ thể mà chọn phương pháp xử lý đơn lẻ hay tổ hợp. Phương pháp hấp phụ là biện pháp phổ biến và có hiệu quả để loại bỏ asen, nhất là việc sử dụng vật liệu nano. 1 Việc nghiên cứu chế tạo và ứng dụng các vật liệu nano oxit kim loại để hấp phụ asen được nhiều nhà khoa học quan tâm do những đặc tính ưu việt của chúng. Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực này chưa được hệ thống và hiệu quả ứng dụng thực tiễn chưa cao.

Đặc biệt nghiên cứu khả năng hấp phụ asen, amoni trên vật liệu nano oxit hỗn hợp hệ đất hiếm – mangan còn rất hạn chế. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet hệ đất hiếm-mangan và khảo sát khả năng hấp phụ đối với amoni, asen, sắt, mangan trong nước sinh hoạt” với các nội dung chính cũng là các điểm mới của luận án: Tổng hợp oxit hỗn hợp CeO2-MnOx, các perovskit LaMnO3, NdMnO3, PrMnO3 kích thước nanomet bằng phương pháp đốt cháy gel polyvinylancol (PVA) và lần đầu tiên nghiên cứu khả năng hấp phụ của các vật liệu này đối với amoni, asen trong nước sinh hoạt. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan tình hình ô nhiễm asen, sắt, mangan, amoni trong nƣớc ngầm ở Việt Nam Nhu cầu của nước sinh hoạt và công nghiệp tồn tại song song với sự phát triển của con người, ở đâu có nước thì ở đó mới có sự sống.

Đối với các hệ thống cấp nước công đồng thì nguồn nước ngầm luôn là nguồn nước được quan tâm, bởi vì, các nguồn nước mặt thường bị ô nhiễm và lưu lượng khai thác phụ thuộc vào sự biến động theo mùa. Ngoài ra, nguồn nước ngầm ít chịu ảnh hưởng bởi tác động của con người. Chất lượng nước ngầm tốt hơn chất lượng nước mặt rất nhiều. Trong nước ngầm hầu như không có các hạt keo hay hạt lơ lửng, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh thấp.

Thành phần đáng quan tâm trong nước ngầm là các tạp chất hoà tan do ảnh hưởng của điều kiện hạ tầng, thời tiết, nắng mưa, các quá trình phong hoá và sinh hoá trong khu vực. Ở những vùng có điều kiện phong hoá tốt, có nhiều chất bẩn và lượng mưa lớn thì chất lượng nước ngầm dễ bị ô nhiễm bởi các chất khoáng hoà tan, các chất hữu cơ, mùn lâu ngày theo nước mưa ngấm vào đất. Ngoài ra, nước ngầm còn bị nhiễm bẩn do tác động của con người như các chất thải của con người, động vật, các chất thải sinh hoạt, chất thải hoá học, việc sử dụng phân bón hoá học… Tất cả những loại chất thải đó theo thời gian sẽ ngấm vào nguồn nước, tích tụ dần và làm ô nhiễm nguồn nước ngầm. Đã có không ít nguồn nước ngầm do tác động của con người đã bị ô nhiễm bởi các hợp chất hữu cơ khó phân huỷ, do các vi khuẩn gây bệnh, nhất là các hoá chất độc hại như các kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu và không loại trừ cả các chất phóng xạ.

Việt Nam là quốc gia có nguồn nước ngầm khá phong phú về trữ lượng và khá tốt về chất lượng. Nước ngầm ở Việt Nam nói chung có hàm lượng muối cao, hàm lượng Fe, Mn, Mg cũng cao hơn so với thế giới [1, 2]. Việc chọn nguồn nước là quá trình rất phức tạp, ngoài vấn đề kinh tế thì việc đánh giá chất lượng nước luôn được xem là quan trọng. Việc đánh giá thường được thực hiện 3 thông qua các số chỉ tiêu của nước, qua đó có thể xác định công nghệ xử lý thích hợp tuỳ theo những khu vực nhất định có những điều kiện cụ thể mà cần đánh giá khảo sát cho phù hợp.

Để đáp ứng nhu cầu sử dụng nước con người không ngừng khai thác xử lý nguồn nước. Phần lớn nước khai thác và sử dụng trong sinh hoạt và công nghiệp hiện nay là nước ngầm. Vì vậy, ô nhiễm và sụt giảm nguồn nước ngầm ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng môi trường và cuộc sống của người dân. Theo số liệu thống kê đến năm 2006 của Bộ Y tế thì chỉ có 60% dân số Việt Nam được tiếp cận với nước sạch hợp vệ sinh.

Trong chiến lược quốc gia mà Việt Nam đề ra thì đến năm 2020 sẽ đạt con số 100% người dân được tiếp cận với nước sạch hợp vệ sinh. Để đạt được mục tiêu đề ra, Việt Nam cần phải giải quyết vấn đề xử lý nước ngầm ô nhiễm, mà điều này còn gặp nhiều khó khăn. Ô nhiễm asen trong nƣớc ngầm Vào những năm đầu thập kỷ 90 của thế kỷ 20 và cho đến thế kỷ 21 vấn đề ô nhiễm asen trong nước sinh hoạt là mối quan tâm đặc biệt trên toàn thế giới, khi thảm hoạ nhiễm độc asen được phát hiện trên diện rộng ở Bangladesh, Mỹ, Trung Quốc, Chi Lê, Đài Loan, Mehico, Archentina, Hà Lan, Canada, Hungari, Nhật Bản và Ấn Độ [3]. Ở Việt Nam, một số khảo sát đã phát hiện thấy nước ngầm ở nhiều nơi thuộc châu thổ sông Hồng bị nhiễm asen nặng với nồng độ cao rất nhiều so với giới hạn an toàn cho sức khoẻ con người (Tiêu chuẩn bộ Y tế Việt Nam QĐ 1329/2002-BYT nồng độ asen trong nước sinh hoạt dưới 0,01mgAs/l) [4].

Theo tác giả Phạm Hùng Việt và các cộng sự, hàm lượng asen trong nước ngầm vùng đồng bằng sông Hồng dao động trong khoảng 1-3050 µg/l (trung bình là 159 µg/l) [5]. Cũng theo tác giả Phạm Hùng Việt và các cộng sự công bố ở công trình [6] hàm lượng asen trong rất nhiều mẫu nước ngầm Hà 4 Nội cao hơn 550µg/l và dạng tồn tại chủ yếu là As(III). Theo nghiên cứu của tác giả Tetsuro Agusa và các cộng sự ở thời điểm năm 2001, khi nghiên cứu các mẫu nước ngầm ở khu vực huyện Gia Lâm và Thanh Trì, thành phố Hà Nội hàm lượng asen trong nước ngầm trong khoảng 0,1 đến 330 µg/l, với 40% mẫu vượt quá tiêu chuẩn cho phép về nước uống của WHO là 10µg/l [7]. Nghiên cứu của Nguyễn Vân Anh và các cộng sự khảo sát sự ô nhiễm asen tại ba làng Vĩnh Trù, Bồ Đề, Hoà Hậu của tỉnh Hà Nam, nguồn nước người dân ở các làng này sử dụng chủ yếu là nước ngầm, nồng độ asen trong các mẫu nước ngầm tại các khu vực này trung bình là 348, 211 và 325 µg/l vượt quá tiêu chuẩn cho phép (10 µg/l) [8].

Theo nghiên cứu của Hoàng Thị Hạnh và các cộng sự vào năm 2007- 2008 [9] ở các tỉnh vùng đồng bằng sông Mê Kông như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Long An hàm nước asen trong các mẫu nước ngầm được đưa ra trong bảng sau. Hàm lượng asen trong mẫu nước ngầm ở đồng bằng sông Mê Kông [9] Số lượng mẫu Phần trăm mẫu vượt Giá trị trung Địa điểm nghiên cứu ngưỡng 10 µg (%) bình (µg/l) An Giang 107 43 110 Đồng Tháp 86 38 57 Kiên Giang 123 2,4 1,74 Long An 89 12 4,4 Từ bảng trên cho thấy ở vùng đồng bằng sông Mê Kông nguồn nước ngầm có dấu hiệu của sự ô nhiễm asen, đặc biệt là tỉnh An Giang phần trăm số mẫu vượt quá tiêu chuẩn cho phép đến 43%. Nguồn gây ô nhiễm asen: 5 Asen có trong một số khoáng vật như arsenopyrite, gallery, sunfit, orpiment, fluoresc, lolligite… Khi nước chảy qua các vỉa quặng chứa asen đã bị phong hoá, asen sẽ di chuyển vào nguồn nước làm cho nồng độ của asen trong nước tăng lên. Quá trình đô thị hoá, hiện đại hoá trong công nghiệp, nông nghiệp phải sử dụng một lượng hoá chất tương đối lớn, chất thải, nước thải của các khu dân cư, khu công nghiệp chưa qua xử lý thải ra môi trường.

Các nguồn chất thải ngấm qua lớp đất đá làm suy thoái nguồn nước ngầm, làm cho asen dạng khó tan chuyển thành dễ tan và đi vào nước. Các dạng tồn tại của asen trong nƣớc: Asen tồn tại ở các mức oxi hoá -3, 0, +3 và +5. Trong môi trường nước, tồn tại các dạng axit asenơ (H3AsO3, H2AsO3-, HAsO32-), axit asenic (H3AsO4, H2AsO4-, HAsO42-), asenit (AsO33-), asenat (AsO43-), axit methylasenic, axit dimethylasenic, asin (AsH3) [3]. Các dạng asen trong nước ngầm phụ thuộc rất nhiều vào trạng thái và tính chất của nước.

Dạng asen tồn tại chủ yếu trong nước ngầm là H2AsO4- (trong môi trường pH đến gần trung tính), HAsO42- (trong môi trường kiềm). Hợp chất H3AsO3 được hình thành chủ yếu trong môi trường oxi hoá khử yếu. Các hợp chất asen hữu cơ có độ hoà tan kém tồn tại trong môi trường trung tính và nghèo ion Ca2+. Ảnh hƣởng của asen đối với sức khoẻ của con ngƣời: Asen đi vào cơ thể con người là do ăn, uống và tích luỹ dần.

Khi đạt tới một giá trị đủ lớn nó sẽ gây ra nhiều bệnh tật rất nguy hiểm và có thể tử vong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet h (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-mot-so-oxit-hon-hop-kich-thuoc-nanomet-he-dat-hiem-mangan-va-khao-sat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet hệ đất hiếm mangan và khảo sát khả năng hấp phụ đối với amoni asen sắt mangan trong nước sin

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet h" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp kích thước nanomet h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter