Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt nhằm ứng dụng t

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt nhằm ứng dụng trong hấp phụ và y sinh la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt
Số trang:
145 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt

Tài liệu này tổng hợp các nghiên cứu về vật liệu nano lai dựa trên ôxít sắt. Các hệ vật liệu composite nano này có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong hấp phụ và y sinh học. Công trình khám phá việc tổng hợp vật liệu nano đa dạng. Tập trung vào việc điều chỉnh cấu trúc nanogiao diện vật liệu. Mục tiêu là tối ưu hóa tính chất vật liệu nano cho các chức năng chuyên biệt. Luận án đi sâu vào chế tạo vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag và Fe3O4-Ag. Đồng thời, đánh giá đặc trưng vật liệu nano của chúng. Các kết quả thử nghiệm y sinh học và hấp phụ được trình bày. Điều này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho ứng dụng vật liệu nano trong tương lai.

1.1. Khái niệm và tiềm năng vật liệu nano lai

Vật liệu nano lai kết hợp hai hoặc nhiều thành phần. Mỗi thành phần đóng góp tính chất độc đáo. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu mới với hiệu suất vượt trội. Các vật liệu composite nano này có thể có tính chất cơ, điện, từ, quang học được cải thiện. Chúng mở ra nhiều hướng ứng dụng vật liệu nano mới. Đặc biệt là trong y sinh, môi trường và năng lượng. Tổng hợp vật liệu nano lai đang là lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc nanogiao diện vật liệu. Việc này nhằm đạt được các chức năng chuyên biệt.

1.2. Vật liệu nano ôxít sắt IONPs

Vật liệu ôxít nano sắt (IONPs) bao gồm Fe3O4, α-Fe2O3, và γ-Fe2O3. Đây là nhóm vật liệu được quan tâm đặc biệt. IONPs sở hữu tính chất vật liệu nano từ tính độc đáo. Chúng thể hiện khả năng tương thích sinh học cao. Phương pháp chế tạo vật liệu nano ôxít sắt rất đa dạng. Kích thước hạt nano ảnh hưởng lớn đến đặc trưng vật liệu nano. Các IONPs được sử dụng rộng rãi. Chúng có mặt trong nhiều lĩnh vực từ hấp phụ đến y sinh.

1.3. Các hệ vật liệu nano lai phổ biến

Nghiên cứu tập trung vào các hệ vật liệu nano lai trên nền ôxít sắt. Cụ thể là ôxít sắt kết hợp với bạc (Ag) và carbon (C). Vật liệu nano lai ôxít sắt-bạc có hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Chúng cũng có tiềm năng trong ứng dụng y sinh học. Vật liệu nano lai ôxít sắt-carbon cải thiện tính ổn định. Chúng tăng cường khả năng hấp phụ. Việc tổng hợp vật liệu nano lai này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ. Điều đó để tối ưu hóa giao diện vật liệu. Mỗi hệ lai mang lại những ưu điểm riêng. Chúng phù hợp cho các ứng dụng vật liệu nano chuyên biệt.

II.Phương pháp Tổng hợp Vật liệu nano lai ôxít sắt

Quá trình tổng hợp vật liệu nano lai ôxít sắt đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Các phương pháp khác nhau được áp dụng. Điều này nhằm tạo ra cấu trúc nano mong muốn. Việc chế tạo vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag và Fe3O4-Ag là trọng tâm. Mỗi quy trình được tối ưu hóa. Điều đó để đảm bảo chất lượng và tính chất vật liệu nano cuối cùng. Các yếu tố như nhiệt độ, pH và nồng độ tiền chất có vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng đến hình thái và đặc trưng vật liệu nano. Sự hiểu biết sâu sắc về các thông số này là cần thiết. Nó giúp phát triển các vật liệu composite nano hiệu quả cao.

2.1. Quy trình chế tạo cấu trúc nano α Fe2O3 Ag

Chế tạo vật liệu nano α-Fe2O3-Ag thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, tổng hợp hạt nano α-Fe2O3. Sử dụng phương pháp thủy nhiệt hoặc hóa học. Sau đó, gắn kết các hạt nano bạc lên bề mặt α-Fe2O3. Quá trình này thường dùng tiền chất bạc và chất khử. Kiểm soát nhiệt độ, pH và nồng độ chất phản ứng là quan trọng. Các điều kiện này ảnh hưởng đến cấu trúc nano và kích thước hạt bạc. Đảm bảo giao diện vật liệu hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano lai đồng nhất.

2.2. Quy trình chế tạo cấu trúc nano Fe3O4 Ag

Tổng hợp vật liệu nano Fe3O4-Ag cũng tương tự. Hạt nano Fe3O4 được tạo ra trước. Phương pháp đồng kết tủa là phổ biến. Sau đó, tiến hành phủ hoặc kết tinh bạc lên Fe3O4. Điều này tạo ra vật liệu nano lai từ tính. Kỹ thuật này giữ được tính chất vật liệu nano từ của Fe3O4. Đồng thời bổ sung tính chất kháng khuẩn của bạc. Quan trọng là tối ưu hóa tỷ lệ Fe3O4 và Ag. Điều này để đạt được hiệu suất tối ưu. Quá trình này tạo ra vật liệu composite nano đa chức năng.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

Nhiều yếu tố tác động đến chế tạo vật liệu nano lai. Nhiệt độ và thời gian phản ứng là hai yếu tố chính. Nồng độ tiền chất và chất khử cũng rất quan trọng. pH của dung dịch phản ứng ảnh hưởng đến hình thái. Tốc độ khuấy và loại dung môi cũng cần được cân nhắc. Các yếu tố này quyết định cấu trúc nano, kích thước hạt. Chúng ảnh hưởng đến đặc trưng vật liệu nano cuối cùng. Kiểm soát chặt chẽ các thông số này là cần thiết. Điều đó đảm bảo chất lượng và độ lặp lại của vật liệu nano lai.

III.Đặc trưng Cấu trúc Vật liệu nano lai ôxít sắt

Việc đặc trưng vật liệu nano là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc nanotính chất vật liệu nano của các vật liệu lai. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm kính hiển vi điện tử và nhiễu xạ tia X. Các công cụ này tiết lộ hình thái, cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học. Đặc biệt, giao diện vật liệu giữa các thành phần được kiểm tra kỹ lưỡng. Tính chất vật liệu nano từ tính của các vật liệu ôxít sắt lai cũng được khảo sát. Mục tiêu là xác định khả năng ứng dụng của chúng. Điều này đảm bảo chế tạo vật liệu nano đạt yêu cầu.

3.1. Phân tích hình thái và cấu trúc nano

Cấu trúc nano của vật liệu nano lai được phân tích chi tiết. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về hình dạng, kích thước và phân bố hạt. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Nó cho biết kích thước tinh thể và thành phần pha. Phổ nhiễu xạ electron chọn lọc (SAED) cũng hỗ trợ xác định cấu trúc. Các phương pháp này tiết lộ giao diện vật liệu bên trong. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sự kết hợp giữa các thành phần.

3.2. Khảo sát tính chất từ của vật liệu

Tính chất vật liệu nano từ của vật liệu nano lai ôxít sắt rất quan trọng. Sử dụng từ kế mẫu rung (VSM) để đo đường cong từ hóa. Nó xác định độ từ hóa bão hòa, từ dư, và lực kháng từ. Các thông số này phản ánh đặc trưng vật liệu nano từ tính. Chúng đặc biệt quan trọng cho ứng dụng y sinh học. Ví dụ, trong phân tách sinh học hoặc dẫn thuốc định hướng. Việc giữ được tính chất siêu thuận từ của Fe3O4 là mục tiêu. Điều này giúp vật liệu dễ dàng kiểm soát bằng từ trường ngoài.

3.3. Giao diện vật liệu và thành phần hóa học

Giao diện vật liệu giữa các thành phần là yếu tố then chốt. Phân tích phổ năng lượng phân tán tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Phổ quang điện tử tia X (XPS) giúp xác định trạng thái hóa trị. Nó cũng cung cấp thông tin về liên kết hóa học trên bề mặt. Các phương pháp này xác nhận sự hiện diện của bạc và carbon. Chúng cũng đánh giá mức độ tương tác giữa ôxít sắt và các thành phần khác. Sự hiểu biết về giao diện vật liệu là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa tính chất vật liệu nano tổng thể.

IV.Ứng dụng Y sinh học của Vật liệu nano lai hiệu quả

Vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt cho thấy tiềm năng lớn. Đặc biệt là trong ứng dụng y sinh học. Khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ là một trong những điểm nổi bật. Ngoài ra, chúng còn thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư. Những tính chất vật liệu nano này mở ra triển vọng điều trị mới. Tổng hợp vật liệu nano với cấu trúc nanogiao diện vật liệu tối ưu. Điều đó giúp tăng cường hiệu quả sinh học. Đặc trưng vật liệu nano từ tính cũng hỗ trợ trong chẩn đoán và phân phối thuốc. Nghiên cứu này khẳng định vị thế của vật liệu ôxít nano lai trong y học hiện đại.

4.1. Hoạt tính kháng khuẩn hiệu quả

Vật liệu nano lai trên nền ôxít sắt-bạc thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Các thử nghiệm kháng khuẩn chứng minh hiệu quả chống lại vi khuẩn. Bao gồm Salmonella enteritidis, Klebsiella pneumoniae, Shigella flexneri. Ion bạc được giải phóng từ vật liệu nano lai. Chúng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Bạc cũng ức chế enzyme quan trọng trong vi khuẩn. Điều này ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng. Khả năng kháng khuẩn này mở ra ứng dụng vật liệu nano trong y tế. Ví dụ, trong điều trị nhiễm trùng hoặc làm vật liệu y tế. Đây là một tính chất vật liệu nano rất hứa hẹn.

4.2. Khả năng ức chế tế bào ung thư

Vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag còn có khả năng ức chế tế bào ung thư. Thử nghiệm trên tế bào ung thư phổi A549 ở người cho thấy kết quả tích cực. Cơ chế ức chế bao gồm tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do gây tổn thương DNA và protein của tế bào ung thư. Chúng cũng kích hoạt con đường apoptosis (tế bào chết theo chương trình). Cấu trúc nanogiao diện vật liệu tối ưu. Điều đó có thể tăng cường hiệu quả điều trị. Đây là hướng ứng dụng y sinh học đầy tiềm năng. Nó mở ra triển vọng cho các phương pháp trị liệu ung thư mới.

4.3. Tiềm năng trong chẩn đoán và điều trị

Vật liệu nano lai ôxít sắt có tiềm năng lớn trong y sinh. Tính chất vật liệu nano từ cho phép chúng được điều khiển từ xa. Chúng có thể được sử dụng làm tác nhân tương phản trong hình ảnh y tế. Hoặc dùng để vận chuyển thuốc đến vị trí đích. Khả năng kháng khuẩn và chống ung thư là bổ sung quan trọng. Ứng dụng vật liệu nano lai này có thể cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Tổng hợp vật liệu nano với chức năng đa dạng là chìa khóa. Nó giúp phát triển các liệu pháp tiên tiến.

V.Ứng dụng Hấp phụ và Phân tách tế bào nano lai

Vật liệu nano lai ôxít sắt không chỉ hứa hẹn trong y sinh. Chúng còn thể hiện hiệu quả cao trong các ứng dụng vật liệu nano khác. Đặc biệt là trong hấp phụ và phân tách. Cấu trúc nanogiao diện vật liệu được thiết kế đặc biệt. Điều đó giúp chúng trở thành tác nhân mạnh mẽ. Chúng có thể loại bỏ chất ô nhiễm. Hoặc phân tách các tế bào sinh học. Tổng hợp vật liệu nano với đặc trưng vật liệu nano tối ưu. Điều đó là chìa khóa để phát triển các giải pháp bền vững. Các vật liệu composite nano này mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng góp phần giải quyết các thách thức môi trường và y tế.

5.1. Vật liệu nano lai trong hấp phụ

Vật liệu nano lai ôxít sắt-carbon và các dẫn xuất khác. Chúng có khả năng hấp phụ cao. Bề mặt lớn và cấu trúc xốp của vật liệu composite nano này là lý do. Chúng hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm. Bao gồm kim loại nặng, thuốc nhuộm và dược phẩm. Quá trình tổng hợp vật liệu nano này cần tối ưu hóa. Điều đó để tạo ra cấu trúc nano với khả năng hấp phụ tối đa. Giao diện vật liệu đóng vai trò quan trọng. Nó quyết định hiệu quả tương tác với các chất cần hấp phụ. Đây là ứng dụng vật liệu nano quan trọng trong xử lý môi trường.

5.2. Phân tách tế bào vi khuẩn từ môi trường

Vật liệu nano lai Fe3O4-Ag có khả năng phân tách vi khuẩn. Tính chất vật liệu nano từ của Fe3O4 là cơ sở. Các hạt lai gắn kết với tế bào vi khuẩn. Sau đó, dễ dàng tách chúng ra khỏi dung dịch bằng từ trường. Điều này rất hữu ích trong chẩn đoán nhanh. Nó cũng ứng dụng trong xử lý nước bị nhiễm khuẩn. Đặc trưng vật liệu nano từ tính giúp quy trình đơn giản, nhanh chóng. Chế tạo vật liệu nano với bề mặt chức năng hóa. Điều đó tăng cường khả năng bắt giữ vi khuẩn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Các ứng dụng vật liệu nano lai là rất rộng lớn. Từ xử lý môi trường đến y sinh học. Khả năng hấp phụ chất ô nhiễm giúp làm sạch nước. Khả năng phân tách vi khuẩn hỗ trợ an toàn thực phẩm. Trong y tế, chúng có thể dùng cho chẩn đoán bệnh. Hoặc làm nền tảng cho hệ thống phân phối thuốc thông minh. Sự đa dạng về tính chất vật liệu nanocấu trúc nano của các vật liệu lai. Điều đó mở ra nhiều hướng phát triển mới. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào mở rộng các lĩnh vực ứng dụng vật liệu nano này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt nhằm ứng dụng trong hấp phụ và y sinh la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ THỊ TRANG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỆ VẬT LIỆU NANO LAI TRÊN CƠ SỞ ÔXÍT SẮT NHẰM ỨNG DỤNG TRONG HẤP PHỤ VÀ Y SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ THỊ TRANG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC HỆ VẬT LIỆU NANO LAI TRÊN CƠ SỞ ÔXÍT SẮT NHẰM ỨNG DỤNG TRONG HẤP PHỤ VÀ Y SINH Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ THỊ TÂM PGS. NGUYỄN VĂN QUY Hà Nội – 2017 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Thị Tâm và PGS.

Nguyễn Văn Quy đã dìu dắt và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Vũ Ngọc Phan (Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ-AIST) đã tận tình chỉ bảo và đóng góp các ý kiến khoa học bổ ích cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Lê Anh Tuấn (Viện AIST), TS. Trần Quang Huy (Phòng thí nghiệm Siêu cấu trúc, Viện Vệ sinh và Dịch tễ Trung ương (NIHE)) đã luôn hỗ trợ, động viên và góp ý trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin được cảm ơn Viện Dược liệu Quốc gia tại Hà Nội đã hỗ trợ tôi thực hiện nội dung thử nghiệm ức chế tế bào ung thư. Tôi cũng xin cảm ơn tập thể các thầy cô giáo và các cán bộ Viện AIST luôn động viên khích lệ trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu tại Viện.

Xin cảm ơn các nghiên cứu sinh và học viên cao học nhóm Neb-research đã luôn cổ vũ tinh thần trong thời gian nghiên cứu và làm các thí nghiệm của luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ nói riêng và Trường Đại học Bách khoa Hà Nội nói chung đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Vật Lý-Lý Sinh nói riêng và Học Viện Quân Y nói chung đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ tài chính bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) thuộc đề tài mã số “103.19” và Đề tài cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo mã số “B2014-01-73”.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình luôn luôn sát cánh cùng tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. Xin cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp đã động viên cổ vũ giúp tôi có thêm động lực hoàn thành luận án này. Tác giả Vũ Thị Trang i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Tâm và PGS.

Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 T/M tập thể giáo viên hướng dẫn Tác giả TS. Lê Thị Tâm Vũ Thị Trang ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.

viii LỜI NÓI ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Vật liệu nano ôxít sắt (IONPs = Fe3O4, -Fe2O3, -Fe2O3). Cấu trúc, chế tạo và tính chất từ của vật liệu IONPs.

Ứng dụng của vật liệu IONPs trong hấp phụ và y sinh học. Trong hấp phụ. Trong y sinh học. Vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt.

Vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt với bạc. Vật liệu nano Ag. Chế tạo vật liệu nano lai IONPs-Ag. Ứng dụng của vật liệu nano lai IONPs-Ag.

Vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt và carbon. Vật liệu nano carbon. Chế tạo vật liệu nano lai IONPs@C. Ứng dụng của vật liệu nano lai IONPs@C.

Kết luận chương 1. 30 Chương 2: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO LAI -Fe2O3-Ag VÀ THỬ NGHIỆM Y SINH. Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm.

Quy trình chế tạo cấu trúc nano lai -Fe2O3-Ag. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư của vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag. Hình thái, cấu trúc và tính chất từ của vật liệu nano lai -Fe2O3-Ag. Hình thái của vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag.

Phân tích cấu trúc của vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag. Tính chất từ của vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag. Khả năng kháng khuẩn của vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag. Hoạt tính ức chế sự phát triển vi khuẩn Salmonella enteritidis.

Hoạt tính ức chế sự phát triển vi khuẩn Klebsiella pneumoniae. Hoạt tính ức chế sự phát triển vi khuẩn Shigella flexneri. Khả năng ức chế tế bào ung thư phổi A549 ở người của vật liệu nano lai α-Fe2O3-Ag. Kết luận chương 2.

54 Chương 3: VẬT LIỆU NANO LAI Fe3O4-Ag, THỬ NGHIỆM KHÁNG KHUẨN VÀ PHÂN TÁCH TẾ BÀO VI KHUẨN. Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu. Hóa chất và quy trình chế tạo. Quy trình chế tạo cấu trúc nano Fe3O4 và cấu trúc nano lai Fe3O4-Ag.

Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu nano lai Fe3O4-Ag. Khảo sát khả năng bắt cặp-phân tách vi khuẩn của hạt nano Fe3O4 và hạt nano lai Fe3O4-Ag. Cấu trúc và tính chất của vật liệu nano lai. Hình thái của hạt nano Fe3O4 và hạt nano lai Fe3O4-Ag.

Phân tích cấu trúc Fe3O4 và Fe3O4-Ag bằng giản đồ nhiễu xạ tia X. Tính chất từ của hạt nano Fe3O4 và hạt nano lai Fe3O4-Ag. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) của phức hợp Fe3O4@APTES, Fe3O4-Ag@APTES dùng trong khảo sát phân tách vi khuẩn. Khả năng kháng khuẩn của vật liệu nano lai Fe3O4-Ag.

Phương pháp khuếch tán đĩa giấy. Phương pháp khuếch tán trực tiếp dùng Fe3O4-Ag. Khả năng bắt cặp-phân tách vi khuẩn Salmonella enteritidis của phức hợp Fe3O4@APTES@Ab và Fe3O4-Ag@APTES@Ab. Kết quả bắt cặp-phân tách vi khuẩn Salmonella enteritidis dùng phức hợp Fe3O4@APTES@Ab.

Kết quả bắt cặp-phân tách vi khuẩn Salmonella enteritidis dùng phức hợp Fe3O4-Ag@APTES@Ab. Kết luận chương 3. 85 Chương 4: CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO LÕI VỎ -Fe2O3@C ỨNG DỤNG HẤP PHỤ ION Cr(VI) TRONG NƯỚC. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm.

Chế tạo hạt nano lõi vỏ -Fe2O3@C. Quy trình khảo sát khả năng hấp phụ ion Cr(VI) trong nước bằng phương pháp phân tích đo quang (UV-vis). Quy trình giải hấp phụ, tái sử dụng vật liệu -Fe2O3@C. Phân tích cấu trúc và tính chất từ của hạt nano lõi vỏ -Fe2O3@C.

Hình thái học của hạt nano lõi vỏ -Fe2O3@C. Giản đồ nhiễu xạ tia X của hạt nano lõi vỏ -Fe2O3@C. Tính chất từ của hạt nano lõi vỏ -Fe2O3@C. Khảo sát khả năng hấp phụ ion Cr(VI) trong nước của vật liệu - Fe2O3@C.

Sự phụ thuộc giữa độ hấp thụ quang và nồng độ Cr(VI). Các thông số ảnh hưởng khả năng hấp phụ ion Cr(VI) của - Fe2O3@C. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ của -Fe2O3@C. Động học quá trình hấp phụ ion Cr(VI) của -Fe2O3@C.

Nghiên cứu khả năng giải hấp phụ và tái sử dụng hạt nano lõi vỏ - Fe2O3@C. Kết luận chương 4. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

117 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. EDX/EDS : phổ tán xạ năng lượng tia X (Energy-dispersive X-ray spectroscopy) 2. HRTEM : kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (High resolution transmission electron microscopy) 3. ppm : một phần triệu (Part per million) 4.

SAED : giản đồ nhiễu xạ điện tử chọn lọc vùng (Selected-area electron diffraction) 5. TEM : hiển vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscopy) 6. XRD : giản đồ nhiễu xạ tia X (X-ray powder diffraction) 7. FFT : Fourier biến đổi nhanh (fast Fourier transform) 8.

fcc : lập phương tâm mặt (Face-centered cubic) 9. XPS : quang phổ điện tử tia (X-ray Photoelectron Spectroscopy) 10. IC50 : nồng độ ức chế 50% (Inhibitory concentration 50%) 11. IU : IU (International Unit) đơn vị đo lường các giá trị của một chất, dựa trên hoạt động sinh học có hiệu lực.

IONPs : hạt nano ôxít sắt (iron oxide nanoparticles) 13. UV-vis : quang phổ tử ngoại khả kiến (Ultraviolet-visible spectroscopy) 14. MTT : chất màu 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide 15. APTES : 3-Aminopropyl triethoxysilan 16.

PVA : polyvinyl alcohol 17. ELISA : kỹ thuật miễn dịch trên cơ sở liên kết enzyme (Enzyme Linked Immunosorbent Assay) 18. MRI : chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) 19. SERS : tăng cường tán xạ Raman bề mặt (surface-enhanced Raman scattering) 20.

PBS : dung dịch đệm Phosphate (Phosphate Buffer Solution) 22. ZOI : vùng ức chế (zone of inhibition) 23. ROS : các gốc tự do chứa ôxy (reactive oxygen species) 24. FTIR : phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier transform infrared) 25.

Ab : kháng thể (antibody) 27. FBS : huyết thanh bò (Fetal Bovine Serum) 28. DMEM : môi trường nuôi cấy tế bào (Dulbecco's Modified Eagle Medium) 29. DMSO : dimethyl sulfoxide-(CH3)2SO 30.

VSM : từ kế mẫu rung (vibrating sample magnetometer) 31. DI : khử ion (de-ionized) vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp điều kiện chế tạo mẫu -Fe2O3 bằng phương pháp thủy nhiệt .2: Tổng hợp điều kiện chế tạo mẫu -Fe2O3-Ag bằng phương pháp thủy nhiệt .3: Hoạt tính kháng khuẩn thử nghiệm với các chủng vi khuẩn khác nhau.4: Kết quả ức chế tế bào ung thư của hạt nano -Fe2O3, hạt nano Ag và hạt nano lai α-Fe2O3-Ag .1: Tổng hợp điều kiện chế tạo mẫu Fe3O4 bằng phương pháp đồng kết tủa .2: Tổng hợp các điều kiện chế tạo mẫu Fe3O4-Ag bằng phương pháp thủy nhiệt .1: Tổng hợp điều kiện chế tạo mẫu -Fe2O3@C bằng phương pháp thủy nhiệt.2: Các thông số thể hiện tính chất từ của vật liệu nano lai -Fe2O3@C.3: Sự phụ thuộc dung lượng hấp phụ vào nồng độ Cr(VI) ban đầu.4: Các thông số của phương trình đẳng nhiệt Langmuir .5: Phân loại sự phù hợp của mô hình đẳng nhiệt dựa trên tham số RL [140] .6: Giá trị tham số cân bằng RL của quá trình hấp phụ ion Cr(VI) ở các nồng độ khác nhau bằng -Fe2O3@C .7: Sự phụ thuộc Lnqe vào LnCe trong mô hình Freundlich của Cr(VI).8: Các thông số của phương trình đẳng nhiệt Freundlich.9: So sánh khả năng hấp phụ Cr(VI) của -Fe2O3@C với các cấu trúc khác .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Trang (2017). Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-cac-he-vat-lieu-nano-lai-tren-co-so-oxit-sat-nham-ung-dung-trong-hap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít sắt nhằm ứng dụng trong hấp phụ và y sinh la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp các hệ vật liệu nano lai trên cơ sở ôxít" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter