Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam những v
Luận án: Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam những vấn đề đặt ra và giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
45
Thời gian đọc
7 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng và xu thế của CSR trong FDI tại Việt Nam
- Số trang:
- 45 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Trần Ngọc Mai
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng và xu thế của CSR trong FDI tại Việt Nam
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở nên cấp thiết. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cạnh tranh gay gắt. Khởi nguồn từ các nước phát triển, CSR đã lan rộng sang các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam. Ban đầu, CSR tại Việt Nam thường được nhìn nhận dưới góc độ của chính phủ, coi đó là các yêu cầu pháp lý mà doanh nghiệp (DN) cần tuân thủ. Các DN FDI hoạt động tại địa phương phải có trách nhiệm với cộng đồng nơi họ đặt trụ sở. Đây là một cách tiếp cận bị động, nhấn mạnh việc chấp hành quy định pháp luật. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc thực hiện CSR một cách chủ động mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Các DN nên chuyển từ việc xem CSR là nghĩa vụ sang công cụ quản trị. Nó giúp DN đạt được các mục tiêu phát triển và duy trì lợi thế cạnh tranh.
1.1. Bối cảnh phát triển trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đang phát triển mạnh mẽ. Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh tự do thương mại quốc tế. Các doanh nghiệp FDI đối mặt với kỳ vọng cao hơn từ xã hội. Các yêu cầu về đạo đức kinh doanh FDI và phát triển bền vững doanh nghiệp ngày càng tăng. Ban đầu, CSR thường được hiểu là sự tuân thủ các quy định pháp luật của chính phủ.
1.2. Hai góc độ tiếp cận trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Có hai cách tiếp cận chính đối với CSR. Một là sự bị động, xem CSR như một nghĩa vụ pháp lý phải tuân thủ. Hai là cách tiếp cận chủ động, chiến lược. Theo đó, CSR của FDI được coi là công cụ quản trị. Nó giúp các doanh nghiệp FDI quản lý mối quan hệ với các bên liên quan. Cách tiếp cận này mang lại lợi ích lâu dài.
1.3. Sự phổ biến của CSR cùng dòng vốn FDI toàn cầu
Khái niệm CSR không còn xa lạ. Nó ngày càng phổ biến trên toàn cầu. Sự phát triển này đồng hành với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và CSR. Các doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng. Họ mang đến không chỉ vốn mà cả chuẩn mực về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
II.Lợi ích chiến lược từ CSR chủ động cho phát triển bền vững
Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) một cách chủ động mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp (DN) FDI. Nó không chỉ giúp DN thỏa mãn các yêu cầu từ chính phủ nước sở tại mà còn hỗ trợ đạt được các mục tiêu chiến lược quan trọng. CSR chủ động có thể nâng cao năng suất của người lao động, đồng thời tăng cường mức độ trung thành của họ với tổ chức. Điều này góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể của DN. Đặc biệt, CSR đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện danh tiếng DN, xây dựng mối quan hệ tích cực với các bên liên quan. Niềm tin từ người lao động, đối tác, khách hàng và nhà đầu tư được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững doanh nghiệp. Việc quản trị công ty và CSR hiệu quả giúp DN đạt được các mục tiêu về doanh số, thị trường và tài chính một cách thuận lợi hơn.
2.1. Đẩy mạnh năng suất sự trung thành của người lao động
CSR chủ động giúp nâng cao năng suất lao động. Người lao động cảm thấy gắn kết hơn. Mức độ trung thành của họ tăng lên đáng kể. Điều này góp phần vào sự ổn định nhân sự. Một môi trường làm việc có trách nhiệm khuyến khích hiệu suất cao.
2.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động cải thiện danh tiếng doanh nghiệp
Việc thực hiện CSR có chiến lược cải thiện hiệu quả hoạt động. Danh tiếng doanh nghiệp được nâng cao rõ rệt. Danh tiếng tốt là tài sản vô giá. Nó giúp xây dựng niềm tin với khách hàng và đối tác. Điều này cũng ảnh hưởng tích cực đến quản trị công ty và CSR.
2.3. Quản trị mối quan hệ với các bên liên quan hiệu quả
CSR là một công cụ mạnh mẽ để quản lý các mối quan hệ. Các bên liên quan bao gồm nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng và chính phủ. Mối quan hệ tốt đẹp giúp doanh nghiệp FDI đạt được mục tiêu chiến lược. Nó củng cố niềm tin và sự ủng hộ. Từ đó, chuỗi cung ứng có trách nhiệm được hình thành và phát triển.
III.Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và CSR
Sự tham gia của các doanh nghiệp (DN) đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại nhiều tác động đa chiều. Về mặt tích cực, FDI bổ sung vốn đáng kể vào tổng vốn đầu tư quốc gia, thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Nó góp phần cải thiện cán cân thanh toán, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận công nghệ mới và thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ. Đồng thời, FDI cũng giúp nâng cao kỹ năng quản lý, năng lực sản xuất và trình độ của người lao động. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu đãi nhận được, các DN FDI cũng đang đặt ra nhiều vấn đề bức xúc về môi trường và xã hội. Điều này liên quan đến ô nhiễm môi trường, vi phạm đạo đức kinh doanh FDI và thiếu trách nhiệm đối với an sinh, an toàn của cộng đồng dân cư. Những thách thức này đòi hỏi các chủ thể kinh tế, đặc biệt là các DN FDI, phải có trách nhiệm giải quyết để hướng tới phát triển bền vững doanh nghiệp.
3.1. Đóng góp tích cực của FDI vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Đầu tư trực tiếp nước ngoài và CSR mang lại nhiều lợi ích. FDI bổ sung nguồn vốn quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. FDI còn giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến. Kỹ năng quản lý và trình độ lao động được nâng cao. Cán cân thanh toán quốc gia cũng được cải thiện.
3.2. Vấn đề môi trường xã hội từ hoạt động của doanh nghiệp FDI
Tuy nhiên, các doanh nghiệp FDI cũng tạo ra thách thức. Ô nhiễm môi trường là một vấn đề nghiêm trọng. Tác động môi trường của doanh nghiệp FDI cần được quản lý chặt chẽ. Ngoài ra, các vi phạm đạo đức kinh doanh FDI cũng gây bức xúc. Tác động xã hội của FDI đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.
3.3. Yêu cầu về trách nhiệm xã hội để phát triển bền vững
Các vấn đề môi trường và xã hội đòi hỏi các doanh nghiệp FDI phải hành động. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cần được đề cao. Nếu không, sự phát triển kinh tế sẽ thiếu bền vững. CSR là chìa khóa để giải quyết các thách thức này. Nó hướng tới phát triển bền vững doanh nghiệp.
IV.Thách thức quản trị trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI
Việc quản trị trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp (DN) FDI tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là cách tiếp cận CSR còn mang tính bị động. Các DN thường thực hiện CSR theo các yêu cầu, đòi hỏi từ phía chính phủ nước sở tại. Điều này khiến CSR bị xem như một nghĩa vụ tuân thủ pháp luật hơn là một chiến lược kinh doanh. Cách tiếp cận này hạn chế tiềm năng của CSR trong việc tạo ra giá trị bền vững. Bên cạnh đó, các DN FDI cũng gặp khó khăn trong việc quản lý tác động môi trường của doanh nghiệp FDI, từ ô nhiễm môi trường đến sử dụng tài nguyên. Các vi phạm đạo đức kinh doanh FDI, thiếu trách nhiệm an sinh xã hội cũng là những vấn đề gây bức xúc trong cộng đồng. Những thách thức này đòi hỏi một sự chuyển đổi tư duy và phương pháp tiếp cận CSR từ phía DN FDI.
4.1. Sự bị động trong thực hiện CSR theo yêu cầu chính phủ
Nhiều doanh nghiệp FDI tiếp cận CSR một cách bị động. Họ thực hiện các yêu cầu từ chính phủ. CSR thường được xem là một nghĩa vụ pháp lý. Cách này bỏ lỡ cơ hội chiến lược. Nó hạn chế tiềm năng quản trị công ty và CSR một cách hiệu quả.
4.2. Khó khăn trong quản lý tác động môi trường của doanh nghiệp FDI
Các doanh nghiệp FDI thường đối mặt với thách thức môi trường. Việc quản lý ô nhiễm môi trường là phức tạp. Cần có các biện pháp hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự đầu tư và cam kết. Tác động môi trường của doanh nghiệp FDI cần được giảm thiểu.
4.3. Các vi phạm đạo đức kinh doanh FDI gây bức xúc xã hội
Một số doanh nghiệp FDI vi phạm đạo đức kinh doanh. Điều này gây ra bức xúc trong xã hội. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng. Các vấn đề về an sinh và an toàn cũng thường xuyên xuất hiện. Đạo đức kinh doanh FDI cần được ưu tiên và giám sát chặt chẽ.
V.Nâng cao đạo đức kinh doanh FDI Hướng tới báo cáo bền vững
Để vượt qua các thách thức và khai thác tối đa lợi ích, các doanh nghiệp (DN) FDI cần thay đổi cách tiếp cận trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Thay vì chỉ tuân thủ, DN cần chuyển sang thực hiện CSR một cách chủ động và chiến lược. Điều này không chỉ giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường và xã hội mà còn tích hợp CSR vào mục tiêu kinh doanh cốt lõi. Việc này tạo niềm tin vững chắc cho người lao động, các nhà đầu tư và toàn bộ cộng đồng, đồng thời củng cố uy tín và vị thế cạnh tranh của DN. Hướng tới báo cáo bền vững trong FDI, các DN có thể minh bạch hóa các hoạt động CSR của mình, thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững doanh nghiệp. Một chiến lược CSR rõ ràng và tích hợp sẽ giúp các DN FDI không chỉ phát triển về mặt kinh tế mà còn đóng góp tích cực vào xã hội và môi trường.
5.1. Chuyển đổi từ tuân thủ sang chủ động trong CSR của FDI
Các doanh nghiệp FDI cần thay đổi tư duy. CSR không chỉ là tuân thủ pháp luật. Nó phải trở thành công cụ quản trị chiến lược. Cách tiếp cận chủ động mang lại lợi ích lâu dài. Điều này giúp củng cố đạo đức kinh doanh FDI.
5.2. Giải quyết vấn đề môi trường xã hội qua CSR hiệu quả
CSR là giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường. Nó cũng giúp giải quyết các thách thức xã hội. Các doanh nghiệp cần có trách nhiệm. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Tác động môi trường của doanh nghiệp FDI cần được giảm thiểu.
5.3. Xây dựng chiến lược CSR gắn liền với mục tiêu doanh nghiệp
CSR cần được tích hợp vào chiến lược kinh doanh. Nó nên giúp DN đạt các mục tiêu phát triển. CSR tạo niềm tin cho người lao động. Niềm tin từ nhà đầu tư cũng được củng cố. Báo cáo bền vững trong FDI là một phần quan trọng của chiến lược này.
VI.CSR cải thiện danh tiếng quản trị công ty chuỗi cung ứng
Danh tiếng doanh nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của các doanh nghiệp (DN) FDI. Nó không chỉ là một mục tiêu chiến lược mà còn là bước đệm trung gian giúp DN đạt được tất cả các mục tiêu còn lại. Một DN có danh tiếng tốt sẽ tạo dựng sự tin tưởng mạnh mẽ đối với khách hàng, các đối tác và chính phủ. Điều này giúp hoạt động kinh doanh và phát triển của DN trở nên thuận lợi hơn, dễ dàng đạt được các mục tiêu về doanh số, thị trường và tài chính. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) khi được thực hiện một cách nghiêm túc sẽ tạo niềm tin cho người lao động và sự tin tưởng từ các nhà đầu tư, củng cố quản trị công ty và CSR. Hơn nữa, một danh tiếng mạnh mẽ còn thúc đẩy việc xây dựng một chuỗi cung ứng có trách nhiệm, nơi các đối tác cũng tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và bền vững.
6.1. Danh tiếng doanh nghiệp Mục tiêu và bước đệm chiến lược
Danh tiếng là yếu tố then chốt cho DN FDI. Nó không chỉ là một mục tiêu. Mà còn là bước đệm giúp đạt các mục tiêu khác. Danh tiếng tốt tạo dựng niềm tin. Niềm tin này đến từ khách hàng, đối tác và chính phủ. Điều này rất quan trọng cho đạo đức kinh doanh FDI.
6.2. Vai trò của CSR trong quản trị công ty và niềm tin nhà đầu tư
Thực hiện CSR một cách nghiêm túc xây dựng niềm tin. Niềm tin từ người lao động và các nhà đầu tư. Điều này củng cố quản trị công ty và CSR. Các nhà đầu tư sẽ tin tưởng hơn vào DN. Đây là yếu tố quan trọng cho đầu tư trực tiếp nước ngoài và CSR.
6.3. Mở rộng khái niệm chuỗi cung ứng có trách nhiệm
Một danh tiếng tốt giúp DN hoạt động thuận lợi. Phát triển kinh doanh dễ dàng hơn. Điều này khuyến khích mở rộng ra chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Các đối tác cũng cần tuân thủ CSR. Báo cáo bền vững trong FDI cũng bao gồm các hoạt động này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (45 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ------ ------ TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP FDI TẠI VIỆT NAM, NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9.06 TRẦN NGỌC MAI Hà Nội – 2020 LUẬN ÁN ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Chí Lộc Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá luận án cấp trường họp tại Đại học Ngoại thương Vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia - Thư viện trường Đại học Ngoại thương DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ - 1. Trần Ngọc Mai (2020), Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bối cảnh tự do thương mại quốc tế, tạp chí Kinh tế và dự báo, Số 20 tháng 07/2020 (738), Năm thứ 53, tr 17- 20. Ngoc Mai Tran (2020), Applying 2-stage DEA model to evaluate the corporate social responsibility implementing efficiency of FDI firms, Management Science Letters, 10 (2020) 2491-2500.
Trần Ngọc Mai (2019), Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với các đối tượng hữu quan của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, tạp chí Kinh tế và dự báo, Số 15 Tháng 05/2019 (697), tr 42-46. Trần Ngọc Mai (2018a), Thực hiện trách nhiệm xã hội đối với các đối tượng hữu quan nhằm cải thiện danh tiếng của doanh nghiệp: nghiên cứu trường hợp của 208 doanh nghiệp FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội, tạp chí Kinh tế đối ngoại, Số 110 Tháng 10, 2018, tr 29-41. Trần Nguyễn Hợp Châu (chủ nhiệm), Trần Ngọc Mai (thành viên) (2018b), Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chiến lược kinh doanh - thực tiễn tại Việt Nam, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, Học viện Ngân hàng. 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài: Khởi nguồn từ các nước phát triển, sau đó thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) phát triển rộng ra ở các nước đang phát triển và Việt Nam không phải là ngoại lệ, đặc biệt trong xu thế hội nhập và cạnh tranh gay gắt như hiện nay. Khái niệm CSR tại Việt Nam thường được xem xét từ khía cạnh của Chính phủ. Có nghĩa là, CSR thường là những yêu cầu, đòi hỏi từ phía Chính phủ trong quá trình hoạt động tại địa phương, các doanh nghiệp (DN) cần phải có trách nhiệm với địa phương nơi mình hoạt động. Ở góc tiếp cận này, các DN thực hiện CSR một cách bị động, và dưới góc độ chấp hành các quy định về pháp lý.
Mặc dù vậy, trên thực tế, rất nhiều các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thực hiện CSR một cách chủ động có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho DN như nâng cao năng suất của người lao động, tăng mức độ trung thành, tăng hiệu quả hoạt động, cải thiện danh tiếng, cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan của DN. do đó DN nên tiếp cận CSR một cách chủ động. Việc thực hiện CSR một cách chủ động không những giúp DN thỏa mãn các yêu cầu từ Chính phủ nước sở tại mà còn giúp DN đạt được các mục tiêu phát triển, mục tiêu chiến lược khác. Việc thực hiện CSR, nếu được các DN nhìn nhận một cách nghiêm túc sẽ tạo niềm tin cho người lao động và sự tin tưởng từ các nhà đầu tư.
Do đó, bên cạnh hướng tiếp cận từ chính phủ coi thực hiện CSR như một nghĩa vụ và sự tuân thủ pháp luật, Luận án cũng đồng thời tiếp cận khái niệm CSR từ góc độ của chính DN, nhìn nhận CSR như một công cụ mà DN có thể sử dụng để quản trị mối quan hệ với các bên liên quan của DN qua đó đạt được các mục tiêu chiến lược. Trong các mục tiêu chiến lược của DN, mục tiêu duy trì và cải thiện danh tiếng dường như có vai trò quan trọng hơn cả. Danh tiếng không chỉ là mục tiêu mà còn là một bước trung gian giúp DN đạt được tất cả các mục tiêu còn lại. Một DN có danh tiếng tốt sẽ giúp tạo dựng sự tin tưởng đối với khách hàng, các đối tác, Chính phủ qua đó giúp cho hoạt động kinh doanh, phát triển của DN thuận lợi hơn, dễ dàng đạt được các mục tiêu về doanh số, thị trường, tài chính.
CSR không phải là một khái niệm mới nhưng ngày càng trở nên phổ biến hơn ở các DN trên toàn cầu (KPMG, 2015; Porter, 2006; Reid & Toffel, 2009). Sự phát triển của CSR luôn đồng hành với sự phát triển của các dòng vốn FDI vào các nước đang phát triển những năm 1990s (Goyal, 2005). Sự tham gia của các DN FDI có những tác động tích cực đến quốc gia nhận đầu tư thể hiện qua việc bổ sung vốn vào tổng vốn đầu tư quốc gia nhằm đạt được những mục tiêu 2 tăng trưởng kinh tế; góp phần cải thiện cán cân thanh toán nói chung thông qua việc tăng thẳng dư của cán cân vốn; tạo điều kiện cho các nước tiếp cận công nghệ 3 mới, thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, đồng thời nâng cao kỹ năng quản lý, sản xuất, trình độ NLĐ (Cao Thị Hồng Vinh, 2016). Tuy nhiên, trên thực thế, mặc dù nhận được nhiều ưu đãi, các DN FDI đang đặt ra cho đất nước nhiều vấn đề bức xúc về môi trường và xã hội liên quan đến ô nhiễm môi trường, vi phạm đạo đức kinh doanh, thiếu trách nhiệm với an sinh an toàn của cộng đồng dân cư.
Chính những vấn đề đó đang đòi hỏi các chủ thể kinh tế, đặc biệt là các DN FDI, phải có trách nhiệm để góp phần giải quyết, nếu không bản thân sự phát triển kinh tế sẽ không bền vững và sẽ phải trả giả đắt về môi trường cũng như những vấn đề xã hội. Do đó, các DN FDI cần ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với sự phát triển bền vững của các quốc gia mà DN đó đầu tư vào. Nói cách khác, hoạt động của các DN FDI ngoài mục tiêu lợi nhuận còn cần phải gắn liền với thực hiện CSR thông qua thực hiện tốt nghĩa vụ thuế, bảo vệ môi trường, đối xử có đạo đức với NLĐ, người tiêu dùng và các trách nhiệm khác với cộng đồng. Hiện nay, Việt Nam đang tham gia ký kết nhiều hiệp định thế hệ mới.
Các hiệp định thế hệ mới đều đề cập tới những khía cạnh khác nhau của CSR. Do đó CSR của DN FDI đối với nước sở tại là yếu tố mang tính bắt buộc trong bối cảnh hội nhập. DN FDI có vai trò vô cùng to lớn đối với nước tiếp nhận đầu tư, đặc biệt là các nước đang phát triển và có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Mặc dù vậy, những nghiên cứu về đề tài CSR chủ yếu được thực hiện ở các nước đã phát triển, còn ở các nước đang phát triển vẫn còn khá hạn chế, các lý thuyết CSR, khái niệm CSR trên thế giới không thể được áp dụng một cách máy móc vào trường hợp các nước đang phát triển hay trường hợp của Việt Nam do sự khác biệt về văn hoá, cơ chế quản trị và đặc thù nền kinh tế.
Do vậy, các tác động, các mối quan hệ hay những kết quả của chủ đề này chưa được kiểm chứng, đánh giá đầy đủ mang lại những khó khăn cho nhà nghiên cứu và quản lý trong nước và thế giới. Vì vậy, việc nghiên cứu về CSR đối với DN FDI tại các quốc gia đang phát triển lại càng quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh phát triển bền vững, các DN trên toàn thế giới đều quan tâm đến mục tiêu và triển khai thực hiện CSR. Là nhóm DN có những ưu thế nhất định, khi tiến hành phát triển kinh doanh quốc tế, các DN FDI luôn tập trung thực hiện CSR và coi đó là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển.
Do đó, nghiên cứu “Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, những vấn đề đặt ra và giải pháp” là cần thiết nhằm phân tích cụ thể việc thực hiện các nội dung CSR của các DN FDI và đề xuất một số giải pháp để nâng cao thực hiện CSR của nhóm DN này trong thời gian tới. Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu : 4 Mục tiêu nghiên cứu: 1 Mục tiêu nghiên cứu của Luận án là nhằm nghiên cứu thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam, chỉ ra những vấn đề đặt ra và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện và thúc đẩy thực hiện CSR của DN FDI trong thời gian tới đến năm 2030. Câu hỏi nghiên cứu: 1. CSR là gì? Cách tiếp cận CSR của Luận án là gì? 2.
Các DN FDI tại Việt Nam thực hiện CSR ở những nội dung nào? 3. Các bên liên quan chính, quan trọng nhất, đặc thù của các DN FDI là những đối tượng nào? 4. Thực trạng thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2020 như thế nào? Những vấn đề còn tồn tại là gì? Nguyên nhân của những vấn đề đó là gì? 5. Giải pháp nào có thể được thực hiện nhằm nâng cao kết quả thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam? Nhiệm vụ nghiên cứu: Để thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đạt được mục tiêu và trả lời các câu hỏi nghiên cứu, 4 nhiệm vụ cụ thể đã được xác định như sau: (i) Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về CSR của DN (xác định nội hàm, các bên liên quan và sự cần thiết của nghiên cứu CSR của các DN FDI) (ii) Phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam (iii) Tiến hành phân tích kết quả thực hiện CSR bằng cách sử dụng bảng câu hỏi điều tra, phân tích tác động của việc thực hiện CSR đối với các bên liên quan khác nhau của DN FDI đến danh tiếng của DN (iv) Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao kết quả thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 3. Đối tượng nghiên cứu: Luận án nghiên cứu việc thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: - Về không gian: việc thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam - Về thời gian: Luận án nghiên cứu việc thực hiện CSR của các DN FDI tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến năm 2020. Đây là thời gian số lượng và sự đa dạng của các dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam nhiều nhất, đóng góp một phần lớn vào tăng trưởng kinh tế nước ta.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Mai (2020). Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-trach-nhiem-xa-hoi-cua-cac-doanh-nghiep-fdi-tai-viet-nam-nhung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam những vấn đề đặt ra và giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" có 45 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.