Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin i nt pr
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin i nt probnp trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu y học: Dấu ấn sinh học tiên lượng sau phẫu thuật tim
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Đặng Văn Thức
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu y học Dấu ấn sinh học tiên lượng sau phẫu thuật tim
Luận án tiến sĩ y khoa này tập trung vào vai trò của dấu ấn sinh học tim mạch. Đặc biệt là Troponin I (TnI) và NT-proBNP. Nghiên cứu khám phá tiềm năng tiên lượng của chúng. Tiên lượng cho hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em. Đối tượng là trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh. Bệnh tim bẩm sinh là một vấn đề sức khỏe nhi khoa phổ biến. Phẫu thuật tim mở là phương pháp điều trị chính. Tuy nhiên, phẫu thuật này tiềm ẩn nhiều biến chứng. Các biến chứng thường xảy ra trong giai đoạn hồi sức. Rối loạn huyết động là một trong số đó. Đặc biệt, Hội chứng cung lượng tim thấp (HCCLTT) là biến chứng nguy hiểm. HCCLTT ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết cục bệnh nhân. Nó cũng làm tăng tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật. Việc xác định sớm HCCLTT là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đưa ra kế hoạch điều trị và dự phòng kịp thời. Hiện tại, các phương pháp đo cung lượng tim thường xâm lấn. Điều này gây khó khăn và bất lợi cho trẻ em. Do đó, cần tìm kiếm các chỉ số tiên lượng không xâm lấn. Các dấu ấn sinh học tim mạch nổi lên như một giải pháp hứa hẹn.
1.1. Bối cảnh bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em
Bệnh lý tim bẩm sinh ngày càng phổ biến trong nhi khoa. Tỷ lệ mắc bệnh khoảng 0,7-1% ở trẻ em. Tại Hoa Kỳ, khoảng 40.000 trẻ mắc mỗi năm. Điều trị chính cho tim bẩm sinh là phẫu thuật tim mở. Phẫu thuật được thực hiện dưới tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Đây là loại phẫu thuật đặc biệt phức tạp. Nó mang theo nhiều biến chứng trong giai đoạn hồi sức sau mổ. Rối loạn huyết động là biến chứng thường gặp. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các bác sĩ.
1.2. Thách thức trong hồi sức sau phẫu thuật
Hội chứng cung lượng tim thấp (HCCLTT) là biểu hiện điển hình của rối loạn huyết động. Tỷ lệ mắc HCCLTT dao động từ 15% đến 60%. Tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả điều trị. Nó cũng làm tăng tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật. Việc xác định sớm HCCLTT là rất cần thiết. Phát hiện sớm giúp lập kế hoạch điều trị và dự phòng hiệu quả. Tuy nhiên, sử dụng các biện pháp xâm lấn để đo cung lượng tim gặp nhiều khó khăn ở trẻ em. Điều này thúc đẩy nghiên cứu y học tìm giải pháp thay thế.
1.3. Vai trò tiềm năng của dấu ấn sinh học
Các dấu ấn sinh học của tim được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có vai trò quan trọng trong dự đoán HCCLTT. Các dấu ấn này cũng giúp tiên lượng một số biến chứng khác. Chúng còn liên quan đến kết quả điều trị tổng thể. NT-proBNP là một dấu ấn sinh học tim được phóng thích. Sự phóng thích xảy ra khi có tình trạng căng dãn buồng tim. Tăng áp lực và thể tích buồng tim là nguyên nhân. Troponin I (TnI) là dấu ấn sinh học đặc hiệu cho tổn thương tế bào cơ tim. Tổn thương cơ tim thường gặp trong phẫu thuật tim mở. Nó gây rối loạn huyết động và HCCLTT sau mổ. Đây là chỉ số tiên lượng quan trọng.
II.Giá trị tiên đoán HCCLTT Troponin I và NT proBNP ở trẻ em
Nghiên cứu tập trung vào giá trị tiên đoán của hai dấu ấn sinh học chính. Troponin I (TnI) và NT-proBNP. Luận án tiến sĩ y khoa này phân tích chúng trong bối cảnh hồi sức nhi khoa. HCCLTT là một yếu tố tiên lượng bệnh quan trọng. Nó đòi hỏi phương pháp dự đoán sớm, khách quan. Các dấu ấn sinh học này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin về tình trạng tổn thương và chức năng tim. Đặc biệt sau các thủ thuật y học phức tạp. Mức độ tăng của các chỉ số tiên lượng này có thể chỉ ra nguy cơ. Nguy cơ phát triển HCCLTT và các biến chứng khác. Điều này giúp cải thiện tiên lượng lâm sàng. Nó cũng tối ưu hóa quản lý điều trị cho bệnh nhân nhỏ tuổi. Việc hiểu rõ cơ chế giải phóng của chúng là cần thiết. Nó giúp ứng dụng hiệu quả trong thực hành lâm sàng.
2.1. Định nghĩa và ý nghĩa của HCCLTT
Hội chứng cung lượng tim thấp (HCCLTT) là một biến chứng nghiêm trọng. Nó đặc trưng bởi tình trạng tim không thể cung cấp đủ máu. Máu không đủ đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của cơ thể. Tình trạng này dẫn đến thiếu oxy mô và suy đa phủ tạng. HCCLTT thường xảy ra sau phẫu thuật tim ở trẻ em. Phát hiện sớm là yếu tố then chốt. Nó giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu kết cục bệnh nhân xấu. Tuy nhiên, việc chẩn đoán sớm còn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường là xâm lấn.
2.2. Cơ chế giải phóng Troponin I
Troponin I (TnI) là protein cấu trúc đặc trưng của cơ tim. TnI được giải phóng vào máu khi có tổn thương tế bào cơ tim. Phẫu thuật tim mở và tuần hoàn ngoài cơ thể gây ra tổn thương này. Mức độ TnI trong máu phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương cơ tim. Nồng độ TnI tăng cao liên quan đến các biến chứng hậu phẫu. TnI là một dấu ấn sinh học tiên lượng nhạy cảm và đặc hiệu. Nó cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng tim sau phẫu thuật. Điều này giúp định hướng chiến lược điều trị.
2.3. Cơ chế giải phóng NT proBNP
NT-proBNP là một peptide natriuretic. Nó được giải phóng khi buồng tim bị căng dãn hoặc quá tải. Tăng áp lực và thể tích trong buồng tim kích thích giải phóng NT-proBNP. Nồng độ NT-proBNP tăng cao thường liên quan đến suy tim. Nó cũng liên quan đến rối loạn chức năng thất. Sau phẫu thuật tim, tim chịu áp lực đáng kể. Sự tăng NT-proBNP phản ánh mức độ căng thẳng của cơ tim. Nó có giá trị tiên đoán về rối loạn chức năng tim. Đồng thời có khả năng dự báo nguy cơ HCCLTT.
III.Tiên lượng lâm sàng Cải thiện kết cục bệnh nhân tim bẩm sinh
Mục tiêu của luận án tiến sĩ y khoa này rất rõ ràng. Nó nhằm đánh giá và xác định vai trò tiên lượng lâm sàng. Vai trò của Troponin I và NT-proBNP. Các dấu ấn sinh học này có thể cải thiện kết cục bệnh nhân tim bẩm sinh. Đặc biệt sau phẫu thuật tim mở. Việc theo dõi sự biến đổi nồng độ của chúng là then chốt. Nó giúp hiểu rõ hơn về phản ứng của cơ tim. Phản ứng với stress và tổn thương do phẫu thuật. Mối liên quan giữa các dấu ấn này và các thông số huyết động được phân tích. Cùng với chỉ số thuốc cường tim-vận mạch. Nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng dự đoán HCCLTT. Và mối liên hệ với kết quả điều trị sớm. Những phát hiện này cung cấp chỉ số tiên lượng giá trị. Chúng hỗ trợ các quyết định y học chính xác hơn. Điều này đóng góp vào nâng cao chất lượng chăm sóc. Đồng thời cải thiện tiên lượng lâm sàng cho trẻ em.
3.1. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án
Luận án này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, đánh giá sự biến đổi nồng độ Troponin I và NT-proBNP. Các nồng độ này được đo tại các thời điểm trước và sau phẫu thuật tim mở. Đối tượng là trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh. Thứ hai, xác định mối liên quan giữa các dấu ấn sinh học này. Mối liên quan với một số thông số đánh giá huyết động. Đồng thời với chỉ số thuốc cường tim-vận mạch sau phẫu thuật. Thứ ba, nghiên cứu vai trò dự đoán HCCLTT của NT-proBNP và TnI. Cuối cùng, tìm mối liên quan đến kết quả điều trị sớm trong hồi sức.
3.2. Đánh giá biến đổi nồng độ dấu ấn sinh học
Nghiên cứu đánh giá chi tiết sự thay đổi nồng độ của TnI và NT-proBNP. Các nồng độ này được đo ở nhiều thời điểm quan trọng. Bao gồm trước và sau phẫu thuật. Sự biến đổi này cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin về phản ứng sinh lý của cơ tim. Nó cho thấy mức độ tổn thương và căng thẳng sau can thiệp. Việc theo dõi liên tục là cần thiết. Nó giúp nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Đồng thời hỗ trợ quản lý hậu phẫu hiệu quả hơn. Đây là một chỉ số tiên lượng quan trọng.
3.3. Liên hệ dấu ấn sinh học với kết quả điều trị sớm
Luận án xác định mối liên quan chặt chẽ. Mối liên quan giữa nồng độ dấu ấn sinh học (TnI, NT-proBNP). Chúng liên hệ với kết quả điều trị sớm ở bệnh nhi. Kết quả điều trị bao gồm tỷ lệ mắc HCCLTT. Nó còn bao gồm các biến chứng khác. Liên quan đến thời gian nằm viện và tỷ lệ tử vong. Mối liên hệ này có giá trị lâm sàng cao. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Đồng thời nâng cao hiệu quả dự phòng cho bệnh nhân. Điều này cải thiện tiên lượng lâm sàng.
IV.Mô hình tiên lượng Vai trò Troponin I NT proBNP trong hồi sức
Phát triển một mô hình tiên lượng đáng tin cậy là mục tiêu. Mô hình này dựa trên vai trò của Troponin I và NT-proBNP. Nó nhằm cải thiện công tác hồi sức sau phẫu thuật tim. Đặc biệt đối với trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh. Nghiên cứu y học này đã xác định mối liên quan. Mối liên quan giữa các dấu ấn sinh học này và thông số huyết động. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tình trạng sinh lý của bệnh nhân. Đo cung lượng tim xâm lấn gặp nhiều khó khăn ở trẻ em. Do đó, cần có các chỉ số tiên lượng không xâm lấn. TnI và NT-proBNP mang lại ưu điểm vượt trội. Chúng cung cấp thông tin giá trị mà không gây rủi ro. Việc áp dụng chúng giúp theo dõi hiệu quả. Nó hỗ trợ dự đoán sớm các biến chứng như HCCLTT. Từ đó, cải thiện quyết định lâm sàng và kết cục bệnh nhân.
4.1. Liên quan dấu ấn sinh học với thông số huyết động
Nghiên cứu đánh giá sự tương quan giữa nồng độ TnI và NT-proBNP. Chúng tương quan với các thông số huyết động quan trọng. Bao gồm huyết áp, tần số tim và áp lực đổ đầy. Cũng như liều lượng thuốc cường tim-vận mạch sử dụng. Mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của rối loạn huyết động sau mổ. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi bệnh nhân liên tục. Giúp điều chỉnh điều trị kịp thời và chính xác. Điều này góp phần vào mô hình tiên lượng toàn diện.
4.2. Khó khăn trong đo cung lượng tim xâm lấn ở trẻ
Việc đo cung lượng tim bằng phương pháp xâm lấn gặp nhiều trở ngại. Đặc biệt ở trẻ em sau phẫu thuật tim mở. Phương pháp này đòi hỏi phải đặt ống thông vào mạch máu. Nó tiềm ẩn nhiều biến chứng như nhiễm trùng, chảy máu hoặc rối loạn nhịp. Kích thước mạch máu nhỏ của trẻ em làm tăng độ phức tạp. Vì vậy, các phương pháp không xâm lấn là cần thiết. Chúng giúp theo dõi tình trạng tim mạch mà không gây thêm rủi ro. Điều này thúc đẩy tìm kiếm yếu tố tiên lượng bệnh thay thế.
4.3. Ưu điểm của dấu ấn sinh học không xâm lấn
TnI và NT-proBNP cung cấp thông tin giá trị. Chúng là các chỉ số không xâm lấn dễ dàng lấy mẫu. Việc lấy mẫu máu đơn giản và xét nghiệm có thể thực hiện thường quy. Chúng giúp theo dõi diễn biến bệnh một cách liên tục. Đồng thời dự đoán sớm các biến chứng như HCCLTT và tổn thương cơ tim. Điều này giúp tránh các thủ thuật xâm lấn phức tạp. Nó giảm thiểu nguy cơ cho trẻ em sau phẫu thuật. Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và là một chỉ số tiên lượng hiệu quả.
V.Đóng góp khoa học Luận án tiến sĩ y khoa cải thiện điều trị
Luận án tiến sĩ y khoa này mang lại những đóng góp mới. Nó có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nó chứng minh rõ ràng sự tổn thương cơ tim. Tổn thương này xảy ra sau phẫu thuật tim dưới THNCT. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến huyết động của bệnh nhi. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng vững chắc. Bằng chứng cho vai trò của TnI và NT-proBNP như dấu ấn sinh học tiên lượng. Chúng giúp dự đoán sớm HCCLTT và các biến chứng khác. Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn lâm sàng quan trọng. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong quản lý bệnh nhi. Giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác. Từ đó, góp phần nâng cao chất lượng điều trị. Đặc biệt là trong hồi sức bệnh nhi phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu y học nhi khoa.
5.1. Chứng minh tổn thương cơ tim ảnh hưởng huyết động
Luận án đã chứng minh một cách khoa học. Tổn thương cơ tim sau phẫu thuật tim. Đặc biệt sau phẫu thuật dưới tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Tổn thương này có ảnh hưởng trực tiếp đến huyết động. Sự biến đổi nồng độ của TnI và NT-proBNP phản ánh rõ điều này. Hai dấu ấn này là chỉ số tin cậy. Chúng đo lường mức độ tổn thương và căng thẳng cơ tim. Phát hiện này có ý nghĩa lớn. Nó khẳng định vai trò của dấu ấn sinh học tiên lượng. Chúng quan trọng trong đánh giá và tiên lượng bệnh nhi.
5.2. Hướng dẫn lâm sàng trong quản lý bệnh nhi
Kết quả của nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ. Bằng chứng cho việc sử dụng TnI và NT-proBNP. Sử dụng chúng như các chỉ số tiên lượng. Chỉ số dự đoán sớm HCCLTT và các biến chứng khác. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng, đặc biệt là nhi khoa. Các bác sĩ hồi sức tim mạch nhi. Họ có thể đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Quyết định kịp thời và chính xác. Nó hướng dẫn quản lý bệnh nhi sau mổ. Góp phần giảm thiểu rủi ro và cải thiện tiên lượng lâm sàng.
5.3. Nâng cao chất lượng điều trị tim bẩm sinh
Luận án đóng góp đáng kể vào khoa học y học và thực tiễn lâm sàng. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em. Việc áp dụng các dấu ấn sinh học này giúp tối ưu hóa. Tối ưu hóa quy trình hồi sức hậu phẫu. Nó giúp giảm thiểu biến chứng và tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các bệnh viện như Bệnh viện Nhi Trung ương. Nơi thực hiện nhiều ca phẫu thuật tim mở hàng năm. Đây là một mô hình tiên lượng có giá trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG VĂN THỨC NGHIÊN CỨU VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN I, NT - pro BNP TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ Ở TRẺ EM MẮC BỆNH TIM BẨM SINH Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Minh Điển TS. Trần Thị Chi Mai Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án Tiến sỹ cấp Trường họp tại Trường Đại học Y Hà Nội. Vào hồi giờ phút ngày tháng năm 2020.
Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Đặng Văn Thức, Trần Thị Chi Mai, Trần Minh Điển. “Sự biến đổi nồng độ troponin I và NT-proBNP ở trẻ em sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh”, Tạp chí y học thành phố Hồ Chí Minh, tập 22, số 3, năm 2018. Đặng Văn Thức, Trần Minh Điển, Trần Thị Chi Mai.
“Vai trò của NT-proBNP trong dự đoán kết quả sớm ở trẻ em sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh”. Tạp chí y học Việt Nam, tập 471, tháng 10, số 2-2018. Đặng Văn Thức, Trần Minh Điển, Trần Thị Chi Mai, Cao Việt Tùng, Phạm Hồng Sơn. “Vai trò của NT-proBNP trong dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp ở trẻ em sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh”.
Tạp chí y học Việt Nam, tập 476 tháng 3 số 1 và 2 năm 2019. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN Bệnh lý tim bẩm sinh ngày càng trở nên phổ biến trong các bệnh lý nhi khoa. Điều trị tim bẩm sinh chủ yếu dựa vào phẫu thuật tim mở dưới tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT), tuy nhiên đây là loại phẫu thuật (PT) đặc biệt và có nhiều biến chứng trong giai đoạn hồi sức sau mổ, một trong các biến chứng thường gặp là tình trạng rối loạn huyết động. Hội chứng cung lượng tim thấp (HCCLTT) là điển hình của tình trạng rối loạn huyết động, tỷ lệ mắc 15-60%, ảnh hưởng đến kết quả điều trị và tỷ lệ tử vong sau PT.
Việc xác định sớm HCCLTT để có kế hoạch cho điều trị và dự phòng là rất cần thiết. Tuy nhiên, việc sử dụng các biện pháp xâm lấn để đo cung lượng tim ở trẻ em gặp nhiều khó khăn và bất lợi. Các dấu ấn sinh học của tim đã được các nhà lâm sàng nghiên cứu cho thấy có vai trò trong dự đoán HCCLTT và một số biến chứng cũng như kết quả điều trị. NT-proBNP là một dấu ấn sinh học tim được phóng thích khi có tình trạng căng dãn làm tăng áp lực và thể tích buồng tim.
Troponin I (TnI) là dấu ấn sinh học đặc hiệu cho tổn thương tế bào cơ tim, một trong những vấn đề thường gặp trong PT tim mở gây rối loạn huyết động và HCCLTT sau mổ. Tại Việt Nam, theo hiểu biết của chúng tôi, chưa có nghiên cứu hệ thống về vai trò của troponin I và NT-proBNP ở trẻ em, đặc biệt trẻ sau PT tim mở tim bẩm sinh. Bệnh viện Nhi Trung Ương là bệnh viện đầu ngành trong cả nước về lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ nhi khoa. Hàng năm có khoảng gần 1000 ca được phẫu thuật tim mở, do vậy việc theo dõi, dự đoán sớm các biến chứng để có kế hoạch kịp thời trong dự phòng và điều trị là rất quan trọng.
Xuất phát từ những lý do trên chúng tôi tiến hành đề tài: Nghiên cứu vai trò tiên lượng của Troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh” với mục tiêu sau: 1. Đánh giá sự biến đổi nồng độ Troponin I, NT-pro BNP tại các thời điểm trước và sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh. Xác định mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số thông số đánh giá huyết động và chỉ số thuốc cường tim-vận mạch sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh. Nghiên cứu vai trò của NT-proBNP và troponin I trong dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp và mối liên quan đến kết quả điều trị sớm trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Tỷ lệ mắc tim bẩm sinh ở trẻ em 0,7-1%, tại Mỹ có khoảng 40.000 trẻ mắc tim bẩm sinh trong 4 triệu trẻ sinh ra sống. Đã có nhiều tiến bộ trong điều trị bằng PT tim mở dưới THNCT, tuy nhiên các biến chứng trong hồi sức sau mổ vẫn là thách thức đối với các nhà hồi sức tim mạch nhi khoa, đặc biệt là vấn đề về rối loạn huyết động, hội chứng cung lượng tim thấp. Việc phát hiện các biến chứng sớm và xử trí kịp thời là rất cần thiết nhằm hạn chế tác động xấu đến kết quả điều trị. Do đó, một vấn đề đặt ra cho các thầy thuốc tim mạch nhi khoa (nội và ngoại tim mạch) là phải tìm ra các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm, đặc biệt là các dấu ấn sinh học tim mạch, để đưa ra một phương pháp dự đoán sớm, khách quan đối với các biến chứng cũng như tiên lượng kết cục của phẫu thuật tim mở.
Do vậy đề tài nghiên cứu vai trò tiên lượng của hai dấu ấn sinh học là troponin I, NT-proBNP ở bệnh nhân sau PT tim mở là cần thiết, có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp cho việc nâng cao chất lượng điều trị các bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Các điểm mới đóng góp cho khoa học và thực tiễn điều trị hồi sức bệnh nhi phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh của luận án là: - Chứng minh được sự tổn thương cơ tim sau PT tim dưới THNCT gây ảnh hưởng đến huyết động thông qua sự biến đổi nồng độ của TnI và NT-proBNP ở các thời điểm sau PT. - Nồng độ TnI, NT-proBNP tại thời điểm 12 giờ sau PT có giá trị tiên lượng việc sử dụng thuốc vận mạch với liều cao trên 15 điểm và kéo dài trên 144 giờ, qua đó giúp bác sĩ hồi sức có kế hoạch, chiến lược cho cuộc hồi sức sau phẫu thuật. - TnI, NT-proBNP có giá trị tiên lượng độc lập đối với HCCLTT, là một biến chứng nặng nề nhất sau phẫu thuật tim mở.
- Xây dựng được mô hình tiên lượng kết hợp giữa chỉ số TnI, NT- proBNP với các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng khác đối với HCCLTT sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh. BỐ CỤC LUẬN ÁN Luận án có 136 trang chính thức, bao gồm 6 phần: Đặt vấn đề (3 trang), Chương 1: Tổng quan (40 trang), Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (20 trang), Chương 3: Kết quả nghiên cứu (33 trang), Chương 4: Bàn luận (37 trang), Kết luận (2 trang), Kiến nghị (1 trang). Trong luận án có 36 bảng, 13 biểu đồ, 1 lưu đồ, 6 phụ lục và danh sách bệnh nhân. Luận án có 148 tài liệu tham khảo bao gồm 09 tài liệu tiếng Việt và 139 tài liệu tiếng Anh.
Chương 1: TỔNG QUAN 1. Hội chứng cung lượng tim thấp sau PT tim mở tim bẩm sinh - Là biến chứng thường gặp trong khoảng 12 - 48 giờ đầu sau PT. - Chẩn đoán dựa vào lâm sàng thường muộn khi đã có giảm tưới máu mô, toan chuyển hóa, lactat máu tăng. - Các biện pháp xâm lấn để đo cung lượng tim khó thực hện ở trẻ em do nhiều nguy cơ, giá thành cao.
- Một số yếu tố nguy cơ giúp tiên lượng HCCLTT: tuổi nhỏ, cân nặng PT thấp, dị tật tim phức tạp, thang điểm nguy cơ phẫu thuật tim mạch RACHS-1 cao, thời gian THNCT, cặp động mạch chủ, kéo dài, tình trạng rối loạn nhịp… 1. Troponin I - Là dấu ấn sinh học chuyên biệt cho tổn thương cơ tim - Nồng độ troponin tăng sau phẫu thuật tim có thể do các cơ chế: • Tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu trong quá trình THNCT và bảo vệ tim bằng dung dịch liệt tim. • Chấn thương cơ học cơ tim trong quá trình phẫu thuật • Những yếu tố thuận lợi góp phần làm tăng nguy cơ tổn thương cơ tim trong phẫu thuật: tuổi nhỏ, cân nặng thấp, dị tật tim phức tạp, đặc biệt các trường hợp cần mở cơ thất, kéo dài thời gian cặp ĐMC và thời gian THNCT. Một số nghiên cứu cho thấy mức tăng của troponin I sau phẫu thuật tim thường khoảng trên 10 lần giá trị giới hạn trên của mức bình thường, sau đó giảm dần ở các thời điểm 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ sau PT.
Nồng độ troponin I càng cao sau phẫu thuật chứng tỏ mức độ tổn thương cơ tim càng nhiều và kết quả điều trị kém hơn. - Vai trò troponin I ở bệnh nhân sau phẫu thuật tim mở: Một trong những yếu tố căn nguyên chính của HCCLTT là tổn thương cơ tim trong quá trình phẫu thuật dẫn đến một loạt các nguy cơ khác như rối loạn vận động vùng, rối loạn co bóp cơ tim, rối loạn dẫn truyền trong cơ tim, không đảm bảo hiệu quả nhát bóp của tim… Troponin I và một số dấu ấn sinh học của tim được xem là có mối tương quan mật thiết với tổn thương cơ tim, có khả năng dự đoán các biến chứng về huyết động sau phẫu thuật đặc biệt là HCCLTT, giúp các nhà hồi sức có một cách nhìn nhận chính xác, có kế hoạch tốt cho người bệnh nhằm giảm tải nguy cơ tử vong chu phẫu. Một số nghiên cứu trong nước về vai trò của troponin I chủ yếu tập chung ở người lớn trong một số bệnh lý như suy tim, nhồi máu cơ tim, hội chứng vành cấp. Một số nghiên cứu ở nước ngoài còn cho thấy troponin TnI có tương quan đáng kể với thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, thời gian dùng thuốc vận mạch, có tương quan với tử vong.
NT-proBNP - Là peptid thải natri niệu được bài tiết chính từ tim khi có tình trạng quá tải về áp lực và thể tích buồng thất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Thức (2020). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-vai-tro-tien-luong-cua-troponin-i-nt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin i nt probnp trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò tiên lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.