Luận án: Ứng dụng phẫu thuật nội soi TAPP đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại bệnh viện hữu nghị việt
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
56
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị TVB
- Số trang:
- 56 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Đỗ Mạnh Toàn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị TVB
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc (TAPP) để điều trị thoát vị bẹn (TVB). TVB là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ở nam giới và người lớn tuổi. Các phương pháp phẫu thuật mở truyền thống có những hạn chế nhất định. Người bệnh thường chịu đau nhiều sau mổ. Thời gian phục hồi hoạt động hàng ngày và công việc kéo dài. TAPP nổi lên như một giải pháp cải tiến. Kỹ thuật này khắc phục được nhược điểm của phẫu thuật mở. Nghiên cứu này mô tả chỉ định, ứng dụng kỹ thuật và đánh giá kết quả phẫu thuật TAPP. Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về TAPP. Các phát hiện cung cấp thông tin giá trị cho phát triển y học ngoại khoa. Nghiên cứu này đóng góp vào cải tiến quy trình phẫu thuật điều trị TVB.
1.1. Bệnh thoát vị bẹn và thách thức điều trị
Thoát vị bẹn là tình trạng tạng trong ổ bụng chui ra ngoài. Chúng đi qua ống bẹn hoặc điểm yếu thành bụng. Bệnh thường gặp ở nam giới, trẻ em dưới 1 tuổi và người trên 40 tuổi. Điều trị TVB bằng phẫu thuật mở còn hạn chế. Người bệnh đau nhiều sau mổ. Sự trở lại hoạt động bình thường chậm. Cần một phương pháp hiệu quả hơn. Các phương pháp cũ không tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu.
1.2. Phẫu thuật TAPP Giải pháp cải tiến cho TVB
Phẫu thuật nội soi TAPP là một kỹ thuật mới. Phương pháp này đặt lưới nhân tạo qua ổ phúc mạc. TAPP hạn chế nhược điểm của phẫu thuật mở. Đây là lựa chọn hợp lý cho TVB tái phát. Vùng phẫu thuật không có sẹo dính từ lần mổ trước. TAPP dễ học và dễ làm chủ kỹ thuật. Thời gian đào tạo phẫu thuật viên ngắn. Phẫu trường làm việc rộng, thuận lợi. Tỷ lệ chuyển đổi phương pháp mổ thấp. Đây là kỹ thuật phẫu thuật mới được ứng dụng.
1.3. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu ứng dụng
Nghiên cứu ứng dụng TAPP tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Luận án mô tả chỉ định và quy trình TAPP. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật TAPP. Đây là luận án đầu tiên tại Việt Nam. Nó nghiên cứu chuyên sâu về chỉ định, kỹ thuật mổ và kết quả. Những đóng góp này có tính thiết thực. Chúng giúp phẫu thuật viên có thêm phương pháp lựa chọn. Nghiên cứu khẳng định tính an toàn, khả thi và hiệu quả của TAPP. Công trình góp phần vào sự phát triển y học ngoại khoa.
II.Kỹ thuật phẫu thuật TAPP và ứng dụng lâm sàng
Kỹ thuật phẫu thuật TAPP được mô tả chi tiết trong luận án. Nghiên cứu thực hiện trên 95 bệnh nhân nam với 104 trường hợp thoát vị. TAPP được xác định là phương pháp khả thi. Kỹ thuật này có thể áp dụng cho hầu hết các kiểu thoát vị bẹn ở người lớn. Quy trình mổ được chuẩn hóa với các bước cụ thể. Việc sử dụng trocar được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Ứng dụng lâm sàng của TAPP mở ra nhiều triển vọng. Nó cải thiện chất lượng điều trị. Công nghệ phẫu thuật tiên tiến này mang lại lợi ích rõ rệt. Các bước phẫu tích và đặt lưới nhân tạo được thực hiện cẩn thận. Phúc mạc được đóng kín để tránh biến chứng.
2.1. Đối tượng và quy trình kỹ thuật phẫu thuật TAPP
Nghiên cứu tiến hành trên 95 bệnh nhân nam. Tổng cộng 104 trường hợp thoát vị được điều trị. Phẫu thuật TAPP áp dụng cho hầu hết các kiểu TVB người lớn. Tất cả bệnh nhân được gây mê nội khí quản (100%). Kỹ thuật mổ gồm 6 bước rõ ràng. Sử dụng chủ yếu 3 trocar (97,9%). Một số ít trường hợp dùng 4 trocar (2,1%). Quy trình này giúp tối ưu hóa can thiệp. Đây là một nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng quan trọng.
2.2. Các bước thực hiện và vật liệu kỹ thuật phẫu thuật
Phẫu tích khoang ngoài phúc mạc được thực hiện. Khoang này nằm giữa phúc mạc và mạc ngang. Vùng phẫu tích là vùng vô mạch. Bao thoát vị được kéo vào ổ bụng (86,3%). Sau đó bao thoát vị được cắt ngang tại lỗ bẹn sâu (13,7%). Lưới nhân tạo được trải phẳng. Lưới đặt trên thừng tinh. Lưới cố định bằng Protack (60%). Khâu cố định (15,8%) hoặc không cố định (24,2%). Phúc mạc đóng kín bằng chỉ tiêu, khâu vắt (100%). Đóng cân trocar rốn và da (100%).
2.3. Giải phẫu vùng bẹn và ứng dụng kỹ thuật
Giải phẫu vùng bẹn rất quan trọng. Nó được ứng dụng trong phẫu thuật TAPP. Ống bẹn có 4 thành và 2 lỗ. Nhìn vùng bẹn từ nội soi ổ bụng, các lớp phẫu thuật hiển thị. Các hố bẹn gồm hố trên bàng quang, hố bẹn trong, hố bẹn ngoài. Khoang ngoài phúc mạc là khoang mỡ. Khoang này nằm giữa phúc mạc và mạc ngang. Các cấu trúc quan trọng trong khoang ngoài phúc mạc được nhận diện. Điều này bao gồm dây thần kinh, mạch máu, ống dẫn tinh. Nắm vững giải phẫu giúp thực hiện kỹ thuật phẫu thuật mới chính xác.
III.Đánh giá kết quả lâm sàng phẫu thuật TAPP TVB
Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng kết quả lâm sàng của phẫu thuật TAPP. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công cao. Không có trường hợp tử vong hoặc chuyển đổi phương pháp mổ. Tai biến trong và sau mổ được kiểm soát tốt. Thời gian nằm viện ngắn hơn so với phương pháp truyền thống. Điều này phản ánh hiệu quả và an toàn của TAPP. Các biến chứng được ghi nhận với tỷ lệ thấp. Đặc biệt, tỷ lệ tái phát rất thấp sau thời gian theo dõi dài. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của TAPP. TAPP là một tiến bộ trong cải tiến quy trình phẫu thuật điều trị TVB. Kết quả này giúp phát triển y học ngoại khoa. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh.
3.1. Hiệu quả và an toàn trong quá trình phẫu thuật
Phẫu thuật TAPP đạt thành công 100% trên tất cả bệnh nhân. Không có trường hợp nào phải chuyển đổi phương pháp mổ. Không ghi nhận trường hợp tử vong. Tai biến trong mổ thấp, chỉ 2,2%. Thời gian phẫu thuật trung bình cho thoát vị một bên là 107,6 ± 32,2 phút. Phẫu thuật hai bên mất trung bình 172,2 ± 68,3 phút. Điều này khẳng định tính an toàn người bệnh phẫu thuật và khả thi của kỹ thuật.
3.2. Biến chứng sớm thời gian hồi phục và chăm sóc hậu phẫu
Biến chứng sớm xuất hiện với tỷ lệ 12,6%. Các biến chứng này thường tự giới hạn. Người bệnh nhanh chóng hồi phục. Thời gian nằm viện trung bình là 4,9 ± 1,8 ngày. Đây là con số đáng khích lệ. Nó thể hiện sự cải thiện đáng kể so với mổ mở. Quy trình chăm sóc hậu phẫu được tối ưu hóa. Người bệnh sớm trở lại hoạt động bình thường. Đây là một kết quả lâm sàng phẫu thuật tích cực.
3.3. Biến chứng xa và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật
Thời gian theo dõi sau mổ trung bình là 18,4 tháng. Biến chứng xa được ghi nhận 12,1%. Tỷ lệ tái phát rất thấp, chỉ 2,2%. Con số này chứng minh hiệu quả bền vững của TAPP. TAPP là một phương pháp điều trị tối ưu cho TVB. Nó mang lại kết quả lâu dài cho người bệnh. Kết quả này khẳng định giá trị của TAPP. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật này rất quan trọng.
IV.Ưu điểm hạn chế và đóng góp mới của TAPP
Phẫu thuật TAPP mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp cũ. Người bệnh trải nghiệm ít đau hơn và hồi phục nhanh chóng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các trường hợp thoát vị bẹn tái phát. Mặc dù có những ưu điểm rõ rệt, TAPP vẫn tiềm ẩn một số hạn chế. Đặc biệt là các rủi ro liên quan đến việc can thiệp vào ổ phúc mạc. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng được kiểm soát tốt. Nghiên cứu này cung cấp những đóng góp mới và thiết thực. Nó khẳng định tính an toàn, khả thi và hiệu quả của TAPP. Luận án này là một bước tiến quan trọng trong phát triển y học ngoại khoa. Nó giúp cải tiến quy trình phẫu thuật. Ứng dụng lâm sàng được chứng minh rõ ràng.
4.1. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật TAPP giúp giảm đáng kể đau sau mổ. Người bệnh phục hồi nhanh hơn. Thời gian trở lại hoạt động hàng ngày ngắn. Công việc được tiếp tục sớm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho TVB tái phát. Vùng phẫu thuật trước đó không bị ảnh hưởng. Kỹ thuật TAPP dễ tiếp cận cho phẫu thuật viên. Phẫu trường rộng tạo điều kiện thuận lợi. Tỷ lệ chuyển đổi phương pháp thấp. Đây là kỹ thuật phẫu thuật mới mang lại nhiều lợi ích.
4.2. Các hạn chế tiềm tàng và rủi ro của phẫu thuật TAPP
Phẫu thuật TAPP đi vào ổ phúc mạc. Do đó, có thể gặp một số biến chứng. Nguy cơ tổn thương tạng có thể xảy ra. Thoát vị lỗ trocar là một biến chứng tiềm tàng. Sự hình thành dính cũng cần được lưu ý. Tuy nhiên, tỷ lệ các biến chứng này thường thấp. Sự cẩn trọng trong kỹ thuật giúp hạn chế rủi ro. Các hạn chế này cần được quản lý chặt chẽ. An toàn người bệnh phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu.
4.3. Đóng góp mới vào phát triển y học ngoại khoa
Nghiên cứu này là công trình đầu tiên tại Việt Nam. Nó nghiên cứu toàn diện về TAPP điều trị TVB. Các kết quả khẳng định tính an toàn, khả thi và hiệu quả. Luận án cung cấp chỉ định rõ ràng. Ứng dụng kỹ thuật mổ được mô tả chi tiết. Điều này giúp phát triển y học ngoại khoa. Phẫu thuật viên có thêm công cụ điều trị hiệu quả. Đây là một bước tiến trong cải tiến quy trình phẫu thuật. Công nghệ phẫu thuật tiên tiến được ứng dụng lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (56 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ MẠNH TOÀN nghiªn cøu øng dông phÉu thuËt néi soi qua æ phóc m¹c ®Æt líi nh©n t¹o ®iÒu trÞ tho¸t vÞ bÑn t¹i bÖnh viÖn h÷u nghÞ viÖt ®øc Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Tiến 2. Trịnh Văn Tuấn HÀ NỘI – 2019 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Y Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: Phản Biện 1: Phản Biện 2: Phản Biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Trường tại Trường Đại học Y Hà Nội Vào hồi .năm 2019 Có thể tìm luận án tại: - Thư viện Quốc gia - Thư viện trường Đại học Y Hà Nội 1 CHỮ VIẾT TẮT TVB : Thoát vị bẹn TAPP : Transabdominal preperitoneal TEP : Total extraperitoneal ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn (TVB) là hiện tượng các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn hay một điểm yếu của thành bụng vùng bẹn trên dây chằng bẹn ra dưới da hay xuống bìu. Bệnh thường gặp ở nam giới, đặc biệt ở trẻ em dưới 01 tuổi và người lớn trên 40 tuổi.
Điều trị TVB bằng phẫu thuật mở (sử dụng mô tự thân hay lưới nhân tạo) còn một số hạn chế như người bệnh đau nhiều sau mổ, sự trở lại hoạt động hàng ngày và công việc chậm. Hiện nay, phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo – TAPP (Transabdominal preperitoneal) không những hạn chế nhược điểm của các phẫu thuật mở mà còn là một sự lựa chọn hợp lý khi điều trị các trường hợp TVB tái phát đã được mổ mở qua ngả trước (phẫu thuật Bassini, Shouldice, Lichtenstein.) vì vùng phẫu thuật không có sẹo dính. Về ứng dụng kỹ thuật, phẫu thuật TAPP thường dễ học, dễ làm chủ kỹ thuật, thời gian đào tạo ngắn do phẫu trường làm việc rộng và tỉ lệ cần chuyển đổi phương pháp mổ cũng ít hơn so với phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc. Tuy nhiên, do phải đi vào ổ phúc mạc nên có thể gặp các biến chứng như tổn thương tạng, thoát vị lỗ trocar hoặc tạo dính.
Chính vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức”, nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả chỉ định và ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn. GIỚI THIỆU CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án gồm 127 trang, 36 bảng, 10 biểu đồ và 111 tài liệu tham khảo, trong đó có 71 tài liệu tiếng Anh.
Phần đặt vấn đề 02 trang, Tổng quan tài liệu 34 trang, Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 23 trang, Kết quả nghiên cứu 23 trang, Bàn luận 42 trang, Kết luận 2 trang, Kiến nghị 1 trang. 2 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Nghiên cứu tiến hành trên 95 bệnh nhân nam với 104 thoát vị được điều trị bằng phẫu thuật TAPP tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, từ tháng 10/2015 đến tháng 04/2018. Đây là luận án đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu về chỉ định, ứng dụng kỹ thuật mổ và đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn. Về chỉ định mổ: phẫu thuật TAPP có thể áp dụng điều trị cho hầu hết các kiểu thoát vị bẹn ở người lớn.
Về ứng dụng phẫu thuật TAPP: bệnh nhân được gây mê nội khí quản (100%). Kỹ thuật mổ gồm 6 bước. Chúng tôi sử dụng chủ yếu 3 trocar (97,9%); 4 trocar (2,1%). Phẫu tích khoang ngoài phúc mạc đi vào vùng vô mạch giữa phúc mạc và mạc ngang.
Bao thoát vị được kéo vào ổ bụng (86,3%), cắt ngang bao thoát vị tại lỗ bẹn sâu (13,7%). Lưới nhân tạo được trải phẳng ở trên thừng tinh, được cố định bằng Protack (60,0%), khâu cố định (15,8%), không cố định (24,2%). Phúc mạc được đóng bằng chỉ tiêu, khâu vắt (100%). Đóng cân trocar rốn và da (100%).
Về kết quả phẫu thuật: phẫu thuật thực hiện thành công trên 100% bệnh nhân; không có chuyển đổi phương pháp mổ; không có tử vong. Thời gian phẫu thuật trung bình cho thoát vị bẹn một bên là 107,6 ± 32,2 phút; hai bên là 172,2 ± 68,3 phút. Tai biến trong mổ thấp (2,2%). Biến chứng sớm (12,6%), thường tự giới hạn.
Thời gian nằm viện trung bình 4,9 ± 1,8 ngày. Theo dõi sau mổ trung bình 18,4 tháng. Có 12,1% biến chứng xa và 2,2% tái phát. Những đóng góp trên có tính thiết thực, giúp cho các phẫu thuật viên có thêm một phương pháp để lựa chọn trong điều trị TVB.
Kết quả nghiên cứu đã có những đóng góp mới, khẳng định tính an toàn, khả thi và hiệu quả của phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo. Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu học vùng bẹn và ứng dụng trong phẫu thuật TAPP 1. Cấu tạo ống bẹn: gồm 4 thành là thành trước, thành sau, thành trên, thành dưới và hai đầu là lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông.
Giải phẫu học vùng bẹn qua nội soi ổ bụng: nếu nhìn vùng bẹn từ phía trong bụng, chúng ta sẽ thấy: - Các lớp phẫu thuật gồm: phúc mạc, mạc ngang, cân và cơ ngang bụng. - Các hố bẹn gồm: hố trên bàng quang, hố bẹn trong, hố bẹn ngoài. - Khoang ngoài phúc mạc: là một khoang mỡ nằm giữa phúc mạc và lá sau của mạc ngang, gồm khoang Retzius và khoang Bogros. - Các cấu trúc trong khoang ngoài phúc mạc gồm: các dây thần kinh; các mạch máu sâu vùng bẹn; ống dẫn tinh; dây chằng Cooper; dải chậu mu; cung cân cơ ngang bụng 1.
Ứng dụng trong phẫu thuật TAPP Các phẫu thuật viên nội soi nhấn mạnh đến các thành phần nằm trong hai tam giác mạch và tam giác đau, chúng có nguy cơ bị tổn thương trong khi phẫu thuật. Sinh lý học vùng bẹn: Có hai cơ chế bảo vệ thành bẹn để phòng ngừa thoát vị. - Cơ chế thứ nhất là hoạt động màn trập của bờ dưới cơ chéo bụng trong và cung cân cơ ngang bụng. - Cơ chế thứ hai là cơ chế đóng lỗ bẹn sâu.
Sinh lý bệnh học thoát vị bẹn: các nguyên nhân gây ra thoát vị bẹn. - Còn ống phúc tinh mạc. - Sự suy yếu của các lớp cân cơ – mạc của thành bụng vùng bẹn. - Hoạt động màn trập của cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng.
- Sự tăng áp lực ổ bụng. Phân loại thoát vị bẹn: theo Gilbert, Rutkow và Robbins và Nyhus. Chẩn đoán thoát vị bẹn: chủ yếu dựa vào lâm sàng và siêu âm. Điều trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật TAPP 1.
Chỉ định và chống chỉ định - Chỉ định: phẫu thuật TAPP có thể được chỉ định cho tất cả các loại thoát vị bẹn. - Chống chỉ định: người bệnh dưới 18 tuổi; không phù hợp với gây mê toàn thân; có nhiễm trùng trong ổ bụng; rối loạn đông máu không cầm. Một số chống chỉ định tương đối gồm: thoát vị trượt lớn chứa đại tràng; thoát vị bìu không thể giảm bớt; bụng acistes; tiền sử phẫu thuật trên xương mu nhiều lần hoặc xạ trị vùng chậu. Ưu điểm, hạn chế * Ưu điểm: - Về chẩn đoán: phẫu thuật TAPP có thể chẩn đoán xác định có thoát vị hay không; vị trí thoát vị; kiểu thoát vị bẹn, các thoát vị kín đáo bên đối diện; có thể phát hiện thoát vị đùi phối hợp.
- Về điều trị: các thoát vị vùng bẹn – đùi, thoát vị bẹn hai bên, thoát vị bẹn tái phát, thoát vị bẹn nghẹt. Về kỹ thuật mổ: kỹ thuật TAPP thường dễ học hơn, thời gian đào tạo ngắn hơn và tỉ lệ chuyển đổi phương pháp mổ cũng ít hơn khi so với kỹ thuật nội soi TEP. * Một số hạn chế: - Cần phải gây mê toàn thân. - Kỹ thuật mổ nội soi thường khó hơn và thời gian đào tạo dài hơn so với kỹ thuật mổ mở và nguy cơ cao gặp các biến chứng ở 30 – 50 ca đầu tiên.
- Có thể gặp các tai biến do bơm khí CO2 vào ổ bụng, có thể gây tổn thương tạng, thoát vị qua lỗ trocar hoặc tạo dính. Các tai biến, biến chứng sau phẫu thuật TAPP gồm: - Các biến chứng liên quan tới bơm khí vào ổ bụng. - Các biến chứng phẫu thuật: tổn thương thần kinh; biến chứng thừng tinh, tinh hoàn; nhiễm khuẩn vết mổ; tụ dịch, máu vùng bẹn; bí tiểu, nhiễm khuẩn niệu; tổn thương tạng, mạch máu; thoát vị lỗ trocar; tắc ruột; tái phát. Các nghiên cứu về phẫu thuật TAPP trên thế giới và Việt Nam.
Các nghiên cứu về chỉ định và kỹ thuật mổ Litwin và cs (1997), chỉ định phẫu thuật TAPP cho tất cả các loại thoát vị bẹn thường và một số thoát vị bẹn kẹt hoặc nghẹt được làm giảm bớt nội dung thoát vị trước mổ. Về chống chỉ định là bệnh nhân dưới 18 tuổi; không chịu được gây mê toàn thân; có tiền sử phẫu thuật bụng dưới nhiều lần hoặc phẫu thuật khoang ngoài phúc mạc; các bệnh lý viêm nhiễm trong ổ bụng và thoát vị nghẹt có hoại tử ruột. Về kỹ thuật mổ: sử dụng 3 trocar (trocar 12mm ở dưới rốn, trocar 10mm hoặc 5mm ở 2 bên mạng sườn). Mở phúc mạc vùng bẹn trên vị trí thoát vị theo một đường cong bắt đầu từ ngoài đi vào trong đến dây chằng rốn.
Phẫu tích khoang ngoài phúc mạc, bộc lộ thừng tinh và dây chằng Cooper. Bao thoát vị được kéo vào ổ bụng; trường hợp bao thoát vị lớn được cắt ngang tại lỗ bẹn sâu. Sử dụng lưới Marlex kích thước (10 x 14)cm, che phủ tất cả các vị trí thoát vị trực tiếp, gián tiếp và đùi. Cố định lưới bằng 5 Stapler vào dây chằng Cooper và các góc trên trong, trên ngoài.
Đóng phúc mạc bằng Stapler. Nghiên cứu của Memon và cs (2014), nhấn mạnh việc chỉ định phẫu thuật TAPP trong những tình huống đặc biệt như thoát vị tái phát, thoát vị hai bên và những trường hợp TVB gặp tình cờ trong khi phẫu thuật nội soi điều trị một bệnh khác. Về kỹ thuật mổ tương tự của Litwin; tuy nhiên có một số điểm khác: trong TVB một bên sử dụng lưới có kích thước ít nhất (6 x 11)cm ở trên thừng tinh; cố định lưới bằng Stapler bắt đầu ở giữa củ mu bên đối diện dọc bờ trên của lưới đến gai chậu trước trên; đối với TVB hai bên có thể đặt một lưới nhân tạo lớn kích thước (30 x 7,5)cm từ trái sang phải.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Mạnh Toàn (2019). Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-qua-o-phuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại bệnh viện hữu nghị việt
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tại VNĐ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.