Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi tron

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

51

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu về ARDS và vai trò thông khí nằm sấp cải thiện oxy máu
Số trang:
51 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu về ARDS và vai trò thông khí nằm sấp cải thiện oxy máu

Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là một tình trạng bệnh lý nặng, gây tử vong cao (40-60%). Đặc trưng bởi tổn thương màng phế nang mao mạch lan tỏa, dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu trơ. Tổn thương phổi trong ARDS thường không đồng đều. Các phế nang vùng xương ức bị căng giãn, trong khi vùng lưng bị đông đặc khi bệnh nhân nằm ngửa. Điều này gây rối loạn oxy máu nghiêm trọng. Thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp đã được áp dụng từ năm 1976. Phương pháp này có thể cải thiện nồng độ oxy máu ở 70-80% bệnh nhân. Nó giúp giảm tổn thương phổi do thở máy và giảm tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi. Các tai biến có thể gặp cũng được đánh giá. Việc giám sát oxy máu liên tục là yếu tố then chốt.

1.1. Bệnh cảnh suy hô hấp cấp tiến triển ARDS

ARDS là một thách thức lớn trong hồi sức cấp cứu. Bệnh được định nghĩa theo tiêu chuẩn Berlin (2012). Các tiêu chí bao gồm thời gian xuất hiện bệnh, hình ảnh X-quang phổi mờ lan tỏa hai bên, không do suy tim, và oxy máu (PaO2/FiO2) dưới ngưỡng nhất định. Áp lực riêng phần oxy (PaO2) thấp là chỉ dấu của suy hô hấp nặng. Thiếu oxy máu là biểu hiện chủ yếu, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Tổn thương màng phế nang mao mạch làm giảm khả năng trao đổi khí. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý hô hấp và dẫn đến rối loạn oxy máu nghiêm trọng.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu thay đổi oxy máu

Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi. Các đánh giá được thực hiện trên bệnh nhân ARDS được thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp. Mục tiêu thứ hai là nhận xét các tai biến. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng về việc cải thiện nồng độ oxy máu. Các chỉ số bão hòa oxy máu (SpO2) và áp lực riêng phần oxy (PaO2) được theo dõi. Kết quả giúp xác định hiệu quả của phương pháp này trong điều trị thiếu oxy máu trơ.

1.3. Tính cấp thiết của thông khí nằm sấp

ARDS thường gặp và có tỷ lệ tử vong cao. Giảm oxy máu trơ là hậu quả chính. Tổn thương phổi không đồng đều trong ARDS. Thông khí nằm sấp giúp làm đồng bộ tỷ lệ thông khí/tưới máu (VA/Q). Từ đó cải thiện oxy máu và cơ học phổi. Mặc dù có lợi ích, thông khí nằm sấp cũng tiềm ẩn nguy cơ. Do đó, cần nghiên cứu kỹ lưỡng về lợi ích và tai biến. Việc cải thiện nồng độ oxy máu là yếu tố quyết định sự sống còn của bệnh nhân.

II. Cơ chế cải thiện nồng độ oxy máu khi thông khí nằm sấp

Thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp mang lại nhiều lợi ích cho sinh lý hô hấp của bệnh nhân ARDS. Cơ chế chính là tái phân bố thể tích phổi và cải thiện sự đồng bộ thông khí/tưới máu. Khi nằm sấp, trọng lượng tim và phổi được phân bố lại. Điều này làm giảm sự chèn ép ở vùng phổi phía lưng. Các phế nang bị xẹp hoặc đông đặc có cơ hội được mở ra. Đồng thời, vùng phổi phía xương ức giảm tình trạng căng giãn quá mức. Sự điều hòa này giúp tối ưu hóa trao đổi khí. Kết quả là nồng độ oxy máu cải thiện đáng kể. Cơ chế điều hòa oxy máu của cơ thể được hỗ trợ tối đa.

2.1. Phân bố thông khí và tưới máu phổi đồng bộ

Tư thế nằm sấp giúp phân bố lại thông khí và tưới máu phổi. Điều này làm giảm sự mất cân bằng tỷ lệ thông khí/tưới máu (VA/Q). Ở bệnh nhân ARDS nằm ngửa, các vùng phổi phía lưng bị thiếu thông khí nhưng vẫn có tưới máu. Điều này dẫn đến shunt và thiếu oxy máu. Nằm sấp giúp cải thiện thông khí ở vùng lưng. Việc này giảm shunt và tăng hiệu quả trao đổi khí. Áp lực riêng phần oxy (PaO2) tăng lên nhờ sự đồng bộ này. Đây là yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxy máu quan trọng.

2.2. Giảm căng giãn phế nang và mở phế nang phía lưng

Thông khí nằm sấp giúp giảm tình trạng căng giãn phế nang ở vùng phổi phía xương ức. Đồng thời, nó mở ra các phế nang bị xẹp ở vùng phổi phía lưng. Sự mở lại các phế nang này làm tăng diện tích bề mặt trao đổi khí. Từ đó, cải thiện khả năng hấp thụ oxy. Điều này cũng giúp giảm áp lực trong phổi, bảo vệ phổi khỏi tổn thương. Bão hòa oxy máu (SpO2) được cải thiện nhờ vào việc tối ưu hóa thể tích phổi hiệu quả. Giám sát oxy máu sẽ ghi nhận những thay đổi tích cực này.

2.3. Cải thiện trao đổi khí giảm thiếu oxy máu trơ

Kết quả của sự tái phân bố thông khí và mở lại phế nang là cải thiện trao đổi khí. Oxy được đưa vào máu hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm thiếu oxy máu trơ, một đặc điểm của ARDS. Nồng độ oxy máu cải thiện nhanh chóng, ngay trong giờ đầu tiên. Sự cải thiện tiếp tục trong những giờ tiếp theo. Tỷ lệ bệnh nhân cải thiện oxy máu đạt 78,6% theo nghiên cứu. Cơ chế điều hòa oxy máu được phục hồi tốt hơn, giảm rối loạn oxy máu.

III. Thay đổi cơ học phổi SpO2 và PaO2 trong thông khí nằm sấp

Nghiên cứu đã chỉ ra những thay đổi tích cực về cả oxy máu và cơ học phổi khi áp dụng thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp. Các chỉ số quan trọng như PaO2/FiO2 cho thấy sự cải thiện đáng kể. Điều này phản ánh khả năng oxy hóa của phổi tốt hơn. Không chỉ oxy máu, mà cả các thông số cơ học phổi như áp lực cao nguyên và độ giãn nở phổi cũng được cải thiện. Những thay đổi này là minh chứng cho hiệu quả của tư thế nằm sấp trong quản lý ARDS. Việc giám sát oxy máu và cơ học phổi là cần thiết để đánh giá hiệu quả điều trị liên tục.

3.1. Sự cải thiện các chỉ số oxy máu PaO2 FiO2

PaO2/FiO2 là chỉ số đánh giá mức độ thiếu oxy máu. Nghiên cứu cho thấy PaO2/FiO2 tăng lên rõ rệt khi bệnh nhân nằm sấp. Sự cải thiện này bắt đầu nhanh chóng, thường trong vòng giờ đầu tiên, và tiếp tục duy trì. Đây là dấu hiệu trực tiếp cho thấy áp lực riêng phần oxy trong máu đã tăng. Chỉ số này cũng phản ánh sự cải thiện của nồng độ oxy máu tổng thể. Sự thay đổi có ý nghĩa thống kê (p < 0,01).

3.2. Ảnh hưởng đến độ giãn nở phổi và áp lực cao nguyên

Cơ học phổi cũng được cải thiện theo hướng có lợi. Áp lực cao nguyên (plateau pressure) giảm xuống. Đây là áp lực tối đa trong đường thở, giảm áp lực này giúp bảo vệ phổi. Độ giãn nở phổi (lung compliance) tăng lên. Độ giãn nở phổi cao hơn cho thấy phổi mềm mại và dễ giãn nở hơn. Những thay đổi này cho thấy sự phân bố thông khí tốt hơn. Yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxy máu bao gồm cả cơ học phổi, do đó cải thiện này rất quan trọng.

3.3. Thời gian và mức độ cải thiện oxy máu SpO2

Cải thiện oxy máu được ghi nhận ngay lập tức sau khi chuyển tư thế. Sự cải thiện này tiếp tục trong những giờ tiếp theo. Tỷ lệ bệnh nhân có bão hòa oxy máu (SpO2) cải thiện là 78,6%. Ngay cả sau khi bệnh nhân nằm ngửa trở lại 6 giờ, cơ học phổi vẫn cho thấy xu hướng tích cực. Điều này chứng tỏ hiệu quả bền vững của tư thế nằm sấp. Giám sát oxy máu liên tục qua SpO2 cho thấy rõ rệt sự thay đổi này.

IV. Đánh giá lợi ích tai biến của liệu pháp thông khí nằm sấp

Thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong điều trị ARDS. Đặc biệt là trong việc giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế tổn thương phổi. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn một số tai biến. Các tai biến cần được nhận diện và xử trí kịp thời. Việc cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ là rất quan trọng trong quyết định điều trị. Giám sát oxy máu và các dấu hiệu sinh tồn liên tục giúp phát hiện sớm mọi vấn đề. Tổng thể, đây là một phương pháp hiệu quả và khả thi cho các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế.

4.1. Lợi ích giảm tỷ lệ tử vong và tổn thương phổi

Nghiên cứu của Guerin cho thấy thông khí nằm sấp làm giảm tỷ lệ tử vong ngày thứ 28 từ 32,8% xuống 16%. Điều này chứng tỏ lợi ích sống còn của phương pháp. Nó cũng giúp giảm tổn thương phổi do thở máy. Tổn thương phổi do thở máy là một yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxy máu và tiên lượng xấu. Việc tối ưu hóa sinh lý hô hấp giúp cải thiện kết quả lâm sàng. Cơ chế điều hòa oxy máu được hỗ trợ hiệu quả, giảm rối loạn oxy máu.

4.2. Các tai biến thường gặp và cách xử trí

Tai biến nhẹ và thoáng qua như nôn, phù nề nhẹ ở mặt thường gặp. Nghiên cứu này không ghi nhận tai biến nguy hiểm như ngừng tim hoặc tuột nội khí quản. Tuy nhiên, các tai biến nghiêm trọng khác có thể bao gồm tụt huyết áp, tắc/tuột ống nội khí quản, tuột catheter, trào ngược dịch dạ dày, và tổn thương do đè ép. Cần có quy trình chuẩn khi thay đổi tư thế và xử trí nhanh chóng các biến cố. Giám sát oxy máu và tình trạng bệnh nhân cần được thực hiện chặt chẽ.

4.3. Hiệu quả kinh tế và khả năng ứng dụng

Thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp được đánh giá là không quá phức tạp và không tốn kém. Đây là một lựa chọn tốt trong điều trị hỗ trợ bệnh nhân ARDS nặng. Đặc biệt là ở các cơ sở y tế chưa có các trang thiết bị hiện đại như ECMO. Khả năng ứng dụng rộng rãi giúp cải thiện quản lý thiếu oxy máu và giảm tỷ lệ tử vong ở nhiều nơi. Phương pháp này mang lại cơ hội điều trị hiệu quả mà không cần đầu tư lớn.

V. Ý nghĩa nghiên cứu ứng dụng giám sát oxy máu trong lâm sàng

Luận án này đóng góp quan trọng vào y học Việt Nam. Đây là lần đầu tiên thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân ARDS được nghiên cứu tại Việt Nam. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả cải thiện oxy máu và cơ học phổi. Nghiên cứu cũng cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho việc giám sát oxy máu và quản lý các tai biến. Những đóng góp này có ý nghĩa lớn. Đặc biệt đối với các cơ sở y tế còn hạn chế về trang thiết bị. Nó mở ra hướng đi mới trong quản lý rối loạn oxy máu do ARDS.

5.1. Đóng góp mới của luận án tại Việt Nam

Nghiên cứu này là tiên phong tại Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về tác dụng của thông khí nằm sấp. Kết quả cho thấy phương pháp này cải thiện oxy máu nhanh chóng, ngay trong giờ đầu. Sự cải thiện tiếp tục diễn ra trong những giờ sau. Tỷ lệ bệnh nhân cải thiện oxy máu đạt 78,6%. Cơ học phổi cũng có xu hướng có lợi. Đây là thông tin quan trọng cho cộng đồng y tế Việt Nam về yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxy máu.

5.2. Hướng dẫn giám sát oxy máu và cơ học phổi

Luận án cung cấp các nhận định giá trị về sự thay đổi oxy máu (PaO2/FiO2, SpO2). Đồng thời, nó phân tích các thông số cơ học phổi. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về cách giám sát oxy máu hiệu quả. Giám sát oxy máu chặt chẽ, bao gồm áp lực riêng phần oxybão hòa oxy máu, là chìa khóa để điều chỉnh chiến lược thông khí tối ưu. Các dữ liệu này hỗ trợ ra quyết định điều trị tốt hơn.

5.3. Tiềm năng cho các cơ sở y tế không có ECMO

Kết quả nghiên cứu khẳng định thông khí nằm sấp là một lựa chọn hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt có giá trị ở các bệnh viện không có ECMO (trao đổi khí qua màng sinh học). ECMO là phương pháp hỗ trợ sinh lý hô hấp tiên tiến nhưng đắt tiền. Thông khí nằm sấp mang lại hy vọng lớn cho việc quản lý ARDS nặng ở các cơ sở có nguồn lực hạn chế. Nó giúp xử lý rối loạn oxy máu một cách hiệu quả và tiết kiệm.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN
1.1.1. Lịch sử và các tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh của ARDS
1.1.2.1. Cơ chế tổn thương của ARDS
1.1.2.2. Đặc điểm tổn thương phổi trong ARDS
1.2. THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TRONG ĐIỀU TRỊ ARDS
1.2.1. Tổn thương phổi do thở máy
1.2.2. Thông khí nhân tạo theo chiến lược bảo vệ phổi
1.3. THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TƯ THẾ BỆNH NHÂN NẰM SẤP
1.3.1. Tác dụng của tư thế nằm sấp trên cơ học phổi
1.3.2. Cải thiện oxy máu và giảm shunt ở phổi
1.3.3. Tư thế nằm sấp là một chiến lược bảo vệ phổi
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.1.1. Phương pháp chọn mẫu
2.2.1.2. Cỡ mẫu
2.2.2. Tiến hành nghiên cứu
2.2.2.1. Thông khí nhân tạo theo ARDS Network
2.2.2.2. Qui trình TKNT tư thế nằm sấp
2.2.3. Thu thập các chỉ số nghiên cứu
2.2.3.1. Các thông số chung
2.2.3.2. Thay đổi oxy máu và cơ học phổi
2.2.3.3. Các tai biến liên quan đến TKNT tư thế nằm sấp
2.2.4. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm bệnh nhân trước khi TKNT tư thế nằm sấp
3.2. Thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong TKNT tư thế nằm sấp
3.2.1. Áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch (PaO2)
3.2.2. Thay đổi tỷ lệ PaO2/FiO2
3.2.3. Tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện oxy máu khi nằm sấp
3.2.4. Thay đổi áp lực cao nguyên khi bệnh nhân nằm sấp
3.2.5. Thay đổi độ giãn nở phổi tĩnh khi bệnh nhân nằm sấp
3.2.6. Tương quan giữa độ giãn nở phổi tĩnh và PaO2/FiO2
3.3. Một số tai biến khi TKNT nằm sấp
3.3.1. Tai biến liên quan đến huyết động
3.3.1.1. Tần số tim (lần/phút)
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (51 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là một tình trạng bệnh lý nặng nề, tỷ lệ tử vong từ 40 - 60%. Biểu hiện đặc trưng là tổn thương lan tỏa màng phế nang mao mạch gây giảm oxy máu trơ. Thông khí nhân tạo (TKNT) với Vt thấp và huy động phế nang là biện pháp thở máy cơ bản hiện nay trong điều trị ARDS. Phương pháp thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp ở bệnh nhân ARDS được Piehl áp dụng từ năm 1976.

Nhiều nghiên cứu cho thấy TKNT tư thế nằm sấp có tác dụng làm cải thiện oxy máu từ 70 - 80% các trường hợp và làm giảm tổn thương phổi do thở máy. Nghiên cứu của Guerin cho thấy TKNT tư thế nằm sấp làm giảm tỷ lệ tử vong ngày thứ 28 từ 32,8% xuống 16%. Tuy nhiên những lợi ích và nguy cơ của TKNT tư thế nằm sấp hiện nay vẫn còn nhiều tranh cãi. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển” nhằm mục tiêu: 1.

Nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển. Nhận xét các tai biến có thể gặp khi áp dụng thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trong điều trị bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển. * Tính cấp thiết của đề tài: Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) thường gặp trong Hồi sức cấp cứu, có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh lý đặc trưng của ARDS là tổn thương màng phế nang mao mạch lan tỏa, gây hậu quả giảm oxy máu trơ.

Tổn thương phổi không đồng đều trong ARDS, các phế nang bị căng giãn ở vùng phổi phía xương ức và đông đặc ở phía lưng khi bệnh nhân nằm ngửa. TKNT tư thế nằm sấp có tác dụng làm giảm tình trạng căng giãn phế nang ở vùng phổi phía xương ức và làm mở phế 2 nang ở vùng phổi phía lưng nên làm đồng bộ tỷ lệ thông khí/tưới máu (VA/Q) ở các vùng phổi. Từ đó làm cải thiện oxy máu và cơ học phổi cho bệnh nhân. Tuy vậy TKNT tư thế nằm sấp cũng có thể xảy ra một số tai biến như ngừng tim, tụt huyết áp, tắc hay tuột ống nội khí quản, tuột catheter, trào ngược dịch dạ dày và tổn thương do đè ép của trọng lượng cơ thể.

Do đó cần phải chú ý khi thay đổi tư thế và xử trí các tai biến kịp thời. * Đóng góp mới của luận án Tại Việt Nam, đây là lần đầu tiên TKNT tư thế nằm sấp trên bệnh nhân ARDS được nghiên cứu. Qua 42 bệnh nhân nghiên cứu chúng tôi nhận thấy TKNT tư thế nằm sấp có tác dụng cải thiện oxy máu nhanh chóng, ngay trong giờ đầu và tiếp tục cải thiện trong những giờ tiếp theo (p < 0,01). Tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện oxy máu là 78,6%.

Cơ học phổi cũng được cải thiện theo chiều hướng có lợi. Áp lực cao nguyên giảm xuống và độ giãn nở phổi tăng lên khi bệnh nhân nằm sấp và sau khi bệnh nhân nằm ngửa trở lại 6 giờ. Các tai biến thường gặp nhẹ và thoáng qua như nôn, phù nề nhẹ ở mặt. Không gặp tai biến nguy hiểm như ngừng tim, tuột nội khí quản.

TKNT tư thế nằm sấp được thực hiện không quá phức tạp và cũng không tốn kém, đây là một lựa chọn tốt trong điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân ARDS nặng, đặc biệt là ở những cơ sở y tế chưa có các trang thiết bị hiện đại như ECMO (trao đổi khí qua màng sinh học). * Bố cục của luận án: Luận án được viết trên 120 trang gồm: đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu 2 trang, tổng quan 36 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 22 trang, kết quả nghiên cứu 19 trang, bàn luận 39 trang, kết luận và kiến nghị 2 trang. Luận án có 14 bảng, 18 biểu đồ, 10 hình ảnh. Có 150 tài liệu tham khảo bao gồm tiếng Việt và tiếng Anh.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN 1. Lịch sử và các tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS Năm 1967, lần đầu tiên Ashbaugh gọi "Hội chứng suy hô hấp tiến triển ở người lớn" (Adult Respiratory Distress Syndrome - ARDS) khi mô tả 12 bệnh nhân suy hô hấp cấp với nguyên nhân ban đầu khác nhau, nhưng bệnh cảnh suy hô hấp cấp giống nhau. Năm 1994, Hội nghị thống nhất Âu - Mỹ về ARDS (The American - European Consensus Conference on ARDS - AECC) đã đổi tên "hội chứng suy hô hấp tiến triển ở người lớn" thành "hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển" (Acute Respiratory Distress Syndrome) vì ARDS có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.

Năm 2012, Hội nghị hồi sức tích cực Châu Âu cùng Hội lồng ngực, Hội hồi sức tích cực Hoa Kỳ đã đưa ra định nghĩa Berlin nhằm cập nhật, sửa đổi các điểm hạn chế của định nghĩa về ARDS năm 1994. - Thời gian: Bệnh mới xuất hiện trong vòng 1 tuần, các triệu chứng hô hấp nặng lên hay mới xuất hiện. - Hình ảnh Xquang phổi thẳng: mờ lan tỏa cả hai phổi không giải thích được do tràn dịch hay xẹp phổi. - Nguồn gốc của suy hô hấp: không do suy tim hay quá tải dịch.

Cần siêu âm tim để loại trừ phù phổi cấp huyết động nếu không có yếu tố nguy cơ. - Oxy máu: Nhẹ: 200 < PaO2/FiO2 ≤ 300 mmHg với PEEP ≥ 5 cm H2O Trung bình: 100 < PaO2/FiO2 ≤ 200 với PEEP ≥ 5 cm H2O Nặng: PaO2/FiO2 ≤ 100 với PEEP ≥ 5 cm H2O 4 1. Cơ chế bệnh sinh của ARDS 1. Cơ chế tổn thương của ARDS Tổn thương cơ bản trong ARDS là tổn thương màng PNMM lan toả, không đồng nhất, có thể bắt đầu từ phía phế nang hay từ mao mạch.

- Tổn thương từ phía phế nang: Do tác dụng trực tiếp của chất độc, khí độc, dịch dạ dày, vi khuẩn, virus. tới phế nang làm tổn thương tế bào biểu mô phế nang sẽ làm phù phế nang. Tổn thương tế bào tuýp II cũng làm giảm sản xuất surfactant và làm thay đổi thành phần của surfactant gây xẹp phế nang. - Tổn thương từ phía mao mạch Do các nguyên nhân ngoài phổi như các độc tố vi khuẩn từ máu, các chất trung gian hóa học.

làm tổn thương nội mạc mao mạch gây tăng tính thấm mao mạch. Dịch và các chất có trọng lượng phân tử cao như protein, hồng cầu từ mao mạch thoát ra ngoài khoảng kẽ và vào phế nang. Khi tế bào nội mạc bị tổn thương và hoạt hóa sẽ tăng tiết các cytokine viêm TNFα, IL-1β, IL-6, IL-8 gây ra các rối loạn bệnh lý như: sốt, tăng tính thấm thành mạch, kết dính tiểu cầu, hoạt hóa các yếu tố đông máu gây rối loạn đông máu rải rác trong lòng mạch. Đặc điểm tổn thương phổi trong ARDS Tổn thương phổi trong ARDS không đồng nhất và thường được chia thành 3 vùng:  Vùng phổi lành ở phía trên có thể tích nhỏ nhưng tham gia vào quá trình thông khí nhiều nhất nên bị căng giãn quá mức.

 Vùng phổi xẹp ở giữa: gồm các phế nang bị xẹp tham gia thông khí một phần và có hiện tượng đóng mở phế nang ở các chu kỳ thở.  Vùng phổi đông đặc ở dưới không còn khả năng thông khí và trao đổi khí do các phế nang đã bị đổ đầy dịch tiết. THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TRONG ĐIỀU TRỊ ARDS 1. Tổn thƣơng phổi do thở máy Các bệnh nhân ARDS cần được thông khí nhân tạo nhằm cải thiện trao đổi khí và hỗ trợ công hô hấp.

Nhưng trong bệnh cảnh của ARDS có giảm thể tích thông khí và độ giãn nở của phổi nên dễ gây tổn thương phổi do thở máy (VILI). Thông khí nhân tạo với thể tích cao (Vt) làm cho vùng phổi lành bị căng giãn quá mức gây chấn thương phổi do thể tích (Volumtrauma), còn các phế nang chịu tác động của áp lực lớn gây chấn thương do áp lực (Barotrauma). Tình trạng đóng mở phế nang ở các chu kỳ thở gây chấn thương do xẹp phổi (Atelectrauma) và làm giải phóng cytokine gây chấn thương sinh học (Biotrauma). Thông khí nhân tạo theo chiến lƣợc bảo vệ phổi Cho đến nay đã có nhiều phương pháp TKNT được áp dụng trong điều trị ARDS tuy nhiên TKNT theo chiến lược bảo vệ phổi được coi là thường qui trong điều trị ARDS.

- Thông khí nhân tạo với thể tích thấp: Do tình trạng xẹp phế nang làm giảm thể tích thông khí của phổi nên trước đây thường cài đặt thể tích (Vt) cao từ 12 - 15 ml/kg cân nặng lý tưởng (PBW). Tuy nhiên chiến lược Vt cao trong ARDS không khắc phục được tình trạng xẹp phế nang mà còn làm căng giãn quá mức ở vùng phổi lành, gây chấn thương thể tích (Volumtrauma). Do đó TKNT với Vt thấp (6 - 8 ml/kg PBW) để làm giảm tổn thương phổi do thở máy. - “Mở phổi" và giữ cho các phế nang được mở Theo Amato cần phải "mở phổi" và "giữ cho phổi mở" để huy động các phế nang xẹp tham gia vào quá trình thông khí.

Phải dùng một áp lực cao để mở các phế nang xẹp, sau đó duy trì một mức áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) lớn hơn áp lực đóng phế nang để giữ cho các phế nang không bị đóng lại. THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TƢ THẾ BỆNH NHÂN NẰM SẤP 1. Tác dụng của tƣ thế nằm sấp trên cơ học phổi - Tăng độ giãn nở của phổi: Khi nằm sấp thì sự giãn nở của thành ngực giảm đi do bị đè lên mặt giường. Tuy nhiên khi bệnh nhân nằm sấp thì việc huy động vùng phổi đông đặc ở phía lưng lớn hơn là làm giảm giãn nở thành ngực, do đó sự giãn nở của phổi vẫn tăng lên.

- Thông khí đồng bộ giữa các vùng phổi: TKNT tư thế nằm sấp làm tăng thông khí cho vùng phổi phía lưng. Ngược lại làm giảm căng giãn các phế nang vùng phổi ở phía xương ức. Điều đó giúp cho thông khí đồng bộ hơn ở vùng phổi phía lưng và vùng phổi phía xương ức. - Tăng huy động phế nang: Bệnh nhân ARDS khi nằm sấp thì vùng phổi phụ thuộc ở phía lưng được giải phóng khỏi đè ép làm tăng bài xuất dịch ở vùng phổi phía lưng nên làm mở các phế nang bị xẹp và tăng thông khí phế nang.

Cải thiện oxy máu và giảm shunt ở phổi TKNT tư thế nằm sấp là làm giảm shunt và điều chỉnh tỷ lệ thông khí/tưới máu (VA/Q).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-su-thay-doi-oxy-mau-va-co-hoc-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu" có 51 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi oxy máu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter