Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevacizumab tiêm nội nhãn

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bevacizumab và bệnh võng mạc đái tháo đường: Tổng quan
Số trang:
54 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bevacizumab và bệnh võng mạc đái tháo đường Tổng quan

Bệnh võng mạc đái tháo đường (BVMTTĐ) là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trưởng thành. Biến chứng này xuất hiện phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường lâu năm. Đặc biệt, giai đoạn tăng sinh kèm xuất huyết dịch kính đe dọa nghiêm trọng thị lực. Các phương pháp điều trị truyền thống thường gặp khó khăn. Tỷ lệ tái phát xuất huyết dịch kính vẫn còn cao. Điều này làm chậm quá trình phục hồi thị lực của người bệnh. Đôi khi, phẫu thuật bổ sung là cần thiết. Bevacizumab, một thuốc sinh học nhắm mục tiêu, đã mở ra hướng điều trị mới. Thuốc kháng thể đơn dòng này ức chế tạo mạch hiệu quả. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của Bevacizumab trong nhãn khoa. Cụ thể là điều trị các biến chứng nặng của BVMTTĐ. Đây là một bước tiến quan trọng. Phương pháp này cải thiện kết quả lâm sàng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro phẫu thuật.

1.1. Bệnh võng mạc đái tháo đường Nguy cơ mất thị lực.

Bệnh võng mạc đái tháo đường là biến chứng vi mạch máu nghiêm trọng của bệnh đái tháo đường. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa vĩnh viễn cho người trong độ tuổi lao động. Hơn 50% người mắc đái tháo đường 15 năm phát triển BVMTTĐ. Tỷ lệ này tăng lên sau 20 năm mắc bệnh. Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn tăng sinh là cấp độ nguy hiểm nhất. Giai đoạn này hình thành các tân mạch bất thường. Các tân mạch này rất dễ vỡ. Chúng gây ra xuất huyết dịch kính, bong võng mạc. Xuất huyết dịch kính là một biến chứng đáy mắt cấp tính. Nó làm giảm thị lực đột ngột. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể mất thị lực vĩnh viễn. Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ là quan trọng. Tuy nhiên, nó không đủ để ngăn chặn hoàn toàn bệnh tiến triển. Cần có các can thiệp nhãn khoa chuyên biệt.

1.2. Hạn chế điều trị truyền thống xuất huyết dịch kính.

Các phương pháp điều trị xuất huyết dịch kính truyền thống bao gồm cắt dịch kính. Phẫu thuật cắt dịch kính giúp loại bỏ máu tụ. Kỹ thuật này cũng bóc tách các màng tăng sinh. Laser nội nhãn thường được áp dụng kèm theo. Mục tiêu là triệt tiêu các vùng võng mạc thiếu oxy. Điều này ngăn chặn sự phát triển của tân mạch mới. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này còn hạn chế. Tỷ lệ tái phát xuất huyết dịch kính sau mổ dao động từ 20% đến 60%. Biến chứng này làm trì hoãn quá trình phục hồi thị lực. Nhiều trường hợp phải trải qua phẫu thuật lại. Phẫu thuật lặp lại tăng nguy cơ biến chứng. Nó cũng gây thêm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Do đó, nhu cầu về một phương pháp điều trị hiệu quả hơn là cấp thiết. Phương pháp này cần giảm thiểu biến chứng. Đồng thời, nó phải cải thiện bền vững kết quả thị lực.

II.Cơ chế tác động Bevacizumab trong điều trị võng mạc

Bevacizumab (tên biệt dược Avastin) là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp. Thuốc này được thiết kế để nhắm mục tiêu cụ thể. Nó gắn vào yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). VEGF là một protein quan trọng. Nó thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới. Trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh, nồng độ VEGF tăng cao. Sự tăng VEGF dẫn đến sự hình thành tân mạch. Các tân mạch này mỏng manh, dễ vỡ. Chúng gây ra chảy máu và tổn thương võng mạc. Bevacizumab hoạt động như một thuốc nhắm mục tiêu. Nó trung hòa VEGF tự do. Điều này ngăn chặn VEGF gắn vào thụ thể. Từ đó, thuốc ức chế quá trình tạo mạch bất thường. Mặc dù Bevacizumab còn được biết đến rộng rãi trong điều trị ung thư, bao gồm ung thư đại trực tràng và ung thư phổi không tế bào nhỏ, nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng nhãn khoa. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giải thích hiệu quả của thuốc.

2.1. Bevacizumab Kháng thể đơn dòng ức chế tạo mạch.

Bevacizumab là một thuốc sinh học tiên tiến. Nó thuộc nhóm kháng thể đơn dòng. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của VEGF. VEGF là chất trung gian chính trong quá trình tạo mạch. Quá trình tạo mạch này còn gọi là angiogenesis. Trong các bệnh lý về mắt như võng mạc đái tháo đường, VEGF sản xuất quá mức. Điều này gây ra sự phát triển của các mạch máu mới bất thường. Các mạch máu này rất yếu. Chúng dễ bị rò rỉ và gây chảy máu. Bằng cách ức chế VEGF, Bevacizumab làm thoái triển các tân mạch. Thuốc giảm tính thấm của mạch máu. Điều này giúp ngăn chặn xuất huyết. Nó cũng làm giảm phù hoàng điểm. Cơ chế này đã được chứng minh hiệu quả. Nó cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Đồng thời, thuốc bảo vệ cấu trúc giải phẫu của mắt. Bevacizumab là một ví dụ điển hình của thuốc nhắm mục tiêu.

2.2. Vai trò VEGF trong sinh bệnh học võng mạc đái tháo đường.

Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) đóng vai trò trung tâm. Nó điều hòa sự phát triển mạch máu. Trong bệnh võng mạc đái tháo đường, chuyển hóa glucose bất thường. Điều này dẫn đến thiếu oxy võng mạc mạn tính. Thiếu oxy kích thích các tế bào. Các tế bào nội mô, tế bào quanh mạch, tế bào biểu mô sắc tố sản xuất VEGF. Nồng độ VEGF tăng cao trong dịch kính. Điều này thúc đẩy sự tăng sinh tân mạch. Các tân mạch phát triển trên bề mặt võng mạc hoặc đĩa thị. Chúng tạo thành màng xơ mạch. Những màng này co kéo võng mạc. Chúng gây ra xuất huyết dịch kính. Ức chế tạo mạch thông qua việc khóa VEGF là chiến lược hiệu quả. Nó giúp kiểm soát sự tiến triển của bệnh. Việc giảm VEGF làm ổn định các mạch máu hiện có. Nó cũng ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới bất lợi.

III.Phương pháp tiếp cận Bevacizumab kết hợp cắt dịch kính

Nghiên cứu này khám phá một chiến lược điều trị phối hợp. Phương pháp này kết hợp tiêm Bevacizumab nội nhãn. Sau đó thực hiện phẫu thuật cắt dịch kính. Sự kết hợp này mang lại nhiều lợi ích. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị. Đồng thời, nó giảm thiểu các biến chứng. Bevacizumab được tiêm vào mắt trước phẫu thuật. Điều này giúp chuẩn bị nhãn cầu cho quá trình can thiệp. Việc sử dụng thuốc sinh học trước phẫu thuật là một bước tiến. Nó thay đổi đáng kể cục diện phẫu thuật. Nó tạo điều kiện thuận lợi hơn. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro. Nó cũng giúp cải thiện tỷ lệ thành công của phẫu thuật. Đây là một phương pháp nhắm mục tiêu hiệu quả. Nó đặc biệt hữu ích cho các trường hợp phức tạp.

3.1. Tiêm nội nhãn Bevacizumab Chuẩn bị cho phẫu thuật.

Tiêm Bevacizumab nội nhãn là bước quan trọng. Nó được thực hiện vài ngày hoặc một tuần trước phẫu thuật. Bevacizumab là thuốc nhắm mục tiêu. Nó làm thoái triển các tân mạch bất thường. Thuốc giảm tính thấm của mạch máu. Điều này giúp làm xẹp màng tăng sinh xơ mạch. Các màng này trở nên ít dính hơn. Do đó, bác sĩ dễ dàng bóc tách chúng. Quá trình bóc tách màng trong phẫu thuật trở nên an toàn hơn. Nguy cơ chảy máu trong mổ giảm đáng kể. Điều này giúp duy trì tầm nhìn rõ ràng cho phẫu thuật viên. Nó cũng giảm thời gian phẫu thuật. Tiêm Bevacizumab trước mổ giúp kiểm soát tốt hơn môi trường nhãn cầu. Nó là một chiến lược hiệu quả. Nó cải thiện đáng kể các điều kiện phẫu thuật.

3.2. Cắt dịch kính phối hợp Phục hồi cấu trúc nhãn cầu.

Phẫu thuật cắt dịch kính loại bỏ hoàn toàn dịch kính. Nó loại bỏ cả xuất huyết và các màng xơ mạch. Các màng này đã được Bevacizumab làm mềm. Việc này giúp giảm lực co kéo trên võng mạc. Sau khi bóc tách màng, laser nội nhãn có thể được áp dụng. Laser giúp triệt tiêu các vùng võng mạc thiếu oxy. Điều này ngăn chặn sự hình thành tân mạch mới trong tương lai. Phẫu thuật này phục hồi cấu trúc giải phẫu của mắt. Nó tạo điều kiện cho võng mạc được tái tưới máu. Đồng thời, nó tái hấp thu dịch kính còn lại. Sự kết hợp này giúp đạt được hai mục tiêu chính. Nó loại bỏ nguyên nhân trực tiếp gây giảm thị lực. Đồng thời, nó ngăn ngừa tái phát. Kết quả là thị lực cải thiện đáng kể. Cấu trúc mắt được bảo toàn tốt hơn.

IV.Hiệu quả điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường

Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả vượt trội. Phương pháp điều trị phối hợp này mang lại nhiều lợi ích. Thị lực của bệnh nhân cải thiện rõ rệt sau mổ. Chất lượng thị lực cũng được nâng cao. Tỷ lệ thành công giải phẫu cao. Điều này thể hiện sự phục hồi đáng kể của cấu trúc nhãn cầu. Các biến chứng trong và sau mổ giảm thiểu. Đây là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hồi phục. Sự kết hợp giữa Bevacizumab và cắt dịch kính đã tối ưu hóa kết quả. Nó đáp ứng mong đợi về một phương pháp điều trị hiệu quả. Kết quả này củng cố vị thế của thuốc sinh học này. Thuốc này là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị.

4.1. Cải thiện thị lực và thành công giải phẫu sau mổ.

Sau phẫu thuật kết hợp Bevacizumab và cắt dịch kính, thị lực của bệnh nhân cải thiện đáng kể. Các chỉ số thị lực trung bình tăng lên rõ rệt. Nhiều bệnh nhân đạt được thị lực chức năng. Điều này giúp họ thực hiện các hoạt động hàng ngày tốt hơn. Thành công giải phẫu được ghi nhận cao. Điều này có nghĩa là võng mạc tái gắn ổn định. Không có xuất huyết dịch kính tái phát. Các màng tăng sinh được loại bỏ hoàn toàn. Giảm phù hoàng điểm cũng là một kết quả tích cực. Sự cải thiện này không chỉ về lượng. Nó còn về chất lượng thị lực. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả. Phương pháp này giúp bảo tồn chức năng thị giác. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

4.2. Giảm biến chứng trong và sau phẫu thuật Bevacizumab.

Việc tiền điều trị bằng Bevacizumab giảm thiểu đáng kể biến chứng. Đặc biệt là chảy máu trong phẫu thuật. Các tân mạch đã thoái triển. Điều này làm cho quá trình bóc tách màng xơ mạch ít nguy hiểm hơn. Sau phẫu thuật, tỷ lệ xuất huyết dịch kính tái phát giảm. Các biến chứng như bong võng mạc tái phát cũng ít xảy ra hơn. Sự ổn định của nhãn cầu được duy trì tốt. Điều này rút ngắn thời gian nằm viện. Nó cũng giảm nhu cầu phẫu thuật bổ sung. Việc này tiết kiệm chi phí điều trị. Đồng thời, nó giảm gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Kết quả này chứng minh giá trị của liệu pháp phối hợp. Nó tối ưu hóa an toàn và hiệu quả của điều trị.

V.Đóng góp mới của nghiên cứu Bevacizumab nội nhãn

Luận án này mang lại những đóng góp khoa học quan trọng. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định hiệu quả của phương pháp điều trị phối hợp. Đây là lần đầu tiên tại Việt Nam. Một nghiên cứu toàn diện được thực hiện. Nó đánh giá chi tiết chỉ định và kỹ thuật điều trị. Luận án cũng phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả. Các phát hiện này có ý nghĩa lớn. Nó giúp chuẩn hóa phác đồ điều trị. Nó định hướng thực hành lâm sàng cho các bác sĩ nhãn khoa. Công trình này là nền tảng vững chắc. Nó cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt là về thuốc sinh học trong điều trị các bệnh lý võng mạc.

5.1. Chứng minh hiệu quả phương pháp điều trị tiên tiến.

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng. Phương pháp tiêm Bevacizumab nội nhãn phối hợp cắt dịch kính hiệu quả. Nó điều trị biến chứng xuất huyết dịch kính. Biến chứng này gặp trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh. Các kết quả sau mổ cho thấy cải thiện thị lực. Chất lượng thị lực sau mổ cũng tốt hơn. Tỷ lệ thành công giải phẫu cao. Điều này củng cố niềm tin vào phương pháp này. Luận án đã xác nhận tính khả thi. Nó cũng chứng minh tính an toàn. Phương pháp này hạn chế được biến chứng trong mổ. Nó cũng giảm thiểu các biến chứng sau mổ. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

5.2. Phân tích yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.

Luận án đã tiến hành phân tích sâu rộng. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các yếu tố toàn thân như mức độ kiểm soát đái tháo đường không ảnh hưởng đáng kể. Biến chứng trong mổ cũng không tác động trực tiếp. Tuy nhiên, biến chứng sau mổ có liên quan đến kết quả. Các trường hợp cần phẫu thuật bổ sung ảnh hưởng xấu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chăm sóc hậu phẫu. Nó cũng cho thấy việc quản lý biến chứng cần chặt chẽ. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp bác sĩ tiên lượng tốt hơn. Đồng thời, nó tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Nó giúp giảm tỷ lệ thất bại. Nó nâng cao thành công lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
ĐẶT VẤN ĐỀ
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
1.1.1. Dịch tễ học của bệnh võng mạc đái tháo đường
1.1.2. Sinh bệnh học của bệnh võng mạc đái tháo đường
1.1.3. Biểu hiện lâm sàng của bệnh võng mạc đái tháo đường
1.1.3.1. Những tổn thương cơ bản
1.1.4. Phân loại bệnh võng mạc đái tháo đường
1.1.5. Biến chứng của bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh
1.1.6. Khái quát các phương pháp điều trị
1.1.6.1. Điều trị toàn thân
1.1.6.2. Điều trị laser quang đông
1.1.6.3. Thuốc ức chế yếu tố phát triển nội mô mạch máu
1.1.6.4. Điều trị ngoại khoa
1.2. THUỐC BEVACIZUMAB VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ
1.2.1. Cấu tạo
1.2.2. Dược động học
1.2.3. Cơ chế tác dụng
1.2.4. Chỉ định điều trị
1.2.5. Tác dụng phụ của thuốc
1.2.5.1. Tác dụng phụ toàn thân
1.2.5.2. Tác dụng phụ tại mắt sau tiêm thuốc (tác dụng phụ của thuốc và kĩ thuật tiêm)
1.3. PHƯƠNG PHÁP TIÊM THUỐC BEVACIZUMAB PHỐI HỢP VỚI CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
1.3.1. Chỉ định điều trị
1.3.2. Các kết quả nghiên cứu phương pháp điều trị phối hợp
1.3.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
1.3.3.1. Yếu tố toàn thân
1.3.3.2. Tổn thương tại mắt
1.3.3.3. Điều trị bổ sung
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu: nghiên cứu can thiệp lâm sàng không có nhóm chứng
2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.4. Phương pháp chọn mẫu và phân nhóm
2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.5.1. Dụng cụ phục vụ cho khám và đánh giá kết quả
2.5.2. Phương tiện phẫu thuật: máy và dụng cụ phẫu thuật
2.6. Cách thức nghiên cứu
2.6.1. Khám lâm sàng
2.6.2. Khám cận lâm sàng: xét nghiệm sinh hóa máu, nước tiểu, siêu âm dịch kính võng mạc, chụp mạch ký huỳnh quang, chụp cắt lớp võng mạc…
2.6.3. Chẩn đoán bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh có biến chứng xuất huyết dịch kính
2.6.4. Tiêm Bevacizumab buồng dịch kính
2.6.5. Cắt dịch kính điều trị: sau tiêm Bevacizumab buồng dịch kính từ 1-2 tuần
2.6.6. Điều trị sau phẫu thuật
2.7. Chỉ tiêu đánh giá
2.7.1. Đánh giá đặc điểm của người bệnh
2.7.2. Đánh giá kết quả điều trị
2.7.3. Điều trị bổ sung: tiêm bổ sung, phẫu thuật bổ sung
2.7.4. Đánh giá chung
2.7.5. Đánh giá yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
2.7.5.1. Các yếu tố toàn thân liên quan đến kết quả điều trị
2.7.5.2. Liên quan yếu tố tại mắt với kết quả điều trị: chẩn đóan, biến chứng, điều trị bổ sung
2.8. Xử lý số liệu: phần mềm thống kê SPSS 18. Kiểm định bằng thuật toán T- student và khi bình phương, test Phi.
2.9. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI BỆNH TRƯỚC ĐIỀU TRỊ
3.1.1. Đặc điểm toàn thân
3.1.2. Đặc điểm tại mắt
3.1.2.1. Các đặc điểm liên quan tổn thương
3.1.2.2. Tổn thương thực thể
3.1.2.2.1. Đặc điểm thị lực
3.1.2.2.2. Đặc điểm nhãn áp
3.1.2.2.3. Đặc điểm chẩn đoán
3.1.2.2.4. Đặc điểm bong dịch kính sau
3.1.2.2.5. Đặc điểm màng xơ mạch
3.1.2.2.6. Đặc điểm thể thủy tinh
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
3.2.1. Đánh giá sau tiêm nội nhãn
3.2.2. Đánh giá phẫu thuật
3.2.2.1. Chỉ định phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn tăng sinh có biến chứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN DIỆU LINH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG THUỐC BEVACIZUMAB TIÊM NỘI NHÃN PHỐI HỢP CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG GIAI ĐOẠN TĂNG SINH CÓ BIẾN CHỨNG XUẤT HUYẾT DỊCH KÍNH Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số: 62720157 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: GS. Đỗ Như Hơn Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án tiến sĩ cấp trường họp tại Trường Đại học Y Hà Nội. Vào hồi giờ ngày tháng năm 2019 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện trường Đại học Y Hà Nội DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Nguyễn Diệu Linh, Đỗ Như Hơn, tạp chí "Nhãn khoa Việt Nam", số 38 tháng 04 năm 2015, trang 37-43, tên bài: "Đánh giá kết quả điều trị xuất huyết dịch kính trong bệnh võng mạc đái tháo đường sau 1 năm bằng phương pháp tiêm Avastin nội nhãn phối hợp cắt dịch kính".

Nguyễn Diệu Linh, Nguyễn Thị Nhất Châu, Đỗ Như Hơn, tạp chí "Y học Thực hành", số 11 (987) năm 2015, trang 95- 98, tên bài: "Kết quả điều trị xuất huyết dịch kính trong bệnh võng mạc đái tháo đường bằng phương pháp tiêm Avastin nội nhãn phối hợp cắt dịch kính". ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, bệnh võng mạc đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây mù ở độ tuổi 30-64. Xuất huyết dịch kính là biến chứng đáy mắt thường gặp của bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thị lực. Kĩ thuật cắt dịch kính, laser nội nhãn, tỷ lệ cải thiện thị lực sau mổ.

Xuất huyết dịch kính tái phát chiếm tỷ lệ 20%- 60% làm trì hoãn phục hồi thị lực sau mổ và có thể phải phẫu thuật lại. Bevacizumab (Avastin) là một globulin miễn dịch đơn dòng có đủ độ dài kháng thể, có khả năng làm thoái triển tân mạch trong võng mạc đái tháo đường tăng sinh. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về chỉ định tiêm nội nhãn Bevacizumab phối hợp với cắt dịch kính để điều trị biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh. Việc phối hợp các phương pháp điều trị đã tỏ ra có hiệu quả rõ rệt, dễ dàng bóc tách màng tăng sinh xơ mạch, hạn chế chảy máu trong mổ, khắc phục được những biến chứng sau mổ để đạt được kết quả thị lực và kết quả giải phẫu tốt.

Ở nước ta chưa có một nghiên cứu nào được nghiên cứu một cách đầy đủ, thống nhất về chỉ định, kỹ thuật điều trị, đánh giá kết quả điều trị của phương pháp này. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sử dụng thuốc Bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn tăng sinh có biến chứng xuất huyết dịch kính ” với mục tiêu: 1- Đánh giá kết quả tiêm nội nhãn thuốc Bevacizumab (Avastin) phối hợp cắt dịch kính điều trị biến chứng xuất huyết dịch kính trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh. 2- Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị của phương pháp này. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Nêu được hiệu quả điều trị của phương pháp tiêm Bevacizumab nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị biến chứng xuất huyết dịch kính trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh.

Kết quả sau mổ có sự cải thiện về thị lực so trước mổ, chất lượng thị lực sau mổ có cải thiện, kết quả giải phẫu thành công. Hạn chế biến chứng trong mổ, biến chứng sau mổ. - Phân tích các yếu tố tòan thân không ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Biến chứng trong mổ không ảnh huởng kết quả điều trị.

Biến chứng sau mổ có liên quan đến kết quả điều trị. Các trường hợp cần phải phẫu thuật bổ sung ảnh hưởng đến kết quả điều trị. BỐ CỤC LUẬN ÁN Luận án có 139 trang chính thức, bao gồm 6 phần: Đặt vấn đề (2 trang), Chương 1: Tổng quan (36 trang), Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (24 trang), Chương 3: Kết quả nghiên cứu (28 trang), Chương 4: Bàn luận (46 trang), Kết luận (2 trang), Kiến nghị (1 trang). Đóng góp mới của luận án (1 trang) Trong luận án có 32 bảng, 6 biểu đồ, 6 hình, 3 phụ lục và danh sách bệnh nhân.

Luận án có 142 tài liệu tham khảo bao gồm 12 tài liệu tiếng Việt và 127 tài liệu tiếng Anh, 1 tài liệu tiếng Pháp CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Dịch tễ học của bệnh võng mạc đái tháo đường: biến chứng võng mạc thường xảy ra sau 5 năm kể từ khi mắc bệnh, sau 15 năm có trên 50% người bệnh có võng mạc đái tháo đường và sau 20 năm hầu hết người bệnh đái tháo đường có bệnh võng mạc. Sinh bệnh học của bệnh võng mạc đái tháo đường: biến đổi chuyển hóa ở mức phân tử dẫn đến bất thường chức năng tế bào nội mô, dày màng đáy, mất tế bào nội mô, tế bào quanh mạch làm thay đổi tính thấm, tắc mạch võng mạc, hình thành những vùng võng mạc không được tưới máu, dẫn đến tình trạng thiếu oxy võng mạc mạn tính làm kích thích các tế bào nội mô, tế bào quanh mạch và tế bào biểu mô sắc tố sản xuất VEGF làm tăng sinh tân mạch.

Biểu hiện lâm sàng của bệnh võng mạc đái tháo đường 1. Những tổn thương cơ bản : mạch máu co nhỏ, tắc mạch, hình thành các vùng võng mạc không được tưới máu, hình thành tân mạch. Mạch máu phát triển trên bề mặt võng mạc hoặc đĩa thị, tạo mạng lưới tân mạch lan rộng có thể gây biến chứng xuất huyết dịch kính,bong võng mạc tăng sinh co kéo, glôcôm tân mạch. Phân loại bệnh võng mạc đái tháo đường : Theo Alfédiam *Bệnh võng mạc đái tháo đường chưa tăng sinh: nhẹ, vừa, nặng * Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh: nhẹ, vừa, nặng, có biến chứng.

* Bệnh lý hoàng điểm đái tháo đường: phù khu trú, toả lan, dạng nang, co kéo 1. Biến chứng của bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh * Xuất huyết dịch kính: tân mạch bám vào màng dịch kính sau, xuyên qua màng dịch kính sau và phát triển vào buồng dịch kính, co kéo thứ phát do bong dịch kính sau gây xuất huyết. MR Romano chia độ xuất huyết dịch kính: độ 0 (không có xuất huyết dịch kính, soi rõ chi tiết đáy mắt), độ 1 (xuất huyết dịch kính nhẹ, có thể soi được đáy mắt), độ 2 (xuất huyết dịch kính trung bình, không soi rõ đáy mắt trừ đĩa thị), độ 3 (xuất huyết dịch kính nặng, không soi được đáy mắt). * Bong võng mạc co kéo: tân mạch và mô xơ bám màng dịch kính sau co kéo võng mạc dẫn đến bong võng mạc, có thể kèm rách võng mạc.

* Tân mạch mống mắt, glôcôm tân mạch: do đáp ứng với thiếu máu võng mạc lan rộng làm khuyếch tán VEGF về bán phần trước gây tân mạch mống mắt, góc tiền phòng. Khái quát các phương pháp điều trị 1. Điều trị toàn thân: điều trị đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận. Điều trị laser quang đông: laser quang đông vùng võng mạc chu biên dẫn đến giảm sản xuất VEGF từ đó giảm quá trình sinh tân mạch.

Thuốc ức chế yếu tố phát triển nội mô mạch máu * Pegaptanip: Chỉ kết nối với phân nhánh VEGF-A 165. * Ranibizumab: Kết nối với tất cả các đồng dạng VEGF. * Aflibercept: kết hợp họ VEGF-A, VEGF-B và yếu tố phát triển tiểu cầu. * Bevacizumab (Avastin): kết hợp VEGF qua 2 vị trí kết hợp kháng nguyên.

Điều trị ngoại khoa * Mục tiêu cắt dịch kính điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh Loại bỏ khối dịch kính vẩn đục, phẫu tích và cắt bỏ màng xơ mạch, làm áp lại võng mạc, ngăn chặn tăng sinh tân mạch tái phát bằng laser quang đông. * Chỉ định cắt dịch kính điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh Xuất huyết dịch kính nặng/ nhóm tăng sinh xơ mạch/ bong võng mạc co kéo vùng hoàng điểm/ bong võng mạc phối hợp co kéo và có rách. * Kỹ thuật Cắt dịch kính từ trung tâm ra chu biên, làm bong dịch kính sau rồi sau đó phân đoạn phức hợp tân mạch bằng cách tách lớp chúng với bề mặt võng mạc, làm áp lại võng mạc, ngăn chặn tăng sinh tân mạch tái phát bằng laser quang đông, sử dụng chất độn nội nhãn nếu cần. Phẫu thuật phối hợp cắt dịch kính và phaco đặt thể thủy tinh nhân tạo trong những trường hợp đục thể thủy tinh.

* Biến chứng - Biến chứng trong phẫu thuật : chảy máu, rách võng mạc. - Biến chứng sau phẫu thuật: Xuất huyết dịch kính (sớm, muộn), bong võng mạc, tăng nhãn áp và glocom tân mạch, đục thể thủy tinh, nhiễm trùng 1. THUỐC BEVACIZUMAB VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ 1. Cấu tạo: Bevacizumab (Avastin, Genetech Inc., San Francisco, CA) là một globulin miễn dịch đơn dòng, kết hợp VEGF qua 2 vị trí kết hợp kháng nguyên.

Dược động học: Thuốc tồn tại trong dịch kính hơn 30 ngày sau khi tiêm liều 1,25mg/ 0,05ml. Cơ chế tác dụng: thuốc có khả năng xuyên qua hàng rào máu- võng mạc, kết hợp với mọi loại VEGF. Ức chế VEGF gây nên sự co mạch tạm thời, tân mạch thoái triển hoàn toàn trong vòng 48 giờ và duy trì trong 4 tuần. Sau tiêm, có sự giảm cả về số lượng và khẩu kính của tân mạch sau đó sẽ phát triển xơ.

Chỉ định điều trị: điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh: làm giảm tân mạch mống mắt, đĩa thị, võng mạc và giảm rò mạch, xuất huyết dịch kính. Tác dụng phụ của thuốc 1. Tác dụng phụ toàn thân: giảm lành vết thương,tăng huyết áp,nhồi máu cơ tim, đột quỵ thậm chí tử vong. Tác dụng phụ tại mắt sau tiêm thuốc (tác dụng phụ của thuốc và kĩ thuật tiêm): xuất huyết dưới kết mạc, viêm nội nhãn, rách võng mạc.

PHƯƠNG PHÁP TIÊM THUỐC BEVACIZUMAB PHỐI HỢP VỚI CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Chỉ định điều trị Xuất huyết dịch kính nặng/ nhóm tăng sinh xơ mạch/ bong võng mạc co kéo vùng hoàng điểm/ bong võng mạc phối hợp co kéo và có rách. Các kết quả nghiên cứu phương pháp điều trị phối hợp Nồng độ VEGF cao trong dịch kính mắt bị bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh là yếu tố nguy cơ thất bại của phẫu thuật cắt dịch kính. Tiêm nội nhãn thuốc anti-VEGE làm giảm nồng độ VEGF trong buồng dịch kính mắt bị bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Diệu Linh (2019). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-su-dung-thuoc-bevacizumab-tiem-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevacizumab tiêm nội nhãn phối hợp cắt dịch kính điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sử dụng thuốc bevac" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter