Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin parathyroid hor
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin parathyroid hormone huyết tương tổn thương động mạch cảnh và một số yếu tố liên quan ở
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nồng độ Osteoprotegerin và bệnh thận mạn tính lọc máu
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nồng độ Osteoprotegerin và bệnh thận mạn tính lọc máu
Bệnh thận mạn tính (CKD) là hậu quả cuối cùng của nhiều bệnh lý thận mạn tính. Tỷ lệ mắc CKD đang gia tăng trên toàn cầu. Bệnh nhân CKD giai đoạn cuối cần điều trị thay thế thận, phổ biến nhất là lọc máu chu kỳ. Một biến chứng nghiêm trọng ở nhóm bệnh nhân này là xơ vữa và canxi hóa mạch máu. Đây là một quá trình diễn biến âm thầm, bắt đầu từ suy chức năng nội mạc. Canxi hóa mạch máu liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ tử vong do tim mạch. Osteoprotegerin (OPG) là một protein quan trọng trong chuyển hóa xương. OPG cũng tham gia điều hòa quá trình canxi hóa mạch máu. Nhiều nghiên cứu chỉ ra nồng độ osteoprotegerin thường tăng cao ở bệnh nhân CKD. Nồng độ này có mối liên hệ với canxi hóa mạch máu và là yếu tố tiên lượng tử vong. Các bệnh nhân lọc máu chu kỳ phải đối mặt với nhiều yếu tố nguy cơ canxi hóa mạch máu. Chúng bao gồm tuổi cao, đái tháo đường, tăng canxi, tăng phospho, tăng PTH. Chế độ ăn nhiều canxi, tình trạng viêm mạn tính và thời gian lọc máu kéo dài cũng góp phần. Hiểu rõ về nồng độ osteoprotegerin và các yếu tố liên quan giúp quản lý tốt hơn biến chứng mạch máu. Đề tài này tập trung vào vai trò của OPG và PTH trong bối cảnh bệnh thận mạn tính.
1.1. Bệnh thận mạn tính và biến chứng mạch máu
Bệnh thận mạn tính (CKD) là tình trạng suy giảm chức năng thận không hồi phục. Tình trạng này gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Xơ vữa và canxi hóa mạch máu là những biến chứng thường gặp nhất. Chúng tác động đáng kể đến hệ thống tim mạch. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ đặc biệt dễ mắc phải. Canxi hóa mạch máu diễn ra âm thầm, làm cứng và hẹp động mạch. Quá trình này tăng nguy cơ tắc mạch và các biến cố tim mạch. Sự thay đổi trong chuyển hóa xương cũng góp phần vào các tổn thương này.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu nồng độ OPG
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát các yếu tố nguy cơ vữa xơ mạch máu. Mục tiêu này bao gồm các chỉ số hình thái và huyết động của động mạch cảnh. Nồng độ osteoprotegerin và parathyroid hormone (PTH) huyết tương cũng được đo. Thứ hai, đánh giá mối liên quan giữa nồng độ OPG, PTH huyết tương với các tổn thương động mạch cảnh. Các yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ được phân tích.
II.Mối liên quan Osteoprotegerin với tổn thương mạch máu
Osteoprotegerin (OPG) là một protein điều hòa xương quan trọng. OPG thuộc siêu họ thụ thể yếu tố hoại tử khối u (TNF receptor superfamily). OPG đóng vai trò bảo vệ xương khỏi quá trình tiêu xương quá mức. OPG hoạt động như một thụ thể mồi nhử cho Receptor Activator of Nuclear factor Kappa-B Ligand (RANKL). OPG ngăn chặn RANKL gắn vào thụ thể RANK trên các tế bào tiền thân hủy cốt bào. Điều này ức chế sự biệt hóa, hoạt động và tồn tại của hủy cốt bào. Do đó, OPG duy trì mật độ xương. Tuy nhiên, OPG cũng có vai trò trong bệnh sinh mạch máu. Nồng độ osteoprotegerin huyết tương cao thường liên quan đến canxi hóa và xơ vữa mạch máu. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính, tình trạng này càng rõ rệt. Hệ thống OPG/RANKL/RANK không chỉ điều hòa chuyển hóa xương mà còn ảnh hưởng đến mạch máu. Sự mất cân bằng của hệ thống này góp phần vào tổn thương mạch máu. Nồng độ OPG cao được coi là một dấu ấn sinh học xương và tổn thương mạch máu. Đánh giá mối liên quan này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh của các biến chứng tim mạch ở bệnh nhân CKD.
2.1. Cơ chế OPG trong bệnh sinh mạch máu và xương
Osteoprotegerin (OPG) là một protein quan trọng điều hòa tái tạo xương. OPG ức chế hoạt động của hủy cốt bào, bảo vệ mật độ xương. OPG thực hiện điều này bằng cách gắn vào RANKL, ngăn cản nó kích hoạt thụ thể RANK. Cơ chế này cũng mở rộng sang hệ thống mạch máu. Nồng độ osteoprotegerin cao có liên quan đến canxi hóa và xơ vữa động mạch. OPG có thể phản ánh một phản ứng bảo vệ hoặc là dấu hiệu của quá trình bệnh lý.
2.2. Tình trạng xơ vữa canxi hóa mạch máu ở bệnh nhân
Bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ có tỷ lệ xơ vữa và canxi hóa mạch máu cao. Các tổn thương này dẫn đến dày lớp nội trung mạc (IMT) và hình thành mảng xơ vữa. Chúng thường được phát hiện qua siêu âm Doppler động mạch cảnh. Các tổn thương này làm tăng đáng kể nguy cơ các biến cố tim mạch. Nồng độ osteoprotegerin và parathyroid hormone (PTH) huyết tương cao liên quan đến mức độ tổn thương mạch máu. Đây là những dấu ấn sinh học xương và mạch máu quan trọng cần được theo dõi.
III.Vai trò của OPG và PTH trong chuyển hóa xương mạch máu
Hệ thống OPG/RANKL/RANK đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa xương. Osteoprotegerin (OPG) là một glycoprotein tiết ra từ nhiều loại tế bào. OPG là thụ thể mồi nhử cho RANKL. OPG ngăn chặn RANKL gắn vào RANK trên hủy cốt bào. Hoạt động này ức chế quá trình tiêu xương. Nồng độ osteoprotegerin huyết tương phản ánh tình trạng tái tạo xương và có thể là dấu ấn sinh học của rối loạn chuyển hóa xương. Tuy nhiên, OPG cũng được tìm thấy trong thành mạch máu. Nồng độ OPG tăng cao có thể là phản ứng với căng thẳng mạch máu hoặc là yếu tố thúc đẩy canxi hóa. Parathyroid hormone (PTH) là một hormone tuyến cận giáp. PTH điều hòa nồng độ canxi và phospho trong máu. Tăng PTH mạn tính (cường cận giáp thứ phát) thường gặp ở bệnh nhân bệnh thận mạn. Tăng PTH gây ra bệnh xương do thận. Đồng thời, PTH cao cũng thúc đẩy quá trình canxi hóa mạch máu. PTH tác động trực tiếp lên các tế bào mạch máu. PTH cũng gây ra sự mất cân bằng trong chuyển hóa xương. Cả OPG và PTH đều là những protein điều hòa xương quan trọng. Sự tương tác phức tạp giữa chúng ảnh hưởng đến cả xương và mạch máu. Việc nghiên cứu nồng độ OPG và PTH giúp làm sáng tỏ mối liên kết bệnh sinh giữa chuyển hóa xương và canxi hóa mạch máu.
3.1. Chức năng của Osteoprotegerin trong cơ thể
Osteoprotegerin (OPG) là một protein quan trọng bảo vệ xương. OPG ngăn chặn hoạt động quá mức của hủy cốt bào. Điều này giúp duy trì mật độ xương khỏe mạnh. OPG cũng có mặt trong thành mạch máu. Các nghiên cứu gần đây cho thấy nồng độ osteoprotegerin tăng có thể liên quan đến canxi hóa mạch máu. OPG là một dấu ấn sinh học của cả chuyển hóa xương và bệnh lý mạch máu. Sự điều hòa của OPG ảnh hưởng đến nhiều hệ thống trong cơ thể.
3.2. Ảnh hưởng của hormone tuyến cận giáp đến xương và mạch
Parathyroid hormone (PTH) đóng vai trò chính trong cân bằng canxi và phospho. Ở bệnh nhân CKD, tăng PTH mạn tính là phổ biến. Tình trạng này gây ra bệnh xương do thận. PTH tăng cao cũng là yếu tố thúc đẩy canxi hóa mạch máu. PTH ảnh hưởng đến tế bào cơ trơn mạch máu, gây ra sự biệt hóa tế bào xương. Do đó, PTH không chỉ liên quan đến chuyển hóa xương mà còn góp phần vào tổn thương mạch máu, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
IV.Đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân CKD
Bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ thường có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Các yếu tố này góp phần vào sự phát triển của xơ vữa và canxi hóa mạch máu. Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ độc lập. Bệnh nhân lớn tuổi thường có mức độ tổn thương động mạch nghiêm trọng hơn. Thời gian lọc máu kéo dài cũng là một yếu tố quan trọng. Lọc máu trên 5 năm làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương động mạch. Đái tháo đường là một bệnh lý nền phổ biến ở bệnh nhân CKD. Đái tháo đường đẩy nhanh quá trình xơ vữa mạch máu. Rối loạn chuyển hóa canxi và phospho cũng đóng vai trò then chốt. Tăng canxi và phospho máu thúc đẩy canxi hóa mạch máu. Tình trạng viêm mạn tính, thường gặp ở bệnh nhân lọc máu, cũng góp phần vào tổn thương nội mạc. Mất chức năng thận tồn dư là một yếu tố tiên lượng. Chức năng thận còn lại giúp điều hòa một số yếu tố chuyển hóa. Sự suy giảm chức năng này làm tăng nồng độ các chất độc và rối loạn nội tiết. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này rất quan trọng. Điều này giúp làm chậm tiến trình bệnh mạch máu. Các biện pháp can thiệp sớm có thể cải thiện chất lượng cuộc sống. Giảm tỷ lệ tử vong do các biến cố tim mạch cũng là mục tiêu quan trọng.
4.1. Các yếu tố liên quan đến tổn thương động mạch cảnh
Tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân CKD liên quan đến nhiều yếu tố. Tuổi cao, thời gian lọc máu kéo dài, và bệnh đái tháo đường là những yếu tố nổi bật. Rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, và các yếu tố viêm mạn tính cũng góp phần. Các yếu tố này thúc đẩy quá trình xơ vữa và dày lớp nội trung mạc. Nồng độ osteoprotegerin và PTH huyết tương cũng liên quan mật thiết đến mức độ tổn thương này.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ OPG huyết tương
Nồng độ osteoprotegerin huyết tương bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tuổi cao (≥ 60 tuổi) là một yếu tố tiên lượng độc lập cho nồng độ OPG tăng. Mất chức năng thận tồn dư cũng là một yếu tố quan trọng. Các bệnh lý nền như đái tháo đường và thời gian lọc máu kéo dài cũng liên quan đến nồng độ OPG. Hiểu các yếu tố này giúp dự đoán và quản lý nồng độ OPG, một dấu ấn sinh học xương và mạch máu.
V.Kết quả nghiên cứu chính về Osteoprotegerin và PTH
Nghiên cứu trên 150 bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ tại Bệnh viện Chợ Rẫy đã đưa ra nhiều kết quả quan trọng. Phát hiện về tổn thương động mạch cảnh, tăng nồng độ hormone tuyến cận giáp và nồng độ osteoprotegerin là phổ biến. Dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh được ghi nhận ở 42% bệnh nhân. Mảng xơ vữa động mạch cảnh gặp ở 58% bệnh nhân nghiên cứu. Nồng độ trung bình PTH huyết tương là 148 pg/ml. Nồng độ OPG trung bình là 12,05 pmol/l. Các giá trị này cao hơn đáng kể so với nhóm chứng (p < 0,001). Cụ thể, 59,3% bệnh nhân có nồng độ PTH tăng. 86,7% bệnh nhân có nồng độ osteoprotegerin huyết tương tăng so với nhóm chứng. Tăng nồng độ PTH và OPG huyết tương có mối liên quan chặt chẽ với tổn thương động mạch cảnh. Nhóm bệnh nhân tuổi từ 60 trở lên cho thấy tỷ lệ và mức độ tổn thương động mạch cảnh cao hơn. Nồng độ PTH và OPG huyết tương ở nhóm này cũng cao hơn so với nhóm bệnh nhân dưới 60 tuổi (p < 0,05). Tương tự, thời gian lọc máu từ 5 năm trở lên và sự hiện diện của bệnh đái tháo đường cũng liên quan đến các kết quả tương tự. Tuổi ≥ 60 và mất chức năng thận tồn dư là các yếu tố tiên lượng độc lập. Chúng có ý nghĩa thống kê đối với tình trạng tăng nồng độ OPG huyết tương (p < 0,05). Các kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về vai trò của OPG và PTH trong bệnh sinh mạch máu ở bệnh nhân CKD.
5.1. Tỷ lệ tổn thương động mạch và nồng độ protein điều hòa
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tổn thương động mạch cảnh cao. 42% bệnh nhân có dày lớp nội trung mạc. 58% bệnh nhân có mảng xơ vữa. Nồng độ trung bình PTH huyết tương là 148 pg/ml, OPG là 12,05 pmol/l. Các nồng độ protein điều hòa xương này cao hơn đáng kể so với nhóm chứng (p < 0,001). 59,3% bệnh nhân có PTH tăng, 86,7% bệnh nhân có nồng độ osteoprotegerin tăng so với nhóm chứng.
5.2. Mối tương quan giữa OPG PTH và tổn thương mạch máu
Nghiên cứu khẳng định mối liên quan giữa tăng nồng độ PTH và osteoprotegerin huyết tương với tổn thương động mạch cảnh. Bệnh nhân tuổi ≥ 60, thời gian lọc máu ≥ 5 năm, và đái tháo đường có tỷ lệ tổn thương động mạch cảnh cao hơn. Nồng độ PTH và OPG huyết tương cũng cao hơn ở các nhóm này (p < 0,05). Tuổi ≥ 60 và mất chức năng thận tồn dư là yếu tố tiên lượng độc lập cho nồng độ OPG huyết tương tăng (p < 0,05).
VI.Ý nghĩa lâm sàng và đóng góp của nghiên cứu OPG
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp mới và có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Phát hiện về tổn thương động mạch cảnh, tăng nồng độ PTH và nồng độ osteoprotegerin ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ là phổ biến. Các kết quả này giúp giải thích rõ hơn cơ chế bệnh sinh của xơ vữa và canxi hóa mạch máu. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố liên quan đến tổn thương động mạch. Điều này bao gồm tuổi, thời gian lọc máu và đái tháo đường. Việc hiểu rõ các yếu tố này cho phép kiểm soát chúng hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giảm tỷ lệ tử vong do các biến cố tim mạch cũng là một đóng góp quan trọng. Nồng độ osteoprotegerin và PTH huyết tương có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học. Chúng giúp đánh giá nguy cơ và theo dõi tiến triển của bệnh mạch máu. Nghiên cứu mở ra hướng điều trị và quản lý tốt hơn các biến chứng tim mạch ở bệnh nhân CKD. Các kết quả này cũng góp phần vào kiến thức về chuyển hóa xương và mối liên hệ với bệnh lý mạch máu. Đây là một bước tiến trong việc hiểu và phòng ngừa các biến chứng của bệnh thận mạn.
6.1. Góp phần giải thích cơ chế bệnh sinh xơ vữa mạch máu
Nghiên cứu này làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của xơ vữa và canxi hóa mạch máu. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. Vai trò của osteoprotegerin và PTH trong quá trình này được khẳng định. Việc xác định các yếu tố liên quan giúp hiểu sâu hơn về quá trình diễn biến bệnh. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp hợp lý.
6.2. Hướng phát triển điều trị và cải thiện chất lượng sống
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong do biến cố tim mạch ở bệnh nhân. Nồng độ osteoprotegerin có thể trở thành mục tiêu điều trị mới. Việc theo dõi nồng độ osteoprotegerin và các dấu ấn sinh học xương khác có thể cải thiện việc quản lý bệnh. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bệnh thận mạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ OSTEOPROTEGERIN, PARATHYROID HORMONE HUYẾT TƯƠNG, TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ Ngành: NỘI KHOA Mã số : 9 72 01 07 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. LÊ VIỆT THẮNG Phản biện 1: PGS. BÙI VĂN MẠNH Bệnh viện Quân Y 103 Phản biện 2: PGS. ĐINH THỊ KIM DUNG Trường Đại học Y Hà Nội Phản biện 3: TS.
HUỲNH VĂN NHUẬN Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định Luận án được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Đại học Huế. Vào lúc: ……giờ ……phút, ngày ……tháng ……năm 2020 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm học liệu Huế - Thư viện Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy thận mạn tính là hậu quả cuối cùng của các bệnh lý thận tiết niệu mạn tính và các bệnh khác ngoài thận như tăng huyết áp, đái tháo đường. Tỷ lệ bệnh nhân suy thận mạn tính ngày càng gia tăng trên thế giới cũng như tại Việt nam do sự gia tăng các bệnh lý gây tổn thương nhu mô thận. Bệnh nhân suy thận mạn tính cần được điều trị thay thế thận suy bằng lọc máu hoặc ghép thận khi mức lọc cầu thận < 15 ml/phút.
Xơ vữa và canxi hoá mạch máu là một trong những biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn tính đặc biệt những bệnh nhân suy thận mạn tính lọc máu chu kỳ. Canxi hoá mạch máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính là một quá trình diễn biến âm thầm, bắt đầu bằng quá trình suy chức năng nội mạc mạch máu. Osteoprotegerin (OPG) là một protein tham gia vào quá trình chuyển hoá xương, có vai trò điều chỉnh canxi hoá mạch máu. Nhiều nghiên cứu cho thấy OPG thường tăng lên ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính và liên quan đến canxi hoá mạch máu, cũng như là yếu tố tiên lượng tử vong.
Bệnh nhân lọc máu chu kỳ có nhiều yếu tố nguy cơ gây canxi hoá mạch máu bao gồm tuổi cao, đái tháo đường, tăng canxi, phospho, tăng PTH, chế độ ăn nhiều canxi, viêm mạn tính và đặc biệt thời gian lọc máu kéo dài. Hậu quả của canxi hoá mạch máu là tắc mạch, phình lóc tách động mạch. Hiện nay để phát hiện tình trạng, mức độ canxi hoá mạch máu, có thể dùng các kỹ thuật gián tiếp qua siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Từ những lý do trên chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin, parathyroid hormone huyết tương, tổn thương động mạch cảnh và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ”.
Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện trên 150 bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ tại Bệnh viện Chợ rẫy với hai mục tiêu sau: - Khảo sát một số yếu tố nguy cơ vữa xơ, một số chỉ số hình thái và huyết động của động mạch cảnh bằng siêu âm Doppler và nồng độ osteoprotegerin, parathyroid hormone huyết tương ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. - Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ osteoprotegerin, parathyroid hormone huyết tương, một số chỉ số hình thái và huyết 2 động của động mạch cảnh với một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. Tính cấp thiết của đề tài Xơ vữa và canxi hoá mạch máu là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. Có nhiều yếu tố liên quan đến biểu hiện này bao gồm lọc máu dài ngày, rối loạn lipid máu, đái tháo đường cũng như các yếu tố khác.
Cơ chế bệnh sinh liên quan được khẳng định có sự tham gia của OPG, một protein tham gia vào quá trình chuyển hoá xương. Vai trò của PTH cũng được khẳng định liên quan đến quá trình canxi hoá mạch máu. Hậu quả là các mạch máu, đặc biệt động mạch thường xơ vữa, hẹp lòng động mạch, thay đổi huyết động, ảnh hưởng đến chức năng tim Nghiên cứu về tổn thương động mạch (được khảo sát trên ĐM cảnh), các yếu tố liên quan cũng như nồng độ PTH, OPG huyết tương góp phần giải thích được cơ chế bệnh sinh vữa xơ động mạch, cũng như làm sáng tỏ một số yếu tố liên quan để từ đó kiểm soát các yếu tố này, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm tỷ lệ tử vong do các biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. Những đóng góp mới của đề tài luận án Tổn thương động mạch cảnh, tăng nồng độ hormone tuyến cân giáp và nồng độ osteoprotegerin là thường gặp ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ.
Dày lớp nội trung mạc gặp ở 42%, mảng xơ vữa gặp ở 58% bệnh nhân nghiên cứu. Nồng độ trung bình PTH huyết tương là 148 pg/ml, OPG là 12,05 pmol/l cao hơn nhóm chứng có ý nghĩa, p< 0,001. Có 59,3% bệnh nhân tăng nồng độ PTH, 86,7% bệnh nhân tăng OPG huyết tương so nhóm chứng. Tăng nồng độ PTH, OPG huyết tương liên quan với tổn thương động mạch cảnh.
Nhóm bệnh nhân tuổi ≥ 60; thời gian lọc máu ≥ 5 năm; đái tháo đường có tỷ lệ và mức độ tổn thương ĐM cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương cao hơn nhóm bệnh nhân không có các đặc điểm này, p< 0,05. Tuổi ≥ 60, mất chức năng thận tồn dư là yếu tố tiên lượng độc lập cho tình trạng tăng OPG huyết tương, p< 0,05. Cấu trúc của luận án Luận án dài 118 trang. Đặt vấn đề: 2 trang, tổng quan: 34 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 15 trang, kết quả nghiên cứu: 32 trang, bàn luận: 32 trang, kết luận và kiến nghị: 3 trang.
Trong luận án có 53 bảng, 15 biểu đồ, 1 sơ đồ, 10 hình. Tài liệu tham khảo có 141, trong đó có 25 tiếng Việt và 116 tiếng Anh. BIẾN CHỨNG MẠCH MÁU Ở BỆNH NHAN BỆNH THẬN MẠN LỌC MAU CHU KỲ Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, có nhiều yếu tố liên quan đến tổn thương mạch máu. Những rối loạn ngay từ khi bệnh nhân bị bệnh thận mạn tính như: THA, rối loạn lipid máu, viêm.
là khởi đầu cho quá trình tổn thương mạch máu. Quá trình lọc máu bằng lọc máu chu kỳ, còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng, liên quan đến tổn thương mạch máu trong đó phải kể đến chất lượng cuộc lọc máu. Hậu quả, quá trình tổn thương mạch máu thường bắt đầu bằng xơ vữa mạch máu, canxi hoá mạch máu, cứng mạch, có thể tắc mạch.Ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ, quá trình động mạch hoá tĩnh mạch ở những cầu nối thông động tĩnh mạch cũng góp phần làm tổn thương mạch máu nặng nề hơn. Nhiều nghiên cứu cho thấy, tổn thương mạch máu ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ là tổn thương hệ thống tất cả các mạch máu trong cơ thể.
BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ PARATHYROID HORMONE, OSTEOPROTEGERIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ Osteoprotegerin (OPG) là 1 protein ở người, mã hoá bởi gen TNFRSF11B, được biết đến với tên khác là yếu tố ức chế quá trình huỷ cốt bào, có trọng lượng phân tử 60 kDa, gồm 401 axit amin, có vai trò trong quá trình chuyển hóa xương liên quan đến quá trình sửa chữa xương. Khi nồng độ OPG tăng lên trong máu, thể hiện quá trình tăng tạo xương, canxi hoá tổ chức. OPG còn được xem như yếu tố điều hoà viêm, tăng quá trình tự miễn, quá trình biệt hoá và sống sót của tế bào. Parathyroid hormone (PTH) được tổng hợp tại tế bào chính của tuyến cận giáp, là một chuỗi Polypeptid đơn gồm 84 acid amin.
PTH kích thích quá trình phân hủy xương, giải phóng canxi từ xương vào 4 máu làm tăng hấp thu canxi và Phospho do đó PTH làm tăng nồng độ Canxi máu. Khi nồng độ PTH tăng, thì nồng độ Canxi máu tăng, nồng độ Phospho máu giảm và ngược lại, khi nồng độ PTH giảm thì nồng độ Canxi máu giảm và Phospho sẽ tăng. Hậu quả làm tăng quá trình vữa xơ và canxi hoá mạch máu. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ PTH, OPG VÀ TỔN THƯƠNG ĐM CẢNH Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ + Trên thế giới có nhiều nghiên cứu ở nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn chưa và có lọc máu cũng như bệnh thận do đái tháo đường.
+ Tại Việt nam: Các nghiên cứu về PTH, tổn thương mạch máu cũng như các yếu tố liên quan được thực hiện nhiều, tuy nhiên chưa có nghiên cứu về Osteoprotegerin ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu thực hiện trên 200 đối tượng chia thành 2 nhóm: - Nhóm bệnh: gồm 150 bệnh nhân điều trị lọc máu chu kỳ tại Khoa Thận nhân tạo, Bệnh viện Chợ Rẫy, Hồ Chí Minh từ tháng 2/2015 đến tháng 12/2017 - Nhóm tham chiếu: 50 người khỏe mạnh, là nhân viên khoa Thận nhân tạo, Bệnh viện Chợ rẫy, Hồ Chí Minh. + Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng - Nhóm bệnh: Bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ, có thời gian lọc máu ≥ 3 tháng, tuổi bệnh nhân ≥ 18.
Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu - Nhóm tham chiếu: Người trưởng thành khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh thận- tiết niệu, đồng ý tham gia nghiên cứu. + Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng - Nhóm bệnh: Lọc máu < 3 tháng, đang mắc bệnh cấp tính, đang dùng các chế phẩm canxi, thuốc hạ phospho máu và vitamin D - Nhóm tham chiếu: Đang mang thai hoặc mới sinh con đang cho con bú. Dùng các chế phẩm canxi hoặc vitamin D. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, so sánh bệnh với nhóm tham chiếu khỏe mạnh.
Cỡ mẫu: Chọn cỡ mẫu thuận tiện theo thời gian nghiên cứu 2. Các chỉ tiêu nghiên cứu Tất cả các bệnh nhân đều được hỏi bệnh, thăm khám, làm các xét nghiệm cận lâm sàng để có các chỉ tiêu sau: - Các yếu tố liên quan đến vữa xơ, canxi hoá mạch máu: tuổi, giới, thời gian lọc máu, tình trạng rối loạn lipid máu, tình trạng BMI, ĐTĐ… - Đánh giá tổn thương ĐM cảnh bằng siêu âm Doppler: đường 6 kính ĐM, độ dày lớp nội trung mạc, mảng vữa xơ, canxi hoá, vận tốc dòng máu đỉnh tâm thu, vận tốc cuối tâm trương, chỉ số trở kháng - Định lượng nồng độ PTH bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang, OPG huyết tương bằng phương pháp ELISA. Phương pháp xử lý số liệu - Các số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê y học bằng chương trình phần mềm SPSS 16.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Tuấn (2020). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-nong-do-osteoprotegerin-parathyroid
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin parathyroid hormone huyết tương tổn thương động mạch cảnh và một số yếu tố liên quan ở
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nồng độ osteoproteg" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.